Khoá luận tốt nghiệp kế toán vốn bằng tiền và hoạt động kiểm soát nội bộ đối với vốn bằng tiền tại công ty tnhh mtv chế biến thủy sản hoàng long

Tài liệu nghiên cứu Khoá luận tốt nghiệp kế toán vốn bằng tiền và hoạt động kiểm soát nội bộ đối với vốn bằng tiền tại, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

108
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện Kế toán Vốn bằng tiền tại Hoàng Long

Vốn bằng tiền là bộ phận tài sản có tính thanh khoản cao nhất, đóng vai trò huyết mạch trong mọi hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Tại một công ty chế biến thủy sản như Hoàng Long, việc quản lý hiệu quả khoản mục này càng trở nên quan trọng do đặc thù ngành thủy sản thường xuyên phát sinh các giao dịch thu mua nguyên liệu và thanh toán với khối lượng lớn. Luận văn “Kế toán vốn bằng tiền và hoạt động kiểm soát nội bộ đối với vốn bằng tiền tại Công ty TNHH MTV Chế Biến Thủy Sản Hoàng Long” đã chỉ ra rằng, một hệ thống kế toán chính xác và minh bạch là nền tảng để đảm bảo quản lý dòng tiền tối ưu. Kế toán vốn bằng tiền không chỉ đơn thuần là ghi chép các nghiệp vụ thu chi. Nhiệm vụ của nó còn bao gồm việc giám sát, kiểm tra, và cung cấp thông tin kịp thời cho ban lãnh đạo để ra quyết định. Việc hạch toán phải tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và các quy định của Bộ Tài chính, đặc biệt là Thông tư 200/2014/TT-BTC. Tại Công ty Hoàng Long, công tác này bao quát hai mảng chính: kế toán tiền mặt tại quỹ và kế toán tiền gửi ngân hàng. Mỗi mảng đều có những quy trình và chứng từ riêng biệt nhằm đảm bảo mọi giao dịch đều được ghi nhận đầy đủ, hợp lệ và được kiểm soát chặt chẽ, góp phần ngăn ngừa gian lận và sai sót có thể xảy ra.

1.1. Khái niệm và nhiệm vụ của kế toán vốn bằng tiền

Theo cơ sở lý luận được trình bày trong tài liệu nghiên cứu, vốn bằng tiền là một bộ phận của tài sản lưu động, tồn tại dưới hình thái tiền tệ, bao gồm tiền mặt tại quỹ (TK 111), tiền gửi tại các ngân hàng (TK 112) và tiền đang chuyển (TK 113). Nhiệm vụ cốt lõi của kế toán vốn bằng tiền là phản ánh chính xác, kịp thời và đầy đủ mọi khoản thu, chi phát sinh. Điều này giúp ban lãnh đạo nắm bắt được tình hình tài chính, khả năng thanh toán và đưa ra các quyết định kinh doanh phù hợp. Cụ thể, kế toán phải mở sổ sách ghi chép liên tục theo trình tự thời gian, sử dụng các chứng từ hợp lệ như phiếu thu, phiếu chi, ủy nhiệm chi. Ngoài ra, việc kiểm tra, đối chiếu thường xuyên giữa số liệu trên sổ sách kế toán với số liệu thực tế tại quỹ (biên bản kiểm kê quỹ) và tại ngân hàng (sổ phụ, sao kê) là yêu cầu bắt buộc để phát hiện và xử lý kịp thời các chênh lệch.

1.2. Đặc thù quản lý dòng tiền trong ngành thủy sản

Ngành chế biến thủy sản có những đặc thù riêng biệt tác động mạnh mẽ đến việc quản lý dòng tiền. Công ty Hoàng Long thường xuyên phải chi một lượng lớn tiền mặt để thu mua nguyên liệu cá tra trực tiếp từ các hộ nuôi trồng. Hoạt động này đòi hỏi một quy trình kiểm soát nội bộ chặt chẽ đối với các khoản chi tiền mặt để tránh thất thoát và sai sót. Bên cạnh đó, các khoản thu từ hoạt động xuất khẩu lại chủ yếu thực hiện qua ngân hàng, liên quan đến các giao dịch ngoại tệ và thủ tục thanh toán quốc tế phức tạp. Do đó, việc đối chiếu ngân hàng và quản lý tỷ giá là một nghiệp vụ quan trọng. Sự biến động của dòng tiền trong ngành này rất lớn và phụ thuộc vào mùa vụ, tình hình thị trường xuất khẩu. Một báo cáo lưu chuyển tiền tệ chính xác sẽ là công cụ không thể thiếu để ban lãnh đạo hoạch định chiến lược tài chính, đảm bảo đủ vốn cho hoạt động và đầu tư.

II. Rủi ro trong Kế toán Vốn bằng tiền tại Hoàng Long là gì

Mặc dù đã có những nỗ lực trong việc tổ chức công tác kế toán, thực trạng tại Công ty Hoàng Long vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro liên quan đến vốn bằng tiền. Đây là một thách thức chung của nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty có quy mô lớn và giao dịch phức tạp. Nghiên cứu chỉ ra rằng, rủi ro lớn nhất đến từ việc hệ thống kiểm soát nội bộ chưa thực sự được tối ưu hóa. Một số thủ tục còn mang tính hình thức, chưa đảm bảo triệt để nguyên tắc bất kiêm nhiệm, dẫn đến khả năng xảy ra sai sót hoặc hành vi gian lận không được phát hiện kịp thời. Ví dụ, việc một cá nhân có thể đảm nhiệm nhiều khâu trong chu trình chi tiền từ đề xuất, phê duyệt đến thanh toán có thể tạo ra lỗ hổng. Thêm vào đó, việc đánh giá rủi ro một cách có hệ thống chưa được chú trọng. Công ty cần xác định rõ các điểm yếu trong quy trình thu, chi tiền và xây dựng các biện pháp kiểm soát tương ứng để giảm thiểu thiệt hại. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến tính chính xác của thông tin kế toán mà còn có thể gây thất thoát tài sản, làm giảm hiệu quả hoạt động chung của doanh nghiệp. Việc nhận diện và khắc phục các rủi ro này là yêu cầu cấp thiết để hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ.

2.1. Đánh giá rủi ro tiềm tàng trong chu trình thu chi tiền

Trong kiểm soát chu trình thu tiền, rủi ro có thể phát sinh khi các khoản thu không được ghi nhận đầy đủ hoặc bị chiếm dụng trước khi nộp vào quỹ. Tại Hoàng Long, việc thu tiền bán hàng phần lớn qua ngân hàng giúp giảm thiểu rủi ro này, nhưng các khoản thu khác bằng tiền mặt vẫn cần được giám sát chặt chẽ. Đối với kiểm soát chu trình chi tiền, rủi ro còn lớn hơn, bao gồm việc chi sai mục đích, chi khống, hoặc chi cho các chứng từ không hợp lệ. Đặc thù thu mua nguyên liệu thủy sản bằng tiền mặt với số lượng lớn mỗi ngày làm tăng nguy cơ này. Một quy trình kiểm soát nội bộ yếu kém có thể dẫn đến việc các phiếu chi được lập mà không có đầy đủ chứng từ gốc hợp lệ, hoặc một chứng từ được sử dụng để thanh toán nhiều lần. Việc thiếu một cơ chế đánh giá rủi ro định kỳ khiến công ty khó lường trước và phòng ngừa các sự cố.

2.2. Hạn chế từ nguyên tắc bất kiêm nhiệm chưa triệt để

Nguyên tắc bất kiêm nhiệm là nền tảng của một hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh. Nguyên tắc này yêu cầu sự tách biệt rõ ràng giữa các chức năng: phê duyệt, thực hiện, ghi sổ và bảo quản tài sản. Qua phân tích thực trạng tại Công ty Hoàng Long, có thể thấy sự phân công nhiệm vụ đã được thực hiện nhưng đôi khi chưa triệt để. Chẳng hạn, kế toán thanh toán có thể vừa lập chứng từ chi tiền, vừa theo dõi công nợ. Thủ quỹ kiêm nhiệm thêm một số công việc khác không liên quan trực tiếp đến quản lý quỹ. Sự kiêm nhiệm này, dù nhỏ, cũng có thể tạo cơ hội cho các sai sót không được phát hiện do thiếu sự kiểm tra, đối chiếu chéo giữa các cá nhân. Để ngăn ngừa gian lận, việc rà soát và phân công lại nhiệm vụ để đảm bảo không một cá nhân nào có thể kiểm soát toàn bộ một giao dịch từ đầu đến cuối là vô cùng cần thiết.

III. Phương pháp hạch toán Vốn bằng tiền tại Hoàng Long 2024

Công ty TNHH MTV Chế biến Thủy sản Hoàng Long áp dụng hình thức kế toán Nhật ký chung và sử dụng phần mềm kế toán để hỗ trợ công tác hạch toán. Phương pháp kế toán vốn bằng tiền tại công ty được thực hiện bài bản, tuân thủ các quy định hiện hành, tạo nền tảng cho việc lập báo cáo tài chính trung thực và hợp lý. Đối với kế toán tiền mặt, mọi nghiệp vụ thu, chi đều được lập phiếu thu, phiếu chi và phải có đầy đủ chữ ký của người lập, kế toán trưởng và giám đốc. Các chứng từ này sau đó được ghi vào sổ quỹ tiền mặt do thủ quỹ quản lý và sổ kế toán chi tiết do kế toán tiền mặt phụ trách. Cuối mỗi ngày, việc đối chiếu giữa sổ của kế toán và sổ của thủ quỹ cùng với kiểm kê thực tế được thực hiện để đảm bảo khớp đúng. Đối với kế toán tiền gửi ngân hàng, mọi giao dịch đều dựa trên giấy báo Nợ, báo Có và sổ phụ ngân hàng. Kế toán sử dụng các chứng từ như ủy nhiệm chi, séc để thực hiện thanh toán. Việc đối chiếu ngân hàng được thực hiện định kỳ hàng tháng để xử lý các khoản chênh lệch. Quy trình này đảm bảo mọi biến động về vốn bằng tiền đều được ghi nhận và kiểm soát, là cơ sở cho việc lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ và các báo cáo quản trị khác.

3.1. Quy trình luân chuyển chứng từ kế toán tiền mặt tại quỹ

Quy trình hạch toán kế toán tiền mặt tại Hoàng Long bắt đầu khi bộ phận có nhu cầu thu hoặc chi tiền lập giấy đề nghị kèm theo các chứng từ gốc. Kế toán tiền mặt kiểm tra tính hợp lệ, hợp pháp của chứng từ và lập phiếu thu hoặc phiếu chi. Sau khi được kế toán trưởng và giám đốc ký duyệt, phiếu được chuyển cho thủ quỹ để thực hiện thu hoặc chi tiền. Thủ quỹ yêu cầu người nộp/nhận tiền ký tên và đóng dấu “Đã thu/chi tiền” lên chứng từ. Một liên của phiếu được giao cho người nộp/nhận tiền, một liên thủ quỹ giữ để ghi sổ quỹ tiền mặt, và liên còn lại cùng chứng từ gốc được chuyển lại cho kế toán để ghi sổ kế toán. Quy trình luân chuyển chứng từ rõ ràng này giúp đảm bảo mọi khoản thu chi đều có bằng chứng xác thực và được phê duyệt đúng thẩm quyền, là một phần quan trọng của quy trình kiểm soát nội bộ.

3.2. Thực hành đối chiếu và quản lý tiền gửi ngân hàng

Công tác kế toán tiền gửi ngân hàng tại Hoàng Long được quản lý chặt chẽ. Kế toán ngân hàng căn cứ vào các chứng từ gốc như hợp đồng, hóa đơn để lập ủy nhiệm chi, sau đó trình ký duyệt theo phân cấp. Khi nhận được giấy báo Nợ, báo Có từ ngân hàng, kế toán tiến hành ghi sổ chi tiết cho từng tài khoản ngân hàng. Cuối mỗi tháng, kế toán thực hiện đối chiếu ngân hàng bằng cách so sánh số dư trên sổ kế toán của công ty với số dư trên sổ phụ do ngân hàng cung cấp. Mọi khoản chênh lệch phát sinh (ví dụ: các khoản séc đã phát hành nhưng chưa thanh toán, phí ngân hàng chưa được báo) sẽ được xác định nguyên nhân và điều chỉnh kịp thời. Việc đối chiếu thường xuyên này giúp đảm bảo số liệu về tiền gửi ngân hàng luôn chính xác, phục vụ hiệu quả cho việc quản lý dòng tiền và lập kếtoán.

IV. Cách Hoàng Long xây dựng Hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh

Để bảo vệ tài sản và đảm bảo hiệu quả hoạt động, Công ty Hoàng Long đã xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ đối với vốn bằng tiền dựa trên các nguyên tắc cơ bản. Hệ thống này bao gồm các thủ tục kiểm soát được tích hợp vào quy trình hoạt động hàng ngày, từ khâu phê duyệt đến thực hiện và ghi nhận giao dịch. Môi trường kiểm soát được thiết lập thông qua việc ban hành các quy chế tài chính, quy định rõ ràng về thẩm quyền phê duyệt các khoản chi. Ban lãnh đạo công ty đóng vai trò quan trọng trong việc nhấn mạnh tầm quan trọng của tính liêm chính và đạo đức nghề nghiệp. Hoạt động kiểm soát được thể hiện rõ nét trong kiểm soát chu trình thu tiềnkiểm soát chu trình chi tiền. Mọi khoản chi đều phải được xét duyệt qua nhiều cấp, đảm bảo tính hợp lý và đúng mục đích. Việc sử dụng tối đa thanh toán qua ngân hàng cho các khoản chi lớn cũng là một biện pháp kiểm soát hiệu quả. Mặc dù vẫn còn những điểm cần cải thiện, nhưng nền tảng quy trình kiểm soát nội bộ hiện tại là cơ sở vững chắc để công ty tiếp tục hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong tương lai.

4.1. Thủ tục kiểm soát đối với chu trình thu tiền hiệu quả

Trong kiểm soát chu trình thu tiền, Hoàng Long áp dụng các thủ tục nhằm đảm bảo mọi khoản thu đều được ghi nhận đầy đủ và nộp vào quỹ hoặc ngân hàng kịp thời. Đối với các khoản thu từ xuất khẩu, bộ phận kế toán công nợ theo dõi chặt chẽ các điều khoản thanh toán trên hợp đồng và đối chiếu với thông báo từ ngân hàng. Khi tiền về tài khoản, kế toán lập tức hạch toán và thông báo cho các bộ phận liên quan. Đối với các khoản thu tiền mặt, công ty quy định phải lập phiếu thu ngay tại thời điểm nhận tiền. Phiếu thu được đánh số thứ tự liên tục để dễ dàng kiểm soát. Cuối ngày, toàn bộ tiền mặt thu được phải được kiểm đếm và đối chiếu với tổng số tiền trên các phiếu thu đã lập trước khi nộp vào quỹ. Thủ tục này giúp ngăn ngừa gian lận và giảm thiểu rủi ro thất thoát tiền.

4.2. Thủ tục xét duyệt và kiểm soát chu trình chi tiền

Kiểm soát chu trình chi tiền là một trong những ưu tiên hàng đầu trong hệ thống kiểm soát nội bộ của Hoàng Long. Mọi đề nghị thanh toán phải đi kèm bộ chứng từ đầy đủ (hợp đồng, hóa đơn, biên bản giao nhận...). Kế toán thanh toán có trách nhiệm kiểm tra tính hợp lệ của bộ chứng từ trước khi lập phiếu chi hoặc ủy nhiệm chi. Quy trình phê duyệt được phân cấp rõ ràng: các khoản chi dưới một hạn mức nhất định sẽ do kế toán trưởng duyệt, các khoản lớn hơn phải có sự phê duyệt của Giám đốc. Đặc biệt, nguyên tắc bất kiêm nhiệm được áp dụng khi người duyệt chi khác với người lập chứng từ và người thực hiện chi trả (thủ quỹ hoặc kế toán ngân hàng). Trước khi ký duyệt thanh toán, các chứng từ gốc được đóng dấu “Đã thanh toán” để tránh việc sử dụng lại, qua đó tăng cường kiểm soát và bảo vệ tài sản của công ty.

V. Top 3 giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ 2024

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng trong luận văn kế toán vốn bằng tiền, có thể đề xuất một số giải pháp chiến lược nhằm hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại Công ty Hoàng Long. Các giải pháp này không chỉ khắc phục những hạn chế hiện tại mà còn giúp công ty nâng cao năng lực quản trị, thích ứng với sự phát triển trong tương lai. Trọng tâm của các giải pháp là củng cố các nguyên tắc kiểm soát cơ bản, ứng dụng công nghệ và nâng cao vai trò giám sát độc lập. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp tối ưu hóa công tác kế toán vốn bằng tiền, tăng cường tính minh bạch, ngăn ngừa gian lận và sai sót, đồng thời cải thiện hiệu quả quản lý dòng tiền. Một hệ thống KSNB vững mạnh không chỉ là công cụ phòng ngừa rủi ro mà còn là lợi thế cạnh tranh, giúp Hoàng Long khẳng định uy tín và phát triển bền vững trong ngành thủy sản đầy biến động. Các kiến nghị này cần được ban lãnh đạo xem xét và xây dựng lộ trình thực hiện cụ thể để mang lại hiệu quả cao nhất.

5.1. Tăng cường nguyên tắc bất kiêm nhiệm và luân chuyển cán bộ

Giải pháp nền tảng và quan trọng nhất là rà soát và củng cố triệt để nguyên tắc bất kiêm nhiệm. Cần phân định lại chức năng, nhiệm vụ của từng vị trí trong phòng kế toán để đảm bảo không có sự chồng chéo. Ví dụ, tách biệt hoàn toàn người theo dõi công nợ phải trả với người lập lệnh thanh toán. Bên cạnh đó, công ty nên xây dựng chính sách luân chuyển cán bộ kế toán định kỳ. Việc luân chuyển giữa các vị trí như kế toán tiền mặt, kế toán ngân hàng, kế toán thanh toán sẽ giúp tăng cường kiểm tra chéo, ngăn chặn sự thông đồng và giúp nhân viên có cái nhìn toàn diện hơn về hệ thống. Điều này không chỉ giúp phát hiện các sai phạm tiềm ẩn mà còn nâng cao kỹ năng và tính chuyên nghiệp của đội ngũ nhân sự, góp phần xây dựng một môi trường kiểm soát lành mạnh.

5.2. Xây dựng bộ phận kiểm toán nội bộ độc lập và chuyên trách

Với quy mô và mức độ phức tạp trong hoạt động, việc thành lập một bộ phận kiểm toán nội bộ độc lập là một bước đi cần thiết. Bộ phận này sẽ không trực thuộc phòng kế toán mà báo cáo trực tiếp cho ban giám đốc hoặc hội đồng quản trị. Chức năng chính của kiểm toán nội bộ là thực hiện các cuộc kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất đối với mọi hoạt động của công ty, trong đó có quy trình quản lý vốn bằng tiền. Họ sẽ đánh giá rủi ro, kiểm tra sự tuân thủ các quy trình kiểm soát nội bộ, và đưa ra các kiến nghị cải tiến. Sự tồn tại của một bộ phận giám sát độc lập sẽ tạo ra áp lực tuân thủ đối với tất cả các bộ phận khác, giúp phát hiện sớm các yếu kém và nâng cao hiệu quả của toàn bộ hệ thống kiểm soát nội bộ.

5.3. Tự động hóa quy trình đối chiếu và lập báo cáo quản trị

Công ty nên đầu tư nâng cấp phần mềm kế toán để tự động hóa nhiều hơn các công việc thủ công, đặc biệt là khâu đối chiếu ngân hàng. Các phần mềm hiện đại có thể tự động đối chiếu giao dịch giữa sổ kế toán và sao kê ngân hàng, giúp tiết kiệm thời gian và giảm thiểu sai sót do con người. Hơn nữa, việc tự động hóa giúp tạo ra các báo cáo lưu chuyển tiền tệ và báo cáo quản trị dòng tiền theo thời gian thực. Thay vì chờ đến cuối kỳ, ban lãnh đạo có thể truy cập các báo cáo nhanh chóng để nắm bắt tình hình tài chính, từ đó đưa ra các quyết định điều hành dòng tiền một cách linh hoạt và kịp thời. Ứng dụng công nghệ không chỉ nâng cao hiệu suất mà còn tăng cường khả năng kiểm soát và phân tích dữ liệu tài chính.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/07/2025
Khoá luận tốt nghiệp kế toán vốn bằng tiền và hoạt động kiểm soát nội bộ đối với vốn bằng tiền tại công ty tnhh mtv chế biến thủy sản hoàng long

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn dề tài Trong doanh nghiệp, vốn bằng tiền là một bộ phận thiết yếu của vốn sản xuất kinh doanh. Nó có tính thanh khoản cao nhất và có ảnh hƣởng trực tiếp đến khả năng nắm bắt các cơ hội kinh doanh tức thời của doanh nghiệp. Do vậy, quản lý tốt vốn bằng tiền là yêu cầu bắt buộc để nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Kế toán là công cụ của quản lý. Kế toán vốn bằng tiền luôn là vấn đề đƣợc các nhà quản lý ở các doanh nghiệp đặc biệt quan tâm. Đây cũng là một vấn đề thƣờng đƣợc đề cập đến trong các công trình nghiên cứu khoa học ngành kế toán. Tuy nhiên, vẫn còn một số vấn đề liên quan đến kế toán vốn bằng tiền chƣa đƣợc làm sáng tỏ trong các công trình nghiên cứu trƣớc đây, đồng thời thực tế công tác kế toán vốn bằng tiền tại Công ty TNHH MTV CBTS Hoàng Long hiện nay cũng còn nhiều bất cập.

Do vậy, tiếp tục nghiên cứu đề tài này là việc làm cần thiết hiện nay. Hiện nay, trong nền kinh tế của Việt Nam có rất nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ đang hoạt động. Đây là một thành phần kinh tế quan trọng và góp phần không nhỏ vào việc đóng góp GDP, tạo ra công ăn việc làm cho ngƣời lao động và là nguồn thu nhập của ngân sách nhà nƣớc. Tuy nhiên, các doanh nghiệp này chƣa đặt sự quan tâm đúng mức đến việc xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ.

Chính yếu tố này đã làm cho hoạt động của doanh nghiệp kém hiệu quả và giảm tính cạnh tranh bền vững. Hệ thống kiểm soát nội bộ đƣợc coi nhƣ là một công cụ hữu hiệu cho các nhà quản lý điều hành nhằm đạt đƣợc các mục tiêu đề ra thông qua việc kiểm soát, ngăn chặn và phát hiện các hành vi thiếu trung thực và gian lận trong nội bộ doanh nghiệp. Kiểm soát nội bộ đối với vốn bằng tiền cần đƣợc chú trọng để kiểm soát chặt chẽ và tránh gian lận với khoản mục tài sản quan trọng của doanh nghiệp. Mục tiêu nghiên cứu Đánh giá thực trạng công tác kế toán vốn bằng tiền và kiểm soát nội bộ tại Công ty TNHH MTV Chế Biến Thủy Sản Hoàng Long.

Từ đó, đƣa ra nhận xét và SVTH: Nguyễn Thị Bảo Yến Trang 1 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Nguyễn Hồ Trúc Mai kiến nghị nhằm hoàn thiện hơn công tác kế toán vốn bằng tiền và kiểm soát nội bộ tại Công ty TNHH MTV Chế Biến Thủy Sản Hoàng Long. Phạm vi và đối tƣợng nghiên cứu - Không gian: Đề tài nghiên cứu công tác kế toán vốn bằng tiền và kiểm soát nội bộ đối với vốn bằng tiền đƣợc thực hiện và hoàn thành tại Công ty TNHH MTV Chế Biến Thủy Sản Hoàng Long. - Thời gian: Thời gian nghiên cứu của đề tài đƣợc thực hiện từ ngày 27/02/2020 đến ngày 25/04/2020 và số liệu sử dụng trong đề tài đƣợc thu nhập vào năm 2019 từ Công ty TNHH MTV Chế Biến Thủy Sản Hoàng Long.

- Đối tƣợng nghiên cứu: Đề tài tập trung nghiên cứu về kế toán vốn bằng tiền và hoạt động kiểm soát nội bộ đối với vốn bằng tiền tại Công ty TNHH MTV Chế Biến Thủy Sản Hoàng Long. Phƣơng pháp nghiên cứu - Thu thập số liệu sơ cấp: hỏi trực tiếp cán bộ hƣớng dẫn và các nhân viên phòng kế toán về những số liệu thực tế liên quan đến công tác kế toán vốn bằng tiền. - Thu thập số liệu thứ cấp: + Thu thập số liệu thực tế từ phòng kế toán và bộ phận kinh doanh sản xuất. + Tham khảo tƣ liệu giáo trình và trên internet, sách báo liên quan đến công tác kế toán vốn bằng tiền.

+ Quan sát, trao đổi, chọn lọc, tìm hiểu và ghi chép các số liệu thu thập đƣợc từ phòng kế toán và bộ phận kinh doanh sản xuất để làm cơ sở cho việc nghiên cứu. + So sánh, đối chiếu số liệu đã phân tích ở kỳ này với các số liệu thu thập đƣợc ở các kỳ trƣớc. Ngoài ra còn sử dụng một số phƣơng pháp nghiên cứu khác: Kết hợp với lý thuyết đã học ở trƣờng với quan sát học hỏi thực tế, đồng thời nghiên cứu thêm các văn bản pháp lý, những thông tin thu thập qua báo chí, sách vở, cùng với sự đóng góp quý báu của giáo viên hƣớng dẫn và nhân viên kế toán tại công ty. SVTH: Nguyễn Thị Bảo Yến Trang 2 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS.

Nguyễn Hồ Trúc Mai - Tổng hợp các số liệu đã ghi nhận để thực hiện bài báo cáo kế toán vốn bằng tiền và hoạt động kiểm soát nội bộ đối với vốn bằng tiền. Bố cục đề tài Bố cục đề tài gồm có 3 chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận về Kế toán vốn bằng tiền và hoạt động kiểm soát nội bộ đối với vốn bằng tiền. Chƣơng 2: Thực trạng công tác kế toán vốn bằng tiền và hoạt động kiểm soát nội bộ đối với vốn bằng tiền tại Công ty TNHH MTV Chế Biến Thủy Sản Hoàng Long. Chƣơng 3: Nhận xét – kiến nghị SVTH: Nguyễn Thị Bảo Yến Trang 3 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS.

Nguyễn Hồ Trúc Mai CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN VỐN BẰNG TIỀN VÀ HOẠT ĐỘNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ ĐỐI VỚI VỐN BẰNG TIỀN 1.1 Cơ sở lý luận về kế toán vốn bằng tiền 1.1 Khái niệm kế toán vốn bằng tiền Vốn bằng tiền là một bộ phận của tài sản lƣu động trong doanh nghiệp tồn tại dƣới hình thái tiền tệ, có tính thanh khoản cao nhất, bao gồm tiền mặt tại quỹ của doanh nghiệp, tiền gửi ở các ngân hàng, Kho bạc Nhà nƣớc và các khoản tiền đang chuyển. Với tính linh hoạt cao – vốn bằng tiền đƣợc dùng để đáp ứng nhu cầu thanh khoản của doanh nghiệp, thực hiện việc mua sắm hoặc chi phí.2 Nhiệm vụ của kế toán vốn bằng tiền Phản ánh kịp thời các khoản thu, chi vốn bằng tiền. Thực hiện việc kiểm tra, đối chiếu số liệu thƣờng xuyên với thủ quỹ để đảm bảo giám sát chặt chẽ vốn bằng tiền. Tổ chức thực hiện các quy định về chứng từ, thủ tục hạch toán vốn bằng tiền.

Thông qua việc ghi chép vốn bằng tiền, kế toán thực hiện chức năng kiểm soát và phát hiện những trƣờng hợp chi tiêu lãng phí, sai chế độ, phát hiện các chênh lệch, xác định nguyên nhân và kiến nghị biện pháp xử lý chênh lệch vốn bằng tiền.3 Nguyên tắc hạch toán vốn bằng tiền Theo Điều 11 Thông tƣ số 200/2014/TT-BTC quy định Nguyên tắc kế toán tiền cụ thể nhƣ sau: 1.Kế toán phải mở sổ kế toán ghi chép hàng ngày liên tục theo trình tự phát sinh các khoản thu, chi, xuất, nhập tiền, ngoại tệ và tính ra số tồn tại quỹ và từng tài khoản ở Ngân hàng tại mọi thời điểm để tiện cho việc kiểm tra, đối chiếu.Các khoản tiền do doanh nghiệp khác và cá nhân ký cƣợc, ký quỹ tại doanh nghiệp đƣợc quản lý và hạch toán nhƣ tiền của doanh nghiệp.Khi thu, chi phải có phiếu thu, phiếu chi và có đủ chữ ký theo quy định của chế độ chứng từ kế toán.Kế toán phải theo dõi chi tiết tiền theo ngoại tệ. Khi phát sinh các giao dịch bằng ngoại tệ, kế toán phải quy đổi ngoại tệ ra Đồng Việt Nam theo nguyên tắc: SVTH: Nguyễn Thị Bảo Yến Trang 4 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Nguyễn Hồ Trúc Mai  Bên Nợ các khoản tiền áp dụng tỷ giá giao dịch thực tế  Bên Có các tài khoản tiền áp dụng tỷ giá ghi sổ bình quân gia quyền 5.Tại thời điểm lập Báo cáo tài chính theo quy định của pháp luật, doanh nghiệp phải đánh giá lại số dƣ ngoại tệ và vàng tiền tệ theo tỷ giá giao dịch thực tế.4 Phương pháp kế toán vốn bằng tiền 1.1 Kế toán tiền mặt tại quỹ  Nguyên tắc hạch toán tiền mặt a) Tài khoản này dùng để phản ánh tình hình thu, chi, tồn quỹ tại quỹ doanh nghiệp bao gồm: Tiền Việt Nam, ngoại tệ và vàng tiền tệ. Chỉ phản ánh vào TK 111 “Tiền mặt” số tiền mặt, ngoại tệ, vàng tiền tệ thực tế nhập, xuất, tồn quỹ.

Đối với khoản tiền thu đƣợc chuyển nộp ngay vào Ngân hàng (không qua quỹ tiền mặt của doanh nghiệp) thì không ghi vào bên Nợ TK 111 “Tiền mặt” mà ghi vào bên Nợ TK 113 “Tiền đang chuyển”. b) Các khoản tiền mặt do doanh nghiệp khác và cá nhân ký cƣợc, ký quỹ tại doanh nghiệp đƣợc quản lý và hạch toán nhƣ các loại tài sản bằng tiền của doanh nghiệp. c) Khi tiến hành nhập, xuất quỹ tiền mặt phải có phiếu thu, phiếu chi và có đủ chữ ký của ngƣời nhận, ngƣời giao, ngƣời có thẩm quyền cho phép nhập, xuất quỹ theo quy định của chế độ chứng từ kế toán. Một số trƣờng hợp đặc biệt phải có lệnh nhập quỹ, xuất quỹ đính kèm.

d) Kế toán quỹ tiền mặt phải có trách nhiệm mở sổ kế toán quỹ tiền mặt, ghi chép hàng ngày liên tục theo trình tự phát sinh các khoản thu, chi, xuất, nhập quỹ tiền mặt, ngoại tệ và tính ra số tồn quỹ tại mọi thời điểm. đ) Thủ quỹ chịu trách nhiệm quản lý và nhập, xuất quỹ tiền mặt. Hàng ngày thủ quỹ phải kiểm kê số tồn quỹ tiền mặt thực tế, đối chiếu số liệu sổ quỹ tiền mặt và sổ kế toán tiền mặt. Nếu có chênh lệch, kế toán và thủ quỹ phải kiểm tra lại để xác định nguyên nhân và kiến nghị biện pháp xử lý chênh lệch.

e) Khi phát sinh các giao dịch bằng ngoại tệ, kế toán phải quy đổi ngoại tệ ra Đồng Việt Nam theo nguyên tắc: SVTH: Nguyễn Thị Bảo Yến Trang 5 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Nguyễn Hồ Trúc Mai - Bên Nợ TK 1112 áp dụng tỷ giá giao dịch thực tế. Riêng trƣờng hợp rút ngoại tệ từ ngân hàng về nhập quỹ tiền mặt thì áp dụng tỷ giá ghi sổ kế toán của TK 1122; - Bên Có TK 1112 áp dụng tỷ giá ghi sổ bình quân gia quyền. Việc xác định tỷ giá hối đoái giao dịch thực tế đƣợc thực hiện theo quy định tại phần hƣớng dẫn tài khoản 413 - Chênh lệch tỷ giá hối đoái và các tài khoản có liên quan.

g) Vàng tiền tệ đƣợc phản ánh trong tài khoản này là vàng đƣợc sử dụng với các chức năng cất trữ giá trị, không bao gồm các loại vàng đƣợc phân loại là hàng tồn kho sử dụng với mục đích là nguyên vật liệu để sản xuất sản phẩm hoặc hàng hoá để bán. Việc quản lý và sử dụng vàng tiền tệ phải thực hiện theo quy định của pháp luật hiện hành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ