Kế Toán Doanh Thu và Giá Vốn Hàng Bán Tại Công Ty TNHH Kỹ Thuật Samen

Khóa luận phân tích kế toán doanh thu và giá vốn hàng bán tại công ty TNHH Kỹ thuật Samen, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý tài chính.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

62
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SAMEN

1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của công ty

1.2. Tầm nhìn và chiến lược kinh doanh của công ty

1.3. Tổ chức bộ máy quản lý tại công ty

1.4. Tổ chức công tác kế toán tại công ty

1.5. Hình thức kế toán áp dụng

1.6. Các chính sách kế toán

1.7. Hệ thống chứng từ

1.8. Hệ thống tài khoản

1.9. Thuận lợi và khó khăn của công ty

1.10. Sơ lược tình hình tài chính 3 năm gần đây

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ KẾ TOÁN DOANH THU VÀ GIÁ VỐN

2.1. Lý luận chung về kế toán doanh thu

2.2. Điều kiện và nguyên tắc ghi nhận doanh thu

2.3. Các phương thức bán hàng

2.4. Quy trình bán hàng và thu tiền

2.5. Kế toán doanh thu bán hàng

2.6. Kiểm soát nội bộ đối với doanh thu

2.7. Kế toán các khoản giảm trừ doanh thu

2.8. Kế toán giá vốn hàng bán

2.9. Kiểm soát nội bộ đối với giá vốn

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG KẾ TOÁN DOANH THU VÀ GIÁ VỐN HÀNG BÁN TẠI CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SAMEN

3.1. Sản phẩm kinh doanh của công ty

3.2. Kế toán doanh thu bán hàng thu tiền mặt

3.3. Kế toán doanh thu bán hàng công nợ

3.4. Kế toán các khoản giảm trừ doanh thu tại công ty

3.5. Chứng từ sử dụng, luân chuyển và báo cáo

3.6. Kiểm soát nội bộ đối với doanh thu tại công ty

3.7. Kế toán giá vốn hàng bán

3.8. Chứng từ sử dụng và hạch toán

3.9. Phương pháp xuất kho áp dụng tại công ty

3.10. Kiểm soát nội bộ đối với giá vốn tại công ty

4. CHƯƠNG 4: NHẬN XÉT VÀ KIẾN NGHỊ

4.1. Nhận xét về công tác kế toán doanh thu và giá vốn tại công ty

KẾT LUẬN

Tóm tắt

I. Tổng quan kế toán doanh thu giá vốn tại Công ty Samen

Hoạt động kế toán doanh thu và giá vốn hàng bán giữ vai trò cốt lõi trong việc xác định kết quả kinh doanh của mọi doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty thương mại như Công ty TNHH Kỹ Thuật Samen. Việc tổ chức công tác kế toán một cách khoa học, chính xác không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu tin cậy cho ban lãnh đạo ra quyết định chiến lược. Nghiên cứu thực tế tại Samen cho thấy, công ty đã xây dựng một nền tảng kế toán dựa trên các chuẩn mực và quy định hiện hành, nhưng vẫn còn nhiều tiềm năng để tối ưu hóa. Bài viết này sẽ phân tích sâu về cơ sở lý luận, thực trạng và đưa ra các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kế toán doanh thu và giá vốn tại đây. Trọng tâm của phân tích xoay quanh việc áp dụng Thông tư 200/2014/TT-BTCChuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS 14) vào thực tiễn hoạt động kinh doanh đặc thù của một công ty kỹ thuật. Quá trình này bao gồm việc ghi nhận doanh thu, tính giá vốn hàng bán, xử lý các chứng từ liên quan và kiểm soát nội bộ. Việc hiểu rõ đặc điểm hoạt động kinh doanh của công ty kỹ thuật là yếu tố tiên quyết để đánh giá đúng thực trạng công tác kế toán và đề xuất các giải pháp khả thi, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh trên thị trường.

1.1. Cơ sở lý luận về ghi nhận doanh thu theo Chuẩn mực VAS 14

Theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS 14) - “Doanh thu và thu nhập khác”, việc ghi nhận doanh thu bán hàng phải tuân thủ năm điều kiện nghiêm ngặt. Thứ nhất, doanh nghiệp phải chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu sản phẩm cho người mua. Thứ hai, doanh nghiệp không còn nắm giữ quyền quản lý hàng hóa. Thứ ba, doanh thu được xác định một cách tương đối chắc chắn. Thứ tư, doanh nghiệp có khả năng thu được lợi ích kinh tế từ giao dịch. Cuối cùng, các chi phí liên quan đến giao dịch phải được xác định. Nguyên tắc cốt lõi là nguyên tắc phù hợp, trong đó chi phí (giá vốn) phải tương ứng với doanh thu được ghi nhận trong kỳ. Các tài khoản chính được sử dụng bao gồm Tài khoản 511 (Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ) và Tài khoản 632 (Giá vốn hàng bán). Việc tuân thủ các nguyên tắc này đảm bảo báo cáo tài chính phản ánh trung thực và hợp lý tình hình kinh doanh của doanh nghiệp.

1.2. Đặc điểm hoạt động kinh doanh tại Công ty Kỹ thuật Samen

Công ty TNHH Kỹ Thuật Samen hoạt động chính trong lĩnh vực thương mại hạt nhựa nguyên sinh, một sản phẩm có đặc điểm hoạt động kinh doanh công ty kỹ thuật rõ nét. Sản phẩm này có mã hàng quốc tế, chất lượng được kiểm định trước khi nhập khẩu, do đó tỷ lệ hàng bán bị trả lại do lỗi kỹ thuật rất thấp. Công ty áp dụng hai hình thức bán hàng chính: bán thu tiền mặt tại quầy cho khách lẻ và bán công nợ cho các khách hàng lớn, lâu năm. Hoạt động mua hàng chủ yếu là nhập khẩu, dẫn đến chi phí và giá vốn hàng bán chịu ảnh hưởng lớn từ tỷ giá, chi phí vận chuyển quốc tế và thuế nhập khẩu. Các yếu tố này đòi hỏi bộ phận kế toán phải theo dõi sát sao và hạch toán giá vốn một cách chính xác để đảm bảo phản ánh đúng chi phí thực tế của hàng hóa.

1.3. Chính sách kế toán theo Thông tư 200 2014 TT BTC áp dụng

Công ty Samen tổ chức công tác kế toán tuân thủ theo Thông tư 200/2014/TT-BTC. Cụ thể, công ty áp dụng phương pháp kê khai thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ. Đối với kế toán hàng tồn kho, công ty sử dụng phương pháp kê khai thường xuyên, giúp theo dõi biến động nhập-xuất-tồn liên tục. Một chính sách quan trọng là phương pháp tính giá vốn hàng bán, công ty lựa chọn phương pháp tính giá xuất khobình quân gia quyền cuối kỳ. Phương pháp này đơn giản, dễ áp dụng và phù hợp với doanh nghiệp có số lượng mặt hàng và tần suất nhập hàng nhiều lần trong tháng. Hệ thống chứng từ kế toán doanh thusổ sách kế toán liên quan như hóa đơn giá trị gia tăng, phiếu xuất kho đều được xây dựng và luân chuyển theo quy trình rõ ràng, đảm bảo tính hợp lệ và pháp lý.

II. Thách thức trong kế toán doanh thu giá vốn hàng bán

Mặc dù đã có nền tảng quy trình, thực trạng công tác kế toán tại Công ty Samen vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quản trị và tính chính xác của số liệu. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự phụ thuộc vào quy trình thủ công và hệ thống công nghệ thông tin chưa được tối ưu. Phần mềm kế toán được cài đặt độc lập trên từng máy, không có hệ thống máy chủ trung tâm, dẫn đến nguy cơ sai lệch dữ liệu giữa các phần hành và máy tổng hợp. Việc hạch toán các giao dịch thu tiền, đặc biệt là phiếu thu và báo có ngân hàng, được thực hiện theo tuần thay vì hàng ngày. Điều này gây ra sự chậm trễ trong việc cập nhật công nợ phải thu, khiến việc theo dõi và thu hồi nợ kém hiệu quả. Hơn nữa, nghiên cứu cho thấy công ty chưa thực hiện công tác trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho. Trong bối cảnh giá hạt nhựa biến động mạnh theo thị trường thế giới, việc thiếu dự phòng có thể dẫn đến việc ghi nhận giá vốn hàng bán cao hơn giá trị thuần có thể thực hiện được, làm sai lệch lợi nhuận và tiềm ẩn rủi ro tài chính. Những yếu kém trong hệ thống kiểm soát nội bộ cũng là một thách thức, khi việc xét duyệt và quản lý vẫn tập trung chủ yếu vào cấp lãnh đạo cao nhất.

2.1. Rủi ro từ quy trình thủ công và kiểm soát nội bộ yếu kém

Hệ thống kiểm soát nội bộ tại Samen còn khá yếu, chủ yếu dựa trên sự giám sát thủ công. Mặc dù có nguyên tắc phân công nhiệm vụ, nhưng việc thiếu một hệ thống công nghệ thông tin tích hợp làm tăng nguy cơ sai sót và thất thoát tài sản. Ví dụ, việc ghi chép bán hàng hàng ngày trên file Excel đơn thuần dễ dẫn đến sai sót, giao hàng trễ và khó khăn trong việc tổng hợp dữ liệu. Quyền hành tập trung quá nhiều vào giám đốc, trong khi các trưởng phòng ít có quyền quyết định, làm chậm quá trình xử lý các giao dịch thông thường. Việc thiếu một nhân sự chuyên trách về công nghệ thông tin cũng khiến công ty bị động khi có sự cố máy móc và tiềm ẩn nguy cơ rò rỉ, mất mát dữ liệu kế toán quan trọng.

2.2. Hạch toán thiếu kịp thời ảnh hưởng đến quyết định quản trị

Thực trạng cho thấy phiếu thu và báo có ngân hàng chỉ được hạch toán một lần mỗi tuần. Sự chậm trễ này không cập nhật kịp thời công nợ của khách hàng. Điều này dẫn đến hai hệ quả tiêu cực. Thứ nhất, bộ phận kinh doanh khó kiểm tra được dư nợ chính xác của khách tại thời điểm phát sinh đơn hàng mới, có thể dẫn đến việc bán hàng cho những khách hàng có lịch sử thanh toán không tốt. Thứ hai, việc theo dõi công nợ đến hạn trở nên khó khăn, ảnh hưởng đến kế hoạch dòng tiền và công tác thu hồi nợ. Số liệu không được cập nhật theo thời gian thực làm giảm giá trị thông tin kế toán cung cấp cho ban lãnh đạo, khiến các quyết định quản trị thiếu đi sự chính xác và kịp thời.

2.3. Thiếu sót trong việc lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho

Một thiếu sót nghiêm trọng trong công tác kế toán doanh thu và giá vốn tại Samen là không thực hiện trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho. Giá hạt nhựa nguyên sinh biến động liên tục theo giá dầu mỏ và tình hình kinh tế thế giới. Có những thời điểm giá bán trên thị trường thấp hơn cả giá vốn nhập kho. Việc không trích lập dự phòng vi phạm nguyên tắc thận trọng trong kế toán, có thể làm cho giá trị hàng tồn kho trên Bảng cân đối kế toán bị ghi nhận cao hơn giá trị thực. Khi bán những lô hàng này, lợi nhuận gộp sẽ bị ảnh hưởng tiêu cực. Đây là một rủi ro tài chính cần được khắc phục để đảm bảo báo cáo tài chính phản ánh đúng thực trạng tài sản và kết quả kinh doanh của công ty.

III. Phương pháp hạch toán kế toán doanh thu bán hàng thực tế

Quy trình kế toán doanh thu tại Công ty Samen được tổ chức tương đối bài bản, phân chia rõ ràng giữa hai hình thức bán hàng chính. Đối với bán hàng thu tiền mặt, quy trình đơn giản và nhanh gọn, chủ yếu phục vụ khách lẻ. Nhân viên bán hàng tại quầy lập toa hàng, thu tiền và yêu cầu xuất kho. Đối với bán hàng công nợ, quy trình phức tạp hơn, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ từ khâu kiểm tra lịch sử thanh toán của khách hàng, lập hợp đồng kinh tế, cho đến khâu theo dõi và thu hồi nợ. Các chứng từ kế toán doanh thu cốt lõi như Hóa đơn giá trị gia tăng (HĐGTGT), Phiếu xuất kho (PXK) được lập và luân chuyển giữa các bộ phận kinh doanh, kế toán và kho. Việc ghi nhận doanh thu được thực hiện vào Tài khoản 511, đồng thời ghi nhận thuế GTGT đầu ra phải nộp. Các khoản công nợ được theo dõi chi tiết cho từng khách hàng trên Tài khoản 131. Mặc dù quy trình đã được xác lập, việc tối ưu hóa thời gian hạch toán và ứng dụng công nghệ để tự động hóa một số bước vẫn là yếu tố cần cải thiện để nâng cao hiệu quả.

3.1. Quy trình kế toán bán hàng thu tiền mặt và chứng từ sử dụng

Hoạt động bán hàng thu tiền mặt tại Samen diễn ra khi khách hàng mua trực tiếp tại quầy. Khi nhận yêu cầu, nhân viên sẽ lập toa hàng, thu tiền và yêu cầu bộ phận kho xuất hàng. Cuối ngày, toàn bộ tiền mặt và toa hàng được bàn giao cho kế toán. Kế toán sẽ dựa trên các toa hàng để xuất hóa đơn giá trị gia tăng và lập một phiếu thu tổng hợp cho các giao dịch trong ngày hoặc trong tuần. Nghiệp vụ được hạch toán Nợ TK 111 (Tiền mặt) và Có TK 511 (Doanh thu), Có TK 3331 (Thuế GTGT). Quy trình này tuy đơn giản nhưng việc lập phiếu thu theo tuần có thể gây khó khăn trong việc đối chiếu và kiểm soát quỹ tiền mặt hàng ngày.

3.2. Hạch toán nghiệp vụ bán hàng công nợ và theo dõi phải thu

Đối với khách hàng mua công nợ, quy trình kế toán bán hàng bắt đầu từ khi bộ phận kinh doanh nhận đơn hàng. Đơn hàng sẽ được kiểm tra về tồn kho và công nợ hiện tại của khách trước khi được giám đốc duyệt. Sau khi được duyệt, kế toán tiến hành xuất hóa đơn GTGTphiếu xuất kho. Doanh thu được ghi nhận ngay tại thời điểm này thông qua bút toán Nợ TK 131 (Phải thu khách hàng), Có TK 511, Có TK 3331. Kế toán công nợ chịu trách nhiệm theo dõi chi tiết các khoản phải thu theo từng khách hàng, từng hóa đơn và hạn thanh toán. Khi khách hàng thanh toán qua ngân hàng, kế toán sẽ căn cứ vào giấy báo Có để hạch toán thu nợ (Nợ TK 112, Có TK 131).

3.3. Xử lý các khoản giảm trừ doanh thu Hàng bán bị trả lại

Các khoản giảm trừ doanh thu tại Samen chủ yếu phát sinh từ trường hợp hàng bán bị trả lại do lỗi bảo quản (hàng bị ẩm ướt) hoặc trọng lượng bao bì không đúng chuẩn. Khi phát sinh, nhân viên kinh doanh sẽ kiểm tra và lập biên bản xác nhận tình trạng hàng hóa. Dựa trên biên bản này và hóa đơn trả lại hàng của khách, kế toán sẽ hạch toán giảm trừ doanh thu. Bút toán được ghi: Nợ TK 5212 (Hàng bán bị trả lại), Nợ TK 3331 (giảm thuế GTGT phải nộp), và Có TK 131, 111, 112. Đồng thời, kế toán giá vốn sẽ ghi nhận tăng lại giá trị hàng tồn kho (Nợ TK 156, Có TK 632). Quy trình xử lý rõ ràng giúp kiểm soát tốt các trường hợp phát sinh, tuy nhiên cần đảm bảo chứng từ đầy đủ và hợp lệ.

IV. Bí quyết tính giá vốn hàng bán chính xác tại công ty Samen

Việc tính giá vốn hàng bán là một nghiệp vụ trọng yếu, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận gộp của công ty. Tại Samen, công tác này được thực hiện theo phương pháp kê khai thường xuyên, đảm bảo việc theo dõi và cập nhật giá trị hàng tồn kho một cách liên tục. Công ty đã lựa chọn phương pháp tính giá xuất khobình quân gia quyền cuối kỳ. Theo đó, vào cuối mỗi tháng, kế toán sẽ tính một đơn giá bình quân duy nhất cho mỗi mặt hàng, dựa trên giá trị tồn đầu kỳ và tổng giá trị nhập trong kỳ. Đơn giá này sau đó được sử dụng để tính giá trị cho tất cả các lần xuất kho trong tháng đó. Quy trình mua hàng được kiểm soát từ khâu lập kế hoạch, đàm phán với nhà cung cấp, cho đến khi hàng về kho. Các chi phí mua hàng như phí vận chuyển, thuế nhập khẩu đều được tập hợp và phân bổ vào giá gốc của hàng hóa. Toàn bộ giá trị xuất kho được hạch toán giá vốn vào bên Nợ của Tài khoản 632, đối ứng với bên Có của Tài khoản 156. Phương pháp này tuy đơn giản nhưng đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối trong việc tập hợp chi phí đầu vào.

4.1. Áp dụng phương pháp bình quân gia quyền để tính giá xuất kho

Công ty Samen áp dụng phương pháp bình quân gia quyền cuối kỳ để tính giá vốn hàng bán. Công thức được tính như sau: Đơn giá bình quân = (Giá trị tồn đầu kỳ + Tổng giá trị nhập trong kỳ) / (Số lượng tồn đầu kỳ + Tổng số lượng nhập trong kỳ). Ưu điểm của phương pháp này là tính toán đơn giản, chỉ cần thực hiện một lần vào cuối kỳ, giúp san bằng các biến động về giá nhập kho trong tháng. Tuy nhiên, nhược điểm là kế toán không thể cung cấp giá trị xuất kho tức thời tại thời điểm phát sinh nghiệp vụ. Điều này có thể ảnh hưởng đến việc ra quyết định giá bán nếu cần thông tin chi phí ngay lập tức. Mặc dù vậy, với đặc thù kinh doanh của Samen, phương pháp này vẫn được xem là phù hợp và hiệu quả.

4.2. Quy trình luân chuyển chứng từ Từ phiếu nhập đến phiếu xuất kho

Quy trình luân chuyển chứng từ tại Samen được thiết lập rõ ràng. Khi mua hàng, bộ phận mua hàng chuyển hợp đồng và thông tin đơn hàng cho kho. Thủ kho dựa vào đó để kiểm đếm và ký nhận trên phiếu nhập kho và biên bản giao nhận. Toàn bộ chứng từ gốc (hóa đơn, tờ khai hải quan, phiếu nhập kho) được chuyển cho kế toán để hạch toán tăng giá trị hàng tồn kho (Nợ TK 156). Khi bán hàng, lệnh xuất hàng được chuyển từ bộ phận kinh doanh đến kho. Thủ kho căn cứ vào lệnh này để xuất hàng và lập phiếu xuất kho. Phiếu xuất kho sau đó được chuyển cho kế toán để làm cơ sở hạch toán giá vốn. Sự tách bạch giữa thủ kho và kế toán là một điểm mạnh trong kiểm soát nội bộ.

4.3. Hạch toán giá vốn hàng bán vào tài khoản 632 chi tiết

Sau khi xác định được đơn giá xuất kho theo phương pháp bình quân gia quyền, kế toán tiến hành hạch toán giá vốn hàng bán cho các lô hàng đã xuất trong kỳ. Bút toán được ghi nhận: Nợ Tài khoản 632 - Giá vốn hàng bán, Có Tài khoản 156 - Hàng hóa. Việc hạch toán này được thực hiện vào cuối tháng, sau khi đã có đơn giá bình quân. Cuối kỳ, toàn bộ số dư phát sinh trên TK 632 sẽ được kết chuyển sang Tài khoản 911 - Xác định kết quả kinh doanh, để đối ứng với doanh thu và tính ra lợi nhuận gộp. Sự chính xác trong quá trình này là yếu tố quyết định đến tính trung thực của Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.

V. Giải pháp hoàn thiện công tác kế toán doanh thu và giá vốn

Để hoàn thiện công tác kế toán doanh thu và giá vốn, Công ty Samen cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, tập trung vào công nghệ, quy trình và con người. Đây là những giải pháp nâng cao hiệu quả kế toán mang tính chiến lược, giúp công ty không chỉ khắc phục các nhược điểm hiện tại mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh trong dài hạn. Giải pháp quan trọng nhất là đầu tư vào hạ tầng công nghệ, xây dựng một hệ thống mạng nội bộ cho phần mềm kế toán. Điều này đảm bảo dữ liệu được đồng bộ, nhất quán và an toàn. Về quy trình, việc chuyển đổi từ hạch toán theo tuần sang hạch toán hàng ngày đối với các nghiệp vụ thu tiền là bắt buộc để đảm bảo thông tin công nợ luôn được cập nhật. Đồng thời, công ty cần xây dựng quy trình trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho vào cuối mỗi niên độ kế toán. Về con người, cần phân cấp quản lý rõ ràng hơn, trao quyền cho các trưởng phòng trong một giới hạn nhất định và thường xuyên tổ chức các buổi cập nhật kiến thức về luật, thông tư kế toán mới cho nhân sự. Các giải pháp này sẽ giúp hệ thống kế toán trở nên linh hoạt, chính xác và minh bạch hơn.

5.1. Tối ưu hóa quy trình bằng hệ thống mạng nội bộ và phần mềm

Giải pháp cấp thiết hàng đầu là xây dựng một hệ thống mạng nội bộ (LAN) cho phòng kế toán, kết nối tất cả các máy trạm với một máy chủ trung tâm. Điều này giúp dữ liệu từ các phần hành như kế toán công nợ, kế toán ngân hàng, kế toán kho được cập nhật và đồng bộ theo thời gian thực trên một cơ sở dữ liệu duy nhất. Nó loại bỏ hoàn toàn rủi ro sai lệch số liệu giữa các máy và giảm thời gian đối chiếu thủ công cuối kỳ. Ngoài ra, công ty nên xem xét nâng cấp hoặc tích hợp phần mềm kế toán với các module quản lý bán hàng (CRM) và quản lý kho (WMS). Việc này sẽ tự động hóa các khâu từ lập đơn hàng, xuất kho đến ghi nhận doanh thu, giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công và cung cấp báo cáo quản trị tức thời.

5.2. Nâng cao hiệu quả kiểm soát thông qua nguyên tắc bất kiêm nhiệm

Công ty cần củng cố nguyên tắc bất kiêm nhiệm một cách triệt để hơn. Hiện tại, sự tách bạch giữa thủ kho và kế toán là một điểm tốt, tuy nhiên cần làm rõ hơn nữa vai trò của từng vị trí. Ví dụ, nhân viên bán hàng không được tự ý thu tiền mặt của khách hàng. Nhân viên duyệt đơn hàng (Giám đốc hoặc Trưởng phòng kinh doanh) phải độc lập với kế toán ghi sổ. Việc kiểm kê kho định kỳ nên có sự tham gia của ít nhất ba bên: thủ kho, kế toán kho và một nhân viên từ bộ phận độc lập khác. Tăng cường các thủ tục đối chiếu chéo, chẳng hạn như đối chiếu công nợ với khách hàng định kỳ hàng tháng/quý, sẽ giúp phát hiện sớm các sai sót và ngăn ngừa gian lận, nâng cao tính minh bạch của hệ thống.

5.3. Xây dựng quy trình lập dự phòng và cập nhật kiến thức

Công ty phải xây dựng một quy trình chính thức cho việc lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho vào cuối năm tài chính. Kế toán cần thu thập thông tin về giá bán ước tính của hàng tồn kho trên thị trường tại thời điểm lập báo cáo. Nếu giá gốc cao hơn giá trị thuần có thể thực hiện được, một khoản dự phòng phải được trích lập. Điều này tuân thủ nguyên tắc thận trọng và đảm bảo tài sản không bị phản ánh cao hơn giá trị thực. Song song đó, kế toán trưởng cần chịu trách nhiệm cập nhật thường xuyên các quy định, thông tư, chuẩn mực kế toán mới và phổ biến lại cho toàn bộ nhân viên. Việc tổ chức các buổi đào tạo nội bộ hàng quý là một giải pháp nâng cao hiệu quả kế toán, giúp nhân sự tránh được các lỗi sai không đáng có và đảm bảo công ty luôn tuân thủ pháp luật.

10/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp đề tài kế toán doanh thu và giá vốn hàng bán tại công ty tnhh kỹ thuật samen

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: giới thiệu chung về Công ty TNHH Kỹ Thuật Samen SƯTH: Nguyên Thị Kim Phương Trang 1 Đổ lài: kế toán doanh thu và giá vốn hàng bán tại Công ty TNHH Kỹ Thuật Samen Chương 2: cơ sở lý luận chung về kế toán doanh thu và giá vốn Chương 3: thực trạng kế toán doanh thu và giá vốn hàng bán tại Công ty TNHH Kỹ Thuật Samen. Chương 4: nhận xét và kiến nghị. SƯTH: Nguyên Thị Kim Phương Thang 2 Đổ lài: kế toán doanh thu và giá vốn hàng bán tại Công ty TNHH Kỹ Thuật Samen CHUONG 1: GIOI THIEU CHUNG VE CONG TY TNHH KY THUAT SAMEN Đề có cái nhìn khái quát về công ty TNHH Kỹ Thuật Samen, ching ta cung nhin qua lich sử hình thành và phát triển, cơ cấu tô chức bộ máy, tô chức công tác kế toán, thuận lợi và khó khăn của công ty như sau: 1.1 Lịch sử hình thành và phát triển của công ty 1.1 Lịch sử hình thành Tiền thân là một doanh nghiệp tư nhân, hoạt động trong lĩnh vực thương mại hạt nhựa, trong quả trình hoạt động dân lớn mạnh phát triên thành công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên. Thông tin công ty: - _ Tên công ty: Công ty TNHH Kỹ Thuật Samen - _ Địa chỉ trụ sở: 165 đường số 13, khu phố 5, Phường Phước Bình, TP.

Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh - _ Loại hình doanh nghiệp: công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên -_ Mã số doanh nghiệp: 0311827988 do sở kế hoạch và đàu tư thành phố Hồ Chí Minh cap phép lan dau vào ngày 11/06/2012 - Ngành nghề kinh doanh: buôn bán hạt nhựa, tư vẫn kỹ thuật, .2 Tầm nhìn và chiến lược kinh doanh của công ty Nhận thấy được thị phần hạt nhựa nguyên sinh cực kỳ lớn và tiềm năng, đặc biệt vấn đề bảo vệ môi trường hiện nay đang được thê giới đưa lên hàng dau thì lĩnh vực nhựa tự hủy sinh học thân thiện với môi trường đang tạo ra cuộc đua khốc liệt dành cho các Doanh nghiệp nhựa trong nước trên con đường tìm ra nguôn nguyên liệu cũng như sản pham không gây ô nhiệm môi trường với giá cả cạnh tranh. Hiện nay, tuy nước ta đã sản xuât được hạt nhựa nhưng nguyên liệu vần phải nhập khâu từ nước ngoài. Vì vậy, là một doanh nghiệp thương mại hạt nhựa, công ty không ngừng tim kiếm nguồn nguôn sản phâm mới, với mâu mã, chât lượng, chủng loại phong phú, đa dạng, đặc biệt là thân thiện với môi trường đề có thê di dau trong lĩnh vực thương mại hạt nhựa nguyên sinh.

Công ty SAMEN cam kết không ngừng nỗ lực, phần đầu đề có thê dẫn đầu thị trường trong tương lai, cũng như đóng góp đáng kê cho nguồn ngân sách nhà nước băng các kê hoạch rõ ràng, cụ thê như sau: - _ Phần đấu đến 2025: trở thành nhà phân phối lớn hạt nhựa sinh học tự hủy. SƯTH: Nguyên Thị Kim Phương Trang 1 Đổ lài: kế toán doanh thu và giá vốn hàng bán tại Công ty TNHH Kỹ Thuật Samen - Phần đấu đến năm 2030: có thể tự sản xuất hạt nhựa bằng nguồn nguyên liệu thân thiện với môi trường săn có trong nước. - Phan dau dén năm 2035: mở rộng mạng lưới phân phối ra các nước bên cạnh như: lào, campuchia, .2 Tổ chức bộ máy quản lý tại công ty GIAM DOC CONG TY BO BO BO A BO PHAN PHAN PHAN a0 PHAN KINH NHAN KE JEAN MUA DOANH SỰ TOÁN ` HÀNG Sơ đô 1.1: Sơ đồ tô chức bộ máy tại công ty Tnhh Kỹ Thuật Samen (Nguồn: điều lệ Công ty Tnhh Kỹ Thuật Samen) ® - Nhiệm vụ cúc bộ phận: Giám đốc công ty: là người đại diện pháp luật, người chịu trách nhiệm điều hành toàn bộ hoạt động của công ty, người đề ra các chiên lược kinh doanh cũng như giảm sát toàn bộ hoạt động của công ty thông qua các trưởng bộ phận. Bộ phận kinh doanh: đề ra mục tiêu, chiến lược tìm kiếm, tiếp cận khách hàng mới đề giới thiệu những sản phẩm phù hợp, chăm sóc khách hàng cũ dé duy trì hợp đồng, cũng như giải quyết các khiếu nại của khách hàng về sản phâm.

Đứng dau 1a trưởng phòng kinh doanh. Bộ phận nhân sự: chịu trách nhiệm tìm kiếm những nhân sự ưu tú cho công ty, tính lương, cũng như đề xuất các chính sách phúc lợi cho toàn thê nhân viên công ty. Đứng đầu là trưởng phòng nhân sự. SƯTH: Nguyên Thị Kim Phương Thang 2 Đổ lài: kế toán doanh thu và giá vốn hàng bán tại Công ty TNHH Kỹ Thuật Samen Bộ phận kế toán: chịu trách nhiệm tông hợp, báo cáo tình hình tài chính của công ty một cách chính xác, kịp thời, đúng quy định của Luật, tổ chức lưu trữ đữ liệu, chứng từ một cách khoa học, hiệu quả.

Đứng đâu là kê toán trưởng. Bộ phận kho: chịu trách nhiệm xuất, nhập hàng theo lệnh, kiểm kê, báo cáo tình hình nhập — xuât — tôn hàng hóa trong kho, kịp thời xử ly các tình huông phát sinh ngoài ý muôn có thê ảnh hưởng đên chất lượng hang trong kho. Đứng đâu là thủ kho. Bộ phận giao hàng: chịu trách nhiệm vận chuyên hàng đến khách hàng theo số lượng, chủng loại trên chứng từ nhận.

Đứng đâu là giao hàng trưởng. Bộ phận mua hàng: chịu trách nhiệm tìm kiếm sản phâm mới, phù hợp với thị trường, đàm phan, ký kết hợp đông nhập hàng với bên nước ngoài, làm thủ tục hải quan nhập hàng. Đứng đâu là trưởng phòng mua hàng.3 Tổ chức công tác kế toán tại công ty 1.1 Tổ chức bộ máy kế toán > Sơ đồ tổ chức bộ phận kế toán Kê toán trưởng Sơ đô 1.2: Sơ đồ tô chức bộ máy kế toán tại công ty TNHH Kỹ Thuật Samen (Nguôn: công ty TNHH Kỹ Thuật Samen) ®- Nhiệm vụ từng phần hành: Kế toán trưởng: là người đứng đầu bộ máy kế toán, chịu trách nhiệm quản lý, theo dõi tình hình tài chính của công ty, kiếm tra hạch toán các nghiệp vụ, lập báo cáo tài chính, bao cao cáo quản trị (khi cân). Kế toán thanh toán: chịu trách nhiệm lên kế hoạch và thanh toán các khoản nợ nhà cung cap khi đên hạn.

Kế toán công nợ: chịu trách nhiệm lên kế hoạch thu vả đi thu nợ khách hàng, nhắc nợ,. Kế toán ngân hàng: chịu trách nhiệm lên kế hoạch vay, trả nợ ngân hàng, làm hỗ sơ thanh toán cho nhà cung cấp nước ngoài, kiểm tra đối chiếu với bên dịch vụ kho. Kế toán thu, chỉ tiền mặt kiêm thú quÿ: chịu trách nhiệm bán và thu tiền mặt đối với khách hàng mua tại quây, chỉ các khoản chỉ tại quầy như: điện, nước, điện thoại,. cuối ngày kiểm quỹ và lên kế hoạch chỉ cho ngày hôm sau.

»> Tố chức công tác kế toán tại công ty SƯTH: Nguyên Thị Kim Phương Thang 3 Đổ lài: kế toán doanh thu và giá vốn hàng bán tại Công ty TNHH Kỹ Thuật Samen Công tác kế toán tại công ty được thực hiện theo phương pháp tập trung, chứng từ được kiêm tra, phân loại sau đó tông hợp đề tiên hành hạch toán, ghi số. PHÒNG KẾ TOÁN Chứng từ Chứng từ nhận, suất Ủy nhiệm thu, chỉ tiền giải ngân, chị, sao kê, kho kiểm mặt giải chấp kê kho séc, .3: Sơ đồ tô chức phân loại chứng từ tại phòng kẾ toán (Nguồn: Quy tắc làm việc tại phòng kế toán Công ty TNHH Kỹ Thuật Samen) 1.2 Hình thức kế toán áp dụng Công ty TNHH Kỹ Thuật Samen áp dụng hình thức kế toán nhật ký chung Chứng từ kế toán Ỷ : + Ỷ Số nhật ký đặc SỐ NHẬT KỸ Số, thẻ kế toán chỉ tiết biệt CHUNG > SO CAI Bảng tổng hợp chí tiết Bảng cân đôi sô phát sinh BÁO CÁO TÀI CHÍNH Ghi chú: > : Ghi hàng ngày =—>è Ghi cuối tháng hoặc định kỳ +> : Quan hệ đôi chiêu, kiêm tra 1. Các chính sách kế toán SƯTH: Nguyên Thị Kim Phương Trang 4 Đổ lài: kế toán doanh thu và giá vốn hàng bán tại Công ty TNHH Kỹ Thuật Samen Công ty áp dụng chính sách kế toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC của bộ tài chính Niên độ kế toán bắt đầu từ ngày 01/01 và kế thúc ngày 31/12 năm dương lịch Đơn vị tiền tệ sử dụng là Việt Nam Đồng Thuế GTGT theo phương pháp khẩu trừ Phương pháp hạch toán hàng tồn kho: theo phương pháp kê khai thường xuyên Phương pháp tính giá xuất kho: theo phương pháp bình quân gia quyền Phương pháp tính khẩu hao tai sản có định: theo đường thắng 1.4 Hệ thống chứng từ Các loai chứng từ được sử dụng tại công ty phù hợp hợp với thông tư 200/2014/TT- BTC của Bộ Tài Chính, cụ thê như sau: Stt Tên chứng từ Nhân sự 1 Bảng châm công 2 Bảng lương và các khoản trích theo lương 3 Bảng thanh toán tiên lương Hàng hóa, công cụ dụng, dụng cụ, tài sản cô định 1 Phiêu đề nghị nhập kho 2 Lệnh xuất kho 3 Biên bản kiêm kê hàng tôn kho 4 Bảng phân bô công cụ, dụng cụ 5 Bảng tính khâu hao tài sản cô định 6 Lệnh giao hàng Tiên 1 Phiêu thụ 2 Phiêu chỉ 3 Giấy đề nghị thanh toản 4 Giây đề nghị tạm ứng 1.5 Hệ thống tài khoản Công ty áp dụng hệ thống tài khoản theo Thông tư 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính, đồng thời cũng mở thêm những tài khoản con đề phù hợp với mô hình kinh doanh và công tác hạch toán tại công ty.6 Hệ thống báo cáo kế toán Công ty sử dụng bộ báo cáo tài chính theo Thông tư 200/2014/T1-BTC của Bộ Tài chính: - Bảng cân đối kê toán SƯTH: Nguyên Thị Kim Phương Thang 5 Đổ lài: kế toán doanh thu và giá vốn hàng bán tại Công ty TNHH Kỹ Thuật Samen - Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh -_ Báo cáo lưu chuyên tiền tệ -_ Bản thuyết minh báo cáo tài chính Ngoài ra, có một số báo cáo khác phục vụ cho công ty tác quản lý tài chính đành cho cấp lãnh đạo Công ty.4 Thuận lợi và khó khăn của Công ty 1.41 Thuận lợi Công ty được điều hành bởi những nhà lãnh đạo tài gidi, cd tầm nhìn, chiến lược phát trién công ty trong thời gian dải, luôn đặt mục tiêu phát triên công ty lên hàng đầu. Đội ngũ nhân viên công ty nói chung, đội ngũ phòng kế toán nói riêng giàu kinh nghiệm có thê thực hiện tốt, nhanh chóng các kế hoạch đề ra cũng như cung cap kip thoi va chinh xac các báo cáo cho Lãnh đạo công ty cũng như Cơ quan thuế khi có yêu cầu.

San pham kinh doanh của công ty tương đối đa dạng phù hợp sản xuất nhiều mặt hàng nên đã giữ chân được những khách hàng quen thuộc và là nguồn cung cho nhiều khách hàng moi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ