Luận văn: Huy động vốn và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại Vinaconex

Huy động vốn Vinaconex: Phân tích chi tiết hoạt động huy động vốn và đánh giá hiệu quả sử dụng vốn của Vinaconex. Cập nhật thông tin mới nhất!

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2006

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chiến lược huy động vốn và hiệu quả tại Vinaconex

Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam (Vinaconex, mã chứng khoán: VCG) là một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong ngành xây dựng và bất động sản. Để duy trì vị thế và mở rộng quy mô, vấn đề huy động vốn và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn luôn là bài toán chiến lược. Vốn không chỉ là điều kiện tiên quyết cho mọi hoạt động sản xuất kinh doanh mà còn quyết định đến năng lực cạnh tranh, khả năng đầu tư công nghệ và triển khai các dự án của Vinaconex. Việc phân tích sâu các phương thức huy động vốn và đánh giá hiệu quả sử dụng vốn qua các giai đoạn là cực kỳ cần thiết để nhận diện sức khỏe tài chính doanh nghiệp. Một chiến lược tài chính Vinaconex hiệu quả phải cân bằng giữa vốn chủ sở hữu và nợ vay, tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn và tối đa hóa lợi nhuận trên đồng vốn đầu tư. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích tài chính VCG, làm rõ thực trạng huy động vốn, các thách thức gặp phải và hiệu quả sử dụng vốn được thể hiện qua các chỉ số tài chính cốt lõi. Từ đó, các giải pháp được đề xuất nhằm hoàn thiện cơ cấu vốn và nâng cao năng lực tài chính cho VCG trong bối cảnh thị trường nhiều biến động. Việc này không chỉ có ý nghĩa với ban lãnh đạo mà còn cung cấp thông tin giá trị cho các nhà đầu tư quan tâm đến cổ phiếu VCG.

1.1. Tầm quan trọng của vốn đối với sự phát triển của VCG

Vốn được xem là yếu tố nền tảng, đảm bảo sự tồn tại và phát triển của bất kỳ doanh nghiệp nào, và Vinaconex cũng không ngoại lệ. Quy mô vốn quyết định trực tiếp đến quy mô tài sản, trình độ công nghệ và năng lực sản xuất kinh doanh. Với một doanh nghiệp hoạt động đa ngành như Vinaconex, từ xây lắp, đầu tư bất động sản đến sản xuất công nghiệp, nhu cầu vốn cho đầu tư tài sản cố định và vốn lưu động là rất lớn. Vốn đủ mạnh cho phép doanh nghiệp đầu tư vào máy móc thiết bị hiện đại, ứng dụng công nghệ mới để nâng cao chất lượng công trình và tối ưu hóa chi phí. Đồng thời, nguồn vốn dồi dào là cơ sở để Vinaconex tham gia đấu thầu và thực hiện các dự án quy mô lớn, tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Việc không ngừng mở rộng quy mô hoạt động đòi hỏi phải có sự gia tăng tương ứng về vốn, nếu không sẽ dẫn đến mất cân đối tài chính, ảnh hưởng đến khả năng thanh toán và uy tín của doanh nghiệp.

1.2. Đánh giá sơ bộ sức khỏe tài chính doanh nghiệp Vinaconex

Để đánh giá sức khỏe tài chính doanh nghiệp Vinaconex, cần xem xét tổng thể các yếu tố từ báo cáo tài chính Vinaconex. Các chỉ số tài chính quan trọng như khả năng thanh toán, cơ cấu vốn, và khả năng sinh lời cung cấp một bức tranh toàn diện. Trong giai đoạn phân tích (2002-2005), quy mô vốn của Tổng công ty đã tăng trưởng mạnh mẽ, phản ánh sự mở rộng hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, một đặc điểm đáng chú ý là tỷ trọng nợ phải trả luôn ở mức cao. Điều này cho thấy Vinaconex đã tận dụng mạnh mẽ đòn bẩy tài chính VCG để tài trợ cho các hoạt động. Mặc dù việc sử dụng nợ có thể khuếch đại lợi nhuận cho chủ sở hữu, nó cũng đi kèm với rủi ro tài chính lớn, đặc biệt là rủi ro về khả năng trả lãi và gốc vay khi thị trường gặp khó khăn. Do đó, việc phân tích sâu hơn về cơ cấu nợ và khả năng tạo ra dòng tiền từ hoạt động kinh doanh là cần thiết để có kết luận chính xác về năng lực tài chính VCG.

II. Thách thức lớn trong cơ cấu vốn và năng lực tài chính VCG

Việc duy trì một cơ cấu vốn Vinaconex tối ưu là một trong những thách thức lớn nhất đối với ban lãnh đạo. Giai đoạn 2002-2005 ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng về tổng nguồn vốn, tuy nhiên, cấu trúc vốn lại tiềm ẩn nhiều rủi ro. Dữ liệu từ báo cáo tài chính Vinaconex cho thấy tỷ trọng vốn chủ sở hữu tương đối nhỏ so với tổng tài sản, trong khi các khoản nợ phải trả chiếm tỷ trọng lớn và có tốc độ tăng cao. Cụ thể, hệ số nợ của Tổng công ty luôn ở mức rất cao, vượt xa ngưỡng an toàn theo thông lệ. Điều này đặt Vinaconex vào tình thế phụ thuộc lớn vào các nguồn vốn bên ngoài, chủ yếu là vay nợ ngân hàng. Khi doanh thu và lợi nhuận có xu hướng biến động, gánh nặng trả lãi vay có thể làm suy giảm nghiêm trọng biên lợi nhuận và ảnh hưởng đến khả năng thanh toán của công ty. Thách thức này đòi hỏi một chiến lược tài chính Vinaconex phải linh hoạt, không chỉ tập trung vào việc huy động vốn mà còn phải quản lý rủi ro từ đòn bẩy tài chính VCG một cách hiệu quả, đảm bảo sự phát triển bền vững trong dài hạn.

2.1. Phân tích cơ cấu nguồn vốn kinh doanh giai đoạn 2002 2005

Phân tích số liệu từ báo cáo tài chính Vinaconex giai đoạn 2002-2005 cho thấy một bức tranh rõ nét về cơ cấu nguồn vốn kinh doanh. Tổng nguồn vốn tăng gấp 2,71 lần, từ 3.791 tỷ đồng năm 2002 lên 10.275 tỷ đồng năm 2005. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này chủ yếu đến từ các khoản nợ. Năm 2002, vốn chủ sở hữu chỉ chiếm 15,66% tổng nguồn vốn, phần còn lại 84,34% là nợ phải trả. Mặc dù vốn chủ sở hữu đã tăng gấp 5,05 lần trong giai đoạn này, nhưng tỷ trọng của nó trong tổng nguồn vốn vẫn còn khiêm tốn. Tốc độ tăng của nợ phải trả cũng rất cao, năm 2005 đã tăng gấp 2,5 lần so với năm 2002. Cấu trúc này cho thấy Tổng công ty đã sử dụng mạnh mẽ nguồn vốn chiếm dụng và vốn vay để tài trợ cho sự mở rộng, một chiến lược có thể mang lại hiệu quả cao khi kinh doanh thuận lợi nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro mất khả năng thanh toán khi thị trường bất lợi.

2.2. Rủi ro từ đòn bẩy tài chính VCG và tỷ lệ nợ cao

Việc sử dụng đòn bẩy tài chính VCG cao là một con dao hai lưỡi. Một mặt, nó giúp gia tăng tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (chỉ số ROE của VCG) khi lợi nhuận tạo ra từ tài sản lớn hơn chi phí lãi vay. Mặt khác, nó làm tăng rủi ro tài chính. Với hệ số nợ cao, Vinaconex phải đối mặt với áp lực trả lãi vay cố định, bất kể kết quả kinh doanh tốt hay xấu. Trong trường hợp doanh thu sụt giảm hoặc chi phí tăng đột biến, lợi nhuận có thể không đủ để trang trải chi phí lãi vay, dẫn đến thua lỗ và thậm chí là mất khả năng thanh toán. Rủi ro này càng trở nên nghiêm trọng đối với một doanh nghiệp trong ngành xây dựng, vốn có tính chu kỳ cao và phụ thuộc nhiều vào chính sách vĩ mô cũng như thị trường bất động sản. Do đó, việc quản trị rủi ro liên quan đến cơ cấu nợ là nhiệm vụ trọng yếu để đảm bảo năng lực tài chính VCG.

III. Phương pháp tăng vốn điều lệ Vinaconex qua vốn chủ sở hữu

Để giảm bớt sự phụ thuộc vào nợ vay và cải thiện cơ cấu vốn Vinaconex, việc tăng cường nguồn vốn chủ sở hữu là giải pháp mang tính chiến lược. Trong giai đoạn nghiên cứu, Tổng công ty đã triển khai nhiều phương pháp để tăng vốn điều lệ Vinaconex. Các nguồn vốn chủ sở hữu chính được huy động bao gồm vốn từ Ngân sách Nhà nước cấp, vốn tự bổ sung từ kết quả hoạt động kinh doanh, và đặc biệt là vốn huy động thông qua phát hành cổ phiếu trong quá trình cổ phần hóa. Việc bổ sung vốn từ lợi nhuận giữ lại cho thấy nỗ lực tự thân của doanh nghiệp, tuy nhiên quy mô còn hạn chế. Do đó, cổ phần hóa và phát hành thêm cổ phiếu đã trở thành kênh huy động vốn chủ sở hữu quan trọng nhất, giúp Vinaconex thu hút một lượng vốn lớn từ các nhà đầu tư bên ngoài. Quá trình này không chỉ làm tăng quy mô vốn mà còn thay đổi căn bản cơ cấu cổ đông Vinaconex, tạo ra động lực mới cho quản trị doanh nghiệp và nâng cao tính minh bạch, một yếu tố được các nhà đầu tư đánh giá cao khi xem xét cổ phiếu VCG.

3.1. Huy động từ vốn Ngân sách Nhà nước và lợi nhuận để lại

Là một doanh nghiệp nhà nước, ban đầu Vinaconex nhận vốn từ Ngân sách Nhà nước. Theo quyết định thành lập lại năm 1995, tổng số vốn nhà nước giao là 53,59 tỷ đồng. Nguồn vốn này là nền tảng ban đầu nhưng rất nhỏ so với nhu cầu phát triển. Một nguồn vốn nội tại quan trọng khác là lợi nhuận để lại. Theo quy định, sau khi thực hiện nghĩa vụ thuế, lợi nhuận được trích lập các quỹ như quỹ đầu tư phát triển. Trích dẫn từ quy định tại "Nghị định số 27/1999/NĐ-CP", doanh nghiệp được quyền sử dụng lợi nhuận sau thuế để bổ sung vốn. Đây là hình thức tự tài trợ an toàn, thể hiện nội lực của doanh nghiệp. Tuy nhiên, trong bối cảnh cần nguồn vốn lớn để đầu tư vào các dự án trọng điểm, nguồn vốn từ lợi nhuận tích lũy thường không đủ đáp ứng, buộc Vinaconex phải tìm đến các kênh huy động vốn khác, đặc biệt là phát hành cổ phiếu.

3.2. Chiến lược phát hành cổ phiếu VCG và quá trình cổ phần hóa

Quá trình cổ phần hóa là bước ngoặt trong chiến lược huy động vốn chủ sở hữu của Vinaconex. Bắt đầu từ năm 2000, Tổng công ty đã thực hiện cổ phần hóa hàng loạt các đơn vị thành viên, biến chúng thành các công ty cổ phần. Đến tháng 12/2005, đã có 31 công ty thành viên được cổ phần hóa. Việc phát hành cổ phiếu VCG (của các công ty con) ra công chúng đã thu hút một lượng vốn đáng kể từ xã hội, giúp làm lành mạnh hóa tình hình tài chính và tăng vốn nhà nước tại doanh nghiệp. Đặc biệt, Vinaconex được Chính phủ lựa chọn thí điểm cổ phần hóa toàn bộ tổng công ty. Sự kiện này mở ra một chương mới, cho phép huy động vốn trên quy mô lớn hơn nhiều, thay đổi cơ cấu cổ đông Vinaconex và nâng cao hiệu quả quản trị. Quyết định của đại hội đồng cổ đông VCG sau này sẽ có sự tham gia của nhiều nhà đầu tư, thúc đẩy tính minh bạch và hiệu quả hoạt động.

IV. Top các kênh huy động vốn vay nợ hiệu quả của Vinaconex

Bên cạnh vốn chủ sở hữu, vốn vay nợ vẫn là kênh tài trợ chủ lực cho các hoạt động của Vinaconex, đặc biệt là các dự án xây lắp và đầu tư quy mô lớn. Tổng công ty đã đa dạng hóa các hình thức huy động nợ để đáp ứng kịp thời nhu cầu vốn. Kênh huy động quan trọng và phổ biến nhất là tín dụng ngân hàng. Vinaconex đã xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược với các ngân hàng lớn như BIDV để đảm bảo nguồn vốn tín dụng ổn định. Ngoài ra, việc phát hành trái phiếu Vinaconex cũng là một công cụ hiệu quả để huy động vốn trung và dài hạn trực tiếp từ thị trường, tài trợ cho các dự án hạ tầng lớn. Các hình thức khác như tín dụng thương mại (mua chịu từ nhà cung cấp) và thuê tài chính cũng được tận dụng linh hoạt để bổ sung vốn lưu động và tài sản cố định. Việc kết hợp hài hòa các kênh huy động này giúp Vinaconex tối ưu hóa chi phí vốn và đảm bảo dòng tiền từ hoạt động kinh doanh luôn thông suốt, phục vụ cho quá trình sản xuất kinh doanh liên tục và mở rộng.

4.1. Vai trò của tín dụng và vay nợ ngân hàng trong các dự án

Tín dụng và vay nợ ngân hàng đóng vai trò xương sống trong cấu trúc nợ của Vinaconex. Do đặc thù là một tổng công ty nhà nước có uy tín, Vinaconex có lợi thế trong việc tiếp cận các khoản vay lớn mà không cần tài sản thế chấp. Tổng công ty đã ký kết các thỏa thuận hợp tác toàn diện với Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV). Năm 2005, BIDV đã cấp cho Vinaconex hạn mức tín dụng ngắn hạn 750 tỷ đồng và cam kết cung cấp vốn trung dài hạn cho các dự án đã ký hợp đồng. Nguồn vốn này có vai trò quyết định trong việc đảm bảo tiến độ thi công các dự án của Vinaconex, từ các công trình xây lắp dân dụng, công nghiệp đến các dự án phát triển đô thị. Sự hỗ trợ từ các ngân hàng thương mại giúp Vinaconex giải quyết bài toán vốn một cách kịp thời và hiệu quả.

4.2. Phát hành trái phiếu Vinaconex để tài trợ dự án lớn

Phát hành trái phiếu là một hình thức huy động vốn nợ trung và dài hạn ngày càng được Vinaconex chú trọng. So với vay ngân hàng, phát hành trái phiếu giúp doanh nghiệp chủ động hơn về kỳ hạn và lãi suất, đồng thời tiếp cận được nguồn vốn đa dạng từ công chúng đầu tư. Nguồn vốn từ trái phiếu Vinaconex thường được sử dụng để tài trợ cho các dự án có quy mô lớn, thời gian thu hồi vốn dài như các dự án hạ tầng, khu công nghiệp, hay các nhà máy sản xuất vật liệu xây dựng. Việc phát hành trái phiếu thành công không chỉ giải quyết nhu cầu vốn mà còn khẳng định uy tín và năng lực tài chính VCG trên thị trường vốn. Tuy nhiên, hình thức này cũng đòi hỏi doanh nghiệp phải có nghĩa vụ thanh toán lãi và gốc đúng hạn, tạo ra áp lực tài chính cố định tương tự như vay ngân hàng.

V. Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn Vinaconex qua chỉ số ROE ROA

Huy động được vốn là điều kiện cần, nhưng sử dụng vốn hiệu quả mới là điều kiện đủ để tạo ra giá trị bền vững. Việc đánh giá hiệu quả sử dụng vốn của Vinaconex được thực hiện thông qua hệ thống các chỉ tiêu tài chính, trong đó chỉ số ROE của VCGchỉ số ROA của Vinaconex là hai thước đo quan trọng nhất. Các chỉ số này phản ánh khả năng sinh lời của đồng vốn mà doanh nghiệp đã đầu tư. Bên cạnh đó, các chỉ tiêu về hiệu suất sử dụng vốn như vòng quay vốn (vòng quay tổng tài sản, vòng quay vốn lưu động) cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về tốc độ luân chuyển vốn. Một vòng quay vốn nhanh cho thấy doanh nghiệp đang tận dụng tài sản một cách hiệu quả để tạo ra doanh thu. Việc phân tích các chỉ số này qua nhiều năm giúp nhận diện xu hướng, điểm mạnh, điểm yếu trong công tác quản lý tài chính, từ đó đưa ra các quyết sách phù hợp để cải thiện biên lợi nhuận và nâng cao giá trị cho cổ đông.

5.1. Phân tích chỉ số ROE của VCG và khả năng sinh lời

Chỉ số ROE của VCG (Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu) là chỉ tiêu được các cổ đông quan tâm hàng đầu, vì nó đo lường mức lợi nhuận ròng tạo ra trên mỗi đồng vốn mà họ đã đầu tư. Một chỉ số ROE cao và ổn định cho thấy doanh nghiệp đang sử dụng hiệu quả vốn của cổ đông để tạo ra lợi nhuận. Trong bối cảnh Vinaconex sử dụng đòn bẩy tài chính VCG cao, chỉ số ROE có thể được khuếch đại. Tuy nhiên, cần phân tích kỹ lưỡng để xác định xem sự gia tăng của ROE có đến từ hiệu quả hoạt động cốt lõi hay chỉ đơn thuần là do gia tăng nợ vay. Việc so sánh ROE của Vinaconex với trung bình ngành và các đối thủ cạnh tranh sẽ cho một cái nhìn khách quan hơn về khả năng sinh lời thực sự của doanh nghiệp.

5.2. Phân tích chỉ số ROA của Vinaconex và hiệu suất tài sản

Chỉ số ROA của Vinaconex (Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản) đo lường hiệu quả của doanh nghiệp trong việc sử dụng toàn bộ tài sản (bao gồm cả vốn chủ sở hữu và nợ vay) để tạo ra lợi nhuận. Chỉ số này không bị ảnh hưởng bởi cơ cấu vốn như ROE, do đó nó phản ánh chính xác hơn hiệu suất quản lý và vận hành tài sản. Một chỉ số ROA cao cho thấy ban lãnh đạo đang quản lý tài sản rất tốt. Việc phân tích tài chính VCG qua chỉ số ROA giúp đánh giá liệu các khoản đầu tư vào tài sản cố định hay vốn lưu động có đang tạo ra mức sinh lời tương xứng hay không. Sự cải thiện liên tục của ROA là một dấu hiệu tích cực về sức khỏe tài chính doanh nghiệp.

5.3. Vòng quay vốn và tác động đến dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

Vòng quay vốn (hay vòng quay tổng tài sản) phản ánh hiệu suất sử dụng tài sản để tạo ra doanh thu. Chỉ số này cho biết mỗi đồng tài sản tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu trong một kỳ. Vòng quay vốn càng cao, hiệu quả sử dụng vốn càng tốt. Đối với ngành xây dựng, việc quản lý tốt vòng quay các khoản phải thu và vòng quay hàng tồn kho là cực kỳ quan trọng, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến vòng quay vốn lưu động và dòng tiền từ hoạt động kinh doanh. Tăng tốc độ luân chuyển vốn giúp giảm nhu cầu vốn bị ứ đọng, giải phóng tiền mặt để tái đầu tư hoặc trả nợ, từ đó cải thiện năng lực tài chính VCG và giảm bớt áp lực phải huy động thêm vốn từ bên ngoài.

VI. Giải pháp tối ưu cơ cấu vốn định hướng phát triển Vinaconex

Từ những phân tích về thực trạng, việc đề ra các giải pháp nhằm tối ưu hóa cơ cấu vốn Vinaconex và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn là nhiệm vụ cấp thiết. Định hướng chiến lược là phải giảm dần sự phụ thuộc vào nợ vay và tăng cường nội lực tài chính thông qua việc gia tăng vốn chủ sở hữu. Các giải pháp cần được thực hiện đồng bộ, từ việc hoàn thiện cơ chế quản lý vốn theo các mô hình quản trị hiện đại, đến việc xác định nhu cầu vốn một cách chính xác cho từng dự án để có cơ cấu huy động phù hợp. Bên cạnh đó, các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cũng cần được chú trọng, tập trung vào việc tăng tốc vòng quay vốn, kiểm soát chặt chẽ chi phí và cải thiện biên lợi nhuận. Về dài hạn, một chiến lược tài chính Vinaconex bền vững sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ vượt qua các thách thức của thị trường mà còn nắm bắt được các cơ hội phát triển, gia tăng giá trị cho cổ phiếu VCG và khẳng định vị thế của một tập đoàn kinh tế mạnh.

6.1. Hoàn thiện cơ chế quản lý vốn theo mô hình công ty mẹ con

Sau cổ phần hóa, việc chuyển đổi hoạt động theo mô hình công ty mẹ - công ty con là một giải pháp quản trị hiện đại và hiệu quả. Mô hình này cho phép Công ty mẹ (Tổng công ty) tập trung vào vai trò đầu tư tài chính, hoạch định chiến lược và quản lý vốn một cách tập trung. Vốn sẽ được phân bổ đến các công ty con dựa trên hiệu quả hoạt động và tiềm năng của từng đơn vị. Cơ chế này giúp tăng cường tính tự chủ, tự chịu trách nhiệm của các công ty con, đồng thời cho phép Công ty mẹ kiểm soát rủi ro tài chính trên toàn hệ thống một cách hiệu quả hơn. Việc hoàn thiện cơ chế quản lý vốn theo mô hình này sẽ giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực, nâng cao năng lực tài chính VCG và tạo ra sự синергия (cộng hưởng) trong toàn Tổng công ty.

6.2. Tương lai cổ phiếu VCG sau quá trình tái cấu trúc tài chính

Quá trình tái cấu trúc tài chính, với trọng tâm là tối ưu hóa cơ cấu vốn Vinaconex, sẽ có tác động tích cực đến giá trị của cổ phiếu VCG trong dài hạn. Khi tỷ lệ nợ giảm xuống, rủi ro tài chính của doanh nghiệp sẽ giảm, giúp công ty trở nên hấp dẫn hơn trong mắt các nhà đầu tư, đặc biệt là các nhà đầu tư tổ chức. Việc gia tăng vốn chủ sở hữu thông qua các đợt phát hành cổ phiếu VCG thành công không chỉ củng cố nền tảng tài chính mà còn tạo nguồn lực để đầu tư vào các dự án của Vinaconex có tiềm năng sinh lời cao. Khi hiệu quả sử dụng vốn được cải thiện, thể hiện qua các chỉ số ROE của VCG và ROA tăng trưởng bền vững, lợi nhuận và cổ tức cho cổ đông sẽ tăng lên. Điều này tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực, củng cố niềm tin của nhà đầu tư và thúc đẩy giá trị cổ phiếu trên thị trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ huy động vốn và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại tổng công ty xuất nhập khẩu xây dựng việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo, luận văn đƣợc kết cấu thành 3 chƣơng: Chƣơng 1: Lý luận chung về huy động vốn và hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp. Chƣơng 2: Thực trạng huy động vốn và hiệu quả sử dụng vốn của Tổng công ty xuất nhập khẩu xây dựng Việt Nam (Vinaconex). Chƣơng 3: Những giải pháp chủ yếu huy động vốn và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại Tổng công ty xuất nhập khẩu xây dựng Việt Nam (Vinaconex). TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 CHƢƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ HUY ĐỘNG VỐN VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN CỦA DOANH NGHIỆP.

HUY ĐỘNG VỐN CỦA DOANH NGHIỆP. Vốn của doanh nghiệp 1. Khái niệm và đặc trưng về vốn Vốn là điều kiện tiên quyết và có ý nghĩa quyết định để tiến hành bất kỳ một quá trình sản xuất, kinh doanh nào. Có rất nhiều quan niệm khác nhau về vốn.

Theo lý thuyết kinh tế cổ điển vốn là một trong các yếu tố đầu vào để sản xuất, kinh doanh. Vốn bao gồm các sản phẩm lâu bền đƣợc chế tạo để sử dụng trong sản xuất, kinh doanh (máy móc, thiết bị, nhà cửa, sản phẩm. Quan điểm này nhìn nhận vốn dƣới góc độ hiện vật là chủ yếu. Samuelson và William D.

Nordhaus trong kinh tế học: ‟‟ Vốn là khái niệm thƣờng dùng để chỉ các hàng hoá làm vốn nói chung, một nhân tố sản xuất. Một hàng hoá làm vốn, khác với nhân tố sơ yếu (đất đai, lao động) ở chỗ nó là một đầu vào mà bản thân là một đầu ra của một nền kinh tế gồm: vốn vật chất (nhà xƣởng, thiết bị, kho tàng.); vốn tài chính (tiền, chứng khoán. Theo quan điểm này vốn bao gồm hai loại: vốn vật chất và vốn tài chính. Trong bộ ‟‟Tƣ bản‟‟ C.Mác đã khái quát hoá phạm trù vốn thông qua phạm trù tƣ bản.Mác: Tƣ bản là giá trị mang lại giá trị thặng dƣ qua quá trình vận động của nó.

Nhƣ vậy vốn là giá trị toàn bộ tài sản doanh nghiệp dùng để tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm mục đích sinh lời cho doanh nghiệp. Vốn có những đặc trƣng sau đây: TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 Thứ nhất: Vốn đại diện cho một lƣợng giá trị tài sản, có nghĩa là vốn phải đại diện cho một lƣợng giá trị thực của tài sản hữu hình và vô hình nhƣ nhà xƣởng, máy móc thiết bị, phƣơng tiện vận tải., quyền sử dụng đất, nhãn hiệu hàng hoá, quyền phát hành, phần mềm máy vi tính, bản quyền, bằng sáng chế, giấy phép nhƣợng quyền. Thứ hai: Vốn phải đƣợc vận động nhằm mục đích sinh lời. Trong quá trình vận động, đồng vốn có thể thay đổi hình thái biểu hiện, nhƣng điểm xuất phát và điểm cuối cùng của vòng tuần hoàn phải là giá trị – là tiền.

Đồng tiền phải quay về nơi xuất phát với giá trị lớn hơn. Thứ ba: Vốn phải đƣợc tích tụ và tập trung đến một lƣợng nhất định nào đó mới làm cho nó có đủ sức để đầu tƣ vào sản xuất kinh doanh. Thứ tư: Vốn có giá trị về mặt thời gian, do ảnh hƣởng của giá cả, lạm phát nên sức mua của đồng tiền ở các thời điểm khác nhau là khác nhau. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc đầu tƣ vốn và đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

Thứ năm: Vốn luôn gắn với chủ sở hữu nhất định. Tuy nhiên ngƣời sở hữu vốn với ngƣời sử dụng vốn có thể đồng nhất hoặc không đồng nhất. Thứ sáu: Vốn là một loại hàng hoá đặc biệt, đƣợc mua bán trên thị trƣờng dƣới hình thức mua, bán quyền sử dụng vốn. Gía cả của hàng hoá đặc biệt này trên thị trƣờng đƣợc thể hiện là số lợi tức mà ngƣời mua quyền sử dụng vốn phải trả cho ngƣời đã nhƣợng đi quyền sử dụng vốn; đƣợc thoả thuận, có tính chất xác định trƣớc, cũng có thể chƣa đƣợc xác định trƣớc.

Gía cả của vốn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó dặc biệt là quan hệ cung – cầu trên thị trƣờng vốn. Vai trò của vốn trong sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Vốn là điều kiện tiên quyết và có ý nghĩa quyết định để tiến hành bất kỳ một quá trình sản xuất, kinh doanh nào. Khi thành lập doanh nghiệp phải có một lƣợng vốn tối thiểu cần thiết đầu tƣ cho hoạt động sản xuất kinh doanh. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 Trong quá trình sản xuất kinh doanh vốn là điều kiện để doanh nghiệp đầu tƣ thay thế tài sản cố định, đầu tƣ cho sự tăng trƣởng của doanh nghiệp.

Nhƣ vậy vốn có thể đƣợc xem là điều kiện tiên quyết đảm bảo cho sự ra đời và tồn tại của doanh nghiệp. Quy mô vốn của doanh nghiệp nhiều hay ít sẽ quyết định quy mô tài sản, ảnh hƣởng rất lớn đến trình độ trang bị kỹ thuật và công nghệ, năng lực sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, quy mô thị trƣờng và khả năng thâm nhập, mở rộng thị trƣờng của doanh nghiệp. Có vốn lớn doanh nghiệp có cơ hội mở rộng phạm vi hoạt động, có thể đầu tƣ vào lĩnh vực kinh doanh mới hoặc cũng có thể cải tiến nâng cao chất lƣợng sản phẩm, tạo lợi thế cạnh tranh trong nền kinh tế thị trƣờng. Vốn là yếu tố quyết định đến việc đáp ứng các yêu cầu nghiên cứu khoa học, ứng dụng các thành tựu tiến bộ khoa học - kỹ thuật mới vào sản xuất kinh doanh; quyết định khả năng đổi mới trang thiết bị, quy trình công nghệ, phƣơng pháp quản lý trong doanh nghiệp.

Quy mô vốn là một trong những tiêu thức quan trong để phân biệt quy mô doanh nghiệp lớn hay nhỏ. Thông qua các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn có thế đánh giá hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp; thực hiện giám sát kiểm tra thƣờng xuyên, chặt chẽ các mặt hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, đƣa ra các quyết định để điều chỉnh các hoạt động phù hợp với diễn biến thực tế kinh doanh nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Phân loại vốn theo đặc điểm luân chuyển của vốn Theo cách phân loại này vốn kinh doanh của doanh nghiệp đƣợc chia thành 2 loại: Vốn cố định và vốn lƣu động. + Vốn cố định: Vốn cố định của doanh nghiệp là bộ phận vốn đầu tƣ ứng trƣớc về tài sản cố định mà đặc điểm của nó là luân chuyển dần từng phần trong nhiều chu kỳ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 sản xuất và hoàn thành một vòng tuần hoàn khi tài sản cố định hết thời gian sử dụng.

Tài sản cố định là những tƣ liệu lao động chủ yếu đƣợc sử dụng một cách trực tiếp hay gián tiếp trong quá trình sản xuất, kinh doanh. Tài sản cố định của doanh nghiệp gồm tài sản cố định hữu hình và tài sản cố định vô hình. Tài sản cố định hữu hình là những tài sản có hình thái vật chất do doanh nghiệp nắm giữ để sử dụng cho hoạt động sản xuất, kinh doanh nhƣ máy móc, thiết bị, phƣơng tiện vận tải, nhà xƣởng. Thông thƣờng các tài sản đƣợc ghi nhận là tài sản cố định hữu hình phải thoả mãn đồng thời tất cả 4 tiêu chuẩn sau đây: - Chắc chắn thu đƣợc lợi ích kinh tế trong tƣơng lai từ việc sử dụng tài sản đó; - Nguyên giá tài sản phải đƣợc xác định một cách đáng tin cậy; - Thời gian sử dụng ƣớc tính trên 1 năm; - Có đủ tiêu chuẩn giá trị theo quy định hiện hành.

Tài sản cố định vô hình là tài sản không có hình thái vật chất nhƣng xác định đƣợc giá trị và do doanh nghiệp nắm giữ, sử dụng trong sản xuất, kinh doanh, cung cấp dịch vụ hoặc cho các đối tƣợng khác thuê phù hợp với tiêu chuẩn ghi nhận tài sản cố định vô hình nhƣ quyền sử dụng đất, nhãn hiệu hàng hoá, quyền phát hành, phần mềm máy vi tính, bản quyền, bằng sáng chế, giấy phép nhƣợng quyền. Đặc điểm chung của các tài sản cố định trong doanh nghiệp là tham gia vào nhiều chu kỳ sản xuất sản phẩm với vai trò là các công cụ lao động. Trong quá trình đó hình thái vật chất và đặc tính sử dụng ban đầu của tài sản cố định là không thay đổi, song giá trị của nó lại chuyển dịch dần từng phần vào giá trị sản phẩm sản xuất ra. Bộ phận giá trị chuyển dịch này cấu thành một yếu tố chi phí sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp và đƣợc bù đắp khi sản phẩm đƣợc tiêu thụ.

Những đặc điểm kinh tế của tài sản cố định trong quá trình sử dụng có ảnh hƣởng quyết định, chi phối đặc điểm tuần hoàn và chu chuyển của vốn cố TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Có thể khái quát những nét đặc thù về sự vận động của vốn cố định trong quá trình sản xuất, kinh doanh nhƣ sau: - Vốn cố định tham gia vào nhiều chu kỳ sản xuất sản phẩm, điều này do đặc điểm của tài sản cố định đƣợc sử dụng lâu dài trong nhiều chu kỳ sản xuất quyết định. - Vốn cố định đƣợc luân chuyển dần từng phần trong các chu kỳ sản xuất. Khi tham gia vào quá trình sản xuất một bộ phận vốn cố định đƣợc luân chuyển và cấu thành chi phí sản xuất sản phẩm (dƣới hình thức chi phí khấu hao) tƣơng ứng với phần giá trị hao mòn của tài sản cố định - Sau nhiều chu kỳ sản xuất vốn cố định mới hoàn thành một vòng luân chuyển.

Sau mỗi chu kỳ sản xuất phần vốn đƣợc luân chuyển vào giá trị sản phẩm dần tăng lên, phần vốn đầu tƣ ban đầu vào tài sản cố định dần giảm xuống; cho đến khi tài sản cố định hết thời gian sử dụng, giá trị của nó đƣợc chuyển dịch hết vào giá trị sản phẩm đã sản xuất thì vốn cố định hoàn thành 1 vòng luân chuyển. Vốn cố định là bộ phận vốn quan trọng trong toàn bộ vốn của doanh nghiệp. Quy mô của vốn cố định nhiều hay ít sẽ quyết định quy môtài sản cố định, ảnh hƣởng rất lớn đến trình độ trang bị kỹ thuật và công nghệ, năng lực sản xuất của doanh nghiệp. Những đặc điểm luân chuyển của vốn cố định đòi hỏi việc quản lý vốn cố định phải luôn gắn liền với việc quản lý hình thái hiện vật của nó là các tài sản cố định.

+ Vốn lưu động: Vốn lƣu động của doanh nghiệp là số vốn tiền tệ ứng trƣớc để đầu tƣ, mua sắm các tài sản lƣu động của doanh nghiệp. Tài sản lƣu động đƣợc chia làm 2 loại: tài sản lƣu động sản xuất và tài sản lƣu động lƣu thông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ