Giáo trình Marketing Thương mại điện tử - TS. Nguyễn Hoàng Việt (ĐH Thương Mại)

Khám phá giáo trình marketing thương mại điện tử phần 1 của TS Nguyễn Hoàng Việt, cung cấp kiến thức và chiến lược hiệu quả cho doanh nghiệp.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
168
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan Giáo trình Marketing TMĐT TS

Giáo trình Marketing Thương mại điện tử do TS. Nguyễn Hoàng Việt chủ biên là một tài liệu học thuật cốt lõi, đặt nền móng kiến thức chuyên sâu cho sinh viên chuyên ngành Quản trị thương mại điện tử. Được biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia từ Trường Đại học Thương mại, cuốn sách này không chỉ hệ thống hóa các khái niệm cơ bản mà còn đi sâu vào phương pháp luận và ứng dụng thực tiễn của marketing trong kỷ nguyên số. Nội dung giáo trình được xây dựng dựa trên ba trụ cột chính: giá trị cung ứng cho khách hàng, quản trị tri thức và ứng dụng công nghệ truyền thông tích hợp (ICT). Đây là tài liệu không thể thiếu cho những ai muốn nắm vững bản chất của quản trị marketing thương mại điện tử, từ việc hoạch định chiến lược đến triển khai và kiểm soát các hoạt động. Cuốn sách nhấn mạnh rằng, marketing thương mại điện tử không đơn thuần là sự chuyển đổi của marketing truyền thống lên nền tảng số, mà là một quá trình biến đổi về chất, tạo ra những mô hình kinh doanh mới và gia tăng giá trị cho cả doanh nghiệp lẫn khách hàng. Giáo trình của TS. Nguyễn Hoàng Việt cung cấp một cái nhìn toàn diện, xem xét marketing thương mại điện tử như một quá trình quản trị xã hội - công nghệ - tri thức tích hợp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về thị trường, công nghệ và hành vi người tiêu dùng. Các chương mục được sắp xếp logic, dẫn dắt người đọc từ những khái niệm tổng quan đến các chiến lược cụ thể về sản phẩm, giá, phân phối và truyền thông.

1.1. Nền tảng cốt lõi về quản trị marketing thương mại điện tử

Giáo trình định nghĩa quản trị marketing thương mại điện tử"quá trình quản trị xã hội - công nghệ - tri thức tích hợp từ hoạch định, thực thi và kiểm soát, các hoạt động có liên quan đến chào hàng, định giá, phân phối và xúc tiến thương mại các sản phẩm, dịch vụ, ý tưởng để thiết lập và thực hiện các giao dịch và trao đổi với các khách hàng mục tiêu dựa trên công nghệ truyền thông tích hợp (ICT) nhằm thỏa mãn nhu cầu giá trị cung ứng cho khách hàng và mục tiêu của DN & các cổ đông kinh doanh của nó". Bản chất của nó vẫn là thỏa mãn nhu cầu người tiêu dùng, nhưng trong bối cảnh môi trường Internet và kinh tế tri thức. Người tiêu dùng hiện đại có thói quen tiếp cận và đánh giá thông tin hoàn toàn khác, đòi hỏi doanh nghiệp phải có phương thức tiếp cận mới. Giáo trình này làm rõ sự khác biệt giữa kinh doanh điện tử (e-business)thương mại điện tử (e-commerce), trong đó kinh doanh điện tử là một khái niệm rộng hơn, tích hợp hệ thống TMĐT với quá trình sản xuất và tác nghiệp của doanh nghiệp.

1.2. Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu chính của giáo trình

Mục tiêu chính của Giáo trình Marketing Thương mại điện tử là cung cấp cho sinh viên những kiến thức, kỹ năng và phương pháp cơ bản để triển khai các hoạt động marketing trong môi trường số. Đối tượng nghiên cứu trung tâm là các quá trình marketing cơ bản của một doanh nghiệp làm thương mại điện tử. Giáo trình tập trung vào việc phân tích các hoạt động từ quản trị chiến lược đến quản trị chiến thuật. Nội dung không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn kết hợp các điển cứu (case study) thực tế, giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng vận dụng kiến thức một cách trực tiếp. Phương pháp nghiên cứu được chú trọng là phân tích tình huống, giúp người học hiểu rõ cách các doanh nghiệp lớn như Google, Amazon.com hay Dell đã thành công trong việc ứng dụng công nghệ thông tin vào chiến lược marketing của mình. Cuốn sách dành cho sinh viên, các nhà quản trị và những ai quan tâm đến lĩnh vực marketing hiện đại.

II. Thách thức trong Marketing TMĐT và giải pháp từ TS

Sự phát triển của Internet và công nghệ số đã tạo ra vô số cơ hội nhưng cũng đặt ra những thách thức lớn cho doanh nghiệp. Giáo trình Marketing Thương mại điện tử của TS. Nguyễn Hoàng Việt đã chỉ ra và đưa ra hướng giải quyết cho những vấn đề này. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thay đổi trong hành vi mua của khách hàng điện tử. Họ có nhiều thông tin hơn, yêu cầu cao hơn về sự cá nhân hóa và đòi hỏi trải nghiệm liền mạch trên các kênh. Doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh không chỉ từ các đối thủ trong nước mà còn trên phạm vi toàn cầu, khi rào cản địa lý gần như bị xóa bỏ. Thêm vào đó, môi trường pháp lý và công nghệ liên tục biến động, đòi hỏi các nhà quản trị phải luôn cập nhật để tuân thủ và tận dụng. Giáo trình nhấn mạnh, việc áp dụng marketing thương mại điện tử không chỉ là xây dựng một website, mà là một quá trình chuyển đổi toàn diện, đòi hỏi sự cam kết từ cấp lãnh đạo và nguồn lực đầu tư xứng đáng. Những đặc điểm riêng của marketing TMĐT như hoạt động 24/7, tốc độ giao dịch nhanh, và khả năng tương tác cao cũng tạo ra những khó khăn trong quản lý và vận hành nếu không có một chiến lược bài bản. Cuốn sách này chính là kim chỉ nam giúp doanh nghiệp vượt qua những thách thức đó.

2.1. Phân tích sự thay đổi trong hành vi khách hàng điện tử

Khách hàng trong thế kỷ 21, hay khách hàng điện tử (KHDT), có những đặc điểm và hành vi mua sắm hoàn toàn khác biệt. Họ chủ động tìm kiếm thông tin, so sánh giá cả và đọc các bài đánh giá trước khi ra quyết định. Giáo trình dành riêng Chương 2 để phân tích sâu về các tác nhân ảnh hưởng đến hành vi mua, từ các yếu tố môi trường, đặc điểm cá nhân đến quá trình trao đổi qua Internet. Sự am hiểu về hành vi này là chìa khóa để xây dựng các chiến lược marketing thương mại điện tử hiệu quả. Doanh nghiệp cần hiểu rõ những trở ngại khiến khách hàng từ bỏ giỏ hàng, hoặc những yếu tố tạo nên lòng trung thành trong môi trường trực tuyến. Việc không nắm bắt được những thay đổi này sẽ dẫn đến các chiến dịch marketing thất bại và lãng phí nguồn lực.

2.2. Môi trường pháp lý và công nghệ tác động đến doanh nghiệp

Môi trường kinh doanh điện tử chịu tác động mạnh mẽ bởi hai yếu tố: luật pháp và công nghệ. Về mặt pháp lý, giáo trình đề cập đến hệ thống luật pháp từ quốc tế (Luật mẫu của UNCITRAL) đến Việt Nam (Luật Giao dịch điện tử 2005, Luật CNTT 2006 và các nghị định liên quan). Các quy định về bảo vệ người tiêu dùng, bảo mật thông tin cá nhân, chữ ký điện tử là những thách thức mà doanh nghiệp phải tuân thủ. Về công nghệ, sự phát triển không ngừng của băng thông rộng, thiết bị di động và phần mềm phân tích dữ liệu vừa là cơ hội, vừa là áp lực. Doanh nghiệp phải liên tục đầu tư, nâng cấp hệ thống để không bị tụt hậu. Việc không theo kịp xu hướng công nghệ có thể làm giảm lợi thế cạnh tranh và ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng, một yếu tố sống còn trong thương mại điện tử.

III. Phương pháp hoạch định chiến lược Marketing TMĐT hiệu quả

Để thành công, mọi hoạt động marketing cần được dẫn dắt bởi một chiến lược rõ ràng. Giáo trình Marketing Thương mại điện tử của TS. Nguyễn Hoàng Việt cung cấp một khung phương pháp luận bài bản để hoạch định chiến lược. Hoạch định không chỉ là việc lập một kế hoạch, mà là một quá trình nghiên cứu và phân tích sâu sắc. Nó bắt đầu từ việc phân tích tình thế chiến lược, vận dụng các công cụ như ma trận TOWS để xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong môi trường số. Một điểm cốt lõi mà giáo trình nhấn mạnh là mối quan hệ chặt chẽ giữa chiến lược marketing thương mại điện tửmô hình kinh doanh thương mại điện tử của doanh nghiệp. Chiến lược marketing phải được xây dựng tương thích và nhằm phục vụ cho mô hình kinh doanh đã chọn, dù đó là mô hình bán lẻ trực tuyến, đấu giá hay quảng cáo. Quá trình này giúp doanh nghiệp xác định rõ mục tiêu, từ tăng doanh thu, thị phần đến cải thiện nhận diện thương hiệu, và phân bổ nguồn lực một cách hợp lý để đạt được các mục tiêu đó. Việc lập kế hoạch chi tiết cũng giúp doanh nghiệp đo lường hiệu quả và điều chỉnh kịp thời trước những biến động của thị trường.

3.1. Mô hình quá trình quản trị marketing TMĐT 6 bước chi tiết

Giáo trình giới thiệu một mô hình quản trị gồm 6 bước logic, giúp hệ thống hóa quá trình hoạch định và triển khai. Quá trình này bao gồm: (1) Phân tích tình thế chiến lược marketing TMĐT; (2) Gắn kết mô hình ứng dụng TMĐT và thiết lập mục tiêu; (3) Thiết lập các chiến lược marketing TMĐT (bao gồm STP và marketing hỗn hợp); (4) Tổ chức lực lượng thực thi; (5) Quản trị ngân quỹ; và (6) Kiểm tra và kiểm soát. Mô hình này, được minh họa qua Mô hình ESP (Environment - Strategy - Performance), cho thấy sự liên kết chặt chẽ từ phân tích môi trường, xây dựng chiến lược đến đo lường hiệu quả. Việc tuân thủ quy trình này giúp đảm bảo các quyết định marketing được đưa ra dựa trên dữ liệu và phân tích, thay vì cảm tính, từ đó tối ưu hóa hiệu quả đầu tư.

3.2. Mối quan hệ giữa mô hình kinh doanh và chiến lược TMĐT

Một đóng góp quan trọng của giáo trình là làm rõ mối liên hệ mật thiết giữa mô hình kinh doanh TMĐT và chiến lược marketing. Việc lựa chọn một mô hình kinh doanh cụ thể, ví dụ như Mô hình nhà sản xuất (Manufacturer model) của Dell hay Mô hình mua sắm trực tuyến (Merchant model) của Amazon, sẽ quyết định cách thức doanh nghiệp tạo ra doanh thu và cung ứng giá trị. Do đó, chiến lược marketing TMĐT phải được thiết kế để hỗ trợ trực tiếp cho mô hình đó. Ví dụ, với mô hình đại lý (Affiliate model), chiến lược marketing sẽ tập trung vào việc xây dựng mạng lưới đối tác và tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi, trong khi với mô hình đăng ký (Subscription model), chiến lược lại chú trọng vào việc tạo ra nội dung giá trị cao để thu hút và giữ chân người dùng trả phí.

IV. Bí quyết triển khai Marketing TMĐT hỗn hợp theo TS

Sau khi đã có chiến lược tổng thể, việc triển khai các công cụ marketing hỗn hợp (4Ps: Product, Price, Place, Promotion) trong môi trường số là bước đi quyết định. Giáo trình Marketing Thương mại điện tử đã dành nhiều chương để phân tích sâu về cách quản trị 4Ps một cách hiệu quả. Đối với sản phẩm (Product), thách thức không chỉ là bán các sản phẩm hiện có mà còn là phát triển các sản phẩm số hóa và xây dựng thương hiệu điện tử. Về giá (Price), Internet tạo ra một môi trường cạnh tranh về giá khốc liệt hơn do tính minh bạch của thông tin. Doanh nghiệp cần các chiến lược định giá linh hoạt như định giá năng động hay đấu giá trực tuyến. Kênh phân phối (Place) có sự thay đổi mang tính cách mạng với sự xuất hiện của các kênh trực tuyến, loại bỏ các trung gian truyền thống và đòi hỏi hệ thống logistics điện tử (e-logistics) hiệu quả. Cuối cùng, truyền thông (Promotion) trong marketing thương mại điện tử sử dụng một loạt công cụ mới như quảng cáo trực tuyến, email marketing, marketing quan hệ công chúng trực tuyến và xây dựng cộng đồng. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp các công cụ này (IMC - Integrated Marketing Communication) để tạo ra một thông điệp nhất quán và mạnh mẽ đến khách hàng.

4.1. Xây dựng chiến lược sản phẩm và định giá trên Internet

Chiến lược sản phẩm trong TMĐT không chỉ là việc đưa sản phẩm vật lý lên mạng. Nó bao gồm cả việc phát triển hàng hóa và dịch vụ số hóa (sách điện tử, phần mềm, nhạc số) và cá biệt hóa sản phẩm theo yêu cầu của từng khách hàng, như cách Dell.com cho phép người dùng tự xây dựng cấu hình máy tính. Về định giá, giáo trình phân tích các yếu tố ảnh hưởng từ bên trong và bên ngoài, đồng thời giới thiệu các chiến lược như định giá cố định (fixed pricing), định giá biến đổi (dynamic pricing) và định giá hàng đổi hàng (bartering). Sự minh bạch trên thị trường điện tử buộc doanh nghiệp phải cạnh tranh không chỉ bằng giá mà còn bằng giá trị gia tăng.

4.2. Quản trị kênh phân phối và truyền thông tích hợp IMC

Phân phối trong TMĐT chứng kiến xu thế loại bỏ trung gian, khi nhà sản xuất có thể bán hàng trực tiếp đến người tiêu dùng. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải xây dựng và quản trị hiệu quả các kênh phân phối mới như cửa hàng điện tử (E-shop), siêu thị điện tử và phối hợp chặt chẽ với các đối tác logistics. Về truyền thông, truyền thông marketing tích hợp (IMC) trong môi trường số là sự kết hợp của nhiều công cụ từ quảng cáo trực tuyến (display ads, search ads), email marketing (opt-in, opt-out), xúc tiến bán (e-coupon), đến xây dựng cộng đồng và tổ chức sự kiện trực tuyến. Mục tiêu là tạo ra một trải nghiệm thương hiệu đồng nhất và thuyết phục khách hàng trên mọi điểm chạm.

V. Ứng dụng Marketing TMĐT Các mô hình kinh doanh tiêu biểu

Lý thuyết sẽ không hoàn chỉnh nếu thiếu đi các ví dụ thực tiễn. Giáo trình Marketing Thương mại điện tử của TS. Nguyễn Hoàng Việt đã hệ thống hóa và phân tích 10 mô hình ứng dụng TMĐT tiêu biểu, giúp người đọc hình dung rõ cách các doanh nghiệp tạo ra lợi nhuận trong môi trường số. Các mô hình này bao gồm từ những hình thức quen thuộc như Mô hình mua sắm trực tuyến (Merchant model), nơi các nhà bán lẻ đưa catalog sản phẩm lên web, đến các mô hình phức tạp hơn như Mô hình trung gian thông tin (Infomediary model), thu thập và bán dữ liệu người dùng. Việc hiểu rõ các mô hình này giúp doanh nghiệp lựa chọn hướng đi phù hợp với nguồn lực và mục tiêu của mình. Ví dụ, một doanh nghiệp có thể chọn Mô hình nhà sản xuất (Manufacturer model) để bán hàng trực tiếp và giảm chi phí trung gian, hoặc theo Mô hình đại lý (Affiliate model) để mở rộng mạng lưới phân phối mà không cần đầu tư lớn. Mỗi mô hình đòi hỏi một chiến lược marketing thương mại điện tử riêng biệt để có thể vận hành hiệu quả. Phân tích này mang lại giá trị thực tiễn cao, là cầu nối giữa kiến thức học thuật và hoạt động kinh doanh thực tế.

5.1. Phân tích 10 mô hình kinh doanh thương mại điện tử phổ biến

Giáo trình cung cấp một danh sách chi tiết và phân tích 10 mô hình kinh doanh TMĐT, bao gồm: Mua sắm trực tuyến (Merchant), Đấu giá (Auction), Nhà sản xuất (Manufacturer), Đại lý (Affiliate), Quảng cáo (Advertising), Trung gian thông tin (Infomediary), Phí đăng ký (Subscription), Môi giới (Brokerage), Cộng đồng ảo (Virtual Communities), và Hậu cần (E-logistics). Mỗi mô hình được giải thích rõ về cơ chế hoạt động, nguồn doanh thu chính và các ví dụ điển hình. Sự đa dạng này cho thấy tiềm năng to lớn và sự linh hoạt của thương mại điện tử trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

5.2. Lợi ích thực tiễn của marketing TMĐT cho doanh nghiệp

Việc áp dụng thành công marketing thương mại điện tử mang lại nhiều lợi ích to lớn. Đối với doanh nghiệp, đó là việc cắt giảm đáng kể các chi phí giao dịch, quảng cáo và lưu kho. Doanh nghiệp có thể tiếp cận thị trường điện tử toàn cầu, thu thập thông tin thị trường nhanh chóng và xây dựng mối quan hệ trực tiếp với khách hàng. Hơn nữa, marketing TMĐT cho phép cá biệt hóa sản phẩm và dịch vụ theo hình thức "One-to-One", đáp ứng nhu cầu của từng khách hàng riêng lẻ. Theo thống kê được trích dẫn trong giáo trình, chi phí giao dịch qua Internet chỉ bằng khoảng 5% so với chuyển phát nhanh, và chi phí thanh toán điện tử chỉ bằng 10-20% so với thanh toán thông thường, cho thấy hiệu quả vượt trội về mặt chi phí.

VI. Tương lai Marketing TMĐT và vai trò của giáo trình TS

Thế giới số không ngừng vận động, và lĩnh vực marketing thương mại điện tử cũng liên tục phát triển với những xu hướng mới. Giáo trình Marketing Thương mại điện tử của TS. Nguyễn Hoàng Việt không chỉ cung cấp kiến thức nền tảng mà còn mở ra một tầm nhìn về tương lai. Tương lai của marketing TMĐT sẽ gắn liền với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), và Internet vạn vật (IoT), cho phép mức độ cá nhân hóa và tự động hóa ngày càng cao. Vai trò của việc kiểm tra, đánh giá và đo lường hiệu quả càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Giáo trình đã dành chương cuối cùng để nói về quy trình kiểm tra và đánh giá, sử dụng các mô thức như Thẻ điểm cân bằng (BSC) để đo lường hiệu quả chương trình e-marketing. Nắm vững những kiến thức trong giáo trình này chính là bước chuẩn bị cần thiết để các nhà quản trị và sinh viên có thể tự tin đối mặt và nắm bắt các cơ hội trong tương lai của marketing thương mại điện tử. Đây là một tài liệu có giá trị lâu dài, giúp định hình tư duy chiến lược và kỹ năng thực thi trong một trong những lĩnh vực năng động nhất của nền kinh tế hiện đại.

6.1. Tóm tắt giá trị cốt lõi của giáo trình marketing TMĐT

Giá trị cốt lõi của Giáo trình Marketing Thương mại điện tử nằm ở tính hệ thống, toàn diện và thực tiễn. Cuốn sách cung cấp một khung lý thuyết vững chắc từ các khái niệm cơ bản, mô hình chiến lược đến các công cụ marketing hỗn hợp. Đồng thời, giáo trình luôn gắn liền lý thuyết với thực tế thông qua các ví dụ và điển cứu, giúp người học không chỉ "biết" mà còn "hiểu" và "vận dụng". Cách tiếp cận tích hợp giữa quản trị, công nghệ và tri thức làm cho nội dung của giáo trình có chiều sâu và phù hợp với yêu cầu của thực tiễn quản trị doanh nghiệp trong kỷ nguyên số.

6.2. Tầm quan trọng của kiểm tra và đánh giá trong TMĐT

Một chiến lược dù được hoạch định tốt đến đâu cũng có thể thất bại nếu không có một hệ thống kiểm tra và đánh giá hiệu quả. Giáo trình nhấn mạnh rằng, thành công của marketing thương mại điện tử phụ thuộc rất nhiều vào khả năng đo lường kết quả và điều chỉnh kịp thời. Chương 9 của giáo trình giới thiệu chi tiết về quy trình kiểm tra và đánh giá, từ việc xác định các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) đến việc sử dụng các mô hình kiểm soát. Việc này giúp doanh nghiệp đảm bảo rằng các khoản đầu tư vào marketing mang lại lợi tức (ROI) mong muốn và các mục tiêu chiến lược được hoàn thành.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Giáo trình marketing thương mại điện tử phần 1 ts nguyễn hoàng việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN Vé MARKETING THƯƠNG MẠI. Mục đích của chương này là giúp người đọc hiểu được nén tang, hién trang va tiềm năng tương lại của marketing TMĐT. Sinh viên động thời hiểu được marketing điện tử tác động và bị tác động bởi các nhân tỔ môi trường như nhân lố luật pháp, kỹ thuật và các nhân tổ khác liên quan tới thị trường Tunhư thể nao. Khái niệm, đặc điểm và lợi ích của Quản tri marketing thương mai dién tir ~ Su tang trưởng và phát triển của Google cho thầy CNTT noi chung và Internet nói riêng tạo cho ÐN nhiều cơ hội đưa hàng hóa và dịch vụ ra ngoài thị trường cũng như tiếp xúc với nhiều khách hàng hơn trước đây rất nhiều.

Điều này đặt ra cho DN những cơ hội và cả những thách thức mới rong việc phải xác định được cách thức Và mức độ ứng dung CNTT một cach phủ hợp vaà mang lại lợi nhuận cho tổ chức. Khái niệm marketing í và quản thương. mại điện tử tị marketing thương mại điện tử J. Sirauss trong cuốn E-Marketing đã đưa ra khái niệm: “Marketing TMĐT là sự ứng dụng hàng loạt những CNTT cho: : - Chuyển đổi những chiến lược marketing dé.

tao ra nhiều giá trị hơn cho khách hàng thông qua những chiến lược phần đoạn, mục tiêu, khác biệt hóa và định vị hiệu quả hơn; - Hoạch định đến thực thi hiệu quả các hoạt động từ thiết kế, phân phối, xúc tiến và định giá cáo sản phẩm, địch vụ và cả các ý tưởng; - Tạo lập những sự trao đổinhằm thỏa mãn những mục tiêu của khách hàng là người tiêu ding cuỗi cùng và cả những khách hàng là tổ chức". 13 Định nghĩa này có vẻ giống với định nghĩa của marketing truyền thống. Một cách khác để nhìn nhận vấn đề này là marketing TMĐT là kết quả của marketing truyền thống.ứng dụng: CNTT. Marketing TMĐT ảnh hưởng đến marketing, truyén thống theo hai cách: Thứ nhất, là tăng tính hiệu quả trong các chức năng của marketing truyền thống: Thứ hai, công nghệ marketing TMĐT làm thay đổi về chất cấu trúc chiến lược marketing.

Sự thay đổi này dẫn đến những mé hình kinh doanh mới chó phép gia tăng giá trị cho khách hàng và / hoặc tăng thêm lợi nhuận cho DN. Tiếp theo chung ta sé nghién cứu mnột số khái niệm liên quan. Kinh doanh điện từ là gì? Tập đoàn IBM đã sáng tạo ra thuật ngữ kinh doanh điện tử (e- business) va Gartner Group da phat trian thuật ngữ này để tối ưu hóa một cách liên tục các hoạt động kinh doanh của DN thông qua công nghệ số hóa. Các công nghệ số hóa lànhững công nghệ như máy tính và Internet, những công cụ cho phép cất trữ và truyền đữ liệu dưới dang số hóa (số 1 và số 0).

Trong giáo trình này, hai thuật ngữ công nghệ số hóa và công nghệ truyền thông có thễ thay thế cho nhau. Để thấy rõ thực chất những P.D (điểm khác biệt) của kinh đoanh điện tử và TMĐT, chúng ta xuất phát từ bản chất của thuật ngữ kinh doanh để chỉ toàn thể các hoạt động từ ý tưởng đến đầu tư các nguồn lực đầu vào, tổ chức sản xuất sản phẩm và cũng ứng truyền thông, thực hiện các giá trị cho khách hàng dé đạt được raục tiêu lợi nhuận. VỀ chức năng, kinh đoanh bao gồm: tài chính, tổ chức nguồn nhân lực, sản xuất và công nghệ, marketing; Về lĩnh vực hoạt động thường được hiểu bao gồm sân xuất và thương mại. Từ đó có thể rút ra P.D chủ yếu kinh đoanh là một khái niệm rộng hơn so với thương mại truyền thống.

Tuy nhiên với tiếp cận nội hàm của khái niệm thương mại hiện đại thì ngoại trừ hoạt động sản xuất và tác nghiệp, hai khái niệm kinh doanh và thương mại có P.P là chủ yêu và ở Mĩ, hai thudt ngtt Business va Commerce thường được sử dụng thay thế cho nhau. Từ phân định trên có thê rút ra kết luận rằng, kính doanh điện tử là một hệ thống kinh doanh đựa trên công nghệ số hóa để tích hợp hệ thống TMĐT với hệ thống tự động hóa điều khiển quá trình sản xuất và tác nghiệp của DN. Quản trị marketing thương mại điện tứ là øì?. Để tiếp cận marketing TMĐT, chúng ta hãy quay lại với khái riệm marketing truyền thống.

Theo GS Ph. Kofler, imarlceting là làm việc với thị trường để thực hiện những trao đổi với mục đích thoả mãn 'những nhủ cầu và Trong muốn của con người. Hãy marketing chính là một dạng hoạt động của con người nhằm thoả ăn các nhu cầu và mong muốn thông qua trao đổi. Vậy với định nghĩa của marketing truyền thống, ta sẽ đi nghiên cứu các quan điểm về marketing điện tử.

Nói đến marketing điện tử, chúng ta có một số định nghĩa. Kotler cho rằng: “Quản trị marketing thương mại điện lử la qua trình lập kế hoạch về sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiễn đổi với san phẩm, dịch vụ và ý trởng để đắp ứng như cầu của tổ chức và cá nhân dụa trên các phường tiện điện tử và Internet. Nguyén Bach Khoa trong Gido trinh marketing thuong mai đã đưa ra định nghĩa quản trị marketing. thương mnại là quá trình nghiên cứu các hành vi và động thái chuyển hóa nhu cầu thị trường thành các quyết định mua của tập khách hàng tiềm năng và nghệ thuật đồng quy các hoat động, ứng xử kinh dòanh trong khuôn khổ các chương trình, giải pháp công nghệ và quản trị hỗn hợp các nỗ lực chào hằng, chiêu khách và điều khiển các kênh phân phối hàng hóa địch vụ nhằm thỏa mnãn tối đa nhu cầu, mong muốn, giá trị cung ứng cho khách hàng và tối ưu hóa hiệu quả mục tiêu của DN thương mại trong mỗi quan hệ với thị trường của nó.

Theo các tac gid Joel. Reédy va Schullo va Kenneth Zimmerman trong cuốn #lectrohie Marketing (Intergrating electronic resources into the Marketing process) định nghĩa: “Marketing TMĐT "E- Marketing" bao gồm tất cả các hoạt động để thoả mãn nhu cầu và mong muốn của khách hàng thông qua Internet va cdc phương tiện điện tử”. Marketing TMĐT bao gồm tất cả các hoạt động trực tuyến hay dựa trên hình thức trực tuyến giúp nhà sản xuất có thể làm đơn giản hoá quá trình sản xuất các sản phẩm hàng hoá, địch vụ nhằm đáp ứng những nhu cầu và mong muốn của người tiêu dùng. Marketing TMĐT sử dụng công nghệ mạng máy tính vào việc thực hiện phối kết hợp nghiên cứu thị trường, hỗ trợ 15 phát triển sản phẩm, các chiến lược và chiến thuật phát triển nhằm thuyết phục người tiêu dùng mua hàng, cưng cấp các hình thức phân phối trực tuyến, tạo lập và duy.

trì các bản báo cáo về khách hàng, kiểm soát các địch vụ khách hàng, và thu thập các thông tin phản hồi từ khách hàng. Marketing TMĐT thúc đây các chương trình marketing toan cầu phát triển và hỗ trợ cho các mục tiêu về TMĐT của DN. - Định nghĩa trên http:/www. com/Internet-Marketing cho rang: “Marketing TMDT là hoạt động ứng dung mang Internet va các Phương tiện điện tử (web, e-mail, co sé dit liéu; multimedia, PDAS.

J Dé tiến hành các hoạt động marketing nhằm. đại được Các mục tiêu của tổ chúc và duy trì quan hệ khách hàng thông qua nâng cao hiểu biết về khách hàng (hông tin, hành vi, giá trị, mức độ trung thành. 3, các “hoạt động xúc tiễn hướng mục tiêu và các dich Vụ qua mạng hướng tới ‘thod mẫn nhu cầu của khách hàng.” Tập đoàn Embellix Software cho ring: “Marketing TMDT la mot hình thúc marketing nhằm đạt được các mục tiêu thông qua sử dụng các công nghệ truyền thông điện tử như Imernet, email (thư điện tủ), ebook (sách điện tt), database (cơ sở dữ liệu) và mobile phone (điện thoại di động)”. Nhìn chung, marketing TMĐT (e-marketing) mang nội dung rộng hơn so với thuật ngữ marketing trực tuyến (online marketing) vì marketing trực tuyến chi giới hạn trong việc sử dụng công nghệ Internet dé đạt được các mục tiêu marketing.

Để thấy rõ hơn sự tương đồng và khác biệt của marketing TMDT, chúng ta tìm hiểu quá trình marketing TMĐT của một DN theo tiếp cận giá trị cung ứng cho khách hàng được thể hiện qua hình 1.1 sau: 16 Lựa chọn giá'trị Cung ứng giá trị Truyền thông thực hiện : giá trị Quảng cáo. & chào hàng trực tuyến Lựa chọn thị tường 8. mồ hình TMĐT Phát triển dịch vụ phân phối TMBT Phát triển nguồn cung ứng giá trị Giao hàng & dịch vụ khách hàng Giao dịch và thanh toán điện tử Cận biên lợi nhuận | Phân đoạn khách hàng điện tử Phat tr lễ n dịch vụ TMĐT. Khuyến mãi & PR điện tử Sức bán E-shopˆ Phat tri ễ n sản phẩm "Phát triển định giá Định vị giá trị Hình 1.1: Mô hình quá trình marketing TMĐT của DN Từ những góc độ tiếp cận trên, phù hợp với mục tiêu trong giáo trình này chúng tôi đưa ra hai định nghĩa về martkeing TMĐT và quản tị marketing.

TMDT: "Marketing TMĐT là việc img dung| các công nghệ số trong các hoạt động marketing thuong mai nhằm đạt được mmục tiêu thủ hút và duy trì khách hàng thông Quả việc (ăng cường hành vi mua của khách hằng, sau đó thỏa mãn những như cầu đó". , Quản trị marketing TMĐT (e-marketing management) la "qua trình quản trị xã hội: - công nghệ- tri thức tích hợp từ hoạch định, thực thi và kiểm soát, các hoạt động có: liên quan đến chào hàng, định gia, phan phối và xúe tiến thương mại các sản phẩm, địch vụ, ý tưởng: để thiết lập và thực hiện các giao dịch và trao đổi với các khách hàng mục tiêu dựa trên công nghệ truyền thông tích hop (ICT) nhằm thỏa mãn nhu cầu giá trị cung tp cho khách hàng và mục tiêu của DN & các. cỗ đông kinh doanh của nó". Bản chất của marketing thương mại điện tử 1.

CNTT- TT không chỉ dẫn lối cho marketing TMĐT mà còn giúp tìm kiếm thêm khách hàng mới và đuy trì mỗi quan hệ tốt hơn với khách hàng hiện tại. Quản trị marketing TMĐT không hoạt động cô lập mà chỉ thực sự biệu quá khi được tích hợp với các kênh truyền thông khác như marketing từ xa, thư trực tiếp, bán hàng cá nhân, quảng cáo,. và các kỹ năng xúc tiến khác, 3. Các kênh truyền thông marketing TMĐT tich hop (IMC - Integrated Marketing Communication) dugc sit dung để hỗ trợ toàn bộ quá trình mua bán, từ việc trước, trong và sau KHi mua và việc phát triển các mối quan hệ khách hàng sau nay.

Quản trị marketing TMĐT cần phải dựa trên sự hiểu biết nhu cầu khách hàng điện tử thông qua việc nghiên cứu tính cách, hành vi, giá trị mà họ mong muốn cũng như nghiên cứu thành tố cấu thành nên lòng trung thành của họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ