Luận văn: Huy động vốn tại Agribank Thái Nguyên - Thực trạng và Giải pháp (Nguyễn Thị Thu Hằng)

Luận văn thạc sĩ: Huy động vốn tại Agribank chi nhánh Thái Nguyên. Nghiên cứu giải pháp tăng cường hiệu quả hoạt động huy động vốn.

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

120
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan huy động vốn Agribank Thái Nguyên hiện nay

Hoạt động huy động vốn là nền tảng cho sự tồn tại và phát triển của mọi ngân hàng thương mại (NHTM). Đối với Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Thái Nguyên (Agribank Thái Nguyên), nhiệm vụ này càng trở nên quan trọng. Nguồn vốn huy động không chỉ quyết định quy mô hoạt động tín dụng, đầu tư mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thanh khoản và lợi nhuận của chi nhánh. Theo luận văn của Nguyễn Thị Thu Hằng (2015), vốn được xem là “chìa khóa, điều kiện tiền đề cho mọi quá trình phát triển”, đặc biệt trong bối cảnh đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Agribank Thái Nguyên thực hiện vai trò trung gian tài chính, kết nối các chủ thể thặng dư vốn với các chủ thể thiếu hụt vốn. Nguồn vốn này chủ yếu đến từ tiền gửi của các tổ chức kinh tế và dân cư, vay từ các tổ chức tín dụng khác và phát hành các giấy tờ có giá. Hiệu quả của công tác huy động vốn Agribank Thái Nguyên được đo lường qua quy mô, tốc độ tăng trưởng, chi phí hợp lý và cơ cấu nguồn vốn ổn định, đáp ứng kịp thời nhu cầu cho vay của nền kinh tế địa phương, đặc biệt là khu vực nông nghiệp, nông thôn.

1.1. Vai trò của nguồn vốn huy động đối với ngân hàng

Nguồn vốn huy động đóng vai trò sinh tử đối với một ngân hàng thương mại. Đây là nguồn lực chính để tài trợ cho các hoạt động kinh doanh cốt lõi như cấp tín dụng và đầu tư. Một ngân hàng không thể thực hiện chức năng cho vay nếu không có đủ nguồn vốn nhàn rỗi từ công chúng và các tổ chức. Bên cạnh đó, quy mô nguồn vốn huy động lớn và ổn định giúp đảm bảo khả năng thanh khoản, cho phép ngân hàng đáp ứng nghĩa vụ chi trả cho khách hàng bất cứ lúc nào, từ đó củng cố uy tín và niềm tin. Hơn nữa, chênh lệch giữa lãi suất cho vay và chi phí huy động vốn là nguồn tạo ra lợi nhuận chính. Do đó, việc quản lý và tối ưu hóa hoạt động này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tài chính và sự phát triển bền vững của Agribank Thái Nguyên.

1.2. Các hình thức huy động vốn chủ yếu tại Agribank

Agribank Thái Nguyên triển khai đa dạng các hình thức huy động vốn để thu hút nguồn tiền nhàn rỗi. Hình thức phổ biến và chiếm tỷ trọng lớn nhất là nhận tiền gửi từ khách hàng, bao gồm tiền gửi không kỳ hạn (chủ yếu phục vụ mục đích thanh toán) và tiền gửi có kỳ hạn (tiền gửi tiết kiệm). Nguồn vốn này đến từ hai đối tượng chính: tiền gửi dân cư và tiền gửi của các tổ chức kinh tế. Ngoài ra, chi nhánh còn huy động vốn thông qua việc đi vay từ các tổ chức tín dụng khác trên thị trường liên ngân hàng để đáp ứng nhu cầu thanh khoản tức thời. Một hình thức khác là phát hành các giấy tờ có giá như kỳ phiếu, trái phiếu để thu hút nguồn vốn trung và dài hạn, phục vụ cho các dự án đầu tư lớn. Mỗi hình thức có đặc điểm riêng về chi phí, tính ổn định và mục đích sử dụng.

II. Phân tích thực trạng huy động vốn tại Agribank Thái Nguyên

Giai đoạn 2011-2013, hoạt động huy động vốn tại Agribank Thái Nguyên đã đạt được những kết quả nhất định về tăng trưởng quy mô. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn từ tài liệu nghiên cứu cho thấy chi nhánh phải đối mặt với không ít thách thức và hạn chế. Sự cạnh tranh gay gắt từ các NHTM cổ phần và ngân hàng nước ngoài trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên đã tạo ra áp lực lớn lên lãi suất và chính sách khách hàng. Mặc dù tổng nguồn vốn huy động tăng trưởng, nhưng cơ cấu vốn chưa thực sự bền vững, chủ yếu vẫn là vốn ngắn hạn. Điều này tạo ra sự mất cân đối khi nhu cầu vay vốn trung và dài hạn cho phát triển nông nghiệp, công nghiệp tại địa phương lại rất lớn. Việc phụ thuộc vào nguồn vốn ngắn hạn tiềm ẩn rủi ro thanh khoản và hạn chế khả năng tài trợ cho các dự án dài hạn. Các nguyên nhân được chỉ ra bao gồm cả yếu tố khách quan từ môi trường kinh tế và yếu tố chủ quan trong chính sách của ngân hàng.

2.1. Hạn chế trong cơ cấu nguồn vốn và chi phí huy động

Một trong những hạn chế lớn nhất được ghi nhận là sự mất cân đối trong cơ cấu nguồn vốn huy động. Dữ liệu từ Bảng 3.7 (Luận văn Thạc sĩ, 2015) cho thấy tỷ trọng vốn huy động ngắn hạn luôn chiếm ưu thế trong tổng nguồn vốn. Thực trạng này dẫn đến việc ngân hàng phải sử dụng một phần vốn ngắn hạn để cho vay trung và dài hạn, vi phạm nguyên tắc an toàn và làm gia tăng áp lực thanh khoản. Bên cạnh đó, chi phí huy động vốn có xu hướng tăng cao. Để cạnh tranh thu hút tiền gửi, Agribank Thái Nguyên buộc phải duy trì mức lãi suất hấp dẫn, làm giảm biên độ lợi nhuận ròng (NIM). Chi phí vận hành, marketing và các chi phí khác liên quan đến việc duy trì mạng lưới rộng khắp cũng góp phần làm tăng tổng chi phí.

2.2. Nguyên nhân khách quan và chủ quan ảnh hưởng đến hiệu quả

Các hạn chế trên xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Về mặt khách quan, môi trường kinh tế vĩ mô biến động, lạm phát và sự phát triển của các kênh đầu tư khác (chứng khoán, bất động sản) làm giảm sức hút của kênh gửi tiết kiệm ngân hàng. Sự cạnh tranh từ các tổ chức tín dụng khác ngày càng quyết liệt. Về mặt chủ quan, các sản phẩm huy động vốn của Agribank chưa thực sự đa dạng và linh hoạt để đáp ứng nhu cầu của từng phân khúc khách hàng. Hoạt động marketing và nghiên cứu thị trường chưa được đầu tư đúng mức. Chính sách khách hàng dù đã có nhưng chưa tạo ra sự khác biệt rõ rệt để giữ chân các khách hàng lớn và tiềm năng. Năng lực của một bộ phận cán bộ nhân viên trong tư vấn, chăm sóc khách hàng cũng là một yếu tố cần cải thiện.

III. Giải pháp tối ưu chính sách huy động vốn Agribank Thái Nguyên

Để nâng cao hiệu quả hoạt động huy động vốn, việc xây dựng và thực thi các chính sách một cách khoa học và linh hoạt là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp không chỉ tập trung vào lãi suất mà cần một cách tiếp cận toàn diện, hướng đến khách hàng và thị trường. Một chính sách lãi suất thông minh phải cân bằng được ba yếu tố: khả năng cạnh tranh, chi phí vốn và lợi nhuận mục tiêu. Đồng thời, việc hoàn thiện chính sách khách hàng là chìa khóa để xây dựng mối quan hệ bền vững, biến khách hàng từ người gửi tiền đơn thuần thành đối tác trung thành. Điều này đòi hỏi Agribank Thái Nguyên phải thấu hiểu sâu sắc nhu cầu của từng nhóm khách hàng, từ đó cung cấp các dịch vụ và ưu đãi phù hợp. Theo định hướng trong tài liệu gốc, việc nâng cao chất lượng dịch vụ và tạo dựng uy tín là lợi thế cạnh tranh bền vững nhất, khó bị sao chép hơn so với việc chạy đua về lãi suất.

3.1. Xây dựng chính sách lãi suất linh hoạt và cạnh tranh

Một chính sách lãi suất linh hoạt là công cụ quan trọng để điều tiết nguồn vốn. Agribank Thái Nguyên cần thường xuyên phân tích biểu lãi suất của các đối thủ cạnh tranh trên địa bàn. Thay vì áp dụng một biểu lãi suất cứng nhắc, chi nhánh có thể xây dựng các khung lãi suất khác nhau tùy thuộc vào số tiền gửi, kỳ hạn và đối tượng khách hàng. Ví dụ, áp dụng lãi suất bậc thang theo số dư hoặc có chính sách lãi suất ưu đãi cho các khách hàng doanh nghiệp lớn, khách hàng trả lương qua tài khoản. Việc điều chỉnh lãi suất cần bám sát các tín hiệu từ Ngân hàng Nhà nước và diễn biến thị trường để vừa đảm bảo tính cạnh tranh, vừa kiểm soát được chi phí huy động vốn một cách hiệu quả.

3.2. Hoàn thiện chính sách khách hàng và chăm sóc chuyên sâu

Lãi suất cao có thể thu hút khách hàng, nhưng chất lượng dịch vụ mới là yếu tố giữ chân họ. Agribank Thái Nguyên cần đầu tư vào việc hoàn thiện chính sách khách hàng. Điều này bao gồm việc phân loại khách hàng (khách hàng cá nhân, doanh nghiệp, khách hàng VIP) để có chính sách chăm sóc riêng biệt. Các chương trình tri ân, tặng quà vào dịp lễ, Tết, sinh nhật, hay các ưu đãi về phí dịch vụ cho khách hàng gửi tiền lớn có thể tạo ra sự gắn kết. Bên cạnh đó, việc nâng cao thái độ phục vụ, rút ngắn thời gian giao dịch, và xây dựng một môi trường giao dịch chuyên nghiệp, thân thiện sẽ nâng cao uy tín của ngân hàng và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

IV. Cách đa dạng hóa sản phẩm Marketing huy động vốn hiệu quả

Trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng sôi động, việc chỉ dựa vào các sản phẩm tiền gửi truyền thống là không đủ. Để tăng cường khả năng huy động vốn, Agribank Thái Nguyên cần chủ động đa dạng hóa danh mục sản phẩm và đẩy mạnh hoạt động marketing một cách bài bản. Việc phát triển các sản phẩm mới, được "may đo" cho từng nhóm khách hàng cụ thể sẽ giúp ngân hàng tiếp cận được những nguồn vốn tiềm năng chưa được khai thác. Ví dụ, các sản phẩm tiết kiệm tích lũy cho con, tiết kiệm hưu trí, hay tiền gửi kết hợp bảo hiểm. Song song với đó, một chiến lược marketing hiệu quả sẽ giúp quảng bá những sản phẩm này đến đúng đối tượng khách hàng. Hoạt động marketing không chỉ là quảng cáo mà còn bao gồm nghiên cứu thị trường để nắm bắt xu hướng và xây dựng hình ảnh thương hiệu Agribank gần gũi, tin cậy.

4.1. Phát triển sản phẩm tiền gửi mới cho từng nhóm đối tượng

Đa dạng hóa sản phẩm là một giải pháp chiến lược. Thay vì chỉ có các kỳ hạn cố định, Agribank Thái Nguyên có thể giới thiệu các sản phẩm như: Tiết kiệm gửi góp linh hoạt, cho phép khách hàng nộp thêm tiền vào sổ tiết kiệm bất cứ lúc nào. Sản phẩm Tiết kiệm bậc thang, với lãi suất tăng dần theo số tiền gửi. Chứng chỉ tiền gửi dài hạn với lãi suất vượt trội so với tiết kiệm thông thường để tăng cơ cấu vốn dài hạn. Các gói tài khoản combo dành cho doanh nghiệp, kết hợp giữa tiền gửi thanh toán, dịch vụ trả lương và các ưu đãi tín dụng. Việc tạo ra các sản phẩm riêng cho từng phân khúc như cán bộ hưu trí, công nhân viên chức, tiểu thương sẽ giúp tối đa hóa khả năng thu hút tiền gửi dân cư.

4.2. Đẩy mạnh hoạt động nghiên cứu thị trường và quảng bá

Để các sản phẩm mới đến được với khách hàng, công tác marketing và truyền thông cần được chú trọng. Agribank Thái Nguyên cần tăng cường nghiên cứu thị trường để hiểu rõ nhu cầu, thói quen và hành vi của khách hàng tại địa phương. Dựa trên kết quả đó, các chiến dịch quảng bá có thể được triển khai qua nhiều kênh: báo chí địa phương, truyền hình, băng rôn tại các điểm giao dịch, và các nền tảng kỹ thuật số. Tổ chức các chương trình khuyến mãi, bốc thăm trúng thưởng khi gửi tiền cũng là một cách hiệu quả để thu hút sự chú ý. Xây dựng hình ảnh một ngân hàng gắn bó với sự phát triển kinh tế-xã hội của tỉnh Thái Nguyên sẽ giúp củng cố vị thế và thu hút nguồn vốn huy động một cách bền vững.

V. Kết quả Định hướng tương lai huy động vốn Agribank

Nhìn lại giai đoạn 2011-2013, dù đối mặt nhiều khó khăn, công tác huy động vốn Agribank Thái Nguyên vẫn ghi nhận những kết quả tích cực, đặc biệt là sự tăng trưởng liên tục về quy mô tổng nguồn vốn, thể hiện qua các số liệu thống kê trong tài liệu nghiên cứu. Điều này cho thấy nỗ lực của chi nhánh trong việc duy trì thị phần và đáp ứng nhu cầu vốn cho địa phương. Tuy nhiên, những hạn chế đã phân tích đòi hỏi một định hướng chiến lược rõ ràng hơn trong tương lai. Để phát triển bền vững, Agribank Thái Nguyên cần tập trung vào việc cải thiện chất lượng nguồn vốn thay vì chỉ chạy theo số lượng. Định hướng này bao gồm việc tái cơ cấu nguồn vốn theo hướng tăng tỷ trọng vốn trung và dài hạn, tối ưu hóa chi phí, và nâng cao năng lực cạnh tranh dựa trên công nghệ và chất lượng dịch vụ, thay vì chỉ dựa vào lãi suất.

5.1. Đánh giá kết quả đạt được trong giai đoạn 2011 2013

Theo Bảng 3.5 trong luận văn của Nguyễn Thị Thu Hằng, quy mô vốn huy động của Agribank Thái Nguyên đã có sự tăng trưởng đều đặn qua các năm trong giai đoạn 2011-2013. Tốc độ tăng trưởng ổn định đã giúp chi nhánh đảm bảo nguồn vốn cho hoạt động cấp tín dụng, đặc biệt là cho vay tam nông. Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch huy động vốn hàng năm cũng ở mức cao, cho thấy sự nỗ lực của ban lãnh đạo và toàn thể cán bộ nhân viên. Những kết quả này khẳng định vị thế và vai trò quan trọng của Agribank trên thị trường tài chính tỉnh Thái Nguyên, tạo tiền đề cho các bước phát triển tiếp theo.

5.2. Định hướng chiến lược nâng cao hiệu quả huy động vốn

Định hướng phát triển trong tương lai cần tập trung vào các giải pháp mang tính chiều sâu. Thứ nhất, ưu tiên tăng trưởng nguồn vốn huy động ổn định, đặc biệt là nguồn vốn trung và dài hạn, thông qua các sản phẩm hấp dẫn như chứng chỉ tiền gửi và chính sách lãi suất hợp lý. Thứ hai, tiếp tục phát triển nguồn nhân lực, đào tạo đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, có kỹ năng bán hàng và chăm sóc khách hàng tốt. Thứ ba, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin để hiện đại hóa quy trình giao dịch, phát triển các dịch vụ ngân hàng điện tử, tạo sự thuận tiện tối đa cho khách hàng. Cuối cùng, cần xây dựng một chiến lược kinh doanh nhất quán, trong đó hoạt động huy động vốn phải gắn liền với hoạt động sử dụng vốn để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ huy động vốn tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và phƣơng pháp nghiên cứu đề tài. Chương 2: Cơ sở lý luận về huy động vốn của Ngân hàng thƣơng mại Chương 3: Thực trạng hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Thái Nguyên. Chương 4: Giải pháp nâng cao hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Thái Nguyên. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI 1.Tổng quan tình hình nghiên cứu Bất kỳ một tổ chức nào muốn tồn tại và phát triển đòi hỏi phải có vốn.

Nhu cầu sử dụng vốn là rất lớn nên các tổ chức không thể chỉ dựa vào nguồn vốn tự có để trang trải mà phải huy động vốn từ bên ngoài. Huy động vốn càng đóng vai trò quan trọng và cấp thiết đối với hoạt động củaNH khi nó chủ yếu dựa trên nguồn vốn huy động (NVHĐ). Do vậy, làm thế nào để nâng cao hoạt động huy động vốn luôn là vấn đề trăn trở của các nhà quản lý NH.Nhận thấy tầm quan trọng của việc nâng cao hoạt động huy động vốn trong bối cảnh cạnh tranh giữa các NH diễn ra ngày càng gay gắt và mãnh liệt. Trong thời gian qua đã có nhiều tác giả lựa chọn đề tài: huy động vốn tại một số NH làm đề tài nghiên cứu của mình; nhiều tài liệu về NHTM và các hoạt động của NHTM trong đó có hoạt động huy động vốn.

Khi đƣa ra khái niệm về NHTM, luận văn các tác giả Vũ Thu Giang (2008), Ngô Xuân Hoàng (2013), Đỗ Minh Huệ (2011), Nguyễn Thị Hƣờng (2012), Nguyễn Thị Thuỷ (2012), Trần Nhã Trân (2012), Trƣơng Thị Hải Yến (2014), Vũ Thị Kim Oanh (2012) đều căn cứ theo Luật các TCTD nƣớc Cộng hòa xã hội chủ nghĩa số 47/2010/QH12 ngày 16/06/2010: “Ngân hàng thƣơng mạilà loại hình NH đƣợc thực hiện tất cả các hoạt động NH và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận”. Nghiên cứu về các nguồn vốn huy động của NHTM, luận văn các tác giả có khá nhiều quan điểm khác nhau. Các tác giả Nguyễn Thị Hƣờng, Nguyễn Thị Thủy cho rằng, NHTM có thể huy động vốn dƣới các hình thức nhận tiền gửi, phát hành giấy tờ có giá, đi vay và các hình thức huy động vốn khác theo quy định của Ngân hàng Nhà nƣớc (NHNN). Tác giả Vũ Thị Kim Oanh cho 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com rằng: phát hành giấy tờ có giá về bản chất là đi vay nên NVHĐ đƣợc cấu thành từ tiền gửi và đi vay.

Tác giả Trần Nhã Trân, Đỗ Minh Huệ đƣa ra suy luận nguồn vốn chủ sở hữu là nguồn vốn NH huy động đƣợc nên NVHĐ gồm vốn chủ sở hữu và vốn nợ trong đó vốn nợ gồm tiền gửi, đi vay. Nghiên cứu về quan niệm hiệu quả hoạt động huy động vốn, các tác giả: Đỗ Minh Huệ, Nguyễn Thị Thủy, Trƣơng Thị Hải Yến có cùng cách hiểuvề hiệu quả huy động vốn của NHTM là kết quả huy động mà NH đạt đƣợc, phù hợp với nhu cầu sử dụng vốn, đảm bảo đƣợc mục tiêu an toàn và sinh lợi cao trong từng thời kỳ.Tác giả Trần Nhã Trân còn cho rằng:hiệu quả hoạt động huy động vốn đƣợc thể hiện khả năng tích hợp với dịch vụ mà NH đƣa ra.Tác giả Vũ Thu Giang đƣa ra quan niệm về chất lƣợng huy động vốn dựa trên định nghĩa của tổ chức quốc tế về chất lƣợng trong tiêu chuẩn hoá ISO: “ Chất lƣợng là tổng thể các đặc điểm và đặc tính của một sản phẩm hoặc dịch vụ có khả năng thỏa mãn đƣợc nhu cầu đƣợc nêu ra”, hay, “ Chất lƣợng là phù hợp với mục đích và sự sử dụng”. Theo đó, tác giả cho rằng: “ Chất lƣợng huy động vốn là sự phù hợp giữa khả năng huy động vốn và nhu cầu sử dụng vốn”. Theo tác giả Nguyễn Thị Hƣờng, hoạt động huy động vốn có hiệu quả khi NVHĐ có tính ổn định.

Nghiên cứu về các tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động huy động vốn, đa số các tác giả (Vũ Thu Giang, Vũ Thị Kim Oanh, Nguyễn Thị Thủy, Trƣơng Thị Hải Yến), đều sử dụng các tiêu chí: quy mô nguồn vốn tiền gửi đáp ứng nhu cầu sử dụng vốn, tốc độ tăng trƣởng cao, ổn định, cơ cấu nguồn vốn phù hợp, chi phí huy động vốn hợp lý qua việc đánh giá các chỉ tiêu: tốc độ tăng trƣởng, tỷ trọng các loại vốn huy động, chi phí trả lãi và các chi phí khác. Tác giả Nguyễn Thị Thủy sử dụng chỉ tiêu chênh lệch lãi suất bình quân giữa huy động vốn và sử dụng vốn để đo lƣờng khả năng sinh lời của NH trong quá trình huy động vốn và cho vay, đầu tƣ. Tác giả Vũ Thu Giang cho 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com rằng hiệu quả hoạt động huy động vốn còn dựa trên một số tiêu chí nhƣ: sự đa dạng về hình thức, kỳ hạn, lãi suất, tiền tệ của các sản phẩm huy động vốn, NVHĐ có thể chuyển hóa thành tiền mặt một cách dễ dàng với chi phí thấp. Tác giả Trần Nhã Trân đƣa ra nhiều chỉ tiêu nhƣ chi phí huy động biên, xác định lãi suất huy động theo phƣơng pháp định giá cá biệt, xác định chi phí lãi suất dựa trên tỷ lệ lạm phát và thu nhập kỳ vọng của ngƣời gửi tiền.

Ngoài ra, tác giả còn cho rằng bên cạnh các tiêu chí định lƣợng thì các tiêu chí định tính cũng rất quan trọng, đó là độ hài lòng của khách hàng, đảm bảo an toàn vốn huy động, khả năng mở rộng và phát triển hoạt động, mức độ thuận tiện và lợi ích của khách hàng gửi tiền. Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hƣởng đến hoạt động huy động vốn, tất cả các tác giả đều cho rằng hoạt động huy động vốn của NH chịu ảnh hƣởng bới các nhân tố chủ quan xuất phát từ nội tại NH và các nhân tố khách quan. Các tác giả đƣa ra các nhân tố chủ quan nhƣ chính sách lãi suất, cơ sở vật chất, trang thiết bị của NH, mạng lƣới hoạt động, uy tín, thƣơng hiệu, sự đa dạng các dịch vụ, sản phẩm huy động, chiến lƣợc kinh doanh, quy mô vốn chủ sở hữu, trình độ nghiệp vụ của cán bộ ngân hàng và các nhân tố khách quan nhƣ pháp luật, chính sách Nhà nƣớc, tình trạng nền kinh tế, môi trƣờng cạnh tranh. Tác giả Đỗ Minh Huệ,Nguyễn Thị Thủy cho rằng các yếu tố: hiệu quả hoạt động cho vay, đầu tƣ, hoạt động Marketing cũng có ảnh hƣởng đến hoạt động huy động vốn của NH.

Các sách, luận văn trên đều chung nội dung là hoạt động huy động vốn tại một số ngân hàng. Tuy nhiên, chƣa có công trình nào nghiên cứu hoạt động huy động vốn của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam – Chi nhánh Thái Nguyên. Vì vậy, tác giải lựa chọn khoảng trống nghiên cứu này. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Phƣơng pháp nghiên cứu đề tài 1. Phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử Phép biện chứng duy vật là một học thuyết khoa học, có tính hệ thống chặt chẽ thể hiện ở nội dung rất phức tạp và đa dạng, có nhiều yếu tố, nhiều cấp độ, nhiều chức năng và phản ánh ngày càng sâu rộng thế giới hiện thực. Theo nghĩa ấy, Lê-nin viết: “Phép biện chứng với tính cách là nhận thức sinh động, nhiều mặt (số các mặt không ngừng tăng lên mãi mãi) bao hàm vô số khía cạnh trong cách tiếp cận, đi gần tới hiện thực (với một hệ thống triết học đi từ mỗi khía cạnh mà phát triển thành một toàn thể)”. Phép biện chứng duy vật là sự thống nhất hữu cơ giữa lý luận và phƣơng pháp.

Hệ thống các nguyên lý, quy luật, phạm trù của nó không chỉ phản ánh đúng hoạt động của thế giới tự nhiên, xã hội, tƣ duy và là công cụ sắc bén nhận thức thế giới khách quan của con ngƣời, mà còn chỉ ra đƣợc những cách thức để định hƣớng đúng hoạt động cụ thể nhằm mang lại hiệu quả, năng suất cao trong thực tiễn. Khi đánh giá các mối quan hệ, làm các công tác dự báo và kiểm tra các giả thiết từ học thuyết kinh tế, các nhà nghiên cứu thƣờng sử dụng số liệu theo dạng chuỗi thời gian, các sự kiện quan sát đƣợc sắp xếp theo trình tự thời gian, để nghiên cứu các biến số kinh tế. Áp dụng phƣơng pháp này trong nghiên cứu đề tài là phải có quan điểm khách quan, trung thực, xem xét sự vật một cách toàn diện, mang tính hệ thống, trong sự vận động và phát triển, có quan điểm lịch sử cụ thể. Xem xét các hiện tƣợng và quá trình kinh tế trong mối liên hệ chung và sự tác động lẫn nhau trong trạng thái phát triển không ngừng, trong tiến trình đó sự tích lũy những biến đổi về lƣợng sẽ dẫn đến những biến đổi về chất.

Phƣơng pháp này đƣợc sử dụng xuyên suốt trong quá trình viết luận văn. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Phương pháp thống kê và phân tích số liệu thống kê Phƣơng pháp thống kê và phân tích số liệu thống kê đƣợc sử dụng phổ biến trong hầu hết các sách, tạp chí, luận văn, công trình nghiên cứu khoa học. - Thống kê là một hệ thống các phƣơng pháp bao gồm thu thập,tổng hợp, trình bày số liệu, tính toán các đặc trƣng của đối tƣợng nghiên cứu nhằm phục vụ cho quá trình phân tích, dự đoán và đề ra các quyết định.

Thống kê thƣờng nghiên cứu 2 lĩnh vực: thống kê mô tả (bao gồm các phƣơng pháp liên quan đến việc thu thập số liệu, tóm tắt, trình bày, tính toán các đặc trƣng khác nhau để phản ánh một cách tổng quát đối tƣợng nghiên cứu) và thống kê suy diễn(bao gồm các phƣơng pháp ƣớc lƣợng các đặc trƣng của tổng thể nghiên cứu, phân tích mối liên hệ giữa các hiện tƣợng nghiên cứu, dự đoán hoặc đề ra các quyết định trên cơ sở các số liệu thu thập đƣợc. Đề tài nghiên cứu của tác giả chủ yếu sử dụng thống kê mô tả với các kỹ thuật thƣờng sử dụng nhƣ sau:biểu diễn dữ liệu bằng đồ họa trong đó các đồ thị mô tả dữ liệu, so sánh dữ liệu; biểu diễn dữ liệu thành các bảng số liệu tóm tắt về dữ liệu; thống kê tóm tắt (dƣới dạng các giá trị thống kê đơn nhất) mô tả dữ liệu. - Phân tích là phƣơng pháp dùng để chia cái toàn thể hay một vấn đề phức tạp ra thành những bộ phận, những mặt, những yếu tố đơn giản hơn để nghiên cứu và làm sáng tỏ vấn đề.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ