Luận văn thạc sĩ ueh hợp nhất và sáp nhập trong lĩnh vực ngân hàng kinh nghiệm thế giới và giải pháp cho việt nam

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích ueh hợp nhất và sáp nhập trong lĩnh vực ngân hàng kinh nghiệm thế giới và giải pháp cho việt nam, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2009

112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CÁC VẤN ĐỀ CƠ BẢN CỦA HỢP NHẤT VÀ SÁP NHẬP (M&A)

1.1. MỘT SỐ ĐỊNH NGHĨA VỀ M&A – PHÂN LOẠI M&A

1.1.1. Một số định nghĩa cơ bản

1.1.2. Hợp nhất và sáp nhập

1.2. NGUYÊN LÝ CỦA HỢP NHẤT VÀ SÁP NHẬP

1.2.1. Giá trị cộng hưởng

1.2.1.1. Giá trị cộng hưởng là gì ?
1.2.1.2. Xác định giá trị của giá trị cộng hưởng
1.2.1.3. Các bước xác định giá trị
1.2.1.4. Lợi ích mà các doanh nghiệp kỳ vọng sau mỗi thương vụ M&A

1.2.2. Vấn đề định giá trong giao dịch M&A

1.2.2.1. Một số phương pháp định giá
1.2.2.2. Xác định giá trị của Ngân hàng thương mại (NHTM)
1.2.2.3. Trình tự cơ bản để thực hiện giao dịch M&A
1.2.2.3.1. Xác định các doanh nghiệp mục tiêu cho giao dịch M&A
1.2.2.3.2. Xác định giá trị giao dịch
1.2.2.3.3. Đàm phán, giao kết và thực hiện thỏa thuận trong hợp đồng M&A
1.2.2.3.4. Thời kỳ “hậu” M&A

1.3. CÁC PHƯƠNG THỨC THỰC HIỆN HỢP NHẤT & SÁP NHẬP

1.3.1. Lôi kéo cổ đông bất mãn (Proxy fights)

1.3.2. Thương lượng tự nguyện

1.3.3. Thu gom cổ phiếu trên thị trường chứng khoán

1.3.4. Mua lại tài sản doanh nghiệp gần giống phương thức chào thầu

1.4. NGUYÊN NHÂN DẪN ĐẾN M&A VÀ MỘT GIẢ ĐỊNH VỀ LỢI ÍCH MANG LẠI CỦA M&A TRONG LĨNH VỰC NGÂN HÀNG

1.4.1. Nguyên nhân dẫn đến M&A trong nền kinh tế nói chung và trong lĩnh vực ngân hàng nói riêng

1.4.2. Giả định về lợi ích mang lại của M&A trong lĩnh vực ngân hàng

2. CHƯƠNG II: XU HƯỚNG M&A TRONG LĨNH VỰC NGÂN HÀNG TRÊN THẾ GIỚI VÀ THỰC TRẠNG TẠI VIỆT NAM

2.1. TỔNG QUAN VỀ M&A TRONG CÁC NGÀNH KINH TẾ NÓI CHUNG VÀ TRONG LĨNH VỰC NGÂN HÀNG NÓI RIÊNG TRÊN PHẠM VI THẾ GIỚI

2.1.1. M&A là xu hướng đang diễn ra mạnh mẽ trong tất cả các ngành kinh tế

2.1.2. Hoạt động M&A trong lĩnh vực ngân hàng

2.1.2.1. Hoạt động M&A trong lĩnh vực ngân hàng ở các nước phát triển
2.1.2.2. Hoạt động M&A trong lĩnh vực ngân hàng ở các nước đang phát triển
2.1.2.3. Các vụ hợp nhất & sáp nhập ngân hàng điển hình

2.2. M&A TẠI VIỆT NAM

2.2.1. Quy định Pháp luật về M&A

2.2.1.1. Quy định về hợp nhất và sáp nhập doanh nghiệp trong Luật Doanh nghiệp và một số văn bản pháp lý khác
2.2.1.2. Dự thảo thông tư hướng dẫn việc hợp nhất và sáp nhập các tổ chức tín dụng

2.2.2. Điều kiện về kinh tế và hoạt động M&A nói chung tại Việt Nam

2.2.2.1. Nền kinh tế
2.2.2.2. Hoạt động hợp nhất và sáp nhập nói chung ở Việt Nam
2.2.2.3. Thực trạng ngành ngân hàng Việt Nam và M&A trong lĩnh vực ngân hàng
2.2.2.3.1. Thực trạng ngành ngân hàng Việt Nam hiện nay
2.2.2.3.2. Lịch sử hợp nhất và sáp nhập các ngân hàng Việt Nam
2.2.2.3.3. Những yếu tố dẫn đến xu hướng M&A trong lĩnh vực ngân hàng Việt Nam hiện nay
2.2.2.3.4. Cơ hội đem lại và thách thức dành cho M&A trong lĩnh vực ngân hàng Việt Nam
2.2.2.3.4.1. Nhiều cơ hội mở ra
2.2.2.3.4.2. Những vấn đề còn tồn tại

3. CHƯƠNG III: NHỮNG KINH NGHIỆM VỀ M&A TRONG LĨNH VỰC NGÂN HÀNG TRÊN THẾ GIỚI – NHỮNG GIẢI PHÁP CHO VIỆT NAM

3.1. LỊCH SỬ M&A VÀ VIỆC BẢO VỆ TÍNH CẠNH TRANH CỦA THỊ TRƯỜNG

3.1.1. Việc bảo vệ tính cạnh tranh của thị trường đối với M&A

3.2. NHỮNG GIẢI PHÁP ĐỂ THÚC ĐẨY HOẠT ĐỘNG M&A TẠI VIỆT NAM

3.2.1. Hoàn thiện hành lang pháp lý cho hoạt động M&A nói chung và hoạt động M&A trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng nói riêng

3.2.1.1. Hoàn thiện những quy định chung về M&A
3.2.1.2. Hoàn thiện những qui định đặc thù cho hoạt động M&A trong lĩnh vực ngân hàng

3.2.2. Nâng cao năng lực cho bên bán

3.2.2.1. Nâng cao năng lực cạnh tranh của các NHTM trong nước
3.2.2.2. Minh bạch thông tin doanh nghiệp
3.2.2.3. Làm rõ lợi ích của chiến lược
3.2.2.4. Hãy thực tế với giá trị cộng hưởng
3.2.2.5. Các bước để bán cổ phần cho đối tác chiến lược với giá cao nhất

3.2.3. Xử lý các vấn đề hậu hợp nhất và sáp nhập

KẾT LUẬN

DANH MỤC THAM KHẢO

DANH MỤC VIẾT TẮT

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hợp Nhất và Sáp Nhập Ngân Hàng

Hợp nhất và sáp nhập ngân hàng (M&A) là một xu hướng quan trọng trong ngành tài chính toàn cầu. Xu hướng này không chỉ giúp các ngân hàng tăng cường sức cạnh tranh mà còn tạo ra giá trị cộng hưởng lớn hơn cho các bên tham gia. Hợp nhất và sáp nhập ngân hàng đã trở thành một phần không thể thiếu trong chiến lược phát triển của nhiều tổ chức tài chính. Tại Việt Nam, hoạt động này đang diễn ra mạnh mẽ, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Hợp Nhất và Sáp Nhập

Hợp nhất và sáp nhập (M&A) là thuật ngữ chỉ sự kết hợp của hai hoặc nhiều doanh nghiệp thành một thực thể mới. Hợp nhất thường xảy ra khi hai doanh nghiệp có quy mô tương đương quyết định hợp tác để tạo ra một doanh nghiệp mới, trong khi sáp nhập là khi một doanh nghiệp mua lại một doanh nghiệp khác mà không tạo ra doanh nghiệp mới.

1.2. Lợi Ích Của Hợp Nhất và Sáp Nhập Ngân Hàng

Lợi ích của M&A trong lĩnh vực ngân hàng bao gồm việc tăng cường khả năng cạnh tranh, tối ưu hóa chi phí, và tạo ra giá trị cộng hưởng. Các ngân hàng có thể mở rộng thị phần và cải thiện dịch vụ khách hàng thông qua việc hợp nhất và sáp nhập.

II. Vấn Đề và Thách Thức Trong Hợp Nhất và Sáp Nhập Ngân Hàng

Mặc dù hợp nhất và sáp nhập ngân hàng mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng tồn tại nhiều thách thức. Các vấn đề như định giá, quản lý rủi ro, và sự khác biệt văn hóa giữa các tổ chức có thể gây khó khăn cho quá trình M&A. Đặc biệt, việc duy trì sự ổn định trong hoạt động ngân hàng sau khi sáp nhập là một thách thức lớn.

2.1. Các Vấn Đề Định Giá Trong M A

Định giá là một trong những vấn đề quan trọng nhất trong các giao dịch M&A. Việc xác định giá trị thực của một ngân hàng có thể gặp khó khăn do nhiều yếu tố như tài sản, nợ phải trả, và tiềm năng tăng trưởng. Các phương pháp định giá khác nhau có thể dẫn đến những kết quả khác nhau, gây khó khăn cho các bên trong việc đạt được thỏa thuận.

2.2. Quản Lý Rủi Ro Trong Hợp Nhất và Sáp Nhập

Quản lý rủi ro là một yếu tố quan trọng trong quá trình M&A. Các ngân hàng cần phải đánh giá các rủi ro tiềm ẩn liên quan đến việc sáp nhập, bao gồm rủi ro tài chính, rủi ro pháp lý, và rủi ro về văn hóa tổ chức. Việc không quản lý tốt các rủi ro này có thể dẫn đến thất bại trong việc đạt được các mục tiêu đã đề ra.

III. Phương Pháp Hợp Nhất và Sáp Nhập Ngân Hàng Hiệu Quả

Để thực hiện thành công các giao dịch M&A, các ngân hàng cần áp dụng những phương pháp hiệu quả. Việc xây dựng một chiến lược rõ ràng và thực hiện các bước cần thiết là rất quan trọng. Các ngân hàng cũng cần phải chú trọng đến việc tạo ra giá trị cộng hưởng và tối ưu hóa quy trình sáp nhập.

3.1. Xây Dựng Chiến Lược Hợp Nhất

Xây dựng một chiến lược hợp nhất rõ ràng là bước đầu tiên trong quá trình M&A. Các ngân hàng cần xác định mục tiêu cụ thể và các tiêu chí lựa chọn đối tác phù hợp. Việc này giúp đảm bảo rằng các bên tham gia đều có lợi ích và mục tiêu chung.

3.2. Tạo Ra Giá Trị Cộng Hưởng

Giá trị cộng hưởng là động lực chính cho các giao dịch M&A. Các ngân hàng cần phải xác định các nguồn giá trị cộng hưởng có thể đạt được từ việc hợp nhất, bao gồm tiết kiệm chi phí, tăng trưởng doanh thu, và cải thiện dịch vụ khách hàng.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu Về M A

Nghiên cứu về hợp nhất và sáp nhập ngân hàng đã chỉ ra rằng các giao dịch này có thể mang lại nhiều lợi ích cho các bên tham gia. Các ngân hàng đã thực hiện thành công nhiều thương vụ M&A, từ đó tạo ra giá trị lớn hơn cho cổ đông và khách hàng. Tuy nhiên, cũng có những trường hợp thất bại, cho thấy tầm quan trọng của việc thực hiện đúng quy trình.

4.1. Các Thương Vụ M A Thành Công Trên Thế Giới

Nhiều thương vụ M&A thành công trên thế giới đã chứng minh rằng việc hợp nhất có thể tạo ra giá trị lớn cho các bên tham gia. Ví dụ, các ngân hàng lớn như JPMorgan Chase và Bank of America đã thực hiện nhiều thương vụ M&A thành công, giúp họ mở rộng thị phần và cải thiện dịch vụ.

4.2. Bài Học Từ Các Thương Vụ Thất Bại

Bên cạnh những thành công, cũng có nhiều thương vụ M&A thất bại. Những bài học từ các thương vụ này cho thấy tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro và thực hiện quy trình M&A một cách bài bản. Các ngân hàng cần học hỏi từ những sai lầm trong quá khứ để cải thiện quy trình trong tương lai.

V. Kết Luận và Tương Lai Của Hợp Nhất và Sáp Nhập Ngân Hàng Tại Việt Nam

Hợp nhất và sáp nhập ngân hàng là một xu hướng tất yếu trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu. Tại Việt Nam, hoạt động này đang diễn ra mạnh mẽ và có tiềm năng phát triển lớn. Tuy nhiên, để đạt được thành công, các ngân hàng cần phải thực hiện đúng quy trình và quản lý rủi ro một cách hiệu quả.

5.1. Tương Lai Của M A Trong Ngành Ngân Hàng Việt Nam

Tương lai của hợp nhất và sáp nhập ngân hàng tại Việt Nam rất hứa hẹn. Với sự phát triển của nền kinh tế và nhu cầu tăng cường sức cạnh tranh, các ngân hàng sẽ tiếp tục tìm kiếm cơ hội M&A để mở rộng quy mô và cải thiện dịch vụ.

5.2. Các Giải Pháp Để Thúc Đẩy M A Tại Việt Nam

Để thúc đẩy hoạt động M&A tại Việt Nam, cần hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao năng lực cho các ngân hàng. Việc tạo ra môi trường thuận lợi cho các giao dịch M&A sẽ giúp các ngân hàng phát triển bền vững và tăng cường sức cạnh tranh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh hợp nhất và sáp nhập trong lĩnh vực ngân hàng kinh nghiệm thế giới và giải pháp cho việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CÁC VẤN ĐỀ CƠ BẢN CỦA HỢP NHẤT VÀ SÁP NHẬP (M&A) 1.1 MỘT SỐ ĐỊNH NGHĨA VỀ M&A – PHÂN LOẠI M&A: 1.1 Một số định nghĩa cơ bản: Có hai cách để nhà đầu tư tham gia vào thị trường, một là thông qua việc phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) nhưng điều này sẽ không giúp doanh nghiệp chiếm lĩnh và mở rộng thị trường cho các sản phẩm, dịch vụ của mình một cách nhanh chóng; hai là thông qua các giao dịch hợp nhất và sáp nhập (M&A). Theo những chuyên gia trong lĩnh vực này, sự lựa chọn cách nào phải tùy vào tình hình thực tế của doanh nghiệp. Về hình thức, IPO và M&A đều là tiến hành bán một phần hoặc toàn bộ doanh nghiệp để thu hồi và tạo thặng dư vốn cho doanh nghiệp. Việc tạo ra thặng dư vốn sẽ giúp cho doanh nghiệp có vốn để đầu tư, trang thiết bị máy móc, nhà xưởng, nghiên cứu và phát triển, bổ sung vốn lưu động và nâng cao chất lượng hoạt động.

Tuy nhiên, mục đích và bản chất của IPO và M&A lại khá khác nhau. IPO là phương thức bán một phần cổ phần ra công chúng. Trong khi đó việc bán công ty thông qua hình thức M&A lại mang tính chiến lược nhiều hơn. Xu hướng M&A ngày càng chiếm ưu thế so với IPO.

Nhận định này không chỉ đúng ở Việt Nam với những con số gia tăng về hoạt động M&A trong vài năm trở lại đây mà còn là xu hướng chung trong hoạt động của các doanh nghiệp trên toàn cầu. Điều này xuất phát từ một số nguyên nhân. Trước hết việc bán cổ phần thông qua M&A làm giảm sức ép cắt giảm chi phí, nâng cao hiêu quả vận hành, giảm bớt cạnh tranh, mở rộng thị trường, liên kết chiến lược… Bên cạnh đó, nhu cầu mua doanh nghiệp cũng ngày càng tăng do số lượng các nhà đầu tư gia tăng nên họ có thể lập doanh nghiệp mới hoặc mua lại doanh nghiệp đã hình thành với rất nhiều lợi thế. Mặt khác còn do xu hướng mở rộng hoạt động kinh doanh, hình thành nên các tập đoàn kinh doanh.

Thêm một yếu tố quan 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com trọng nữa là hội nhập kinh tế thế giới đã dẫn đến sự mua bán, sáp nhập doanh nghiệp giữa các nước khác nhau.1 Hợp nhất và sáp nhập: Mergers & Acquisitions (M&A) là thuật ngữ chung dùng để chỉ sự nhập chung thành một của hai hay nhiều doanh nghiệp. Trong đó Hợp nhất là sự hợp tác của các doanh nghiệp cho ra một doanh nghiệp mới, còn sáp nhập (acquisitions) là sự mua lại một doanh nghiệp bởi một doanh nghiệp khác và không có doanh nghiệp mới nào được tạo thành. Thuật ngữ hợp nhất (mergers) và sáp nhập (acquisitions) thường được sử dụng tùy tiện và đôi khi thay thế cho nhau. Tuy nhiên, hiểu được sự khác nhau giữa hai khái niệm này rất quan trọng.

Theo tác giả David L. Scott viết trong cuốn “Wall Street Words”, Hợp nhất (mergers): Sự hợp thành một của hai hay nhiều doanh nghiệp trong đó tài sản có và tài sản nợ của doanh nghiệp bán được gộp vào bên mua. Mặc dù hình thức doanh nghiệp bên mua có thể khác đi so với trước khi hợp nhất nhưng bản chất của nó không hề thay đổi. Sáp nhập (acquisitions): Sự mua lại tài sản như công xưởng, cổ phần hoặc thậm chí là toàn bộ doanh nghiệp.

Như vậy, chỉ khi nào một doanh nghiệp chiếm lĩnh một doanh nghiệp khác và đóng vai trò là chủ sở hữu mới thì mới được gọi là sáp nhập. Trên góc độ pháp lý, doanh nghiệp bị mua lại sẽ ngừng hoạt động, doanh nghiệp tiến hành mua lại sẽ “nuốt” trọn hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp kia trong khi cổ phiếu của nó vẫn được giao dịch bình thường. Hợp nhất, hiểu theo nghĩa giản dị nhất, là việc hai doanh nghiệp, thường là có cùng quy mô thống nhất với nhau trở thành một doanh nghiệp mới với tên gọi mới (Sáp nhập ngang bằng). Cổ phiếu của từng doanh nghiệp riêng rẽ sẽ không tồn tại nữa mà thay vào đó, cổ phiếu của doanh nghiệp mới sẽ được phát hành.

2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Một thương vụ sáp nhập cũng được khoác lên cái tên hợp nhất nếu như Ban giám đốc của các bên thỏa thuận đi đến các quyết định mang lại lợi ích lớn nhất cho tất cả các bên. Trên thực tế, các vụ hợp nhất mang tính công bằng rất ít khi xảy ra. Thường thì một doanh nghiệp sẽ mua một doanh nghiệp khác nhưng trong các điều khoản thỏa thuận lại có quy định về việc tuyên bố thương vụ này như một cuộc hợp nhất. Động thái này được xem như một cố gắng của những nhà quản trị nhằm làm cho bên bị mua cảm thấy dễ chịu hơn.

Như vậy, để “điểm mặt chỉ tên” một thương vụ là hợp nhất hay sáp nhập, cần phải xem đến tính chất hợp tác hay thù địch giữa các bên. Nói cách khác, cần phải xem đến cách nhận thức về thương vụ của Ban giám đốc, người lao động và cổ đông của bên bị mua. Như vậy, có thể thấy hợp nhất đòi hỏi mức độ hợp tác rất cao giữa các chủ thể tham gia hợp nhất. Điều này giải thích tại sao hình thức sáp nhập phố biến hơn rất nhiều so với hợp nhất.

Việc chia sẻ sở hữu, quyền lực và lợi ích một cách đồng đều và lâu dài luôn khó khăn và cá biệt. Khi có nhu cầu liên kết, các doanh nghiệp có cùng chung lợi ích có nhiều sự lựa chọn các hình thức khác như lập một liên doanh mới tồn tại độc lập, hợp đồng hợp tác kinh doanh, hoặc ký kết các thỏa thuận liên minh hẹp (alliance) mà không ảnh hưởng đến nền tảng quản trị của doanh nghiệp hiện tại. Suy cho cùng, dù sáp nhập hay hợp nhất doanh nghiệp, ban quản trị nào cũng phải đối mặt với câu hỏi mấu chốt là: liệu thực thể mới sau sáp nhập hoặc hợp nhất có mạnh hơn hai thực thể cũ đứng riêng lẻ? Doanh nghiệp thực hiện thâu tóm bao giờ cũng luôn chủ động và nắm chắc được câu trả lời cho câu hỏi ở trên hơn doanh nghiệp thực hiện hợp nhất (chỉ đảm bảo được 50%), do đó hợp nhất luôn kém phổ biến hơn rất nhiều. Tuy nhiên, về cơ bản, Sự khác biệt về ý nghĩa có thể không còn là vấn đề lớn khi M&A dường như trở thành một cụm từ được phát âm cùng nhau ám chỉ: hai hay nhiều doanh nghiệp riêng lẻ sẽ trở thành một, có cùng một mục tiêu và chiến lược phát triển.

Một định nghĩa khác như sau (*): 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Các giao dịch M&A nhìn chung được xem như là việc mua cổ phần có yếu tố chiến lược trong đó, chứ không chỉ đơn thuần là việc đầu tư tài chính. Do đó:  Bên mua thường có tiếng nói trong Ban lãnh đạo  Cổ phiếu không được nắm giữ trong ngắn hạn  Thường thì bên mua phải nắm giữ cổ phiếu từ 5% trở lên trên tổng số cổ phần của bên bán. Như vậy, M&A là một hoạt động phức tạp, không có công thức chung, diễn ra theo nhiều chiều, thường được hiểu là các hoạt động hợp nhất và mua lại với mục tiêu tạo ra một doanh nghiệp với các giá trị mới về quy mô, thị phần, khả năng cạnh tranh, tối ưu hóa về mặt chi phí, tạo ra giá trị cho cổ đông…Ngoài ra, việc các công ty trở thành cổ đông chiến lược của nhau nhằm thiết lập các chiến lược mới trong kinh doanh hay hình thành nên các tập đoàn, các công ty mẹ, công ty con cũng được gọi là hình thức M&A. M&A thực chất là hoạt động giành quyền kiểm soát doanh nghiệp, bộ phận doanh nghiệp (gọi chung là doanh nghiệp) thông qua việc sở hữu một phần hoặc toàn bộ doanh nghiệp đó.

Mục đích của M&A là giành quyền kiểm soát doanh nghiệp ở mức độ nhất định chứ không đơn thuần chỉ là sở hữu một phần vốn góp hay cổ phần của doanh nghiệp như các nhà đầu tư nhỏ, lẻ. Vì vậy, khi một nhà đầu tư đạt được mức sở hữu phần vốn góp, cổ phần của doanh nghiệp đủ để tham gia, quyết định các vấn đề quan trọng của doanh nghiệp thì khi đó mới có thể coi đây là hoạt động M&A. Ngược lại, khi nhà đầu tư sở hữu phần vốn góp, cổ phần không đủ để quyết định các vấn đề quan trọng của doanh nghiệp thì đây chỉ được coi là hoạt động đầu tư thông thường.2 Doanh nghiệp mục tiêu: Nói đến M&A, chúng ta phải nhắc đến khái niệm doanh nghiệp mục tiêu (target company): doanh nghiệp được chọn là mục tiêu hấp dẫn để tiếp thu, đối tượng được doanh nghiệp “đi mua” nhắm tới trong thương vụ M&A. Người tiếp quản trong tương lai (*) Stephen Gaskill – PricewaterhouseCooper 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com có thể mua hơn 5% chứng khoán của doanh nghiệp sẽ bị tiếp quản mà không thông báo ra công chúng, nhưng họ phải báo cáo tất cả các vụ giao dịch mua bán và cung cấp thông tin khác cho Nhà nước, cho thị trường nơi doanh nghiệp bị tiếp quản có liệt kê, và cho chính doanh nghiệp mục tiêu tiếp quản một khi đã thụ đắc hơn 5%.3 Giá trị cộng hưởng: Giá trị cộng hưởng (Synergy): là giá trị tăng thêm khi kết hợp hai doanh nghiệp.

Theo đó, doanh nghiệp sau khi kết hợp sẽ có khả năng quản lý chi phí hiệu quả hơn, tạo ra lợi nhuận và giá trị cổ đông lớn hơn. Cộng hưởng là động cơ quan trọng và kỳ diệu nhất giải thích cho các thương vụ M&A. Giá trị cộng hưởng cho phép giá trị của doanh nghiệp sau khi kết hợp thường lớn hơn tổng giá trị của các doanh nghiệp thành phần khi hoạt động riêng lẻ. Các nguồn tiềm năng tạo ra giá trị cộng hưởng có thể được chia thành hai nhóm: các giá trị cộng hưởng hoạt động và các giá trị cộng hưởng tài chính.

Các giá trị cộng hưởng hoạt động ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp sau khi kết hợp, lợi thế kinh tế nhờ quy mô, tăng quyền làm giá và triển vọng tăng trưởng lớn hơn. Trong khi đó, các giá trị cộng hưởng tài chính thường tập trung hơn, bao gồm lợi ích về thuế, đa dạng hóa, khả năng trả nợ và khả năng sử dụng nguồn tiền dư thừa tốt hơn. Đôi khi giá trị cộng hưởng thể hiện dưới dạng luồng tiền lớn hơn hay tỷ lệ chiết khấu thấp hơn.1 Một số hình thức hợp nhất: Dựa vào cấu trúc của từng doanh nghiệp, có khá nhiều hình thức hợp nhất khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ