Hoạt động quản lý và khai thác biển đảo Đông Nam Bộ 1900-1945 (Tập 2)

Nghiên cứu về quản lý và khai thác biển đảo Đông Nam Bộ 1900-1945 dưới thời Pháp. Phân tích chính sách, kinh tế biển, hạ tầng và văn hóa xã hội.

Chuyên ngành

Lịch sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Nghiên cứu chuyên đề

2017

149
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bối cảnh khai thác biển đảo Đông Nam Bộ của Pháp 1900 1945

Giai đoạn 1900-1945 đánh dấu một chương quan trọng trong lịch sử kinh tế Việt Nam, đặc biệt là quá trình khai thác biển đảo Đông Nam Bộ của thực dân Pháp ở Đông Dương. Sau khi cơ bản hoàn thành công cuộc bình định quân sự, chính quyền thuộc địa chuyển sang giai đoạn khai thác quy mô lớn. Vùng biển đảo Đông Nam Bộ, với vị trí chiến lược và tài nguyên phong phú, trở thành mục tiêu hàng đầu. Pháp nhận thấy tiềm năng to lớn của khu vực này: thương cảng Sài Gòn là cửa ngõ ra thế giới, Vũng Tàu (Cap Saint-Jacques) là tiền đồn quân sự và trung tâm nghỉ dưỡng, còn Côn Đảo có vị trí đắc địa để kiểm soát hàng hải và xây dựng nhà tù. Mục tiêu của Pháp không chỉ là vơ vét tài nguyên mà còn là biến khu vực này thành một mắt xích quan trọng trong hệ thống kinh tế thuộc địa, phục vụ lợi ích của chính quốc. Chính sách khai thác của Pháp được vạch ra rõ ràng bởi các đời Toàn quyền Đông Dương, điển hình là Paul Doumer. Chính sách này tập trung vào việc xây dựng cơ sở hạ tầng thiết yếu như cảng biển, đường bộ, hệ thống thông tin liên lạc để tối ưu hóa việc bóc lột. Quá trình này đã tạo ra những thay đổi sâu sắc về kinh tế-xã hội, định hình lại bộ mặt của vùng đất Nam Bộ. Đồng thời, nó cũng đặt ra những thách thức lớn đối với đời sống ngư dân Nam Bộ và làm cạn kiệt nguồn tài nguyên thiên nhiên của Việt Nam.

1.1. Vị thế chiến lược và tiềm năng tài nguyên biển đảo

Thực dân Pháp sớm nhận ra vị thế chiến lược của biển đảo Đông Nam Bộ. Thương cảng Sài Gòn nằm sâu trong lục địa nhưng kết nối trực tiếp ra Biển Đông qua sông Lòng Tàu, là cửa ngõ lý tưởng để kiểm soát toàn bộ hoạt động hàng hải Đông Dương và xuất khẩu lúa gạo từ vựa lúa Nam Kỳ. Trong khi đó, Vũng Tàu (Cap Saint-Jacques) đóng vai trò như một tiền đồn quân sự bảo vệ lối vào Sài Gòn, như lời của Toàn quyền Đông Dương Paul Doumer: “Vì sự cần thiết an toàn cho thành phố Sài Gòn, buộc chúng ta phải tăng cường phòng thủ Cap Saint Jacques như một đồn canh hùng mạnh”. Ngoài ra, vùng biển này còn sở hữu nguồn tài nguyên dồi dào, từ hải sản, muối biển đến các sản vật quý như khai thác yến sào, ngọc trai, hứa hẹn nguồn lợi nhuận khổng lồ cho các công ty thương mại Pháp.

1.2. Mục tiêu chính sách thuộc địa của Toàn quyền Đông Dương

Chính sách của chính quyền thuộc địa nhắm đến ba mục tiêu chính: vơ vét tối đa tài nguyên, biến Đông Dương thành thị trường tiêu thụ hàng hóa Pháp, và xây dựng bộ máy cai trị vững chắc. Để thực hiện, Pháp đã áp đặt một hệ thống thuế khóa thời Pháp thuộc nặng nề, từ thuế điền thổ, thuế thân đến các loại thuế độc quyền muối, rượu, thuốc phiện. Nguồn thu này được dùng để tái đầu tư vào cơ sở hạ tầng phục vụ cho chính mục đích khai thác, như xây dựng hệ thống cảng biển Đông Dương, đường bộ, và các công trình quân sự. Toàn bộ hoạt động kinh tế đều được định hướng để phục vụ cho lợi ích của các nhà tư bản và chính quốc Pháp, thay vì phát triển nền kinh tế bản địa.

II. Cách Pháp áp đặt bộ máy quản lý biển đảo Đông Nam Bộ

Để thực hiện kế hoạch khai thác biển đảo Đông Nam Bộ, thực dân Pháp ở Đông Dương đã thiết lập một bộ máy quản lý chặt chẽ và tàn bạo. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc thiết lập các cơ quan hành chính mà còn bao gồm việc xây dựng một hệ thống quân sự kiên cố và áp đặt các chính sách kinh tế hà khắc. Tại Vũng Tàu (Cap Saint-Jacques), Pháp xây dựng hệ thống đồn bốt, trận địa pháo hiện đại nhất Đông Dương nhằm kiểm soát toàn bộ cửa biển. Tại Côn Đảo, chúng biến nơi đây thành một nhà tù khổng lồ, một “địa ngục trần gian” để đàn áp ý chí đấu tranh của người Việt, đồng thời tận dụng sức lao động của tù nhân cho các hoạt động khai thác tài nguyên biển. Bộ máy quản lý còn vươn tay đến từng làng chài thông qua hệ thống thuế khóa thời Pháp thuộc và các quy định ngặt nghèo về đánh bắt, sản xuất muối. Các công ty thương mại Pháp được trao nhiều đặc quyền, độc chiếm các ngành kinh tế quan trọng, đẩy đời sống ngư dân Nam Bộ vào cảnh bần cùng. Việc quản lý này thể hiện rõ bản chất của kinh tế thuộc địa: kiểm soát toàn diện để vơ vét tài nguyên một cách hiệu quả nhất, phục vụ cho lợi ích tối cao của đế quốc Pháp.

2.1. Xây dựng Côn Đảo và Vũng Tàu thành trung tâm kiểm soát

Pháp đặc biệt chú trọng đến hai địa điểm: Vũng Tàu (Cap Saint-Jacques)Côn Đảo. Tại Vũng Tàu, chúng xây dựng hệ thống trận địa pháo quy mô trên Núi Lớn và Núi Nhỏ, biến nơi đây thành một pháo đài quân sự vững chắc. Trong khi đó, Côn Đảo thời Pháp thuộc được định hình trở thành nhà tù lớn nhất Đông Dương. Nghị định ngày 17-5-1916 của Toàn quyền Đông Dương đã trao toàn quyền quản lý và sử dụng mọi tài sản trên đảo cho giám đốc nhà tù, biến nơi đây thành một khu vực biệt lập, hoàn toàn phục vụ cho mục đích giam cầm và bóc lột sức lao động bản xứ.

2.2. Thiết lập hệ thống thuế khóa và luật lệ hà khắc

Một công cụ quản lý hữu hiệu khác là hệ thống thuế khóa thời Pháp thuộc. Ngay từ khi chiếm đóng, Pháp đã áp đặt nhiều loại thuế nặng nề như thuế điền thổ, thuế thân, thuế môn bài, thuế muối. Đặc biệt, việc độc quyền sản xuất và buôn bán muối đã tước đi nguồn sinh kế truyền thống của nhiều diêm dân. Bên cạnh đó, các quy định về ngư nghiệp Nam Kỳ cũng rất ngặt nghèo, ngư dân phải đối mặt với nhiều loại phí và sự kiểm soát gắt gao của hải quan, khiến hoạt động đánh bắt gặp nhiều khó khăn, thể hiện rõ chính sách vơ vét tài nguyên của chính quyền thuộc địa.

III. Phương pháp đầu tư hạ tầng phục vụ khai thác biển đảo

Để tối ưu hóa quá trình khai thác biển đảo Đông Nam Bộ, chính quyền thuộc địa Pháp đã tiến hành một chương trình đầu tư cơ sở hạ tầng quy mô. Trọng tâm của chương trình này là phát triển hệ thống cảng biển Đông Dương và mạng lưới giao thông kết nối. Thương cảng Sài Gòn được xem là hạt nhân, được đầu tư, nạo vét và mở rộng liên tục để có thể tiếp nhận các tàu trọng tải lớn từ châu Âu. Từ năm 1860, Pháp đã thành lập cảng và đến đầu thế kỷ 20, nơi đây trở thành một trong những cảng sầm uất nhất châu Á. Song song đó, hệ thống kênh rạch được khơi thông, các tuyến đường bộ như đường thuộc địa số 1 (Quốc lộ 1A) và đường số 15 (Sài Gòn - Vũng Tàu) được xây dựng. Mục đích không gì khác ngoài việc vận chuyển nhanh chóng tài nguyên, đặc biệt là lúa gạo, cao su từ các đồn điền và vùng nông thôn ra cảng để xuất khẩu. Tại Vũng Tàu (Cap Saint-Jacques), Pháp xây dựng hải đăng, bến cảng hành khách và các công trình phục vụ du lịch, nghỉ dưỡng cho giới chức và quân đội. Toàn bộ hạ tầng này tạo thành một mạng lưới liên hoàn, phục vụ đắc lực cho cỗ máy kinh tế thuộc địa và củng cố nền thống trị của thực dân Pháp ở Đông Dương.

3.1. Hiện đại hóa thương cảng Sài Gòn thành cửa ngõ Đông Dương

Ngay sau khi chiếm Sài Gòn, Pháp đã thành lập cảng vào năm 1860. Đến đầu thế kỷ 20, thương cảng Sài Gòn được đầu tư mạnh mẽ với hệ thống cầu tàu, kho bãi, cần cẩu hiện đại. Năm 1900, lượng lúa gạo xuất khẩu qua cảng đã lên đến 747.000 tấn. Cảng không chỉ là nơi trung chuyển hàng hóa mà còn là nơi đặt trụ sở của các công ty thương mại Pháp hàng đầu như Denis Frères. Việc sáp nhập giang cảng Chợ Lớn vào thương cảng Sài Gòn năm 1922 đã tạo ra một hệ thống vận tải thủy-bộ liên hoàn, biến Sài Gòn thành trung tâm hàng hải Đông Dương.

3.2. Xây dựng Vũng Tàu Cap Saint Jacques thành trung tâm nghỉ dưỡng

Bên cạnh vai trò quân sự, Vũng Tàu (Cap Saint-Jacques) được quy hoạch thành trung tâm nghỉ dưỡng lớn nhất Đông Dương. Pháp xây dựng các công trình như viện điều dưỡng Sanatorium, Viện quân y, hệ thống đường sá ven biển và các biệt thự sang trọng. Ngọn hải đăng Vũng Tàu, xây dựng lại năm 1913, không chỉ phục vụ hàng hải mà còn trở thành biểu tượng của thành phố. Việc phát triển hạ tầng du lịch này nhằm phục vụ nhu cầu của giới cầm quyền và binh lính Pháp, biến Vũng Tàu thành một đô thị mang đậm dấu ấn châu Âu.

IV. Các ngành kinh tế biển bị Pháp khai thác triệt để nhất

Trong chiến lược khai thác biển đảo Đông Nam Bộ, Pháp tập trung vào các ngành kinh tế mang lại lợi nhuận cao và dễ kiểm soát. Ngành sản xuất muối thời Pháp thuộc bị đặt dưới chế độ độc quyền, tước đoạt phương thức sản xuất truyền thống của người dân. Muối không chỉ là mặt hàng tiêu dùng thiết yếu mà còn là nguyên liệu quan trọng, do đó Pháp kiểm soát chặt chẽ từ sản xuất đến phân phối để thu lợi tối đa. Ngành ngư nghiệp Nam Kỳ cũng không thoát khỏi sự kiểm soát. Mặc dù Pháp không trực tiếp tổ chức đánh bắt quy mô lớn, nhưng chúng áp đặt các loại thuế nặng lên thuyền bè, ngư cụ và sản lượng, buộc ngư dân phải bán sản phẩm với giá rẻ cho các đầu nậu và công ty thương mại Pháp. Ngoài ra, việc khai thác các sản vật giá trị cao như yến sào, ngọc trai, đồi mồi cũng được chú trọng. Tất cả các hoạt động này đều dựa trên sự bóc lột sức lao động bản xứ, những người phải làm việc trong điều kiện khổ sai, đặc biệt là các phu đồn điền và tù nhân tại Côn Đảo thời Pháp thuộc. Chính sách này đã làm suy yếu nền kinh tế tự cung tự cấp của địa phương và biến nó thành một bộ phận phụ thuộc vào nền kinh tế thuộc địa.

4.1. Độc quyền ngành sản xuất muối và ngư nghiệp Nam Kỳ

Nghề làm muối và đánh bắt cá là hai ngành kinh tế truyền thống của cư dân ven biển. Tuy nhiên, dưới thời Pháp, ngành sản xuất muối bị đánh thuế nặng và quản lý độc quyền. Diêm dân phải bán muối cho nhà nước với giá rẻ mạt. Tương tự, ngư nghiệp Nam Kỳ cũng chịu nhiều áp lực. Đời sống ngư dân Nam Bộ gặp vô vàn khó khăn khi phải đóng nhiều loại thuế, trong khi sản phẩm làm ra lại bị tư thương ép giá. Theo tài liệu, một thuyền lưới rê trung bình thu hoạch khoảng 100 tạ cá nhưng lợi nhuận thực tế không cao sau khi trừ các chi phí và thuế khóa.

4.2. Bóc lột lao động bản xứ trong các hoạt động kinh tế

Mọi hoạt động khai thác tài nguyên biển và đất đai đều gắn liền với việc bóc lột tàn tệ sức lao động bản xứ. Tại các đồn điền cao su ven biển như ở Bà Rịa, công nhân bị đối xử như nô lệ. Báo cáo của Lavesque (1904) về Côn Đảo đã phơi bày thực trạng khủng khiếp: tù nhân phải lao động kiệt sức từ 5 giờ sáng đến 6 giờ tối, bị đánh đập và chết dần vì chế độ ăn uống tồi tệ. Đây là minh chứng rõ ràng nhất cho bản chất vô nhân đạo của chính sách khai thác thuộc địa do thực dân Pháp ở Đông Dương thực thi.

V. Hệ quả từ việc khai thác biển đảo Đông Nam Bộ của Pháp

Hoạt động khai thác biển đảo Đông Nam Bộ của Pháp trong giai đoạn 1900-1945 đã để lại những hệ quả sâu sắc và đa chiều. Về mặt tích cực không mong muốn, việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng đã tạo ra một bộ mặt mới cho khu vực. Thương cảng Sài Gòn phát triển thành một trung tâm hàng hải quốc tế, các đô thị như Sài Gòn, Vũng Tàu được quy hoạch và xây dựng hiện đại, hệ thống giao thông được cải thiện. Tuy nhiên, những thay đổi này chỉ nhằm phục vụ cho mục đích vơ vét tài nguyên của chính quyền thuộc địa. Về mặt tiêu cực, nền kinh tế thuộc địa đã bóp nghẹt các ngành nghề truyền thống, khiến nền kinh tế địa phương mất đi tính tự chủ và phụ thuộc hoàn toàn vào Pháp. Đời sống ngư dân Nam Bộ và các tầng lớp lao động khác ngày càng bần cùng hóa do thuế khóa thời Pháp thuộc và chính sách bóc lột tàn bạo. Tài nguyên thiên nhiên bị khai thác cạn kiệt. Sự phân hóa xã hội trở nên sâu sắc, mâu thuẫn giữa nhân dân Việt Nam với thực dân Pháp ngày càng gay gắt, góp phần thúc đẩy các phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc. Di sản của thời kỳ này là một bài học đắt giá trong lịch sử kinh tế Việt Nam.

5.1. Chuyển biến cơ cấu kinh tế theo hướng phục vụ chính quốc

Dưới tác động của chính sách khai thác của Pháp, cơ cấu kinh tế Đông Nam Bộ đã thay đổi. Từ một nền kinh tế tự cung tự cấp, khu vực này chuyển sang nền kinh tế hàng hóa, nhưng là hàng hóa phục vụ xuất khẩu sang Pháp (lúa gạo, cao su, hải sản). Sự trỗi dậy của các công ty thương mại Pháp đã độc chiếm thị trường, đẩy các nhà buôn bản xứ vào thế yếu. Nền kinh tế bị biến thành một bộ phận của đế quốc Pháp, mất đi khả năng phát triển độc lập.

5.2. Tác động xã hội và sự bần cùng hóa của lao động bản xứ

Sự khai thác tàn bạo đã dẫn đến những hậu quả xã hội nghiêm trọng. Tầng lớp nông dân, ngư dân mất đất, mất sinh kế, phải đi làm thuê trong các đồn điền, hầm mỏ, bến cảng với đồng lương rẻ mạt. Đời sống ngư dân Nam Bộlao động bản xứ nói chung vô cùng cơ cực. Chính sách cai trị và bóc lột đã khoét sâu thêm mâu thuẫn dân tộc và giai cấp, tạo tiền đề cho các cuộc cách mạng sau này. Vết nhơ về nhà tù Côn Đảo thời Pháp thuộc là minh chứng không thể chối cãi cho tội ác của chế độ thực dân.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cuộc xâm lược toàn Nam Bộ. Do đó, sau khi đánh chiếm Đông Nam Bộ, thực dân Pháp khẩn trương tiến hành kế hoạch khai thác thuộc địa từ việc cải tạo phát triển hệ thống giao thông đường thủy, gắn chặt hai mục tiêu khai thác kinh tế với chiến lược bình định đàn áp các cuộc nổi dậy. Trung tâm Lưu trữ quốc gia II. 11 Tại Đông Nam Bộ, việc tư bản Pháp tổ chức các đồn điền lớn đã kéo theo sự thành lập, tồn tại song song hai loại đồn điền: đồn điền trồng lúa và đồn điền cao su - nét mới trong khai thác Nam Bộ của Pháp.

Những năm đầu thế kỷ XX, tư bản thực dân Pháp đã hùn vốn thành lập một số công ty chuẩn bị khai thác đồn điền cao su ở miền Đông Nam Kỳ như: Công ty cao su Đồng Nai được thành lập năm 1908, tập trung khai thác các đồn điền cao su Trảng Bom, Cây Gáo, Túc Trưng; Công ty đồn điền đất đỏ (Plantations des terres rouges) thành lập năm 1910, có những đồn điền lớn như Quản Lợi, Xa Cam, Xa Cát, Xa Trạch, Bình Sơn, Phú Hưng; Công ty cao su Viễn Đông (Société des Caoutchoucs d’Extrême- Orient), tên thường gọi là CEXO thành lập năm 1910, có 2 đồn điền lớn là Công ty cao su Tây Ninh (Société des Hévéas de Tây Ninh) thành lập năm 1913; Công ty cao su Đông Dương (Société Indochinoise des Plantations d’Hévéas, gọi tắt là S.H) được thành lập năm 1906, có các đồn điền như An Lộc, Dầu Giây, Bình Lộc, Ông Quế, Bến Củi, Bình Ba, Trảng Bom, Cây Gáo, Hàng Gòn, Cẩm Mỹ; Công ty các đồn điền cao su Michelin (Société des plantations et Pneumatiques Michelin) thành lập năm 1917, có các đồn điền lớn như Dầu Tiếng, Phú Riềng. Những công ty này tuy số vốn ngày một tăng, nhưng hoạt động của chúng trong thời kỳ trước Chiến tranh thế giới thứ nhất mới chỉ giới hạn ở việc trồng thử chứ chưa đi vào khai thác lớn. Tính đến năm 1918, số diện tích đất đai ở Nam Bộ bị thực dân người Pháp (colon) chiếm làm đồn điền là 184.700 ha, trong đó mới có chừng 7.400 ha được dùng trồng cao su, và số mủ cao su khai thác được mới chỉ khoảng 150-200 tấn/năm (số liệu năm 1914). Riêng Bà Rịa – Vũng Tàu, đầu thế kỷ XX, một số ông chủ tư bản người Pháp bắt đầu mở đồn điền trồng mía, trồng cao su, trồng dừa.

Sở dừa ông Tám, được lập vào đầu thế kỷ XX tại làng Bông Trang – Xuyên Mộc – rộng hàng chục héc-ta, quy tụ một số dân cư từ Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên vào làm công. Bà Rịa – Vũng Tàu nằm trong vùng khí hậu và chất đất đỏ, đất xám của miền Đông Nam Bộ thích hợp để trồng cây cao su. Do đó, sau khi ươm giống và trồng thử nghiệm thành công ở Thủ Dầu Một và Suối Dầu, tư bản Pháp bắt đầu hùn vốn, tìm cách chiếm đất mở các đồn điền cao su ở khu vực miền Đông Nam Bộ. “Năm 1908, thực dân Pháp lập đồn điền cao su đầu tiên trên địa bàn Bà Rịa tại Bình Ba, mang tên Gallia.

Theo tài liệu của Công ty cao su Bà Rịa, tính đến năm 1930, đồn điền Bình Ba có 1598 công nhân. Năm 1935, Đồn điền Bình Ba phát triển thêm các phân xưởng Xà Bang, Xuân Sơn, Sông Cầu. Số lượng công nhân cao su tăng nhanh, từ 2 nguồn chính: 12 đồng bào trong vùng bị cướp đất, bần cùng hoá và nguồn phu mộ từ các tỉnh Bắc Kỳ”15. Tính đến cuối năm 1937 trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu ngày nay có 10 đồn điền cao su, trong đó có 8 đồn điền của người Pháp, 6 đồn điền của người Việt.

Diện tích trồng cao phát triển dần theo từng năm. Năm 1910: 35ha; năm 1914 tăng lên 370ha. Năm 1926: 918ha; nhưng qua năm 1927 diện tích trồng cao su trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu tăng đột biến lên 3.217ha, năm 1928 tiếp tục tăng lên 7.673ha; đỉnh tăng cao nhất là năm 1929: 8.16 “Trong những năm 1918-1935, bọn chủ Pháp đã mộ phu, chặt hạ hàng ngàn ha rừng già để mở rộng đồn điền, trồng cao su. Công cụ thô sơ, thiếu kinh nghiệm, nên số người bị cây đổ đè chết hoặc gẫy chân, gẫy tay rất nhiều.

Ngày nào cũng có những tốp xe bò chở người bị thương từ rừng về sở và chở người chết ra chôn ở nghĩa địa Láng Lớn. Bọn chủ Pháp bóc lột thậm tệ. Công nhân cạo mủ chỉ được hưởng 30 xu một ngày (sau tăng 35 xu), trong khi chúng kí giao kèo là 50 xu/ngày. Những người làm việc tạp vụ chỉ được nhận 20 xu/ngày, đó là chưa kể cúp, phạt và bị hành hạ đủ điều.

Nhiều người bị đánh chết chỉ vì bọn chủ thấy họ làm chưa đổ mồ hôi”17. Công cuộc khai thác thuộc địa ở Bà Rịa – Vũng Tàu từ đầu thế kỷ XX gắn liền với việc phát triển kinh tế hàng hóa và quá trình đô thị hóa bán đảo Vũng Tàu với mục tiêu xây dựng Cap Saint Jacques thành một thành phố đa chức năng, vừa kết hợp vai trò phòng thủ của một tiền đồn, vừa là một trung tâm nghỉ dưỡng biển lớn nhất Đông Dương. Công cuộc xây dựng và mở mang đường sá và các dịch vụ ở Vũng Tàu vào đầu thế kỷ XX đã tạo cho Vũng Tàu trở thành một thành phố biển sầm uất. Các chợ đầu mối trong tỉnh hoạt động nhộn nhịp, hàng hóa đa dạng, phong phú, góp phần quan trọng làm chuyển biến nền kinh tế - xã hội Bà Rịa – Vũng Tàu những năm đầu thế kỷ XX.

Năm 1862, Pháp tiến hành xây dựng một ngọn hải đăng trên đỉnh núi Nhỏ (hay còn gọi là núi Tao Phùng) để chỉ đường, báo hiệu cho các tàu thuyền qua lại và ra vào Gành Rái. Đến năm 1913, người Pháp xây lại ngọn hải đăng này, đặt ở đỉnh cao nhất của núi Nhỏ với độ cao 170m và độ chiếu sáng xa 30 hải lý (tương đương 55 km). 15 Ban Chấp hành Đảng bộ tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu (2000), Lịch sử Đảng bộ tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu tập 1 (1930 - 1945), Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội, tr. 16 Thạch Phương – Nguyễn Trọng Minh, Địa chí Bà Rịa – Vũng Tàu, Tlđd, tr.379 17 Ban Chấp hành Đảng bộ tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu (2000), Lịch sử Đảng bộ tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu tập 1 (1930 - 1945), Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội, tr.

13 Hải đăng Vũng Tàu là một trong những hải đăng cổ xưa nhất Việt Nam và Đông Nam Á, được xem như là biểu tượng của thành phố biển Vũng Tàu. Kiến trúc ngọn hải đăng là một tháp hình trụ cao 18 m, đường kính 3 m và được sơn màu trắng. Hải đăng được nối liền với khu nhà ở của những nhân viên vận hành bằng một đường hầm cong kiến cố. Bao quanh khu nhà ở và đoạn cuối đường lên Hải đăng là khu vườn hoa sứ.

Bên trong ngọn hải đăng có cầu thang dẫn đến gần đỉnh hải đăng và có ban công để ngắm cảnh. Từ ban công này có thể ngắm nhìn được toàn cảnh thành phố biển Vũng Tàu. Bên cạnh việc xây dựng ngọn hải đăng, đầu thế kỷ XX, trên cơ sở cảng Bến Đình cũ, Pháp xây dựng một hải cảng dành cho tàu khách mang tên Quai De Lanessan18. Tuy nhiên, do sự chênh lệch mực nước thủy triều (lên và xuống) lớn nên hoạt động của bến cảng này khó khăn.

Những lúc thủy triều xuống, tàu chở khoảng 100 hành khách không thể cập cảng nên có lúc phải chờ đến vài tiếng đồng hồ, chở thủy triều lên, hành khách mới lên bờ được. Do vậy, cảng này chỉ hoạt động được khoảng 2 năm, việc vận chuyển hành khách phải lên cảng Rạch Dừa. Về vận tải đường thủy đối với tàu thuyền có gắng động cơ trên địa bàn Bà Rịa – Vũng Tàu vào những năm đầu thế kỷ XX có phương tiện vận tải tàu khách chuyển chở khoảng 100 hành khách và sà-lúp (chaloupe) mang tên Francis Garnier chạy bằng hơi nước. Đầu thế kỷ XX, Sài Gòn trở thành trung tâm hành chánh của cả miền Nam, những hoạt động mua bán nhộn nhịp trên bến dưới thuyền đã làm thành phố này trở thành hòn ngọc viễn Đông.

Các đô thị, thị trấn khác như Biên Hòa, Mỹ Tho cũng dần dần phát triển. Vị thế của hòn ngọc viễn càng tăng lên khi kênh Ruột Ngựa được đào vào năm 1772 nối liền Rạch Cát và Rạch Lò Gốm. Các con kênh này hợp lại thành một hệ thống thủy lộ giúp cho sự đi lại giữa miền Tây và miền Đông Nam Bộ thêm thuận lợi. Như đề cập ngay từ đầu, thực dân Pháp xâm lược nước ta bằng đường biển, nên hơn ai hết chúng hiểu rõ vai trò quyết định của lực lượng hải quân và tầm quan trọng sống còn của các bến cảng.

Thực dân Pháp hiểu rất rõ rằng “Sài Gòn nằm trên một con sông mà chiến thuyền của chúng ta (của Pháp) dễ vào, và hễ quân lên bộ thì đánh thành ngay không phải lưng cõng vai mang băng đồng mệt nhọc. Sài Gòn lại là một vựa thóc, 18 Tên Toàn quyền Đông Dương lúc bấy giờ 14 nhân dân và binh lính ở kinh thành Huế sống một phần nhờ gạo Sài Gòn” 19. “Nam Kỳ không giống bất kỳ thuộc địa nào khác của chúng ta. Nam Kỳ không cần những viện trợ nhân tạo phải vun bón khó nhọc như đối với một số thuộc địa khác.

Nam Kỳ tự nó đủ nuôi sống dân cư gấp 20 lần”. Không những thế “Nam Kỳ với những cửa cảng, với một dòng sông mênh mông và ưu đãi, thuận tiện cho những con tàu có trọng tải lớn nhất dễ dàng di chuyển suốt hai đầu xứ sở, lại có thể chuyên chở ít tốn kém những sản phẩm giàu có của miền Thượng về các kho chứa đặt tại Sài Gòn. Những con rạch chằng chịt mọi nẻo, chỉ cần vài tu chỉnh đơn giản là có thể trở thành những tuyến thương mại hạng nhất”20. Từ những nhìn nhận ấy, cho thấy thực dân Pháp đã đánh giá rất cao vị thế Sài Gòn và Đông Nam Bộ trong chiến lược biến khu vực này thành bàn đạp (để xâm lược các tỉnh Nam, Bắc và Trung Kỳ, đồng thời đặt cả Cao Miên dưới sự đô hộ của họ) và dùng Sài Gòn như là một đầu mối trung chuyển hàng hóa ra thị trường thế giới.

Do vậy, thực dân Pháp tập trung xây dựng, khai thác vị thế biển đảo của Đông Nam Bộ, trong đó đẩy việc xây dựng khai thác cảng Sài Gòn, du lịch biển Vũng Tàu, biến Sài Gòn thành trung tâm của Đông Nam Bộ và Nam Bộ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ