Luận văn: Huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex (PGBank)

Luận văn thạc sĩ: Huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex. Nghiên cứu chuyên sâu về thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả huy động vốn.

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2012

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của huy động vốn tại Ngân hàng Petrolimex PGBank

Huy động vốn là hoạt động nền tảng, quyết định sự tồn tại và phát triển của bất kỳ ngân hàng thương mại nào. Đối với Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex (PGBank), hoạt động này càng mang ý nghĩa sống còn. Nguồn vốn huy động được không chỉ là cơ sở để PGBank tài trợ cho các nghiệp vụ sinh lời, chủ yếu là hoạt động tín dụng, mà còn quyết định quy mô, uy tín và năng lực cạnh tranh trên thị trường. Một nguồn vốn của ngân hàng thương mại dồi dào và ổn định cho phép ngân hàng mở rộng cho vay, đầu tư, đáp ứng nhu cầu vốn cho nền kinh tế. Theo luận văn của Phạm Thành Sơn (2012), “kết quả của hoạt động huy động vốn chính là nguồn lực để NHTM đáp ứng các nhu cầu cho nền kinh tế”. Do đó, việc nghiên cứu và tăng cường hoạt động huy động vốn luôn là ưu tiên hàng đầu, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt và các quy định từ Ngân hàng Nhà nước ngày càng chặt chẽ. Hoạt động này giúp PGBank cân đối kỳ hạn, quản trị rủi ro thanh khoản và tối ưu hóa chi phí vốn, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh tổng thể. Việc xây dựng một cơ cấu nguồn vốn PGBank hợp lý, kết hợp hài hòa giữa các nguồn vốn ngắn hạn và dài hạn, giữa tiền gửi của khách hàng cá nhân và doanh nghiệp, là chìa khóa cho sự phát triển bền vững.

1.1. Khái niệm nguồn vốn của ngân hàng thương mại là gì

Theo định nghĩa trong các tài liệu học thuật, nguồn vốn của ngân hàng thương mại bao gồm toàn bộ giá trị tiền tệ mà ngân hàng huy động được để tài trợ cho các hoạt động kinh doanh. Nguồn vốn này được hình thành từ hai bộ phận chính: vốn chủ sở hữu và vốn huy động. Vốn chủ sở hữu là vốn góp ban đầu và lợi nhuận giữ lại, đóng vai trò bảo vệ và tạo dựng lòng tin. Tuy nhiên, nguồn vốn chủ yếu, chiếm tỷ trọng lớn (thường trên 90%) trong hoạt động của PGBank, là vốn huy động từ nền kinh tế. Nguồn vốn này bao gồm tiền gửi của các tổ chức kinh tế và dân cư, vốn vay từ các tổ chức tín dụng khác thông qua thị trường vay liên ngân hàng, và vốn huy động qua phát hành trái phiếu ngân hàng hay các giấy tờ có giá khác. Mỗi hình thức huy động có đặc điểm, chi phí và mức độ ổn định khác nhau, đòi hỏi ngân hàng phải có chiến lược quản lý hiệu quả.

1.2. Phân loại các hình thức huy động vốn chủ yếu

Hoạt động huy động vốn tại ngân hàng Xăng dầu Petrolimex được phân thành nhiều hình thức đa dạng. Hình thức phổ biến nhất là nhận tiền gửi, bao gồm tiền gửi thanh toán (không kỳ hạn) và tiền gửi có kỳ hạn của cả khách hàng cá nhânkhách hàng doanh nghiệp. Bên cạnh đó, gửi tiết kiệm PGBank là một kênh quan trọng để thu hút nguồn vốn nhàn rỗi từ dân cư. Một hình thức khác để huy động vốn trung và dài hạn là phát hành các giấy tờ có giá như chứng chỉ tiền gửi PGBank và trái phiếu. Các công cụ này thường có lãi suất hấp dẫn hơn tiền gửi thông thường để thu hút nhà đầu tư. Ngoài ra, khi đối mặt với nhu cầu thanh khoản cấp bách, PGBank có thể tìm đến thị trường liên ngân hàng hoặc vay tái cấp vốn từ Ngân hàng Nhà nước. Mỗi hình thức đều có ưu và nhược điểm riêng, việc lựa chọn và kết hợp chúng một cách hợp lý sẽ tạo nên một cơ cấu vốn tối ưu.

II. Những thách thức huy động vốn tại Ngân hàng Petrolimex

Trong giai đoạn 2008-2011, Ngân hàng Petrolimex đã đối mặt với nhiều thách thức trong công tác huy động vốn, phản ánh khó khăn chung của các ngân hàng quy mô nhỏ. Thách thức lớn nhất đến từ sự cạnh tranh ngày càng gay gắt trên thị trường. Các ngân hàng lớn với lợi thế về mạng lưới, thương hiệu và công nghệ luôn chiếm ưu thế trong việc thu hút tiền gửi giá rẻ. Điều này buộc PGBank phải áp dụng chính sách lãi suất huy động PGBank cạnh tranh hơn, dẫn đến chi phí vốn đầu vào cao, ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận. Bên cạnh đó, sự mất cân đối về kỳ hạn là một rủi ro tiềm ẩn. Luận văn gốc chỉ ra: “Nguồn vốn huy động của các NHTM chủ yếu là nguồn vốn ngắn hạn, nhưng lại tài trợ cho nhu cầu sử dụng vốn trung, dài hạn”. Tình trạng này tạo ra rủi ro về lãi suất và thanh khoản. Thêm vào đó, tâm lý của người gửi tiền bị ảnh hưởng mạnh bởi các yếu tố vĩ mô như lạm phát và sự ổn định của hệ thống tài chính. Việc đảm bảo an toàn tiền gửi và xây dựng niềm tin vững chắc với khách hàng là một cuộc chiến không ngừng nghỉ đối với một ngân hàng đang trong giai đoạn phát triển như PGBank.

2.1. Phân tích cơ cấu nguồn vốn PGBank giai đoạn 2008 2011

Dữ liệu từ báo cáo tài chính PGBank giai đoạn 2008-2011 cho thấy vốn huy động chiếm tỷ trọng rất lớn, trung bình trên 83% tổng nguồn vốn. Trong đó, huy động từ các tổ chức kinh tế và dân cư (thị trường 1) có sự tăng trưởng ấn tượng, đặc biệt trong năm 2010. Tuy nhiên, một điểm đáng chú ý là sự phụ thuộc đáng kể vào nguồn vốn từ thị trường liên ngân hàng (thị trường 2). Năm 2010, nguồn vốn này tăng 50% so với năm 2009. Sự phụ thuộc này tiềm ẩn rủi ro thanh khoản, vì nguồn vốn trên thị trường liên ngân hàng thường có chi phí cao và tính ổn định thấp. Về cơ cấu nguồn vốn PGBank, mặc dù đã có những nỗ lực đa dạng hóa, nguồn vốn ngắn hạn vẫn chiếm tỷ trọng chủ đạo, gây áp lực lên việc cân đối kỳ hạn với hoạt động cho vay trung và dài hạn.

2.2. Sự cạnh tranh gay gắt về lãi suất huy động PGBank

Để thu hút khách hàng, PGBank buộc phải tham gia vào cuộc đua lãi suất. Tài liệu nghiên cứu nêu rõ ngân hàng đã “áp dụng lãi suất linh hoạt, cạnh tranh, trao quyền tự chủ cho các Chi nhánh được điều chỉnh lãi suất huy động linh hoạt hơn”. Mặc dù chiến lược này giúp PGBank hoàn thành mục tiêu huy động vốn, nó cũng làm tăng chi phí vốn bình quân. Việc liên tục phải theo dõi và điều chỉnh biểu lãi suất ngân hàng Petrolimex để không bị tụt hậu so với đối thủ tạo ra áp lực lớn lên bộ phận quản lý nguồn vốn. Sự cạnh tranh không chỉ đến từ các ngân hàng thương mại khác mà còn từ các kênh đầu tư thay thế như vàng, bất động sản và chứng khoán, đặc biệt trong những thời kỳ kinh tế biến động.

III. Phương pháp tối ưu hóa sản phẩm và lãi suất huy động vốn

Để vượt qua các thách thức, việc xây dựng giải pháp đồng bộ nhằm tăng cường huy động vốn là yêu cầu cấp thiết. Một trong những phương pháp cốt lõi là đa dạng hóa sản phẩm và thực hiện chính sách lãi suất linh hoạt. Thay vì chỉ cạnh tranh thuần túy về lãi suất, PGBank cần tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm tiền gửi PGBank độc đáo, gắn liền với các tiện ích và giá trị gia tăng. Việc kết hợp sản phẩm tiền gửi với các dịch vụ khác như ngân hàng điện tử (PGBank online), thanh toán hóa đơn, bảo hiểm... sẽ giúp giữ chân khách hàng và thu hút dòng tiền ổn định hơn. Chính sách lãi suất cũng cần được thiết kế một cách khoa học, không chỉ chạy theo thị trường mà phải dựa trên phân tích chi phí - lợi ích, phân khúc khách hàng và mục tiêu chiến lược của ngân hàng. Việc xây dựng một cơ chế lãi suất bậc thang theo số tiền và kỳ hạn, hay các chương trình ưu đãi cho khách hàng thân thiết, có thể giúp tối ưu hóa chi phí huy động vốn. Luận văn đề xuất cần “đa dạng hóa các sản phẩm huy động vốn” và “thực hiện chính sách lãi suất linh hoạt” như là những giải pháp trọng tâm để cải thiện tình hình.

3.1. Đa dạng hóa các sản phẩm tiền gửi PGBank hấp dẫn

Việc phát triển các sản phẩm tiền gửi PGBank cần vượt ra ngoài các sản phẩm tiết kiệm truyền thống. Ngân hàng có thể giới thiệu các gói tiết kiệm linh hoạt, cho phép khách hàng rút một phần vốn trước hạn mà không mất toàn bộ lãi suất. Các sản phẩm tiết kiệm tích lũy cho mục tiêu cụ thể như mua nhà, du học, hưu trí cũng là một hướng đi tiềm năng để thu hút huy động vốn khách hàng cá nhân. Đối với huy động vốn khách hàng doanh nghiệp, PGBank có thể phát triển các sản phẩm quản lý dòng tiền, kết hợp tài khoản thanh toán với các tùy chọn đầu tư ngắn hạn tự động. Việc phát hành chứng chỉ tiền gửi PGBank với kỳ hạn và lãi suất đa dạng cũng là một công cụ hiệu quả để thu hút nguồn vốn trung và dài hạn, giảm sự phụ thuộc vào vốn ngắn hạn.

3.2. Xây dựng biểu lãi suất ngân hàng Petrolimex linh hoạt

Một biểu lãi suất ngân hàng Petrolimex linh hoạt không có nghĩa là luôn cao nhất thị trường. Nó đòi hỏi sự phân biệt hóa theo từng đối tượng khách hàng, kỳ hạn và số tiền gửi. Ngân hàng có thể áp dụng mức lãi suất ưu đãi cho các khách hàng chiến lược, khách hàng sử dụng đồng bộ nhiều dịch vụ, hoặc khách hàng cam kết duy trì số dư lớn. Chính sách lãi suất cũng cần phản ứng nhanh nhạy với các thay đổi chính sách của Ngân hàng Nhà nước và diễn biến thị trường, nhưng phải dựa trên một khung quản trị rủi ro chặt chẽ. Việc công bố biểu lãi suất một cách minh bạch, rõ ràng trên các kênh giao dịch, đặc biệt là qua PGBank online, sẽ giúp tạo dựng niềm tin và sự thuận tiện cho khách hàng khi ra quyết định gửi tiền.

IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả Marketing và chất lượng dịch vụ

Bên cạnh sản phẩm và lãi suất, các yếu tố về marketing, mạng lưới và chất lượng dịch vụ đóng vai trò quyết định trong việc thu hút và giữ chân khách hàng. Một chiến lược marketing hiệu quả không chỉ là quảng cáo, mà còn là xây dựng thương hiệu PGBank trở nên uy tín và gần gũi hơn. Việc tận dụng lợi thế từ cổ đông chiến lược là Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam để triển khai các chương trình khuyến mãi chéo là một hướng đi thông minh. Đồng thời, việc mở rộng mạng lưới phòng giao dịch một cách có chọn lọc tại các khu vực kinh tế trọng điểm sẽ giúp ngân hàng tiếp cận được nhiều khách hàng tiềm năng hơn. Yếu tố con người cũng vô cùng quan trọng. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt là đội ngũ giao dịch viên, để tạo ra trải nghiệm dịch vụ chuyên nghiệp và thân thiện sẽ là lợi thế cạnh tranh bền vững. Cuối cùng, việc đảm bảo tuyệt đối an toàn tiền gửi thông qua hệ thống công nghệ hiện đại và tuân thủ các quy định về bảo hiểm tiền gửi là cam kết cơ bản nhất để xây dựng lòng tin dài hạn với công chúng.

4.1. Mở rộng mạng lưới và ứng dụng PGBank online hiệu quả

Luận văn đã chỉ ra sự cần thiết phải “khẩn trương phát triển mạng lưới phòng giao dịch”. Một mạng lưới rộng khắp tạo sự thuận tiện cho khách hàng trong giao dịch. Tuy nhiên, trong bối cảnh công nghệ số phát triển, việc đầu tư mạnh mẽ vào kênh PGBank online và mobile banking là giải pháp tối ưu hơn về chi phí và hiệu quả. Việc phát triển các tính năng gửi và tất toán tiết kiệm trực tuyến, chuyển tiền nhanh chóng, thanh toán đa dạng sẽ thu hút được lượng lớn khách hàng trẻ, năng động. Kênh số không chỉ là một kênh giao dịch mà còn là một công cụ marketing mạnh mẽ, giúp PGBank truyền tải thông tin về sản phẩm và các chương trình khuyến mãi một cách nhanh chóng và chính xác đến khách hàng.

4.2. Tăng cường Marketing và nâng cao uy tín ngân hàng

Các chương trình marketing cần được xây dựng một cách sáng tạo và nhắm đúng đối tượng khách hàng. PGBank có thể triển khai các chiến dịch khuyến mãi gắn liền với các dịp lễ, Tết hoặc các sự kiện lớn. Các chương trình tặng quà, bốc thăm trúng thưởng khi gửi tiết kiệm PGBank vẫn luôn có sức hấp dẫn. Quan trọng hơn, mọi hoạt động marketing cần nhất quán với mục tiêu xây dựng hình ảnh một ngân hàng an toàn, minh bạch và hiện đại. Việc công bố định kỳ báo cáo tài chính PGBank một cách rõ ràng, dễ hiểu cũng là một cách để củng cố niềm tin của nhà đầu tư và người gửi tiền, góp phần nâng cao uy tín thương hiệu trên thị trường.

V. Định hướng tương lai cho hoạt động huy động vốn tại PGBank

Để phát triển bền vững, định hướng huy động vốn của PGBank trong tương lai cần tập trung vào chất lượng thay vì chỉ chạy theo số lượng. Mục tiêu không chỉ là tăng trưởng tổng nguồn vốn mà là xây dựng một cơ cấu nguồn vốn PGBank lành mạnh, ổn định và chi phí hợp lý. Điều này đòi hỏi ngân hàng phải giảm dần sự phụ thuộc vào thị trường vay liên ngân hàng và tăng tỷ trọng nguồn vốn huy động từ dân cư và doanh nghiệp. Ưu tiên hàng đầu là tăng trưởng nguồn tiền gửi không kỳ hạn (CASA) thông qua việc đẩy mạnh các dịch vụ thanh toán, quản lý dòng tiền và trả lương qua tài khoản. Nguồn vốn giá rẻ này sẽ giúp cải thiện đáng kể biên lợi nhuận của ngân hàng. Bên cạnh đó, việc tiếp tục tăng vốn điều lệ PGBank theo lộ trình không chỉ giúp nâng cao năng lực tài chính, đáp ứng các tỷ lệ an toàn vốn, mà còn củng cố uy tín và tạo nền tảng vững chắc cho việc mở rộng quy mô huy động. Tương lai của hoạt động huy động vốn gắn liền với công nghệ và trải nghiệm khách hàng, đòi hỏi PGBank phải liên tục đổi mới để thích ứng.

5.1. Tăng vốn điều lệ PGBank và cải thiện năng lực tài chính

Việc tăng vốn điều lệ PGBank là một nhiệm vụ chiến lược. Tài liệu nghiên cứu cho thấy tại thời điểm cuối năm 2011, PGBank vẫn chưa hoàn thành lộ trình tăng vốn điều lệ lên 3.000 tỷ đồng. Một nền tảng vốn chủ sở hữu vững mạnh không chỉ là tấm đệm chống đỡ rủi ro mà còn là cơ sở để mở rộng giới hạn cấp tín dụng và các hoạt động kinh doanh khác. Năng lực tài chính được cải thiện sẽ giúp PGBank nâng cao vị thế trên thị trường, dễ dàng hơn trong việc phát hành trái phiếu ngân hàng hoặc các giấy tờ có giá khác để huy động vốn dài hạn với chi phí cạnh tranh, từ đó tái cấu trúc nguồn vốn theo hướng bền vững hơn.

5.2. Xu hướng phát triển bền vững nguồn vốn trong tương lai

Xu hướng trong tương lai là tập trung vào các nguồn vốn ổn định, dài hạn và có chi phí thấp. PGBank cần xây dựng mối quan hệ sâu sắc với khách hàng để biến họ từ người gửi tiền đơn thuần thành khách hàng trung thành sử dụng đa dạng dịch vụ. Điều này giúp tạo ra nguồn tiền gửi ổn định, ít nhạy cảm với biến động lãi suất. Việc phát triển các sản phẩm huy động vốn khách hàng doanh nghiệp chuyên sâu, đặc biệt là cho các doanh nghiệp trong hệ sinh thái Petrolimex, là một lợi thế cạnh tranh riêng có. Cuối cùng, việc quản trị rủi ro thanh khoản và rủi ro lãi suất một cách chuyên nghiệp, dựa trên các mô hình phân tích dữ liệu hiện đại, sẽ là yếu tố then chốt đảm bảo sự an toàn và hiệu quả cho hoạt động huy động vốn của PGBank trong dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ huy động vốn tại ngân hàng thương mại cổ phần xăng dầu petrolimex

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Tổng quan về Ngân hàng thương mại 1. Khái niệm, sự ra đời và phát triển của Ngân hàng thương mại Ngân hàng thương mại là một tổ chức trung gian tài chính có vai trò quan trọng nhất trong tài chính gián tiếp, có khả năng chi phối hoạt động của hệ thống tài chính, được hình thành và phát triển gắn liền với sự phát triển của nền sản xuất xã hội. Trong hệ thống các tổ chức trung gian tài chính thì NHTM có quy mô tài sản, thị phần và số lượng lớn nhất.

Sự ra đời của hệ thống NHTM góp phần đẩy nhanh tốc độ lưu chuyển vốn trên thị trường.Trên cơ sở đó tạo điều kiện kích thích đầu tư kinh tế phát triển và ngược lại, kinh tế phát triển thì hoạt động NHTM cũng ngày càng được hoàn thiện và ngân hàng trở thành tổ chức không thể thiếu trong nền kinh tế. Mỗi quốc gia đều có những quy định khác nhau về NHTM. Theo đạo luật ngân hàng của Pháp quốc năm 1941 quy định: “Ngân hàng thương mại là những doanh nghiệp hay cơ sở mà nghề nghiệp thường xuyên nhận tiền bạc của công chúng dưới hình thức ký thác hoặc dưới các hình thức khác và sử dụng tài nguyên đó do chính họ trong các nghiệp vụ về chiết khấu, tín dụng và tài chính”. [8, tr9] Khái niệm về NHTM của Việt Nam được quy định tại Luật các Tổ chức tín dụng (Luật số 47/2010/QH12): “Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận.

Trong đó quy định rõ: “Hoạt động ngân hàng là việc kinh doanh, cung ứng thường 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com xuyên một hoặc một số các nghiệp vụ sau đây: Nhận tiền gửi; Cấp tín dụng; Cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản.2-3] Như vậy, có thể hiểu: Ngân hàng thương mại là một doanh nghiệp đặc biệt kinh doanh trên lĩnh vực tiền tệ tín dụng, trong đó chức năng chủ yếu là làm trung gian tín dụng giữa các doanh nghiệp, các tổ chức kinh tế vàdân cư (TCKT&DC) trong nền kinh tế. Vai trò và chức năng của ngân hàng thương mại a/ Vai trò của Ngân hàng thương mại đối với nền kinh tế: Thứ nhất: Ngân hàng thương mại là nơi tập trung vốn tạm thời nhàn rỗi trong xã hội để cung cấp cho các nhu cầu của nền kinh tế, qua đó chuyển tiền thành tư bản để đầu tư phát triển sản xuất và tăng cường hiệu quả hoạt động của tiền vốn. Trong xã hội luôn luôn tồn tại tình trạng thừa và thiếu vốn một cách tạm thời. Những cá nhân, tổ chức có tiền nhàn rỗi tạm thời thì muốn bảo quản số tiền một cách an toàn nhất và có hiệu quả nhất.

Trong khi đó những cá nhân, tổ chức có nhu cầu về vốn thì muốn vay được những khoản vốn nhằm phục vụ cho hoạt động kinh doanh của mình.Chính vì vậy NHTM là một trung gian tài chính tốt nhất để thực hiện chức năng là cầu nối giữa cung và cầu về vốn. Ngân hàng là địa chỉ tốt nhất mà những người dư thừa về vốn có thể gửi tiền một cách an toàn và hiệu quả và ngược lại cũng là một nơi sẵn sàng đáp ứng những nhu cầu về vốn của các cá nhân và doanh nghiệp. Thứ hai: Hoạt động của các NHTM góp phần tăng cường hiệu quả sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp qua đó góp phần thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế. Ngân hàng thương mại với địa vị là một trung gian tài chính thực hiện chức năng là chiếc cầu nối giữa cung và cầu về vốn trên thị trường tiền tệ đã góp phần đẩy nhanh hoạt động của nền kinh tế, đem lại thuận lợi cho hoạt động của các cá nhân và tổ chức.Những cá nhân và tổ chức đã giảm được các khoản chi phí trong việc tìm kiếm các nguồn vốn đầu tư cho sản 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com xuất kinh doanh, và ngoài ra có thể vân dụng các dịch vụ mà ngân hàng cung cấp cho khách hàng để đẩy nhanh hoạt động của mình.

Việc vay vốn từ ngân hàng của các doanh nghiệp đã thúc đẩy các doanh nghiệp phải có phương án sản xuất tối ưu và có hiệu quả kinh tế thì mới có thể trả lãi và trả vốn cho ngân hàng. Việc lập phương án sản xuất tối ưu do doanh nghiệp lập ra phải qua sự kiểm tra, thẩm định kỹ lưỡng của ngân hàng nhằm hạn chế tới mức thấp nhất những rủi ro có thể xảy ra. Ngược lại những cá nhân và tổ chức dư thừa về vốn có thể yên tâm đem gửi tiền của mình vào ngân hàng vì ngân hàng là một địa chỉ có thể bảo quản tiền vốn một cách an toàn và hiệu quả tốt nhất. Khách hàng có thể yên tâm về sự an toàn và khả năng sinh lời của đồng vốn và cũng có thể rút tiền của mình bất cức lúc nào muốn.

Có thể lãi suất mà ngân hàng trả cho khách thấp hơn so với việc đầu tư tiền vốn vào những lĩnh vực như : mua cổ phiếu, đầu tư vào kinh doanh. nhưng việc gửi tiền vào ngân hàng là có hệ số an toàn cao nhất. Thêm vào đó những dịch vụ mà ngân hàng cung cấp cho khách hàng như : chuyển tiền, thanh toán hộ, các dịch vụ tư vấn. sẽ tạo thêm thuận tiện cho khách hàng trong hoạt động kinh doanh của mình.

Tất cả những hoạt động của ngân hàng là cơ sở giúp cho việc tăng cường hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nói riêng và của nền kinh tế nói chung. Thứ ba: Ngân hàng thương mại thông qua những hoạt động của mình góp phần vào việc thực hiện các mục tiêu của chính sách tiền tệ như : ổn định giá cả, kiềm chế lạm phát, tạo công ăn việc làm cao, ổn định lãi suất, ổn định thị trường tài chính, thị trường ngoại hối, ổn định và tăng trưởng kinh tế. Với các công cụ mà Ngân hàng trung ương dùng để thực thi chính sách tiền tệ như: Chính sách chiết khấu; tỷ lệ dự trù bắt buộc của Ngân hàng trung ương đối với NHTM: lãi suất tín dụng hoặc bằng các nghiệp vụ thị trường tự do. Thì các ngân hàng đóng một vai trò quan trọng trong việc thi hành chính 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com sách tiền tệ quốc gia.Các NHTM có thể thay đổi lượng tiền trong lưu thông bằng việc thay đổi lãi suất tín dụng hoặc bằng các nghiệp vụ trên thị trường mở qua đó góp phần chống lạm phát và ổn định sức mua của đồng nội tệ.

Thứ tư: Ngân hàng thương mại bằng hoạt động của mình đã thức hiện việc phân bổ vốn giữa các vùng qua đó tạo điều kiện cho việc phát triển kinh tế đồng đều giữa các vùng khác nhau trong một quốc gia. Các vùng kinh tế khác nhau thì có sự phát triển khác nhau.Hiện tượng thừa vốn hoặc thiếu vốn một cách tạm thời giữa các vùng diễn ra thường xuyên. Do đó vấn đề đặt ra là làm sao thực hiện tốt nhất hiệu quả huy động của vốn và chính hoạt động điều chuyển vốn trong nội bộ ngân hàng đã thực hiện tốt vấn đề này. Thứ năm: Ngân hàng thương mại là cầu nối giữa nền kinh tế các nước và thế giới, tạo điều kiện cho việc hoà nhập của nền kinh tế trong nước với nền kinh tế trong khu vực và nền kinh tế thế giới.

Với xu hướng toàn cầu hóa nền kinh tế trong khu vực và nền kinh tế thế giới cùng với chính sách mở rộng quan hệ hợp tác quốc tế về kinh tế xã hội của các quốc gia trên thế giới thì hoạt động của các NHTM được mở rộng và thúc đẩy cho việc mở rộng hoạt động kinh tế của các doanh nghiệp trong nước. Với hoạt động rộng khắp của mình, các ngân hàng có khả năng được nguồn vốn từ các cá nhân và các tổ chức nước ngoài góp phần bảo đảm được nguồn vốn cho nền kinh tế trong nước, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp trong nước có thể mở rộng hoạt động của họ ra nước ngoài một cách rễ dàng hơn, hiệu quả hơn nhờ hoạt động thanh toán quốc tế, bảo lãnh. Chính từ sự mở rộng các quan hệ quốc tế mà nền kinh tế trong nước có sự thâm nhập vào thị trường quốc tế và tăng cường khả năng cạnh tranh với các nước khác trên thế giới. [5] 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com b/ Chức năng của Ngân hàng thương mại: ● Trung gian tín dụng : Ngân hàng huy động và tập trung các nguồn vốn tiền tệ tạm thời nhàn rỗi trong nền kinh tế để tạo lập nguồn vốn cho vay và sử dụng nguồn vốn đó để đầu tư vào các nhu cầu khác trong nền kinh tế.

Hay nói cách khác NHTM đi vay để cho vay. Trong nền kinh tế thị trường, NHTM là một trung gian tài chính quan trọng để điều chuyển vốn từ nơi tạm thời thừa vốn đến nơi tạm thời thiếu vốn làm giảm tối đa lượng vốn nhàn rỗi trong xã hội, góp phần thúc đẩy nhanh quá trình vận động của vốn tiền tệ trong xã hội. Thông qua sự điều tiết này, NHTM có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tăng thu giá trị thặng dư cho các chủ thể. Đối với NHTM chức năng này là cơ sở cho sự tồn tại và phát triển ngân hàng, tạo nguồn để NHTM kinh doanh và tăng lợi nhuận, đồng thời là cơ sở để NHTM tạo bút tệ.

Như vậy thực hiện chức năng trung gian tín dụng không chỉ có lợi cho bản thân NHTM mà còn có lợi cho các khách hàng của NHTM và cả nền kinh tế thị trường. [4, tr 9-10] ● Trung gian thanh toán: Thực hiện chức năng trung gian thanh toán là việc ngân hàng trả tiền cho khách hàng theo lệnh của chủ tài khoản và nhập vào tài khoản những khoản tiền theo lệnh của họ. Thực chất của chức năng này là ngân hàng vừa làm thủ quỹ, lại vừa thực hiện các dịch vụ ủy nhiệm của khách hàng, như chuyển tiền, ủy nhiệm chi, ủy nhiệm thu.Chức năng trung gian thanh toán có ý nghĩa không chỉ đối với khách hàng của NHTM vì đã tạo điều kiện thuận lợi giúp cho khách hàng trong quan hệ thanh toán mà còn có ý nghĩa lớn lao đối với nền kinh tế đó là tiết kiệm tiền lưu thông và tiết kiệm chi phí lưu thông tiền tệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ