THÔNG TIN TỔNG QUAN VÀ HỌC THUẬT VỀ GIÁO TRÌNH PERSPECTIVES PRE-INTERMEDIATE (B1)


Tổng quan về giáo trình (250-300 từ)

Perspectives Pre-Intermediate Teacher’s Pack (ISBN: 978-88-536-2956-2) là tài liệu học thuật thuộc hệ thống giáo trình Perspectives, do ELI Publishing hợp tác phát triển cùng National Geographic Learning (ấn bản năm 2020, điều phối dự án: Simona Franzoni, biên tập: Simona Bagalà). Trong chương trình đào tạo đại học và cao đẳng, giáo trình được định vị ở khối kiến thức ngoại ngữ cơ sở (Tiếng Anh 1, Tiếng Anh 2 hoặc Tiếng Anh tổng quát giai đoạn 1–2), đóng vai trò cầu nối đưa người học từ bậc Sơ cấp (A2) đạt chuẩn đầu ra Trung cấp B1 theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR).

          LỘ TRÌNH ĐÀO TẠO PERSPECTIVES PRE-INTERMEDIATE (B1)

Mục tiêu học tập (Learning Outcomes) của giáo trình bao gồm:

  1. Làm chủ hệ thống ngữ pháp và từ vựng tương đương bậc B1;
  2. Phát triển toàn diện 4 kỹ năng ngôn ngữ (Nghe, Nói, Đọc, Viết) gắn liền với năng lực hòa giải ngôn ngữ (Mediation);
  3. Ứng dụng kỹ năng tư duy phản biện (Critical Thinking) và kỹ năng thuyết trình (Presentation Skills) trong môi trường học thuật.

Giáo trình được cấu trúc thành 10 đơn vị bài học (Units) trọng tâm, phân bổ theo từng cặp chủ đề. Cứ sau mỗi 2 đơn vị bài học là một phần củng cố - đánh giá (Consolidation & Certification) và một học phần tích hợp video chuyên đề TED Talks. Cách tiếp cận của giáo trình dựa trên nguyên lý tích hợp ngôn ngữ với nội dung thực tế (Content-Based Instruction) thông qua dữ liệu khoa học, địa lý và xã hội từ National Geographic, kết hợp hệ thống bản đồ ngữ pháp trực quan (Grammar Video Maps) và ngân hàng tác phẩm văn học (Literature Bank).


Nội dung kiến thức cốt lõi (500-600 từ)

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình phân bố nội dung qua 10 đơn vị bài học theo tiến trình từ nhận thức bản thân đến các vấn đề xã hội và khoa học kỹ thuật:

Đơn vị bài học (Unit) Chủ đề trọng tâm (Vocabulary) Ngữ pháp cốt lõi (Grammar) Dự án/Bài đọc/TED Talk trích xuất
Unit 1: Who are you? (Tr. 8–17) Nhân cách, cảm xúc cá nhân Present Simple vs. Present Continuous; Stative verbs; Verb + -ing/to Bài đọc ‘It’s written all over your face’; Thuyết trình: Cấu trúc phần mở đầu.
Unit 2: Where the heart is (Tr. 18–27) Không gian sống, kiến trúc đô thị Past Simple; Past Continuous; Cấu trúc used to Đô thị Songdo, Trạm vũ trụ ISS; TED Talk: Magical houses, made of bamboo (Elora Hardy).
Unit 3: Health and happiness (Tr. 34–41) Cơ thể, sức khỏe, lối sống Lượng từ (Quantifiers); Phrasal verbs; Phó từ chỉ cách thức Dịch vụ cứu thương hàng không Úc; Bài đọc ‘Feeling no pain’; Minh họa trực quan bài nói.
Unit 4: Learning (Tr. 44–53) Giáo dục, hệ thống trường lớp So sánh hơn/nhất của tính từ & phó từ; (not) as... as; too/enough; so/such Hệ thống trường học tại Ấn Độ, Nam Phi; TED Talk: Don’t eat the marshmallow! (Joachim de Posada).
Unit 5: Family and friends (Tr. 60–69) Mối quan hệ, nghi thức văn hóa Present Perfect (với ever/never, for/since, just/already/yet) vs. Past Simple Lễ hội trưởng thành (Quinceañera); Bài đọc ‘From child to adult – in one day’.
Unit 6: Do your best (Tr. 70–79) Mục tiêu, nghệ thuật đường phố Động từ khuyết thiếu (nghĩa vụ, cấm đoán, lời khuyên); Câu điều kiện loại 0 (Zero conditional) Nghệ thuật bậc thang Selaron; TED Talk: Teach girls bravery, not perfection (Reshma Saujani).
Unit 7: Food and flavours (Tr. 86–95) Ẩm thực, canh tác bền vững Các dạng diễn đạt tương lai (will, be going to, Present Continuous, might); Câu điều kiện loại 1 Nông nghiệp dưới đáy biển; Bài đọc ‘The most important farmers’ (vai trò loài ong).
Unit 8: Buyer’s choice (Tr. 96–105) Tiêu dùng, tái chế, quảng cáo Câu điều kiện loại 2 (Second conditional); Mệnh đề quan hệ xác định (Defining relative clauses) Vấn đề quảng cáo tại São Paulo; TED Talk: Our campaign to ban plastic bags in Bali (Melati & Isabel Wijsen).
Unit 9: All in a day’s work (Tr. 112–121) Nghề nghiệp, thị trường lao động Past Perfect; Câu gián tiếp (Reported speech); Cụm Động từ + Giới từ Bài đọc ‘Does school prepare you for the world of work?’; Kỹ năng xử lý sự cố thuyết trình.
Unit 10: Remote control (Tr. 122–131) Công nghệ, kỹ thuật số Thể bị động (Passive voice thì Hiện tại đơn & Quá khứ đơn); Bị động với by + agent Bài đọc ‘To ban or not to ban?’; TED Talk: How to control someone else’s arm with your brain (Greg Gage).
              TIẾN TRÌNH PHÁT TRIỂN NỘI DUNG (PROGRESSION LOGIC)

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Nội dung kiến thức xây dựng hệ thống quy tắc ngữ pháp từ cơ bản đến phức hợp: chuyển đổi giữa các bình diện thời gian (Hiện tại đơn, Quá khứ đơn sang Hiện tại hoàn thành, Quá khứ hoàn thành), các cấu trúc giả định (Câu điều kiện loại 0, 1, 2) và chuyển đổi dạng thức câu (Trực tiếp sang Gián tiếp; Chủ động sang Bị động).

Quy luật cấu tạo từ (Word Building) được tổ chức chi tiết qua từng đơn vị bài học:

  • Hậu tố danh từ: -ion, -ation (Unit 1 & 2), -er, -ment, -ance (Unit 7);
  • Hậu tố tính từ: -ful, -less (Unit 4), -al, -ical (Unit 5);
  • Tiền tố phủ định: im-, dis-, un-, in- (Unit 6);
  • Danh từ ghép (Compound nouns): Khảo sát cấu trúc ghép định danh sản phẩm (Unit 8).

Kỹ năng phát triển

  • Năng lực kỹ thuật ngôn ngữ (Technical Skills): Nhận diện âm vị qua bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế IPA (âm Schwa /ə/, nguyên âm ngắn/dài /i:/ và /ɪ/, cặp phụ âm nối /dʒ/); nhận diện trọng âm câu tương phản (Contrastive stress) và ngữ điệu câu hỏi (Intonation in questions).
  • Năng lực phân tích (Analytical Skills): Kỹ thuật đọc quét (Scanning) tìm dữ kiện; đọc lướt (Skimming) nắm ý chính; phân biệt sự kiện thực tế với ý kiến chủ quan (Facts vs. Opinions); nhận diện giọng điệu tác giả (Identifying tone).
  • Năng lực thực hành (Practical Competencies): Kỹ năng trung gian chuyển giao thông tin (Mediating texts/concepts); cấu trúc bài nói học thuật 3 phần (Mở bài - Thân bài - Kết luận); viết văn bản chức năng (thư điện tử trang trọng, thư không trang trọng, bài viết đánh giá Restaurant Review, bài viết nêu ý kiến).

Phương pháp giảng dạy và học tập (300-350 từ)

Giáo trình Perspectives Pre-Intermediate áp dụng phương pháp định hướng hành động (Action-Oriented Approach) được quy định trong Khung CEFR, đặt người học vào vị trí chủ thể thực hiện nhiệm vụ giao tiếp xã hội.

                    MÔ HÌNH LỚP HỌC ĐẢO NGƯỢC (FLIPPED CLASSROOM)
  1. Mô hình Lớp học đảo ngược (Flipped Classroom): Giảng viên chuyển giao tài liệu lý thuyết ngữ pháp thông qua sơ đồ trực quan tương tác (Grammar Video Maps) và ứng dụng số FLIP BOOK. Sinh viên tự nghiên cứu quy tắc cấu trúc trước giờ học để dành toàn bộ thời lượng trên lớp cho hoạt động tương tác ngôn ngữ và phân tích ngữ cảnh.
  2. Hoạt động My Perspective và Bài tập tình huống: Mỗi đơn vị bài học bố trí các khung thảo luận My Perspective, yêu cầu sinh viên liên hệ nội dung bài học với trải nghiệm bản thân. Các hoạt động này được triển khai linh hoạt theo 3 hình thức: thảo luận toàn lớp (Whole-class discussion), làm việc nhóm với sự phân định vai trò giữa điều phối viên (Coordinator) và người trình bày (Spokesperson), hoặc làm việc độc lập qua bản ghi âm/ghi chép cá nhân.
  3. Phát triển kỹ năng sống thế kỷ 21 (21st-Century Life Skills): Giáo trình tích hợp khung lý thuyết học tập xã hội của Albert Bandura (1977) và định hướng của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 1993), bao gồm: Giải quyết vấn đề (Problem solving), Tư duy sáng tạo (Creativity), Ra quyết định (Decision making) và Tôn trọng sự đa dạng (Respecting diversity).
  4. Phương pháp đánh giá (Assessment Methods): Hệ thống kiểm tra được thiết kế theo 2 định dạng song song: Đánh giá quá trình (Formative Assessment) qua bài kiểm tra từng đơn vị bài học (Unit Tests Fila A & B); Đánh giá tổng kết (Summative Assessment) qua bài kiểm tra kỹ năng (Skills Tests) và bài kiểm tra tổng hợp thời thì (Mixed Tenses & Forms Tests).
  5. Hướng dẫn tự học (Self-Study Guidelines): Sinh viên sử dụng hệ thống tra cứu Grammar Reference & Practice (trang 254–273) để hệ thống hóa kiến thức; rèn luyện kỹ năng tra cứu từ điển đơn ngữ (Monolingual dictionary) để nắm bắt ngữ cảnh kết hợp từ (Collocations) và từ loại (Parts of speech).

Điểm nổi bật và cập nhật (250-300 từ)

Perspectives Pre-Intermediate tích hợp các tiêu chuẩn cập nhật nhất từ ấn bản bổ sung CEFR Companion Volume with New Descriptors (Hội đồng Châu Âu, 2018):

         CÁC MẢNG NĂNG LỰC MỚI THEO KHUNG CEFR COMPANION VOLUME (2018)
  • Mở rộng năng lực hòa giải ngôn ngữ (Mediation Scales): Giáo trình bổ sung hệ thống bài tập rèn luyện kỹ năng trung gian xử lý văn bản (Mediating a text), hỗ trợ chuyển giao khái niệm học thuật (Mediating concepts) và điều phối giao tiếp nhóm (Mediating communication).
  • Tương tác trực tuyến (Online Interaction): Cung cấp các khung bài tập chuyên biệt về đàm thoại qua mạng (Online conversations), xử lý email học thuật và tham gia thảo luận trên nền tảng kỹ thuật số (Unit 4 và Unit 8).
  • Tích hợp Nghị trình Phát triển Bền vững 2030 của Liên Hợp Quốc (The UN 2030 Agenda): Nội dung bài học khai thác các vấn đề thực tế toàn cầu: mô hình nông nghiệp bảo tồn hệ sinh thái (Unit 7), phong trào chống rác thải nhựa đại dương tại Bali của nhóm Melati và Isabel Wijsen (Unit 8), và công nghệ điều khiển cơ học bằng tín hiệu não bộ (Unit 10).
  • Ngân hàng văn học học thuật (Literature Bank, trang 138–147): Trích đoạn tác phẩm văn học kinh điển và hiện đại phục vụ phân tích ngôn ngữ:
    • Tác phẩm A Christmas Carol và Hard Times của Charles Dickens;
    • Kịch bản phim Dead Poets Society;
    • Tiểu thuyết The Perks of Being a Wallflower của Stephen Chbosky;
    • Tiểu thuyết Northanger Abbey của Jane Austen;
    • Tác phẩm The Circle của Dave Eggers.

Đối tượng sử dụng giáo trình (200-250 từ)

  • Sinh viên bậc Đại học và Cao đẳng: Dành cho sinh viên năm nhất hoặc năm hai thuộc các ngành đào tạo không chuyên ngữ hoặc chuyên ngành khoa học xã hội, kinh tế, kỹ thuật cần đạt chuẩn đầu ra B1 CEFR.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành khối lượng kiến thức trình độ Sơ cấp (A2 CEFR), nắm vững các cấu trúc ngữ pháp cơ bản (hiện tại đơn, quá khứ đơn giản, danh từ đếm được/không đếm được). Học viên chưa đạt chuẩn A2 có thể sử dụng tập tài liệu bổ trợ Build-Up to Pre-Intermediate (trang 172) trước khi bắt đầu giáo trình chính.
  • Giảng viên chuyên ngữ: Sử dụng Teacher’s Pack làm căn cứ thiết kế đề cương chi tiết môn học, xây dựng kế hoạch bài dạy theo các mẫu bài giảng (Modelli di UdA - Unità di Apprendimento), khai thác hệ thống ngân hàng đề thi chuẩn hóa có sẵn đáp án và tệp âm thanh (Answer key & audioscripts).
  • Người tự học và đối tượng ôn luyện chứng chỉ: Tài liệu đóng vai trò nguồn tham khảo chuẩn hóa cho học viên chuẩn bị tham gia các kỳ thi đánh giá năng lực ngôn ngữ quốc tế: Cambridge English B1 Preliminary for Schools (cấu trúc bài thi cập nhật 2020), Trinity GESE (Grades 5 & 6), Trinity ISE I, và bài thi chuẩn hóa INVALSI B1/B2.

Câu hỏi thường gặp (250-300 từ)

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được thiết kế cho sinh viên đại học, học viên các trung tâm ngôn ngữ hoặc học sinh trung học phổ thông đang ở trình độ A2 và cần nâng cao năng lực để đạt chuẩn B1 CEFR.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần đạt năng lực tiếng Anh bậc A2, nắm được các quy tắc cấu tạo câu cơ bản, thì Hiện tại đơn, Quá khứ đơn và vốn từ vựng nền tảng về đời sống hàng ngày. Bộ phận sinh viên cần củng cố kiến thức có thể học trước phần Build-Up to Pre-Intermediate.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?

Giáo trình tích hợp bài nói thực tế từ TED Talks, nguồn dữ liệu học thuật của National Geographic Learning, hệ thống sơ đồ ngữ pháp Grammar Video Maps, chuyên mục phân tích tác phẩm văn học (Literature Bank) và bám sát các mô tả năng lực hòa giải (Mediation) theo ấn bản mới của CEFR 2018.

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Học viên nên kết hợp học lý thuyết trong Student's Book với thực hành bài tập trên Workbook; khai thác ứng dụng FLIP BOOK để làm bài tập tự chấm điểm; sử dụng ứng dụng di động ELI Link để quét trang sách và nghe file âm thanh/video trực tiếp; lập bảng ghi nhớ từ vựng dựa trên danh mục Key Vocabulary / Wordlist (trang 280–286).

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Hệ thống tài liệu đi kèm bao gồm:

  • Sách bài tập Workbook Units 1–10 có phần tóm tắt ngữ pháp Grammar Reference & Practice;
  • Sách giáo viên Teacher’s Book kèm ngân hàng đề thi phân hóa (Unit Tests Fila A & B, Mixed Tenses & Forms Tests);
  • Nền tảng kỹ thuật số bSmart Classroom, phiên bản sách đọc cho người gặp khó khăn tiếp thu (Libro liquido), tệp kịch bản âm thanh và video TED Talk videoscripts.

Kết luận (150 từ)

Giáo trình Perspectives Pre-Intermediate Teacher’s Pack cung cấp giải pháp giảng dạy tiếng Anh học thuật toàn diện ở bậc B1, kết hợp hài hòa giữa hệ thống hóa kiến thức ngôn ngữ chuẩn mực và phát triển các kỹ năng thế kỷ 21. Giá trị cốt lõi của tài liệu nằm ở nguồn ngữ liệu thực tế, hệ thống bài tập bám sát chuẩn khảo thí quốc tế (Cambridge B1 Preliminary, Trinity GESE/ISE, INVALSI) và khung năng lực CEFR Companion Volume 2018.

Lộ trình học tập đề xuất là hoàn thành tuần tự 10 đơn vị bài học kết hợp làm bài tập củng cố sau mỗi cặp chương. Để tối ưu hóa quá trình tiếp thu, người học và giảng viên nên kết hợp sử dụng đồng bộ hệ thống tài nguyên số gồm nền tảng bSmart, ứng dụng ELI Link, đĩa Multi-ROM kiểm tra và ngân hàng văn bản bổ trợ đính kèm trong giáo trình.