Luận văn Thạc sĩ: Hợp đồng vô hiệu và hậu quả pháp lý của tác giả Ngô Việt Bắc

Luận văn phân tích chi tiết các trường hợp hợp đồng vô hiệu và hậu quả pháp lý theo pháp luật. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên và người hành nghề luật.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hợp đồng vô hiệu là gì Tổng quan theo BLDS 2015

Hợp đồng là nền tảng của các giao dịch dân sự, thương mại, đóng vai trò là phương tiện pháp lý chủ yếu để các chủ thể trao đổi lợi ích. Tuy nhiên, không phải mọi thỏa thuận đều được pháp luật công nhận. Một hợp đồng vô hiệu là hợp đồng không tuân thủ các điều kiện có hiệu lực do pháp luật quy định ngay từ thời điểm giao kết. Theo tinh thần của Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015), một hợp đồng bị xem là vô hiệu khi không đáp ứng một trong các điều kiện tại Điều 117, bao gồm: chủ thể có năng lực hành vi dân sự phù hợp; chủ thể tham gia hoàn toàn tự nguyện; mục đích và nội dung không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; và tuân thủ quy định về hình thức. Bản chất của một hợp đồng vô hiệu là chứa đựng những khiếm khuyết pháp lý nghiêm trọng, khiến nó không làm phát sinh, thay đổi hay chấm dứt quyền và nghĩa vụ của các bên như mong muốn. Thay vào đó, nó sẽ dẫn đến những hậu quả pháp lý của giao dịch dân sự vô hiệu được quy định cụ thể, nhằm mục đích đưa các bên trở về trạng thái ban đầu và giải quyết các thiệt hại phát sinh. Việc hiểu rõ khái niệm này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để các bên tham gia giao dịch có thể tự bảo vệ quyền lợi của mình, tránh những rủi ro không đáng có. Các quy định về hợp đồng vô hiệu trong pháp luật thực định không chỉ bảo vệ lợi ích của các bên trong hợp đồng mà còn góp phần duy trì trật tự, kỷ cương trong giao lưu dân sự, đảm bảo sự ổn định của các quan hệ xã hội. Đây là một chế định pháp lý phức tạp, đòi hỏi sự xem xét cẩn trọng cả về lý luận và thực tiễn xét xử.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của giao dịch dân sự vô hiệu

Một giao dịch dân sự vô hiệu được hiểu là giao dịch không có giá trị pháp lý và không làm phát sinh hiệu lực kể từ thời điểm xác lập do vi phạm các điều kiện mà pháp luật yêu cầu. Đặc điểm cơ bản của nó là không được pháp luật thừa nhận và bảo vệ. Do đó, hợp đồng này không ràng buộc quyền và nghĩa vụ của các bên như thỏa thuận. Thời điểm xác định sự vô hiệu được tính ngay từ khi giao kết, tức là hợp đồng được xem như chưa từng tồn tại về mặt pháp lý. Điều này phân biệt rõ ràng với trường hợp hợp đồng bị hủy bỏ, vốn có hiệu lực cho đến khi có quyết định hủy.

1.2. Phân loại hợp đồng vô hiệu theo pháp luật hiện hành

Việc phân loại hợp đồng vô hiệu có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định cách thức xử lý và thời hiệu yêu cầu tuyên bố hợp đồng vô hiệu. Dựa vào mức độ vi phạm và khả năng khắc phục, có thể chia thành hai loại chính. Thứ nhất là hợp đồng vô hiệu tuyệt đối (vô hiệu đương nhiên), xảy ra khi vi phạm các quy định nghiêm trọng như vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội. Loại này không bị giới hạn thời hiệu yêu cầu Tòa án tuyên bố vô hiệu. Thứ hai là hợp đồng vô hiệu tương đối (vô hiệu khi có yêu cầu), xảy ra do nhầm lẫn, lừa dối hoặc do chủ thể không đủ năng lực hành vi. Loại này chỉ vô hiệu khi có yêu cầu của bên có quyền lợi bị ảnh hưởng trong thời hiệu luật định. Ngoài ra, còn có thể phân loại thành hợp đồng vô hiệu toàn phầnhợp đồng vô hiệu từng phần.

II. Các thách thức khi xác định một hợp đồng vô hiệu

Việc xác định một hợp đồng vô hiệu trong thực tiễn là một vấn đề phức tạp, đối mặt với nhiều thách thức cả về lý luận và áp dụng pháp luật. Mặc dù BLDS 2015 đã có nhiều cải tiến so với BLDS 2005, một số quy định vẫn còn mang tính định tính cao, gây khó khăn cho việc áp dụng thống nhất. Chẳng hạn, khái niệm “trái đạo đức xã hội” là một phạm trù mở, phụ thuộc nhiều vào quan điểm và nhận thức của từng Hội đồng xét xử. Tương tự, việc chứng minh một hợp đồng vô hiệu do lừa dối, đe dọa hay do giả tạo đòi hỏi các bằng chứng rõ ràng về ý chí và mục đích thực sự của các bên, vốn là điều không dễ thu thập. Đặc biệt, các trường hợp hợp đồng vô hiệu do nhầm lẫn thường gây tranh cãi khi phải xác định liệu sự nhầm lẫn đó có làm cho một bên “không đạt được mục đích” của giao dịch hay không. Một thách thức khác đến từ sự thiếu đồng bộ giữa BLDS 2015 và các luật chuyên ngành. Nhiều văn bản luật khác có quy định riêng về điều kiện có hiệu lực của hợp đồng, đôi khi tạo ra sự chồng chéo hoặc mâu thuẫn. Điều này đòi hỏi các cơ quan xét xử phải có sự am hiểu sâu rộng và khả năng diễn giải pháp luật linh hoạt để đưa ra phán quyết chính xác, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan, đặc biệt là bảo vệ quyền lợi người thứ ba ngay tình.

2.1. Bất cập trong quy định về năng lực hành vi dân sự

Việc xác định năng lực hành vi dân sự của chủ thể tại thời điểm giao kết hợp đồng là một thách thức lớn. Các trường hợp như người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi hoặc người xác lập giao dịch tại thời điểm không nhận thức được hành vi của mình (ví dụ do sử dụng chất kích thích) rất khó để chứng minh một cách khách quan. Tòa án thường phải dựa vào kết luận giám định pháp y tâm thần, nhưng không phải lúc nào cũng có thể thực hiện được, đặc biệt là khi sự việc đã xảy ra trong quá khứ.

2.2. Khó khăn khi chứng minh ý chí giả tạo hoặc bị lừa dối

Đối với hợp đồng vô hiệu do giả tạo, các bên thường có sự thông đồng để che giấu một giao dịch khác. Việc chứng minh ý chí thực sự đằng sau giao dịch giả tạo là cực kỳ khó khăn nếu không có bằng chứng trực tiếp (như tin nhắn, ghi âm). Tương tự, trong hợp đồng vô hiệu do lừa dối, bên bị lừa dối phải chứng minh được hành vi cố ý của bên kia nhằm làm mình hiểu sai lệch về giao dịch. Đây là những yếu tố thuộc về mặt chủ quan, đòi hỏi quá trình điều tra, thu thập chứng cứ phức tạp và tốn kém.

III. Hướng dẫn nhận biết các trường hợp hợp đồng vô hiệu

Pháp luật dân sự Việt Nam, cụ thể là Bộ luật Dân sự 2015, đã quy định rõ các trường hợp một hợp đồng bị coi là vô hiệu. Việc nhận biết chính xác các trường hợp này giúp các cá nhân, tổ chức phòng tránh rủi ro pháp lý khi tham gia giao kết. Trường hợp phổ biến và nghiêm trọng nhất là hợp đồng vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội (Điều 123). Đây là những thỏa thuận có nội dung xâm phạm đến lợi ích công cộng, trật tự xã hội. Một dạng khác cần lưu ý là hợp đồng vô hiệu do giả tạo (Điều 124), khi các bên cố tình tạo ra một giao dịch để che giấu một giao dịch khác có thật. Ngoài ra, các hợp đồng được xác lập bởi người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự hoặc người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự mà không có sự đồng ý của người đại diện cũng có thể bị tuyên vô hiệu theo yêu cầu (Điều 125). Các yếu tố liên quan đến sự tự nguyện của ý chí cũng là căn cứ quan trọng, bao gồm hợp đồng vô hiệu do nhầm lẫn (Điều 126), do bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép (Điều 127). Cuối cùng, hợp đồng vô hiệu do không tuân thủ hình thức bắt buộc (Điều 129) như công chứng, chứng thực cũng là một trường hợp thường gặp, đặc biệt trong các giao dịch về bất động sản. Mỗi trường hợp đều có những dấu hiệu pháp lý và cách thức xử lý riêng biệt.

3.1. Phân tích hợp đồng vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật

Đây là trường hợp hợp đồng vô hiệu tuyệt đối, không bị giới hạn thời hiệu yêu cầu tuyên bố hợp đồng vô hiệu. Điều cấm của luật là những quy định không cho phép chủ thể thực hiện một hành vi nhất định, ví dụ như hợp đồng mua bán ma túy, vũ khí quân dụng. Các hợp đồng này bị coi là vô hiệu ngay từ đầu vì mục đích và nội dung của chúng đi ngược lại lợi ích của nhà nước và xã hội. Hậu quả pháp lý thường là tịch thu tài sản giao dịch và các bên phải chịu trách nhiệm trước pháp luật.

3.2. Nhận diện hợp đồng vô hiệu do không tuân thủ hình thức

Một số loại hợp đồng, theo quy định của pháp luật, bắt buộc phải được lập thành văn bản và có công chứng hoặc chứng thực (ví dụ: hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất). Nếu các bên không tuân thủ quy định này, hợp đồng sẽ bị xem là hợp đồng vô hiệu do không tuân thủ hình thức. Tuy nhiên, Điều 129 BLDS 2015 có quy định một ngoại lệ quan trọng: nếu một hoặc các bên đã thực hiện ít nhất hai phần ba nghĩa vụ thì Tòa án có thể công nhận hiệu lực của hợp đồng đó. Quy định này nhằm bảo vệ sự ổn định của giao dịch và quyền lợi của bên đã thực hiện nghĩa vụ.

IV. Phân tích hậu quả pháp lý của hợp đồng vô hiệu chi tiết

Khi một hợp đồng bị tuyên vô hiệu, nó sẽ gây ra những hậu quả pháp lý quan trọng, được quy định tại Điều 131 BLDS 2015. Nguyên tắc xử lý chung và quan trọng nhất là hợp đồng không làm phát sinh, thay đổi hay chấm dứt quyền và nghĩa vụ của các bên kể từ thời điểm giao kết. Điều này có nghĩa là về mặt pháp lý, hợp đồng đó được xem như chưa từng tồn tại. Từ nguyên tắc này, các hệ quả tiếp theo được triển khai. Hệ quả trực tiếp là các bên phải khôi phục lại tình trạng ban đầu, hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Nếu không thể hoàn trả bằng hiện vật (ví dụ tài sản đã bị tiêu hủy hoặc tiêu dùng), các bên phải hoàn trả bằng tiền tương đương với giá trị của tài sản tại thời điểm xử lý. Một điểm mới đáng chú ý của BLDS 2015 là quy định về việc xử lý hoa lợi, lợi tức. Theo đó, bên ngay tình trong việc thu hoa lợi, lợi tức sẽ không phải hoàn trả lại. Cuối cùng, hậu quả pháp lý của hợp đồng vô hiệu còn bao gồm trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Bên nào có lỗi gây ra thiệt hại cho bên kia thì phải có trách nhiệm bồi thường. Việc xác định lỗi và mức độ thiệt hại là một trong những công việc phức tạp nhất trong quá trình xử lý hợp đồng vô hiệu.

4.1. Nguyên tắc khôi phục lại tình trạng ban đầu và hoàn trả

Đây là hậu quả cốt lõi khi xử lý hợp đồng vô hiệu. Mục đích là xóa bỏ mọi kết quả phát sinh từ hợp đồng, đưa các bên trở về vị trí như trước khi giao kết. Việc khôi phục lại tình trạng ban đầu bao gồm việc hoàn trả tài sản, giấy tờ và các lợi ích vật chất khác đã nhận. Trong trường hợp tài sản đã được sửa chữa, cải tạo làm tăng giá trị, việc xác định phần giá trị tăng thêm và chi phí hợp lý để hoàn trả cũng cần được xem xét kỹ lưỡng dựa trên mức độ lỗi của các bên.

4.2. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi hợp đồng vô hiệu

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại phát sinh khi có đủ ba yếu tố: có thiệt hại thực tế xảy ra, có hành vi trái pháp luật (lỗi dẫn đến hợp đồng vô hiệu) và có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hại. Lỗi có thể thuộc về một bên hoặc cả hai bên. Tòa án sẽ căn cứ vào mức độ lỗi của từng bên để xác định trách nhiệm bồi thường tương ứng. Thiệt hại ở đây có thể bao gồm các chi phí hợp lý mà bên bị thiệt hại đã bỏ ra để giao kết, thực hiện hợp đồng và các tổn thất về tài sản khác.

V. Thực tiễn xét xử và cách bảo vệ người thứ ba ngay tình

Thực tiễn xét xử các vụ án liên quan đến hợp đồng vô hiệu tại Việt Nam cho thấy nhiều vấn đề phức tạp, đặc biệt là việc bảo vệ quyền lợi người thứ ba ngay tình. Người thứ ba ngay tình là người không biết và không thể biết giao dịch mà mình tham gia có nguồn gốc từ một hợp đồng vô hiệu trước đó. BLDS 2015 tại Điều 133 đã có những quy định tiến bộ nhằm bảo vệ đối tượng này, góp phần đảm bảo sự ổn định trong lưu thông dân sự. Cụ thể, nếu đối tượng của giao dịch là tài sản phải đăng ký (như nhà đất) và người thứ ba ngay tình đã xác lập giao dịch dựa trên việc đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền, thì giao dịch với người thứ ba sẽ không bị vô hiệu. Trong trường hợp này, chủ sở hữu ban đầu không có quyền đòi lại tài sản từ người thứ ba, nhưng có quyền khởi kiện yêu cầu bên có lỗi trong giao dịch ban đầu phải bồi thường thiệt hại. Các án lệ về hợp đồng vô hiệu do Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao ban hành cũng đóng vai trò quan trọng, cung cấp hướng dẫn áp dụng pháp luật thống nhất, giúp các Tòa án cấp dưới có cơ sở vững chắc để giải quyết các tình huống pháp lý phức tạp, đảm bảo công lý và sự công bằng.

5.1. Vai trò của án lệ về hợp đồng vô hiệu trong xét xử

Các án lệ về hợp đồng vô hiệu, ví dụ như án lệ liên quan đến hợp đồng đặt cọc để bảo đảm giao kết hợp đồng chuyển nhượng đất khi đất chưa đủ điều kiện, đã góp phần định hình đường lối giải quyết tranh chấp. Chúng làm rõ các tình tiết pháp lý phức tạp, chẳng hạn như cách xác định lỗi của các bên, cách tính thiệt hại, và điều kiện để công nhận một phần hiệu lực của hợp đồng. Việc áp dụng án lệ giúp các phán quyết của Tòa án trở nên nhất quán và có tính thuyết phục cao hơn.

5.2. Giải pháp bảo vệ quyền lợi người thứ ba ngay tình

Để bảo vệ quyền lợi người thứ ba ngay tình, pháp luật đã ưu tiên công nhận hiệu lực của giao dịch sau cùng nếu người này đã dựa vào các thông tin công khai, đáng tin cậy như giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Khi giao dịch với người thứ ba được công nhận, nghĩa vụ hoàn trả tài sản được chuyển thành nghĩa vụ hoàn trả bằng tiền và bồi thường thiệt hại cho chủ sở hữu ban đầu. Giải pháp này cân bằng lợi ích giữa chủ sở hữu và sự ổn định của các giao dịch dân sự, khuyến khích các bên kiểm tra kỹ lưỡng tình trạng pháp lý của tài sản trước khi giao dịch.

VI. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về hợp đồng vô hiệu

Dựa trên phân tích lý luận và thực tiễn xét xử, có thể thấy rằng pháp luật thực định về hợp đồng vô hiệu tại Việt Nam vẫn cần được tiếp tục hoàn thiện. Mặc dù BLDS 2015 đã khắc phục nhiều bất cập, một số quy định vẫn cần được hướng dẫn chi tiết hơn để đảm bảo tính khả thi và áp dụng thống nhất. Một trong những kiến nghị quan trọng là cần “định lượng hóa” một số khái niệm còn trừu tượng như “thiệt hại đáng kể” hay “nhu cầu thiết yếu hằng ngày”. Điều này sẽ giúp giảm bớt sự tùy nghi trong quá trình giải thích và áp dụng pháp luật của các Thẩm phán. Bên cạnh đó, cần có sự rà soát, điều chỉnh để đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất giữa các quy định của BLDS 2015 và các luật chuyên ngành liên quan đến hợp đồng. Việc tăng cường vai trò của án lệ và công tác tổng kết thực tiễn xét xử của Tòa án nhân dân tối cao là vô cùng cần thiết. Các án lệ không chỉ giải quyết các vấn đề cụ thể mà còn là nguồn bổ sung, phát triển pháp luật quan trọng. Cuối cùng, cần nâng cao nhận thức pháp luật cho người dân và doanh nghiệp về các điều kiện có hiệu lực của hợp đồng và hậu quả pháp lý của hợp đồng vô hiệu để họ có thể chủ động phòng ngừa rủi ro ngay từ giai đoạn đàm phán, ký kết.

6.1. Đề xuất sửa đổi bổ sung một số điều luật liên quan

Cần có hướng dẫn cụ thể hơn cho Điều 129 BLDS 2015 về cách xác định “hai phần ba nghĩa vụ” đối với các loại hợp đồng khác nhau, đặc biệt là hợp đồng dịch vụ. Đồng thời, cần làm rõ hơn về bản chất của trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo Điều 131 BLDS 2015, liệu đây là trách nhiệm bồi thường trong hợp đồng hay ngoài hợp đồng, để có cơ sở áp dụng các quy định tương ứng một cách chính xác.

6.2. Nâng cao vai trò của Tòa án trong giải thích pháp luật

Tòa án, đặc biệt là Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, cần phát huy mạnh mẽ hơn nữa vai trò giải thích pháp luật và phát triển án lệ. Việc ban hành các nghị quyết hướng dẫn áp dụng thống nhất pháp luật về xử lý hợp đồng vô hiệu và các án lệ điển hình sẽ là công cụ hữu hiệu để tháo gỡ những vướng mắc trong thực tiễn, góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật dân sự và bảo vệ tốt hơn quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể.

04/10/2025
Hợp đồng vô hiệu và hậu quả pháp lý luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VÀ QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG VÔ HIỆU VÀ HẬU QUẢ PHÁP LÝ CỦA HỢP ĐỒNG VÔ HIỆU 1. Hợp đồng vô hiệu 1. Khái niệm hợp đồng vô hiệu Hợp đồng là một chế định pháp lý quan trọng hàng đầu trong hệ thống pháp luật về kinh tế - dân sự. Với tư cách là hình thức pháp lý chủ yếu của giao dịch, hợp đồng ngày càng khẳng định rõ vai trò của nó trong việc thúc đẩy sự phát triển của các mối quan hệ mang tính tài sản trong sinh hoạt cũng như trong các hoạt động kinh doanh, thương mại.

Tuy vậy, trong lịch sử lập pháp của nhân loại, để tìm ra một thuật ngữ chính xác, như thuật ngữ “hợp đồng” đang được sử dụng ở nhiều quốc gia hiện nay là việc không mấy dễ dàng. Nhiều quốc gia cho rằng thuật ngữ “hợp đồng” (contractus) hình thành từ động từ “contrachere” trong tiếng La - tinh, có nghĩa là ràng buộc và xuất hiện lần đầu ở La Mã vào khoảng thế kỷ V- IV trước Công nguyên1. Ở Việt Nam, có rất nhiều thuật ngữ khác nhau được sử dụng để chỉ về hợp đồng như: khế ước, giao kèo, văn tự, văn khế, tờ giao ước, chấp nhận. Theo Từ điển Tiếng Việt, “hợp đồng” có nghĩa là sự thỏa thuận, giao ước giữa hai hay nhiều bên quy định các quyền lợi, nghĩa vụ của các bên tham gia1 2.

Ở nước ta, trong thời kỳ đổi mới và hội nhập, pháp luật về hợp đồng đã có sự phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là sau khi ban hành BLDS năm 2015 thay thế BLDS 2005 và BLDS năm 1995. Chế định về hợp đồng đã có nhiều sự thay đổi khá toàn diện, thể hiện rõ các nguyên tắc tiến bộ được thừa nhận rộng rãi trên thế giới. Hợp đồng theo BLDS năm 2015 đó là “sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự”. Quy định này có sự thay đổi so với BLDS năm 2005 “Hợp đồng dân sự là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sư”.

Nhìn chung, không chỉ là sự thay đổi 1 Nguyễn Ngọc Khánh (2007), Chế định hợp đồng trong BLDS Việt Nam”, NXB Tư pháp, tr365. 2Hoàng Phê (chủ biên) (1998), Từ điển Tiếng Việt, NXb. Khoa học xã hội, tr489. 8 về thuật ngữ đơn thuần mà theo cách quy định như BLDS năm 2015 thì cách hiểu về hợp đồng có sự tiến bộ đáng kể.

Bởi lẽ, hợp đồng vừa thể hiện sự ngắn gọn, súc tích vừa mang tính khái quát cao được hiểu là bao gồm tất cả các loại hợp đồng theo nghĩa rộng (hợp đồng dân sự, hợp đồng lao động, hợp đồng kinh tế, hợp đồng chuyển giao công nghệ.chứ không chỉ là các hợp đồng dân sự theo nghĩa đơn thuần3. Quy định này tạo nên sự thống nhất, tránh sự chồng chéo của nội dung các văn bản và cũng thể hiện được sự bao quát của BLDS là đạo luật gốc của hệ thống luật tư. Vô hiệu là thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong khoa học pháp lý, trong thực tiễn áp dụng và cả trong pháp luật thực định. Điều 8 Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế năm 1989 có đề cập đến các trường hợp “Hợp đồng kinh tế vô hiệu”, BLDS 2005 lại nhắc đến các khái niệm “Giao dịch dân sự”, “Hợp đồng dân sự vô hiệu” và đến BLDS 2015 cũng nhắc đến thuật ngữ này.

Tuy nhiên, cho đến nay các văn bản pháp luật chưa có giải thích như thế nào là “vô hiệu”. Theo nghĩa thông thường, vô hiệu - không có hiệu lực, mất tác dụng. Còn theo Từ điển Luật học thì vô hiệu “những văn bản, quyết định không có hiệu lực pháp luật, không có giá trị thực thi”4. Theo cách hiểu này, hợp đồng vô hiệu được hiểu là hợp đồng không tuân theo quy định của pháp luật và do đó không làm phát sinh hậu quả pháp lý từ hợp đồng.

Ở nước ta, hợp đồng vô hiệu dưới góc độ pháp lý và phương pháp tiếp cận, quy định về hợp đồng vô hiệu trong BLDS năm 2015 chịu ảnh hưởng bởi các triết lý pháp lý chung cơ bản trong xây dựng BLDS đó là đảm bảo BLDS là luật của tôn trọng, bảo vệ quyền dân sự; luật của các quan hệ thị trường và phù hợp với tập quán, thông lệ quốc tế; bảo đảm được hai giá trị căn bản nhất của xã hội kinh tế là chủ thể bình đẳng, tự do - tự nguyện trong quan hệ tư; nhà nước, cơ quan nhà nước khi tham gia quan hệ bình đẳng với các chủ thể khác; hạn chế tối đa sự can thiệp của Nhà nước vào các quan hệ tư. Xét về kết cấu, do bản chất pháp lý của hợp đồng chính là hành vi pháp lý dân sự hay còn gọi là sự tuyên bố ý chí (giao dịch dân sự) và do cấu trúc của BLDS cho nên bên cạnh quy định liên quan tại Phần thứ 2 “Nghĩa vụ và hợp đồng” thì quy định chung về 3Chu Hải Đăng (2017), Một số điểm mới trong chế định hợp đồng của BLDS năm 2015, Báo Luật sư số 7/2017, tr. 4Nguyễn Hữu Quỳnh chủ biên (1999), Từ điển Luật học, NXB Từ điển Bách Khoa Hà Nội, tr. 9 hiệu lực của giao dịch dân sự và giao dịch dân sự vô hiệu (Điều 116 - Điều 133, Phần thứ nhất “ Quy định chung”) cũng là những căn cứ pháp lý cơ bản trong điều chỉnh hợp đồng, hợp đồng vô hiệu.

Trong quy định về hợp đồng vô hiệu, BLDS và các luật khác có liên quan của Việt Nam không có một giải thích cụ thể nào về “hợp đồng vô hiệu”. Tuy nhiên, qua quy định tại Điều 407 BLDS về hợp đồng vô hiệu, Điều 122 BLDS về việc giao dịch dân sự không có một trong các điều kiện được quy định tại Điều 117 của BLDS thì vô hiệu, trừ trường hợp BLDS có quy định khác và qua các quy định về công nhận, tôn trọng, bảo vệ, bảo đảm quyền dân sự (Điều 2 BLDS năm 2015), nguyên tắc giới hạn cơ bản của pháp luật dân sự (Điều 3 BLDS năm 2015), tự bảo vệ quyền dân sự (Điều 13 BLDS năm 2015)., đường lối giải quyết các trường hợp vô hiệu cụ thể thì dưới góc độ khái niệm có thể đưa ra các nhận định sau đây: Thứ nhất, việc xem xét vô hiệu của hợp đồng gắn liền với xác định việc xác lập hợp đồng có tuân thủ hay không tuân thủ các điều kiện có hiệu lực được luật định5. Nếu hiểu theo nghĩa khách quan thì nó thể hiện thái độ pháp lý của nhà nước phủ nhận hiệu lực của một hợp đồng được xác lập khi không đáp ứng một hoặc các điều kiện mà theo luật định hợp đồng buộc phải có để bảo đảm, có nghĩa là các nhà làm luật xem nó như chưa bao giờ tồn tại (kể cả trong quá khứ, hiện tại và tương lai). Theo nghĩa chủ quan, sự vô hiệu của hợp đồng không làm phát sinh hậu quả pháp lý về việc xác lập, thực hiện, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự như theo mong muốn của các chủ thể khi tham gia xác lập hợp đồng5 6 Thứ hai, bằng việc quy định giao dịch dân sự khi không có một trong các điều kiện có hiệu lực vô hiệu trừ trường hợp BLDS có quy định khác.

Điều đó, cho thấy các nhà làm luật Việt Nam đã chính thức ghi nhận việc không tuân thủ điều kiện có hiệu lực hợp đồng có thể bị tuyên vô hiệu hoặc không bị tuyên vô hiệu. Điều đó có nghĩa, BLDS năm 2015 đã ghi nhận một cách rõ ràng hơn về sự tồn tại của hợp đồng vô hiệu tuyệt đối và hợp đồng vô hiệu tương đối, mặc dù để nhận biết một cách đầy đủ cũng cần phải 5Xem Điều 117 BLDS năm 2015. 6Giáo trình quy định chung về luật dân sự Trường ĐH Luật Tp.HCM 10 thông báo qua các dấu hiệu pháp lý thể hiện ở các quy định giải quyết hợp đồng vô hiệu cụ thể hoặc thông qua các lý thuyết trong khoa học pháp lý dân sự. Tóm lại, qua các phân tích ở trên, khi tiếp cận khái niệm về hợp đồng vô hiệu có nhiều cách hiểu khác nhau.

Song, theo tác giả dù dưới cách hiểu nào thì mỗi quan điểm đều có những ưu điểm và hạn chế nhất định. Trong phạm vi nghiên cứu pháp lý, tác giả xin đưa ra một khái niệm tương đối về hợp đồng vô hiệu: “Hợp đồng vô hiệu là hợp đồng được ký kết giữa các bên không có hiệu lực, không có giá trị pháp lý kể từ thời điểm giao kết do hợp đồng không tuân thủ các quy định của pháp luật. Và bản chất của một hợp đồng vô hiệu chứa đựng những vi phạm pháp luật ngay từ đầu làm cho hợp đồng không phát sinh hiệu lực pháp luật”. Đặc điểm của hợp đồng vô hiệu Từ khái niệm nêu trên có thể thấy một hợp đồng vô hiệu có các đặc điểm sau: Thứ nhất, hợp đồng vô hiệu không được pháp luật thừa nhận Hợp đồng là sự thỏa thuận của các bên và về nguyên tắc sẽ được Nhà nước và pháp luật tôn trọng, bảo đảm được thực hiện.

Tuy nhiên không phải mọi sự thỏa thuận đều được công nhận và bảo vệ. Pháp luật chỉ thừa nhận và bảo vệ những thỏa thuận không trái với quy định của pháp luật. Một hợp đồng vô hiệu khi nó không tuân thủ các quy định của pháp luật, vượt ra ngoài giới hạn luật định, xâm phạm đến các quan hệ xã hội, các lợi ích được Nhà nước và pháp luật bảo vệ. Vì thế, nó không được pháp luật thừa nhận và đảm bảo thực hiện.

Thứ hai, hợp đồng vô hiệu là hợp đồng không có giá trị pháp lý, không ràng buộc quyền và nghĩa vụ các bên. Hợp đồng là hình thức pháp lý quan trọng thể hiện ý chí của các bên giao kết, là nơi ghi nhận quyền và nghĩa vụ của các bên chủ thể, do đó nó là căn cứ pháp lý quan trọng làm cơ sở ràng buộc trách nhiệm của các bên tham gia quan hệ hợp đồng. Hợp đồng bị vô hiệu thì không phát sinh hiệu lực cho nên những thỏa thuận ràng buộc trách nhiệm giữa các bên theo đó cũng sẽ không có giá trị pháp lý. Thứ ba, thời điểm xác lập sự vô hiệu của hợp đồng là thời điểm hợp đồng 11 được ký kết Bản chất của hợp đồng vô hiệu là chứa đựng những khiếm khuyết, những vi phạm pháp luật ngay từ khi hợp đồng được xác lập.

Do đó, thời điểm xác định những sự vô hiệu được tính kể từ khi thời điểm đăng ký hợp đồng là hợp lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ