Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp chế biến gỗ đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế và kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Đến năm 2012, cả nước đã có khoảng 3.900 doanh nghiệp chế biến gỗ (bao gồm 3.705 doanh nghiệp tư nhân và 195 doanh nghiệp nhà nước), đạt tổng doanh thu khoảng 5,063 triệu USD và thuộc nhóm 7 mặt hàng xuất khẩu hàng đầu khu vực Đông Nam Á. Tại tỉnh Bình Dương – trung tâm công nghiệp trọng điểm phía Nam với 28 khu công nghiệp và 8 cụm công nghiệp – ngành gỗ là ngành kinh tế mũi nhọn với khoảng 457 doanh nghiệp (chiếm 5,27% tổng số doanh nghiệp) và 125.291 lao động (chiếm 16% tổng lực lượng lao động toàn tỉnh).

Bên cạnh đóng góp kinh tế, hoạt động chế biến gỗ làm phát sinh nhiều yếu tố nguy hại:

  • Yếu tố vật lý: Tiếng ồn từ máy cưa, máy bào, máy nhám; vi khí hậu nhiệt độ cao tại khu vực sấy; chiếu sáng không đạt chuẩn.
  • Yếu tố hóa học: Bụi gỗ, hơi dung môi hữu cơ, hóa chất bảo quản và keo dán (Xylene, Toluene, Butyl acetate, Methylene Chloride, hợp chất Boron, Formaldehyde).
  • Yếu tố sinh học: Nấm mốc, vi sinh vật phát sinh từ nguyên liệu gỗ.
  • Yếu tố tâm sinh lý và ecgônômi: Cường độ lao động cao, tư thế làm việc gò bó, nguy cơ chấn thương do tiếp xúc cơ cấu chuyển động sắc nhọn.

Để chủ động nhận diện, phòng ngừa và giảm thiểu các rủi ro sức khỏe nghề nghiệp cũng như sự cố môi trường, công cụ Đánh giá Rủi ro Sức khỏe (Health Risk Assessment - HRA) cùng các mô hình quản trị an toàn hiện đại đóng vai trò cấp thiết. Đề tài "Xây dựng kế hoạch quản lý an toàn sức khỏe môi trường cho Công ty gỗ Ngọc Diệp, Bến Cát" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán kiểm soát rủi ro thực tế tại doanh nghiệp chế biến gỗ quy mô vừa và nhỏ trên địa bàn tỉnh Bình Dương.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu và xác định các rủi ro, mối nguy tiềm ẩn từ hoạt động sản xuất của Công ty TNHH MTV Gỗ Ngọc Diệp nhằm nâng cao công tác bảo vệ sức khỏe người lao động, giảm thiểu thiệt hại về sức khỏe và kinh tế, từ đó xây dựng kế hoạch quản lý an toàn – sức khỏe – môi trường (ATSKMT) hoàn chỉnh.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Khảo sát và đánh giá hiện trạng hoạt động sản xuất, điều kiện môi trường lao động của Công ty TNHH MTV Gỗ Ngọc Diệp.
    • Nhận diện và xác định các mối nguy hại (hazards) phát sinh từ các công đoạn sản xuất.
    • Đánh giá mức độ rủi ro đối với sức khỏe người lao động và an toàn môi trường.
    • Đề xuất các giải pháp kỹ thuật, quản lý và lập kế hoạch ứng phó, kiểm soát rủi ro cho công ty.

Câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu

Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, báo cáo tập trung giải quyết 5 nhiệm vụ trọng tâm:

  1. Môi trường lao động ngành chế biến gỗ tại nhà máy diễn ra như thế nào?
  2. Những mối nguy hại nào tác động trực tiếp đến sức khỏe người lao động?
  3. Con đường và mức độ phơi nhiễm các yếu tố độc hại ra sao?
  4. Mối quan hệ giữa liều lượng phơi nhiễm và độc tính của các tác nhân ô nhiễm được xác định như thế nào?
  5. Các giải pháp quản lý rủi ro nào cần được thiết lập để đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn an toàn?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố môi trường lao động, mối nguy vật lý, hóa học, các sự cố tai nạn lao động, sự cố môi trường, sự cố khẩn cấp và tình trạng sức khỏe của người lao động.
  • Phạm vi không gian: Khuôn viên nhà xưởng sản xuất của Công ty TNHH MTV Ngọc Diệp, tọa lạc tại số 178A, thửa đất số 34, tờ bản đồ số 36, ấp Lồ Ô, xã An Tây, thị xã Bến Cát, tỉnh Bình Dương.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu sự cố giai đoạn 2016 – 2018; thực hiện khảo sát, đánh giá thực địa vào năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình áp dụng

  • Đánh giá rủi ro sức khỏe nghề nghiệp (HRA): Dựa trên hướng dẫn của các tổ chức quốc tế như Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (US.EPA), Hệ thống Thông tin Rủi ro Tích hợp (IRIS), Cơ quan Đăng ký Độc chất và Dịch bệnh Hoa Kỳ (ATSDR), Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp Hoa Kỳ (NIOSH), Cục An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp Hoa Kỳ (OSHA), Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC).
  • Mô hình tính toán phơi nhiễm độc chất: Định lượng mức độ phơi nhiễm qua liều lượng trung bình hằng ngày (Average Daily Dose - ADD) cho các tác động phi ung thư và liều lượng trung bình hằng ngày trọn đời (Lifetime Average Daily Dose - LADD) cho các tác động gây ung thư.
  • Phương pháp phân tích nguyên nhân 5M và Biểu đồ Nguyên nhân - Hệ quả (Cause-Effect Diagram - CED): Đánh giá căn nguyên sự cố qua 5 nhóm yếu tố: Con người (Man), Phương pháp (Method), Máy móc (Machine), Vật liệu (Material), Đo lường/Kiểm soát (Measurement).
  • Mô hình Cây Sai lầm (Fault Tree Analysis - FTA) và Cây Sự kiện (Event Tree Analysis - ETA): Phân tích logic từ các nguyên nhân gốc rễ dẫn đến sự cố đỉnh (Top Event) và dự báo các chuỗi hệ quả tiếp theo.
  • Mô hình Bowtie: Tích hợp FTA (nhánh trái - phòng ngừa nguyên nhân) và ETA (nhánh phải - giảm thiểu hậu quả) xung quanh sự kiện trung tâm, xác định các rào chắn kiểm soát an toàn.
  • Tiêu chuẩn Hệ thống Quản lý An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp ISO 45001:2018: Cung cấp khung thiết lập bảng đăng ký quản lý sự cố và kế hoạch kiểm soát rủi ro.

Phương pháp nghiên cứu

  1. Phương pháp thu thập tài liệu: Kế thừa số liệu lưu trữ nội bộ của công ty, hồ sơ kỹ thuật, các tài liệu hướng dẫn và nghiên cứu chuyên ngành.
  2. Phương pháp thống kê và tổng hợp: Hệ thống hóa số liệu về máy móc, nguyên vật liệu, hóa chất tiêu thụ và dữ liệu phỏng vấn nhân khẩu học, dịch tễ học của công nhân.
  3. Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến chuyên môn của cán bộ phụ trách an toàn – sức khỏe – môi trường (HSE) tại nhà máy.
  4. Phương pháp khảo sát thực tế và phân tích công việc: Quan sát trực tiếp dây chuyền sản xuất, sử dụng bảng kiểm (checklist) để nhận diện mối nguy tại từng công đoạn thao tác.
  5. Phương pháp đánh giá rủi ro bán định lượng: Sử dụng ma trận rủi ro kết hợp giữa Tần suất xảy ra ($F$) và Mức độ nghiêm trọng của hậu quả ($S$).
Mức điểm Tần suất hoạt động / xuất hiện ($F$) Định nghĩa mức độ hậu quả ($S$)
1 Ít khi (Theo năm) Rất nhẹ (Chỉ đau nhẹ)
2 Không thường xuyên (Theo tháng) Bị thương không cần chăm sóc y tế (Trầy xước nhẹ)
3 Thỉnh thoảng (Theo tuần) Bị thương cần chăm sóc y tế (Chảy máu)
4 Thường xuyên (Theo ngày) Cấp cứu (Ngất xỉu, tổn thương nghiêm trọng)
5 Rất thường xuyên (Theo giờ) Bị thương rất nặng / Tử vong tại chỗ

Ma trận phân cấp rủi ro ($R = F \times S$) được chia thành 4 mức: Không có ý nghĩa (1 - 3), Có thể chấp nhận (4 - 8), Có ý nghĩa (9 - 12), và Không thể chấp nhận (16 - 25).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài thông qua bức tranh tổng quan về ngành chế biến gỗ Việt Nam và tỉnh Bình Dương. Nội dung chỉ rõ các nguy cơ tiềm ẩn về ô nhiễm môi trường và bệnh nghề nghiệp do bụi, tiếng ồn, rung, nhiệt thừa và các dung môi độc hại. Chương này công bố rõ mục tiêu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể, đối tượng, phạm vi không gian tại Công ty Gỗ Ngọc Diệp và xác định ý nghĩa khoa học cùng giá trị thực tiễn của nghiên cứu trong việc cắt giảm chi phí sự cố và tối ưu hóa hệ thống an toàn công nghiệp.

Chương 2: Tổng quan tài liệu

Chương 2 tổng hợp cơ sở lý luận về đánh giá rủi ro sức khỏe (HRA), định nghĩa mối nguy, sự cố và các con đường phơi nhiễm (hô hấp, tiêu hóa, hấp thụ qua da). Báo cáo phân tích độc tính của các hóa chất phổ biến trong ngành chế biến gỗ:

  • Formaldehyde: Tác nhân gây ung thư mũi họng và bệnh bạch cầu.
  • Xylene: Dung môi tác động lên hệ thần kinh trung ương, gan, thận, phổi; hấp thụ nhanh qua đường hô hấp (50 - 75% lượng hít vào).
  • Toluene: Tác động ức chế thần kinh, hấp thu qua đường tiêu hóa (99 - 100%) và qua da (14 - 23 $\text{mg/cm}^2\text{/giờ}$).
  • Methyl Ethyl Ketone (MEK): Hơi dung môi hòa tan cao trong máu, tỷ lệ lưu giữ tại phổi khoảng 70% khi tiếp xúc dưới 300 ppm trong 4 giờ.
  • Hóa chất bảo quản gỗ: Hỗn hợp gốc Boron không chứa PCP và NaPCP; keo dán gốc Polymer - Isocyanate, Keo 502 chứa Methylene Chloride và Toluene.

Chương này cũng giới thiệu chi tiết về Công ty TNHH MTV Ngọc Diệp:

  • Quy mô nhân sự: 20 người (01 lãnh đạo, 19 cán bộ công nhân viên).
  • Tọa độ vị trí: Điểm 1 ($X=1226431, Y=668466$), Điểm 2 ($X=1226392, Y=668438$).
  • Trang thiết bị máy móc hiện tại: 02 máy nhám thùng (20 Hp/cái), 02 máy bào (20 Hp/cái), 02 máy Lipso (20 Hp/cái), 01 máy cao tầng (20 Hp/cái), 01 máy cắt hai đầu (10 Hp/cái), 01 máy quét keo (10 Hp/cái) - tất cả đều ở tình trạng hoạt động 70%.
  • Dự kiến bổ sung: 01 lò hơi (4,5 tấn hơi/giờ, 100%), 01 bồn tẩm chân không (70%), 10 buồng sấy (70%), 04 máy cưa xẻ gỗ (20 Hp/cái, 100%).
  • Nguyên liệu và năng lượng: Tiêu thụ $2.700\text{ m}^3\text{/năm}$ gỗ cao su xẻ sấy, $150\text{ kg/năm}$ keo Polymer - Isocyanate; điện năng tiêu thụ khoảng $700\text{ kWh/tháng}$; nhu cầu nước cấp $13,1\text{ m}^3\text{/ngày}$ (nước sinh hoạt $0,9\text{ m}^3$, lò hơi $10\text{ m}^3$, xử lý khí thải $0,5\text{ m}^3$, tưới cây rửa đường $1,7\text{ m}^3$) khai thác từ 3 giếng khoan.
  • Quy trình sản xuất: Gỗ nguyên liệu $\rightarrow$ Cưa, xẻ $\rightarrow$ Tẩm thuốc chống mối mọt (hút chân không 15 phút, ngâm thuốc 60 - 90 phút) $\rightarrow$ Sấy khô $\rightarrow$ Bào mịn / Chà nhám $\rightarrow$ Quét keo / Ghép tấm $\rightarrow$ Tiện định hình $\rightarrow$ Thành phẩm nội thất.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết quy trình tiếp cận thực nghiệm, xây dựng bộ bảng kiểm (checklist) nhận diện mối nguy, nguyên lý thu thập số liệu sơ cấp qua quan sát và phỏng vấn công nhân, cũng như phương pháp tính điểm tần suất ($F$), mức độ nghiêm trọng ($S$) và cấu trúc ma trận định lượng rủi ro.

Chương 4: Kết quả dự kiến

Chương 4 là phần nội dung trọng tâm của báo cáo, công bố các kết quả điều tra thực trạng môi trường lao động, nhận thức an toàn và hệ thống hóa nguyên nhân sự cố:

1. Khảo sát nhân khẩu học và điều kiện lao động ($N=19$)

  • Độ tuổi: Nhóm 30 - 50 tuổi chiếm đa số (52,2%), nhóm 18 - 30 tuổi chiếm 41,6%, dưới 17 tuổi chiếm 2,6%, trên 50 tuổi chiếm 3,5%.
  • Trình độ văn hóa: Cấp I chiếm 51,3%, Cấp II chiếm 38,9%, Mù chữ chiếm 7,1%, Cấp III chiếm 1,8%, Trên cấp III chiếm 0,9%. Lao động nam chiếm 59,3%, nữ chiếm 40,7%.
  • Phân bố công đoạn: Tổ mộc máy (46,0%), Tổ chà nhám (29,2%), Tổ phun sơn (19,5%), Tổ hoàn thiện (4,4%). Thâm niên từ 1 - 5 năm chiếm 39,8%, từ 5 - 10 năm chiếm 32,7%, dưới 1 năm chiếm 25,7%, trên 10 năm chiếm 1,8%.
  • Thực trạng sử dụng trang bị bảo hộ lao động (BHLĐ): 90,6% công nhân đeo khẩu trang vải thông thường; 100% mặc áo tay ngắn; chỉ có 6,7% mang găng tay vải; 0% công nhân sử dụng BHLĐ đúng quy cách; 100% người lao động làm việc trên 20 ngày/tháng; 100% rửa tay sau ca làm nhưng 0% tắm giặt sau ca làm việc.
  • Thói quen sinh hoạt và đào tạo: 32,7% công nhân hút thuốc lá; 43,4% sử dụng rượu bia trong vòng 12 tháng; chỉ có 2,7% công nhân từng được tập huấn về nguy cơ bệnh nghề nghiệp.
  • Nhận thức mối nguy: Công nhân chỉ nhận biết được các yếu tố rõ ràng như Bụi (53,1%), Hóa chất (28,3%), Tiếng ồn (23,4%), Nóng (4,4%), Rung (1,8%) và hoàn toàn không nhận biết tác hại của việc thiếu ánh sáng (0%). Có 62,2% không ngửi thấy mùi khó chịu của hóa chất; 13,3% nhận thức được nguy cơ bệnh điếc nghề nghiệp và bệnh phổi; 8,9% nhận thức được nguy cơ nhiễm độc hóa chất.
  • Triệu chứng sức khỏe thường gặp: Nhức đầu (37,2%), Ngứa/nổi mẩn da (15,0%), Chóng mặt (14,2%), Khó chịu ở mắt (5,3%), Ho (4,4%), Chảy nước mũi (4,4%), Ù tai (4,4%), Mắt đỏ (1,8%), Buồn nôn (1,8%), Tức ngực (1,8%).

2. Thống kê và phân tích nguyên nhân sự cố giai đoạn 2016 – 2018

Tổng cộng có 12 sự cố được ghi nhận tại các phân xưởng sản xuất:

Công đoạn sản xuất Tai nạn lao động (TNLĐ) Sự cố môi trường Sự cố khẩn cấp Tổng số sự cố
Cưa, xẻ 2 1 0 3
Tẩm chống mối mọt 0 1 0 1
Sấy 2 0 1 3
Chà nhám 1 3 0 4
Thành phẩm gỗ nội thất 0 1 0 1
Tổng cộng 5 6 1 12

Báo cáo ứng dụng sơ đồ phân tích nguyên nhân - hệ quả (CED) dựa trên mô hình 5M để bóc tách nguyên nhân gây ra tai nạn tại các công đoạn:

  • Yếu tố con người: Không tập trung, thiếu kiến thức kỹ thuật, không sử dụng hoặc sử dụng sai phương tiện bảo vệ cá nhân.
  • Yếu tố máy móc: Thiết bị cũ kỹ, thiếu bộ phận che chắn an toàn, thiếu chế độ bảo trì định kỳ.
  • Yếu tố phương pháp: Thiếu quy trình vận hành chuẩn và hướng dẫn kiểm tra an toàn trước khi thao tác.
  • Yếu tố vật liệu: Tồn tại hóa chất nguy hiểm, phoi bào, mạt cưa dễ cháy đổ tràn lan trên sàn xưởng.
  • Yếu tố kiểm soát: Thiếu nội quy rõ ràng, công tác kiểm tra, giám sát an toàn chưa duy trì thường xuyên.

Từ kết quả phân tích CED, báo cáo thiết lập Cây Sai lầm (FTA) để gom cụm các sự kiện lỗi cơ bản, Cây Sự kiện (ETA) để đánh giá các rào cản ứng phó, và kết nối thành mô hình Bowtie toàn diện cho từng nhóm sự cố (tai nạn lao động, sự cố môi trường và sự cố khẩn cấp).

3. Các giải pháp kiểm soát và giảm thiểu rủi ro

  • Giảm thiểu rủi ro hóa chất: Lắp đặt chụp hút cục bộ tại khu vực pha sơn, lau màu; lưu trữ thùng hóa chất cách ly bảng điện; thu gom giẻ lau dính dung môi vào thùng kín; cung cấp găng tay và mặt nạ phòng độc chuyên dụng chống hơi hữu cơ.
  • Giảm thiểu rủi ro do bụi: Bổ sung hệ thống lọc bụi túi vải hoàn chỉnh kết hợp quạt hút ly tâm; trang bị khẩu trang chống bụi mịn cho công nhân xưởng mộc, chà nhám.
  • Giảm thiểu rủi ro tiếng ồn: Định kỳ bôi trơn, bảo dưỡng trục quay máy bào, máy Lipso, máy nhám thùng; cấp phát nút tai chống ồn đạt chuẩn.
  • Khung quản lý ISO 45001:2018: Xây dựng bảng đăng ký theo dõi sự cố định kỳ, thiết lập quy trình cấp phát BHLĐ và tổ chức khám sức khỏe nghề nghiệp hàng năm.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Tóm lược các kết luận rút ra từ nghiên cứu hiện trạng nhà máy, nhấn mạnh vai trò của mô hình Bowtie và đề xuất kiến nghị tới Ban Giám đốc Công ty TNHH MTV Ngọc Diệp nhằm đầu tư cải tạo thiết bị xử lý bụi, khí thải và siết chặt kỷ luật lao động.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Báo cáo phản ánh chân thực hiện trạng an toàn lao động tại một xưởng chế biến gỗ thực tế với các số liệu điều tra trực tiếp: 90,6% công nhân chỉ mang khẩu trang vải thông thường, 100% mặc áo tay ngắn, tỷ lệ sử dụng bảo hộ đúng cách đạt 0%, và chỉ có 2,7% từng được đào tạo về an toàn vệ sinh lao động.
  • Xác định và phân loại được 12 sự cố thực tế diễn ra trong giai đoạn 2016 – 2018, chỉ ra các công đoạn có nguy cơ cao nhất là xưởng cưa xẻ, buồng sấy và tổ chà nhám.
  • Phân tích có hệ thống nguyên nhân gốc rễ dẫn đến tai nạn bằng khung phân tích 5M (Man, Machine, Method, Material, Measurement) trên sơ đồ CED.

Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Giải pháp kỹ thuật: Thiết kế bổ sung hệ thống lọc bụi túi vải, lắp đặt chụp hút khí thải cho công đoạn lau màu/sơn phủ, quy hoạch lại khu vực chứa mạt cưa, dăm bào và thùng chứa dung môi sau sử dụng.
  • Giải pháp quản lý: Chuẩn hóa quy trình cấp phát và giám sát sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân (PTBVCN); thiết lập bảng đăng ký quản lý sự cố và kế hoạch kiểm soát rủi ro theo tiêu chuẩn ISO 45001:2018 kết hợp mô hình trực quan Bowtie.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Cung cấp tài liệu tham khảo có tính ứng dụng cao cho việc đánh giá và xây dựng hệ thống quản lý rủi ro ATSKMT tại các doanh nghiệp ngành gỗ vừa và nhỏ ở Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dung lượng mẫu khảo sát thực địa còn hạn chế ($N=19$ công nhân), tập trung tại một cơ sở sản xuất đơn lẻ; báo cáo chủ yếu sử dụng phương pháp đánh giá định tính và bán định lượng (ma trận tần suất - hậu quả), chưa có số liệu đo đạc nồng độ vi khí hậu, nồng độ bụi hô hấp và hàm lượng hơi dung môi (Xylene, Toluene, MEK) trực tiếp trong không khí bằng thiết bị quan trắc chuyên dụng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng lấy mẫu quan trắc môi trường lao động thực tế theo các Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia (QCVN); tính toán định lượng chỉ số nguy hại ($HQ$) và rủi ro ung thư trọn đời ($CR$) qua liều lượng ADD/LADD; mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh trên nhiều nhà máy chế biến gỗ khác nhau tại tỉnh Bình Dương.

Giá trị tham khảo

Báo cáo tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Khoa học Môi trường, Kỹ thuật Môi trường, Quản lý Môi trường và Bảo hộ Lao động / An toàn Sức khỏe Nghề nghiệp (HSE).
  • Cán bộ quản lý an toàn tại các nhà xưởng sản xuất công nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp chế biến gỗ và sản xuất đồ nội thất.
  • Phần giá trị nhất để tham khảo: Quy trình tích hợp phương pháp phân tích nguyên nhân 5M - CED vào Cây Sai lầm (FTA) và Cây Sự kiện (ETA) nhằm xây dựng mô hình Bowtie và bảng quản lý sự cố theo tiêu chuẩn ISO 45001:2018.

Câu hỏi thường gặp

1. Thực trạng sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân (BHLĐ) của công nhân tại Công ty Gỗ Ngọc Diệp như thế nào?

Theo số liệu khảo sát $N=19$, 90,6% công nhân sử dụng khẩu trang vải thông thường, 100% mặc áo vải tay ngắn, chỉ 6,7% mang găng tay vải, và không có người lao động nào (0%) sử dụng bảo hộ lao động đúng quy cách chuẩn loại. Ngoài ra, 100% công nhân chỉ rửa tay sau ca làm việc nhưng không ai tắm rửa khử độc sau ca.

2. Các hóa chất chính được sử dụng trong quy trình sản xuất tại công ty là gì?

Công ty sử dụng hóa chất chống mối mọt gốc Boron; dung môi pha sơn chứa Xylene, Butyl acetate, Toluene; Keo 502 và keo ghép gỗ chứa Methylene Chloride và Toluene; keo ghép gốc nước Polymer - Isocyanate.

3. Trong giai đoạn 2016 – 2018, công ty đã ghi nhận bao nhiêu sự cố và phân bố tại đâu?

Tổng cộng có 12 sự cố được ghi nhận, gồm: 5 vụ tai nạn lao động (tại công đoạn Cưa/xẻ: 2, Sấy: 2, Chà nhám: 1); 6 sự cố môi trường (Cưa/xẻ: 1, Tẩm mối mọt: 1, Chà nhám: 3, Thành phẩm: 1); và 1 sự cố khẩn cấp (tại buồng Sấy).

4. Báo cáo sử dụng nhóm tiêu chuẩn nào để phân tích nguyên nhân gốc rễ của sự cố?

Báo cáo sử dụng mô hình 5M làm tiêu chuẩn phân tích trên sơ đồ Cause-Effect Diagram (CED), bao gồm: Con người (Man), Phương pháp (Method), Máy móc (Machine), Vật liệu (Material) và Kiểm soát (Measurement).

5. Mô hình Bowtie trong đề tài được thiết lập từ sự kết hợp của các phương pháp nào?

Mô hình Bowtie được hình thành bằng cách ghép nối nhánh phân tích Cây Sai lầm (Fault Tree Analysis - FTA) ở phía bên trái nhằm kiểm soát nguyên nhân, và nhánh phân tích Cây Sự kiện (Event Tree Analysis - ETA) ở phía bên phải nhằm ngăn chặn hệ quả xoay quanh các sự cố trung tâm.


Kết luận

Báo cáo tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Cẩm Vân đã phản ánh toàn diện hiện trạng an toàn lao động, điều kiện vệ sinh môi trường và các mối nguy sức khỏe nghề nghiệp tại Công ty TNHH MTV Gỗ Ngọc Diệp. Nghiên cứu đã kết hợp các công cụ phân tích 5M, sơ đồ CED, Cây Sai lầm, Cây Sự kiện và mô hình Bowtie để định lượng rủi ro và xác định nguyên nhân cốt lõi phát sinh sự cố. Trên cơ sở đó, đề tài đề xuất hệ thống giải pháp kỹ thuật bổ sung thiết bị lọc bụi túi vải, chuẩn hóa cấp phát BHLĐ và lập kế hoạch quản lý an toàn chuyên nghiệp theo tiêu chuẩn ISO 45001:2018.