Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Lãnh đạo Giáo dục (Doctor of Education in Educational Leadership) của tác giả Althea Kelsey-Chism, được bảo vệ tại Khoa Lãnh đạo Giáo dục thuộc Đại học Rowan (Rowan University, New Jersey, Hoa Kỳ) dưới sự hướng dẫn của Tiến sĩ James Coaxum, III. Nghiên cứu tập trung giải quyết vấn đề bất bình đẳng trong việc tiếp cận giáo dục đại học và định hình nguyện vọng nghề nghiệp cho học sinh có địa vị kinh tế - xã hội thấp (low socioeconomic status - low SES) tại các trường công lập nội đô.
Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự chuyển dịch của nền kinh tế Hoa Kỳ kể từ năm 1973 sang nền kinh tế vốn nhân lực (Human Capital Economy), nơi bằng cấp giáo dục sau trung học trở thành điều kiện tiên quyết để đạt được sự dịch chuyển xã hội đi lên và duy trì mức sống trung lưu (Mortenson, 2009). Tuy nhiên, học sinh thuộc nhóm yếu thế về kinh tế - xã hội và học sinh thuộc các nhóm thiểu số (đặc biệt là người Mỹ gốc Phi và người gốc Latinh) thường xuyên gặp bất lợi: tỷ lệ theo học đại học thấp hơn, xu hướng nhập học tại các cơ sở giáo dục kém chọn lọc hơn, tỷ lệ duy trì việc học đến khi tốt nghiệp cử nhân thấp hơn so với các bạn cùng trang lứa có điều kiện kinh tế thuận lợi (Walpole, 2003). Những rào cản này gia tăng bởi hoàn cảnh sống phức tạp như nghèo đói, tội phạm và sự thiếu hụt các nguồn lực hỗ trợ tại gia đình (Wilt, 2006). Mặc dù các phán quyết lịch sử như vụ kiện Brown v. Board of Education (1954) đã đặt nền tảng pháp lý cho công bằng giáo dục, khoảng cách tiếp cận sau trung học vẫn tồn tại dai dẳng.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định dựa trên mô hình lựa chọn đại học của Hossler và Gallagher (1987). Mô hình này chia quá trình lựa chọn đại học thành ba giai đoạn: giai đoạn định hướng ban đầu (predisposition stage), giai đoạn tìm kiếm (search stage), và giai đoạn lựa chọn (choice stage). Trong đó, giai đoạn định hướng ban đầu – thời điểm học sinh hình thành nguyện vọng học tập và định hướng nghề nghiệp – là giai đoạn ít nhận được sự quan tâm nghiên cứu nhất, thường bị xem như một "hộp đen" chứa đựng nhiều yếu tố tâm lý và xã hội học phức tạp (Hossler, Schmitt, & Vesper, 1999). Hơn nữa, hầu hết các nỗ lực hướng nghiệp và định hướng đại học trong trường học thường bắt đầu muộn, tập trung vào học sinh trung học phổ thông (Gilmour, 1975). Trong khi đó, tại cấp trung học cơ sở, tỷ lệ chuyên viên tư vấn học đường trên học sinh ở mức chênh lệch lớn là 1:457 (College Board Advocacy and Policy Center, 2007-2008, 2011), khiến các chuyên viên tư vấn chỉ có thể tiếp xúc học sinh lớp 8 trong thời gian ngắn từ tháng 10 đến tháng 11 để phân loại vào các cộng đồng học tập nhỏ (Small Learning Communities - SLC). Trường học phải đảm nhận vai trò định hướng thay thế cho phụ huynh (Tierney, Corwin, & Colyar, 2005), nhưng sự quá tải của đội ngũ tư vấn tạo ra khoảng trống lớn trong việc hỗ trợ học sinh yếu thế.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án là xây dựng, triển khai và đánh giá tác động của một kế hoạch chuyên đề (thematic plan) – cụ thể là chương trình khám phá đại học và nghề nghiệp – được thực hiện trực tiếp bởi các giáo viên bộ môn tại trường trung học cơ sở, nhằm khôi phục Bảng kiểm kê hứng thú nghề nghiệp (Career Interest Inventory) và tác động tích cực đến giai đoạn định hướng ban đầu của học sinh có địa vị kinh tế - xã hội thấp.
Các câu hỏi nghiên cứu định hướng cho toàn bộ luận án gồm có:
- Chương trình giảng dạy trung học cơ sở tập trung vào khám phá đại học và nghề nghiệp đã tác động như thế nào đến giai đoạn định hướng ban đầu (predisposition stage) của học sinh có địa vị kinh tế - xã hội thấp?
- Những chiến lược can thiệp chương trình giảng dạy nào hiệu quả nhất trong việc thúc đẩy nguyện vọng học đại học và nghề nghiệp ở học sinh có địa vị kinh tế - xã hội thấp?
- Chương trình giảng dạy trung học cơ sở tập trung vào nguyện vọng nghề nghiệp đã giúp nâng cao vốn xã hội (social capital) của học sinh có địa vị kinh tế - xã hội thấp như thế nào?
- Lý thuyết lãnh đạo của tác giả đã thúc đẩy việc xây dựng và thực thi chương trình khám phá đại học và nghề nghiệp như thế nào?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quá trình hình thành nguyện vọng học tập và nghề nghiệp, sự biến chuyển về nhận thức đại học, vốn xã hội và vốn văn hóa của học sinh có địa vị kinh tế - xã hội thấp, cùng với phương thức phối hợp can thiệp giáo dục của giáo viên bộ môn, chuyên viên tư vấn và cán bộ quản lý.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai trực tiếp tại Trường Trung học Cơ sở Woodbine (Woodbine Middle School), thuộc thành phố Camden, bang New Jersey, Hoa Kỳ.
- Phạm vi thời gian: Luận án được thực hiện qua các chu trình nghiên cứu hành động trong năm học 2011–2012, hoàn thành vào tháng 4 năm 2012 và công bố học thuật trong giai đoạn 2013–2014, tập trung vào đối tượng học sinh trung học cơ sở (lớp 7 và lớp 8).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu của luận án hệ thống hóa các công trình nghiên cứu xoay quanh bốn chủ đề cốt lõi: khả năng tiếp cận đại học của học sinh có địa vị kinh tế - xã hội thấp, vai trò của giáo viên bộ môn, lý thuyết vốn văn hóa và lý thuyết vốn xã hội.
Về khả năng tiếp cận đại học và thu nhập, các học giả như Astin (1993), DiMaggio (1982), MacLeod (1987), McDonough (1997) và Walpole (2003) khẳng định học sinh thuộc gia đình có mức sống thấp luôn có mức độ hoàn thành học vấn thấp hơn nhóm có điều kiện kinh tế khá giả. Dữ liệu từ Hanford (2012) chỉ ra rằng nếu như vào năm 1973, 72% lực lượng lao động tại Hoa Kỳ chỉ cần có bằng tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc thấp hơn, thì đến năm 2007 tỷ lệ này đã giảm xuống còn 41%, đồng nghĩa với 59% lực lượng lao động bắt buộc phải có trải nghiệm giáo dục sau trung học hoặc bằng cấp đại học. Nghiên cứu của George và Aronson (2002) cùng số liệu từ Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ (U.S. Bureau of Labor Statistics, 2012) và Cục Thống kê Dân số Hoa Kỳ (U.S. Census Bureau, 2009) được tác giả dẫn chứng nhằm lượng hóa sự cách biệt về thu nhập trọn đời dựa trên trình độ học vấn:
| Trình độ học vấn |
Mức thu nhập trung bình hàng năm (USD) |
| Chưa tốt nghiệp trung học phổ thông (Non-HS) |
20.241 |
| Tốt nghiệp trung học phổ thông (HS Diploma) |
30.627 |
| Có học đại học nhưng chưa có bằng (Some College) |
32.295 |
| Bằng cao đẳng (Associate's Degree) |
39.771 |
| Bằng cử nhân (Bachelor's Degree) |
56.665 |
| Bằng sau đại học / Thạc sĩ (Grad Degree / Master's) |
73.738 |
Về vai trò can thiệp sớm và các chương trình hỗ trợ, Perna và Swail (2001) nhấn mạnh lợi ích kép của việc đạt được bằng đại học đối với cả cá nhân lẫn toàn xã hội, bao gồm mức thu nhập cao hơn, sức khỏe tốt hơn và tuổi thọ kéo dài. Tuy nhiên, Tierney và Auerbach (2005) nhận thấy rào cản tài chính vẫn là nhân tố chi phối lớn nhất khiến học sinh nghèo ngần ngại bước vào ngưỡng cửa đại học. Các chương trình do chính phủ tài trợ như GEAR UP (hợp tác cùng Rutgers University tại New Jersey) hay Upward Bound cung cấp hỗ trợ học thuật và học bổng ngoài giờ, song gặp trở ngại vì thủ tục đăng ký phức tạp và chi phí vận hành tốn kém (U.S. Department of Education, 2007; Tierney và cộng sự, 2005). Các sáng kiến cấp khu vực như "College Ready New England" tại sáu bang (Vermont, Connecticut, Maine, Massachusetts, New Hampshire, Rhode Island) nỗ lực liên kết trường phổ thông với đại học nhưng vẫn chưa giải quyết triệt để vấn đề ở cấp cơ sở (Klein, 2006). Fashola và Slavin (1977) lập luận rằng can thiệp giáo dục phải bắt đầu sớm hơn bậc trung học phổ thông, bởi trường học hoàn toàn có khả năng kéo giảm tỷ lệ bỏ học và nâng cao tỷ lệ theo học đại học cho học sinh da màu và gốc Latinh nếu can thiệp kịp thời.
Về vai trò của giáo viên, nghiên cứu từ Lanier (2011), Walden University (2011), Wong và Wong (2009), Gordon (2003) và Chen (2009, 2010) cho thấy giáo viên là nhân tố tiếp xúc trực tiếp và liên tục nhất với học sinh. Khi tỷ lệ học sinh trên chuyên viên tư vấn quá cao (457:1 theo College Board, 2011), chuyên viên tư vấn không thể duy trì tương tác cá nhân thường xuyên với từng học sinh (Corwin, Venegas, Oliverez, & Colyar, 2004). Nghiên cứu của Hagedorn và Tierney (2002) cùng Orr và cộng sự (2002) chỉ ra rằng việc chuẩn bị cho học sinh chuyển tiếp lên đại học chỉ thực sự phát huy tác dụng khi có sự tham gia sâu sắc của các giáo viên đứng lớp.
Về mặt lý luận văn hóa và xã hội, tác giả điểm lại các nghiên cứu về Vốn văn hóa (Cultural Capital) và Tập tính (Habitus) theo Pierre Bourdieu (1977, 1990) và Mauss (1936), chỉ ra rằng học sinh da màu và gốc Latinh gặp bất lợi vì nhà trường truyền thống có xu hướng chỉ công nhận và khen thưởng vốn văn hóa của tầng lớp thống trị (Horvat, 1995; McDonough, 1997; Walpole & McDonough, 2005). Đối với Vốn xã hội (Social Capital), James Coleman (1994) và Robert Putnam (1995) phân tích sự suy giảm của các mối liên kết cộng đồng tại Hoa Kỳ, trong khi World Bank (1999) coi vốn xã hội là chất keo gắn kết các thể chế. Haskins, Holzer và Lerman (2009) cùng Dự án Dịch chuyển Kinh tế (Economic Mobility Project, 2009) khẳng định các mối quan hệ xã hội được thiết lập trong nhà trường có thể bù đắp cho những hạn chế xuất thân từ gia đình.
Vị trí của luận án được xác lập rõ ràng: Luận án không tìm cách thay thế các chương trình ngoại khóa quy mô lớn, mà định vị như một giải pháp can thiệp sư phạm nội bộ, lồng ghép trực tiếp vào bài học của giáo viên bộ môn tại trường trung học cơ sở để kích hoạt giai đoạn định hướng ban đầu (predisposition stage) trước khi học sinh bước vào trung học phổ thông.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba khung lý thuyết bổ trợ lẫn nhau:
- Mô hình ba giai đoạn lựa chọn đại học của Hossler và Gallagher (1987): Luận án vận dụng mô hình này để phân định trọng tâm can thiệp vào giai đoạn một (predisposition stage). Đây là giai đoạn học sinh định hình các giá trị nghề nghiệp, tự nhận thức bản thân và thiết lập ý định theo học sau trung học. Tác giả kết hợp thêm lý thuyết phát triển nghề nghiệp của Gottfredson (2005) về quá trình thu hẹp và thỏa hiệp nghề nghiệp theo định kiến giới tính và đẳng cấp xã hội diễn ra mạnh mẽ ở lứa tuổi thanh thiếu niên, cùng các nhận định của Schwartz (2009) về việc can thiệp nhận thức nghề nghiệp ở học sinh trung học cơ sở.
- Lý thuyết Vốn văn hóa và Tập tính (Cultural Capital & Habitus) của Pierre Bourdieu (1977, 1997): Được sử dụng để phân tích những rào cản vô hình về mặt ngôn ngữ, quy chuẩn ứng xử và kiến thức về thủ tục nhập học đại học mà học sinh nghèo không được trang bị từ gia đình.
- Lý thuyết Vốn xã hội (Social Capital) của James Coleman (1994) và Robert Putnam (1995): Khung phân tích này lý giải cách thức các mối quan hệ tương hỗ, sự tin cậy và chia sẻ thông tin giữa học sinh với giáo viên bộ môn có thể tạo thành một mạng lưới hỗ trợ phi tài chính, giúp học sinh tiếp cận cơ hội học tập bậc cao (Print & Coleman, 2003; Brown, Flick, & Williamson, 2005).
Về phương pháp nghiên cứu, luận án được thiết kế theo mô hình Nghiên cứu hành động (Action Research), mang tính chất cộng tác và lặp lại theo chu trình (Bogdan & Biklen, 2007; Whyte, 1991; Hinchey, 2008). Nhà nghiên cứu đóng vai trò là người điều phối và hỗ trợ thực tế tại cơ sở giáo dục (Woodbine Middle School) nhằm thấu hiểu thực tiễn và cải tiến hoạt động sư phạm (Whitehead, 1985; Waters-Adams, 2006; Marzano, 2007). Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods), kết hợp thu thập và phân tích dữ liệu định tính và định lượng qua 5 chu trình can thiệp liên hoàn:
Các kỹ thuật và công cụ thu thập dữ liệu cụ thể:
- Bảng kiểm kê hứng thú nghề nghiệp (Career Interest Inventory - Phụ lục A): Công cụ khảo sát gồm 12 câu hỏi thu thập dữ liệu nền tảng ban đầu về mô tả hoạt động nghề nghiệp, môn học yêu thích và định hướng tương lai của học sinh. Dữ liệu này vừa đóng vai trò định lượng mô tả, vừa là cơ sở định tính để định hình nội dung can thiệp.
- Phỏng vấn sâu bán cấu trúc (Interviews): Áp dụng cho chuyên viên tư vấn học đường trung học phổ thông (Phụ lục B) và chuyên viên tư vấn trung học cơ sở (Phụ lục C) nhằm làm rõ quy trình hướng nghiệp hiện hành và các khó khăn thực tế (Bogdan & Biklen, 2007).
- Thảo luận nhóm tập trung (Focus Groups): Thực hiện với đội ngũ giáo viên bộ môn (Phụ lục D) để kích thích trao đổi đa chiều về nhận thức nghề nghiệp của học sinh và tính khả thi khi lồng ghép nội dung đại học vào chương trình giảng dạy.
- Quan sát lớp học và ghi chép thực địa (Classroom Observations & Field Notes): Nhà nghiên cứu quan sát trực tiếp các buổi dạy học tích hợp (Phụ lục E: Bài học mẫu) để ghi nhận mức độ tham gia, phản ứng của học sinh và sự tương tác giữa thầy và trò (Glesne, 2006).
- Khảo sát bằng bảng hỏi sau can thiệp: Bảng khảo sát ý kiến học sinh về chương trình khám phá đại học/nghề nghiệp (Phụ lục F) và Bảng khảo sát ý kiến giáo viên (Phụ lục G).
- Nhật ký nghiên cứu (Journal entries) và thư điện tử trao đổi nghiệp vụ: Ghi lại quá trình tự phản tư của tác giả trong suốt các chu trình hành động.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Mở đầu và Đặt vấn đề (Chapter I: Introduction and Problem Statement)
Chương I thiết lập bối cảnh xã hội và tính cấp thiết của nghiên cứu. Tác giả chỉ ra rằng trong nền kinh tế vốn nhân lực, học vấn sau trung học là con đường an toàn nhất để gia nhập và duy trì vị thế trong tầng lớp trung lưu. Chương này phân tích thực trạng bất bình đẳng đối với học sinh có địa vị kinh tế - xã hội thấp tại Trường Trung học Cơ sở Woodbine (Camden, New Jersey), nêu bật sự thiếu hụt thông tin về tuyển sinh và học bổng. Tác giả trình bày mục tiêu nghiên cứu, bốn câu hỏi nghiên cứu cốt lõi và ý nghĩa của việc huy động giáo viên bộ môn tham gia vào công tác định hướng đại học sớm nhằm khắc phục tình trạng thiếu hụt chuyên viên tư vấn.
Chương II: Tổng quan tài liệu (Chapter II: Literature Review)
Chương II phân tích toàn diện các tài liệu học thuật liên quan. Tác giả tổng hợp các bằng chứng thực nghiệm về khoảng cách tiếp cận đại học của học sinh nghèo; so sánh hiệu quả và hạn chế của các chương trình can thiệp hiện hành như GEAR UP và Upward Bound. Chương này đi sâu vào vai trò của giáo viên như một mắt xích then chốt trong việc tạo dựng môi trường học tập tin cậy; đồng thời làm rõ cơ sở lý thuyết về vốn văn hóa, tập tính theo quan điểm của Bourdieu và vốn xã hội theo quan điểm của Coleman và Putnam, làm tiền đề lý luận cho việc can thiệp giáo dục sớm ở cấp trung học cơ sở.
Chương III: Phương pháp nghiên cứu (Chapter III: Methodology)
Chương III trình bày chi tiết về thiết kế nghiên cứu hành động và khung thay đổi (Change Framework). Tác giả làm rõ lý do lựa chọn phương pháp nghiên cứu hành động lặp chu trình (gồm các giai đoạn: lập kế hoạch, hành động, quan sát và phản tư); mô tả quy trình thu thập dữ liệu thông qua Bảng kiểm kê hứng thú nghề nghiệp, phỏng vấn chuyên viên tư vấn, thảo luận nhóm với giáo viên, quan sát thực địa và các khảo sát mở rộng. Chương này khẳng định tính đạo đức và độ tin cậy trong nghiên cứu định tính và định lượng mô tả.
Chương IV: Chu trình I – Thử nghiệm những bước chuyển đổi đầu tiên (Chapter IV: Cycle I – Testing the Waters of Change)
Chu trình I tập trung vào việc đánh giá thực trạng ban đầu tại Trường Trung học Cơ sở Woodbine thông qua việc triển khai Bảng kiểm kê hứng thú nghề nghiệp (Career Interest Inventory). Dữ liệu thu được phản ánh bức tranh cụ thể về các giá trị công việc mà học sinh hướng tới, bao gồm tần suất lựa chọn các giá trị công việc (Frequency of Work Values), các giá trị có tần suất cao nhất (Highest Frequency Values), các thói quen liên quan đến công việc (Work Related Practices), và sự phân hóa giữa các giá trị nội tại và ngoại tại (Intrinsic/Extrinsic Values). Kết quả khảo sát ban đầu cho thấy học sinh có sự quan tâm đến tương lai nhưng thiếu kiến thức cơ bản về trình độ học vấn cần thiết tương ứng với nghề nghiệp mong muốn.
Chương V: Chu trình II – Tìm kiếm sự rõ ràng từ góc nhìn của các cố vấn học đường (Chapter V: Cycle II – Seeking Clarity From the Perspective of Counselors)
Chu trình II tập trung thu thập dữ liệu định tính chuyên sâu từ các chuyên viên tư vấn học đường cấp trung học cơ sở và trung học phổ thông. Tác giả tiến hành phỏng vấn nhằm làm rõ nhu cầu thực tế về một chương trình giảng dạy nghề nghiệp (The Need for a Career Curriculum) và các biện pháp hỗ trợ dành cho phụ huynh (Support for Parents). Tiếp đó, tác giả tổ chức thảo luận nhóm tập trung (Focus Group) với các giáo viên bộ môn và thực hiện các buổi tập huấn chuyên môn (Professional Development), sử dụng các kết quả nghiên cứu học thuật để cảnh báo thực trạng phân tầng giáo dục, từ đó xây dựng sự đồng thuận trong đội ngũ sư phạm về việc cần thiết phải lồng ghép nội dung đại học vào giờ dạy.
Chương VI: Chu trình III – Hướng tới xây dựng chương trình giảng dạy nguyện vọng đại học và nghề nghiệp (Chapter VI: Cycle III – Towards A College and Career Aspirations Curriculum)
Chu trình III triển khai giai đoạn lập kế hoạch chiến lược nhằm thiết kế chương trình can thiệp. Tác giả vận dụng mô hình "Năm môn quy luật" (The Five Disciplines) để định hướng tổ chức học tập và điều phối sự tham gia của giáo viên. Kết quả của chu trình này là việc hoàn thiện khung chương trình khám phá đại học và nghề nghiệp tích hợp, bao gồm các bài học mẫu (Sample Lessons) được thiết kế để giáo viên các bộ môn khác nhau có thể giảng dạy trực tiếp trong lớp học, giúp học sinh nhận thức mối liên hệ giữa các môn học hiện tại với các ngành nghề tương lai và yêu cầu học vấn sau phổ thông.
Chương VII: Chu trình IV – Triển khai chương trình giảng dạy trong thực tế (Chapter VII: Cycle IV – Curriculum Implementation)
Chu trình IV ghi nhận quá trình đưa chương trình can thiệp vào các lớp học thực tế tại Trường Trung học Cơ sở Woodbine. Kết quả quan sát và ghi chép thực địa chỉ ra những chuyển biến rõ nét: học sinh hình thành thái độ tôn trọng mới đối với việc học tập (Students Gain New Respect for Education), bắt đầu kết nối việc học hàng ngày với các bậc học cao hơn (Connecting to Higher Education), và củng cố lòng tự trọng thông qua việc khám phá sở thích cá nhân (Building Self-esteem through Personal Interest). Điểm nhấn của chu trình này là việc tổ chức Ngày hội Nghề nghiệp (Career Day), tạo điều kiện cho học sinh tiếp xúc với các hình mẫu nghề nghiệp thực tế và mở rộng nhận thức xã hội.
Chương VIII: Chu trình V – Đánh giá tác động của chương trình giảng dạy (Chapter V: Cycle V – Impact of Curriculum)
Chu trình V tổng kết và phân tích tác động toàn diện của chương trình can thiệp sau thời gian áp dụng. Dữ liệu được tổng hợp từ kết quả phỏng vấn định tính học sinh (Qualitative Results on Student Interviews), kết quả quan sát lớp học (Qualitative Results on Classroom Observations), cùng các bảng số liệu khảo sát ý kiến học sinh (Results from Student Survey) và ý kiến giáo viên (Results from Teacher Survey). Các phát hiện cho thấy học sinh đã nâng cao đáng kể nhận thức về yêu cầu học vấn đối với nghề nghiệp mục tiêu, phát triển ý thức tự định hướng và gia tăng sự gắn kết với giáo viên trong nhà trường.
Chương IX: Suy ngẫm về vai trò lãnh đạo và giải đáp các câu hỏi nghiên cứu (Chapter IX: Leadership Reflection)
Chương IX dành cho việc phản tư của tác giả về vai trò lãnh đạo giáo dục trong quá trình thúc đẩy sự đổi mới tại trường phổ thông. Tác giả đối chiếu toàn bộ các kết quả thực tế qua 5 chu trình với 4 câu hỏi nghiên cứu ban đầu, khẳng định tính hiệu quả của mô hình can thiệp qua giáo viên bộ môn, rút ra các bài học kinh nghiệm về quản lý sự thay đổi và định hình tầm nhìn lãnh đạo trường học phục vụ cộng đồng học sinh nghèo.
Kết quả và những đóng góp mới
Về mặt lý luận, luận án đóng góp vào việc làm sáng tỏ cơ chế tác động của giai đoạn định hướng ban đầu (predisposition stage) trong mô hình lựa chọn đại học của Hossler và Gallagher (1987) đối với nhóm học sinh có địa vị kinh tế - xã hội thấp ở lứa tuổi trung học cơ sở. Nghiên cứu chứng minh rằng vốn văn hóa và vốn xã hội không phải là những thuộc tính bất biến gắn liền với hoàn cảnh gia đình, mà có thể được kiến tạo và bồi đắp ngay trong môi trường học đường thông qua các tương tác học thuật có chủ đích giữa giáo viên và học sinh. Việc biến lớp học thành không gian chia sẻ thông tin đại học giúp giải mã "hộp đen" tâm lý - xã hội của học sinh nghèo, biến những kỳ vọng trừu tượng thành nhận thức thực tế về các bước chuẩn bị học vấn.
Về mặt thực tiễn, luận án mang lại các đóng góp cụ thể:
- Xây dựng và thử nghiệm thành công một chương trình can thiệp chuyên đề về đại học và nghề nghiệp có khả năng tích hợp linh hoạt vào các môn học khác nhau, không làm gián đoạn phân phối chương trình của bang New Jersey và giảm áp lực lên các môn học theo yêu cầu của Đạo luật No Child Left Behind (NCLB).
- Tái lập và chuẩn hóa việc ứng dụng Bảng kiểm kê hứng thú nghề nghiệp (Career Interest Inventory) ở cấp trung học cơ sở, giúp học sinh nhận diện sớm mối liên kết giữa sở thích cá nhân, giá trị công việc và yêu cầu bằng cấp.
- Thiết lập giải pháp khắc phục sự mất cân đối về tỷ lệ chuyên viên tư vấn (1:457) bằng cách chuyển đổi vai trò của giáo viên bộ môn thành những người hỗ trợ thông tin đại học, từ đó nhân rộng số lượng người trưởng thành hướng dẫn cho học sinh trong trường.
- Tổ chức các hoạt động kết nối thực tiễn như Ngày hội Nghề nghiệp (Career Day) và các buổi tập huấn chuyên môn (Professional Development), gắn kết sự tham gia của giáo viên, phụ huynh và chuyên viên tư vấn.
Các kiến nghị và giải pháp đề xuất bao gồm:
- Nhà trường cần chính thức đưa nội dung khám phá nghề nghiệp và định hướng đại học vào kế hoạch cải tiến trường học (school improvement plan) ngay từ lớp 7 và lớp 8.
- Tăng cường các chương trình bồi dưỡng chuyên môn định kỳ cho giáo viên bộ môn về kỹ năng tư vấn tuyển sinh đại học, hỗ trợ tài chính và thủ tục nộp đơn để chia sẻ gánh nặng với chuyên viên tư vấn.
- Tổ chức các diễn đàn trao đổi định kỳ với phụ huynh và cộng đồng nhằm phổ biến thông tin về giáo dục đại học và các nguồn học bổng hỗ trợ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về hạn chế, luận án được thực hiện dưới dạng nghiên cứu hành động tại một địa bàn duy nhất là Trường Trung học Cơ sở Woodbine thuộc thành phố Camden, bang New Jersey. Do đặc thù của phương pháp nghiên cứu hành động gắn liền với bối cảnh cụ thể của một trường nội đô có tỷ lệ lớn học sinh da màu và học sinh có địa vị kinh tế - xã hội thấp, các phát hiện mang tính đặc thù cao và không nhằm mục đích khái quát hóa thống kê cho toàn bộ hệ thống giáo dục Hoa Kỳ. Ngoài ra, việc can thiệp diễn ra trong khung thời gian giới hạn của năm học, chịu ảnh hưởng bởi các áp lực về chỉ tiêu kiểm tra chuẩn hóa theo Đạo luật No Child Left Behind và sự hạn chế về nguồn lực tài chính tại chỗ.
Về hướng nghiên cứu tiếp, văn bản chỉ ra sự cần thiết của các nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal studies) để theo sát nhóm học sinh này từ cấp trung học cơ sở, xuyên suốt bậc trung học phổ thông cho đến khi họ thực sự nộp đơn, nhập học và hoàn thành văn bằng tại các trường đại học 4 năm hoặc trường cao đẳng cộng đồng. Tác giả cũng gợi ý việc nhân rộng mô hình can thiệp của giáo viên bộ môn sang nhiều trường trung học cơ sở khác nhau trong khu vực đô thị để so sánh hiệu quả, đồng thời nghiên cứu sâu hơn về phương thức kết hợp giữa chương trình nội khóa của giáo viên với các dự án hỗ trợ bên ngoài như GEAR UP hay Upward Bound.
Giá trị tham khảo
Nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho các nhóm đối tượng trong lĩnh vực giáo dục:
- Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành Lãnh đạo Giáo dục, Quản lý Giáo dục: Có thể tham khảo quy trình thực hiện nghiên cứu hành động gồm 5 chu trình khép kín, cách thức kết hợp lý thuyết vốn xã hội, vốn văn hóa vào giải quyết các bài toán công bằng giáo dục ở cấp cơ sở.
- Cán bộ quản lý trường học (Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng) tại các trường phổ thông nội đô: Có thêm mô hình thực tiễn để tổ chức lại nguồn lực hướng nghiệp, huy động đội ngũ giáo viên tham gia hỗ trợ học sinh khi nguồn biên chế chuyên viên tư vấn bị hạn chế.
- Giáo viên bộ môn trung học cơ sở: Tham khảo các bài học mẫu (Sample Lessons) và phương pháp tích hợp nội dung hướng nghiệp vào môn học chính khóa để tăng hứng thú học tập cho học sinh.
- Chuyên viên tư vấn học đường (School Counselors): Tìm thấy phương thức phối hợp hiệu quả với giáo viên đứng lớp nhằm mở rộng phạm vi tiếp cận học sinh trước thời điểm phân ban học tập.
- Các nhà hoạch định chính sách giáo dục: Có căn cứ thực tế để đánh giá sự cần thiết của việc phân bổ ngân sách cho giáo dục hướng nghiệp sớm ở cấp trung học cơ sở thay vì chỉ dồn nguồn lực vào cấp trung học phổ thông.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ chuyên viên tư vấn trên học sinh tại các trường nội đô được ghi nhận trong nghiên cứu là bao nhiêu và điều này dẫn đến hệ quả gì?
Theo dữ liệu từ College Board Advocacy and Policy Center (2007-2008, 2011) được trích dẫn trong luận án, tỷ lệ chuyên viên tư vấn học đường trên học sinh tại các trường công lập nội đô là 1:457. Tỷ lệ chênh lệch lớn này khiến các chuyên viên tư vấn không thể gặp gỡ, tư vấn chuyên sâu cho từng học sinh. Tại Trường Trung học Cơ sở Woodbine, hoạt động tư vấn chỉ diễn ra ngắn ngủi vào tháng 10 và tháng 11 của năm lớp 8 nhằm xếp lớp học sinh vào các cộng đồng học tập nhỏ (Small Learning Communities - SLC) khi lên trung học phổ thông, bỏ trống giai đoạn định hướng nguyện vọng ban đầu ở các lớp dưới.
2. Tác giả lựa chọn mô hình lý thuyết nào để tiếp cận quá trình hướng nghiệp và giai đoạn nào là trọng tâm?
Tác giả sử dụng mô hình lựa chọn đại học ba giai đoạn của Hossler và Gallagher (1987). Ba giai đoạn gồm: giai đoạn định hướng ban đầu (predisposition stage), giai đoạn tìm kiếm (search stage), và giai đoạn lựa chọn (choice stage). Luận án chọn giai đoạn định hướng ban đầu làm trọng tâm nghiên cứu, bởi đây là thời điểm học sinh phát triển nguyện vọng học tập và nghề nghiệp, hình thành ý định học tiếp sau phổ thông, nhưng lại là giai đoạn ít được nghiên cứu nhất và thường bị xem như một "hộp đen" về mặt tâm lý và xã hội học.
3. Mức chênh lệch thu nhập trung bình hàng năm theo trình độ học vấn tại Hoa Kỳ được luận án phản ánh như thế nào?
Dựa trên báo cáo từ Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ (U.S. Bureau of Labor Statistics, 2012) đối với người từ 25 tuổi trở lên, mức thu nhập trung bình hàng năm có sự phân hóa rõ rệt: người chưa tốt nghiệp trung học đạt 20.241 USD; người có bằng trung học đạt 30.627 USD; người có học đại học nhưng không có bằng đạt 32.295 USD; người có bằng cao đẳng đạt 39.771 USD; người có bằng cử nhân đạt 56.665 USD; và người có bằng sau đại học/thạc sĩ đạt 73.738 USD.
4. Tại sao luận án lại chủ trương can thiệp qua giáo viên bộ môn thay vì chỉ dựa vào chuyên viên tư vấn?
Luận án chỉ ra rằng giáo viên bộ môn là những người tiếp xúc trực tiếp, liên tục và gần gũi nhất với học sinh hàng ngày, trở thành điểm tựa xã hội quan trọng của các em tại trường (Lanier, 2011; Gordon, 2003). Trong bối cảnh chuyên viên tư vấn bị quá tải với tỷ lệ 1:457, việc trang bị cho giáo viên bộ môn chương trình can thiệp tích hợp cho phép phổ biến thông tin về đại học và nghề nghiệp đến 100% học sinh trong lớp học chính khóa, qua đó gia tăng tỷ lệ người lớn hỗ trợ học sinh định hình tương lai.
5. Vốn văn hóa và vốn xã hội có mối liên hệ như thế nào đối với sự thành công học tập của học sinh nghèo theo luận án?
Vốn văn hóa (Bourdieu, 1977) đề cập đến tri thức, phong cách ngôn ngữ và nhận thức về thủ tục tuyển sinh đại học mà học sinh nghèo thường không có được từ gia đình. Vốn xã hội (Coleman, 1994; Putnam, 1995) là mạng lưới các mối quan hệ tin cậy, quy chuẩn tương hỗ và sự kết nối giữa học sinh với giáo viên, nhà trường. Luận án khẳng định việc thiết lập vốn xã hội vững chắc thông qua sự gắn kết với giáo viên sẽ giúp học sinh yếu thế tiếp cận được vốn văn hóa cần thiết, từ đó vượt qua rào cản xuất thân để hướng tới bậc học đại học.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Althea Kelsey-Chism đã làm rõ thực trạng và giải pháp can thiệp sớm đối với quá trình hình thành nguyện vọng đại học và nghề nghiệp của học sinh có địa vị kinh tế - xã hội thấp tại Trường Trung học Cơ sở Woodbine. Thông qua thiết kế nghiên cứu hành động gồm năm chu trình lặp, tác giả đã khẳng định tính khả thi của việc huy động đội ngũ giáo viên bộ môn tham gia vào công tác định hướng giáo dục sau trung học để bù đắp sự thiếu hụt chuyên viên tư vấn. Nghiên cứu đã chứng minh rằng việc trang bị kiến thức nghề nghiệp sớm và bồi đắp vốn xã hội, vốn văn hóa trong nhà trường đóng vai trò then chốt trong việc tác động tích cực đến giai đoạn định hướng ban đầu, tạo nền tảng cho sự dịch chuyển xã hội của học sinh nghèo tại các đô thị.