Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thương mại điện tử tại Việt Nam trong giai đoạn 2018–2019 ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ, trở thành một trong những thị trường thương mại điện tử phát triển nhanh nhất khu vực Đông Nam Á theo báo cáo của Google và Temasek. Trong đó, nhóm hàng thời trang và phụ kiện luôn giữ vị trí dẫn đầu về tần suất tìm kiếm và sức mua trực tuyến. Cùng với sự phổ biến của các thiết bị kỹ thuật số và áp lực học tập, làm việc, tỷ lệ người mắc các tật khúc xạ (như cận thị, loạn thị, viễn thị) cũng như các vấn đề về thị lực ngày càng gia tăng. Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Đông Nam Á là khu vực có tỷ lệ người trưởng thành mắc tật khúc xạ cao, trong khi các giải pháp phẫu thuật điều trị triệt để chưa phổ biến do chi phí cao. Đồng thời, tình trạng ô nhiễm môi trường, khói bụi và tác hại của tia cực tím làm gia tăng nhu cầu sử dụng kính mắt để bảo vệ sức khỏe.

Mặc dù nhu cầu tiêu dùng lớn, thị trường mắt kính tại Việt Nam lại đối mặt với tình trạng hàng giả, hàng nhái, sản phẩm không rõ nguồn gốc xuất xứ tràn lan trên các kênh bán hàng trực tuyến và cửa hàng nhỏ lẻ. Trước bối cảnh đó, đồ án tốt nghiệp ngành Thương mại điện tử của nhóm sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh đã thực hiện đề tài "Xây dựng kế hoạch kinh doanh sản phẩm mắt kính thời trang và website bán hàng Neweyewear.vn".

Nhiệm vụ nghiên cứu và triển khai của đề tài bao gồm:

  1. Nghiên cứu tổng quan thị trường kính mắt toàn cầu và thị trường Việt Nam giai đoạn 2010–2023, phân tích môi trường vĩ mô và vi mô tác động đến ngành.
  2. Khảo sát thực tế hành vi, thị hiếu và mức độ sẵn sàng chi trả của khách hàng đối với sản phẩm kính mắt thời trang khi mua sắm trực tuyến.
  3. Xây dựng kế hoạch kinh doanh toàn diện cho thương hiệu New Eyewear, bao gồm chiến lược phân khúc - mục tiêu - định vị (STP), chiến lược tiếp thị hỗn hợp (4P), tiếp thị nội dung (Content Marketing), kế hoạch vận hành, nhân sự, quản lý rủi ro và dự toán tài chính.
  4. Đặc tả yêu cầu kỹ thuật và triển khai hệ thống website thương mại điện tử Neweyewear.vn, tích hợp các công cụ hỗ trợ mô hình kinh doanh phân phối và dropshipping.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là hoạt động kinh doanh sản phẩm mắt kính thời trang và hệ thống bán hàng trực tuyến Neweyewear.vn. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào thị trường mắt kính tại Việt Nam (trọng tâm là khu vực Thành phố Hồ Chí Minh), dữ liệu phân tích ngành từ năm 2010 đến dự báo năm 2023, và thời gian triển khai thực nghiệm dự án trong 4 tháng (từ tháng 4/2019 đến tháng 7/2019).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài sử dụng hệ thống khung lý thuyết quản trị kinh doanh và thương mại điện tử kết hợp với các phương pháp nghiên cứu thực tiễn:

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

  • Mô hình PESTLE: Đánh giá 6 yếu tố môi trường vĩ mô gồm Chính trị (Political), Kinh tế (Economic), Xã hội (Social), Công nghệ (Technological), Pháp lý (Legal) và Môi trường (Environmental).
  • Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter: Phân tích cấu trúc ngành thông qua áp lực từ đối thủ cạnh tranh hiện tại, nhà cung cấp, khách hàng, sản phẩm thay thế và đối thủ tiềm năng.
  • Ma trận SWOT: Đánh giá điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) nội tại của New Eyewear.
  • Chiến lược STP: Phân đoạn thị trường (Segmentation), lựa chọn thị trường mục tiêu (Targeting) và định vị thương hiệu (Positioning).
  • Mô hình Marketing Mix (4P): Hoạch định chiến lược Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến thương mại (Promotion).
  • Lý thuyết phân tích hệ thống thông tin: Sử dụng các mô hình quan hệ thực thể (ERD), biểu đồ ca sử dụng (Use Case Diagram), biểu đồ lớp (Class Diagram) và biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu thống kê từ Statista (tháng 6/2019), các tổ chức quốc tế (WHO, World Bank, IMF, UN, Eurostat), báo cáo nghiên cứu thị trường kính mắt giai đoạn 2019–2025 của Vitika Verma và Amit Rawat, cùng dữ liệu từ Nielsen và Danso.org.
  • Phương pháp khảo sát định lượng sơ cấp: Xây dựng bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến để thu thập dữ liệu về đặc điểm nhân khẩu học, mức thu nhập, tần suất mua sắm, yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua, mức độ sẵn sàng chi trả và các rào cản khi mua kính mắt online.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Đánh giá thực trạng phân khúc sản phẩm, dự báo tăng trưởng doanh thu và sản lượng ngành kính mắt tại Việt Nam.
  • Phương pháp thiết kế và thực nghiệm hệ thống: Xây dựng website bán hàng trên nền tảng WordPress kết hợp các plugin chuyên dụng và vận hành thử nghiệm luồng đơn hàng thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quát về sản phẩm và dự án kinh doanh

Chương 1 trình bày cơ sở hình thành dự án New Eyewear với sứ mệnh cung cấp sản phẩm mắt kính thời trang đảm bảo chất lượng, nguồn gốc rõ ràng và bảo vệ thị lực cho giới trẻ. Nhóm xác định vốn đầu tư ban đầu là 20.000.000 đồng, triển khai bán hàng online qua website neweyewear.vn kết hợp các kênh mạng xã hội (Facebook, Instagram, Zalo, Pinterest, Twitter, Youtube).

Danh mục sản phẩm của dự án được phân loại theo 3 tiêu chí:

  • Theo công dụng: Gọng kính (khách hàng có thể tự lắp tròng thuốc), Kính mát (chống tia cực tím, UV, bảo vệ mắt và làm phụ kiện thời trang), Kính áp tròng (lens thẩm mỹ và điều chỉnh khúc xạ).
  • Theo kiểu dáng: Kính mắt bướm, phi công (aviator), mắt mèo, pantos, oval, hình chữ nhật, tròn, hình học, vuông và các kiểu dáng cách điệu.
  • Theo đối tượng: Nam, nữ và unisex.

Mô hình nguồn hàng kết hợp giữa hai phương thức:

  1. Nhà cung cấp trong nước (trung gian phân phối): Hợp tác với Hào Phát Group (nhập khẩu phân phối các thương hiệu Bolon, Molsion, Reebok, Giogio Ferri, Valentino Rudy, Flyer, Ancci, Guy Laroche với mức chiết khấu 30–50%), Mắt kính Nam Quang (hỗ trợ phân phối gọng và gia công đo lắp tròng thuốc), Doll Eyes (kính áp tròng chuẩn FDA và Bộ Y tế) và Công ty TNHH Mắt Việt Hàn.
  2. Nhà cung cấp nước ngoài (mô hình Dropshipping): Tích hợp tự động hóa qua công cụ Shopmaster và Dropshipme từ các sàn thương mại điện tử quốc tế (AliExpress, Taobao, Tmall, Amazon, eBay...), đồng thời nhập sản phẩm từ các thương hiệu thời trang tầm trung như Jeespers Peespers, Forever21 và ASOS.

Kế hoạch triển khai dự án được cụ thể hóa bằng biểu đồ Gantt qua 4 giai đoạn: Chuẩn bị (10 ngày), Tiến hành (47 ngày), Bán hàng và tiếp thị (29 ngày), Đánh giá và chỉnh sửa (10 ngày).

Tiến trình thực hiện dự án kinh doanh New Eyewear:
- Chuẩn bị (01/04/2019 - 10/04/2019): Nghiên cứu thị trường, lập kế hoạch kinh doanh, chọn đối tác.
- Tiến hành (11/04/2019 - 27/05/2019): Ký hợp đồng cung cấp, thiết kế website, lập tài khoản mạng xã hội.
- Bán hàng và tiếp thị (28/05/2019 - 06/07/2019): Thử nghiệm đơn hàng, chạy chiến dịch marketing.
- Đánh giá và hiệu chỉnh (19/06/2019 - 28/06/2019): Đo lường hiệu quả, hoàn thiện báo cáo.

Chương 2: Phân tích thị trường kinh doanh sản phẩm mắt kính

Tác giả tổng hợp bức tranh toàn cảnh ngành kính mắt toàn cầu: quy mô đạt trên 120 tỷ USD vào năm 2018 và dự báo đạt 177,82 tỷ USD vào năm 2023 với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 5%. Thị trường kính mắt kim loại toàn cầu dự kiến vượt 52 tỷ USD vào năm 2025.

Đối với thị trường Việt Nam, số liệu thống kê từ Statista chỉ ra các chỉ số quan trọng giai đoạn 2010–2023:

Chỉ số thị trường kính mắt Việt Nam Năm 2010 Năm 2016 Năm 2019 (Dự báo) Năm 2023 (Dự báo)
Tổng doanh thu thị trường 582 triệu USD 739 triệu USD 822 triệu USD 919 triệu USD
Doanh thu bình quân đầu người - - 8,44 USD -
Giá bán trung bình mỗi đơn vị - - 5,67 USD -
Sản lượng tiêu thụ bình quân/người - - 1,49 chiếc -
Tổng sản lượng tiêu thụ - - - 142,5 triệu chiếc
Tỷ trọng bán lẻ trực tuyến - - < 3% 6,0%

Cơ cấu doanh thu theo phân khúc sản phẩm tại Việt Nam năm 2019:

  • Tròng kính (Spectacle lenses): 275 triệu USD.
  • Gọng kính (Spectacle frames): 318 triệu USD (gồm gọng nhựa 157 triệu USD và gọng kim loại/khác 161 triệu USD).
  • Kính mát (Sunglasses): chiếm tỷ trọng đáng kể với mức tăng trưởng dự báo 15,3%.
  • Kính áp tròng (Contact lenses): 116 triệu USD.

Phân tích PESTLE cho thấy Việt Nam có thể chế chính trị ổn định, tốc độ tăng trưởng GDP năm 2018 đạt 7,08%, cơ cấu dân số trẻ (97 triệu người vào tháng 6/2019, độ tuổi trung bình là 31, tỷ lệ dân số từ 15–64 tuổi chiếm 69,3%). Tỷ lệ khô mắt đạt 4–6 triệu người, 60% nhân viên văn phòng có nguy cơ mắc hội chứng Computer Vision Syndrome (CVS) và 25–40% trẻ em đô thị mắc tật khúc xạ. Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động được xác định gồm Luật Thương mại điện tử, Luật Công nghệ thông tin và Nghị định số 185/2013/NĐ-CP về xử phạt buôn bán hàng giả và bảo vệ người tiêu dùng.

Kết quả khảo sát thị trường định lượng ghi nhận các đặc điểm hành vi của khách hàng mục tiêu: mối quan tâm lớn nhất đối với sản phẩm kính mắt là chất lượng và kiểu dáng thời trang; trở ngại lớn nhất khi mua online là độ vừa vặn và độ tin cậy của chất liệu kính; phương thức thanh toán tiền mặt khi nhận hàng (COD) vẫn chiếm ưu thế áp đảo.

Chương 3: Kế hoạch kinh doanh sản phẩm mắt kính New Eyewear

Chương này cụ thể hóa các chiến lược vận hành và thương mại của dự án:

  • Chiến lược sản phẩm: Đa dạng hóa mẫu mã từ gọng kính, kính mát đến lens; định kỳ cập nhật xu hướng thời trang quốc tế; cam kết minh bạch về chất liệu và thông số kỹ thuật.
  • Chiến lược giá: Áp dụng định giá tầm trung (giá sản phẩm dao động từ 150.000 đến 500.000 đồng), đảm bảo tỷ suất lợi nhuận biên từ 30% đến 50% đối với hàng phân phối nội địa và hưởng chênh lệch giá từ dropshipping.
  • Chiến lược phân phối: Tối ưu luồng xử lý đơn hàng đa kênh, kết hợp website trung tâm với các trang mạng xã hội; liên kết với đơn vị vận chuyển để giao hàng toàn quốc.
  • Chiến lược xúc tiến và Content Marketing: Xây dựng kế hoạch nội dung theo các chủ đề: kiến thức bảo vệ mắt, hướng dẫn chọn kính theo khuôn mặt, cập nhật xu hướng thời trang, triển khai các chương trình khuyến mãi theo mã giảm giá và chiến dịch truyền thông đa kênh.
  • Kế hoạch vận hành và nhân sự: Phân bổ nhiệm vụ cụ thể giữa các thành viên quản trị (quản trị website, biên tập nội dung, xử lý đơn hàng, chăm sóc khách hàng, đối soát nhà cung cấp).
  • Quản lý rủi ro và kế hoạch tài chính: Lập bảng nhận diện các rủi ro vận hành (hàng vỡ hỏng trong quá trình vận chuyển, thời gian giao hàng dropshipping kéo dài, tỷ lệ hoàn hàng); xây dựng bảng dự toán chi phí cố định, chi phí biến đổi, dự toán doanh số bán hàng và dòng tiền giai đoạn 04/2019 – 03/2020.

Chương 4: Đặc tả thiết kế hệ thống công nghệ thông tin

Chương 4 tập trung vào khía cạnh kỹ thuật xây dựng hệ thống website thương mại điện tử neweyewear.vn:

  • Thông số kỹ thuật hạ tầng: Thiết lập máy chủ lưu trữ (Hosting), cấu hình tên miền (Domain), tích hợp chứng chỉ bảo mật SSL/HTTPS, quản trị dữ liệu qua cPanel (thiết lập cơ chế tự động sao lưu và phục hồi dữ liệu định kỳ).
  • Phần mềm hệ thống và công nghệ: Sử dụng hệ quản trị nội dung WordPress, cơ sở dữ liệu MySQL (sử dụng ngôn ngữ truy vấn SQL), ngôn ngữ kịch bản PHP, giao diện Front-end tương thích Responsive Design, hệ thống quản trị Back-end.
  • Tích hợp ứng dụng mở rộng (Plugins): Cài đặt công cụ phân tích Google Analytics, tiện ích tự động hóa dropshipping Shopmaster và Dropshipme, hệ thống tiếp thị email Mailchimp, tiện ích tích hợp Facebook Messenger và nhúng Fanpage trực tiếp.
  • Đặc tả chức năng và mô hình hóa hệ thống:
    • Bảng mô tả tác nhân (Khách hàng, Quản trị viên, Nhà cung cấp) và phân quyền chức năng.
    • Sơ đồ thực thể liên kết (ER Diagram) mô hình hóa cấu trúc cơ sở dữ liệu (sản phẩm, danh mục, khách hàng, đơn hàng, chi tiết đơn hàng).
    • Sơ đồ ca sử dụng (Use Case) và sơ đồ lớp (Class Diagram).
    • Sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram) chi tiết cho 4 quy trình cốt lõi: Quy trình mua hàng, Quy trình quản lý đơn hàng, Quy trình theo dõi đơn hàng và Quy trình đổi trả sản phẩm.

Thiết kế và triển khai hệ thống công nghệ thông tin

Hệ thống thông tin của New Eyewear được thiết kế nhằm đáp ứng quy trình thương mại điện tử khép kín từ khâu đồng bộ sản phẩm đến khâu xử lý sau bán hàng:

Luồng xử lý đơn hàng và tích hợp công nghệ tại Neweyewear.vn:
1. Đồng bộ sản phẩm: Nguồn hàng (AliExpress / Nhà phân phối nội địa) -> Shopmaster / Dropshipme -> Website WordPress.
2. Tương tác khách hàng: Front-end Responsive -> Giỏ hàng -> Chọn thuộc tính -> Thanh toán.
3. Quản trị và truyền thông: cPanel / MySQL (Lưu trữ) + Google Analytics (Theo dõi) + Mailchimp / Messenger (CSKH).
4. Xử lý đơn hàng: Tiếp nhận đơn -> Điều phối sang Nhà cung cấp -> Giao hàng -> Hậu mãi/Đổi trả.

Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu được tổ chức chặt chẽ thông qua các thực thể: người dùng, sản phẩm, đơn hàng, hóa đơn, nhà cung cấp. Kiến trúc phần mềm phân tầng đảm bảo phân định rõ ràng giữa giao diện người dùng (Front-end) và bảng điều khiển quản trị (Back-end), giúp tự động hóa quy trình cập nhật tồn kho và tiếp nhận thông tin đơn hàng từ người mua.


Kết quả và đóng góp

Đồ án đã đạt được các kết quả cụ thể sau quá trình 4 tháng nghiên cứu và triển khai thực tế:

  • Xây dựng hoàn chỉnh mô hình kinh doanh: Thiết lập thành công thương hiệu New Eyewear với danh mục sản phẩm hoàn chỉnh, kết hợp được hai hình thức cung ứng: đại lý phân phối sản phẩm chính hãng trong nước (Hào Phát Group, Nam Quang, Doll Eyes) và mô hình dropshipping quốc tế nhằm tối ưu chi phí lưu kho.
  • Triển khai thành công nền tảng công nghệ: Vận hành ổn định website thương mại điện tử neweyewear.vn trên nền tảng WordPress/PHP/MySQL, đồng bộ dữ liệu sản phẩm tự động, tích hợp đầy đủ các công cụ đo lường (Google Analytics), bảo mật (HTTPS/SSL), truyền thông (Mailchimp, Facebook Live Chat) và hệ thống sao lưu dữ liệu cPanel.
  • Xây dựng hệ thống tài liệu phân tích thị trường chi tiết: Tổng hợp được hệ thống số liệu toàn diện về ngành kính mắt Việt Nam giai đoạn 2010–2023 từ các cơ sở dữ liệu quốc tế; phân tích ma trận PESTLE, 5 áp lực cạnh tranh, SWOT và khảo sát hành vi người tiêu dùng.
  • Đóng góp về mặt đào tạo và thực tiễn: Đồ án là một trong những dự án kinh doanh thực nghiệm đầu tiên của sinh viên ngành Thương mại điện tử tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, kết hợp trực tiếp giữa lý thuyết quản trị thương mại điện tử và kỹ thuật triển khai hệ thống công nghệ thông tin.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Theo tự nhìn nhận của nhóm tác giả trong báo cáo:

  • Thời gian triển khai ngắn (4 tháng): Chưa đủ dài để đánh giá toàn diện chu kỳ kinh doanh cũng như tối ưu hóa tối đa lợi nhuận kinh tế.
  • Nguồn lực tài chính và nhân sự hạn chế: Vốn đầu tư ban đầu nhỏ, nhân sự gồm 2 thành viên phải kiêm nhiệm nhiều vai trò từ kỹ thuật, nội dung đến xử lý vận hành, dẫn đến khó khăn trong việc mở rộng quy mô tiếp thị trả phí.
  • Hạn chế về hạ tầng kỹ thuật chuyên sâu: Do chưa có cửa hàng vật lý và máy móc chuyên dụng, New Eyewear phụ thuộc hoàn toàn vào đối tác thứ ba (Mắt kính Nam Quang) trong việc đo khám và lắp đặt tròng kính thuốc.
  • Hướng phát triển tiếp theo: Tiếp tục hoàn thiện hệ thống website, đẩy mạnh tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), mở rộng danh mục nhà cung cấp chất lượng cao và nghiên cứu khả năng mở điểm dịch vụ đo khám mắt trực tiếp để hoàn thiện trải nghiệm khách hàng.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh, Hệ thống thông tin quản lý: Cung cấp mẫu cấu trúc chuẩn mực về việc xây dựng một dự án kế hoạch kinh doanh kết hợp đặc tả kỹ thuật hệ thống CNTT.
  • Cá nhân/Doanh nghiệp khởi nghiệp ngành thời trang, phụ kiện: Tham khảo phương pháp phân tích thị trường kính mắt, cách thức kết hợp mô hình đại lý phân phối với dropshipping để tối ưu hóa vốn đầu tư ban đầu.
  • Nhà phát triển website bán hàng: Tham khảo quy trình thiết kế, tích hợp plugin và xây dựng các sơ đồ phân tích hệ thống (ERD, Use Case, Sequence Diagram) cho website thương mại điện tử.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nguồn hàng của New Eyewear được tổ chức như thế nào?
New Eyewear kết hợp song song hai nguồn hàng: nguồn hàng trong nước thông qua hợp đồng phân phối trung gian với Hào Phát Group, Nam Quang, Doll Eyes, Mắt Việt Hàn (hưởng mức lợi nhuận 30–50% trên giá sản phẩm); và nguồn hàng quốc tế thông qua mô hình dropshipping sử dụng công cụ Shopmaster/Dropshipme từ AliExpress, Taobao, ASOS, Forever21, Jeespers Peespers.

2. Thị trường kính mắt Việt Nam được dự báo đạt quy mô doanh thu bao nhiêu vào năm 2019 và 2023?
Theo dữ liệu từ Statista được đồ án trích dẫn, doanh thu thị trường kính mắt Việt Nam dự kiến đạt 822 triệu USD vào năm 2019 và dự báo đạt 919 triệu USD vào năm 2023 với tỷ trọng bán lẻ trực tuyến đạt 6%.

3. Phân khúc sản phẩm nào đóng góp doanh thu lớn nhất trong cơ cấu thị trường kính mắt Việt Nam năm 2019?
Phân khúc gọng kính đóng góp doanh thu lớn nhất với 318 triệu USD (gồm gọng kim loại/khác đạt 161 triệu USD và gọng nhựa đạt 157 triệu USD), tiếp theo là tròng kính với 275 triệu USD và kính áp tròng với 116 triệu USD.

4. Website Neweyewear.vn sử dụng những nền tảng công nghệ và công cụ hỗ trợ nào?
Website được xây dựng trên nền tảng WordPress, cơ sở dữ liệu MySQL, ngôn ngữ PHP; quản trị hạ tầng qua cPanel có cơ chế sao lưu tự động; tích hợp các công cụ: Google Analytics, Shopmaster, Dropshipme, Mailchimp, giao thức bảo mật HTTPS/SSL và cổng tương tác Facebook Messenger.

5. Điểm khác biệt trong định vị sản phẩm của New Eyewear so với thị trường là gì?
New Eyewear tập trung vào phân khúc khách hàng trẻ với các sản phẩm kính mắt thời trang tầm trung có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đảm bảo tiêu chuẩn bảo vệ mắt, khắc phục nhược điểm của các sản phẩm hàng giả, hàng nhái kém chất lượng đang tràn lan trên thị trường.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Kim Anh và Nguyễn Thị Huyền My đã giải quyết đồng bộ cả hai khía cạnh: xây dựng chiến lược kinh doanh khả thi cho sản phẩm mắt kính thời trang và thiết kế hệ thống website bán hàng trực tuyến Neweyewear.vn. Đề tài cung cấp hệ thống số liệu phong phú về thị trường kính mắt Việt Nam giai đoạn 2010–2023, đồng thời ứng dụng thành công các công cụ quản trị và công nghệ thương mại điện tử hiện đại. Công trình là tài liệu học thuật và thực tiễn có giá trị cho sinh viên chuyên ngành và các dự án khởi nghiệp trong lĩnh vực kinh doanh trực tuyến.