Khóa luận: Nghiên cứu điều trị dọa đẻ non tại BV Phụ sản Hà Nội

Tổng hợp nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị dọa đẻ non. Khóa luận cung cấp số liệu thực tế tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Y Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp Bác Sỹ Đa Khoa

2018

54
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Dọa đẻ non là gì Tổng quan tình hình và các nguy cơ

Dọa đẻ non và đẻ non là một thách thức lớn đối với ngành sản khoa, sơ sinh và toàn xã hội. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm có khoảng 15 triệu trẻ em sinh non trên toàn cầu, và con số này có xu hướng gia tăng. Đẻ non là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ sơ sinh. Tại Việt Nam, tỷ lệ này ước tính khoảng 8-10%, đặt ra gánh nặng về chăm sóc y tế và kinh tế. Dọa đẻ non được định nghĩa là giai đoạn tiềm tàng của đẻ non, xảy ra khi thai nhi từ 22 đến dưới 37 tuần tuổi, đặc trưng bởi sự xuất hiện của các cơn gò tử cung đều đặn gây ra sự thay đổi ở cổ tử cung. Trẻ sinh non phải đối mặt với nhiều biến chứng sinh non nghiêm trọng do các cơ quan chưa trưởng thành hoàn toàn, đặc biệt là hệ hô hấp, thần kinh và hệ miễn dịch. Hiểu rõ về đặc điểm lâm sàng và các phương pháp can thiệp là yếu tố then chốt để cải thiện tiên lượng dọa đẻ non, giúp kéo dài thai kỳ và mang lại cơ hội phát triển khỏe mạnh cho trẻ. Việc chẩn đoán sớm và áp dụng phác đồ điều trị dọa sinh non phù hợp không chỉ cứu sống trẻ mà còn giảm thiểu các di chứng lâu dài, nâng cao chất lượng dân số.

1.1. Định nghĩa chính xác về dọa sinh non và chuyển dạ sinh non

Theo hướng dẫn của Bộ Y tế Việt Nam, chuyển dạ sinh non là cuộc chuyển dạ xảy ra từ tuần thứ 22 đến trước tuần 37 của thai kỳ. Giai đoạn trước đó, khi có dấu hiệu nhưng chưa tiến triển thành cuộc đẻ thực sự, được gọi là dọa sinh non. Cụ thể, dọa sinh non được chẩn đoán khi thai phụ có các cơn gò tử cung với tần suất ít nhất 1 cơn trong 10 phút, kéo dài liên tục trong 30 phút, kèm theo sự thay đổi ở cổ tử cung như xóa hoặc mở dưới 2cm. Phân biệt rõ hai khái niệm này có ý nghĩa quan trọng trong việc quyết định chiến lược điều trị an thai, nhằm mục đích trì hoãn cuộc đẻ, cho phép thai nhi có thêm thời gian phát triển trong bụng mẹ. Nếu không được can thiệp kịp thời, tình trạng dọa sinh non sẽ tiến triển thành chuyển dạ sinh non không thể hồi phục.

1.2. Các biến chứng sinh non nguy hiểm đối với trẻ sơ sinh

Trẻ sinh non chưa đủ trưởng thành để thích nghi với môi trường bên ngoài tử cung, dẫn đến nguy cơ cao mắc các biến chứng sinh non. Biến chứng nghiêm trọng nhất là suy hô hấp do phổi chưa trưởng thành, thiếu hụt Surfactant - một chất hoạt diện giúp phế nang không bị xẹp. Ngoài ra, trẻ còn đối mặt với nguy cơ nhiễm khuẩn huyết, viêm màng não do hệ miễn dịch yếu. Về thần kinh, các mạch máu não còn non yếu, dễ bị tổn thương gây xuất huyết não, để lại di chứng lâu dài về vận động và trí tuệ. Các vấn đề khác bao gồm vàng da, hạ đường huyết, rối loạn thân nhiệt và viêm ruột hoại tử. Theo một nghiên cứu được trích dẫn, tỷ lệ tử vong ở trẻ sinh non cao hơn nhiều so với trẻ đủ tháng, và chi phí chăm sóc cũng vô cùng tốn kém, trở thành gánh nặng cho gia đình và xã hội. Đây là lý do tại sao việc phòng ngừa và điều trị dọa đẻ non luôn được ưu tiên hàng đầu.

II. Top nguyên nhân dọa đẻ non và dấu hiệu nhận biết sớm

Xác định nguyên nhân dọa đẻ non và các yếu tố nguy cơ là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc phòng ngừa và quản lý. Mặc dù có nhiều trường hợp không tìm thấy nguyên nhân rõ ràng, các nghiên cứu đã chỉ ra nhiều yếu tố liên quan từ phía mẹ, thai nhi và phần phụ của thai. Một nghiên cứu thực hiện tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội năm 2017 trên 210 sản phụ cho thấy có đến 72,8% trường hợp có ít nhất một yếu tố nguy cơ. Các yếu tố này bao gồm tiền sử sản khoa bất thường như sẩy thai, nạo hút thai, hoặc đã từng đẻ non. Các bệnh lý của mẹ khi mang thai như hở eo tử cung, đa thai, rau tiền đạo cũng làm tăng đáng kể nguy cơ sinh non. Nhận biết sớm các dấu hiệu chuyển dạ sớm như đau bụng từng cơn hoặc ra máu âm đạo khi mang thai giúp thai phụ tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời, từ đó tăng cơ hội điều trị thành công. Việc quản lý thai nghén chặt chẽ, đặc biệt ở những đối tượng nguy cơ cao, đóng vai trò then chốt trong việc giảm tỷ lệ dọa đẻ non.

2.1. Phân tích các yếu tố nguy cơ sinh non từ phía người mẹ

Các yếu tố nguy cơ sinh non từ người mẹ rất đa dạng. Nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội cho thấy tiền sử sẩy, nạo, hút thai chiếm tới 32,4% các trường hợp dọa đẻ non, và 14,3% bệnh nhân có tiền sử đẻ non trước đó. Các bất thường ở tử cung như hở eo tử cung, tử cung dị dạng, hoặc có sẹo mổ cũ chiếm 14,3%. Tình trạng đa thai cũng là một yếu tố nguy cơ lớn (10,5%) do làm tử cung căng giãn quá mức. Tuổi của mẹ (dưới 20 hoặc trên 35 tuổi), tình trạng kinh tế xã hội thấp, lao động nặng và căng thẳng tâm lý cũng được chứng minh là làm tăng nguy cơ. Ngoài ra, các bệnh lý toàn thân như tăng huyết áp, bệnh tim, tiểu đường hay nhiễm trùng đường tiết niệu trong thai kỳ đều có thể là nguyên nhân dọa đẻ non.

2.2. Nhận biết dấu hiệu chuyển dạ sớm qua triệu chứng lâm sàng

Các dấu hiệu chuyển dạ sớm cần được nhận biết kịp thời để có thể can thiệp hiệu quả. Triệu chứng phổ biến nhất là đau bụng từng cơn, ban đầu có thể không đều nhưng sau đó tăng dần về tần suất và cường độ. Nghiên cứu chỉ ra rằng 69% bệnh nhân nhập viện vì triệu chứng đau bụng do cơn gò tử cung. Một dấu hiệu quan trọng khác là sự thay đổi dịch tiết âm đạo. Thai phụ có thể thấy ra dịch nhầy hồng, ra máu âm đạo khi mang thai, hoặc rỉ nước ối (nghi ngờ vỡ ối non). Khoảng 39,1% bệnh nhân trong nghiên cứu có triệu chứng ra dịch âm đạo. Ngoài ra, cảm giác áp lực ở vùng xương chậu hoặc đau lưng âm ỉ cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo. Khi có bất kỳ triệu chứng nào trong số này, thai phụ cần đến cơ sở y tế ngay lập tức để được thăm khám và theo dõi.

III. Phương pháp chẩn đoán dọa đẻ non và tiên lượng chính xác

Chẩn đoán chính xác dọa đẻ non là nền tảng cho việc lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Việc chẩn đoán không chỉ dựa vào các triệu chứng cơ năng mà còn cần sự hỗ trợ của các phương pháp cận lâm sàng hiện đại. Thăm khám lâm sàng giúp đánh giá mức độ của cơn gò tử cung và sự thay đổi ở cổ tử cung (xóa và mở). Tuy nhiên, việc thăm khám nhiều lần có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Do đó, các kỹ thuật không xâm lấn ngày càng được ưa chuộng. Siêu âm qua đường âm đạo để đo chiều dài cổ tử cung ngắn là một công cụ tiên lượng mạnh mẽ. Cổ tử cung ngắn là một dấu hiệu cảnh báo nguy cơ chuyển dạ sinh non cao. Bên cạnh đó, xét nghiệm fFN (Fetal Fibronectin) trong dịch tiết cổ tử cung và âm đạo giúp xác định nguy cơ sinh non trong vòng 7-14 ngày tới. Kết hợp các phương pháp này giúp bác sĩ có cái nhìn toàn diện, từ đó đưa ra quyết định điều trị an thai tối ưu và tư vấn cho gia đình về tiên lượng dọa đẻ non.

3.1. Vai trò của siêu âm đo chiều dài cổ tử cung ngắn

Siêu âm đo chiều dài cổ tử cung (CTC) qua ngả âm đạo được coi là tiêu chuẩn vàng để dự báo nguy cơ sinh non. Một chiều dài cổ tử cung ngắn (thường được định nghĩa là dưới 25mm trước 28 tuần) là yếu tố dự báo độc lập và mạnh mẽ nhất cho chuyển dạ sinh non. Phương pháp này an toàn, không xâm lấn và cho kết quả khách quan. Nó giúp xác định những thai phụ cần được theo dõi sát sao hơn hoặc cần can thiệp dự phòng như sử dụng Progesterone hoặc khâu vòng cổ tử cung. Theo một số tài liệu, khi CTC dưới 35mm ở thai 28-30 tuần thì nguy cơ sinh non là 20%. Việc theo dõi định kỳ chiều dài CTC ở những đối tượng nguy cơ cao là một phần quan trọng trong chương trình quản lý và phòng ngừa dọa đẻ non.

3.2. Các xét nghiệm cận lâm sàng Test fFN và monitoring sản khoa

Bên cạnh siêu âm, các xét nghiệm khác cũng đóng vai trò quan trọng. Xét nghiệm fFN (Fetal Fibronectin) là một công cụ hữu ích. Fetal Fibronectin là một loại protein "keo dán" giữ túi ối dính vào thành tử cung. Sự hiện diện của nó trong dịch âm đạo sau 22 tuần có thể là dấu hiệu của sự bong tách màng ối, báo hiệu nguy cơ sinh non sắp xảy ra. Test fFN có giá trị dự báo âm tính cao, nghĩa là nếu kết quả âm tính, khả năng sinh non trong 1-2 tuần tới là rất thấp, giúp tránh được các can thiệp y tế không cần thiết. Trong khi đó, monitoring sản khoa (CTG) được sử dụng để ghi lại tần suất, cường độ của các co thắt tử cung và theo dõi tim thai. Dữ liệu từ monitoring giúp xác nhận chẩn đoán dọa đẻ non và đánh giá đáp ứng của bệnh nhân với các loại thuốc giảm co.

IV. Phác đồ điều trị dọa sinh non hiệu quả tại bệnh viện

Mục tiêu chính của phác đồ điều trị dọa sinh non là ức chế cơn gò tử cung, kéo dài thai kỳ để thai nhi có thêm thời gian trưởng thành, đặc biệt là phổi. Tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội, phác đồ điều trị bao gồm sự kết hợp giữa các biện pháp không dùng thuốc và dùng thuốc. Biện pháp đầu tay là nghỉ ngơi tuyệt đối, thường là nằm nghiêng trái để cải thiện tuần hoàn tử cung-rau. Về thuốc, các thuốc giảm co đóng vai trò chủ lực. Lựa chọn thuốc phụ thuộc vào tuần thai, tình trạng lâm sàng và các chống chỉ định của bệnh nhân. Bên cạnh việc cắt cơn co, liệu pháp Corticoid (thuốc trưởng thành phổi) được chỉ định cho thai từ 24 đến 34 tuần để thúc đẩy sự trưởng thành của phổi thai nhi, giảm đáng kể nguy cơ suy hô hấp ở trẻ sinh non. Progesterone cũng được sử dụng, đặc biệt ở những thai phụ có tiền sử đẻ non hoặc chiều dài cổ tử cung ngắn, nhằm duy trì sự ổn định của tử cung. Trong một số trường hợp, kháng sinh được dùng để điều trị hoặc dự phòng nhiễm trùng, một trong những nguyên nhân dọa đẻ non phổ biến.

4.1. Tổng hợp các loại thuốc giảm co tử cung thường được sử dụng

Có nhiều nhóm thuốc giảm co được sử dụng để ức chế co thắt tử cung. Nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội cho thấy các thuốc được dùng phổ biến bao gồm Drosta (Drotaverine - 55,7%), Salbutamol (nhóm β-mimetics - 46,2%), Papaverin (37,6%) và Nicardipine (chẹn kênh canxi - 24,8%). Mỗi loại thuốc có cơ chế tác động, hiệu quả và tác dụng phụ khác nhau. Lựa chọn ban đầu có thể là đơn trị liệu hoặc phối hợp nhiều thuốc tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của các cơn co. Việc lựa chọn và theo dõi sử dụng thuốc cần được thực hiện chặt chẽ bởi nhân viên y tế để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho cả mẹ và thai nhi. Một nhóm thuốc mới hơn như Atosiban (đối kháng Oxytocin) có ít tác dụng phụ hơn nhưng chi phí cao nên ít được sử dụng (1,4%).

4.2. Tầm quan trọng của Progesterone và thuốc trưởng thành phổi

Bên cạnh thuốc giảm co, hai liệu pháp quan trọng khác là Progesterone và Corticoid. Progesterone là một hormone tự nhiên giúp duy trì sự "yên tĩnh" của cơ tử cung. Bổ sung Progesterone (dạng uống, đặt âm đạo hoặc tiêm) đã được chứng minh có hiệu quả trong việc phòng ngừa đẻ non tái phát ở những phụ nữ có tiền sử hoặc có cổ tử cung ngắn. Trong nghiên cứu, 47,18% bệnh nhân được sử dụng Progesterone. Corticoid (thuốc trưởng thành phổi) như Betamethasone hoặc Dexamethasone là một can thiệp cứu sống trẻ sinh non. Một liệu trình Corticoid giúp kích thích phổi thai nhi sản xuất Surfactant, giảm tới 40-60% nguy cơ mắc bệnh màng trong và các biến chứng hô hấp khác. Liệu pháp này được chỉ định cho các trường hợp dọa đẻ non từ 24 đến 34 tuần tuổi thai.

V. Kết quả điều trị an thai và chăm sóc bà bầu dọa sinh non

Đánh giá kết quả điều trị an thai là một phần quan trọng để hoàn thiện các phác đồ và nâng cao hiệu quả chăm sóc. Một nghiên cứu hồi cứu tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội năm 2017 đã cung cấp những dữ liệu giá trị về thực trạng này. Kết quả cho thấy tỷ lệ điều trị thành công (cắt được cơn co, bệnh nhân ra viện và tiếp tục thai kỳ) là rất cao, đạt 94,8%. Điều này phản ánh sự hiệu quả của các phương pháp chẩn đoán và can thiệp đang được áp dụng. Chỉ có 5,2% trường hợp thất bại, tức là tiến triển thành chuyển dạ sinh non trong thời gian nằm viện. Nghiên cứu cũng so sánh hiệu quả giữa việc dùng một thuốc giảm co đơn thuần và phối hợp nhiều loại thuốc ngay từ đầu. Kết quả này giúp các bác sĩ lâm sàng có thêm cơ sở để cá thể hóa phác đồ điều trị, tối ưu hóa việc chăm sóc bà bầu dọa sinh non và cải thiện tiên lượng dọa đẻ non cho từng trường hợp cụ thể.

5.1. So sánh hiệu quả giữa phác đồ đơn trị và phối hợp thuốc

Một điểm thú vị từ nghiên cứu là việc so sánh hiệu quả của các cách dùng thuốc. Khi bắt đầu điều trị, 72,8% bệnh nhân được dùng phác đồ đơn trị (chỉ một loại thuốc giảm co). Tỷ lệ thành công ở nhóm này là 95,4%. Trong khi đó, 27,2% bệnh nhân được dùng phác đồ phối hợp (hai hoặc ba loại thuốc) ngay từ đầu, với tỷ lệ thành công là 92,9%. Sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê, cho thấy cả hai cách tiếp cận đều có hiệu quả cao. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng ghi nhận rằng nhóm dùng phối hợp thuốc ngay từ đầu có thời gian nằm viện trung bình dài hơn. Điều này gợi ý rằng việc bắt đầu bằng đơn trị liệu có thể là một chiến lược hợp lý, chỉ chuyển sang phối hợp khi không đáp ứng, nhằm giảm thiểu tác dụng phụ và chi phí điều trị.

5.2. Tiên lượng dọa đẻ non và thời gian nằm viện trung bình

Nhìn chung, tiên lượng dọa đẻ non tại các cơ sở chuyên khoa là rất tốt nếu được phát hiện và can thiệp sớm. Tỷ lệ thành công 94,8% là một con số đáng khích lệ. Về thời gian điều trị, thời gian nằm viện trung bình của 210 bệnh nhân trong nghiên cứu là 7,69 ngày. Đa số bệnh nhân (46,7%) có thời gian nằm viện từ 4-7 ngày. Đây là khoảng thời gian đủ để theo dõi, dùng đủ liệu trình thuốc trưởng thành phổi và ổn định tình trạng của thai phụ trước khi ra viện và tiếp tục theo dõi ngoại trú. Việc quản lý hiệu quả giúp rút ngắn thời gian nằm viện, giảm gánh nặng chi phí và tâm lý cho bệnh nhân, đồng thời thể hiện sự tối ưu hóa trong quy trình chăm sóc bà bầu dọa sinh non.

VI. Hướng dẫn chăm sóc tại nhà và phòng ngừa dọa đẻ non

Việc chăm sóc bà bầu dọa sinh non không chỉ dừng lại ở bệnh viện. Giai đoạn chăm sóc tại nhà sau khi xuất viện và các biện pháp phòng ngừa cho những lần mang thai tiếp theo có vai trò quyết định đến kết quả cuối cùng của thai kỳ. Tuân thủ nghiêm ngặt các chỉ định của bác sĩ là yếu tố tiên quyết. Chế độ nghỉ ngơi tuyệt đối hoặc tương đối, tránh các hoạt động gắng sức, căng thẳng là rất quan trọng để duy trì sự ổn định của tử cung. Một chế độ dinh dưỡng cân bằng, uống đủ nước cũng góp phần hỗ trợ sức khỏe của mẹ và thai. Đối với những phụ nữ có nguy cơ sinh non cao, việc lên kế hoạch và thực hiện các biện pháp dự phòng từ sớm trong lần mang thai sau có thể giảm đáng kể tỷ lệ tái phát. Sự kết hợp giữa tuân thủ điều trị của bệnh nhân và theo dõi chặt chẽ của y tế là chìa khóa để có một thai kỳ khỏe mạnh và an toàn.

6.1. Chế độ nghỉ ngơi tuyệt đối và dinh dưỡng sau điều trị

Sau khi được điều trị ổn định tại bệnh viện, thai phụ cần tiếp tục tuân thủ chế độ chăm sóc tại nhà. Nghỉ ngơi tuyệt đối tại giường, đặc biệt là nằm nghiêng bên trái, giúp giảm áp lực lên cổ tử cung và tăng cường lưu thông máu đến thai nhi. Hạn chế tối đa việc đi lại, đứng lâu, mang vác vật nặng. Về dinh dưỡng, cần đảm bảo chế độ ăn đủ chất, giàu protein, vitamin và khoáng chất, đồng thời uống đủ 2-3 lít nước mỗi ngày để tránh mất nước, một trong những yếu tố có thể gây ra co thắt tử cung. Giữ tinh thần thoải mái, tránh lo âu, căng thẳng cũng là một phần quan trọng của quá trình điều trị an thai tại nhà.

6.2. Các biện pháp dự phòng chuyển dạ sinh non tái phát

Đối với những phụ nữ có tiền sử đẻ non, việc phòng ngừa cho lần mang thai sau cần được bắt đầu từ sớm. Bác sĩ có thể chỉ định bổ sung Progesterone hàng tuần, bắt đầu từ khoảng tuần 16-24 cho đến tuần 36 của thai kỳ. Biện pháp này đã được chứng minh giúp giảm khoảng 35% nguy cơ đẻ non tái phát. Bên cạnh đó, việc theo dõi định kỳ chiều dài cổ tử cung bằng siêu âm sẽ giúp phát hiện sớm các trường hợp nguy cơ để can thiệp kịp thời bằng các biện pháp như khâu vòng cổ tử cung. Quản lý tốt các bệnh lý nền của mẹ, điều trị triệt để các tình trạng viêm nhiễm phụ khoa và khám thai định kỳ theo lịch là những yếu tố không thể thiếu trong chiến lược phòng ngừa chuyển dạ sinh non.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Dọa đẻ non - đẻ non luôn là một vấn đề quan trọng đối với sản khoa, sơ sinh và toàn xã hội. Sơ sinh non tháng có tỷ lệ tử vong và mắc bệnh cao hơn rất nhiều so với trẻ đẻ đủ tháng, nguy cơ cao ị di chứng thần kinh với tỷ lệ 1/3 trước tuần 32, giảm xuống 1/10 sau 35 tuần [3].Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới( WHO), mỗi năm trên thế giới ước tính khoảng 15 triệu trẻ đẻ non, và con số này ngày càng gia tăng. Hơn 1 triệu trẻ chết mỗi năm o các iến chứng của đẻ non. Đẻ non là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở trẻ sơ sinh và là nguyên nhân thứ hai sau viêm phổi gây tử vong cho trẻ ưới 5 tuổi.

Trên 184 quốc gia, tỷ lệ đẻ non ao động từ 5% đến 18% số ca sinh [45] Tại Việt Nam, chưa có thống kê trên toàn quốc, nhưng theo những nghiên cứu đơn lẻ, tỷ lệ đẻ non khoảng 8-10% [3]. Ra đời non tháng trẻ chưa đủ trưởng thành để thích nghi với cuộc sống ngoài buồng tử cung. Với sự tiến bộ của y học, người ta đã có thể nuôi sống những trẻ có trọng lượng và tuổi thai khá nhỏ, bên cạnh mặt tích cực là cứu sống thì có nhiều trường hợp mang những di chứng, chăm sóc và điều trị trẻ đẻ non tốn kém hơn rất nhiều về kinh tế và thời gian trở thành gánh nặng cho xã hội [7]. Vì vậy, hạn chế tỷ lệ dọa đẻ non và đẻ non luôn là mục đích của y học nhằm cho ra đời những đứa trẻ có thể chất khỏe mạnh, thông minh.

Hầu hết đẻ non diễn biến âm thầm rồi kết thúc bằng chuyển dạ [13]. Mặc ù đã có nhiều phương tiện kỹ thuật để dự áo nguy cơ cũng như chẩn đoán ọa đẻ non, nhiều thuốc được nghiên cứu để ngăn chặn cơn co tử cung và dự phòng dọa đẻ non tái phát nhưng tỷ lệ đẻ non trong những năm qua không có sự thay đổi đáng kể. Chính vì vậy chẩn đoán và điều trị dọa đẻ non vẫn luôn là thách thức đối với ngành sản khoa thế giới nói chung và của Việt Nam nói riêng. Bệnh viện Phụ sản Hà Nội là một trong những cơ sở đầu ngành về Sản phụ khoa và điều trị dọa đẻ.

Nghiên cứu tại viện sẽ cho chúng tôi cái nhìn tổng quan về tình hình dọa đẻ non tại thời điểm hiện tại. Vì vậy chúng tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả điều tr doạ đẻ non tại Bện viện Phụ sản Hà Nội ăm 2017” với các mục tiêu: 1. Mô tả một đặc điểm lâm sàng và một số yếu tố nguy cơ oạ đẻ non. Nhận xét kết quả điều trị dọa đẻ non tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội trong năm 2017.

1 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma CHƯ N 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Định nghĩa đẻ non Theo Tổ chức Y tế Thế giới WHO: Đẻ non là trẻ đẻ ra trước 37 tuần của thai kỳ và có thể sống được [45]. Theo Creasy: Cuộc đẻ diễn ra từ tuần 20 đến dưới 37 tuần chậm kinh [29]. Ở Việt Nam trước đây, hầu hết các tác giả đều đưa ra định nghĩa đẻ non là cuộc đẻ diễn ra từ 28 đến 37 tuần.

Hiện nay o điều kiện chăm sóc và nuôi ưỡng trẻ non tháng được cải thiện, nhiều trẻ có tuổi thai ưới 28 tuổi có thể sống được nên khái niệm về đẻ non cũng thay đổi. Theo tài liệu hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh phụ khoa do Bộ Y tế an hành 2015: Đẻ non là cuộc chuyển dạ diễn ra từ tuần thứ 22 đến trước tuần 37 của thai kì tính theo kỳ kinh cuối cùng [3]. Theo Nguyễn Việt Hùng: Đẻ non là hiện tượng gián đoạn thai nghén khi tuổi thai có thể sống được [8]. Theo hướng dẫn quốc gia về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản 2016 của Bộ Y tế: Đẻ non là khi trẻ sơ sinh được sinh ra còn sống từ khi đủ 22 tuần đến trước khi đủ 37 tuần [4].

Dọa đẻ non là giai đoạn tiềm tàng của đẻ non, được định nghĩa là quá trình chuyển ạ ở tuổi thai từ 22 đến 37 tuần với ít nhất 1 cơn g tử cung trong mỗi 10 phút theo i liên tục bằng monitoring trong 30 phút [18]. Tình hình đẻ non Đẻ non là một vấn đề đáng quan tâm của cả Việt Nam và trên Thế giới. Tỷ lệ đẻ non không giống nhau trên thế giới, nó phụ thuộc vào các yếu tố như ân trí, phát hiện các yếu tố nguy cơ, điều trị của cơ sở y tế, điều kiện kinh tế xã hội của người bệnh [11]. Tỷ lệ từ 5-15 % trong tổng số các cuộc đẻ, chủng tộc da trắng là 8,5 % a đen 18,3 % ( theo Tổ chức Y tế Thế giới 1997 ) [1].

Theo một số tác giả Creasy và cộng sự năm 1993 là 9,6 % [27] Tại Pháp trong năm 2010: 7,4 % sinh non, 48% trường hợp sinh non do chỉ định, 52% tự phát (bao gồm ối vỡ non) [10]. 2 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Tại Hoa Kỳ, tỷ lệ sinh non tháng (trước 37 tuần tuổi thai) đạt đỉnh điểm 12,8% năm 2006 và 11,7% vào năm 2011[34]. Theo thống kê của Việt Nam, năm 2002 có khoảng 180 nghìn sơ sinh non tháng trên tổng số gần 1,6 triệu sơ sinh chào đời, 1/5 số các trẻ sơ sinh non tháng này tử vong [17]. Hiện nay chưa có thống kê trên toàn quốc nhưng theo những nghiên cứu đơn lẻ, tỷ lệ đẻ non khoảng 8-10% [3].

Đặc điểm của sơ sinh non tháng Tất cả trẻ đẻ non đều có biểu hiện ít nhiều về sự thiếu sót về sự tạo thành của các hệ thống trong cơ thể. Những đặc điểm sinh lý phụ thuộc vào mức độ và nguyên nhân đẻ non. Những đặc điểm đó chứng tỏ khả năng thích nghi kém với môi trường bên ngoài tử cung của trẻ [29]. Trẻ sơ sinh trước 24 tuần hiếm khi sống sót mà không có trở ngại nghiêm trọng.

Các biến chứng về thần kinh thường ít xảy ra sau 32 tuần, trẻ trước 32 tuần thường khó khăn khi hô hấp, dự phòng nhiệt, cũng như gia tăng các vẫn đề sức khỏe [34]. Về hô hấp hấp: trẻ đẻ non dễ bị suy hô hấp hơn trẻ đủ tháng do phổi chưa trưởng thành, tế bào nang còn là tế bào trụ, tổ chức liên kết kém phát triển, phế nang khó giãn nở, cách xa các mao mạch nên sự trao đổi oxy khó khăn, nước ối tiêu chậm, các mao mạch tăng tính thấm dễ sung huyết. Lồng ngực hẹp, xương sườn, cơ liên sườn chưa phát triển làm hạn chế i động của lồng ngực [16]. Về tim mạch: Tỷ lệ tim ngực > 0,55, trục phải.

Trẻ dễ bị suy hô hấp nên dễ có hiện tượng còn ống động mạch. Nhịp tim ao động hơn trẻ đủ tháng do nhịp thở không đều, mạch dễ vỡ, dễ thoát quản gây phù. Các tế bào máu giảm nên trẻ dễ bị thiếu máu nhược sắc. Yếu tố đông máu đều giảm hơn trẻ đủ tháng nên dễ bị xuất huyết [16].

Về thần kinh: Tổ chức não nhiều nước, hồi não chưa hình thành, không r các đường rãnh, nếp nhăn, vỏ não chưa hoạt động nên trẻ nằm lìm cả ngày, không cử động, thở nông, khóc yếu, phản xạ sơ sinh yếu hoặc chưa có tùy thuộc vào mức độ đẻ non. Các mạch máu não có tính thấm cao và thiếu các men chuyển hóa nên dễ bị xuất huyết não [16]. Các cơ quan khác cũng chưa phát triển đầy đủ. Da mỏng, bộ phận miễn dịch yếu hoặc chưa phát triển đầy đủ.

Gan không có glycogen và một số men chuyển hóa [29]. 3 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Do đó trẻ đẻ non dể suy hô hấp, dễ nhiễm khuẩn dễ dẫn đến tử vong, tỷ lệ tử vong chu sinh và sơ sinh thô từ 30-40 % [8]. Cơ chế bệnh sinh của chuyển dạ đẻ non Cho đến nay cơ chế của chuyển dạ đẻ non chưa thực sự r ràng và đầy đủ, tuy nhiên có một số giả thuyết đã được đa số chấp nhận. Thuyết estrogen và progesteron Trong quá trình thai nghén, Estrogen và Progesteron tăng ần theo tuổi thai với một tỷ lệ nhất định.

Estrogen tăng lên nhiều làm tăng tính kích thích các sợi cơ trơn tử cung, cơ tử cung trở nên mẫn cảm hơn với các tác nhân gây cơn co tử cung, đặc biệt là oxytocin. Progesteron giảm đột ngột trước khi chuyển dạ vài ngày làm thay đổi tỷ lệ giữa estrogen và progesteron và điều này được coi như là nguyên nhân làm cho thức tỉnh của tử cung tăng lên, cơ tử cung dễ đáp ứng với các kích thích gây co và phát sinh chuyển dạ [9]. Thuyết prostaglandin(PG) Prostaglandin có thể làm thay đổi hoạt tính co bóp của tử cung. Người ta có thể gây chuyển dạ bằng cách tiêm Prostaglandin dù có thai ở bất kỳ tuổi nào [9].

Prostagan ins đóng một vai trò cụ thể, chúng được sản xuất ởi enzym prostaglan in tổng hợp (PGHS) từ axit arachi onic trong amial, chorial, eci ual và myometrial tế ào. Lượng và sản xuất prostaglan ins - tỷ lệ các chất hoạt tính và chất chuyển hóa của chúng được kiểm soát ởi enzyme prostaglan in hy rogenasis (PGDH) với nhau và nhau thai. Hoạt động của nó được kích thích và ức chế với nội sinh corticoi s và progesterone tương ứng [29]. Sự sản xuất PGF2 và PGE2 tăng ần trong quá trình thai nghén và đạt tới giá trị cao trong nước ối, màng rụng và trong cơ tủ cung vào lúc ắt đầu cuộc chuyển ạ, tham gia chín muồi cổ tử cung o tá ụng lên chất collagen của cổ tử cung [9,12].

Đẻ non xuất hiện khi nồng độ PG tăng cao [23]. Vai trò của Oxytocin Người ta đã xác định được có sự tăng tiết oxytocin ở thùy sau tuyến yên của người mẹ trong chuyển dạ đẻ. Các đỉnh liên tiếp nhau của oxytocin có tần số tăng lên trong quá trình chuyển dạ và đạt mức tối đa khi rặn đẻ. Mức oxytocin ở máu mẹ tăng ít ở giai đoạn một của chuyển dạ và nó chỉ tăng cao ở giai đoạn hai và 4 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma sau khi sổ thai [9].

Oxytocin tác dụng tăng co tử cung, số lượng receptor tiếp nhận oxytocin trong cơ tử cung tăng trong vài tháng cuối thời kỳ có thai [20].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ