Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài "Khai thác phần mềm Moodle và biên soạn đề thi để thi online cho môn Dung sai - Kỹ thuật đo" do sinh viên Nguyễn Lê Nguyên (ngành Kỹ thuật Công nghiệp, Khoa Cơ khí Chế tạo máy, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh) thực hiện dưới sự hướng dẫn của GVC. ThS. Trần Quốc Hùng vào tháng 07 năm 2016.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa hướng đến mốc năm 2020 của Việt Nam, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào giáo dục là nền tảng cốt lõi cho sự phát triển. Các cơ sở giáo dục tiên tiến trên thế giới đã ứng dụng rộng rãi hệ thống Moodle vào giảng dạy trực tuyến. Hòa cùng xu thế hội nhập quốc tế, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh đã chủ trương đưa Moodle vào công tác dạy và học. Tuy nhiên, việc tiếp cận và thao tác trên phần mềm này còn gây nhiều bỡ ngỡ, khó khăn cho người dùng mới, bao gồm cả cán bộ giảng dạy lẫn người học.

Nhiệm vụ của đề tài được xác định theo văn bản gồm hai nội dung chính:

  1. Biên soạn tài liệu hướng dẫn cho sinh viên và giảng viên sử dụng phần mềm Moodle một cách thuận tiện nhất.
  2. Biên soạn đề thi online và hỗ trợ giảng viên hướng dẫn quản lý kỳ thi online cho môn học Dung sai - Kỹ thuật đo.

Mục đích nghiên cứu là cung cấp một hệ thống chỉ dẫn thao tác chi tiết trên phần mềm Moodle cho giảng viên và sinh viên, đồng thời hỗ trợ tổ chức thành công kỳ kiểm tra trắc nghiệm trực tuyến cho học phần Dung sai - Kỹ thuật đo. Đối tượng nghiên cứu là quy trình vận hành, thiết kế khóa học trên hệ thống LMS Moodle và hệ thống câu hỏi đánh giá môn học. Phạm vi nghiên cứu về không gian và đối tượng tác động tập trung tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, áp dụng cụ thể cho môn Dung sai - Kỹ thuật đo trong năm học 2015–2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý thuyết và nền tảng công nghệ, đồ án dựa trên hệ thống quản lý học tập Moodle (viết tắt của Modular Object-Oriented Dynamic Learning Environment). Đây là giải pháp nguồn mở được Martin Dougiamas khởi xướng từ năm 1999 tại Đại học Công nghệ Curtin (Tây Úc) nhằm khắc phục các giới hạn của hệ thống thương mại WebCT. Văn bản tổng hợp các khái niệm nền tảng liên quan đến giáo dục trực tuyến gồm:

  • LMS (Learning Management System): Hệ thống quản lý học tập.
  • CMS (Course Management System): Hệ thống quản lý khóa học.
  • VLE (Virtual Learning Environment): Môi trường học tập ảo.
  • CMC (Computer-Mediated Communication): Giao tiếp qua máy tính.

Mô hình vận hành của Moodle được cấu thành từ các nhóm chính: Moodle Trust (pháp nhân điều phối và duy trì nhân lõi), Moodle Community (cộng đồng người dùng đóng góp phản hồi, kiểm thử, bản dịch), Moodle Partners (các đối tác thương mại cung cấp dịch vụ và tài trợ cho lập trình viên) và Moodle Developers (đội ngũ lập trình viên phân tán toàn cầu). Hệ sinh thái của Moodle phân quyền người dùng thành ba nhóm vai trò cơ bản: Quản trị hệ thống (Administrator), Giảng viên (Teacher/Editing Teacher) và Sinh viên (Student).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả xác định ba cơ sở phương pháp cụ thể:

  1. Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, phân tích tài liệu kỹ thuật về phần mềm Moodle và giáo trình chuyên ngành.
  2. Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Triển khai vận hành thử nghiệm khóa học và tổ chức thi trực tuyến cho sinh viên.
  3. Phương pháp xây dựng hệ thống: Thiết lập cấu trúc khóa học, phân loại ngân hàng câu hỏi và tạo lập đề thi trắc nghiệm trên môi trường máy chủ.

Nguồn dữ liệu và phương tiện nghiên cứu ban đầu bao gồm:

  • Giáo trình "Dung Sai Kỹ Thuật Đo" của ThS. Trần Quốc Hùng.
  • Tài liệu Hướng dẫn dạy học số của Trung tâm Dạy học số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh.
  • Hệ thống Moodle của nhà trường (tại địa chỉ máy chủ https://lms).
  • Cổng thông tin đào tạo online.vn.
  • Phần mềm Camtasia Studio phục vụ ghi hình màn hình bài giảng.
  • Thiết bị phòng thu âm cách âm (Studio) và phòng Dạy học số (DLC) thuộc Trung tâm Dạy học số.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng công nghệ thông tin vào giáo dục đại học, đặt trong định hướng công nghiệp hóa quốc gia đến năm 2020. Tác giả nêu rõ nhiệm vụ biên soạn cẩm nang hướng dẫn sử dụng Moodle cho cả hai nhóm người dùng (giảng viên, sinh viên), đồng thời xác lập mục tiêu hỗ trợ quản lý thi trực tuyến cho môn Dung sai - Kỹ thuật đo. Chương này cũng phân định ba phương pháp nghiên cứu (nghiên cứu tài liệu, thực nghiệm sư phạm, xây dựng hệ thống), xác định phương tiện công nghệ phục vụ đề tài và giới thiệu cấu trúc tổng thể 7 chương của khóa luận.

Chương 2: Giới thiệu tổng quan về phần mềm Moodle

Chương 2 phác thảo lịch sử hình thành và phát triển của Moodle từ năm 1992 đến giai đoạn năm 2006. Tác giả ghi nhận các mốc quan trọng: phiên bản alpha ra mắt tháng 11/2001; thành lập dịch vụ thương mại Moodle.com năm 2003; thành lập Moodle Trust và mạng lưới đối tác Moodle Partner vào tháng 06/2004; hội nghị MoodleMoot đầu tiên tại Oxford tháng 07/2004 thu hút 50 đoàn từ 12 quốc gia. Đến giai đoạn được thống kê, Moodle đã có 9.237 website đăng ký tại 147 quốc gia và 2.905 người dùng tại 242 thực thể, đồng thời ghi nhận sự chuyển dịch của các đại học lớn như Đại học Athabasca (Canada). Nội dung chương cũng làm rõ định hướng phát triển phiên bản Moodle 2.0 với khái niệm Trung tâm Cộng đồng (Community Hub) và phân tích chức năng của 3 nhóm người dùng:

  • Quản trị hệ thống: Quản lý toàn bộ hệ thống, phân quyền người dùng, mở danh mục lớp học.
  • Giảng viên: Tạo tài nguyên, đưa hoạt động tương tác, chấm điểm, quản lý tiến trình môn học.
  • Sinh viên: Xem khóa học, khai thác tài liệu, làm bài kiểm tra và nộp bài tập.

Chương 3: Hướng dẫn đăng nhập tài khoản Moodle

Chương 3 chuẩn hóa quy trình tiếp cận hệ thống cho người dùng tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh. Yêu cầu hệ thống bao gồm máy tính kết nối mạng và trình duyệt web (như Google Chrome, Internet Explorer). Quy định tài khoản đăng nhập được phân tách rõ ràng:

  • Giảng viên: Giảng viên cơ hữu dùng email trường cấp; giảng viên thỉnh giảng sử dụng email đăng ký với Phòng Đào tạo (PĐT). Mật khẩu khởi tạo được đồng bộ từ hệ thống online.vn hoặc dùng lại mật khẩu học kỳ 1 năm học 2015–2016.
  • Sinh viên: Tên đăng nhập là Mã số sinh viên (MSSV); mật khẩu lấy từ trang online.vn hoặc giữ nguyên từ học kỳ 1 năm học 2015–2016.

Chương này hướng dẫn đầu mối hỗ trợ kỹ thuật tại Lầu 11 - Trung tâm Thông tin - Máy tính, gặp chuyên viên phụ trách tại Phòng A1-1107 nếu gặp sự cố tài khoản. Ngoài ra, văn bản mô tả quy trình đổi mật khẩu thông qua đường dẫn Administration -> My profile settings -> Change Password, với yêu cầu bảo mật bắt buộc: mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự, bao gồm tối thiểu một chữ số, một chữ viết thường và một chữ viết hoa. Mục chỉnh sửa hồ sơ cá nhân (Edit Profile) cho phép cập nhật họ tên, địa chỉ email, nơi cư trú, số điện thoại, địa chỉ làm việc và ảnh đại diện.

Chương 4: Hoạt động của sinh viên

Chương 4 phân loại và hướng dẫn hai hình thức tương tác chính của người học trên Moodle:

  1. Khai thác tài nguyên tĩnh: Người học tải về các tư liệu do giảng viên đăng tải không mang tính tương tác phản hồi tức thời, bao gồm video bài giảng, tệp trình chiếu PowerPoint, tài liệu định dạng Word, PDF, liên kết website ngoài và các thông báo đào tạo.
  2. Tham gia các hoạt động tương tác: Người học sử dụng các module bài học (Lesson), phòng trao đổi trực tuyến (Chat), diễn đàn thảo luận (Forum), nộp bài tập lớn (Assignment), khảo sát ý kiến (Survey) và làm bài kiểm tra (Quiz).

Quy trình làm bài kiểm tra cuối khóa của sinh viên được tiêu chuẩn hóa thành 4 bước:

  • Bước 1: Kiểm tra lịch học tập và theo dõi thông báo bài thi do hệ thống hiển thị hoặc giảng viên nhắc nhở.
  • Bước 2: Đọc kỹ khung thời gian mở đề và thời lượng làm bài trên bảng thông báo sự kiện.
  • Bước 3: Vào phòng thi trực tuyến và thao tác trả lời các câu hỏi trắc nghiệm theo thời gian đếm ngược.
  • Bước 4: Nhấn nút lệnh "Submit all and finish" để xác nhận hoàn tất việc nộp bài và đóng phiên thi.

Chương 5: Hoạt động của giảng viên

Chương 5 là nội dung trọng tâm về mặt kỹ thuật sư phạm số, hướng dẫn chi tiết các nghiệp vụ quản lý giảng dạy của giảng viên qua các bước cụ thể:

  • Đăng ký mở lớp: Giảng viên truy cập cổng online.vn, vào mục "Kết quả đăng ký giảng dạy" và nhấn chọn cột "Đăng kí Moodle" tương ứng với học phần cần khởi tạo.
  • Khai thác giao diện chính: Hệ thống quản trị được tổ chức thành 3 khu vực chức năng gồm Khu vực 1 (danh sách khóa học giảng viên phụ trách), Khu vực 2 (bản đồ điều hướng di chuyển nhanh giữa các chuyên mục) và Khu vực 3 (quản lý, thiết lập tài khoản cá nhân).
  • Thiết kế môn học: Giảng viên kích hoạt chế độ chỉnh sửa qua nút "Turn editing on". Văn bản minh họa cụ thể trên học phần môn Dung sai - Kỹ thuật đo (Nhóm 1), tiến hành biên tập tiêu đề tổng quan "Thông tin môn học", bổ sung phần tóm tắt (Summary) về giảng viên, số tiết, sau đó sử dụng tính năng "Add an activity or resource" dạng "File" để tải lên đề cương chi tiết học phần. Tiếp theo, môn học được chia thành các bài học tuần tự (ví dụ: Bài học 1: Những khái niệm cơ bản về dung sai), gắn kèm video bài giảng, đề thi mẫu và tạo diễn đàn trao đổi (Forum). Kết thúc quá trình bằng nút "Turn editing off".
  • Thay đổi cấu trúc và ẩn lớp (Invisible): Hướng dẫn thay đổi bố cục bài giảng và kỹ thuật ẩn lớp học khi kết thúc kỳ học bằng cách vào Edit Settings, tại trường dữ liệu Visible chuyển sang trạng thái Hide để sinh viên không còn thấy lớp học trên giao diện.
  • Sao lưu và phục hồi (Backup & Restore): Quy trình sao lưu khóa học vào tệp nén thông qua Administration -> Backup -> chuyển qua các bước tới 5. Complete và tải tệp về máy tính; quy trình phục hồi tại khóa học mới thông qua Administration -> Restore -> tải tệp dự phòng lên và bấm phục hồi nhằm tái sử dụng học liệu cho các học kỳ tiếp theo.
  • Xây dựng video bài giảng: Tác giả hướng dẫn 2 phương thức sản xuất học liệu đa phương tiện:
    • Cách 1: Tự ghi hình màn hình máy tính để bàn (Desktop) kèm giọng giảng bằng phần mềm Camtasia Studio, yêu cầu máy tính có microphone và tùy chọn webcam; sau đó sử dụng công cụ của phần mềm để lọc tạp âm, cắt ghép và chèn hiệu ứng trước khi đưa lên Moodle.
    • Cách 2: Sử dụng cơ sở vật chất chuyên dụng tại Trung tâm Dạy học số, bao gồm phòng Studio cách âm chuẩn và phòng Dạy học số (DLC). Giảng viên đăng ký mượn thiết bị và không gian qua địa chỉ mạng http://dlc, được kỹ thuật viên hỗ trợ và được khuyến nghị bố trí 1 đến 2 trợ giảng trợ giúp kỹ thuật quay phim, biên tập.
  • Quản trị ngân hàng câu hỏi: Giới thiệu cách tạo danh mục (category), xuất (Export) và nhập (Import) dữ liệu câu hỏi thi phục vụ lưu trữ, tái sử dụng.

Chương 6: Hướng dẫn tạo bài thi trắc nghiệm trên Moodle

Chương 6 hướng dẫn cấu hình module kiểm tra (Quiz) trên giao diện quản trị của giảng viên. Nội dung chỉ dẫn thiết lập các tham số về thời gian mở đề, thời lượng làm bài, cách thức xáo trộn câu hỏi và phân quyền xem kết quả. Giảng viên có thể theo dõi bảng điểm chi tiết của từng sinh viên tham gia làm bài, đồng thời trích xuất các bảng thống kê điểm số và phân tích độ khó của từng câu hỏi phục vụ đánh giá chất lượng đề thi.

Chương 7: Kết luận, kiến nghị và hướng phát triển đề tài

Chương 7 tổng kết toàn bộ kết quả nghiên cứu: xây dựng thành công bảng chỉ dẫn quy trình cho cả hai đối tượng giảng viên - sinh viên và tổ chức triển khai hỗ trợ kỹ thuật vận hành kỳ thi trực tuyến cho môn Dung sai - Kỹ thuật đo. Đồng thời, tác giả đưa ra các kiến nghị kỹ thuật và định hướng cho các nhóm nghiên cứu khóa sau tiếp tục mở rộng ngân hàng đề thi và tối ưu hóa hệ thống.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã cụ thể hóa việc ứng dụng hệ thống LMS Moodle vào một học phần chuyên ngành cụ thể tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh với các kết quả định lượng và sản phẩm thực tế:

  • Hoàn thành bộ tài liệu và bảng hướng dẫn nghiệp vụ chuẩn hóa thao tác sử dụng Moodle cho giảng viên và sinh viên.
  • Xây dựng 01 video clip tổng hợp hướng dẫn quy trình vận hành trên hệ thống Moodle.
  • Thiết kế hoàn chỉnh cấu trúc khóa học môn Dung sai - Kỹ thuật đo trên hệ thống https://lms với các bài giảng điện tử (bài giảng số 1 về "Những khái niệm cơ bản về dung sai", đề cương môn học, bài tập lớn, diễn đàn trao đổi).
  • Số hóa và quản lý thành công ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm môn Dung sai - Kỹ thuật đo, tổ chức hỗ trợ giảng viên phụ trách vận hành kỳ thi trắc nghiệm trực tuyến chính thức cho sinh viên.
Hạng mục chức năng Đối tượng áp dụng Công cụ / Đường dẫn thực hiện Kết quả thực hiện
Đăng ký mở lớp học Giảng viên Cổng online.vn -> Đăng kí Moodle Khởi tạo lớp học tự động trên Moodle
Quản lý tài khoản Giảng viên, Sinh viên https://lms (P. A1-1107 hỗ trợ) Đăng nhập đồng bộ, đổi mật khẩu 8 ký tự
Thiết kế khóa học Giảng viên Turn editing on -> Add Resource Đưa đề cương, bài giảng Dung sai, diễn đàn
Sản xuất video bài giảng Giảng viên Camtasia Studio / Phòng DLC (http://dlc) Tự quay màn hình hoặc thu âm tại Studio chuẩn
Sao lưu và phục hồi Giảng viên Administration -> Backup / Restore Tải và phục hồi tệp cấu trúc khóa học
Thi trắc nghiệm online Giảng viên, Sinh viên Module Quiz môn Dung sai Làm bài trắc nghiệm, nộp bài, xuất bảng điểm

Về đóng góp so với nghiên cứu trước do tác giả tự nêu, đề tài đã giải quyết được rào cản thao tác thực tế cho những người lần đầu tiếp cận hệ sinh thái dạy học số của nhà trường, chuyển đổi phương thức thi cử truyền thống sang hình thức thi online có quản lý tự động cho bộ môn Dung sai - Kỹ thuật đo, làm tiền đề thực tiễn cho việc nhân rộng mô hình E-learning sang các học phần kỹ thuật khác.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế, văn bản cho thấy đề tài giới hạn phạm vi thử nghiệm trong khuôn khổ một môn học chuyên ngành đơn lẻ (Dung sai - Kỹ thuật đo) thuộc Khoa Cơ khí Chế tạo máy trong học kỳ triển khai năm 2016. Quy trình cấp phát tài khoản còn phụ thuộc vào sự đồng bộ thủ công từ hệ thống đào tạo và cần sự can thiệp trực tiếp của nhân sự phòng máy tính (Phòng A1-1107) khi xảy ra lỗi.

Về hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo, tác giả đề xuất:

  • Nhóm sinh viên nghiên cứu các khóa sau tiếp tục kế thừa hệ thống để hoàn thiện tài liệu hướng dẫn theo các bản cập nhật mới của Moodle.
  • Bổ sung, chuẩn hóa và mở rộng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm cho toàn bộ các chương còn lại của học phần Dung sai - Kỹ thuật đo.
  • Tối ưu hóa quy trình tổ chức kiểm tra trực tuyến nhằm nâng cao tính ổn định của đường truyền và hệ thống máy chủ khi tổ chức thi đồng loạt với số lượng sinh viên lớn.

Giá trị tham khảo

Đồ án có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng cụ thể:

  • Giảng viên các ngành kỹ thuật: Cung cấp quy trình từng bước để tự thiết kế một lớp học số, cách tạo các hoạt động tương tác (Forum, Assignment, Quiz), cách thức sao lưu - phục hồi dữ liệu môn học và hướng dẫn chi tiết quy trình tự sản xuất video bài giảng bằng Camtasia Studio hoặc đăng ký sử dụng phòng chuyên dụng tại Trung tâm Dạy học số.
  • Sinh viên đại học kỹ thuật: Tài liệu chỉ dẫn trực quan giúp sinh viên nắm vững cách đăng nhập, cập nhật thông tin cá nhân, khai thác học liệu tĩnh và thao tác đúng quy trình khi tham gia các kỳ thi trắc nghiệm trực tuyến để tránh lỗi kỹ thuật trong quá trình nộp bài.
  • Người nghiên cứu về E-learning trong giáo dục đại học: Cung cấp một trường hợp nghiên cứu điển hình (case study) về việc ứng dụng Moodle vào giảng dạy môn kỹ thuật chuyên ngành tại một trường đại học đào tạo giáo viên kỹ thuật tại Việt Nam ở giai đoạn năm 2016.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy định về tài khoản và mật khẩu đăng nhập ban đầu của giảng viên và sinh viên được văn bản nêu như thế nào?

Giảng viên cơ hữu sử dụng email do trường cấp, giảng viên thỉnh giảng sử dụng email đã đăng ký với Phòng Đào tạo (PĐT). Sinh viên sử dụng tên đăng nhập là Mã số sinh viên (MSSV). Mật khẩu đăng nhập lần đầu của cả giảng viên và sinh viên đều được lấy từ hệ thống online.vn (những người đã dùng hệ thống trong học kỳ 1 năm học 2015–2016 sử dụng mật khẩu cũ). Khi xảy ra lỗi tài khoản, người dùng liên hệ Lầu 11 - Trung tâm Thông tin - Máy tính, gặp Cô Ngân tại Phòng A1-1107 để được hỗ trợ.

2. Tiêu chuẩn bảo mật khi thay đổi mật khẩu tài khoản Moodle được quy định ra sao?

Theo chỉ dẫn tại mục 3.3.1 của khóa luận, khi thực hiện đổi mật khẩu tại đường dẫn Administration -> My profile settings -> Change Password, mật khẩu mới bắt buộc phải có độ dài tối thiểu 8 ký tự, trong đó phải bao gồm ít nhất một chữ số, ít nhất một chữ viết thường và ít nhất một chữ viết hoa.

3. Tác giả hướng dẫn giảng viên những cách thức nào để sản xuất video bài giảng số?

Giảng viên có thể thực hiện theo 2 phương thức:

  • Cách 1: Tự ghi hình màn hình máy tính kết hợp thu âm giọng giảng bằng phần mềm Camtasia Studio, yêu cầu có microphone và webcam (tùy chọn), sau đó xử lý tạp âm và biên tập trước khi tải lên môn học.
  • Cách 2: Sử dụng phòng Studio cách âm chuẩn hoặc phòng Dạy học số (DLC) tại Trung tâm Dạy học số của trường; giảng viên đăng ký mượn thiết bị và phòng thu trực tuyến qua trang web http://dlc, được kỹ thuật viên hướng dẫn và khuyến nghị có từ 1 đến 2 trợ giảng hỗ trợ quay phim, biên tập.

4. Quy trình 4 bước làm bài thi trắc nghiệm trực tuyến của sinh viên gồm những thao tác nào?

Quy trình thực hiện của sinh viên gồm:

  • Bước 1: Kiểm tra lịch học tập và thông báo bài kiểm tra do hệ thống hiển thị hoặc giảng viên thông báo.
  • Bước 2: Xem kỹ mốc thời gian bắt đầu mở đề và thời gian kết thúc bài thi trên bảng thông báo sự kiện.
  • Bước 3: Vào làm bài kiểm tra trắc nghiệm theo khung giờ quy định.
  • Bước 4: Nhấn nút lệnh "Submit all and finish" để hoàn thành và nộp bài lên hệ thống.

5. Ý nghĩa và cách thức thực hiện tính năng "Invisible" lớp học trên Moodle là gì?

Tính năng "Invisible" có nghĩa là ẩn lớp học đã mở trên trang Moodle để sinh viên không còn nhìn thấy lớp học đó nữa (tương đương với thao tác xóa lớp khỏi tầm nhìn của người học). Cách thực hiện gồm 3 bước: đăng nhập vào hệ thống và chọn nhóm lớp cần ẩn; bấm vào mục Edit Settings; tại mục Visible, chuyển trạng thái thành Hide và bấm Save Changes.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Khai thác phần mềm Moodle và biên soạn đề thi để thi online cho môn Dung sai - Kỹ thuật đo" của sinh viên Nguyễn Lê Nguyên đã hệ thống hóa toàn bộ quy trình vận hành nền tảng đào tạo trực tuyến Moodle tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh năm 2016. Công trình giải quyết thành công bài toán thực nghiệm sư phạm khi kết hợp giữa biên soạn tài liệu hướng dẫn kỹ thuật cho giảng viên, sinh viên và triển khai tổ chức thi trắc nghiệm trực tuyến cho học phần Dung sai - Kỹ thuật đo. Đây là tài liệu nghiệp vụ có giá trị tham khảo rõ ràng cho các đơn vị đào tạo đang từng bước số hóa chương trình học và chuyển đổi mô hình đánh giá sang hình thức trực tuyến.