Luận văn: Áp dụng pháp luật kê biên tài sản là tàu cá để thi hành án dân sự

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng áp dụng pháp luật kê biên tàu cá thi hành án dân sự, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh pháp lý về hoạt động kê biên tàu cá thi hành án

Kê biên tàu cá thi hành án dân sự là một trong những biện pháp cưỡng chế phức tạp nhất, được quy định trong Luật Thi hành án dân sự. Đây là quá trình mà cơ quan thi hành án dân sự, thông qua Chấp hành viên, tiến hành ghi nhận và tạm thời tước quyền định đoạt của chủ sở hữu đối với tàu cá - một loại tài sản đặc thù. Mục tiêu chính là đảm bảo nghĩa vụ của người phải thi hành án đối với người được thi hành án theo bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Tàu cá, theo định nghĩa tại Luật Thủy sản, không chỉ là một tài sản có giá trị lớn mà còn là phương tiện nghề cá, công cụ mưu sinh chính của nhiều ngư dân. Chính đặc điểm này tạo ra những thách thức riêng biệt trong quá trình thi hành án. Luận văn thạc sĩ của Hoàng Xuân Toàn (2019) nhấn mạnh rằng, việc áp dụng pháp luật trong hoạt động này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc không chỉ về pháp luật thi hành án mà còn cả các quy định về hàng hải và thủy sản. Về bản chất, kê biên tài sản là một biện pháp bảo đảm, ngăn chặn hành vi tẩu tán, hủy hoại tài sản của người phải thi hành án. Tuy nhiên, với tàu cá, quá trình này không chỉ dừng lại ở việc lập biên bản. Nó còn bao gồm các công đoạn phức tạp như truy tìm, tạm giữ, bảo quản, định giá tài sản kê biên và cuối cùng là xử lý tài sản kê biên thông qua bán đấu giá tài sản. Hoạt động này thể hiện quyền lực nhà nước, đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật và khôi phục quyền lợi hợp pháp cho các bên liên quan. Do đó, việc nghiên cứu cả lý luận và thực tiễn về kê biên tàu cá là vô cùng cần thiết để hoàn thiện cơ sở pháp lý và nâng cao hiệu quả công tác thi hành án.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của tài sản là tàu cá trong THADS

Tàu cá được xác định là động sản, nhưng là loại tài sản phải đăng ký quyền sở hữu theo Luật Thủy sản. Đặc điểm nổi bật của tàu cá là tính di động cao, thường xuyên hoạt động trên biển, xa đất liền, gây khó khăn cho việc xác minh và truy tìm. Hơn nữa, tàu cá vừa là tài sản, vừa là tư liệu sản xuất chính. Việc kê biên tài sản này ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và kinh tế của cả một gia đình, thậm chí là một tập thể thuyền viên. Vì vậy, pháp luật quy định chặt chẽ các điều kiện để áp dụng biện pháp này.

1.2. Vai trò của Chấp hành viên và cơ quan thi hành án dân sự

Chấp hành viên là chủ thể có thẩm quyền duy nhất ra quyết định thi hành án và áp dụng biện pháp cưỡng chế thi hành án. Vai trò của Chấp hành viên là trung tâm trong toàn bộ quá trình, từ xác minh điều kiện thi hành án, ra quyết định kê biên, tổ chức thực hiện, cho đến xử lý tài sản. Cơ quan thi hành án dân sự có trách nhiệm quản lý, chỉ đạo và tạo điều kiện để Chấp hành viên hoàn thành nhiệm vụ, đồng thời phối hợp với các cơ quan liên quan như Bộ đội Biên phòng, Cảnh sát biển để hỗ trợ quá trình bắt giữ và tạm giữ tàu cá.

II. Top 3 thách thức lớn khi kê biên tàu cá thi hành án dân sự

Thực tiễn áp dụng pháp luật về kê biên tàu cá thi hành án dân sự bộc lộ nhiều khó khăn, vướng mắc, làm giảm hiệu quả công tác thi hành án. Thách thức lớn nhất đến từ chính đặc thù của tài sản và hành vi của người phải thi hành án. Luận văn của Hoàng Xuân Toàn (2019) đã chỉ ra rằng, nhiều trường hợp người phải thi hành án cố tình tẩu tán tài sản ngay sau khi có bản án sơ thẩm. Họ thực hiện các giao dịch mua bán, tặng cho giả tạo, thường là với người thân, nhằm trốn tránh nghĩa vụ. Việc xác định và vô hiệu hóa các giao dịch này là một quy trình pháp lý phức tạp, tốn kém thời gian và nguồn lực của cơ quan thi hành án dân sự. Thách thức thứ hai là công tác định giá và bán đấu giá. Thẩm định giá tàu cá đòi hỏi chuyên môn kỹ thuật cao, phải xem xét các yếu tố như tình trạng máy móc, vỏ tàu, ngư cụ, và giá trị thị trường biến động. Việc tìm được tổ chức thẩm định giá có năng lực và kinh nghiệm với loại tài sản này không phải lúc nào cũng dễ dàng. Sau khi định giá, việc bán đấu giá tài sản cũng gặp trở ngại do tâm lý e ngại của người mua đối với tài sản thi hành án. Nhiều phiên đấu giá thất bại, dẫn đến việc phải giảm giá nhiều lần, gây thất thoát giá trị tài sản. Thách thức thứ ba liên quan đến việc tạm giữ và bảo quản tài sản kê biên. Tàu cá cần được neo đậu tại các cảng cá, chịu tác động trực tiếp của thời tiết, môi trường biển, dẫn đến xuống cấp nhanh chóng. Chi phí neo đậu, trông coi, bảo dưỡng trong thời gian chờ xử lý là rất lớn, đôi khi vượt quá số tiền thu được từ việc bán tài sản.

2.1. Vấn đề tẩu tán phong tỏa tài sản trước khi kê biên

Đây là hành vi phổ biến và tinh vi nhất. Người phải thi hành án thường lợi dụng kẽ hở pháp luật để chuyển nhượng tàu cá. Mặc dù Luật Thi hành án dân sự cho phép Chấp hành viên yêu cầu Tòa án tuyên giao dịch vô hiệu, nhưng thủ tục này kéo dài. Trong thời gian đó, tàu cá có thể đã bị di chuyển đến một vùng biển khác hoặc thay đổi số hiệu, gây khó khăn cho việc phong tỏa tài sản và áp dụng các biện pháp bảo đảm thi hành án kịp thời. Thực tiễn từ vụ án tại Hoài Nhơn, Bình Định cho thấy một chiếc tàu được bán qua nhiều hợp đồng công chứng khác nhau nhưng thực chất chủ sở hữu không thay đổi.

2.2. Khó khăn trong công tác thẩm định giá tàu cá và ngư cụ

Việc định giá tài sản kê biên là tàu cá rất phức tạp. Giá trị tàu không chỉ nằm ở phần vỏ và máy mà còn ở hệ thống ngư cụ đi kèm, giấy phép khai thác... Các tổ chức thẩm định giá thường không có đủ chuyên môn để đánh giá toàn diện. Điều này có thể dẫn đến việc định giá quá cao hoặc quá thấp, ảnh hưởng đến quyền lợi của cả người được thi hành án và người phải thi hành án. Sự thiếu thống nhất trong phương pháp định giá là một rào cản lớn.

2.3. Chi phí bảo quản và rủi ro hư hỏng tài sản kê biên

Sau khi kê biên, tài sản là tàu biển hoặc tàu cá phải được bảo quản nghiêm ngặt. Tuy nhiên, cơ quan thi hành án thường không có kho bãi chuyên dụng. Tàu phải neo đậu tại cảng, đối mặt với nguy cơ va đập, chìm, hoặc hư hỏng do mưa bão. Chi phí bảo quản, trông coi là một gánh nặng tài chính, trong khi trách nhiệm bồi thường nếu tài sản bị thiệt hại lại chưa được quy định rõ ràng, gây tâm lý e ngại cho Chấp hành viên khi quyết định cưỡng chế thi hành án.

III. Hướng dẫn quy trình kê biên tàu cá thi hành án đúng luật

Để đảm bảo hiệu quả và tính pháp lý, quy trình kê biên tàu cá thi hành án dân sự phải được thực hiện một cách chặt chẽ, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Luật Thi hành án dân sự và các văn bản hướng dẫn. Quá trình này không phải là một hành động đơn lẻ mà là một chuỗi các bước có liên quan mật thiết với nhau, đòi hỏi sự cẩn trọng và chuyên nghiệp từ Chấp hành viên. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác minh điều kiện thi hành án. Chấp hành viên phải thu thập đầy đủ thông tin để khẳng định tàu cá thuộc quyền sở hữu hợp pháp của người phải thi hành án. Việc này bao gồm kiểm tra giấy chứng nhận đăng ký tàu cá, phối hợp với Chi cục Thủy sản, cơ quan đăng kiểm và chính quyền địa phương. Sau khi có đủ căn cứ, Chấp hành viên sẽ ban hành quyết định thi hành án và quyết định cưỡng chế kê biên. Quyết định này phải được tống đạt hợp lệ cho các bên liên quan. Giai đoạn thực hiện kê biên là phức tạp nhất. Cơ quan thi hành án dân sự phải xây dựng kế hoạch chi tiết, phối hợp với lực lượng công an, biên phòng để tiến hành tạm giữ tàu. Việc kê biên phải được lập thành biên bản, ghi rõ tình trạng tàu, máy móc, trang thiết bị, ngư cụ. Biên bản phải có chữ ký của các bên tham gia và đại diện chính quyền. Sau khi kê biên, Chấp hành viên phải ra quyết định giao bảo quản tài sản. Đây là bước quan trọng để tránh hư hỏng, mất mát tài sản kê biên trong thời gian chờ xử lý.

3.1. Bước 1 Xác minh quyền sở hữu và điều kiện thi hành án

Trước khi ra quyết định kê biên tài sản, Chấp hành viên phải tiến hành xác minh kỹ lưỡng. Căn cứ chính là Giấy chứng nhận đăng ký tàu cá do cơ quan có thẩm quyền cấp. Cần đối chiếu thông tin với thực tế, làm rõ liệu tàu có đang trong tình trạng thế chấp, cầm cố hay là tài sản chung vợ chồng hay không. Nếu có tranh chấp, Chấp hành viên phải thông báo cho các bên khởi kiện ra Tòa án để giải quyết theo quy định tại Điều 75 Luật Thi hành án dân sự.

3.2. Bước 2 Ban hành và tống đạt quyết định kê biên tàu cá

Quyết định cưỡng chế thi hành án bằng biện pháp kê biên phải nêu rõ lý do, căn cứ, thời gian, địa điểm tổ chức. Việc tống đạt quyết định cho người phải thi hành án, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan và các cơ quan phối hợp là thủ tục bắt buộc. Điều này đảm bảo tính công khai, minh bạch và tạo điều kiện cho các bên thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình, bao gồm cả quyền khiếu nại đối với quyết định của Chấp hành viên.

3.3. Bước 3 Tổ chức thi hành và lập biên bản kê biên tài sản

Việc tổ chức kê biên cần có sự tham gia của đại diện Viện kiểm sát, chính quyền địa phương và các lực lượng hỗ trợ. Chấp hành viên điều hành toàn bộ quá trình, từ việc tiếp cận, kiểm soát tàu cho đến việc kiểm đếm, niêm phong tài sản. Biên bản kê biên là chứng cứ pháp lý quan trọng, ghi nhận chi tiết hiện trạng tài sản kê biên, làm cơ sở cho các bước định giá tài sản kê biên và xử lý sau này.

IV. Phương pháp xử lý tài sản kê biên Định giá và bán đấu giá

Sau khi hoàn tất thủ tục kê biên tài sản, giai đoạn xử lý tài sản kê biên có ý nghĩa quyết định đến kết quả cuối cùng của vụ việc. Theo Luật Thi hành án dân sự, việc xử lý tàu cá đã kê biên chủ yếu được thực hiện qua hai hình thức: các bên thỏa thuận hoặc tổ chức bán đấu giá tài sản. Ưu tiên hàng đầu là khuyến khích các bên đương sự (người được và người phải thi hành án) tự thỏa thuận về giá và phương thức nhận tài sản để trừ vào nghĩa vụ thi hành án. Nếu thỏa thuận thành công, quá trình thi hành án sẽ được rút ngắn, giảm thiểu chi phí. Tuy nhiên, trên thực tế, việc đạt được thỏa thuận là rất hiếm. Do đó, phương pháp phổ biến nhất là thông qua đấu giá. Chấp hành viên phải ký hợp đồng dịch vụ đấu giá với một tổ chức đấu giá chuyên nghiệp. Giá khởi điểm được xác định dựa trên kết quả của tổ chức thẩm định giá tàu cá. Toàn bộ quá trình đấu giá phải tuân thủ Luật Đấu giá tài sản, đảm bảo tính công khai, minh bạch và cạnh tranh. Số tiền thu được từ việc bán đấu giá, sau khi trừ các chi phí thi hành án, sẽ được thanh toán cho người được thi hành án. Nếu sau nhiều lần giảm giá mà phiên đấu giá vẫn không thành, Chấp hành viên có thể đề nghị người được thi hành án nhận tài sản để trừ nợ. Nếu họ từ chối, tài sản sẽ được trả lại cho người phải thi hành án. Quy trình này đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của tất cả các bên.

4.1. Quy định về định giá và thẩm định giá lại tài sản là tàu cá

Điều 98 Luật Thi hành án dân sự quy định rõ về việc định giá. Ngay sau khi kê biên, Chấp hành viên phải thông báo cho các bên thỏa thuận về giá hoặc lựa chọn tổ chức thẩm định giá. Nếu không thỏa thuận được, Chấp hành viên sẽ lựa chọn một tổ chức thẩm định giá trên địa bàn. Trong trường hợp giá trị tài sản thay đổi đáng kể tại thời điểm thi hành án so với thời điểm xét xử, các bên có quyền yêu cầu định giá lại để đảm bảo sự công bằng.

4.2. Thủ tục bán đấu giá tài sản và xử lý khi đấu giá không thành

Tổ chức đấu giá phải niêm yết, thông báo công khai về việc bán đấu giá tài sản. Nếu phiên đấu giá lần đầu không thành, Chấp hành viên sẽ thông báo để các bên thỏa thuận về việc giảm giá. Mỗi lần giảm giá không quá 10% giá khởi điểm của lần liền trước. Sau lần giảm giá thứ hai không thành, người được thi hành án có quyền nhận tài sản. Việc xử lý khi đấu giá không thành là một quy trình phức tạp, cần được thực hiện linh hoạt để tránh tình trạng tài sản tồn đọng, xuống cấp.

V. Thực tiễn kê biên tàu cá Bài học từ các vụ án nổi bật

Lý luận và pháp luật là nền tảng, nhưng thực tiễn áp dụng mới là thước đo hiệu quả của công tác kê biên tàu cá thi hành án dân sự. Luận văn của Hoàng Xuân Toàn (2019) đã phân tích sâu một vụ việc điển hình tại huyện Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định, qua đó bóc tách nhiều lớp vướng mắc trong thực tế. Trong vụ án này, người phải thi hành án đã thực hiện nhiều hợp đồng mua bán tàu cá có công chứng với người thân ngay trước và sau khi tòa tuyên án, rõ ràng nhằm mục đích tẩu tán tài sản. Dù cơ quan thi hành án dân sự đã nỗ lực, nhưng việc phong tỏa tài sản gặp nhiều trở ngại. Tàu cá liên tục thay đổi số hiệu, di chuyển giữa các cảng cá, gây khó khăn cho việc truy tìm và bắt giữ. Khi đã tạm giữ được tàu, Chấp hành viên lại phải đối mặt với các hợp đồng công chứng hợp lệ về mặt hình thức. Cơ quan thi hành án đã phải khởi kiện ra Tòa án yêu cầu tuyên vô hiệu các giao dịch này, một quá trình pháp lý kéo dài nhiều năm. Vụ việc này là một bài học đắt giá, cho thấy sự thiếu liên thông trong quản lý tài sản và kẽ hở trong quy định pháp luật. Nó cũng cho thấy tầm quan trọng của việc áp dụng kịp thời các biện pháp bảo đảm thi hành án ngay từ giai đoạn xét xử. Bài học rút ra là cần có cơ chế phối hợp chặt chẽ hơn giữa Tòa án, cơ quan thi hành án, và các cơ quan quản lý nhà nước về thủy sản để ngăn chặn hành vi tẩu tán tài sản ngay từ đầu. Đồng thời, cần nâng cao năng lực và bản lĩnh của Chấp hành viên trong việc xử lý các tình huống phức tạp, bảo vệ quyền lợi chính đáng cho người được thi hành án.

5.1. Phân tích vụ án tẩu tán tài sản tàu cá tại Hoài Nhơn Bình Định

Vụ án cho thấy thủ đoạn tinh vi của người phải thi hành án: sử dụng hợp đồng công chứng để hợp pháp hóa việc chuyển nhượng, trong khi thực tế vẫn quản lý và sử dụng tàu. Sự thiếu quyết liệt và sai sót trong nghiệp vụ của một số cán bộ thi hành án ban đầu đã khiến vụ việc kéo dài, gây bức xúc dư luận. Đây là minh chứng cho thấy cần có chế tài mạnh hơn đối với hành vi cản trở, trốn tránh việc thi hành án dân sự.

5.2. Bài học kinh nghiệm trong phối hợp liên ngành khi cưỡng chế

Thành công trong việc tạm giữ tàu cá trong nhiều vụ việc phức tạp thường đến từ sự phối hợp hiệu quả giữa cơ quan thi hành án dân sự, Bộ đội Biên phòng và Cảnh sát biển. Việc chia sẻ thông tin, xây dựng kế hoạch cưỡng chế thi hành án chung giúp đảm bảo an toàn, hiệu quả và đúng pháp luật. Kinh nghiệm cho thấy, cần có quy chế phối hợp liên ngành cụ thể, rõ ràng về trách nhiệm của từng cơ quan trong việc kê biên tàu cá.

VI. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về kê biên tài sản là tàu cá

Để nâng cao hiệu quả công tác kê biên tàu cá thi hành án dân sự, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là yêu cầu cấp thiết. Dựa trên những phân tích từ thực tiễn, có một số giải pháp trọng tâm cần được xem xét. Thứ nhất, cần sửa đổi, bổ sung Luật Thi hành án dân sự và các văn bản liên quan theo hướng quy định rõ hơn về thời điểm hạn chế quyền giao dịch của chủ tài sản. Cụ thể, có thể xem xét quy định hạn chế một số giao dịch đối với tài sản có giá trị lớn như tàu cá ngay khi bản án sơ thẩm được tuyên. Thứ hai, cần xây dựng một cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký tàu cá, liên thông giữa ngành thủy sản, đăng kiểm, và cơ quan thi hành án. Điều này sẽ giúp Chấp hành viên nhanh chóng xác minh, phong tỏa tài sản và ngăn chặn các giao dịch chuyển nhượng bất hợp pháp. Thứ ba, cần có quy định cụ thể về trách nhiệm và chi phí bảo quản tài sản kê biên. Nhà nước có thể xem xét hỗ trợ một phần chi phí hoặc xây dựng các khu neo đậu riêng cho tài sản thi hành án để giảm gánh nặng cho cơ quan thi hành án và tránh làm hư hỏng tài sản. Cuối cùng, cần tăng cường đào tạo, nâng cao nghiệp vụ và đạo đức công vụ cho đội ngũ Chấp hành viên, đặc biệt là kỹ năng xử lý các vụ việc phức tạp liên quan đến tài sản là tàu biển. Việc hoàn thiện pháp luật cùng với nâng cao năng lực thực thi sẽ góp phần đảm bảo các bản án của Tòa án được thực hiện nghiêm túc, bảo vệ công lý và quyền lợi hợp pháp của công dân.

6.1. Kiến nghị sửa đổi Luật Thi hành án dân sự và Luật Thủy sản

Cần có sự đồng bộ giữa hai luật này. Luật Thủy sản cần quy định chặt chẽ hơn về thủ tục sang tên, đăng ký lại khi có giao dịch chuyển nhượng tàu cá. Luật Thi hành án dân sự cần bổ sung quy định cho phép Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời là cấm chuyển dịch quyền sở hữu đối với tàu cá ngay khi thụ lý vụ án nếu có dấu hiệu tẩu tán tài sản, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho giai đoạn thi hành án sau này.

6.2. Nâng cao năng lực Chấp hành viên và cơ chế phối hợp liên ngành

Cần tổ chức các lớp tập huấn chuyên sâu về kỹ năng xác minh, định giá, và xử lý tài sản kê biên là tàu cá cho Chấp hành viên. Đồng thời, cần thể chế hóa quy chế phối hợp giữa các cơ quan liên quan (Thi hành án, Tòa án, Viện kiểm sát, Biên phòng, Công an, Thủy sản) thành một văn bản pháp quy có tính bắt buộc cao hơn, quy định rõ trách nhiệm và thời hạn xử lý công việc của mỗi bên khi có yêu cầu phối hợp.

04/10/2025
Áp dụng pháp luật trong hoạt động kê biên tài sản là tàu cá để thi hành án dân sự luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN VỀ TÀI SẢN LÀ TÀU CÁ VÀ HOẠT ĐỘNG KÊ BIÊN TÀI SẢN LÀ TÀU CÁ ĐỂ THI HÀNH ÁN DÂN SỰ 1. Khái quát về tàu cá 1. Khái niệm về tàu cá Tài sản là một từ ngữ quen thuộc đối với bất kì ai, trong đó tàu cá cũng là một loại tài sản được phân loại là vật trong Bộ luật Dân sự 3 và được xếp vào loại tài sản là động sản 4. Tàu cá có những đặc điểm cơ bản của động sản là chúng có tính biến động 3 Theo quy định tại khoản 1 Điều 105 Bộ luật dân sự 2015 thì tài sản được liệt kê khép kín gồm: vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản.

4Điều 107 BLDS 2015 Bộ luật dân sự 2015 quy định động sản là những tài sản không phải là bất động sản. 7 và chuyển dịch dễ dàng, đồng thời chúng có đặc điểm khác biệt so với các loại động sản khác là chúng luôn nổi trên mặt nước và có thể di chuyển đến những vùng biển trên thế giới. Theo quy định của Bộ Luật Hàng hải Việt Nam 2015 thì tàu thuyền là phương tiện hoạt động trên mặt nước hoặc dưới mặt nước bao gồm tàu, thuyền và các phương tiện khác có động cơ hoặc không có động cơ” 5. Còn theo quy định của Luật Thủy sản năm 2017 thì tàu cá là phương tiện thủy có lắp động cơ hoặc không lắp động cơ, bao gồm tàu đánh bắt nguồn lợi thủy sản, tàu hậu cần đánh bắt nguồn lợi thủy sản 6.

Theo đó, tàu cá là loại tàu thuyền đánh bắt hải sản được chỉ đến tất cả các loại thuyền, ghe, xuồng, hoặc phương tiện giao thông đường thủy khác được sử dụng làm phương tiện đánh bắt hải sản ở các đại dương, biển, hồ hoặc sông ngòi. Có nhiều loại tàu thuyền đánh cá khác nhau được sử dụng trong việc đánh bắt hải sản thương mại, đánh bắt hải sản truyền thống và đánh bắt hải sản vì mục đích giải trí. Đồng thời, tàu đánh cá phải được đăng ký theo quy định của pháp luật 7. Vì tàu cá cũng là một loại tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự nên tàu cá cũng tham gia vào giao dịch dân sự và có giá trị pháp lý theo quy định của Bộ luật Dân sự 8 và hậu quả của việc xác lập giao dịch dân sự đối với tàu cá là làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự của chủ thể trong quan hệ pháp luật dân sự.

Trong hầu hết các giao dịch dân sự liên quan đến tài sản là tàu cá đều có sự thể hiện ý chí của các chủ thể tham gia vào giao dịch dân sự này, vì vậy giao dịch dân sự đối với tàu cá phải có sự thống nhất giữa ý chí và bày tỏ ý chí giữa các bên tham gia vào quan hệ giao dịch dân sự. Nếu thiếu sự thống nhất này, giao dịch dân sự có thể bị tuyên bố vô hiệu hoặc sẽ vô hiệu. Trong giao dịch dân sự đối với tàu cá, mục đích mà các bên mong 5Khoản 1 Điều 4 Bộ Luật Hàng hải Việt Nam 2015. 6Khoản 20 Điều 3Luật Thủy sản năm 2017.

7Điều 106 Bộ Luật Dân sự quy định về các tài sản phải đăng kí như sau: tại quy định: “1. Quyền sở hữu, quyền khác đối với tài sản là bất động sản được đăng ký theo quy định của Bộ luật này và pháp luật về đăng ký tài sản. Quyền sở hữu, quyền khác đối với tài sản là động sản không phải đăng ký, trừ trường hợp pháp luật về đăng ký tài sản có quy định khác. Việc đăng ký tài sản phải được công khai”.

8 Điều 116 Bộ luật Dân sự 2015 dân sự quy định về giao dịch dân sự: “Giao dịch dân sự là hợp đồng hoặc hành vi pháp lý đơn phương làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự”. 8 muốn đạt được là lợi ích hợp pháp khi xác lập giao dịch 9. Đồng thời, bên cạnh nguyên tắc tôn trọng quyền tự do thỏa thuận của các bên trong giao dịch đối với tàu cá, thì pháp luật cũng đặt ra một số những yêu cầu tối thiểu buộc các chủ thể phải tuân thủ theo, đó là các điều kiện có hiệu lực của giao dịch và các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự được quy định tại Điều 117 Bộ luật Dân sự năm 2015 10. Đặc điểm tàu cá Việt Nam ta có các điều kiện tự nhiên thuận lợi để phát triển ngành khai thác thủy hải sản.

Bên cạnh đó, để khai thác có hiệu quả nguồn tài nguyên biển nói trên, lực lượng khai thác thủy hải sản của nước ta có đội tàu cá đánh bắt thủy sản ngày càng hiện đại hóa, đông đảo với số lượng lớn khoảng gần 111.000 tàu cá 11 (với trên 95% trong số này là các loại tàu được làm từ gỗ, trong đó có trên 2.800 tàu dịch vụ hậu cần; trên 31.000 tàu khai thác có công suất từ 90CV trở lên) chất lượng của đội tàu cá ngày càng được nâng cao, tàu cá của Việt Nam đa số được đóng theo kinh nghiệm với sự tích lũy qua nhiều thế hệ đóng tàu cá và khai thác. Tàu cá Việt Nam có một số đặc điểm sau: - Đặc điểm về kiểu dáng: Tàu cá hầu hết cấu tạo bằng gỗ với kích thước và kiểu dáng rất khác nhau. Về kiểu dáng, thường tàu cá được đóng theo kiểu dáng phổ biến theo từng vùng, tàu cá khu vực miền Bắc, miền Trung thường đóng theo kiểu dân gian truyền thống, tàu cá khu vực miền Nam đóng theo kiểu Thái Lan có cải tiến, boong thao tác bố trí phía trước cabin. Đa số các tàu có cabin ở phía đuôi tàu, hầm bảo quản cá được đặt ở phía trước hầm máy.

- Đặc điểm về tính năng khai thác: tàu cá khai thác thủy sản có kết cấu và tính năng phù hợp với yêu cầu hoạt động của từng loại ngư cụ nhằm đạt hiệu quả đánh bắt cao. Kỹ thuật đánh cá cơ bản bằng cách dùng lưỡi câu và dây câu, hoặc lưới để đánh cá và đã cải thiện đáng kể để tăng khả năng phát hiện cá, chế biến và bảo quản cá, vận 9Điều 118 Bộ luật Dân sự 2015. 10 Điều 117 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự đó là “Người tham gia giao dịch có năng lực hành vi dân sự; mục đích và nội dung của giao dịch không trái pháp luật và đạo đức xã hội; người tham gia giao dịch hoàn toàn tự nguyện; hình thức giao dịch phù hợp với quy định của pháp luật”. 11 Thiên Tú, “Cả nước có gần 111.000 tàu đánh cá”, xem tại http://kinhtedothi.vn/ca-nuoc-co- gan- 111000-tau-danh-ca-290660.html, truy cập ngày 18 tháng 6 năm 2019.

9 chuyển cá và sản phẩm thủy sản. Đồng thời chú trọng việc giảm tác động của phụ phẩm và giảm tác động của tàu cá đối với môi trường đại dương. Có thể phân loại một số tàu cá thông thường hoạt động tại Việt Nam như sau: trang bị động lực gồm: tàu cá có lắp máy có công suất máy tàu cá thường phổ biến từ 12800 sức ngựa và tàu cá không lắp máy; loại ngư cụ gồm: tàu cá làm nghề lưới kéo, tàu cá làm nghề lưới vây, tàu cá làm nghề lưới rê, tàu cá làm nghề câu. Trên các tàu cá loại lớn thường được trang bị hệ thống tời thủy lực thu lưới và các thiết bị hàng hải là ra đa và các máy thông tin đường ngắn, máy thông tin đường dài, những máy này giúp các tàu cá liên lạc với nhau về những thông tin cần thiết như sự xuất hiện của các đàn cá, về tình hình ngư trường.

Một số tàu cá cỡ nhỏ hoạt động gần bờ thường chỉ có trang bị duy nhất 1 thiết bị phục vụ khai thác trên biển là chiếc la bàn từ. Tất cả các loại tàu cá đều phải đăng ký tại Chi cục Khai thác và Bảo vệ nguồn lợi Thủy sản nơi chủ tàu cá đặt trụ sở hoặc nơi đăng ký hộ khẩu thường trú. Việc cấp giấy chứng nhận đăng ký tàu được thực hiện đối với loại tàu cá có tổng công suất máy chính từ 20 sức ngựa trở lên hoặc không lắp máy có chiều dài thiết kế từ 15 m trở lên 12. - Đặc điểm về vật liệu đóng tàu cá: trước đây và tới hiện tại các tàu cá thường được đóng bằng gỗ nhưng hiện nay người ta đang có xu hướng thay thế gỗ bằng những vật liệu khác như thép hay composit để tăng độ bền và tuổi thọ.

Thường thì những con tàu dưới 100 tấn sẽ dùng composit, trong khi những con tàu nặng hơn sẽ dùng kim loại thép. Một số đặc điểm cơ bản về vật liệu đóng tàu cá như sau: + Tàu cá vỏ gỗ: hầu hết các tàu cá của Việt Nam hiện nay được đóng bằng vỏ gỗ, bề mặt vỏ tàu được bảo quản bằng sơn hoặc nước dầu bóng. Đặc điểm của tàu cá vỏ gỗ là nhẹ, nguyên vật liệu dễ kiếm, dễ thi công phù hợp với mọi loại nghề khai thác hiện có, tránh sự ăn mòn của nước biển. + Tàu cá vỏ thép: một số công ty, xí nghiệp đánh cá quốc doanh sử dụng tàu vỏ sắt làm tàu cá khai thác thủy sản.

Đặc điểm của tàu cá vỏ sắt là nặng, giá thành cao, dễ bị ăn mòn của nước biển nhưng tàu cá vỏ sắt chịu đựng sóng gió lớn khá tốt. 12 Nghị định số 66/2005/NĐ-CP ngày 19/5/2005 của Chính phủ về đảm bảo an toàn cho người và tàu cá hoạt động thủy sản. 10 + Tàu cá vỏ composit: hiện nay với công nghệ tiên tiến, một số địa phương đã dùng nguyên vật liệu là composit làm vỏ tàu cá. Đặc điểm của loại vỏ tàu cá này là nhẹ, độ bền cao không bị ăn mòn của nước biển nhưng chi phí lớn.

Khái niệm hoạt động kê biên tàu cá để thi hành án dân sự Theo từ điển từ và và ngữ Việt Nam của nhà xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh năm 1998 thì kê biên là một từ Hán - Việt. “Kê” nghĩa là tính toán, còn “biên” có nghĩa là ghi chép lại theo một trật tự nhất định. Vậy kê biên có nghĩa là tính toán và ghi chép lại theo một trật tự nhất định. Về tài sản, hiện nay theo quy định thì tài sản được liệt kê khép kín gồm: vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản 13.

Thuật ngữ kê biên tài sản đã được ghi nhận trong nhiều văn bản pháp luật của nước ta như pháp lệnh thủ tục giải quyết các vụ án dân sự 1989, pháp lệnh thi hành án dân sự 1993, 2004.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ