Kế Toán Doanh Thu, Chi Phí và Xác Định Kết Quả Kinh Doanh Tại Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long

Khóa luận phân tích doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tài chính.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

107
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Phân tích nền tảng kế toán doanh thu chi phí Dược Cửu Long

Kế toán doanh thu và chi phí là trụ cột trong quản trị tài chính tại bất kỳ doanh nghiệp nào, đặc biệt là một công ty niêm yết như Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (mã chứng khoán DCL). Việc hạch toán chính xác không chỉ đảm bảo tuân thủ pháp luật mà còn cung cấp thông tin minh bạch cho nhà đầu tư và ban lãnh đạo. Tại Dược Cửu Long, công tác này được xây dựng dựa trên hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và các quy định pháp lý hiện hành, tiêu biểu là Thông tư 200/2014/TT-BTC. Một hệ thống kế toán hiệu quả giúp phản ánh trung thực kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, từ đó là cơ sở để đánh giá hiệu suất và đưa ra các quyết định chiến lược. Doanh thu của công ty chủ yếu đến từ việc bán thành phẩm dược, trong khi chi phí bao gồm nhiều khoản mục phức tạp như giá vốn, chi phí bán hàng, quản lý doanh nghiệp và chi phí R&D. Việc ghi nhận và phân loại đúng các khoản mục này là nền tảng để lập báo cáo tài chính Dược Cửu Long một cách chính xác, đáng tin cậy. Thông qua các báo cáo này, các bên liên quan có thể thấy rõ bức tranh tài chính, từ lợi nhuận gộp đến biên lợi nhuận ròng, giúp đánh giá sức khỏe và tiềm năng phát triển của doanh nghiệp trong ngành dược phẩm đầy cạnh tranh. Do đó, việc nghiên cứu sâu về thực trạng kế toán tại DCL không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn mang lại giá trị thực tiễn cao.

1.1. Giới thiệu về CTCP Dược phẩm Cửu Long mã chứng khoán DCL

Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (DCL) là một trong những doanh nghiệp uy tín hàng đầu trong lĩnh vực dược phẩm tại Việt Nam. Với lịch sử hình thành và phát triển lâu dài, DCL chuyên sản xuất và kinh doanh các sản phẩm dược phẩm, vật tư y tế, đặc biệt là các sản phẩm viên nang rỗng (capsule). Là một kế toán công ty cổ phần niêm yết, DCL phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về công bố thông tin và minh bạch tài chính. Công tác kế toán, đặc biệt là kế toán doanh thu và chi phí, đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp dữ liệu cho các báo cáo kết quả kinh doanh DCL và các báo cáo tài chính định kỳ. Việc hạch toán phải đảm bảo phản ánh chính xác, kịp thời và đầy đủ mọi giao dịch kinh tế phát sinh, giúp ban lãnh đạo nắm bắt tình hình hoạt động và đưa ra các quyết sách phù hợp.

1.2. Tầm quan trọng của hạch toán chính xác doanh thu và chi phí

Việc hạch toán chính xác doanh thu và chi phí có tầm quan trọng sống còn đối với Dược Cửu Long. Thứ nhất, nó là cơ sở để xác định kết quả kinh doanh (lãi/lỗ) một cách trung thực, phản ánh hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Thứ hai, dữ liệu kế toán chính xác giúp các nhà quản trị phân tích cơ cấu chi phí DCL, từ đó tìm ra các phương án tối ưu hóa, cắt giảm lãng phí và nâng cao khả năng cạnh tranh. Thứ ba, đối với một công ty niêm yết, sự minh bạch và chính xác trong báo cáo tài chính Dược Cửu Long giúp củng cố niềm tin của nhà đầu tư, cổ đông và các tổ chức tín dụng. Bất kỳ sai sót nào trong việc ghi nhận doanh thu hay phân loại chi phí đều có thể dẫn đến những quyết định sai lầm và ảnh hưởng tiêu cực đến giá trị của mã chứng khoán DCL trên thị trường.

II. Thách thức kiểm soát chi phí ngành dược tại Dược Cửu Long

Ngành dược phẩm có những đặc thù riêng biệt, tạo ra nhiều thách thức trong công tác kế toán và kiểm soát chi phí tại Dược Cửu Long. Thách thức lớn nhất đến từ việc quản lý giá vốn hàng bán ngành dược. Chi phí này không chỉ bao gồm giá nguyên vật liệu mà còn cả chi phí sản xuất chung, chi phí nhân công trực tiếp, và phải tuân thủ các tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt như GMP. Một thách thức khác là việc kiểm soát chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp. Các khoản chi phí marketing dược phẩm thường rất lớn, bao gồm quảng cáo, hội thảo, chiết khấu cho nhà phân phối. Đồng thời, kế toán chi phí R&D dược phẩm cũng là một bài toán phức tạp, đòi hỏi phải phân bổ và ghi nhận hợp lý. Bên cạnh đó, việc quản lý và kế toán hàng tồn kho thuốc yêu cầu sự chính xác cao do sản phẩm có hạn sử dụng và điều kiện bảo quản khắt khe, dễ dẫn đến rủi ro hủy hàng, làm tăng chi phí. Cuối cùng, áp lực tuân thủ hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và các thông tư hướng dẫn đòi hỏi bộ máy kế toán phải liên tục cập nhật kiến thức và quy trình để đảm bảo tính pháp lý và chính xác cho mọi bút toán.

2.1. Khó khăn trong việc xác định giá vốn hàng bán ngành dược

Việc xác định giá vốn hàng bán ngành dược là một trong những nghiệp vụ phức tạp nhất. Tại Dược Cửu Long, giá vốn không chỉ đơn thuần là giá mua nguyên liệu. Nó bao gồm nhiều yếu tố như chi phí nhân công trực tiếp, chi phí sản xuất chung biến đổi và cố định. Việc phân loại chi phí sản xuất và phân bổ chúng vào giá thành sản phẩm đòi hỏi sự chính xác cao. Các yếu tố như sản phẩm hỏng, chi phí vượt định mức cần được xử lý theo đúng quy định. Thêm vào đó, việc lựa chọn phương pháp tính giá xuất kho (FIFO, bình quân gia quyền) cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá vốn và lợi nhuận gộp, đòi hỏi sự nhất quán và phù hợp với đặc điểm kinh doanh của công ty.

2.2. Kiểm soát chi phí marketing và quản lý R D hiệu quả

Chi phí hoạt động là một cấu phần quan trọng trong cơ cấu chi phí DCL. Chi phí marketing dược phẩm thường chiếm tỷ trọng lớn, bao gồm chi phí quảng cáo, hoa hồng cho trình dược viên, tổ chức sự kiện giới thiệu sản phẩm. Việc kiểm soát các chi phí này để đảm bảo hiệu quả là một thách thức lớn. Tương tự, kế toán chi phí R&D dược phẩm cũng đòi hỏi sự phân định rõ ràng giữa giai đoạn nghiên cứu (ghi nhận là chi phí trong kỳ) và giai đoạn phát triển (có thể được vốn hóa nếu đủ điều kiện). Việc hạch toán không chính xác các khoản mục này có thể làm sai lệch kết quả kinh doanh và ảnh hưởng đến việc đánh giá hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp.

III. Phương pháp ghi nhận doanh thu Dược Cửu Long theo VAS 14

Tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long, việc ghi nhận doanh thu được thực hiện tuân thủ nghiêm ngặt theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 14 (VAS 14) và các hướng dẫn tại Thông tư 200/2014/TT-BTC. Doanh thu chỉ được ghi nhận khi đồng thời thỏa mãn năm điều kiện: doanh nghiệp đã chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn với quyền sở hữu sản phẩm cho người mua; doanh nghiệp không còn nắm giữ quyền quản lý hàng hóa; doanh thu được xác định tương đối chắc chắn; doanh nghiệp đã hoặc sẽ thu được lợi ích kinh tế; và xác định được chi phí liên quan. Quy trình hạch toán doanh thu bán thuốc bắt đầu từ khi có đơn đặt hàng, xuất hóa đơn GTGT, và giao hàng cho khách. Các khoản giảm trừ như chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán, hàng bán bị trả lại được hạch toán vào tài khoản 521, sau đó kết chuyển để xác định doanh thu thuần. Ngoài doanh thu bán hàng, DCL còn ghi nhận doanh thu từ hoạt động tài chính (lãi tiền gửi, cổ tức) và thu nhập khác (thanh lý tài sản). Sự minh bạch trong quy trình này là yếu tố cốt lõi đảm bảo số liệu trên báo cáo kết quả kinh doanh DCL là chính xác và đáng tin cậy.

3.1. Quy trình hạch toán doanh thu bán thuốc và cung cấp dịch vụ

Quy trình hạch toán doanh thu bán thuốc tại DCL được chuẩn hóa để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ. Khi bán hàng, kế toán căn cứ vào hóa đơn GTGT và phiếu xuất kho để ghi nhận doanh thu vào bên Có TK 511 và ghi nhận giá vốn vào bên Nợ TK 632. Các nghiệp vụ này phải được thực hiện đồng thời để đảm bảo nguyên tắc phù hợp giữa doanh thu và chi phí. Đối với các dịch vụ cung cấp, doanh thu được ghi nhận khi dịch vụ đã hoàn thành hoặc theo phần công việc đã thực hiện, tùy thuộc vào thỏa thuận trong hợp đồng. Việc áp dụng đúng các tài khoản và nguyên tắc theo Thông tư 200/2014/TT-BTC là bắt buộc trong mọi giao dịch.

3.2. Kế toán các khoản giảm trừ doanh thu chiết khấu hàng trả lại

Các khoản giảm trừ doanh thu là một phần không thể thiếu trong hoạt động kinh doanh dược phẩm. Tại DCL, chiết khấu thương mại cho các nhà phân phối lớn, giảm giá hàng bán do lỗi sản phẩm, hoặc hàng bán bị trả lại đều được theo dõi chi tiết trên TK 521. Khi phát sinh, các khoản này được ghi nhận bên Nợ TK 521 và bên Có các tài khoản liên quan (TK 111, 112, 131). Cuối kỳ, toàn bộ số phát sinh trên TK 521 sẽ được kết chuyển sang TK 511 để xác định doanh thu thuần. Việc hạch toán chính xác các khoản giảm trừ này giúp báo cáo kết quả kinh doanh DCL phản ánh đúng thực tế doanh số mà công ty đạt được.

IV. Bí quyết phân loại và tối ưu hóa các loại chi phí tại DCL

Tối ưu hóa chi phí là chìa khóa để cải thiện lợi nhuận tại Dược Cửu Long. Công tác này bắt đầu từ việc phân loại chi phí sản xuất một cách khoa học. Chi phí được chia thành chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung. Việc phân loại rành mạch giúp tính toán giá thành sản phẩm chính xác, là cơ sở để định giá bán cạnh tranh. Tiếp theo, việc quản lý chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp được chú trọng thông qua việc xây dựng định mức và kiểm soát chặt chẽ. Đặc biệt, chi phí marketing dược phẩm được đánh giá hiệu quả dựa trên tỷ lệ chuyển đổi và tăng trưởng doanh số. Một yếu tố quan trọng khác là việc hạch toán khấu hao tài sản cố định theo đúng phương pháp đã đăng ký, đảm bảo chi phí được phân bổ hợp lý vào kết quả kinh doanh. Đồng thời, công ty cũng thực hiện trích lập dự phòng cho các khoản phải thu khó đòi và giảm giá hàng tồn kho. Quá trình này giúp doanh nghiệp phản ánh đúng giá trị tài sản và dự phòng rủi ro, góp phần vào việc xây dựng một báo cáo tài chính Dược Cửu Long lành mạnh và bền vững.

4.1. Phương pháp kế toán hàng tồn kho thuốc và trích lập dự phòng

Đặc thù ngành dược đòi hỏi quy trình kế toán hàng tồn kho thuốc phải cực kỳ nghiêm ngặt. DCL áp dụng phương pháp kê khai thường xuyên để theo dõi biến động nhập, xuất, tồn kho một cách liên tục. Cuối mỗi kỳ kế toán, công ty tiến hành kiểm kê và đánh giá lại giá trị hàng tồn kho. Căn cứ vào đó, DCL thực hiện trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho đối với các sản phẩm sắp hết hạn, kém phẩm chất hoặc có giá trị thuần có thể thực hiện được thấp hơn giá gốc. Khoản dự phòng này được hạch toán vào giá vốn hàng bán, đảm bảo tài sản không bị phản ánh cao hơn giá trị thực tế có thể thu hồi.

4.2. Quản lý khấu hao tài sản cố định và các chi phí gián tiếp

Khấu hao tài sản cố định là một khoản chi phí gián tiếp quan trọng, ảnh hưởng đến cả giá thành sản phẩm và chi phí quản lý. Tại DCL, tài sản cố định như máy móc, thiết bị sản xuất, nhà xưởng được trích khấu hao theo phương pháp đường thẳng. Chi phí khấu hao của tài sản phục vụ sản xuất được tập hợp vào TK 627, trong khi khấu hao của tài sản dùng cho bộ phận bán hàng và quản lý được hạch toán lần lượt vào TK 641 và TK 642. Việc quản lý và phân bổ chi phí khấu hao một cách chính xác giúp đảm bảo chi phí được ghi nhận đúng kỳ, góp phần phản ánh trung thực lợi nhuận gộp và lợi nhuận sau thuế.

V. Phân tích báo cáo tài chính Dược Cửu Long giai đoạn 2019 2020

Dựa trên số liệu từ báo cáo kết quả kinh doanh DCL giai đoạn 2019-2020, có thể thấy rõ bức tranh tài chính của công ty. Phân tích cơ cấu chi phí DCL cho thấy giá vốn hàng bán ngành dược chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi phí, phản ánh đúng bản chất của một doanh nghiệp sản xuất. Sự biến động của giá nguyên liệu đầu vào có tác động trực tiếp đến biên lợi nhuận gộp của công ty. Bên cạnh đó, chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp cũng là một khoản mục đáng kể, cho thấy nỗ lực của DCL trong việc đẩy mạnh tiêu thụ sản phẩm và vận hành bộ máy. Các chỉ số tài chính quan trọng như tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) được tính toán từ các báo cáo tài chính Dược Cửu Long cung cấp cho nhà đầu tư những góc nhìn sâu sắc về hiệu quả hoạt động. Thông qua việc phân tích này, các nhà đầu tư quan tâm đến mã chứng khoán DCL có thể đưa ra những nhận định xác đáng hơn về tiềm năng và rủi ro khi đầu tư vào doanh nghiệp.

5.1. Đánh giá cơ cấu doanh thu và chi phí qua báo cáo kinh doanh

Phân tích báo cáo kết quả kinh doanh DCL cho thấy doanh thu chủ yếu đến từ mảng sản xuất dược phẩm. Cơ cấu chi phí DCL nổi bật với tỷ trọng cao của giá vốn, tiếp theo là chi phí bán hàng và chi phí quản lý. Việc so sánh số liệu giữa hai năm 2019 và 2020 giúp nhận diện xu hướng tăng/giảm của từng khoản mục. Ví dụ, nếu doanh thu tăng nhưng biên lợi nhuận gộp lại giảm, điều này có thể cho thấy công ty đang gặp khó khăn trong việc kiểm soát giá thành sản xuất hoặc phải giảm giá bán để cạnh tranh. Những phân tích này là cơ sở quan trọng để ban lãnh đạo đưa ra các giải pháp điều hành kịp thời.

5.2. Tác động của chính sách kế toán đến biên lợi nhuận ròng

Chính sách kế toán mà DCL áp dụng, như phương pháp tính giá xuất kho hay phương pháp trích khấu hao tài sản cố định, có ảnh hưởng trực tiếp đến các chỉ số tài chính. Ví dụ, việc thay đổi phương pháp tính giá xuất kho từ bình quân gia quyền sang FIFO trong thời kỳ giá nguyên liệu tăng có thể làm giảm giá vốn và tăng lợi nhuận. Tương tự, chính sách trích lập dự phòng thận trọng có thể làm giảm lợi nhuận trong kỳ nhưng lại giúp doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro tốt hơn. Việc hiểu rõ các chính sách này giúp người đọc báo cáo tài chính Dược Cửu Long có cái nhìn sâu sắc hơn về chất lượng của biên lợi nhuận ròng được công bố.

VI. Giải pháp tối ưu kế toán nâng cao hiệu quả tại Dược Cửu Long

Để nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng cường tính minh bạch, Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long có thể triển khai một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kế toán. Trước hết, cần tăng cường hệ thống kiểm soát nội bộ chi phí. Điều này bao gồm việc xây dựng định mức chi phí chi tiết cho từng hoạt động, từ sản xuất đến marketing, và thường xuyên rà soát, đối chiếu giữa thực tế và kế hoạch. Thứ hai, việc ứng dụng công nghệ thông tin và các phần mềm kế toán quản trị hiện đại sẽ giúp tự động hóa quy trình, giảm thiểu sai sót và cung cấp số liệu phân tích đa chiều theo thời gian thực. Đối với một kế toán công ty cổ phần niêm yết, việc này còn giúp rút ngắn thời gian lập báo cáo và đáp ứng yêu cầu công bố thông tin nhanh chóng. Cuối cùng, cần chú trọng đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ kế toán để luôn cập nhật các thay đổi trong chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và các quy định pháp lý liên quan. Những giải pháp này sẽ góp phần giúp DCL không chỉ tối ưu hóa chi phí mà còn nâng cao năng lực quản trị, tạo nền tảng phát triển bền vững trong tương lai.

6.1. Đề xuất hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ chi phí

Một hệ thống kiểm soát nội bộ chi phí hiệu quả là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Đề xuất cho DCL bao gồm việc xây dựng quy trình phê duyệt chi tiêu chặt chẽ hơn, phân định rõ trách nhiệm của từng bộ phận. Cần thiết lập cơ chế kiểm tra, giám sát độc lập để đảm bảo các khoản chi đều hợp lý, hợp lệ và phục vụ đúng mục tiêu kinh doanh. Việc thường xuyên phân tích biến động chi phí so với định mức và so với các kỳ trước sẽ giúp phát hiện kịp thời các điểm bất thường và có hành động khắc phục, đặc biệt đối với các khoản mục lớn như chi phí marketing dược phẩm và giá vốn.

6.2. Ứng dụng công nghệ vào công tác kế toán Dược Cửu Long

Trong kỷ nguyên số, việc ứng dụng công nghệ là xu hướng tất yếu. DCL nên xem xét đầu tư vào các hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning) tiên tiến để tích hợp dữ liệu giữa các phòng ban, từ kho, sản xuất đến kế toán, bán hàng. Điều này không chỉ giúp tự động hóa các bút toán hạch toán doanh thu bán thuốc và chi phí mà còn cung cấp các báo cáo quản trị thông minh, giúp ban lãnh đạo ra quyết định nhanh chóng và chính xác hơn. Công nghệ cũng hỗ trợ đắc lực trong việc lưu trữ và truy xuất chứng từ, phục vụ công tác kiểm toán và thanh tra hiệu quả hơn cho một công ty cổ phần niêm yết.

11/07/2025
Khoá luận tốt nghiệp kế toán doanh thu chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại công ty cổ phần dược phẩm cửu long

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN KẾ TOÁN DOANH THU, CHI PHÍ VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH 1.1 KẾ TOÁN DOANH THU BÁN HÀNG VÀ CUNG CẤP DỊCH VỤ VÀ CÁC KHOẢN GIẢM TRỪ DOANH THU 1.1 Kế toán doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1.1 Khái niệm - Doanh thu là tổng giá trị các lợi ích kinh tế doanh nghiệp thu được trong kỳ kế toán, phát sinh từ các hoạt động sản xuất, kinh doanh thông thường của doanh nghiệp, góp phần làm tăng vốn chủ sở hữu. - Doanh thu chỉ bao gồm tổng giá trị các lợi ích kinh tế doanh nghiệp đã thu hoặc sẽ thu được. Các khoản thu hộ bên thứ ba không phải là lợi ích kinh tế, không làm tăng vốn chủ sở hữu nên không được coi là doanh thu. Các khoản góp vốn của cổ đông hoặc chủ sở hữu làm tăng vốn chủ sở hữu nhưng không phải là doanh thu.2 Chứng từ và tài khoản sử dụng Chứng từ: - Hóa đơn GTGT, hóa đơn bán hàng - Bảng kê hàng gửi bán đã tiêu thụ - Bảng thanh toán hàng đại lý, ký gửi.

Tài khoản sử dụng: TK 511 “Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ” TK 511 có 6 TK cấp 2: + TK 5111: Doanh thu bán hàng hóa + TK 5112: Doanh thu bán các thành phẩm + TK 5113: Doanh thu cung cấp dịch vụ + TK 5114: Doanh thu trợ cấp, trợ giá + TK 5117: Doanh thu bất động sản đầu tư + TK 5118: Doanh thu khác SVTH: Khổng Trúc Thanh Lam Trang 4 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Nguyễn Hồ Trúc Mai TK 511 “Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ” - Doanh thu bán hàng bị trả lại, giảm giá Doanh thu bán sản phẩm, hàng hóa hàng bán, chiết khấu thương mại kết bất động sản và cung cấp dịch vụ của chuyển cuối kỳ. doanh nghiệp thực hiện trong kỳ kế - Số thuế tiêu thụ đặc biệt hoặc thuế xuất toán khẩu hoặc thuế giá trị gia tăng theo phương pháp trực tiếp phải nộp tính trên doanh thu bán hàng thực tế của sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ đã cấp cho khách hàng được xác định là tiêu thụ trong kỳ kế toán - Kết chuyển doanh thu thuần vào TK 911 “Xác định kết quả kinh doanh”. Tài khoản 511 không có số dư cuối kỳ 1.3 Nguyên tắc kế toán Doanh thu đã chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu hoặc hàng hóa cho người mua.

Doanh nghiệp không còn nắm quyền quản lý hàng hóa như người sở hữu hàng hóa hoặc quyền kiểm soát hàng hóa. Doanh thu được xác định tương đối chắc chắn. Doanh nghiệp đã thu được hoặc sẽ thu được lợi ích kinh tế từ các giao dịch bán hàng. Xác định được các chi phí liên quan đến giao dịch bán hàng.

Nếu hàng bán bị giảm giá vì lý do không đảm bảo chất lượng, qui cách…phải điều chỉnh giảm giá bán thì hai bên phải lập biên bản ghi rõ số lượng, qui cách hàng hóa, mức giảm giá theo hóa đơn bán hàng (số, ngày, tháng năm hóa đơn) lý do giảm, đồng thời bên bán lập hóa đơn điều chỉnh mức giá. Nếu hàng hóa bị bên mua trả lại vì không đúng qui cách chất lượng (trả lại toàn bộ hay một phần). SVTH: Khổng Trúc Thanh Lam Trang 5 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Nguyễn Hồ Trúc Mai Bên mua phải lập hóa đơn trả lại hàng, trên hóa đơn ghi rõ hàng trả lại, số lượng, trị giá, lý do.

Hóa đơn này làm căn cứ để bên bán, bên mua điều chỉnh số thuế GTGT đã kê khai. Trường hợp bên bán đã ra hóa đơn nhưng bên mua chưa nhận và từ chối, hai bên phải lập biên bản ghi rõ số lượng, giá trị hàng từ chối theo hóa đơn số, ngày kèm hóa đơn để làm căn cứ điều chỉnh doanh số và thuế đầu ra.4 Sơ đồ hạch toán - Hạch toán các nghiệp vụ phát sinh trong kỳ theo hình 1.1  Kế toán doanh thu bán hàng, cung cấp dịch vụ chịu thuế GTGT tính theo phương pháp khấu trừ: SVTH: Khổng Trúc Thanh Lam Trang 6 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Nguyễn Hồ Trúc Mai  Kế toán doanh thu bán hàng không chịu thuế GTGT  Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ chịu thuế xuất khẩu, TTĐB, BVMT Hình 1.1: Sơ đồ kế toán doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ (Nguồn: Theo TT 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014) SVTH: Khổng Trúc Thanh Lam Trang 7 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Nguyễn Hồ Trúc Mai 1.5 Sổ sách kế toán Sổ chi tiết bán hàng: sổ này được mở để ghi chép theo dõi doanh thu của từng thành phẩm, hàng hóa đã bán hoặc đã cung cấp được khách hàng chấp nhận thanh toán trả tiền ngay hoặc đã chấp nhận thanh toán.

Chứng từ dùng làm căn cứ ghi sổ là hóa đơn GTGT, phiếu xuất kho, chứng từ ghi sổ. Sổ cái tài khoản 511: là sổ tổng hợp các nghiệp vụ kinh tế phát sinh liên quan đến tài khoản 511. Căn cứ để lập sổ cái là các chứng từ ghi sổ đã được ký duyệt của kế toán trưởng và giám đốc.2 Kế toán các khoản giảm trừ doanh thu 1.1 Khái niệm Các khoản giảm trừ doanh thu bao gồm: chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán, hàng bán bị trả lại, thuế TTĐB, thuế XNK và thuế GTGT phải nộp theo phương pháp trực tiếp. Chiết khấu thương mại: là số tiền mà doanh nghiệp đã giảm giá hoặc đã thanh toán cho khách hàng do việc khách hàng đã mua hàng hóa dịch vụ với số lượng lớn theo thỏa thuận về chiết khấu thương mại đã ghi trên hợp đồng mua bán.

Hàng bán bị trả lại: Là giá trị khối lượng hàng bán đã xác định là tiêu thụ bị khách hàng trả lại và từ chối thanh toán do các nguyên nhân như: Vi phạm cam kết; vi phạm hợp đồng kinh tế; hàng bị mất, kém phẩm chất; không đúng phẩm chất, quy cách. Khi doanh nghiệp ghi nhận trị giá hàng bán bị trả lại cần đồng thời ghi giảm tương ứng trị giá vốn hàng bán trong kỳ. Giảm giá hàng bán: là số tiền giảm trừ cho khách hàng toàn bộ hay một phần hàng hoán kém phẩm chất, sai quy cách hoặc lạc hậu thị hiếu. Như vậy chiết khấu thương mại hoặc giảm giá hàng bán đều là giảm giá cho người mua, song lại phát sinh trong hai trường hợp khác nhau hoản toàn.2 Chứng từ và tài khoản sử dụng Chứng từ: * Chiết khấu thương mại: - Hợp đồng kinh tế hoặc cam kết mua, bán hàng hóa.

- Hóa đơn bán hàng có phản ánh thỏa thuận về việc mua, bán hàng hóa. - Chứng từ thanh toán: phiếu chi, giấy báo nợ Ngân hàng… SVTH: Khổng Trúc Thanh Lam Trang 8 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Nguyễn Hồ Trúc Mai * Hàng bán bị trả lại: Phiếu xuất, Hợp đồng, Hóa đơn GTGT, Phiếu thu,. * Giảm giá hàng bán: Phiếu xuất, Hợp đồng, Hóa đơn GTGT, Phiếu thu,.

Tài khoản sử dụng: Tài khoản 521 “Các khoản giảm trừ doanh thu” Tài khoản 521 có 3 tài khoản cấp 2: - Tài khoản 5211 - Chiết khấu thương mại: Tài khoản này dùng để phản ánh khoản chiết khấu thương mại cho người mua do khách hàng mua hàng với khối lượng lớn nhưng chưa được phản ánh trên hóa đơn khi bán sản phẩm hàng hóa, cung cấp dịch vụ trong kỳ - Tài khoản 5212 - Hàng bán bị trả lại: Tài khoản này dùng để phản ánh doanh thu của sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ bị người mua trả lại trong kỳ. - Tài khoản 5213 - Giảm giá hàng bán: Tài khoản này dùng để phản ánh khoản giảm giá hàng bán cho người mua do sản phẩm hàng hóa dịch vụ cung cấp kém quy cách nhưng chưa được phản ánh trên hóa đơn khi bán sản phẩm hàng hóa, cung cấp dịch vụ trong kỳ TK 521 “Các khoản giảm trừ doanh thu” Số chiết khấu thương mại, trị giá hàng Cuối kỳ kế toán, kết chuyển toàn bộ bán bị trả lại, các khoản giảm giá hàng số tiền sang TK 511 “Doanh thu bán bán đã chấp nhận thanh toán cho khách hàng và cung cấp dịch vụ” để xác hàng định doanh thu thuần trong kỳ kế toán Tài khoản 521 không có số dư cuối kỳ 1.3 Nguyên tắc kế toán a) Tài khoản này dùng để phản ánh các khoản được điều chỉnh giảm trừ vào doanh thu bán hàng, cung cấp dịch vụ phát sinh trong kỳ, gồm: Chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán và hàng bán bị trả lại. Tài khoản này không phản ánh các khoản thuế được giảm trừ vào doanh thu như thuế GTGT đầu ra phải nộp tính theo phương pháp trực tiếp. SVTH: Khổng Trúc Thanh Lam Trang 9 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS.

Nguyễn Hồ Trúc Mai b) Việc điều chỉnh giảm doanh thu được thực hiện như sau: - Khoản chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán, hàng bán bị trả lại phát sinh cùng kỳ tiêu thụ sản phẩm, hàng hóa dịch vụ được điều chỉnh giảm doanh thu của kỳ phát sinh - Trường hợp sản phẩm, hàng hoá, dịch vụ đã tiêu thụ từ các kỳ trước, đến kỳ sau mới phát sinh chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán hoặc hàng bán bị trả lại thì doanh nghiệp được ghi giảm doanh thu theo nguyên tắc: + Nếu sản phẩm, hàng hoá, dịch vụ đã tiêu thụ từ các kỳ trước, đến kỳ sau phải giảm giá, phải chiết khấu thương mại, bị trả lại nhưng phát sinh trước thời điểm phát hành Báo cáo tài chính, kế toán phải coi đây là một sự kiện cần điều chỉnh phát sinh sau ngày lập Bảng cân đối kế toán và ghi giảm doanh thu, trên Báo cáo tài chính của kỳ lập báo cáo (kỳ trước). + Trường hợp sản phẩm, hàng hoá, dịch vụ phải giảm giá, phải chiết khấu thương mại, bị trả lại sau thời điểm phát hành Báo cáo tài chính thì doanh nghiệp ghi giảm doanh thu của kỳ phát sinh (kỳ sau). c) Chiết khấu thương mại phải trả là khoản doanh nghiệp bán giảm giá niêm yết cho khách hàng mua hàng với khối lượng lớn. Bên bán hàng thực hiện kế toán chiết khấu thương mại theo những nguyên tắc sau: - Trường hợp trong hóa đơn GTGT hoặc hóa đơn bán hàng đã thể hiện khoản chiết khấu thương mại cho người mua là khoản giảm trừ vào số tiền người mua phải thanh toán (giá bán phản ánh trên hoá đơn là giá đã trừ chiết khấu thương mại) thì doanh nghiệp (bên bán hàng) không sử dụng tài khoản này, doanh thu bán hàng phản ánh theo giá đã trừ chiết khấu thương mại (doanh thu thuần).

- Kế toán phải theo dõi riêng khoản chiết khấu thương mại mà doanh nghiệp chi trả cho người mua nhưng chưa được phản ánh là khoản giảm trừ số tiền phải thanh toán trên hóa đơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ