I. Tổng quan về phẫu thuật Anderson Hynes hẹp khúc nối bể thận
Hẹp khúc nối bể thận - niệu quản là dị tật bẩm sinh phổ biến nhất của đường tiết niệu ở trẻ em. Tình trạng này gây cản trở dòng nước tiểu từ bể thận xuống niệu quản, dẫn đến ứ nước thận tiến triển. Nếu không điều trị kịp thời, chức năng thận suy giảm nghiêm trọng và không hồi phục. Phẫu thuật Anderson - Hynes là kỹ thuật tạo hình bể thận - niệu quản kinh điển, được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Kỹ thuật này cắt bỏ đoạn hẹp và tái tạo miệng nối bể thận - niệu quản theo nguyên tắc phễu thuỷ lực. Tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên, phẫu thuật được thực hiện tại khoa Ngoại nhi và khoa Ngoại Tiết niệu. Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Hoàng Thông (2024) thu thập số liệu từ tháng 01/2018 đến tháng 06/2024, ghi nhận 33 bệnh nhi đáp ứng tiêu chuẩn lựa chọn. Tuổi trung bình của nhóm nghiên cứu là 5,15 ± 2,9 tuổi, trong đó nhỏ nhất 1 tuổi và lớn nhất 11 tuổi. Đây là nghiên cứu định lượng có giá trị khoa học, được hội đồng đạo đức Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên phê duyệt.
1.1. Định nghĩa và cơ chế bệnh sinh hẹp khúc nối bể thận niệu quản
Hẹp khúc nối bể thận - niệu quản là sự tắc nghẽn tại điểm chuyển tiếp giữa bể thận và niệu quản. Nguyên nhân có thể là tắc nghẽn nội tại do thiếu hụt tế bào cơ trơn hoặc tắc nghẽn ngoại tại do mạch máu cực dưới thận chèn ép. Hậu quả là nước tiểu ứ đọng, áp lực bể thận tăng cao, nhu mô thận bị chèn ép và teo dần. Chẩn đoán trước sinh qua siêu âm ngày càng phát hiện nhiều ca bệnh ở giai đoạn sớm, tạo điều kiện can thiệp kịp thời trước khi chức năng thận suy giảm nặng.
1.2. Vai trò của Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên trong điều trị
Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên là cơ sở y tế tuyến trung ương tại khu vực miền núi phía Bắc, đóng vai trò quan trọng trong chăm sóc sức khỏe trẻ em. Khoa Ngoại nhi và Khoa Ngoại Tiết niệu phối hợp thực hiện các ca phẫu thuật tạo hình đường tiết niệu phức tạp. Đội ngũ chuyên gia gồm TS. Châu Văn Việt và TS. Vũ Thị Hồng Anh trực tiếp hướng dẫn nghiên cứu và thực hiện phẫu thuật. Cơ sở vật chất và chuyên môn tại đây đáp ứng tiêu chuẩn điều trị bệnh lý tiết niệu nhi khoa phức tạp theo hướng dẫn quốc tế.
II. Chẩn đoán và đánh giá hẹp khúc nối bể thận niệu quản ở trẻ em
Chẩn đoán hẹp khúc nối bể thận - niệu quản đòi hỏi phối hợp nhiều phương tiện hình ảnh học. Siêu âm là bước sàng lọc ban đầu, đo đường kính trước sau bể thận (ĐKTSBT) theo thang phân loại SFU. Chụp niệu đồ tĩnh mạch (UIV/NĐTM) cung cấp thông tin về hình thái và chức năng thận. Cắt lớp vi tính (CLVT) và cộng hưởng từ (MRI) cho phép đánh giá chi tiết giải phẫu và phát hiện nguyên nhân ngoại tại. Xạ hình thận với đồng vị phóng xạ là công cụ thiết yếu để định lượng chức năng riêng biệt từng thận và đánh giá mức độ tắc nghẽn. Thuốc phóng xạ 99mTc-MAG3 được ưa chuộng vì khả năng bài tiết qua ống thận hiệu quả, đặc biệt phù hợp với bệnh nhi nghi ngờ tắc nghẽn và suy thận. Dữ liệu xạ hình cung cấp chỉ số thời gian vận chuyển nhu mô (TTP) và mức lọc cầu thận (GFR) từng bên, làm cơ sở ra quyết định phẫu thuật. Kết hợp các phương pháp này giúp phân loại chính xác mức độ bệnh và lựa chọn thời điểm can thiệp tối ưu.
2.1. Xạ hình thận và vai trò của 99mTc MAG3 trong chẩn đoán
Xạ hình thận bằng đồng vị phóng xạ là phương pháp duy nhất định lượng chức năng riêng biệt từng thận một cách chính xác. 99mTc-MAG3 được ưa chuộng vì liên kết mạnh với protein và được loại bỏ qua chất vận chuyển anion hữu cơ tại ống thận gần. Khả năng đào thải hiệu quả giúp phương pháp này vượt trội so với 99mTc-DTPA trong trường hợp suy thận. Kết quả xạ hình cung cấp chỉ số chức năng thận tương đối, đường cong bài xuất và đáp ứng với lợi tiểu, từ đó phân biệt tắc nghẽn thực sự với giãn thận đơn thuần không cần phẫu thuật.
2.2. Tiêu chí lựa chọn bệnh nhi phẫu thuật Anderson Hynes
Chỉ định phẫu thuật Anderson - Hynes được đặt ra khi có bằng chứng tắc nghẽn rõ ràng kèm suy giảm chức năng thận. Tiêu chí bao gồm: chức năng thận bên bệnh dưới 40%, ĐKTSBT tăng tiến triển, hoặc xuất hiện triệu chứng lâm sàng như nhiễm khuẩn tiết niệu (NKTN) tái phát, đau hông lưng, tăng huyết áp. Trẻ không có triệu chứng với chức năng thận ổn định trên 40% có thể theo dõi bảo tồn. Nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên áp dụng tiêu chí lựa chọn nghiêm ngặt nhằm đảm bảo tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu.
III. Kỹ thuật phẫu thuật Anderson Hynes và kết quả điều trị tại Thái Nguyên
Phẫu thuật Anderson - Hynes là phương pháp tạo hình bể thận - niệu quản được mô tả từ những năm 1950, đến nay vẫn là tiêu chuẩn vàng điều trị hẹp khúc nối. Nguyên tắc kỹ thuật gồm ba bước chính: cắt bỏ toàn bộ đoạn hẹp và phần bể thận dư thừa, tạo hình đầu trên niệu quản theo dạng phễu, và khâu nối bể thận - niệu quản không căng với miệng nối rộng. Phẫu thuật có thể thực hiện qua đường mổ mở hoặc nội soi. Tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên, kỹ thuật mổ mở được áp dụng chủ yếu trong giai đoạn nghiên cứu từ 2018 đến 2024. Đánh giá kết quả sau phẫu thuật dựa trên các tiêu chí: giảm ĐKTSBT trên siêu âm, cải thiện chức năng thận trên xạ hình, không còn tắc nghẽn và không có biến chứng nặng. Nghiên cứu trên 33 bệnh nhi cung cấp số liệu khách quan về hiệu quả và độ an toàn của phẫu thuật trong bối cảnh thực hành lâm sàng tại Việt Nam.
3.1. Quy trình kỹ thuật và các bước thực hiện phẫu thuật
Phẫu thuật Anderson - Hynes bắt đầu bằng đường rạch da hông lưng hoặc đường trắng giữa tuỳ vị trí bệnh lý. Bể thận được bộc lộ rộng rãi, cắt bỏ đoạn khúc nối hẹp. Phần bể thận dư thừa được tạo hình thu nhỏ để giảm thể tích chứa và cải thiện nhu động. Niệu quản được vát chéo tạo miệng nối rộng, khâu nối với bể thận bằng chỉ tiêu tan mũi rời hoặc vắt. Đặt ống dẫn lưu bể thận qua da hoặc stent niệu quản nội soi tuỳ theo quyết định phẫu thuật. Kỹ thuật đòi hỏi tỉ mỉ, không để miệng nối căng và đảm bảo tưới máu tốt.
3.2. Đánh giá kết quả và theo dõi sau phẫu thuật
Theo dõi sau phẫu thuật Anderson - Hynes thực hiện theo lịch chuẩn tại các thời điểm 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng và 12 tháng. Siêu âm đo ĐKTSBT tại mỗi lần khám, xạ hình thận lặp lại sau 3-6 tháng để đánh giá phục hồi chức năng. Tiêu chí thành công bao gồm: ĐKTSBT giảm ít nhất 50%, chức năng thận duy trì hoặc cải thiện, không có tắc nghẽn tái phát. Biến chứng thường gặp gồm rò nước tiểu, nhiễm trùng vết mổ và hẹp miệng nối thứ phát. Phân tích thống kê dùng test Chi bình phương và Mann-Whitney U với ngưỡng có ý nghĩa p < 0,05.
IV. Kết luận và ứng dụng lâm sàng phẫu thuật Anderson Hynes tại Việt Nam
Nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên góp phần xây dựng bằng chứng khoa học về hiệu quả phẫu thuật Anderson - Hynes điều trị hẹp khúc nối bể thận - niệu quản ở trẻ em Việt Nam. Dữ liệu từ 33 bệnh nhi trong giai đoạn 2018-2024 phản ánh thực tiễn lâm sàng tại cơ sở y tế tuyến trung ương khu vực phía Bắc. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa trực tiếp đối với thực hành ngoại khoa nhi, đặc biệt trong việc chuẩn hóa chỉ định và quy trình phẫu thuật. Phẫu thuật Anderson - Hynes tiếp tục là lựa chọn ưu tiên nhờ tỉ lệ thành công cao, kỹ thuật được chuẩn hóa và khả năng áp dụng rộng rãi. Xu hướng hiện đại hướng tới nội soi tối thiểu xâm lấn nhằm rút ngắn thời gian hồi phục và giảm đau sau mổ. Nghiên cứu này cung cấp nền tảng so sánh để đánh giá hiệu quả của tiếp cận nội soi so với mổ mở trong tương lai. Khuyến cáo phát triển chương trình tầm soát dị tật tiết niệu bẩm sinh trước sinh và xây dựng phác đồ quản lý chuẩn tại các bệnh viện tuyến tỉnh.
4.1. Ý nghĩa của nghiên cứu đối với y học Việt Nam
Luận văn bác sỹ nội trú của Nguyễn Hoàng Thông (2024) là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên về phẫu thuật Anderson - Hynes tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên. Kết quả cung cấp số liệu nền về đặc điểm dịch tễ, lâm sàng và kết quả phẫu thuật tại khu vực miền núi phía Bắc. Dữ liệu này giúp các bác sỹ phẫu thuật nhi khoa đưa ra quyết định điều trị dựa trên bằng chứng địa phương thay vì chỉ dựa vào tài liệu quốc tế. Nghiên cứu cũng góp phần đào tạo thế hệ bác sỹ nội trú chuyên khoa ngoại, nâng cao năng lực y tế tuyến trung ương vùng.
4.2. Hướng phát triển và khuyến nghị thực hành
Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, các khuyến nghị thực hành bao gồm: tăng cường siêu âm sàng lọc bất thường thận - tiết niệu thai nhi từ tuần 20 thai kỳ, thiết lập quy trình chẩn đoán chuẩn với xạ hình thận bằng 99mTc-MAG3, và xây dựng hội đồng đa chuyên khoa gồm bác sỹ nhi khoa, tiết niệu và y học hạt nhân. Về kỹ thuật, cần triển khai phẫu thuật nội soi sau phúc mạc và robot tại các cơ sở đủ điều kiện. Hợp tác nghiên cứu đa trung tâm giữa các bệnh viện khu vực phía Bắc sẽ tăng cỡ mẫu và tính đại diện của kết quả khoa học.