Bài 1 Hiện tại ại HIỆN TẠI ĐƠN The left-hand side of the brain controls the right-hand side of the body. Sự thật hiển nhiên (Bán cầu não trái kiểm soát phần bên trái của cơ thể.) I don’t always go to lectures that are early in the morning! Thói quen ở hiện tại (Tôi không phải lúc nào cũng đi nghe những bài giảng lúc sáng sớm.) Angie teaches French at a local adult education centre. Tình huống và trạng thái cố định (Angie dạy tiếng Pháp tại một trung tâm giáo dục thường xuyên của địa phương.) Kể chuyện đùa và những câu So, a man goes to see his psychiatrist. chuyện thân mật khác (Chuyện là, một người đàn ông đi tới gặp bác sĩ tâm lý của mình…) Tường thuật trực tiếp thể Adams passes to Kareshi.
It’s a goal! thao (Adams chuyền bóng cho Kareshi. Và đó là một bàn thắng!) HAWKING WINS NOBEL PRIZE. Tiêu đề tin tức trên báo chí (Hawking thắng giải Nobel.) The film ends with us not knowing whether they have been successful or not. Bài nhận xét và tóm tắt (Bộ phim kết thúc mà chúng ta chẳng hiểu rốt cuộc họ có thành công hay không.) You turn left at the end of the road and the school is up ahead.
Hướng dẫn và chỉ đường (Bạn hãy rẽ trái ở cuối con đường và trường học sẽ ở ngay phía trước.) Too many cooks spoil the broth. Tục ngữ và danh ngôn (Lắm thầy nhiều ma.) Tương lai (nói về các sự kiện Term ends on 21st December. cố định) (Xin mời xem Bài 5 để biết thêm thông tin chi tiết) (Học kỳ sẽ kết thúc vào ngày 21 tháng 12.) Tương lai (trong mệnh đề thời I’ll be so relieved when I finish this crossword. gian) (Xin mời xem Bài 5 để biết thêm thông tin chi tiết) (Tôi sẽ cảm thấy thanh thản khi tôi hoàn thành được trò ô chữ này.) Destination C1&C2 1 Mẫu câu nhấn mạnh của hiện tại đơn Adam doesn’t know much about psychiatry but he does know quite a lot about psychology.
Để nhấn mạnh sự đối lập (Adam không biết nhiều về tâm thần học nhưng anh ấy thực sự biết nhiều về tâm lý học.) Để nhấn mạnh vào cảm xúc I do like playing word games! mạnh (Tôi thích chơi trò chơi đố chữ lắm đấy!) Những từ và cụm từ thường sử dụng với hiện tại đơn always (luôn luôn)/ usually (thường xuyên) / generally (nhìn chung) / often (thường) / sometimes (thỉnh thoảng, đôi khi)/ rarely (hiếm khi)/ seldom (hầu như không) / never (không bao giờ)/ whenever (mỗi khi)/ nowadays (ngày nay)/ these days (ngày nay) / from time to time (thỉnh thoảng) / every now and then (đôi khi)/ most/ much of the time (đa số thời gian) / It’s/ That’s the last time (Đó là lần cuối cùng) HIỆN TẠI TIẾP DIỄN Hành động đang xảy ra tại thời The boys are doing their homework right now. điểm nói (Mấy thằng bé đang làm bài tập về nhà của chúng ngay lúc này.) Hành động đang xảy ra xung What book are you doing in English at the moment? quanh thời điểm nói (Hiện tại bạn đang học cuốn sách tiếng Anh nào?) We aren’t having any exams while the lecturers are still on strike. Tình huống tạm thời và chuỗi hành động (Chúng tôi dạo này không có bài kiểm tra nào khi các giảng viên đều đang đình công.) More and more people are recognising the advantages of being able Tình huống đang thay đổi và to speak a foreign language. phát triển (Càng lúc càng nhiều người nhận ra lợi ích của việc biết nói một ngoại ngữ.) Thói quen gây khó chịu cho Dan’s always coming up with the craziest ideas! người khác (thường kèm theo always) (Dan lúc nào cũng đưa ra những ý tưởng điển rồ nhất!) A man goes to see his psychiatrist.
He’s carrying a bag full of honey Thông tin nền trong chuyện đùa. và những câu chuyện thân mật khác (Một người đàn ông đi tới gặp bác sĩ tâm lý của mình. Anh ta mang theo một chiếc túi đựng đầy mật ong…) Tương lai (nói về sự sắp xếp) When are you taking your driving test? (Xin mời xem Bài 5 để biết thêm thông tin chi tiết) (Khi nào bạn sẽ thi bằng lái xe?) I’ll probably be a bit scared when I’m waiting outside for the exam Tương lai (trong mệnh đề thời to start. gian) (Xin mời xem Bài 5 để biết thêm thông tin chi tiết) (Có lẽ tôi sẽ hơi sợ một chút khi tôi phải đợi ở bên ngoài cho tới khi bài kiểm tra bắt đầu.) 2 MCBooks - Chuyên sách ngoại ngữ Các từ và cụm từ thường dùng với hiện tại tiếp diễn now (bây giờ) / right now (ngay lúc này)/ for now (bây giờ)/ currently (hiện tại) / at the moment (tại thời điểm này )/ for the time being (vào lúc này) / at present (hiện nay)/ today (ngày nay) / this week (tuần này)/… /It’s/ That’s the last time (Đó là lần cuối cùng…) HIỆN TẠI HOÀN THÀNH ĐƠN Tình huống và trạng thái bắt đầu I’ve been a member of MENSA for over five years.
trong quá khứ và tới giờ vẫn đúng (Tôi đã là một thành viên của MENSA trong 5 năm nay rồi.) Một chuỗi hành động kéo dài tới She’s done a BA, an MA and a PhD so far. hiện tại (Cô ấy đã học xong Cử nhân, Thạc sỹ và Tiến sỹ rồi.) Hành động đã hoàn thành tại một thời điểm không rõ ràng trong quá Have you ever read any books by Edward De Bono? khứ, và việc xác định thời điểm (Bạn đã bao giờ đọc cuốn sách nào của Edward De Bono chưa?) đó không quan trọng Hành động đã hoành thành nhưng She’s been awarded a scholarship to study at Harvard. kết quả vẫn được nhấn mạnh ở hiện tại (Cô ấy đã được trao tặng học bổng để học tại Havard.) I’ve just received my exam results. Hành động vừa mới hoàn thành (Tôi vừa mới nhận kết quả thi của mình.) Tương lai (trong mệnh đề thời Tell me when you’ve finished the report.
gian) (Xin mời xem Bài 5 để biết thêm thông tin chi tiết) (Hãy cho tôi biết khi bạn đã hoàn thành bản báo cáo.) Những từ và cụm từ thường dùng với thì hiện tại hoàn thành đơn since (kể từ khi) / for (trong khoảng) / It’s the first/second/etc time (Đó là lần đầu tiên/lần thứ hai…) / before (trước đây) / already (đã) / yet (chưa) / ever (đã từng) / just (vừa mới) / still (vẫn)/ recently (gần đây) / up to now (tới bây giờ)/ (up) until now (tới giờ) / so far (cho tới giờ) Ngữ pháp Anh-Mỹ và Anh-Anh • Trong tiếng Anh - Mỹ, thì quá khứ đơn thường được sử dụng thay cho thì hiện tại hoàn thành đơn Mỹ: Did you find the answer yet? Anh: Have you found the answer yet? (Bạn đã tìm ra câu trả lời chưa?) (Bạn đã tìm ra câu trả lời chưa?) Mỹ: I already found the answer. Anh: I’ve already found the answer. (Tôi đã tìm được câu trả lời rồi.) (Tôi đã tìm được câu trả lời rồi.) • Trong tiếng Anh Mỹ đời thường, đôi khi gotten được dùng như là dạng phân từ quá khứ thay vì got khi có nghĩa là ‘đạt được’, ‘trở thành’ hoặc ‘chuyển tới’ Mỹ: I haven’t gotten the books yet. Anh: I haven’t got the books yet.
(= I haven’t bought the books yet.) (Tôi vẫn chưa mua sách.) (Tôi vẫn chưa mua sách.) Destination C1&C2 3 HIỆN TẠI HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN We’ve all been wondering what to get Tony for his birthday Hành động kéo dài từ quá khứ và vẫn and we just can’t decide. đang diễn ra cho tới thời điểm nói (hoặc ngay trước thời điểm nói) (Tất cả chúng tôi đều phân vân mãi xem nên tặng gì cho Tony vào sinh nhật của anh ấy, và chúng tôi chẳng quyết định được.) I won’t take my driving test until I’ve been having lessons for Tương lai (trong mệnh đề thời gian) at least two months. (Xin mời xem Bài 5 để biết thêm thông tin chi tiết) (Tôi sẽ không tham gia thi giấy phép lái xe cho tới khi tôi đã học được ít nhất 2 tháng.) Chú ý Chúng ta thường sử dụng thì hiện tại hoàn thành đơn để xác định số lần hoặc số lượng cụ thể. ✓ I’ve written two essays this week.
(Tuần này tôi đã viết 2 bài luận rồi.) • Chúng ta thường sử dụng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn để nhấn mạnh vào quãng thời gian diễn ra hành động/trạng thái. ✓ I’ve worked here for five years. (no emphasis) (Tôi đã làm việc ở đây 5 năm rồi.) (không nhấn mạnh) ✓ I’ve been working here for five years. (emphasises the duration) (Tôi đã làm việc ở đây suốt 5 năm nay.) (nhấn mạnh vào quãng thời gian) Những từ và cụm từ thường dùng với thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn since (kể từ khi) / for (trong khoảng) / just (vừa mới) / all day/ week/ etc (suốt cả ngày/tuần…) NỘI ĐỘNG TỪ VÀ NGOẠI ĐỘNG TỪ Khi một số động từ được sử dụng để mô tả trạng thái, chúng thường được dùng ở các thì hiện tại thay vì ở các thì tiếp diễn.
Giao tiếp agree (đồng ý), deny (phủ nhận), disagree (không đồng ý) believe (tin), consider (coi như), doubt (nghi ngờ), expect (kì vọng), imagine Suy nghĩ (tưởng tượng), know (biết), mean (có ý), realise (nhận ra), suppose (cho rằng), suspect (nghi ngờ), think (nghĩ), understand (hiểu) Sự tồn tại be (là), exist (tồn tại) adore (yêu mến), appeal (hấp dẫn), appreciate (đề cao), desire (khát vọng), despise (khinh thường), detest (căm ghét), dislike (không thích), envy (ghen Cảm xúc tị), fear (sợ), feel (cảm thấy), forgive (tha thứ), hate (ghét), like (thích), love (yêu), mind (phiền lòng), need (cần), pity (thấy tội nghiệp), prefer (thích hơn), satisfy (thỏa mãn), trust (tin tưởng), want (muốn), wish (ước mong) appear (trông có vẻ), hear (nghe thấy), look (trông có vẻ), notice (chú ý), Nhận thức, tri giác recognise (nhận ra, ghi nhận), resemble (giống), see (nhìn thấy), seem (nhìn có vẻ), smell (có mùi), sound (nghe có vẻ), taste (có vị) 4 MCBooks - Chuyên sách ngoại ngữ belong (thuộc về), concern (liên quan tới), consist (bao gồm), contain (chứa đựng), Tính sở hữu và mối cost (có giá tiền), depend (phụ thuộc vào), equal (tương đương với), fit (vừa, hợp), liên quan giữa các sự have (có), include (bao gồm), involve (bao hàm, liên quan), lack (thiếu), measure vật (đo được, có kích thước), owe (nợ), own (sở hữu), possess (sở hữu), suit (phù hợp), weigh (cân được, có cân nặng) Các trường hợp khác deserve (xứng đáng), matter (có ý nghĩa, tính chất, có ảnh hưởng) Chú ý động từ phía trên cũng có thể được dùng ở các thì tiếp diễn khi chúng mô tả hành động chứ không phải trạng thái. Những động từ này gồm: appeal (yêu cầu), consider (cân nhắc), depend (tin tưởng vào), feel (cảm nhận), have (ăn), include (bao hàm), look (nhìn), mean (dự định), mind (cẩn trọng với), see (nhìn), smell (ngửi), taste (nếm), think (suy nghĩ), weigh (cân). ✓ I think it’s important to know how to use a computer.