Luận văn: Kê biên tài sản chung của vợ chồng, hộ gia đình trong thi hành án

Luận văn phân tích quy định pháp luật và thực trạng kê biên tài sản chung của vợ chồng, hộ gia đình trong thi hành án, đưa ra các kiến nghị.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

59
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về kê biên tài sản chung vợ chồng hộ gia đình

Kê biên tài sản là một biện pháp cưỡng chế trọng yếu trong hoạt động thi hành án dân sự (THADS), nhằm đảm bảo các bản án, quyết định của Tòa án được thực thi nghiêm túc. Tuy nhiên, quá trình này trở nên đặc biệt phức tạp khi tài sản thuộc sở hữu chung của vợ chồng hoặc hộ gia đình. Việc kê biên tài sản chung vợ chồng, hộ gia đình không chỉ liên quan đến quyền lợi của người phải thi hành án mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quyền sở hữu hợp pháp của các đồng sở hữu khác như vợ, chồng, hoặc các thành viên trong hộ. Luận văn Thạc sĩ "Kê biên tài sản chung của vợ (chồng), hộ gia đình trong thi hành án dân sự" của tác giả Võ Văn Hưởng đã đi sâu phân tích những quy định pháp luật, thực trạng áp dụng và các vướng mắc trong lĩnh vực này. Bài viết này sẽ hệ thống hóa các nội dung cốt lõi từ công trình nghiên cứu, cung cấp một cái nhìn toàn diện về quy trình xác định và xử lý loại tài sản đặc thù này, từ đó đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác thi hành án. Việc hiểu rõ các quy định và thách thức là nền tảng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan và đảm bảo tính công minh của pháp luật.

1.1. Khái niệm và vai trò của kê biên tài sản trong THADS

Kê biên tài sản là một biện pháp cưỡng chế do Chấp hành viên áp dụng khi người phải thi hành án có điều kiện nhưng không tự nguyện thực hiện nghĩa vụ của mình. Biện pháp này bao gồm việc lập biên bản, mô tả tình trạng và định giá tài sản của người phải thi hành án để đảm bảo cho việc thi hành án. Vai trò của kê biên là vô cùng quan trọng: nó ngăn chặn người phải thi hành án tẩu tán hoặc hủy hoại tài sản, đồng thời tạo cơ sở pháp lý để xử lý tài sản đó (thông qua bán đấu giá) nhằm thanh toán nghĩa vụ cho người được thi hành án. Nếu không có các biện pháp cưỡng chế hiệu quả như kê biên, các phán quyết của Tòa án sẽ chỉ tồn tại trên giấy, làm suy giảm niềm tin của công chúng vào hệ thống tư pháp và không bảo vệ được quyền lợi chính đáng của người thắng kiện. Do đó, kê biên là công cụ đắc lực để hiện thực hóa công lý.

1.2. Phân biệt tài sản chung vợ chồng và tài sản hộ gia đình

Việc phân biệt rõ hai loại hình sở hữu chung này là yêu cầu tiên quyết trước khi tiến hành kê biên. Tài sản chung của vợ chồng là tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh và những thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân, được điều chỉnh bởi Luật Hôn nhân và gia đình. Về nguyên tắc, tài sản này được chia đôi khi có tranh chấp, trừ khi có thỏa thuận khác hoặc các yếu tố khác cần xem xét. Ngược lại, tài sản chung của hộ gia đình thường là quyền sử dụng đất hoặc các tài sản khác được xác lập quyền sở hữu cho cả hộ. Việc xác định phần quyền của mỗi thành viên dựa trên số lượng thành viên tại thời điểm được Nhà nước giao đất, cho thuê đất hoặc công nhận quyền sử dụng đất. Sự khác biệt này dẫn đến cách thức xác định phần quyền sở hữu và thủ tục kê biên cũng khác nhau, đòi hỏi Chấp hành viên phải áp dụng đúng cơ sở pháp lý tương ứng.

II. Các thách thức pháp lý khi xác định phần quyền sở hữu

Một trong những rào cản lớn nhất trong việc kê biên tài sản chung là công đoạn xác định phần quyền sở hữu của người phải thi hành án. Công việc này tiềm ẩn nhiều rủi ro và vướng mắc do sự thiếu rõ ràng và mâu thuẫn trong hệ thống pháp luật. Theo nghiên cứu của Võ Văn Hưởng, những khó khăn này không chỉ làm chậm tiến độ thi hành án mà còn có thể dẫn đến khiếu nại, tố cáo, thậm chí là trách nhiệm bồi thường của cơ quan nhà nước. Các bất cập pháp luật hiện hữu tạo ra một môi trường pháp lý không chắc chắn cho các Chấp hành viên, khiến họ lúng túng khi phải đưa ra quyết định. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi sự phân tích sâu sắc về nguồn gốc vấn đề và các đề xuất hoàn thiện pháp luật một cách có hệ thống. Nếu không xác định chính xác phần tài sản của người phải thi hành án, mọi thủ tục kê biên và xử lý sau đó đều có nguy cơ bị hủy bỏ, gây tốn kém thời gian và nguồn lực.

2.1. Vướng mắc khi xác định thành viên hộ gia đình sử dụng đất

Thực tiễn cho thấy việc xác định ai là thành viên của hộ gia đình có chung quyền sử dụng đất là cực kỳ phức tạp. Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất thường chỉ ghi tên chủ hộ (“Hộ ông/bà...”). Tuy nhiên, thành phần nhân khẩu của hộ gia đình thay đổi liên tục theo thời gian: có thành viên chuyển đi, có thành viên mới nhập vào, có người sinh ra hoặc qua đời. Pháp luật về thi hành ánLuật Đất đai chưa có hướng dẫn cụ thể về việc xác định thành viên dựa trên thời điểm cấp đất hay thời điểm thi hành án. Ví dụ, một thành viên có tên trong hộ khẩu tại thời điểm giao đất nhưng sau đó chuyển đi nơi khác sinh sống, liệu họ có còn quyền lợi không? Sự không rõ ràng này gây khó khăn lớn cho Chấp hành viên trong việc xác định đúng và đủ các đồng sở hữu để thông báo và phân chia tài sản.

2.2. Mâu thuẫn giữa Luật THADS và văn bản hướng dẫn thi hành

Một bất cập pháp luật nổi cộm là sự thiếu thống nhất giữa Điều 74 Luật THADS năm 2014 và Nghị định 62/2015/NĐ-CP. Cụ thể, khoản 1 Điều 74 Luật THADS quy định, trường hợp chưa xác định được phần sở hữu thì các bên tự thỏa thuận hoặc yêu cầu Tòa án giải quyết. Nếu họ không yêu cầu, người được thi hành án hoặc Chấp hành viên có quyền yêu cầu Tòa án xác định. Tuy nhiên, điểm c khoản 2 Điều 24 Nghị định 62 lại cho phép Chấp hành viên tự xác định phần sở hữu đối với tài sản chung của vợ chồng, hộ gia đình. Sự mâu thuẫn này tạo ra hai luồng quan điểm áp dụng pháp luật: một bên cho rằng phải khởi kiện ra Tòa án để đảm bảo tính khách quan, một bên lại cho rằng Chấp hành viên có quyền tự xác định để đẩy nhanh tiến độ. Điều này dẫn đến việc áp dụng không thống nhất và dễ phát sinh khiếu nại.

III. Hướng dẫn quy trình xác định tài sản chung để thi hành án

Để vượt qua các thách thức pháp lý, việc tuân thủ một quy trình chặt chẽ để xác định phần quyền sở hữu là điều bắt buộc. Quá trình này không chỉ đơn thuần là áp dụng pháp luật về thi hành án mà còn đòi hỏi Chấp hành viên phải vận dụng linh hoạt các quy định của Luật Hôn nhân và gia đìnhLuật Đất đai. Mục tiêu cuối cùng là xác định một cách chính xác phần tài sản thuộc về người phải thi hành án trong khối tài sản chung, tạo cơ sở vững chắc cho việc kê biên tài sản chung vợ chồng, hộ gia đình. Một quy trình chuẩn hóa giúp giảm thiểu sai sót, hạn chế khiếu nại và đảm bảo quyền lợi hợp pháp của tất cả các bên, bao gồm cả người phải thi hành án, người được thi hành án và các đồng sở hữu khác. Việc xác định đúng ngay từ đầu sẽ quyết định sự thành công của toàn bộ quá trình cưỡng chế thi hành án.

3.1. Áp dụng Luật Hôn nhân và Gia đình chia tài sản vợ chồng

Đối với tài sản chung của vợ chồng, Chấp hành viên phải căn cứ vào các quy định tại Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014. Nguyên tắc cơ bản là tài sản chung được chia đôi, nhưng cần xem xét các yếu tố khác như: hoàn cảnh gia đình, công sức đóng góp của mỗi bên vào việc tạo lập, duy trì và phát triển tài sản chung, và lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ vợ chồng. Chấp hành viên sẽ ra thông báo về việc xác định phần sở hữu này cho cả vợ và chồng. Trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận thông báo, nếu một trong hai bên không đồng ý, họ có quyền khởi kiện yêu cầu Tòa án phân chia lại tài sản. Nếu hết thời hạn này mà không có ai khởi kiện, Chấp hành viên sẽ tiến hành các bước tiếp theo dựa trên kết quả xác định ban đầu.

3.2. Phương pháp xác định phần quyền sử dụng đất của hộ gia đình

Việc xác định phần quyền sử dụng đất của hộ gia đình phức tạp hơn. Theo quy định, Chấp hành viên phải xác định phần sở hữu dựa trên số lượng thành viên của hộ tại thời điểm xác lập quyền sở hữu (thời điểm được Nhà nước giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất...). Điều này đòi hỏi phải xác minh kỹ lưỡng hồ sơ địa chính và sổ hộ khẩu tại thời điểm đó. Sau khi xác định được danh sách các thành viên, phần quyền của mỗi người thường được chia đều. Kết quả xác định này cũng phải được thông báo đến tất cả các thành viên trong hộ. Tương tự như tài sản vợ chồng, các thành viên có quyền khởi kiện ra Tòa án nếu không đồng ý với cách xác định của cơ quan thi hành án trong thời hạn 30 ngày.

IV. Quy trình kê biên tài sản chung vợ chồng hộ gia đình

Sau khi đã hoàn tất bước xác định phần quyền sở hữu, cơ quan thi hành án sẽ tiến hành thủ tục kê biên tài sản chung. Đây là giai đoạn mang tính quyết định, chuyển từ xác định trên giấy tờ sang hành động cưỡng chế thực tế. Quy trình này phải được thực hiện một cách cẩn trọng, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật về thi hành án để đảm bảo tính hợp pháp và tránh xâm phạm đến quyền lợi của các đồng sở hữu không có nghĩa vụ. Việc kê biên hiệu quả không chỉ giúp thu hồi nợ cho người được thi hành án mà còn thể hiện sự nghiêm minh của pháp luật. Toàn bộ quá trình từ thông báo, lập biên bản đến xử lý tài sản sau kê biên đều có những quy định cụ thể mà Chấp hành viên và các bên liên quan cần nắm rõ.

4.1. Trình tự thông báo và quyền khởi kiện của đồng sở hữu

Trước khi tiến hành kê biên, Chấp hành viên bắt buộc phải gửi thông báo hợp lệ cho người phải thi hành án và tất cả các đồng sở hữu chung. Thông báo này nêu rõ ý định kê biên và kết quả xác định phần sở hữu của mỗi người. Đây là một bước bảo vệ quyền lợi quan trọng, cho phép các đồng sở hữu có thời gian để phản hồi. Theo Điều 74 Luật THADS, họ có quyền tự thỏa thuận phân chia tài sản hoặc khởi kiện yêu cầu Tòa án giải quyết nếu có tranh chấp. Việc thông báo đảm bảo sự minh bạch và tạo cơ hội cho các bên giải quyết vấn đề một cách ôn hòa trước khi biện pháp cưỡng chế được áp dụng.

4.2. Xử lý tài sản chung không thể phân chia bằng hiện vật

Trong nhiều trường hợp, tài sản chung là một khối thống nhất và không thể chia tách bằng hiện vật, ví dụ như một căn nhà. Khi đó, Chấp hành viên có quyền kê biên toàn bộ tài sản. Sau khi kê biên, tài sản sẽ được định giá và bán đấu giá. Số tiền thu được từ việc bán tài sản sẽ được phân chia theo tỷ lệ. Các đồng sở hữu chung khác sẽ nhận lại giá trị tương ứng với phần quyền sở hữu của họ. Phần tiền còn lại của người phải thi hành án sẽ được dùng để thanh toán nghĩa vụ nợ. Phương thức này đảm bảo việc thi hành án dân sự được tiến hành mà không làm giảm đáng kể giá trị của tài sản.

4.3. Tìm hiểu quyền ưu tiên mua tài sản của đồng sở hữu chung

Pháp luật dành cho các đồng sở hữu chung một quyền lợi đặc biệt: quyền ưu tiên mua tài sản. Trước khi đưa tài sản ra bán đấu giá công khai, Chấp hành viên phải thông báo cho các đồng sở hữu khác về quyền được mua lại phần tài sản của người phải thi hành án theo giá đã thẩm định. Thời hạn ưu tiên mua được quy định là 03 tháng đối với bất động sản và 01 tháng đối với động sản cho lần bán đầu tiên. Quy định này nhằm tôn trọng mối quan hệ gắn bó của các đồng sở hữu và giúp họ giữ lại tài sản chung. Tuy nhiên, thời gian chờ đợi này cũng là một trong những nguyên nhân gây kéo dài thời gian thi hành án.

V. Phân tích thực trạng và các bất cập khi kê biên tài sản

Lý thuyết và thực tiễn kê biên tài sản chung luôn tồn tại một khoảng cách đáng kể. Quá trình áp dụng pháp luật vào cuộc sống bộc lộ nhiều bất cập pháp luật và những vướng mắc mà văn bản quy phạm chưa thể lường hết. Các Chấp hành viên thường xuyên phải đối mặt với những tình huống phức tạp, từ việc xác định chủ thể sở hữu không rõ ràng, tài sản đang vướng mắc các giao dịch khác, cho đến những hành vi cố tình trốn tránh, trì hoãn của người phải thi hành án. Việc phân tích các tình huống thực tế này giúp nhận diện rõ hơn những lỗ hổng trong quy định pháp luật và trong cơ chế vận hành của hệ thống thi hành án dân sự, từ đó làm cơ sở cho các kiến nghị cải cách, hoàn thiện.

5.1. Tình huống điển hình Kê biên quyền sử dụng đất hộ gia đình

Luận văn đã nêu ví dụ về hộ ông Nguyễn Bốn để minh họa sự phức tạp này. Hộ ông Bốn được cấp đất với 4 nhân khẩu. Ngay sau đó, một người con trai chuyển khẩu đi nơi khác, đồng thời một người cháu nội lại nhập khẩu vào. Khi Chấp hành viên tiến hành xử lý tài sản chung, câu hỏi đặt ra là: phần quyền được chia cho 4 người ban đầu, hay chỉ 3 người còn lại, hay tính cả người cháu đã ở và sử dụng đất trong thời gian dài? Mỗi cách xác định sẽ cho ra một kết quả khác nhau và ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của các bên. Tình huống này cho thấy sự cấp thiết phải có một hướng dẫn chi tiết về cách xác định phần quyền sở hữu trong các trường hợp có sự biến động về nhân khẩu.

5.2. Vấn đề xử lý tài sản đang thế chấp tại tổ chức tín dụng

Một khó khăn phổ biến khác là khi tài sản chung đang được thế chấp tại ngân hàng hoặc các tổ chức tín dụng. Lúc này, xuất hiện thêm một bên có quyền lợi liên quan là bên nhận thế chấp. Pháp luật chưa quy định thật rõ ràng về thứ tự ưu tiên xử lý: có cần giải quyết nghĩa vụ với ngân hàng trước rồi mới phân chia phần còn lại để thi hành án hay không? Quyền ưu tiên mua của đồng sở hữu sẽ được thực hiện như thế nào khi tài sản còn đang bảo đảm cho một khoản vay? Sự thiếu rõ ràng này gây ra lúng túng trong thực tiễn, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan thi hành án và tổ chức tín dụng.

5.3. Chiêu trò trì hoãn thi hành án thông qua việc khởi kiện

Nhiều người phải thi hành án và các đồng sở hữu đã lợi dụng quyền khởi kiện để trì hoãn việc thi hành án. Khi cơ quan thi hành án ra thông báo kê biên, họ lập tức nộp đơn khởi kiện yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp về tài sản. Theo quy định, cơ quan thi hành án phải hoãn việc kê biên để chờ phán quyết của Tòa. Tuy nhiên, sau đó họ lại rút đơn kiện, và khi cơ quan thi hành án tiếp tục thủ tục thì họ lại nộp đơn kiện lại. Vòng lặp này có thể kéo dài vô tận, làm cho việc thi hành án bị đình trệ, gây bức xúc cho người được thi hành án và làm giảm hiệu lực của bản án.

VI. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về kê biên tài sản chung

Từ những phân tích về lý luận và thực trạng, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật về thi hành án liên quan đến xử lý tài sản chung là một yêu cầu cấp bách. Các giải pháp cần mang tính đồng bộ, vừa giải quyết các bất cập pháp luật cụ thể, vừa nâng cao năng lực và cơ chế phối hợp giữa các cơ quan tư pháp. Mục tiêu là xây dựng một hành lang pháp lý rõ ràng, minh bạch và hiệu quả, giúp cho việc kê biên tài sản chung vợ chồng, hộ gia đình được thực hiện nhanh chóng, chính xác, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mọi chủ thể tham gia vào quá trình thi hành án dân sự. Những kiến nghị này, nếu được tiếp thu, sẽ góp phần tháo gỡ các nút thắt, giảm thiểu án tồn đọng và củng cố hiệu lực quản lý nhà nước trong lĩnh vực thi hành án.

6.1. Đề xuất sửa đổi Điều 74 Luật THADS và các văn bản liên quan

Kiến nghị quan trọng nhất là cần sửa đổi, bổ sung Điều 74 Luật THADS để giải quyết mâu thuẫn với Nghị định 62/2015/NĐ-CP. Cần quy định rõ trong Luật về thẩm quyền của Chấp hành viên được tự xác định phần quyền sở hữu đối với tài sản chung của vợ chồng, hộ gia đình, thay vì phải yêu cầu Tòa án trong mọi trường hợp. Đồng thời, cần rút ngắn thời hạn ưu tiên mua tài sản của đồng sở hữu chung (ví dụ: xuống còn 30 ngày đối với bất động sản) để đẩy nhanh tiến độ xử lý tài sản, tránh lãng phí thời gian và chi phí không cần thiết.

6.2. Nâng cao sự phối hợp giữa Tòa án và cơ quan Thi hành án

Cần có một cơ chế phối hợp chặt chẽ và hiệu quả hơn giữa Tòa án và cơ quan THADS. Khi Tòa án thụ lý các vụ kiện phân chia tài sản chung để thi hành án, cơ quan THADS cần được xác định là người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan và phải tham gia tố tụng để cung cấp đầy đủ thông tin về nghĩa vụ cần thi hành. Về phía Tòa án, cần ưu tiên giải quyết nhanh chóng các vụ việc này và ra phán quyết phân chia tài sản một cách dứt điểm, triệt để, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tổ chức thi hành án sau này. Sự phối hợp đồng bộ sẽ giúp giải quyết tận gốc các tranh chấp và tránh tình trạng vụ việc bị kéo dài luẩn quẩn.

04/10/2025
Kê biên tài sản chung của vợ chồng hộ gia đình trong thi hành án dân sự luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 XÁC ĐỊNH PHẦN QUYỀN SỞ HỮU TÀI SẢN, PHẦN QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT CỦA VỢ HOẶC CHỒNG, THÀNH VIÊN TRONG HỘ GIA ĐÌNH ••7• 1. Quy định của pháp luật về xác định phần quyền sở hữu tài sản, quyền sử dụng đất của vợ hoặc chồng, thành viên trong hộ gia đình Việc xử lý tài sản của người phải thi hành án trong khối tài sản chung với người khác là rất phức tạp, trước khi muốn kê biên xử lý tài sản chung phải thông báo cho đồng sở hữu chung biết để họ tự thỏa thuận phân chia. Đây là quy định bắt buộc để đồng sở hữu chung chủ động hơn trong việc phân chia và bảo vệ quyền tài sản của mình cũng như thực thi nghĩa vụ của người phải thi hành buộc họ phải thực hiện nghĩa vụ, nếu không sẽ bị cưỡng chế kê biên tài sản để thi hành nghĩa vụ trước pháp luật, kể cả tài sản chung. Tránh trường hợp người phải thi hành án cho rằng tài sản chung sẽ không xử lý vì ảnh hưởng đến bên thứ ba.

Luật thi hành án dân sự năm 2014 quy định chủ sở hữu chung với người phải thi hành án mà không khởi kiện thì người được thi hành án sẽ tiến hành khởi kiện yêu cầu tòa án xác định phần quyền sở hữu tài sản của người phải thi hành án trong khối tài sản chung để thi hành án1, cần quy định như vậy để người được thi hành án tham gia pháp luật trong thi hành án nhằm bảo vệ quyền lợi của họ và giúp việc phân chia xử lý tài sản thêm rõ ràng tạo điều kiện chấp hành viên kê biên đúng phần tài sản của người phải thi hành án. Nhưng người được thi hành án không khởi kiện thì buộc chấp hành viên phải khởi kiện yêu cầu tòa án xác định phần quyền sở hữu tài sản của người phải thi hành án trong khối tài sản chung, Chấp hành viên xử lý tài sản theo quyết định của Tòa án. Đây là quy định khá chặt chẽ đối với việc xử lý tài sản chung trong trường hợp không xác định phần sở hữu, sử dụng trong khối tài sản chung trừ trường hợp tài sản chung của vợ chồng cũng như của hộ gia đình. Luật thi hành án dân sự năm 2008 chưa có quy định rõ ràng như Luật Thi hành án dân sự sửa đổi, bổ sung năm 2014.

Luật thi 1 Khoản 2 Điều 24 Nghị định số 62/2015/NĐ-CP ngày 18/7/2015 của Chính Phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật thi hành án dân sự 15 hành án dân sự năm 2014 đã tháo gỡ nhiều trường hợp về xử lý tài sản chung và việc quy định cũng khá cụ thể góp phần tốt cho việc xử lý án tồn đọng cũng như đảm bảo thủ tục kê biên tài sản chung đối với việc liên quan đến tài sản đồng sở hữu chung với người phải thi hành án. Nhiều trường hợp đồng sở hữu chung không phải khiếu nại việc thi hành án kê biên xử lý tài sản của họ trong khối tài sản với người phải thi hành án mà chính đồng sở hữu chung sẽ động viên hay thỏa thuận với người phải thi hành án để người phải thi hành án tự nguyện thi hành án mà không phải cưỡng chế kê biên bán tài sản mất nhiều thời gian và chi phí cho việc kê biên bán đấu giá. Cơ sở pháp lý quan trọng để chấp hành viên xử lý tài sản chung của người phải thi hành án với người khác để thi hành dứt điểm bản án, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người được thi hành án, đây là quy định quan trọng để giải quyết việc xử lý tài sản chung mà Luật thi hành án dân sự năm 2008 và các văn bản trước đây chưa được quy định cụ thể. Trước khi cưỡng chế đối với tài sản thuộc sở hữu chung của người phải thi hành án với người khác, kể cả quyền sử dụng đất, Chấp hành viên phải thông báo cho chủ sở hữu chung biết việc cưỡng chế.

Chủ sở hữu chung có quyền khởi kiện yêu cầu Tòa án xác định phần sở hữu của họ đối với tài sản chung. Trong thời hạn 30 ngày, kể từ ngày nhận được thông báo, nếu chủ sở hữu chung không khởi kiện thì người được thi hành án hoặc Chấp hành viên có quyền yêu cầu Tòa án xác định phần sở hữu của người phải thi hành án trong khối tài sản chung để bảo đảm thi hành án. Đối với tài sản thuộc quyền sở hữu chung của vợ, chồng thì Chấp hành viên xác định phần sở hữu của vợ, chồng theo quy định của pháp luật về hôn nhân và gia đình và thông báo cho vợ, chồng biết. Trường hợp vợ hoặc chồng không đồng ý thì có quyền khởi kiện yêu cầu Tòa án phân chia tài sản chung trong thời hạn 30 ngày, kể từ ngày phần sở hữu được Chấp hành viên xác định.

Hết thời hạn trên, đương sự không khởi kiện thì Chấp hành viên tiến hành xử lý tài sản và thanh toán lại cho vợ hoặc chồng của người phải thi hành án giá trị phần tài sản thuộc quyền sở hữu của họ2. Như vậy, tài sản chung của vợ chồng trong trường hợp chỉ có vợ hoặc chồng là 2 Điểm b khoản 2 Điều 24 Nghị định số 62/2015/NĐ-CP ngày 18 tháng 7 năm 2015 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Thi hành án dân sự. 16 người phải thi hành án, nhưng vợ hoặc chồng không còn tài sản riêng nào khác thì chấp hành viên có quyền kê biên tài sản chung đó nhưng trước khi kê biên phải xác định được phần tài sản, quyền tài sản của từng người thì chấp hành viên kê biên phần tài sản, quyền tài sản của người phải thi hành án theo quy định tại khoản 2 Điều 74 Luật THADS sửa đổi bổ sung năm 2014. Trường hợp chưa xác định được phần quyền của người phải thi hành án trong khối tài sản chung của vợ chồng thì áp dụng pháp luật hôn nhân và gia đình để xác định phần sở hữu, sử dụng của vợ chồng3.

Liên quan đến tài sản chung của vợ chồng được quy định cụ thể tại Luật số 52/2014/QH13 năm 20144 và Nghị định 126/2014/NĐ-CP ngày 31/12/2014 của Chính Phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 Hướng dẫn về thu nhập khác trong thời kỳ hôn nhân. Trên cơ sở quy định pháp luật HN & GĐ năm 2014, Chấp hành viên xác định phần tài sản, quyền sử dụng của vợ chồng trong khối tài sản chung. Để xác định quyền tài sản của vợ chồng, theo đó tài sản chung của vợ chồng được chia đôi nhưng có tính đến các yếu tố sau đây: hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng; công sức đóng góp của vợ, chồng vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung, lao động của vợ, chồng trong gia đình được coi như lao động có thu nhập; bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệp để các bên có điều kiện tiếp tục lao động tạo thu nhập; lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng5. Trong thực tiễn tài sản của vợ chồng tồn tại với nhiều dạng khác nhau, nên việc xác định cũng như phân chia rất khó khăn, khả năng chấp hành viên xác định hoặc phân chia không đúng.

Mặc dù luật hôn nhân gia đình và các văn bản có quy định, nhưng việc xác định ảnh hưởng đến quyền lợi của chủ sở hữu chung vợ hoặc chồng. Đối với việc xác định phần quyền sử dụng của hộ gia đình, tại Điều 212 BLDS 3Điều 33 Luật hôn nhân và gia đình năm 2014. 4khoản 2 Điều 59 Luật hôn nhân gia đình năm 2014 5Viện khoa học pháp lý - Bộ tư pháp (2006), Từ điển luật học, NXB từ điển bách khoa và NXB tư pháp, trang 373 17 năm 2015 quy định tài sản của các thành viên gia đình cùng sống chung gồm tài sản do các thành viên đóng góp, cùng nhau tạo lập nên và những tài sản khác được xác lập quyền sở hữu theo quy định của Bộ luật này và luật khác có liên quan. Chữ “hộ” trong Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất có từ thời bao cấp, theo đó ruộng đất được giao theo bình quân nhân khẩu.

Cụ thể là trong sổ hộ khẩu gia đình (hộ khẩu thường trú) có bao nhiêu “người từ 15 tuổi trở lên” thì được giao bao nhiêu đất căn cứ vào quỹ đất của địa phương 6. Từ đó, người có hộ khẩu thường được hiểu là thành viên của hộ gia đình. Trong khi đó, những vấn đề liên quan đến hộ khẩu được quy định bởi Điều 25 Luật Cư trú. Tuy nhiên, trên thực tế việc quản lý hành chính vẫn dựa trên “hộ khẩu” nên phát sinh nhiều khó khăn, bất cập trong quá trình tiến hành tố tụng cũng như trong việc xác định, phân chia quyền sử dụng đất cấp cho hộ gia đình để thi hành án.

Hộ gia đình sử dụng đất là những người có quan hệ hôn nhân, huyết thống, nuôi dưỡng theo quy định của pháp luật về hôn nhân và gia đình, đang sống chung và có quyền sử dụng đất chung tại thời điểm được Nhà nước giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất; nhận chuyển quyền sử dụng đất7. Bên cạnh đó, tại trang 1 của Giấy chứng nhận (bìa) như sau: “Hộ gia đình sử dụng đất thì ghi “Hộ ông” (hoặc “Hộ bà”), sau đó ghi họ tên, năm sinh, tên và số của giấy tờ nhân thân của chủ hộ gia đình như quy định tại điểm a khoản này;.8” Tài sản chung của hộ gia đình là bất động sản thì việc định đoạt phải có sự thỏa thuận của tất cả các thành viên đã thành niên và có năng lực hành vi dân sự đầy đủ trong hộ gia đình. Vậy nên, để có thể thực hiện thủ tục cần thiết liên quan tài sản cần phải thỏa thuận được với tất cả các thành viên đã thành niên và có năng lực hành vi dân sự đầy đủ trong hộ gia đình (những người có tên trong sổ hộ khẩu) 9.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ