Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Doanh thu là một trong những chỉ tiêu tài chính cốt lõi phản ánh quy mô hoạt động sản xuất, kinh doanh và quyết định trực tiếp đến kết quả lãi, lỗ của doanh nghiệp cũng như đóng góp cho nền kinh tế quốc dân. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế, hệ thống kế toán doanh nghiệp đứng trước yêu cầu cấp thiết phải hòa nhập với các chuẩn mực kế toán toàn cầu. Việc áp dụng Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS), đặc biệt là IFRS 15 (Doanh thu từ Hợp đồng với Khách hàng), trở thành xu thế tất yếu nhằm nâng cao tính minh bạch, độ tin cậy và khả năng so sánh của thông tin tài chính. Sau hơn một thập kỷ áp dụng, Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 14 (VAS 14) đã bộc lộ nhiều điểm hạn chế, chưa bao quát được các giao dịch kinh tế phức tạp phát sinh từ các mô hình kinh doanh hiện đại. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn qua quá trình thực tập tại Công ty TNHH Điện Thuận Nguyên, nhóm tác giả đã thực hiện đề tài "Áp dụng Chuẩn mực IFRS 15 vào doanh nghiệp Việt Nam".

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý luận và bức tranh tổng quan về Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế số 15 (IFRS 15).
  2. So sánh sự khác biệt giữa Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 14 (VAS 14 - Doanh thu và thu nhập khác) với IFRS 15; đồng thời phân tích sự khác biệt khi áp dụng Thông tư 200/2014/TT-BTC và IFRS 15 vào việc ghi nhận doanh thu tại một số loại hình doanh nghiệp cụ thể.
  3. Đánh giá tác động và đề xuất các kiến nghị áp dụng Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế số 15 vào các doanh nghiệp tại Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế số 15: Doanh thu từ Hợp đồng với Khách hàng (IFRS 15 - Revenue from Contracts with Customers).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nguyên tắc, phương pháp kế toán doanh thu và các chuẩn mực kế toán liên quan.
  • Phạm vi không gian và dữ liệu thực tế: Khảo sát tại doanh nghiệp thương mại (Công ty TNHH Điện Thuận Nguyên), doanh nghiệp dịch vụ viễn thông (Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam - VNPT) và phân tích các trường hợp sai phạm, gian lận báo cáo tài chính tại một số doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam (PVG, BBT, DVD).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được hoàn thành vào tháng 04/2019, sử dụng dữ liệu báo cáo tài chính, khảo sát gian lận và các mốc thời gian ban hành chuẩn mực từ giai đoạn 2002 đến 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý luận kế toán quốc tế và khung pháp lý kế toán hiện hành của Việt Nam:

  • Khung chuẩn mực quốc tế: IFRS 15 do Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) phối hợp với Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Tài chính Hoa Kỳ (FASB) ban hành ngày 28/05/2014 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2018), thay thế cho các chuẩn mực và hướng dẫn trước đây bao gồm: IAS 11 (Hợp đồng xây dựng), IAS 18 (Doanh thu), IFRIC 13 (Chương trình khách hàng thân thiết), IFRIC 15 (Thỏa thuận xây dựng bất động sản), IFRIC 18 (Chuyển giao tài sản từ khách hàng) và SIC 31 (Giao dịch trao đổi dịch vụ quảng cáo).
  • Khung quy định Việt Nam: Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 14 (VAS 14 - Doanh thu và thu nhập khác) ban hành theo Quyết định số 149/2001/QĐ-BTC và Thông tư số 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính hướng dẫn Chế độ kế toán doanh nghiệp (trọng tâm là Điều 78 quy định nguyên tắc kế toán doanh thu và Điều 79 quy định phương pháp hạch toán Tài khoản 511).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu, tham khảo tài liệu: Tổng hợp và hệ thống hóa các văn bản pháp quy, hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam, chuẩn mực quốc tế và các ấn phẩm học thuật chuyên ngành.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu, số liệu: Thu thập chứng từ, hóa đơn GTGT, hợp đồng kinh tế thực tế tại Công ty TNHH Điện Thuận Nguyên; biểu giá gói cước viễn thông của VNPT; báo cáo tài chính kiểm toán và kết luận thanh tra tại các công ty niêm yết.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu từng tiêu chí nhận diện giao dịch, điều kiện ghi nhận, nguyên tắc phân bổ giá trị và yêu cầu trình bày báo cáo tài chính giữa VAS 14, Thông tư 200/2014/TT-BTC và IFRS 15.
  • Phương pháp phân tích: Phân tích định tính và tính toán định lượng trên các hợp đồng mẫu để chỉ rõ sự khác biệt về doanh thu, dòng thời gian ghi nhận lợi nhuận và mức độ rủi ro tiềm tàng giữa các chuẩn mực.

Nguồn dữ liệu sử dụng trong văn bản gồm: Ấn phẩm "Ngôn ngữ báo cáo tài chính toàn cầu" của IFRS Foundation (tháng 5/2016), tài liệu tổng quan chuẩn mực của IAS Plus (2018), khảo sát gian lận kinh doanh tại Việt Nam (2018), các nghiên cứu của Đinh Thị Thủy (2017), Nguyễn Tiến Hùng và Võ Hồng Đức (2017), cùng thông tin công bố từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCK).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về IFRS 15

Chương này trình bày lịch sử hình thành hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế từ tổ chức tiền thân IASC (thành lập năm 1973) đến IASB (từ năm 2001). Tính đến tháng 5/2016, đã có 143 quốc gia trên thế giới thừa nhận các chuẩn mực kế toán quốc tế, trong đó:

  • 119 quốc gia bắt buộc áp dụng đối với các đơn vị có lợi ích công chúng.
  • 12 quốc gia cho phép lựa chọn áp dụng.
  • 12 quốc gia duy trì chuẩn mực kế toán quốc gia riêng nhưng đã có lộ trình hòa nhập IFRS (như Thái Lan, Indonesia).

Lịch sử phát triển của IFRS 15 trải qua các mốc quan trọng: đưa vào chương trình nghị sự tháng 6/2002; công bố tài liệu thảo luận tháng 12/2008; ban hành các bản dự thảo ED/2010/6 (tháng 6/2010) và ED/2011/6 (tháng 11/2011); ban hành chính thức ngày 28/05/2014; hoãn thời hạn áp dụng vào ngày 11/09/2015 và ban hành văn bản làm rõ chuẩn mực vào ngày 12/04/2016 trước khi chính thức áp dụng từ ngày 01/01/2018.

Chuẩn mực IFRS 15 loại trừ các giao dịch thuộc phạm vi điều chỉnh của: Hợp đồng thuê tài sản (IAS 17), Hợp đồng bảo hiểm (IFRS 4), Công cụ tài chính (IFRS 9), các chuẩn mực liên quan đến báo cáo hợp nhất và đầu tư (IAS 27, IAS 28, IFRS 3, IFRS 10, IFRS 11), nông nghiệp (IAS 41), cùng các khoản lãi suất, cổ tức và hoạt động quyên góp phi lợi nhuận.

Trọng tâm của IFRS 15 là thiết lập mô hình 5 bước thống nhất để ghi nhận doanh thu:

  • Bước 1: Xác định hợp đồng với khách hàng: Hợp đồng có hiệu lực pháp lý khi các bên đã phê duyệt, xác định rõ quyền lợi, điều khoản thanh toán, có bản chất thương mại và có khả năng thu hồi lợi ích kinh tế.
  • Bước 2: Xác định các nghĩa vụ thực hiện (Performance Obligations): Phân tách các cam kết chuyển giao hàng hóa hoặc dịch vụ riêng biệt mà khách hàng có thể thụ hưởng độc lập.
  • Bước 3: Xác định giá trị giao dịch (Transaction Price): Xác định số tiền kỳ vọng nhận được (không bao gồm các khoản thu hộ bên thứ ba như thuế GTGT); trường hợp giá trị biến đổi được ước tính bằng phương pháp Giá trị mong đợi hoặc Giá trị có khả năng đạt được cao nhất.
  • Bước 4: Phân bổ giá trị giao dịch: Phân bổ giá giao dịch cho từng nghĩa vụ thực hiện dựa trên tỷ lệ giá bán lẻ độc lập (Stand-alone Selling Price). Khi không có giá bán riêng, doanh nghiệp có thể ước tính bằng Phương pháp điều chỉnh giá thị trường, Phương pháp ước tính chi phí cộng biên lợi nhuận hoặc Phương pháp tính phần còn lại.
  • Bước 5: Ghi nhận doanh thu: Ghi nhận khi doanh nghiệp hoàn thành nghĩa vụ thực hiện bằng cách chuyển giao quyền kiểm soát tài sản cho khách hàng (tại một thời điểm hoặc qua một thời kỳ).

Chương 2: Áp dụng Chuẩn mực IFRS 15 vào doanh nghiệp Việt Nam

Chương 2 đối chiếu chi tiết quy định ghi nhận doanh thu theo VAS 14, Thông tư 200/2014/TT-BTC với IFRS 15, sau đó phân tích thực nghiệm qua các trường hợp cụ thể:

Tiêu chí so sánh Chuẩn mực IFRS 15 VAS 14 và Thông tư 200/2014/TT-BTC
Mô hình tiếp cận Áp dụng mô hình 5 bước dựa trên nguyên tắc chuyển giao quyền kiểm soát Ghi nhận dựa trên nguyên tắc chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu (5 điều kiện bán hàng, 4 điều kiện dịch vụ)
Hợp đồng gói nhiều thành phần Bắt buộc phân tách mọi nghĩa vụ riêng biệt và phân bổ giá giao dịch theo giá bán độc lập tương đối Chưa có hướng dẫn chi tiết về phương pháp bóc tách giá trị; thông thường ghi nhận doanh thu theo giá trị ghi trên hóa đơn từng thời kỳ
Chương trình khuyến mãi, tặng kèm thiết bị Thiết bị tặng kèm được coi là một nghĩa vụ thực hiện độc lập; phải phân bổ doanh thu riêng cho thiết bị Thông tư 200 coi bản chất là giảm giá hàng bán, hạch toán giá trị hàng tặng vào giá vốn; VAS 14 hạch toán thiết bị tặng kèm vào chi phí bán hàng (TK 641)
Xác định hợp đồng ban đầu Đánh giá khả năng thanh toán của khách hàng; nếu không chắc chắn thu hồi tiền thì không đủ điều kiện ghi nhận hợp đồng Thường ghi nhận doanh thu tại thời điểm xuất hàng/hóa đơn, nếu phát sinh nợ khó đòi thì trích lập dự phòng ở các kỳ sau
Yêu cầu thuyết minh BCTC Yêu cầu thuyết minh chi tiết thông tin định tính và định lượng về hợp đồng, các ước tính kế toán quan trọng và tài sản chi phí hợp đồng Chủ yếu trình bày chính sách kế toán và phân loại doanh thu theo từng nhóm nghiệp vụ cơ bản

Nội dung ứng dụng thực tế được tác giả phân tích trên hai mô hình doanh nghiệp:

  1. Doanh nghiệp thương mại (Công ty TNHH Điện Thuận Nguyên): Nghiên cứu hợp đồng bán hàng số 11/2018/HĐMB ngày 27/06/2018 trị giá 28.000.000 đồng (chưa thuế) cho Công ty TNHH Meraki FW. Áp dụng IFRS 15 đòi hỏi doanh nghiệp phải thẩm định khả năng thanh toán và tình hình tài chính của đối tác trước khi ghi nhận hợp đồng. Điều này giúp ngăn chặn việc ghi nhận doanh thu ảo và giảm thiểu rủi ro nợ xấu tiềm tàng so với việc chỉ căn cứ vào điều kiện giao hàng theo Thông tư 200.
  2. Doanh nghiệp viễn thông (Tập đoàn VNPT): Mô phỏng hợp đồng 12 tháng của mạng VinaPhone với khách hàng A: cước thuê bao 20.000 đồng/tháng, tặng kèm điện thoại di động (giá bán lẻ điện thoại: 600.000 đồng; gói cước rời: 70.000 đồng/tháng $\times$ 12 tháng = 840.000 đồng; tổng giá bán độc lập là 1.440.000 đồng). Tổng giá trị hợp đồng thanh toán là 240.000 đồng (20.000 đồng $\times$ 12).
    • Theo VAS 14: Ghi nhận doanh thu dịch vụ hàng tháng là 20.000 đồng (Nợ TK 111/112/131 / Có TK 511: 20.000 đồng). Doanh thu điện thoại bằng 0; giá trị điện thoại được hạch toán toàn bộ vào chi phí bán hàng (TK 641).
    • Theo IFRS 15: Giá trị hợp đồng 240.000 đồng được phân bổ theo tỷ lệ giá bán độc lập:
      • Doanh thu điện thoại di động: $240.000 \times (600.000 / 1.440.000) = 41,7% = 100.080$ đồng (ghi nhận ngay khi bàn giao máy).
      • Doanh thu dịch vụ mạng: $240.000 \times (840.000 / 1.440.000) = 58,3% = 139.920$ đồng (phân bổ đều cho 12 tháng, tương đương 11.660 đồng/tháng).
    • So sánh kết quả 6 tháng đầu năm tài chính: VAS 14 ghi nhận tổng doanh thu 120.000 đồng; IFRS 15 ghi nhận tổng doanh thu 170.040 đồng (100.080 đồng điện thoại + 69.960 đồng dịch vụ mạng), tạo ra sự khác biệt lớn về mô hình đường cong lợi nhuận giữa các kỳ kế toán.

Đồng thời, chương này phân tích thực trạng gian lận báo cáo tài chính tại Việt Nam dựa trên số liệu khảo sát năm 2018 (52% doanh nghiệp đối mặt gian lận, cao hơn mức 46% của khu vực Châu Á - Thái Bình Dương và 49% của toàn cầu) và dẫn chứng 3 vụ việc điển hình:

  • Công ty CP Kinh doanh Khí hóa lỏng Miền Bắc (PVG - năm 2010): Tạm ghi nhận 9,28 tỷ đồng cổ tức chưa được Đại hội đồng cổ đông của Công ty CP Phân phối khí thấp áp (PGD) phê duyệt vào doanh thu tài chính, vi phạm quy định của VAS 14.
  • Công ty CP Bông Bạch Tuyết (BBT - giai đoạn 2006–2008): Không công bố thông tin, xuất bán 490 triệu đồng phế liệu không xuất hóa đơn, ghi nhận doanh thu khống năm 2006 khi chưa giao hàng (phải điều chỉnh hồi tố giảm doanh thu từ 64,25 tỷ xuống 58,9 tỷ đồng, chuyển kết quả từ lãi 2,25 tỷ sang lỗ 8,48 tỷ đồng).
  • Công ty CP Dược phẩm Viễn Đông (DVD - năm 2010–2011): Lập công ty sân sau giao dịch lòng vòng tạo doanh thu ảo, che giấu nợ vay 918 tỷ đồng (gấp 8 lần vốn điều lệ) dẫn đến quyết định mở thủ tục phá sản vào năm 2011.

Chương 3: Đánh giá và kiến nghị áp dụng

Chương 3 tổng kết các lợi ích và thách thức khi đưa IFRS 15 vào áp dụng tại Việt Nam:

  • Lợi ích: Cung cấp thông tin tài chính trung thực, phản ánh đúng bản chất kinh tế của giao dịch; chuẩn hóa ngôn ngữ báo cáo tài chính theo thông lệ quốc tế; hạn chế các hành vi gian lận ghi nhận doanh thu sớm hoặc khai khống doanh thu; hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn quốc tế.
  • Thách thức: Hệ thống kế toán Việt Nam chịu sự chi phối chặt chẽ của pháp luật thuế; việc xác định các nghĩa vụ thực hiện và ước tính giá trị độc lập trong các hợp đồng viễn thông, xây dựng đòi hỏi hệ thống công nghệ thông tin phức tạp; chi phí đào tạo lại nhân sự kế toán và kiểm toán rất lớn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đưa ra các kết quả định lượng và phát hiện cụ thể:

  1. Phân tích định lượng sự sai lệch ghi nhận doanh thu: Chứng minh bằng số liệu cụ thể đối với hợp đồng viễn thông 12 tháng tại VNPT: tổng doanh thu theo cả hai chuẩn mực đều đạt 240.000 đồng, nhưng IFRS 15 ghi nhận trước 100.080 đồng doanh thu thiết bị ngay tại thời điểm kích hoạt, làm doanh thu lũy kế 6 tháng đầu theo IFRS 15 đạt 170.040 đồng, cao hơn 50.040 đồng so với mức 120.000 đồng của VAS 14.
  2. Tổng hợp bức tranh gian lận báo cáo tài chính tại Việt Nam:
Hình thức gian lận phổ biến Tỷ lệ báo cáo (%)
Công bố thông tin quan trọng 48,0%
Che giấu công nợ 45,0%
Ghi nhận doanh thu không có thật 43,3%
Định giá sai tài sản 37,5%
Ghi nhận sai niên độ 28,3%
  1. Đóng góp của khóa luận: Tác giả đã làm rõ các điểm vênh cốt lõi giữa quy định kế toán Việt Nam (VAS 14, Thông tư 200) và quốc tế (IFRS 15); cung cấp ví dụ hạch toán chi tiết cho mô hình bán lẻ kèm quà tặng và dịch vụ trọn gói; chỉ rõ cơ chế nhận diện các rủi ro gian lận kế toán doanh thu phổ biến trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Trình độ lý luận và kiến thức chuyên môn của nhóm sinh viên còn trong giai đoạn tích lũy; thời gian thực tập và tiếp cận dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp còn hạn hẹp.
  • Nghiên cứu trường hợp mới chỉ dừng lại ở phạm vi một công ty thương mại quy mô nhỏ (Điện Thuận Nguyên) và một mô hình hợp đồng gói cước giả định của ngành viễn thông (VNPT); chưa mở rộng khảo sát định lượng diện rộng trên các ngành nghề có hợp đồng phức tạp khác như bất động sản, xây dựng, phần mềm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình chuyển đổi báo cáo tài chính sang IFRS 15 đối với các tập đoàn đa ngành; nghiên cứu giải pháp kỹ thuật xử lý sự khác biệt giữa doanh thu kế toán theo IFRS 15 và doanh thu tính thuế thu nhập doanh nghiệp theo luật thuế Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn:

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính doanh nghiệp; kế toán viên tại các doanh nghiệp có hoạt động bán hàng kèm dịch vụ hoặc khuyến mãi phức tạp; kiểm toán viên độc lập.
  • Nội dung giá trị nhất: Quy trình áp dụng mô hình 5 bước của IFRS 15; phương pháp phân bổ giá trị hợp đồng gói nhiều cấu phần (bundled contracts) theo giá bán lẻ độc lập tương đối; các bài học kinh nghiệm từ các sai phạm kế toán tại các doanh nghiệp niêm yết (PVG, BBT, DVD).

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình 5 bước ghi nhận doanh thu theo chuẩn mực IFRS 15 bao gồm những bước nào?
Mô hình 5 bước gồm: (1) Xác định hợp đồng với khách hàng; (2) Xác định các nghĩa vụ thực hiện riêng biệt trong hợp đồng; (3) Xác định giá trị giao dịch; (4) Phân bổ giá trị giao dịch cho từng nghĩa vụ thực hiện dựa trên tỷ lệ giá bán độc lập tương đối; (5) Ghi nhận doanh thu khi doanh nghiệp hoàn thành từng nghĩa vụ thực hiện.

2. Điểm khác biệt căn bản trong việc hạch toán thiết bị tặng kèm giữa VAS 14 và IFRS 15 tại Công ty VNPT là gì?
Theo VAS 14, doanh thu của thiết bị cầm tay tặng kèm được ghi nhận bằng 0, giá vốn của thiết bị được tính toàn bộ vào chi phí bán hàng (TK 641) và doanh thu dịch vụ ghi nhận 20.000 đồng/tháng. Theo IFRS 15, thiết bị cầm tay là một nghĩa vụ thực hiện độc lập, được phân bổ 41,7% giá trị hợp đồng (tương đương 100.080 đồng) và ghi nhận toàn bộ thành doanh thu ngay tại thời điểm bàn giao máy cho khách hàng.

3. Tại sao ngành viễn thông được đánh giá là chịu tác động mạnh mẽ nhất khi chuyển đổi sang IFRS 15?
Văn bản nêu rõ 3 nguyên nhân: (1) Việc xác định số lượng nghĩa vụ trong một hợp đồng rất phức tạp do thường đi kèm gói cước, thiết bị và dịch vụ phụ; (2) Hợp đồng viễn thông thường có giá trị không cố định và biến đổi theo điều kiện sử dụng; (3) Số lượng hợp đồng phát sinh hàng năm cực kỳ lớn, gây áp lực rất lớn lên việc thay đổi hệ thống công nghệ thông tin và yêu cầu điều chỉnh hồi tố báo cáo tài chính.

4. Sai phạm trong ghi nhận doanh thu tại Công ty CP Kinh doanh Khí hóa lỏng Miền Bắc (PVG) năm 2010 là gì?
Năm 2010, PVG đã tạm ghi nhận khoản cổ tức 9,28 tỷ đồng từ Công ty CP Phân phối khí thấp áp (PGD) vào doanh thu hoạt động tài chính khi chưa được Đại hội đồng cổ đông của PGD phê duyệt, dẫn đến việc kiểm toán viên đưa ra ý kiến ngoại trừ và làm lợi nhuận trước thuế bị ghi nhận sai lệch 9,28 tỷ đồng theo quy định của VAS 14.

5. IFRS 15 thay thế những chuẩn mực và hướng dẫn kế toán quốc tế nào?
IFRS 15 thay thế toàn bộ các chuẩn mực và hướng dẫn: IAS 11, IAS 18, IFRIC 13, IFRIC 15, IFRIC 18 của IASB và SIC 31 của FASB.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Áp dụng Chuẩn mực IFRS 15 vào doanh nghiệp Việt Nam" đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về mô hình ghi nhận doanh thu 5 bước theo IFRS 15, đồng thời chỉ ra những điểm bất cập của VAS 14 trong việc phản ánh các giao dịch thương mại đa thành phần. Thông qua các mô hình thực nghiệm tại Công ty Điện Thuận Nguyên, VNPT và phân tích các đại án gian lận tài chính (PVG, BBT, DVD), công trình khẳng định việc chuyển đổi sang IFRS 15 là giải pháp tất yếu để nâng cao tính minh bạch tài chính và kiểm soát rủi ro thông tin. Nghiên cứu cung cấp nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho công tác đào tạo học thuật cũng như quá trình chuẩn bị lộ trình áp dụng IFRS tại các doanh nghiệp Việt Nam.