Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, với sản lượng xuất khẩu năm 2007 đạt trên 4,5 triệu tấn và kim ngạch 1,4 tỷ USD. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia như Thái Lan, Ấn Độ, Pakistan, trong khi phần lớn sản phẩm xuất khẩu vẫn ở dạng thô, chưa xây dựng được thương hiệu nên giá trị gia tăng thu về chưa cao. Trong thời gian dài, các doanh nghiệp kinh doanh lúa gạo trong nước chủ yếu tập trung vào thị trường xuất khẩu mà bỏ ngỏ thị trường nội địa. Hệ quả là các sản phẩm gạo nước ngoài (đặc biệt là gạo chất lượng cao từ Thái Lan, Nhật Bản) từng bước chiếm lĩnh thị phần tiêu dùng trong nước. Đồng thời, thị trường nội địa xuất hiện thực trạng gạo chất lượng cao sản xuất trong nước bị các điểm kinh doanh gắn nhãn mác gạo nhập khẩu để bán với giá cao.

Quy mô dân số Việt Nam thời điểm nghiên cứu khoảng 84 triệu người, mức tiêu thụ tối đa ước tính 210 kg/người/năm, và nhu cầu sử dụng các loại gạo sạch, gạo chất lượng cao đóng gói sẵn có thương hiệu tại khu vực thành thị ngày càng gia tăng. Trước bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu An Giang (Angimex) – doanh nghiệp chế biến gạo đầu ngành tại An Giang với năng lực sản xuất 350.000 tấn/năm – đã đặt ra định hướng mở rộng kinh doanh sang thị trường nội địa, lấy địa bàn Thành phố Long Xuyên làm bàn đạp thử nghiệm ban đầu cho giai đoạn 2008–2012.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được triển khai nhằm giải quyết các câu hỏi thực tiễn: Khả năng phát triển thị trường mới của công ty như thế nào? Bằng cách nào để đưa gạo của Angimex tiếp cận thị trường Thành phố Long Xuyên? Công ty cần triển khai chiến lược cạnh tranh và các quyết định Marketing-mix (sản phẩm, giá cả, phân phối, chiêu thị) ra sao để thâm nhập và duy trì thị phần?

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm ba nội dung:

  1. Tìm hiểu và phân tích tình hình kinh doanh gạo của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu An Giang (Angimex).
  2. Nghiên cứu thực trạng thị trường gạo tại Thành phố Long Xuyên, xây dựng kế hoạch marketing đưa sản phẩm gạo đóng gói của công ty vào tiêu thụ tại thị trường này.
  3. Đề xuất các kiến nghị và giải pháp giúp công ty nâng cao hiệu quả kinh doanh gạo nội địa, giữ vững và từng bước mở rộng thị phần.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh và kế hoạch phát triển thị trường ngành hàng gạo của Công ty Angimex.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Long Xuyên, tập trung khảo sát tại các phường trọng điểm gồm Mỹ Bình, Bình Khánh, Mỹ Long, Mỹ Xuyên và Mỹ Phước.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện trong thời gian 4 tháng (16 tuần thực tập), số liệu hoạt động kinh doanh thứ cấp của doanh nghiệp được thu thập trong giai đoạn 2005–2007; kế hoạch marketing định hướng thực hiện trong giai đoạn 2008–2012.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng các lý thuyết quản trị tiếp thị và hoạch định thị trường từ các tài liệu học thuật chuyên ngành của Philip Kotler (Quản trị Marketing, Thấu hiểu Marketing từ A đến Z), GS.TS. Trần Minh Đạo (Giáo trình Marketing căn bản, NXB Đại học Kinh tế Quốc dân), TS. Lưu Thanh Đức Hải (Quản trị tiếp thị, NXB Giáo dục) và tài liệu giảng dạy của ThS. Cao Minh Toàn (Đại học An Giang). Hệ thống lý luận bao gồm:

  • Khái niệm về thị trường, nhu cầu thị trường và hành vi mua của người tiêu dùng qua 5 giai đoạn: Phát hiện nhu cầu $\rightarrow$ Cân nhắc các yếu tố liên quan $\rightarrow$ Xác định các khả năng lựa chọn $\rightarrow$ Đánh giá các phương án $\rightarrow$ Quyết định mua và Hành vi sau khi mua.
  • Chiến lược Marketing mục tiêu (STP): Phân đoạn thị trường theo các tiêu thức địa lý, nhân khẩu học, tâm lý học và hành vi; Đánh giá và lựa chọn thị trường mục tiêu (theo 3 chiến lược: marketing không phân biệt, marketing có phân biệt, marketing tập trung); Định vị thương hiệu và sản phẩm trên thị trường mục tiêu.
  • Quy trình lập kế hoạch Marketing gồm 6 bước: Phân tích tình huống $\rightarrow$ Thiết lập mục tiêu $\rightarrow$ Xác định chiến lược $\rightarrow$ Hoạch định chiến thuật Marketing-mix 4P (Product, Price, Place, Promotion) $\rightarrow$ Dự toán ngân sách $\rightarrow$ Kiểm soát thực hiện.
  • Kỹ thuật phân tích ma trận điểm mạnh – điểm yếu – cơ hội – nguy cơ (SWOT / TOWS) nhằm xây dựng các nhóm chiến lược kết hợp S-O, W-O, S-T, W-T.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và thu thập dữ liệu định lượng:

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua quan sát thực tế và phỏng vấn trực tiếp bằng bảng câu hỏi gồm 10 câu (kết hợp câu hỏi đóng, thang đo biểu danh và câu hỏi mở) đối với 30 chủ cửa hàng/sạp gạo trên tổng thể 50 sạp tại Thành phố Long Xuyên. Mẫu được chọn theo phương pháp ngẫu nhiên phân tầng theo quy mô kinh doanh kết hợp phương pháp thuận tiện. Tác giả cũng tiến hành phỏng vấn sâu nhân viên công ty và sử dụng kết quả nghiên cứu thị trường người tiêu dùng do phòng Marketing của Angimex thực hiện.
  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh gạo của Angimex giai đoạn 2005–2007; dữ liệu thị trường từ Báo Nông nghiệp, Tạp chí Phát triển Kinh tế, Báo Tuổi Trẻ, Báo An Giang, Thời báo Kinh tế Sài Gòn và các trang tin chuyên ngành.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Làm sạch dữ liệu khảo sát, mã hóa và phân tích thống kê mô tả trên phần mềm Microsoft Excel; tổng hợp và so sánh số liệu thứ cấp qua các năm.

Nội dung chính theo từng chương

Khóa luận được kết cấu thành 7 chương chuyên biệt:

Chương 1: Tổng quan

Chương này khái quát bối cảnh xuất khẩu lúa gạo của Việt Nam năm 2007 và thực trạng bỏ trống thị trường nội địa. Tác giả xác định tính cấp thiết của việc xây dựng kế hoạch thị trường tại Thành phố Long Xuyên, trình bày 3 mục tiêu nghiên cứu, giới hạn đối tượng trong ngành hàng gạo của Angimex, xác định phạm vi không gian tại Long Xuyên và thời gian thực hiện 4 tháng. Đồng thời, chương 1 phác thảo phương pháp tiếp cận và cấu trúc tổng thể 7 chương của đề tài.

Chương 2: Giới thiệu chung về công ty Angimex

Trình bày lịch sử hình thành từ Công ty Ngoại thương Tỉnh An Giang (thành lập ngày 23/6/1976 theo Quyết định số 73/QĐ-76) đến khi chính thức chuyển đổi thành Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu An Giang vào ngày 01/01/2008 với vốn điều lệ ban đầu là 58 tỷ đồng (Nhà nước nắm giữ 30%, cán bộ công nhân viên 7,88%, nhà đầu tư chiến lược 13,39%, đấu giá công khai 48,19%).

Năng lực sản xuất của Angimex đạt 350.000 tấn gạo/năm, sức chứa kho trên 70.000 tấn, chất lượng quản lý theo tiêu chuẩn ISO 9001:2000. Doanh nghiệp kinh doanh đa ngành (chế biến xuất khẩu gạo, vật tư nông nghiệp, phân bón, xe máy Honda, dịch vụ đào tạo NIIT, đại lý S-Fone). Trong giai đoạn 2005–2007, hoạt động xuất khẩu gạo chiếm tỷ trọng chủ đạo trong cơ cấu doanh thu.

Chỉ tiêu Năm 2005 Năm 2006 Năm 2007
Doanh thu (triệu đồng) 1.459.000 1.300.000 1.399.000
Lợi nhuận (triệu đồng) 25.000 22.000 21.000
Sản lượng gạo xuất khẩu (tấn) 240.000 235.000 250.000

Cơ cấu thị trường xuất khẩu gạo trực tiếp của công ty giai đoạn này tập trung phần lớn vào Châu Á (45%) và Châu Phi (40%), tiếp theo là Châu Mỹ (7%), Châu Đại Dương (5%) và Châu Âu (3%). Về phương thức tiêu thụ, xuất khẩu trực tiếp chiếm 75%, ủy thác xuất khẩu chiếm 16% và cung ứng xuất khẩu chiếm 6%. Tại thị trường nội địa, công ty chỉ mới bán phụ phẩm (tấm, cám, trấu) cho các cơ sở sản xuất thức ăn gia súc và nhà máy chiết dầu, kênh phân phối nội địa chưa được thiết lập.

Chương 3: Cơ sở lý luận về phát triển thị trường

Hệ thống hóa các lý luận nền tảng về thị trường, nhu cầu thị trường, tiến trình 5 bước quyết định mua sắm của người tiêu dùng và chiến lược phát triển thị trường. Chương này phân tích chi tiết tiến trình Marketing mục tiêu (STP), các tiêu thức phân khúc thị trường khách hàng cá nhân và tổ chức, 3 chiến lược đáp ứng thị trường mục tiêu, các bước định vị và cấu trúc 6 bước của một kế hoạch marketing hoàn chỉnh.

Chương 4: Phương pháp nghiên cứu

Chi tiết hóa thiết kế nghiên cứu 2 bước:

  • Bước 1 (Nghiên cứu sơ bộ - 1 tuần): Quan sát tổng thể thị trường và thu thập thông tin các loại gạo đang lưu thông tại các phường Mỹ Bình, Bình Khánh, Mỹ Long, Mỹ Xuyên, Mỹ Phước.
  • Bước 2 (Nghiên cứu chính thức - 2 tuần): Phỏng vấn trực tiếp bằng bảng câu hỏi 10 nội dung đối với 30 chủ sạp gạo được chọn theo phương pháp phân tầng kết hợp thuận tiện.

Chương này cũng xác định quy trình xử lý dữ liệu qua Excel, phương pháp lập ma trận SWOT/TOWS và kế hoạch tiến độ thực hiện đề tài gồm 13 đầu việc trong 16 tuần.

Giai đoạn thực hiện Thời gian (Tuần thứ) Nội dung công việc chính
Giai đoạn 1: Chuẩn bị Tuần 1 – Tuần 7 Phác thảo ý tưởng, viết và chỉnh sửa đề cương sơ bộ đến hoàn thiện đề cương chi tiết.
Giai đoạn 2: Thu thập & Phân tích Tuần 8 – Tuần 11 Thu thập số liệu sơ cấp, thứ cấp; tiến hành làm sạch, mã hóa và phân tích số liệu.
Giai đoạn 3: Hoàn thiện Tuần 12 – Tuần 16 Viết bản thảo, tiếp thu góp ý, chỉnh sửa và hoàn thành toàn văn khóa luận.

Chương 5: Phân tích thị trường

Tổng hợp bức tranh tiêu thụ gạo thành thị trên cả nước (tổng sản lượng 4.707.990 tấn, Miền Nam chiếm 3.014.262 tấn, ĐBSCL đạt 748.933 tấn, riêng tỉnh An Giang tiêu thụ 129.378 tấn). Đánh giá thực trạng phân phối tại Long Xuyên chủ yếu qua kênh chợ truyền thống với chất lượng chưa đồng đều. Phân tích điểm mạnh, điểm yếu của hai đối thủ cạnh tranh là Công ty TNHH Minh Cát Tấn và Công ty Lương thực Tiền Giang.

Tiến hành phân đoạn thị trường gạo tại Long Xuyên thành 3 nhóm đối tượng khách hàng:

Tiêu chí phân khúc Siêu thị / Đại lý Các cửa hàng, sạp gạo Người tiêu dùng trực tiếp
Đặc điểm mua hàng Mua hàng liên tục Mua hàng liên tục Mua hàng liên tục
Lợi ích mong muốn Sản phẩm đa dạng, chất lượng tốt, giao hàng nhanh, tín dụng tốt Giá rẻ, bao bì đẹp, chất lượng ổn định, giao dịch thuận tiện Gạo dễ nấu, chất lượng ổn định, dễ tìm mua, giá cả hợp lý
Khối lượng mỗi lần mua Khối lượng mua lớn, ít biến động Khối lượng mua thấp, thay đổi theo thời gian Mua nhiều lần, khối lượng nhỏ (5–20 kg/lần)
Mức độ trung thành Mức độ trung thành cao Mức độ trung thành không cao Mức độ trung thành thấp

Đồng thời, chương này phân tích các yếu tố nội lực và ngoại lực của Angimex thông qua các điểm mạnh (uy tín, tài chính, kho bãi 65.000 tấn, có xí nghiệp bao bì riêng, nhân lực trên 30% có trình độ ĐH/CĐ) và điểm yếu (chưa có thương hiệu gạo nội địa, kênh phân phối bỏ ngỏ, R&D còn yếu).

Chương 6: Kế hoạch Marketing - Mix

Xây dựng hệ thống mục tiêu và giải pháp 4P cho Angimex tại Long Xuyên giai đoạn 2008–2012:

  • Mục tiêu thị phần: Đưa gạo đóng gói thâm nhập thị trường thành công; đạt 15% thị phần gạo chất lượng cao tại Long Xuyên trong năm đầu tiên và nâng lên 40% thị phần vào năm 2012.
  • Chiến lược sản phẩm (Product): Định vị dòng sản phẩm "Gạo vì sức khỏe" dưới nhãn hiệu chung Gạo An Gia (gợi nhớ địa danh An Giang và sự bình an gia đình). Bao bì thiết kế bằng chất liệu trong suốt do chính Xí nghiệp bao bì Angimex sản xuất, quy cách đóng gói 2 kg và 5 kg. Ba dòng sản phẩm chính gồm:
    1. Gạo Nàng Nhen: Giống lúa đặc sản vùng Bảy Núi (Tri Tôn - Tịnh Biên), canh tác 1 vụ/năm (tháng 7 đến tháng 12) bằng nước mưa và phân hữu cơ, hạt dài vừa, cơm dẻo vừa, có mùi thơm đặc trưng (sản phẩm chủ lực).
    2. Gạo mùa nước nổi (Lúa Mùa): Giống lúa sinh trưởng tự nhiên theo con nước lũ tại Tri Tôn, không hóa chất nông nghiệp, hạt màu trắng đục hơi ngả đỏ nhạt, cơm mềm ngọt nhẹ, nhanh chín.
    3. Gạo lức mùa nước nổi: Giữ nguyên lớp cám và mầm giàu chất xơ, hỗ trợ phòng ngừa bệnh tim mạch và tiêu hóa, cơm giữ trong tủ lạnh 2–3 ngày không mất mùi vị (sản phẩm tạo sự khác biệt).
  • Chiến lược giá (Price): Định giá theo thị trường đối với gạo Nàng Nhen và gạo mùa nước nổi để cạnh tranh trực tiếp; áp dụng chiến lược giá cao đối với gạo lức mùa nước nổi nhằm định vị phân khúc cao cấp khác biệt.
Tên sản phẩm Quy cách đóng gói Mức giá dự kiến (đồng/kg)
Gạo Nàng Nhen Túi trong suốt 2 kg / 5 kg 16.500
Gạo mùa nước nổi Túi trong suốt 2 kg / 5 kg 17.000
Gạo lức mùa nước nổi Túi trong suốt 2 kg / 5 kg 22.000
  • Chiến lược phân phối (Place): Kết hợp phân phối trực tiếp (hệ thống cửa hàng thương mại của Angimex) và phân phối gián tiếp (đưa hàng vào siêu thị Co.opmart, thiết lập hệ thống đại lý và chọn lọc hợp tác với các sạp gạo truyền thống). Trọng tâm ưu tiên là kênh siêu thị/đại lý và phục vụ người tiêu dùng trực tiếp.
  • Chiến lược chiêu thị (Promotion): Tổ chức phát mẫu dùng thử trước khi bán chính thức; quảng cáo trên truyền hình, báo chí địa phương, internet, phát tờ rơi; treo áp phích tại các điểm bán; đẩy mạnh PR truyền thông về tiêu chuẩn gạo sạch, an toàn vệ sinh thực phẩm.

Chương 7: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ kế hoạch thâm nhập thị trường gạo nội địa từ nền tảng Thành phố Long Xuyên, làm cơ sở nhân rộng ra vùng Đồng bằng sông Cửu Long và Thành phố Hồ Chí Minh. Đưa ra các kiến nghị đối với Ban lãnh đạo công ty về việc đầu tư vùng nguyên liệu, hoàn thiện hệ thống phân phối và duy trì kiểm soát chất lượng đồng bộ.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hệ thống hóa các dữ liệu thực tế và đưa ra các đề xuất cụ thể cho Công ty Angimex:

  • Đánh giá toàn diện thực trạng kinh doanh của Angimex giai đoạn 2005–2007: Doanh thu dao động từ 1.300 đến 1.459 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 21–25 tỷ đồng, sản lượng xuất khẩu bình quân 235.000–250.000 tấn/năm (chiếm 6% thị phần xuất khẩu cả nước), nhưng thị trường nội địa hầu như chưa được khai thác.
  • Phân tích hiện trạng thị trường gạo Long Xuyên thông qua khảo sát 30 điểm bán, chỉ ra thói quen kinh doanh gạo xá truyền thống và rào cản tiếp cận các sạp chợ, từ đó định hướng doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào kênh siêu thị và đại lý chuyên doanh.
  • Xây dựng ma trận SWOT chi tiết với 6 điểm mạnh, 5 điểm yếu, 4 cơ hội và 3 nguy cơ; cụ thể hóa thành 4 nhóm chiến lược hành động (S-O, W-O, S-T, W-T).
  • Hoạch định trọn vẹn chương trình Marketing-mix 4P mang tính khả thi cao: Xác lập nhãn hiệu "Gạo An Gia", lựa chọn 3 sản phẩm đặc sản địa phương (Nàng Nhen, lúa mùa, gạo lức), quy cách bao bì 2kg và 5kg trong suốt, bảng giá dự kiến chi tiết từ 16.500 đến 22.000 đồng/kg và lộ trình mục tiêu thị phần cụ thể (15% năm đầu, 40% vào năm 2012).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số giới hạn xuất phát từ điều kiện thực tế thực hiện đề tài:

  • Giới hạn phạm vi không gian và quy mô mẫu: Nghiên cứu sơ cấp chỉ thực hiện khảo sát thăm dò trên cỡ mẫu 30 chủ cửa hàng/sạp gạo tại một số phường trung tâm Thành phố Long Xuyên trong thời gian 4 tháng, chưa mở rộng khảo sát diện rộng hành vi người tiêu dùng cuối cùng trên toàn tỉnh An Giang hay khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
  • Giới hạn dữ liệu: Phần phân tích hành vi người tiêu dùng phải dựa trên số liệu thứ cấp do bộ phận Marketing của công ty Angimex khảo sát trước đó kết hợp với nghiên cứu định tính của tác giả.
  • Hướng phát triển tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu hành vi tiêu dùng đối với sản phẩm gạo sạch đóng gói tại các đô thị lớn như Cần Thơ, Thành phố Hồ Chí Minh; khảo sát chuyên sâu về mức độ sẵn sàng chi trả (willingness-to-pay) của từng nhóm thu nhập đối với các dòng gạo dược liệu/gạo lức.

Giá trị tham khảo

Đề tài là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế Nông nghiệp: Tham khảo cấu trúc một khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành phát triển thị trường, phương pháp xây dựng kế hoạch Marketing-mix cho sản phẩm nông sản chế biến, cách thức thiết kế bảng câu hỏi khảo sát trung gian thương mại và kỹ thuật phân tích ma trận SWOT.
  • Doanh nghiệp kinh doanh lương thực, nông sản: Cung cấp mô hình tham khảo về việc chuyển dịch chiến lược từ thuần xuất khẩu thô sang xây dựng thương hiệu gạo đóng gói khai thác thị trường nội địa, tận dụng lợi thế nguồn nguyên liệu đặc sản địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Tên nhãn hiệu gạo đóng gói được tác giả đề xuất cho Angimex là gì và mang ý nghĩa gì?
Tác giả đề xuất tên gọi chung cho các sản phẩm là Gạo An Gia. Tên gọi này khi phát âm gần giống với "An Giang" giúp khách hàng dễ liên tưởng đến vùng lúa trọng điểm và thương hiệu Angimex, đồng thời từ "An Gia" gợi lên ý nghĩa về sự bình an, hạnh phúc của mỗi gia đình.

2. Ba dòng sản phẩm gạo cụ thể được lựa chọn trong kế hoạch marketing là gì?
Ba sản phẩm gồm: Gạo Nàng Nhen (lúa thơm đặc sản Bảy Núi, canh tác 1 vụ/năm, cơm dẻo thơm, là sản phẩm chủ lực), Gạo mùa nước nổi (lúa mùa sinh trưởng tự nhiên trong mùa lũ ở Tri Tôn, gạo sạch, cơm mềm ngọt nhẹ) và Gạo lức mùa nước nổi (chỉ xay bỏ trấu, giữ lại mầm và lớp cám giàu chất xơ, hỗ trợ tiêu hóa và tim mạch).

3. Mức giá dự kiến cho từng loại gạo đóng gói của Angimex là bao nhiêu?
Mức giá dự kiến trong kế hoạch gồm: Gạo Nàng Nhen giá 16.500 đồng/kg; Gạo mùa nước nổi giá 17.000 đồng/kg; Gạo lức mùa nước nổi giá 22.000 đồng/kg.

4. Mục tiêu thị phần cụ thể của kế hoạch phát triển thị trường này tại Thành phố Long Xuyên được đặt ra như thế nào?
Mục tiêu đặt ra là đưa sản phẩm thâm nhập thị trường thành công, đạt 15% thị phần gạo chất lượng cao tại Thành phố Long Xuyên ngay trong năm đầu tiên triển khai, và đạt 40% thị phần vào năm 2012.

5. Cơ cấu mẫu nghiên cứu sơ cấp của đề tài được tiến hành như thế nào?
Nghiên cứu sơ cấp tiến hành phỏng vấn trực tiếp 30 chủ cửa hàng/sạp gạo trên tổng số 50 điểm bán tại các phường trung tâm Thành phố Long Xuyên (Mỹ Bình, Bình Khánh, Mỹ Long, Mỹ Xuyên, Mỹ Phước) theo phương pháp ngẫu nhiên phân tầng theo quy mô kết hợp phương pháp thuận tiện.


Kết luận

Khóa luận "Kế hoạch phát triển thị trường gạo của công ty Angimex tại TP Long Xuyên giai đoạn 2008-2012" của sinh viên Châu Hồng Phương Thảo đã giải quyết thấu đáo bài toán chuyển hướng chiến lược từ thuần xuất khẩu sang khai thác thị trường nội địa của một doanh nghiệp lương thực đầu ngành. Bằng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa lý luận marketing hiện đại và dữ liệu khảo sát thực tế tại địa bàn Long Xuyên, đề tài đã xây dựng một kế hoạch Marketing-mix 4P đồng bộ từ định vị sản phẩm sạch "Gạo An Gia", chính sách giá phân tầng đến lựa chọn kênh phân phối trọng điểm. Đây là công trình khóa luận có tính ứng dụng cao, phản ánh sát thực bối cảnh chuyển dịch của ngành lúa gạo Việt Nam trong giai đoạn 2008–2012.