Nghiên cứu thực trạng hứng thú học môn Toán của học sinh tiểu học tại Thuận An

Nghiên cứu thực trạng hứng thú học Toán của học sinh tiểu học tại Thuận An, Bình Dương. Phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Giáo dục Tiểu học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2014-2015

96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hứng thú học toán của học sinh tiểu học tại Thuận An

Toán học là môn khoa học nền tảng, đóng vai trò then chốt trong sự phát triển tư duy logic của trẻ và khả năng kỹ năng giải quyết vấn đề. Tại cấp tiểu học, việc xây dựng một niềm yêu thích môn toán vững chắc không chỉ giúp các em đạt kết quả học tập tốt mà còn tạo tiền đề cho các bậc học cao hơn. Nhận thức rõ tầm quan trọng này, một nghiên cứu chuyên sâu đã được thực hiện để đánh giá thực trạng hứng thú học toán của học sinh tiểu học tại Thuận An, Bình Dương. Nghiên cứu này, thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Tuyết Nhung, đã tiến hành khảo sát thực trạng giáo dục tại hai trường tiểu học tiêu biểu là An Phú và Tuy An. Mục tiêu chính là làm rõ các biểu hiện, mức độ hứng thú và xác định những yếu tố ảnh hưởng đến việc học toán của học sinh khối 4 và 5. Kết quả ban đầu cho thấy một bức tranh đa chiều, nơi đa số học sinh có thái độ tích cực nhưng vẫn tồn tại một bộ phận không nhỏ cảm thấy môn học này khô khan và khó khăn. Việc phân tích sâu các dữ liệu này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp sư phạm hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng dạy và học toán trong bối cảnh giáo dục tiểu học tại Thuận An đang không ngừng đổi mới. Báo cáo này sẽ đi sâu vào các phát hiện chính, từ đó mở ra những định hướng mới cho cả giáo viên và phụ huynh.

1.1. Tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng niềm yêu thích môn toán

Việc nuôi dưỡng niềm yêu thích môn toán ngay từ bậc tiểu học có ý nghĩa chiến lược đối với sự phát triển toàn diện của học sinh. Môn Toán không chỉ là những con số và phép tính, mà còn là công cụ rèn luyện tư duy logic của trẻ, khả năng phân tích và tổng hợp thông tin. Khi học sinh có hứng thú, các em sẽ chủ động tìm tòi, khám phá kiến thức thay vì học một cách thụ động. Động lực học toán được khơi dậy giúp các em vượt qua những khó khăn khi học toán, xem các bài toán khó như một thử thách thú vị thay vì một rào cản. Hơn nữa, một thái độ học tập của học sinh tích cực với môn Toán sẽ lan tỏa sang các môn học khác, tạo ra một môi trường học tập tích cực chung. Theo nhiều nhà giáo dục, giai đoạn tiểu học là “thời điểm vàng” để định hình thái độ học tập. Nếu sự hứng thú được xây dựng thành công, nó sẽ trở thành nền tảng vững chắc cho quá trình học tập sau này, đặc biệt khi các em tiếp cận các kiến thức phức tạp hơn ở cấp trung học.

1.2. Giới thiệu nghiên cứu về giáo dục tiểu học tại Thuận An

Nghiên cứu “Thực trạng hứng thú học môn Toán của học sinh tiểu học ở thị xã Thuận An, Bình Dương” là một công trình khoa học có giá trị thực tiễn cao, cung cấp cái nhìn chi tiết về giáo dục tiểu học tại Thuận An. Đề tài được thực hiện thông qua phương pháp điều tra bảng hỏi trên 160 học sinh và 17 giáo viên tại hai trường Tiểu học An Phú và Tiểu học Tuy An. Công cụ nghiên cứu là các phiếu khảo sát được thiết kế khoa học, nhằm đo lường mức độ hứng thú, xác định các nguyên nhân gây hứng thú hoặc không hứng thú, và ghi nhận các biểu hiện cụ thể trong giờ học. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS, đảm bảo tính khách quan và chính xác. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn đi sâu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc học toán, từ đó đề xuất những biện pháp sư phạm cụ thể nhằm nâng cao chất lượng dạy và học toán trên địa bàn. Những phát hiện của đề tài là tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà quản lý giáo dục, giáo viên và phụ huynh.

II. Lý giải những khó khăn khi học toán của học sinh tiểu học

Mặc dù kết quả khảo sát cho thấy tỷ lệ học sinh yêu thích môn Toán khá cao, vẫn còn một bộ phận không nhỏ các em gặp phải những khó khăn khi học toán. Những thách thức này bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan, ảnh hưởng trực tiếp đến thái độ học tập của học sinhđộng lực học toán. Về mặt chủ quan, đặc điểm tâm lý học đường của lứa tuổi tiểu học cho thấy các em dễ bị phân tâm, khả năng tập trung chưa cao. Một số học sinh có tâm lý e ngại các con số, xem Toán học là một môn khô khan, trừu tượng và đòi hỏi tư duy cao. Cảm giác thất bại khi không giải được bài tập có thể dẫn đến chán nản và mất dần hứng thú. Về mặt khách quan, phương pháp giảng dạy toán tiểu học đóng vai trò quyết định. Nếu giáo viên chỉ truyền đạt kiến thức một chiều, ít tổ chức các hoạt động tương tác, tiết học sẽ trở nên đơn điệu. Bên cạnh đó, nội dung chương trình đôi khi còn nặng về lý thuyết, thiếu các ví dụ thực tiễn sinh động cũng là một rào cản. Nghiên cứu tại Thuận An chỉ ra rằng, những lý do chính khiến học sinh không hứng thú bao gồm “môn Toán khô khan, không hấp dẫn” và “môn Toán bắt em phải suy nghĩ nhiều, mệt”. Việc xác định rõ những rào cản này là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp tháo gỡ.

2.1. Phân tích các yếu tố tâm lý học đường ảnh hưởng đến trẻ

Các yếu tố về tâm lý học đường có tác động sâu sắc đến hứng thú học Toán của học sinh tiểu học. Ở lứa tuổi này, sự tự tin của trẻ còn khá mong manh. Việc thường xuyên bị điểm kém hoặc không giải được bài tập có thể hình thành tâm lý “sợ Toán”. Cảm giác này làm giảm động lực học toán và khiến các em có xu hướng né tránh môn học. Bên cạnh đó, áp lực từ gia đình và nhà trường về điểm số cũng là một gánh nặng. Khi việc học Toán chỉ tập trung vào kết quả mà bỏ qua quá trình, học sinh sẽ mất đi niềm vui khám phá kiến thức. Một yếu tố tâm lý khác là sự so sánh với bạn bè. Khi một học sinh liên tục thấy mình thua kém bạn trong môn Toán, em đó có thể tự ti và dần mất đi sự hứng thú. Sự quan tâm của phụ huynhvai trò của giáo viên trong việc động viên, khích lệ kịp thời là vô cùng quan trọng để giúp trẻ vượt qua những rào cản tâm lý này, xây dựng lại niềm tin vào khả năng của bản thân.

2.2. Ảnh hưởng từ chương trình và phương pháp giảng dạy toán

Chương trình và phương pháp giảng dạy toán tiểu học là hai yếu tố khách quan có ảnh hưởng lớn nhất. Một chương trình học quá tải, nặng về kiến thức hàn lâm có thể khiến học sinh cảm thấy áp lực. Việc thiếu kết nối giữa bài học và thực tế cuộc sống làm cho môn Toán trở nên xa vời và kém hấp dẫn. Theo nghiên cứu tại Thuận An, giáo viên thừa nhận rằng các phương pháp truyền thống đôi khi chưa thực sự lôi cuốn được học sinh. Khi tiết học chỉ xoay quanh bảng đen và phấn trắng, thiếu các hoạt động trải nghiệm, học toán qua trò chơi hay ứng dụng công nghệ, học sinh dễ cảm thấy nhàm chán. Vai trò của giáo viên không chỉ là người truyền đạt kiến thức mà còn là người thiết kế các hoạt động học tập sáng tạo. Việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, lấy học sinh làm trung tâm, sẽ giúp biến giờ Toán thành một giờ khám phá tri thức đầy thú vị, từ đó cải thiện đáng kể thái độ học tập của học sinh.

III. Top 5 phương pháp giảng dạy toán tiểu học khơi dậy hứng thú

Để giải quyết những thách thức và nâng cao chất lượng dạy và học toán, việc đổi mới phương pháp giảng dạy toán tiểu học là yêu cầu cấp thiết. Dựa trên cơ sở lý luận và kết quả từ thực trạng tại Thuận An, các chuyên gia giáo dục đề xuất nhiều biện pháp hiệu quả. Trong đó, phương pháp “học mà chơi, chơi mà học” thông qua việc tích hợp các trò chơi trí tuệ vào bài giảng được xem là giải pháp hàng đầu. Việc học toán qua trò chơi không chỉ giúp không khí lớp học sôi nổi mà còn giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên, không áp lực. Thứ hai, phương pháp dạy học giải quyết vấn đề khuyến khích học sinh vận dụng kiến thức toán học để giải quyết các tình huống thực tiễn. Điều này giúp các em thấy được sự hữu ích của môn học. Thứ ba, ứng dụng công nghệ thông tin với các phần mềm, video, hình ảnh trực quan sinh động làm cho bài giảng trở nên hấp dẫn hơn. Thứ tư, tổ chức các hoạt động học tập theo nhóm, thi đua giữa các tổ giúp tăng cường tương tác, phát huy tinh thần hợp tác và tạo ra động lực học toán mạnh mẽ. Cuối cùng, vai trò của giáo viên trong việc cá nhân hóa lộ trình học, quan tâm và động viên từng học sinh, đặc biệt là các em học yếu, là yếu tố không thể thiếu để xây dựng một môi trường học tập tích cực.

3.1. Tối ưu hóa vai trò của giáo viên trong việc tạo động lực

Giáo viên là nhân tố then chốt quyết định sự thành công của giờ học. Để tối ưu hóa vai trò của giáo viên, người thầy cần trở thành người truyền cảm hứng thay vì chỉ là người truyền thụ kiến thức. Điều này đòi hỏi giáo viên phải không ngừng trau dồi chuyên môn, cập nhật các phương pháp giảng dạy toán tiểu học hiện đại. Trong giờ học, việc đặt câu hỏi gợi mở, khuyến khích học sinh nêu thắc mắc và tự tìm câu trả lời sẽ kích thích tư duy logic của trẻ. Bên cạnh đó, việc khen ngợi, động viên kịp thời mỗi khi học sinh có tiến bộ, dù là nhỏ nhất, sẽ tạo ra động lực học toán to lớn. Theo khảo sát, học sinh rất hứng thú khi được giáo viên “luôn động viên, khuyến khích” và “đánh giá công bằng”. Một người giáo viên tận tâm, thấu hiểu tâm lý học sinh và biết cách khơi dậy tiềm năng của các em chính là chìa khóa để biến môn Toán từ một môn học “khó nhằn” thành một hành trình khám phá đầy hấp dẫn.

3.2. Bí quyết học toán qua trò chơi để phát triển tư duy logic

Phương pháp học toán qua trò chơi là một bí quyết hiệu quả để vừa nâng cao hứng thú, vừa phát triển tư duy logic của trẻ. Các trò chơi như “Rung chuông vàng”, “Ai nhanh hơn”, các cuộc thi giải toán tiếp sức, hay sử dụng các ứng dụng học toán trên máy tính bảng đều mang lại hiệu quả cao. Khi tham gia trò chơi, học sinh được đặt vào một môi trường cạnh tranh lành mạnh, kích thích sự nhanh nhạy và khả năng kỹ năng giải quyết vấn đề. Các khái niệm toán học trừu tượng như phân số, hình học không gian trở nên dễ hiểu hơn khi được mô phỏng qua các hoạt động thực tế. Ví dụ, trò chơi “chia bánh” giúp học sinh hiểu về phân số, trò chơi “xếp hình” giúp phát triển tư duy hình học. Nghiên cứu tại Thuận An cũng cho thấy, học sinh đề xuất “nên tổ chức các hình thức thi đua hay trò chơi về môn Toán” để tiết học thú vị hơn. Việc lồng ghép khéo léo các trò chơi vào bài giảng không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn tạo ra những kỷ niệm học tập vui vẻ.

IV. Cách tạo môi trường học tập tích cực cho học sinh học toán

Một môi trường học tập tích cực là yếu tố cộng hưởng, có tác động mạnh mẽ đến niềm yêu thích môn toán của học sinh. Môi trường này không chỉ giới hạn trong không gian lớp học mà còn bao gồm cả sự tương tác trong gia đình và các hoạt động ngoại khóa. Tại lớp học, vai trò của giáo viên là tạo ra một không khí cởi mở, an toàn, nơi mọi học sinh đều cảm thấy được tôn trọng và dám bày tỏ ý kiến. Việc trang trí lớp học bằng các góc toán học, các sản phẩm sáng tạo của học sinh sẽ khơi gợi sự tò mò và hứng thú. Ngoài ra, việc xây dựng phong trào thi đua học tập sôi nổi trong lớp, tổ chức các buổi sinh hoạt ngoại khóa về toán học cũng góp phần tạo nên một môi trường giàu tính tương tác. Ở gia đình, sự quan tâm của phụ huynh đóng vai trò không thể thay thế. Phụ huynh không nên chỉ tập trung vào điểm số mà cần đồng hành cùng con trong quá trình học, cùng con giải những bài toán vui, khuyến khích con áp dụng toán học vào cuộc sống hàng ngày. Sự kết hợp hài hòa giữa nhà trường và gia đình sẽ tạo ra một hệ sinh thái giáo dục toàn diện, nuôi dưỡng động lực học toán một cách bền vững cho học sinh.

4.1. Tầm quan trọng từ sự quan tâm của phụ huynh và gia đình

Sự quan tâm của phụ huynh là nền tảng vững chắc cho sự phát triển học tập của con. Đối với môn Toán, sự đồng hành của gia đình giúp học sinh củng cố kiến thức và xây dựng thái độ học tập đúng đắn. Cha mẹ có thể tạo hứng thú cho con bằng cách cùng con chơi các trò chơi trí tuệ, đố vui toán học, hoặc chỉ ra các ứng dụng của toán trong đời sống như tính tiền khi đi chợ, xem giờ, đo đạc đồ vật. Theo khảo sát tại Thuận An, “gia đình thiếu động viên, khuyến khích” là một trong những lý do khiến học sinh không hứng thú học. Ngược lại, khi gia đình luôn khuyến khích và tạo điều kiện học tập thuận lợi, học sinh sẽ có thêm động lực học toán. Điều quan trọng là phụ huynh cần tránh tạo áp lực về thành tích, thay vào đó hãy tập trung vào sự nỗ lực và tiến bộ của con, giúp con xây dựng niềm yêu thích môn toán một cách tự nhiên.

4.2. Xây dựng không khí lớp học và hoạt động ngoại khóa toán

Không khí lớp học ảnh hưởng trực tiếp đến tâm trạng và thái độ học tập của học sinh. Một lớp học được trang trí sinh động với các biểu đồ, hình khối, công thức toán học sẽ tạo ra một môi trường học tập tích cực và giàu cảm hứng. Giáo viên có thể tổ chức các hoạt động như “Mỗi ngày một bài toán hay” trên góc học tập của lớp để khuyến khích học sinh tư duy. Ngoài giờ học chính khóa, các hoạt động ngoại khóa như câu lạc bộ “Em yêu Toán học”, các cuộc thi giải toán nhanh, hay các chuyến tham quan thực tế để tìm hiểu ứng dụng của toán học sẽ làm phong phú thêm trải nghiệm học tập. Những hoạt động này không chỉ giúp học sinh củng cố kiến thức mà còn phát triển các kỹ năng mềm như làm việc nhóm, giao tiếp và kỹ năng giải quyết vấn đề. Việc xây dựng một cộng đồng học tập sôi nổi sẽ giúp các em thấy rằng học toán không hề đơn độc mà đầy niềm vui và sự kết nối.

V. Kết quả khảo sát thực trạng hứng thú học toán tại Thuận An

Kết quả từ khảo sát thực trạng giáo dục tại Thuận An mang đến những số liệu đáng chú ý về hứng thú học toán của học sinh tiểu học. Một trong những phát hiện tích cực nhất là có đến 75% học sinh được hỏi trả lời “Thích” học môn Toán, trong khi chỉ có 0,6% trả lời “Không thích”. Con số này cho thấy môn Toán, về cơ bản, vẫn có sức hấp dẫn lớn đối với học sinh trên địa bàn. Khi phân tích sâu hơn về nguyên nhân, các yếu tố được học sinh đánh giá cao nhất bao gồm: “Môn Toán rất có ích trong cuộc sống”, “Kiến thức môn Toán là cơ sở để học tốt các môn khác” và “Môn Toán giúp em biết suy nghĩ đúng”. Điều này chứng tỏ học sinh đã nhận thức được giá trị thực tiễn và vai trò nền tảng của môn học. Tuy nhiên, khảo sát cũng chỉ ra những nguyên nhân khiến một bộ phận học sinh chưa hứng thú, chủ yếu là do tính chất “khô khan”, “khó” và đòi hỏi “suy nghĩ nhiều”. Đáng chú ý, cả học sinh và giáo viên đều đồng thuận rằng phương pháp giảng dạy toán tiểu học của giáo viên và việc tổ chức các trò chơi, thi đua có tác động lớn đến động lực học toán. Những dữ liệu này là bằng chứng xác thực, cung cấp cơ sở để các trường tiểu học tại Thuận An điều chỉnh và nâng cao chất lượng dạy và học toán.

5.1. Phân tích số liệu từ khảo sát thực trạng giáo dục địa phương

Việc phân tích số liệu chi tiết từ khảo sát thực trạng giáo dục tại hai trường TH An Phú và TH Tuy An đã làm rõ bức tranh về hứng thú học toán. Bảng 2.2 của nghiên cứu cho thấy giá trị trung bình về mức độ hứng thú là 2.45 trên thang điểm 3, một chỉ số khá cao. Điều này phản ánh nỗ lực chung của ngành giáo dục tiểu học tại Thuận An. Về nguyên nhân yêu thích, yếu tố “Môn Toán rất có ích trong cuộc sống” được đồng ý nhiều nhất, cho thấy học sinh có xu hướng gắn việc học với thực tiễn. Về phía các nguyên nhân gây mất hứng thú, “Môn Toán khô khan, không hấp dẫn” là lý do hàng đầu, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm mới phương pháp giảng dạy. Một điểm thú vị là không có sự khác biệt đáng kể về mức độ hứng thú giữa học sinh nam và nữ, cũng như giữa hai trường được khảo sát. Điều này cho thấy các yếu tố ảnh hưởng mang tính phổ biến hơn là đặc thù giới tính hay môi trường cụ thể.

5.2. So sánh góc nhìn của giáo viên và học sinh về việc học

Nghiên cứu cũng thực hiện việc so sánh góc nhìn giữa giáo viên và học sinh, mang lại những khám phá sâu sắc. Cả hai nhóm đều nhất trí về tầm quan trọng của phương pháp giảng dạy toán tiểu học hấp dẫn. Giáo viên đánh giá cao nguyên nhân “Phương pháp giảng dạy của GV phù hợp với trình độ của học sinh” trong việc tạo hứng thú. Trong khi đó, học sinh nhấn mạnh yếu tố “GV dạy hấp dẫn, lôi cuốn”. Về các biểu hiện hứng thú, cả giáo viên và học sinh đều cho rằng “chăm chú nghe giảng” và “hăng hái phát biểu” là những dấu hiệu rõ ràng nhất. Tuy nhiên, có một sự khác biệt nhỏ trong việc đánh giá năng lực học sinh. Giáo viên có xu hướng nhìn nhận các khó khăn của học sinh liên quan nhiều hơn đến “kiến thức bị hổng từ những năm trước”, trong khi học sinh lại tập trung vào cảm nhận tức thời như “môn học khó” hay “mệt”. Sự thấu hiểu những khác biệt trong góc nhìn này giúp giáo viên có thể điều chỉnh cách tiếp cận để hỗ trợ học sinh một cách hiệu quả hơn.

VI. Hướng đi nâng cao chất lượng dạy và học toán tại Thuận An

Từ những phân tích về thực trạng và nguyên nhân, việc đề ra hướng đi chiến lược để nâng cao chất lượng dạy và học toán tại Thuận An là nhiệm vụ trọng tâm. Trước hết, cần tập trung vào công tác bồi dưỡng chuyên môn cho đội ngũ giáo viên. Các buổi tập huấn về phương pháp giảng dạy toán tiểu học theo hướng tích cực, ứng dụng công nghệ và kỹ năng thiết kế học toán qua trò chơi cần được tổ chức thường xuyên. Thứ hai, các trường cần rà soát và điều chỉnh nội dung dạy học, tăng cường các hoạt động thực hành, trải nghiệm, gắn kết kiến thức toán học với thực tiễn cuộc sống. Việc này cần bám sát tinh thần của chương trình giáo dục phổ thông mới, vốn rất chú trọng phát triển năng lực và phẩm chất người học. Thứ ba, cần đẩy mạnh sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình. Tổ chức các buổi hội thảo chuyên đề cho phụ huynh về cách đồng hành cùng con học toán, tạo ra kênh liên lạc cởi mở để giáo viên và sự quan tâm của phụ huynh có thể hỗ trợ lẫn nhau. Cuối cùng, cần xây dựng một cơ chế đánh giá năng lực học sinh linh hoạt, không chỉ dựa vào điểm số mà còn ghi nhận sự tiến bộ, nỗ lực và thái độ học tập của các em, từ đó tạo ra một môi trường học tập tích cực, giảm bớt áp lực và nuôi dưỡng niềm yêu thích môn toán lâu dài.

6.1. Tích hợp chương trình giáo dục phổ thông mới vào giảng dạy

Việc tích hợp hiệu quả chương trình giáo dục phổ thông mới là định hướng cốt lõi để đổi mới dạy và học Toán. Chương trình này nhấn mạnh việc chuyển từ truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực, trong đó có năng lực tư duy và lập luận toán học, năng lực mô hình hóa toán học, và năng lực kỹ năng giải quyết vấn đề. Để thực hiện điều này, giáo viên cần thay đổi cách thiết kế bài giảng, xây dựng các chủ đề học tập mang tính tích hợp, liên môn. Thay vì các bài tập đơn lẻ, học sinh được khuyến khích thực hiện các dự án nhỏ, vận dụng kiến thức toán để giải quyết một vấn đề trong thực tế, ví dụ như lập kế hoạch chi tiêu cho một chuyến dã ngoại. Cách tiếp cận này không chỉ giúp nâng cao chất lượng dạy và học toán mà còn làm cho môn học trở nên sinh động, ý nghĩa và gần gũi hơn với cuộc sống của các em.

6.2. Kiến nghị giải pháp tổng thể để nâng cao chất lượng dạy học

Để tạo ra sự thay đổi bền vững, cần có những giải pháp mang tính tổng thể. Về phía nhà trường, cần đầu tư cơ sở vật chất, trang bị thêm đồ dùng dạy học hiện đại, các phần mềm giáo dục. Về phía giáo viên, ngoài việc tự bồi dưỡng, cần có sự khuyến khích, ghi nhận từ ban giám hiệu đối với những sáng kiến đổi mới phương pháp giảng dạy. Về phía phụ huynh, cần thay đổi nhận thức, xem trọng việc vun đắp niềm yêu thích môn toán hơn là áp đặt thành tích. Cuối cùng, cần có các nghiên cứu, khảo sát thực trạng giáo dục định kỳ để liên tục cập nhật, đánh giá năng lực học sinh và điều chỉnh các biện pháp can thiệp cho phù hợp. Sự chung tay của toàn xã hội, từ nhà quản lý, giáo viên đến gia đình, sẽ tạo ra một hệ sinh thái giáo dục lành mạnh, giúp mọi học sinh tiểu học tại Thuận An đều có cơ hội phát triển tối đa tiềm năng toán học của mình.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ THỰC TRẠNG HỨNG THÚ TRONG HỌC TẬP CỦA HỌC SINH TIỂU HỌC 1. Lịch sử vấn đề nghiên cứu 1. Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài Hứng thú là vấn đề hấp dẫn và phức tạp cho việc nghiên cứu. Vì thế, đã có nhiều công trình nghiên cứu về hứng thú có giá trị trên thế giới, đặc biệt là các nhà tâm lí học nổi tiếng.

Từ những công trình nghiên cứu ấy có thể khái quát lịch sử nghiên cứu theo các xu hướng sau:  Thứ nhất, nghiên cứu lý luận chung, đại cương về hứng thú. Có một số tác giả như: - Từ những năm 20 của thế kỷ trước X. Rubinstein trong các công trình nghiên cứu tâm lý học đại cương đã đưa ra các khái niệm về hứng thú, con đường hình thành hứng thú và cho rằng hứng thú là biểu hiện của ý chí, tình cảm. - Năm 1946, Claparede khi nghiên cứu vấn đề “Tâm lý học trẻ em và thực nghiệm sư phạm” đã đưa ra khái niệm về hứng thú nhưng dựa trên bản chất sinh học: Hứng thú là dấu hiệu của nhu cầu, bản năng, khát vọng được thỏa mãn [9].

- Năm 1957, nhà nghiên cứu nổi tiếng về vấn đề hứng thú M. F Belaep đưa ra những lí giải hết sức khác nhau về hứng thú; những lí giải này làm tước bỏ đi tính xác định và giá trị tâm lý của khái niệm hứng thú. Ông chỉ ra rằng: Khái niệm “Hứng thú” bao hàm một số lượng lớn các quá trình mang nhiều nét đặc trưng riêng biệt không thể kể một vài nét đặc trưng chung. Liệt vào đây có cả hứng thú của trẻ với các trò chơi, các sự vận động, hứng thú tìm giải đáp cho câu đố, tìm ra cái mới, cái bí ẩn, hứng thú của người chơi giành chiến thắng, hứng thú chơi cờ, chơi bóng đá, hứng thú biểu diễn, hứng thú đọc truyện.

Cũng bằng khái niệm “Hứng thú” này, Belaep giải thích và xác định hứng thú của HS đối với các môn học, hứng thú của người nghệ sĩ với nghệ thuật, của nhà bác học đối với khoa học, của người công nhân đối với lao động của mình, của người phi công với tài bay biểu diễn [24; 25]. - Năm 1911 nhà nghiên cứu X. Ananhin đã quan tâm và lo ngại cho tình trạng sử dụng bừa bãi khái niệm “Hứng thú”, thấy được tính phức tạp và đa dạng của vấn đề, hiểu được sự bất ổn định và lăn lộn của khái niệm này; do vậy họ hầu như muốn lãng tránh khái niệm “Hứng thú” [13;4]. Chieplôp đã coi hứng thú là xu hướng ưu tiên chú ý vào một khách thể nào đó.

Những người khác lại gần hứng thú với cảm xúc, thái độ (V. Miaxisep) với định hướng của cá nhân (A.  Thứ hai, nghiên cứu sâu về hứng thú nhận thức, có các tác giả như: - Năm 1966, I. Lepkôp đã có công trình nghiên cứu về vấn đề: “Sự hình thành hứng thú nhận thức cho HS trong quá trình công tác nghiên cứu địa phương”.

Sukina [21] với công trình nghiên cứu về “Vấn đề hứng thú nhận thức trong khoa học giáo dục”. Tác giả đã đưa ra khái niệm về hứng thú nhận thức cùng với 5 những biểu hiện của nó, đồng thời bà còn nêu ra nguồn gốc cơ bản của hứng thú nhận thức là nội dung tài liệu và hoạt động học tập. Marôzôva [13] đã nghiên cứu vấn đề: “Tác dụng của việc giảng dạy nêu vấn đề đối với hứng thú nhận thức của HS”. Tác giả đưa ra cấu trúc tâm lý của hứng thú trong quá trình học tập và lao động của HS cũng như tác dụng của việc giảng dạy nêu vấn đề đối với hứng thú nhận thức của HS.

- Những công trình của A. Daparôgiet [7],…đã góp phần quan trọng trong nghiên cứu hứng thú nói chung, hứng thú nhận thức nói riêng.  Thứ ba, nghiên cứu về hứng thú học tập các môn học của HS. Các nhà nghiên cứu như K.

Đapraliulop luôn luôn thấy được ảnh hửng lớn lao của hứng thú tới chất lượng học tập, mà việc lĩnh hội tri thức lại có quan hệ trực tiếp với tình trạng không có hứng thú học tập và người GV không khơi dậy được hứng thú đó [13; 4]. - Năm 1955, công trình nghiên cứu của A. Packhudop về vấn đề “Sự phụ thuộc giữa tri thức của HS và hứng thú học tập”. Ganbiro đã nghiên cứu đề tài: “Vận dụng hứng thú như là một phương tiện để nâng cao chất lượng giảng dạy bộ môn tiếng Nga”.

- Năm 2004, Linnell, Chares C đã nghiên cứu: “Nâng cao hứng thú của trẻ em trong việc học môn Toán với công nghệ hiện đại theo phương pháp tích cực”. Theo họ, những đứa trẻ cần được chỉ cho thấy ích lợi của việc học môn Toán. Để lĩnh hội việc học môn Toán theo phương pháp mới thì những khái niệm trong kỹ năng học môn Toán của HS có thể được truyền sang cho nhau. Bước đầu làm quen với môn Toán có thể tạo cho HS cảm thấy thích thú hơn bằng cách tìm những yếu tố tương quan trong việc học môn Toán với công nghệ hiện đại theo phương pháp tích cực và lĩnh hội xem môn Toán được sử dụng như thế nào trong tất cả các hệ thống của khoa học công nghệ: Chế tạo, xây dựng, vận chuyển, giao tiếp, thiết kế và kỉ luật mà thực tế HS cần: Nhìn thấy, chạm vào, vận động (thao tác), phương pháp và hiểu được giá trị của môn Toán.

Họ làm điều này bằng cách đếm và tính thứ bậc của những sự cản trở và sự vận dụng, việc phân loại một tập hợp những chi tiết: Kích thước, hình dáng, màu sắc, bởi cách sử dụng, ứng dụng sự tính toán và những kĩ năng. Những GV giảng dạy cơ bản biết rằng: Những đứa trẻ có suy nghĩ khác nhau về khái niệm của môn Toán hơn là những SV và những người trưởng thành [27; 1-2].  Thứ tư, các con đường, phương pháp nghiên cứu hứng thú, tác động đến hình thành, phát triển hứng thú. Beelacve và những nhà nghiên cứu khác đã chỉ ra rằng, thuật ngữ “Hứng thú” được sử dụng vô cùng rộng rãi.

Thường trong cùng một khái niệm bao hàm cả những nội dung hoàn toàn khác nhau được đưa vào các dạng hoạt động cũng khác nhau: Hoạt động chơi, giải trí, học tập, nghiên cứu khoa học, sản xuất,… Hơn thế nữa 6 ngay cả những trạng thái hoàn toàn khác nhau của con người như say mê công việc, yêu thích hoạt động, thiên hướng ngành nghề, cũng được gọi là hứng thú có nghĩa là bất cứ một thái độ đúng đắn nào đối với hoạt động, đối với một đối tượng hoặc một khách thể nào đó cũng được gọi là hứng thú. Các tác giả cũng cho rằng có nhiều người còn lẫn lộn hứng thú với tính tò mò, tính ham hiểu biết, ở đây không có sự phân biệt những giai đoạn phát triển khác nhau của hứng thú ở cùng một con người [13; 3]. - Michael Atiyah, người đã đạt giải Abel về Toán học tương đương với giải Nobel đã thể hiện sự lo lắng về năng lực của GV cũng như việc giảng dạy Toán học trong những năm gần đây, Ông cho rằng: “Tất cả những trò chơi có tính Toán học đều tốt cho việc tạo hứng thú học Toán ở trẻ em”. - Năm 2006, các tác giả Sandstrom Kjellin, Margareta; Granlund, Mats đã nghiên cứu nhiều trường hợp những đứa trẻ khác nhau gặp khó khăn đối với các em trong việc đọc và viết nhằm phát hiện đặc tính về mức độ của sự hấp dẫn qua những hoạt động trong lớp.

Mục đích của nghiên cứu nhằm tìm ra sự giống nhau giữa “Việc dạy đọc và viết một cách có hiệu quả”; qua đó cũng thấy được sự thể hiện của hứng thú và sự quan sát của những đứa trẻ, cũng như trình hiểu biết của chúng trong từng bản chất khác nhau của các hoạt động trên lớp [28;3]. Điểm qua một số công trình nghiên cứu trên, chứng tỏ các nhà tâm lý học ở các nước đã rất quan tâm nghiên cứu những vấn đề lý luận của hứng thú cũng như việc áp dụng chúng vào thực tiễn hoạt động giảng dạy và học tập trong nhà trường để phát triển hứng thú nhận thức của học sinh. Các công trình nghiên cứu ở Việt Nam Trong nhiều năm qua cũng đã có khá nhiều công trình nghiên cứu về hứng thú, theo một số hướng sau:  Nghiên cứu những vấn đề lý luận mang tính đại cương của hứng thú thể hiện trong tài liệu tâm lý học đại cương. - Từ những năm 1960, các tác giả Đức Minh, Phạm Cốc, Đỗ Thị Xuân trong cuốn “Tâm lý học giảng dạy” ở Đại học Sư phạm Hà Nội đã đề cập đến những vấn đề lý luận chung về hứng thú.

 Nghiên cứu hứng thú nghề nghiệp. - Năm 1973, luận án Phó Tiến sĩ của Phạm Tất Dong đã nghiên cứu hứng thú nghề nghiệp của học sinh nữ ở ba thành phố Matxcơva, Mytsưsin, Hà Nội. Kết quả nghiên cứu khẳng định sự khác biệt về hứng thú nghề nghiệp giữa nam và nữ, hứng thú nghề nghiệp không thống nhất với xu hướng phát triển nghề nghiệp của xã hội và công tác hướng nghiệp trong các trường phổ thông không được thực hiện nên các em HS chịu nhiều thiệt thòi. Hứng thú học tập các bộ môn của HS là cơ sở để đề ra nhiệm vụ hướng nghiệp một cách khoa học [5].

7 - Năm 1993, Nguyễn Công Vinh với đề tài “Tìm hiểu hứng thú học tập và nguyên nhân hứng thú đối với môn Tâm lý của sinh viên ba trường Đại học Sư phạm, Trung học Sư phạm, Trung học Sư phạm mầm non thành phố Hồ Chí Minh”. Ngoài ra còn có các tác giả sau: Nguyễn Thúy Hường với “Hứng thú học môn giáo dục học của sinh viên trường Cao đẳng Sư phạm Nha Trang”, hay “Hứng thú học môn Tin học của sinh viên trường Cao đẳng Sư phạm Hà Nội” của Phan Hạnh Dung.  Nghiên cứu hứng thú các môn học ở HS phổ thông, có tác giả: - Năm 1969, Lê Ngọc Lan tìm hiểu hứng thú học tập của học sinh đối với môn Toán và kiểm nghiệm biện pháp giáo dục của Đội thiếu niên tiền phong Hồ Chí Minh đối với HS thông qua hoạt động ngoại khóa của Đội dưới hình thức kể chuyện, do GV chỉ đạo nhằm nâng cao hứng thú học môn Toán của HS cấp 2 [10]. - Năm 1970, tác giả Phạm Huy Thụ nghiên cứu vấn đề “Hiện trạng hứng thú học tập các môn học của HS cấp II”.

Ông đã tìm hiểu sự phân hóa hứng thú học tập đối với các môn học của HS cấp II và phân tích những nguyên nhân ảnh hưởng đến hứng thú học tập của các em.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ