Khắc Phục Một Số Quan Niệm Sai Lệch Của Học Sinh Trong Dạy Học Vật Lý Ở Trường Trung Học Phổ Thông

Tài liệu nghiên cứu Luận văn khắc phục một số quan niệm sai lệch của học sinh trong dạy học vật lý ở trường trung học, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại Học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Sư Phạm Vật Lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp
61
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ TÂM LÍ HỌC VÀ LÍ LUẬN DẠY HỌC CỦA VIỆC HÌNH THÀNH QUAN NIỆM CỦA HỌC SINH

1.1. Khái niệm quan niệm

1.2. Quan niệm của học sinh

1.2.1. Khái niệm quan niệm của học sinh

1.2.2. Nguồn gốc quan niệm của học sinh

1.2.3. Đặc điểm quan niệm của học sinh

1.2.4. Vai trò quan niệm của học sinh trong dạy học Vật lý

1.2.5. Thái độ đối với quan niệm của học sinh

1.3. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: NHỮNG BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC NHỮNG QUAN NIỆM SAI LỆCH CỦA HỌC SINH TRONG QUÁ TRÌNH DẠY HỌC VẬT LÝ

2.1. Khắc phục những quan niệm sai lệch của học sinh

2.2. Chiến lược dạy học mới

2.2.1. Điểm cơ bản của chiến lược

2.2.2. Một số đề xuất để góp phần khắc phục những quan niệm sai lệch của học sinh

2.2.3. Xây dựng tiến trình khắc phục những quan niệm sai lệch của học sinh trong dạy học Vật lý

2.2.4. Tạo điều kiện tốt cho giờ học diễn ra

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quan Niệm Sai Lệch Vật Lý THPT Thực Trạng

Trong bối cảnh cuộc cách mạng khoa học công nghệ phát triển mạnh mẽ, việc dạy và học Vật lý ở trường THPT đối mặt với nhiều thách thức. Học sinh không còn là những tờ giấy trắng, mà đã tiếp xúc với nhiều nguồn thông tin khác nhau từ truyền hình, internet, và báo chí. Điều này dẫn đến việc hình thành những quan niệm sai lệch vật lý trước khi đến lớp. Nghiên cứu cho thấy học sinh thường mắc nhiều sai lầm trong nhận thức về các khái niệm và hiện tượng Vật lý. Do đó, việc tìm hiểu và khắc phục quan niệm sai lệch là vô cùng quan trọng để nâng cao hiệu quả dạy và học. Cần phải biết học sinh đã có những quan niệm gì để phát huy tối đa tính tích cực học tập và giáo dục lòng yêu thích môn Vật lý. Đề tài này tập trung vào việc nghiên cứu các biện pháp khắc phục những quan niệm sai lệch này, nhằm tích cực hóa hoạt động của học sinh và nâng cao chất lượng dạy và học Vật lý ở trường THPT.

1.1. Định Nghĩa Quan Niệm Sai Lệch Vật Lý Hiểu Đúng Bản Chất

Quan niệm sai lệch trong Vật lý là những hiểu biết không chính xác hoặc không đầy đủ về các khái niệm, hiện tượng, và định luật Vật lý. Những quan niệm này thường hình thành từ kinh nghiệm cá nhân, thông tin không chính thống, hoặc cách hiểu sai lệch kiến thức đã học. Ví dụ, nhiều học sinh cho rằng vật nặng rơi nhanh hơn vật nhẹ, hoặc lực và vận tốc luôn đi đôi với nhau. Những sai lầm thường gặp trong vật lý này cản trở quá trình học tập và tiếp thu kiến thức mới. Việc xác định và làm rõ những quan niệm sai lệch này là bước đầu tiên để dạy học vật lý hiệu quả.

1.2. Nguồn Gốc Quan Niệm Sai Lệch Kinh Nghiệm và Ngôn Ngữ

Quan niệm sai lệch của học sinh có thể bắt nguồn từ nhiều yếu tố khác nhau. Kinh nghiệm sống và hoạt động thực tiễn đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành những quan niệm ban đầu về thế giới xung quanh. Sự phong phú của ngôn ngữ cũng có thể gây ra những hiểu lầm, khi các thuật ngữ Vật lý được sử dụng không chính xác hoặc lẫn lộn với các khái niệm thông thường. Ví dụ, sự nhầm lẫn giữa các khái niệm như công và công suất, hay giữa vận tốc và gia tốc. Ngoài ra, những kiến thức từ các môn học khác hoặc từ những giờ học trước cũng có thể dẫn đến những hiểu biết không đầy đủ hoặc sai lệch về một khái niệm mới. Cần phân tích nguyên nhân quan niệm sai lệch vật lý để có giải pháp phù hợp.

II. Thách Thức Quan Niệm Sai Lệch Vật Lý Bền Vững Ra Sao

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc khắc phục quan niệm sai lệch là tính bền vững của chúng. Những quan niệm này thường ăn sâu vào tiềm thức của học sinh và rất khó thay đổi, ngay cả khi được cung cấp những bằng chứng khoa học rõ ràng. Điều này đòi hỏi giáo viên phải có phương pháp tiếp cận phù hợp, không chỉ đơn thuần cung cấp kiến thức đúng mà còn phải giúp học sinh nhận ra và thay đổi những quan niệm sai lầm của mình. Việc kiểm tra đánh giá quan niệm vật lý của học sinh thường xuyên là cần thiết để theo dõi sự tiến bộ và điều chỉnh phương pháp dạy học.

2.1. Đặc Điểm Quan Niệm Sai Lệch Bền Vững và Khó Thay Đổi

Đặc điểm nổi bật của quan niệm sai lệch là tính bền vững và khó thay đổi. Học sinh thường có xu hướng bảo vệ những quan niệm của mình, ngay cả khi chúng mâu thuẫn với kiến thức khoa học. Điều này có thể là do những quan niệm này đã được củng cố qua nhiều năm kinh nghiệm và thông tin không chính xác. Việc thay đổi những quan niệm này đòi hỏi một quá trình nhận thức sâu sắc và sự sẵn sàng chấp nhận những ý tưởng mới. Giáo viên cần tạo ra một môi trường học tập an toàn và khuyến khích học sinh đặt câu hỏi và tranh luận để giúp họ vượt qua những rào cản nhận thức.

2.2. Ảnh Hưởng Quan Niệm Sai Lệch Khó Khăn Trong Học Vật Lý

Quan niệm sai lệch có thể gây ra nhiều khó khăn trong quá trình học tập Vật lý. Chúng có thể cản trở việc tiếp thu kiến thức mới, dẫn đến những hiểu lầm và sai sót trong giải quyết bài tập. Ngoài ra, quan niệm sai lệch cũng có thể làm giảm sự hứng thú và động lực học tập của học sinh. Khi học sinh cảm thấy khó khăn trong việc hiểu và áp dụng kiến thức Vật lý, họ có thể trở nên chán nản và mất tự tin. Do đó, việc khắc phục quan niệm sai lệch là vô cùng quan trọng để giúp học sinh học tập hiệu quả hơn và yêu thích môn Vật lý hơn.

III. Phương Pháp Khắc Phục Quan Niệm Sai Lệch Vật Lý Hiệu Quả

Để khắc phục quan niệm sai lệch một cách hiệu quả, cần áp dụng những phương pháp dạy học tích cực, tập trung vào việc tạo ra sự mâu thuẫn nhận thức và khuyến khích học sinh tự khám phá và xây dựng kiến thức. Giáo viên cần tạo ra những tình huống có vấn đề, sử dụng thí nghiệm trực quan, và khuyến khích học sinh thảo luận và tranh luận để giúp họ nhận ra những sai lầm trong quan niệm của mình. Đồng thời, cần cung cấp những kiến thức khoa học chính xác và giúp học sinh liên hệ kiến thức với thực tế để củng cố sự hiểu biết.

3.1. Tạo Tình Huống Có Vấn Đề Khơi Gợi Mâu Thuẫn Nhận Thức

Một trong những phương pháp hiệu quả nhất để khắc phục quan niệm sai lệch là tạo ra những tình huống có vấn đề. Tình huống có vấn đề là những tình huống mà học sinh không thể giải thích hoặc giải quyết bằng những kiến thức và kinh nghiệm hiện có. Điều này tạo ra một sự mâu thuẫn nhận thức, khiến học sinh cảm thấy tò mò và muốn tìm hiểu thêm. Giáo viên có thể sử dụng các thí nghiệm, câu hỏi, hoặc bài tập để tạo ra những tình huống có vấn đề. Ví dụ, thí nghiệm về sự rơi tự do của các vật có khối lượng khác nhau có thể giúp học sinh nhận ra rằng vật nặng không phải lúc nào cũng rơi nhanh hơn vật nhẹ.

3.2. Sử Dụng Thí Nghiệm Trực Quan Chứng Minh và Giải Thích

Thí nghiệm trực quan là một công cụ mạnh mẽ để khắc phục quan niệm sai lệch. Thí nghiệm giúp học sinh quan sát trực tiếp các hiện tượng Vật lý và thu thập dữ liệu để kiểm chứng các giả thuyết. Khi học sinh thấy tận mắt những gì xảy ra trong thí nghiệm, họ sẽ dễ dàng chấp nhận những kiến thức khoa học hơn. Giáo viên nên sử dụng các thí nghiệm đơn giản, dễ thực hiện, và liên quan đến các hiện tượng quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày. Ngoài ra, cần khuyến khích học sinh tự thiết kế và thực hiện thí nghiệm để tăng cường tính chủ động và sáng tạo.

3.3. Thảo Luận và Tranh Luận Chia Sẻ và Xây Dựng Kiến Thức

Thảo luận và tranh luận là những hoạt động quan trọng để khắc phục quan niệm sai lệch. Khi học sinh chia sẻ ý kiến và tranh luận với nhau, họ sẽ có cơ hội nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau và nhận ra những sai lầm trong quan niệm của mình. Giáo viên cần tạo ra một môi trường thảo luận cởi mở và tôn trọng, khuyến khích học sinh đặt câu hỏi và phản biện ý kiến của người khác. Đồng thời, cần hướng dẫn học sinh sử dụng các bằng chứng khoa học để bảo vệ quan điểm của mình.

IV. Ứng Dụng Sử Dụng Thí Nghiệm Trong Dạy Học Vật Lý Sáng Tạo

Việc sử dụng thí nghiệm trong dạy học vật lý không chỉ giúp học sinh hiểu rõ hơn về các khái niệm và định luật, mà còn giúp họ phát triển tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề. Giáo viên nên khuyến khích học sinh tự thiết kế và thực hiện thí nghiệm, sử dụng các vật liệu dễ kiếm và rẻ tiền. Ngoài ra, cần tạo ra những thí nghiệm mang tính sáng tạo, giúp học sinh khám phá những điều mới mẻ và thú vị trong thế giới Vật lý.

4.1. Thí Nghiệm Tự Tạo Đơn Giản Dễ Kiếm và Hiệu Quả

Thí nghiệm tự tạo là một cách tuyệt vời để tăng cường tính thực tiễn và sáng tạo trong dạy học Vật lý. Giáo viên có thể hướng dẫn học sinh sử dụng các vật liệu dễ kiếm như chai nhựa, ống hút, dây chun, và bìa carton để tạo ra các thí nghiệm đơn giản nhưng hiệu quả. Ví dụ, học sinh có thể tự làm một chiếc cân đơn giản để so sánh khối lượng của các vật khác nhau, hoặc một chiếc điện kế đơn giản để đo dòng điện. Những thí nghiệm này không chỉ giúp học sinh hiểu rõ hơn về các khái niệm Vật lý, mà còn giúp họ phát triển kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề.

4.2. Thí Nghiệm Ảo Mô Phỏng và Trực Quan Hóa

Trong thời đại công nghệ số, thí nghiệm ảo là một công cụ hữu ích để hỗ trợ dạy học Vật lý. Thí nghiệm ảo cho phép học sinh thực hiện các thí nghiệm phức tạp và nguy hiểm một cách an toàn và dễ dàng. Ngoài ra, thí nghiệm ảo còn có thể mô phỏng các hiện tượng Vật lý mà học sinh không thể quan sát trực tiếp, như chuyển động của các hạt nguyên tử hoặc sự lan truyền của sóng điện từ. Giáo viên có thể sử dụng các phần mềm mô phỏng Vật lý hoặc các trang web thí nghiệm ảo để giúp học sinh khám phá thế giới Vật lý một cách trực quan và sinh động.

V. Đổi Mới Bồi Dưỡng Giáo Viên Vật Lý và Đổi Mới Phương Pháp

Để nâng cao chất lượng dạy và học Vật lý, cần chú trọng đến việc bồi dưỡng giáo viên vật lýđổi mới phương pháp dạy học vật lý. Giáo viên cần được trang bị những kiến thức và kỹ năng mới nhất về Vật lý và phương pháp dạy học tích cực. Ngoài ra, cần khuyến khích giáo viên sáng tạo và áp dụng những phương pháp dạy học mới, phù hợp với đặc điểm của từng đối tượng học sinh.

5.1. Bồi Dưỡng Giáo Viên Cập Nhật Kiến Thức và Kỹ Năng

Việc bồi dưỡng giáo viên là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng dạy và học Vật lý. Giáo viên cần được cập nhật những kiến thức mới nhất về Vật lý, cũng như những phương pháp dạy học tích cực và hiệu quả. Các chương trình bồi dưỡng cần tập trung vào việc giúp giáo viên hiểu rõ hơn về những quan niệm sai lệch vật lý phổ biến của học sinh và cách khắc phục quan niệm sai lệch này. Ngoài ra, cần khuyến khích giáo viên tham gia các hội thảo, khóa học, và diễn đàn chuyên môn để trao đổi kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau.

5.2. Đổi Mới Phương Pháp Lấy Học Sinh Làm Trung Tâm

Phương pháp dạy học lấy học sinh làm trung tâm là một xu hướng tất yếu trong giáo dục hiện đại. Phương pháp này tập trung vào việc tạo ra một môi trường học tập tích cực và chủ động, khuyến khích học sinh tự khám phá và xây dựng kiến thức. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn và hỗ trợ, giúp học sinh vượt qua những khó khăn và đạt được mục tiêu học tập. Để áp dụng phương pháp này hiệu quả, giáo viên cần sử dụng các kỹ thuật dạy học đa dạng, như dạy học theo dự án, dạy học hợp tác, và dạy học khám phá.

VI. Kết Luận Tương Lai Dạy Học Vật Lý THPT Hiệu Quả Hơn

Việc khắc phục quan niệm sai lệch trong dạy học Vật lý là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự nỗ lực của cả giáo viên và học sinh. Bằng cách áp dụng những phương pháp dạy học tích cực, tạo ra những tình huống có vấn đề, và khuyến khích học sinh tự khám phá và xây dựng kiến thức, chúng ta có thể giúp học sinh hiểu rõ hơn về thế giới Vật lý và phát triển tư duy phản biện. Điều này sẽ góp phần nâng cao chất lượng dạy và học Vật lý ở trường THPT và giúp học sinh chuẩn bị tốt hơn cho tương lai.

6.1. Tổng Kết Tầm Quan Trọng Của Việc Khắc Phục Sai Lệch

Việc khắc phục quan niệm sai lệch trong dạy học Vật lý có tầm quan trọng đặc biệt. Nó không chỉ giúp học sinh hiểu đúng bản chất của các hiện tượng Vật lý, mà còn giúp họ phát triển tư duy khoa học và kỹ năng giải quyết vấn đề. Khi học sinh có những kiến thức vững chắc và chính xác, họ sẽ tự tin hơn trong việc học tập và áp dụng kiến thức vào thực tế. Điều này sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự thành công của họ trong tương lai.

6.2. Hướng Phát Triển Nghiên Cứu và Ứng Dụng Thực Tế

Để nâng cao hiệu quả của việc khắc phục quan niệm sai lệch, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp dạy học mới, phù hợp với đặc điểm của từng đối tượng học sinh. Ngoài ra, cần tăng cường sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, giáo viên, và các nhà quản lý giáo dục để chia sẻ kinh nghiệm và ứng dụng những kết quả nghiên cứu vào thực tế. Việc xây dựng một cộng đồng học tập chuyên nghiệp sẽ giúp chúng ta cùng nhau giải quyết những thách thức trong dạy học Vật lý và mang lại những lợi ích to lớn cho học sinh.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề, cách tạo ra những tình huống có vấn đề của GV. Các quan niệm đó cần được phân loại để: - Quan niệm phù hợp thì tiếp tục phát triển. - Quan niệm chưa thật đầy đủ, chưa thật chính xác thì cần bổ sung, sửa chữa. - Quan niệm sai lệch thì cần loại bỏ.

Biện pháp: - Tiếp tục duy trì không khí lớp học. - Tạo tình huống có vấn đề để HS bộc lộ những quan niệm của mình. - Tổ chức cho HS thảo luận theo nhóm và phát biểu ý kiến của mình. - Có những nhận xét, đánh giá HS đúng mức, chấp nhận những quan niệm ngây ngô của HS.

Làm cho học sinh thấy được sự vô lý của các quan niệm sai lệch Giáo viên chú ý khai thác sâu vào những chỗ mà HS hay sai lầm, làm cho HS thấy được những quan niệm của mình là sai lệch đối với hiện tại. - 15 - Biện pháp: - Tăng cường giờ dạy có sử dụng thí nghiệm, đặc biệt là những thí nghiệm tự tạo đơn giản, rẻ tiền; các giờ dạy sử dụng các phương tiện nghe nhìn để giúp HS quan sát trực tiếp các hiện tượng Vật lý diễn ra. - Tăng cường đàm thoại và phát vấn. Thảo luận để đi đến kiến thức mới Khi HS thấy những quan niệm của mình là sai thì GV tổ chức thảo luận, bổ sung và rút ra những kết luận chính xác nhất.

Biện pháp: - GV phải có nghệ thuật sư phạm, biết dẫn dắt HS đi từ tình huống này đến tình huống khác và đi vào vấn đề cụ thể một cách logic. Các tình huống, vấn đề đưa ra phải vừa sức, không nên đưa ra những vấn đề quá khó, không thể giải quyết được. Khi đó HS sẽ cảm thấy chán nản, không muốn vượt qua nhưng chướng ngại đó và giờ học sẽ rơi vào tình huống bế tắc. - Tổ chức thảo luận, bổ sung và rút ra những kết luận chính xác.

- Giải thích rõ cho HS biết phạm vi ứng dụng của các định luật, ý nghĩa các đại lượng, các công thức Vật lý. - Để khẳng định sự đúng đắn của những kiến thức mới mà HS vừa lĩnh hội, GV nên gợi ý để HS tự đưa ra những phương án thí nghiệm kiểm tra và tiến hành kiếm chứng (nếu có). Liên hệ thực tế và vận dụng Đây là một bước quan trọng, giúp HS thực sự chuyển những kiến thức vừa mới thu nhận được thành kiến thức của chính mình, khắc phục triệt để những quan niệm sai lệch và hạn chế khả năng hồi phục của chúng trong tư duy HS. Ngoài ra còn rèn luyện cho HS thói quen thường xuyên vận dụng lý thuyết và thực tiễn.

Biện pháp: - Liên hệ với thực tế thông qua các ví dụ, thí nghiệm, những hiện tượng thực tế xảy ra trong tự nhiên. nhằm giúp cho HS có cái nhìn thế giới tự nhiên dưới một quan điểm vật lý thống nhất. - 16 - - Cho HS liên hệ kiến thức mới và kiến thức cũ nhằm kết nối kiến thức một cách chặt chẽ. - Liên hệ với các môn học khác, thông qua đó giáo dục tư tưởng và đạo đức cho HS.

- Vận dụng các kiến thức vào việc giải bài tập, từ đó giúp HS rèn luyện kỹ năng, kỹ xảo. Một số quan niệm sai lệch của học sinh về kiến thức Vật lý 2. Những quan niệm sai lệch của học sinh trong phần Cơ học - Quan niệm về lực: + Lực là nguyên nhân gây ra chuyển động. + Lực và phản lực không cân bằng nhau.

+ Lực và vận tốc luôn đi đôi với nhau. + Lực hướng tâm là một loại lực trong tự nhiên, có bản chất khác hẳn với các lực hấp dẫn, lực ma sát, lực đàn hồi. + Không có lực hấp dẫn giữa chúng ta và những vật xung quanh như bàn, ghế, tủ. + Đồng nhất hai khái niệm lực quán tính và lực quán tính li tâm.

- Quan niệm thế năng chỉ phụ thuộc vào vị trí tương đối của vật so với mặt đất chứ không phụ thuộc vào độ biến dạng của vật so với trạng thái chưa biến dạng. - Quan niệm hướng của phản lực luôn vuông góc với mặt tiếp xúc. - Quan niệm sự rơi của hai viên bi ở cùng một độ cao: + Viên bi rơi thẳng thì sẽ rơi xuống đất nhanh hơn. + Viên bi ném ngang rơi xuống đất sau vì phải đi quãng đường dài hơn.

- Quan niệm vật ném xuống có gia tốc lớn hơn vật được thả rơi tự do. - Quan niệm vật nặng rơi nhanh hơn vật nhẹ. - Quan niệm về lực ma sát: + Lực ma sát chỉ có khi vật chuyển động. - 17 - + Lực ma sát luôn luôn có hại.

+ Lực ma sát phụ thuộc vào diện tích bề mặt tiếp xúc. - Quan niệm về chuyển động: + Chuyển động có gia tốc: Lực phát động lớn hơn lực ma sát cản lại. + Chuyển động đều: Lực phát động lớn hơn lực ma sát + Dừng lại: Lực phát động nhỏ hơn lực ma sát. r r - Quan niệm biểu thức F12  F21 ( Định luật III Newtơn) tương đương biểu thức r r F12  F21  0 - Đồng nhất hai khái niệm đường đi và độ dời.

- Quan niệm trọng lực và trọng lượng là một. - Quan niệm về công của trọng lực phụ thuộc vào độ dài và dạng đường đi. - Quan niệm KWh là đơn vị của công suất. - Quan niệm về định luật Becnuli: + Khi ta thổi luồng khí vào giữa hai tờ giấy thì hai tờ giấy tách ra hai bên.

Những quan niệm sai lệch của học sinh trong phần Nhiệt học - Quan niệm nhiệt độ sôi của nước là 100 oC ở mọi điều kiện. - Quan niệm sự sôi và sự bay hơi giống nhau. - Quan niệm trong quá trình sôi, nhiệt độ của chất lỏng tăng lên. - Quan niệm chất lỏng dâng lên trong các ống hình trụ có đường kính khác nhau là giống nhau khi ta nhúng chúng vào chậu chất lỏng.

- Quan niệm về sự biến dạng của vật rắn: + Vật rỗng ruột dễ uốn cong hơn vật đặc ruột. Những quan niệm sai lệch của học sinh trong phần Điện học - Quan niệm dòng điện tĩnh tại: Dòng điện luôn có sẵn trong dây điện. - Quan niệm muốn có dòng điện trong mạch thì phải có nguồn điện. - Quan niệm về sự tiêu thụ dòng điện.

- 18 - - Quan niệm khi nối dụng cụ điện với nguồn điện thì nguồn điện phải có suất điện động bằng với hiệu điện thế định mức của dụng cụ đó, nếu không thì dụng cụ sẽ bị hỏng. - Quan niệm trong chân không và không khí không thể có dòng điện. Những quan niệm sai lệch của học sinh trong phần Quang học - Quan niệm ánh sáng truyền thẳng trong mọi môi trường. - Quan niệm sự lan truyền ánh sáng giống như những vật thể trong chuyển động cơ học, có ma sát, có tương tác, va chạm.

- Quan niệm nguồn âm thanh và nguồn sáng có vai trò quyết định đến vận tốc lan truyền: + Ánh chớp đi nhanh hơn ánh sáng một bóng đèn. + Ánh đèn pha ôtô đi nhanh hơn ánh sáng một đèn dầu. + Âm thanh mạnh truyền nhanh hơn âm thanh yếu. + Âm bổng truyền nhanh hơn âm trầm.

+ Siêu âm truyền nhanh hơn âm thanh bình thường. - Quan niệm có tia nhìn, nghĩa là mắt nhìn thấy mọi vật là do mắt phát ra tia chiếu vào vật. - Quan niệm Mặt trăng khi mới mọc to hơn khi mọc đã lâu. - Quan niệm những ngôi sao trên trời nhấp nháy (biết "chớp mắt").

- Chưa hiểu rõ ý nghĩa tường minh của nguồn sáng và vật sáng. - Quan niệm về sự tạo ảnh qua gương phẳng: + Ảnh tạo bởi gương phẳng nằm trong gương (trong khoảng từ mặt trước đến mặt sau của gương) + Ảnh nằm sau gương nhưng không xác định được ở đâu. Tiến hành soạn thảo một số giáo án nhằm khắc phục những quan niệm sai lệch của học sinh. Giáo án 1 “HIỆN TƯỢNG CẢM ỨNG ĐIỆN TỪ.

SUẤT ĐIỆN ĐỘNG CẢM ỨNG (tiết 1)”. Bài “Hiện tượng cảm ứng điện từ. Suất điện động cảm ứng.” là bài đầu tiên của chương "Cảm ứng điện từ" thuộc chương trình Vật lý 11 Nâng cao. Trước khi học bài này, HS thường có quan niệm rằng: Muốn trong vật dẫn có dòng điện thì phải nối hai đầu vật dẫn với nguồn điện hoặc giữa hai đầu vật dẫn phải có một hiệu điện thế.

Để khắc phục quan niệm này, chúng tôi phối hợp sử dụng nhiều phương pháp, trong đó phương pháp nêu vấn đề là chính. Mục tiêu của bài: - Kiến thức: Phát biểu được định nghĩa từ thông, ý nghĩa của từ thông, hiện tượng cảm ứng điện từ, định luật Len-xơ. - Kĩ năng: Giải thích một số hiện tượng trong thực tế, biết cách giải bài tập, biết cách xác định chiều dòng điện cảm ứng. Cấu trúc của bài này gồm 4 phần: 1.

Khái niệm từ thông. Hiện tượng cảm ứng điện từ. Chiều của dòng điện cảm ứng. Định luật Lenxơ.

Phần 2 và 4 dạy theo SGK. Chúng tôi chỉ xin trình bày phần 1 và 3 theo hướng khắc phục quan niệm sai lệch của HS. Tạo điều kiện tốt cho giờ học diễn ra GV: Cô có vòng dây A, muốn cho vòng dây này có dòng điện thì phải làm thế nào? HS: Phải nối hai đầu vòng dây với một nguồn điện. GV: Nối vòng dây A với nguồn điện (Hình.

2 - 20 - Đóng khoá K, HS quan sát thấy kim điện kế bị lệch => trong mạch có dòng điện. Làm bộc lộ quan niệm của HS GV: Bây giờ cô có mạch điện như (Hình.2) thì trong mạch có dòng điện không? HS: Khẳng định là vòng dây A không thể có dòng điện. GV: Cô có thể tạo ra dòng điện trong vòng dây A bằng cách cho một nam châm thẳng đi vào vòng dây được không? HS: Khẳng định là không thể được. Làm cho HS thấy được sự vô lý của các quan niệm sai lệch GV: Làm thí nghiệm cho nam châm đi vào trong vòng dây, rồi đi ra xa vòng dây.

Chiều dịch chuyển của NC Chiều dịch chuyển của NC A A G G K K Hình. 3 HS: Quan sát thấy kim điện kế bị lệch, chứng tỏ trong mạch có dòng điện. HS hoàn toàn bất ngờ. GV: Tại sao trong vòng dây A xuất hiện dòng điện? HS: Lúng túng.

HS: Do nam châm chuyển động so với vòng dây. GV: Nếu bây giờ cho nam châm đứng yên thì trong vòng dây có dòng điện không? HS: Khẳng định là không. GV: Tiếp tục làm thí nghiệm: cho nam châm đứng yên, dịch chuyển vòng dây. HS: Quan sát thấy kim điện kế bị lệch, chứng tỏ trong mạch có dòng điện.

HS lại thấy bất ngờ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Khắc Phục Quan Niệm Sai Lệch Trong Dạy Học Vật Lý Ở Trường Trung Học Phổ Thông tập trung vào việc nhận diện và khắc phục những quan niệm sai lầm phổ biến trong giảng dạy môn Vật lý tại bậc trung học phổ thông. Tài liệu này không chỉ cung cấp những lý thuyết và phương pháp dạy học hiệu quả mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thay đổi cách tiếp cận để nâng cao chất lượng giáo dục. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các phương pháp giảng dạy mới, giúp học sinh hiểu rõ hơn về các khái niệm vật lý và phát triển tư duy phản biện.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn vận dụng quan điểm giao tiếp vào dạy học ngữ pháp ở bậc trung học phổ thông, nơi khám phá cách giao tiếp hiệu quả trong giảng dạy. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ giáo dục học vận dụng mô hình học hợp tác với sự hỗ trợ của máy vi tính vào dạy học chương điện học vật lí 9 trung học cơ sở sẽ cung cấp thêm thông tin về việc áp dụng công nghệ trong dạy học vật lý. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn vận dụng lý thuyết kiến tạo vào dạy học truyện ngắn vợ nhặt ở trường trung học phổ thông, giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp dạy học hiện đại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các phương pháp giảng dạy hiệu quả trong giáo dục.