Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam có nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ đang hoạt động, vốn bằng tiền được xác định là bộ phận có tính thanh khoản cao nhất trong cơ cấu vốn sản xuất kinh doanh, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nắm bắt cơ hội kinh doanh tức thời của doanh nghiệp. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp chưa đặt sự quan tâm đúng mức đến việc xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB), khiến hoạt động kém hiệu quả và giảm tính cạnh tranh bền vững.

Tác giả xác định hai lý do cụ thể thúc đẩy việc chọn đề tài: (1) vẫn còn một số vấn đề liên quan đến kế toán vốn bằng tiền chưa được làm sáng tỏ trong các công trình nghiên cứu trước đây; (2) thực tế công tác kế toán vốn bằng tiền tại Công ty TNHH MTV Chế Biến Thủy Sản (CBTS) Hoàng Long hiện còn nhiều bất cập. Kiểm soát nội bộ đối với vốn bằng tiền được nhấn mạnh là cần được chú trọng để kiểm soát chặt chẽ và tránh gian lận đối với khoản mục tài sản quan trọng này.

Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá thực trạng công tác kế toán vốn bằng tiền và kiểm soát nội bộ tại Công ty TNHH MTV CBTS Hoàng Long, từ đó đưa ra nhận xét và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác kế toán vốn bằng tiền và kiểm soát nội bộ tại công ty.

Phạm vi và đối tượng nghiên cứu:

  • Không gian: Công ty TNHH MTV CBTS Hoàng Long, địa chỉ tại ấp Tân Cường, xã Phú Cường, huyện Tam Nông, tỉnh Đồng Tháp.
  • Thời gian: Nghiên cứu thực hiện từ ngày 27/02/2020 đến ngày 25/04/2020; số liệu sử dụng được thu thập từ năm 2019.
  • Đối tượng: Kế toán vốn bằng tiền và hoạt động kiểm soát nội bộ đối với vốn bằng tiền tại công ty.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp luật

Đề tài dựa trên các khái niệm và quy định cốt lõi của ngành kế toán Việt Nam. Về hạch toán vốn bằng tiền, tác giả căn cứ vào Điều 11 Thông tư số 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài Chính quy định nguyên tắc kế toán tiền, bao gồm các nội dung về ghi chép hàng ngày liên tục, quy đổi ngoại tệ, đánh giá lại số dư ngoại tệ và vàng tiền tệ theo tỷ giá giao dịch thực tế tại thời điểm lập báo cáo tài chính. Khung pháp lý về tổ chức doanh nghiệp tham chiếu Điều 63 Luật Doanh Nghiệp 2005 liên quan đến hình thức công ty TNHH MTV.

Về kiểm soát nội bộ, đề tài sử dụng định nghĩa và mô hình KSNB được chấp nhận rộng rãi, bao gồm bốn bộ phận hợp thành: môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, và thông tin và truyền thông, cùng với bộ phận giám sát. Khung lý thuyết về KSNB đối với vốn bằng tiền được phân tích theo hai chiều: kiểm soát thu tiền và kiểm soát chi tiền.

Các tài khoản kế toán được phân tích theo hệ thống tài khoản hiện hành, bao gồm:

Tài khoản Nội dung Tài khoản cấp 2
TK 111 – Tiền mặt Tiền Việt Nam, ngoại tệ, vàng tiền tệ tại quỹ 1111, 1112, 1113
TK 112 – Tiền gửi Ngân hàng Tiền gửi không kỳ hạn tại ngân hàng 1121, 1122, 1123
TK 113 – Tiền đang chuyển Tiền đã nộp vào NH/Kho bạc chưa nhận được giấy báo Có 1131, 1132

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Đề tài kết hợp thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:

  • Dữ liệu sơ cấp: Phỏng vấn trực tiếp cán bộ hướng dẫn và nhân viên phòng kế toán về số liệu thực tế liên quan đến công tác kế toán vốn bằng tiền.
  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ phòng kế toán và bộ phận kinh doanh sản xuất; tham khảo giáo trình, sách báo, internet; quan sát, trao đổi và ghi chép tại đơn vị thực tập.
  • Phân tích: So sánh, đối chiếu số liệu kỳ nghiên cứu (năm 2019) với các kỳ trước (năm 2018); kết hợp lý thuyết được học với thực tế quan sát; nghiên cứu văn bản pháp lý liên quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về kế toán vốn bằng tiền và hoạt động kiểm soát nội bộ đối với vốn bằng tiền

Chương này thiết lập toàn bộ nền tảng lý luận cho đề tài, phân thành hai phần lớn.

Phần đầu trình bày lý luận về kế toán vốn bằng tiền: khái niệm, nhiệm vụ kế toán (phản ánh kịp thời thu chi, đối chiếu thường xuyên với thủ quỹ, phát hiện chênh lệch), nguyên tắc hạch toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, và phương pháp kế toán chi tiết cho ba bộ phận gồm tiền mặt tại quỹ, tiền gửi ngân hàng, và tiền đang chuyển. Mỗi bộ phận được trình bày kèm nguyên tắc hạch toán, kết cấu nội dung tài khoản (bên Nợ, bên Có, số dư), các tài khoản cấp 2, và sơ đồ hạch toán minh họa các nghiệp vụ phát sinh thực tế.

Phần thứ hai tập trung vào cơ sở lý luận về KSNB đối với vốn bằng tiền. Tác giả lập luận về sự cần thiết của KSNB dựa trên mối quan hệ giữa quyền lợi chung và quyền lợi riêng trong tổ chức, và lợi ích mà KSNB vững mạnh mang lại như giảm rủi ro tiềm ẩn, bảo vệ tài sản, đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính. Bốn bộ phận hợp thành được phân tích theo chiều sâu, trong đó môi trường kiểm soát được làm rõ qua sáu nhân tố: tính trung thực và đạo đức, đảm bảo năng lực, hội đồng quản trị và ủy ban kiểm toán, triết lý quản lý, cơ cấu tổ chức, và chính sách nhân sự. Đánh giá rủi ro phân biệt ba loại: rủi ro tiềm tàng, rủi ro kiểm soát, và rủi ro phát hiện.

Các nguyên tắc KSNB đối với vốn bằng tiền được đúc kết gồm: nhân viên phải có đủ khả năng và liêm chính; áp dụng phân chia trách nhiệm; tập trung đầu mối thu; ghi chép kịp thời; nộp ngay tiền thu được; ưu tiên thanh toán qua ngân hàng; và đối chiếu hàng tháng với sổ phụ ngân hàng. Các thủ tục KSNB chi tiết đối với thu tiền (trường hợp thu trực tiếp từ bán hàng và thu nợ khách hàng) và chi tiền (bảy bước từ tiếp nhận đề nghị đến thực hiện thu chi) được trình bày cụ thể theo quy trình luân chuyển chứng từ.

Chương 2: Thực trạng công tác kế toán vốn bằng tiền và hoạt động kiểm soát nội bộ đối với vốn bằng tiền tại Công ty TNHH MTV CBTS Hoàng Long

Chương này mô tả tổng quát về doanh nghiệp và phân tích thực trạng công tác kế toán theo từng nội dung.

Giới thiệu công ty: Công ty TNHH MTV CBTS Hoàng Long được thành lập ngày 20/06/2008 theo quyết định số 66/QĐ CTY/2008, với Giấy chứng nhận đầu tư số 511 044 000 007 do UBND tỉnh Đồng Tháp cấp ngày 09/07/2008. Vốn điều lệ là một trăm tỷ đồng, chủ sở hữu là bà Lê Tuyết Hồng. Sau gần một năm thi công, nhà máy chế biến thủy sản đông lạnh xuất khẩu chính thức đi vào hoạt động ngày 21/02/2010, với tổng vốn đầu tư 758 tỷ đồng, bao gồm nhà máy chế biến thức ăn thủy sản, nhà máy chế biến thủy sản đông lạnh và khu nuôi trồng với tổng diện tích 114 ha (khu nuôi trồng 100 ha). Năng lực sản xuất của nhà máy chế biến thức ăn đạt 90.000 tấn thành phẩm/năm, nhà máy chế biến thủy sản đạt 126 tấn cá thành phẩm đông lạnh/ngày. Tốc độ tăng trưởng trung bình hàng năm trong 10 năm là 30–35%. Các tiêu chuẩn chất lượng đạt được gồm IFS, GAP, HALAL, ISO.

Bộ máy quản lý của công ty được tổ chức theo mô hình gồm Chủ tịch công ty — Tổng giám đốc — ba Phó Tổng Giám đốc phụ trách các mảng kinh tế/nhà máy, kỹ thuật/công nghệ/chất lượng, và tài chính/kế toán — các phòng ban chức năng. Hình thức sổ kế toán áp dụng tại công ty là Nhật ký chung.

Phần thực trạng trình bày chi tiết công tác kế toán tiền mặt tại quỹ và tiền gửi ngân hàng theo các nội dung: tài khoản sử dụng, chứng từ kế toán và trình tự luân chuyển chứng từ, các nghiệp vụ kinh tế phát sinh, và sổ sách kế toán. Về KSNB, chương phân tích các hoạt động chủ yếu trong chu trình kế toán vốn bằng tiền, sổ sách và báo cáo sử dụng trong chu trình, và đánh giá thực trạng kiểm soát nội bộ đối với kế toán vốn bằng tiền tại công ty. Bảng kết quả hoạt động kinh doanh so sánh năm 2018–2019 (Bảng 2.1) là nguồn dữ liệu chính hỗ trợ đánh giá thực trạng tài chính.

Chương 3: Nhận xét – Kiến nghị

Chương tổng kết phân thành hai phần: nhận xét và kiến nghị, mỗi phần đánh giá ba nội dung gồm tình hình hoạt động chung của công ty, công tác kế toán vốn bằng tiền, và kiểm soát nội bộ đối với vốn bằng tiền. Trên cơ sở nhận xét ưu điểm và tồn tại, tác giả đề xuất các kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện từng khía cạnh.


Kết quả và đóng góp

Kết quả trực tiếp của đề tài là bức tranh tổng thể về thực trạng kế toán vốn bằng tiền và hoạt động KSNB tại Công ty TNHH MTV CBTS Hoàng Long dựa trên số liệu năm 2019. Thông qua so sánh với năm 2018 (Bảng 2.1), tác giả đánh giá được xu hướng biến động doanh thu, giá vốn hàng bán và lợi nhuận của công ty.

Về kiến nghị, tác giả đề xuất theo ba nhóm: (1) hoàn thiện công tác kế toán vốn bằng tiền tại công ty; (2) nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ đối với vốn bằng tiền; (3) cải thiện tình hình hoạt động chung. Các kiến nghị hướng đến củng cố nguyên tắc phân chia trách nhiệm, tăng cường đối chiếu định kỳ giữa sổ sách kế toán với sổ quỹ tiền mặt và sổ phụ ngân hàng, ưu tiên thanh toán qua ngân hàng thay vì tiền mặt.

Đóng góp của đề tài so với nghiên cứu trước: tác giả tự nhận định rằng một số vấn đề liên quan đến kế toán vốn bằng tiền chưa được làm sáng tỏ trong các công trình trước đây, và đề tài này góp phần bổ sung bằng cách gắn lý luận với thực tiễn cụ thể tại một doanh nghiệp chế biến thủy sản có quy mô trung bình ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận trong Lời cảm ơn các hạn chế sau: thời gian thực tập ngắn (từ 27/02/2020 đến 25/04/2020) khiến việc thu thập số liệu bị giới hạn, chưa trình bày hết đặc trưng trọn vẹn của ngành; khả năng hệ thống và trình bày còn giới hạn ở mức độ nhất định.

Do phạm vi nghiên cứu chỉ tập trung vào một công ty trong một giai đoạn ngắn với số liệu năm 2019, kết quả khó có thể đại diện cho toàn ngành chế biến thủy sản. Đề tài cũng chưa mở rộng sang các khoản mục vốn lưu động khác hay đánh giá toàn diện hệ thống KSNB theo tiêu chuẩn kiểm toán quốc tế. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang đánh giá KSNB toàn diện hơn, hoặc mở rộng phạm vi so sánh giữa nhiều doanh nghiệp cùng ngành trong khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.


Giá trị tham khảo

Đề tài có giá trị tham khảo chủ yếu cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành kế toán đang học hoặc chuẩn bị làm khóa luận về kế toán vốn bằng tiền tại doanh nghiệp sản xuất: phần Chương 1 cung cấp hệ thống lý luận đầy đủ về TK 111, 112, 113 và các sơ đồ hạch toán chi tiết theo Thông tư 200/2014/TT-BTC.
  • Sinh viên nghiên cứu về kiểm soát nội bộ tại doanh nghiệp vừa và nhỏ: phần lý luận KSNB trong Chương 1 trình bày cụ thể bốn bộ phận hợp thành và các thủ tục KSNB đối với thu tiền, chi tiền theo quy trình bảy bước.
  • Kế toán viên và nhân viên tài chính tại các doanh nghiệp chế biến thủy sản hoặc doanh nghiệp sản xuất tương tự: phần thực trạng trong Chương 2 cung cấp tình huống thực tế về tổ chức bộ máy kế toán, hình thức sổ Nhật ký chung, và quy trình luân chuyển chứng từ tại doanh nghiệp có quy mô vừa.
  • Người làm đề tài tương tự tại các công ty TNHH MTV hoặc doanh nghiệp thủy sản khu vực Đồng Tháp, Vĩnh Long và các tỉnh lân cận có thể tham khảo cách tiếp cận mô tả thực trạng kết hợp nhận xét – kiến nghị.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH MTV CBTS Hoàng Long được thành lập và đi vào hoạt động từ khi nào, vốn điều lệ và tổng vốn đầu tư là bao nhiêu? Công ty được thành lập ngày 20/06/2008 theo quyết định số 66/QĐ CTY/2008. Nhà máy chế biến thủy sản đông lạnh chính thức vận hành ngày 21/02/2010. Vốn điều lệ là một trăm tỷ đồng. Tổng vốn đầu tư toàn bộ cụm công trình (nhà máy chế biến thức ăn thủy sản, nhà máy chế biến thủy sản đông lạnh, khu nuôi trồng 114 ha) là 758 tỷ đồng.

2. Đề tài áp dụng văn bản pháp lý nào làm căn cứ hạch toán kế toán vốn bằng tiền? Tác giả căn cứ vào Điều 11 Thông tư số 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài Chính, quy định nguyên tắc kế toán tiền bao gồm ghi chép hàng ngày liên tục, quy đổi ngoại tệ (bên Nợ áp dụng tỷ giá giao dịch thực tế, bên Có áp dụng tỷ giá ghi sổ bình quân gia quyền), và đánh giá lại số dư ngoại tệ và vàng tiền tệ theo tỷ giá giao dịch thực tế tại thời điểm lập báo cáo tài chính.

3. Hệ thống KSNB trong đề tài gồm những bộ phận hợp thành nào và giới hạn vốn có của nó là gì? Theo lý luận trong Chương 1, KSNB gồm bốn bộ phận: môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, và thông tin và truyền thông (cùng với giám sát). Các hạn chế vốn có được nêu gồm: sai lầm từ con người (vô ý, đánh giá sai), khả năng thông đồng giữa nhân viên, tập trung kiểm soát nghiệp vụ thường xuyên và bỏ sót nghiệp vụ bất thường, ràng buộc chi phí kiểm soát không vượt giá trị thiệt hại ước tính, và nguy cơ lạm dụng quyền hạn.

4. Quy trình xét duyệt chi tiền tại Công ty gồm những bước nào? Theo lý luận trong Chương 1 (áp dụng tại công ty), quy trình gồm bảy bước: (1) Bộ phận kế toán tiền tiếp nhận đề nghị thu–chi kèm chứng từ liên quan; (2) Kế toán tiền mặt/ngân hàng đối chiếu chứng từ đảm bảo hợp lý, hợp lệ rồi chuyển kế toán trưởng; (3) Kế toán trưởng kiểm tra lại và ký; (4) Giám đốc hoặc Phó Giám đốc được ủy quyền phê duyệt; (5) Lập chứng từ thu–chi (phiếu thu/chi hoặc ủy nhiệm thu/chi); (6) Kế toán trưởng ký duyệt chứng từ; (7) Thủ quỹ hoặc kế toán ngân hàng thực hiện thu–chi và ghi sổ quỹ.

5. Hình thức sổ kế toán công ty áp dụng là gì và số liệu sử dụng trong đề tài thuộc năm nào? Công ty áp dụng hình thức sổ kế toán Nhật ký chung. Số liệu chính được sử dụng trong đề tài là số liệu thu thập năm 2019; so sánh được thực hiện với năm 2018 thông qua Bảng 2.1 Kết quả hoạt động kinh doanh năm 2018–2019.


Kết luận

Khóa luận của Nguyễn Thị Bảo Yến (Trường Đại học Cửu Long, 2020) thuộc ngành kế toán, tiếp cận theo hướng mô tả – đánh giá thực trạng kết hợp nhận xét và kiến nghị. Đề tài hệ thống hóa cơ sở lý luận đầy đủ về kế toán vốn bằng tiền theo Thông tư 200/2014/TT-BTC và lý thuyết KSNB bốn bộ phận, sau đó đối chiếu với thực tiễn tại Công ty TNHH MTV CBTS Hoàng Long — một doanh nghiệp chế biến thủy sản xuất khẩu tại tỉnh Đồng Tháp có tổng vốn đầu tư 758 tỷ đồng. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra nhận xét về ưu, nhược điểm trong công tác kế toán và kiểm soát nội bộ, và đề xuất các kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện quy trình quản lý vốn bằng tiền tại đơn vị thực tập.