Tổ chức dạy học Sinh thái học theo vấn đề tại ĐH Sư Phạm

Vận dụng phương pháp học theo vấn đề trong dạy Sinh thái học tại ĐHSP, giúp nâng cao hiệu quả và phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho sinh viên.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Khoa học Giáo dục

2016

198
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Nhiệm vụ nghiên cứu

4. Đối tượng và khách thể nghiên cứu

5. Giả thuyết khoa học

6. Phương pháp nghiên cứu

7. Đóng góp mới cho khoa học của luận án

8. Cấu trúc của luận án

1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA HỌC THEO VẤN ĐỀ

1.1. Tổng quan về việc nghiên cứu và vận dụng học theo vấn đề

1.1.1. Tình hình nghiên cứu và vận dụng học theo vấn đề trên thế giới

1.1.2. Tình hình nghiên cứu và vận dụng học theo vấn đề ở Việt Nam

1.2. Khái niệm “Học theo vấn đề” (Problem - Based Learning)

1.3. Một số thuật ngữ cơ bản

1.4. Vấn đề - yếu tố thành công của học theo vấn đề

1.5. Cơ sở khoa học của học theo vấn đề

1.5.1. Cơ sở triết học của học theo vấn đề

1.5.2. Cơ sở tâm lý học của học theo vấn đề

1.5.3. Cơ sở lý luận dạy học của học theo vấn đề

1.6. Đặc điểm của học theo vấn đề. Bản chất của học theo vấn đề

1.6.1. Những đặc điểm cơ bản của học theo vấn đề

1.6.2. Ưu điểm và nhược điểm của học theo vấn đề

1.7. Quy trình tổ chức học theo vấn đề

1.8. Thực trạng học theo vấn đề trong dạy học ở trường ĐHSP

1.8.1. Mục đích, đối tượng, nội dung và phương pháp điều tra

1.8.2. Kết quả điều tra

1.9. Kết luận chương 1

2. TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG HỌC THEO VẤN ĐỀ TRONG DẠY HỌC SINH THÁI HỌC Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM

2.1. Chương trình Sinh thái học trong đào tạo Cử nhân Sư phạm Sinh học

2.2. Vấn đề trong dạy học Sinh thái học

2.2.1. Phương pháp, kỹ thuật, biện pháp xác định vấn đề

2.2.2. Một số vấn đề trong dạy học Sinh thái học

2.2.3. Các mức độ biểu hiện của vấn đề

2.3. Quy trình tổ chức học theo vấn đề trong dạy học Sinh thái học

2.3.1. Nguyên tắc xây dựng quy trình tổ chức học theo vấn đề

2.3.2. Quy trình tổ chức học theo vấn đề trong dạy học Sinh thái học

2.3.3. Vận dụng quy trình tổ chức học theo vấn đề trong dạy học Sinh thái học

2.4. Các kỹ năng hình thành trong học theo vấn đề

2.4.1. Kỹ năng phát hiện vấn đề

2.4.2. Kỹ năng giải quyết vấn đề

2.4.3. Một số kỹ năng khác

2.5. Kết luận chương 2

3. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm sư phạm

3.2. Nội dung thực nghiệm

3.3. Phương pháp thực nghiệm

3.4. Chọn đối tượng thực nghiệm sư phạm

3.5. Cách tiến hành thực nghiệm

3.6. Thu thập dữ liệu, đo lường và đánh giá kết quả thực nghiệm

3.7. Xử lý, phân tích kết quả thực nghiệm

3.8. Kết quả thực nghiệm và bàn luận

3.8.1. Kết quả phân tích định lượng

3.8.2. Kết quả phân tích định tính

3.9. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Dạy Học Theo Vấn Đề Trong Sinh Thái Học ĐHSP

Dạy học theo vấn đề (HTVĐ) là một phương pháp sư phạm hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay. Phương pháp này khuyến khích sinh viên (SV) chủ động khám phá, nghiên cứu và giải quyết các vấn đề thực tiễn liên quan đến môn học. Trong lĩnh vực Sinh thái học, HTVĐ tạo điều kiện cho SV áp dụng kiến thức lý thuyết vào thực tế, phát triển tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề. HTVĐ không chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức mà còn chú trọng đến việc hình thành năng lực và phẩm chất cho người học. HTVĐ thúc đẩy SV tự học, tự nghiên cứu, hợp tác và làm việc nhóm. Theo Terry Barrett, HTVĐ là quá trình học tập mà kết quả thu được từ việc SV làm việc theo nhóm với vấn đề. Quá trình này bao gồm việc trình bày vấn đề, làm việc độc lập, chia sẻ và thảo luận, chuẩn bị và thuyết trình công việc của mình về vấn đề [53]. Do đó việc ứng dụng học theo vấn đề trong Sinh thái học là vô cùng cần thiết. Phương pháp này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ giảng viên (GV) trong việc thiết kế các tình huống có vấn đề, hướng dẫn SV khai thác thông tin và đánh giá kết quả học tập. Đồng thời, SV cần có ý thức tự giác cao, chủ động tìm tòi và hợp tác để đạt được hiệu quả học tập tốt nhất. Việc đánh giá học theo vấn đề Sinh thái học cũng cần được chú trọng, đánh giá đúng thực lực của học viên.

1.1. Định Nghĩa và Bản Chất của Học Theo Vấn Đề Sinh Thái Học

Học theo vấn đề Sinh thái học (HTVĐ STH) là phương pháp dạy học mà người học tiếp cận kiến thức thông qua việc giải quyết các vấn đề, tình huống thực tế liên quan đến sinh thái học. Bản chất của HTVĐ STH là tạo ra môi trường học tập tích cực, trong đó SV chủ động tìm tòi, nghiên cứu và áp dụng kiến thức để giải quyết vấn đề. HTVĐ STH không chỉ giúp SV nắm vững kiến thức chuyên môn mà còn phát triển các kỹ năng mềm như tư duy phản biện, kỹ năng làm việc nhóm và kỹ năng giao tiếp. Vấn đề được đưa ra phải mang tính thực tiễn, liên quan đến các vấn đề môi trường, bảo tồn đa dạng sinh học hoặc quản lý tài nguyên thiên nhiên. SV sẽ tự tìm kiếm thông tin, phân tích dữ liệu và đề xuất giải pháp. Quá trình này giúp SV hiểu sâu sắc hơn về các khái niệm sinh thái học và ứng dụng của chúng trong thực tế.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội của Phương Pháp Học Theo Vấn Đề

Ưu điểm học theo vấn đề Sinh thái học bao gồm khả năng thúc đẩy tính tích cực, chủ động và sáng tạo của SV. SV không chỉ là người tiếp nhận kiến thức một cách thụ động mà còn là người tham gia tích cực vào quá trình học tập. HTVĐ STH giúp SV phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề, tư duy phản biện và khả năng làm việc nhóm. Phương pháp này cũng giúp SV liên hệ kiến thức lý thuyết với thực tiễn, tạo ra sự hứng thú và động lực học tập cao hơn. Ngoài ra, HTVĐ STH còn giúp GV đánh giá được năng lực thực tế của SV, từ đó điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp. Theo Cheung (2011), HTVĐ được chứng minh là chiến lược dạy học hiệu quả cho nhiều loại học tập, đặc biệt cho người học thế kỷ XXI, nhấn mạnh việc học tập lấy người học làm trung tâm [109].

II. Vấn Đề và Thách Thức Trong Dạy Học Sinh Thái Học Hiện Nay

Mặc dù Sinh thái học đại học sư phạm có vai trò quan trọng trong việc đào tạo giáo viên tương lai, nhưng vẫn còn nhiều vấn đề và thách thức trong quá trình dạy học. Một trong những vấn đề chính là sự khô khan, trừu tượng của kiến thức lý thuyết. SV thường gặp khó khăn trong việc hình dung và áp dụng kiến thức vào thực tế. Bên cạnh đó, phương pháp dạy học truyền thống vẫn còn phổ biến, gây ra sự nhàm chán và thiếu hứng thú cho SV. GV cần đổi mới phương pháp giảng dạy, tạo ra môi trường học tập tích cực và khuyến khích SV tham gia vào các hoạt động thực tế. Việc áp dụng học theo vấn đề trong Sinh thái học là một giải pháp hiệu quả để giải quyết các vấn đề này. Các vấn đề liên quan đến kiến thức chuyên môn và kỹ năng còn tồn tại, đây cũng là những vấn đề cấp thiết cần được giải quyết. Thêm vào đó, việc xây dựng giáo trình Sinh thái học theo vấn đề vẫn còn là một thách thức lớn đối với các trường sư phạm.

2.1. Thực Trạng Phương Pháp Dạy Học Truyền Thống và Hậu Quả

Phương pháp dạy học truyền thống trong Sinh thái học thường tập trung vào việc truyền đạt kiến thức một chiều từ GV đến SV. SV đóng vai trò là người tiếp nhận kiến thức một cách thụ động, ít có cơ hội tham gia vào các hoạt động thực tế hoặc thảo luận nhóm. Hậu quả của phương pháp này là SV khó nắm vững kiến thức, thiếu kỹ năng giải quyết vấn đề và không có hứng thú học tập. Ngoài ra, phương pháp truyền thống cũng không đáp ứng được yêu cầu của xã hội hiện đại, khi mà kiến thức thay đổi liên tục và kỹ năng mềm trở nên ngày càng quan trọng. Cần có sự đổi mới toàn diện trong phương pháp giảng dạy để đáp ứng nhu cầu của SV và yêu cầu của xã hội.

2.2. Thiếu Liên Kết Giữa Lý Thuyết và Thực Tiễn Sinh Thái Học

Một trong những hạn chế lớn của việc dạy học Sinh thái học hiện nay là sự thiếu liên kết giữa lý thuyết và thực tiễn. SV thường học các khái niệm, định luật và mô hình sinh thái học một cách trừu tượng, ít có cơ hội áp dụng chúng vào các tình huống thực tế. Điều này dẫn đến việc SV khó hiểu sâu sắc về bản chất của các hiện tượng sinh thái và không thể giải quyết các vấn đề môi trường một cách hiệu quả. Cần có sự đổi mới trong việc thiết kế các bài tập, dự án và hoạt động thực tế để giúp SV liên hệ kiến thức lý thuyết với thực tiễn. Từ đó, người học mới có thể vận dụng học theo vấn đề trong dạy Sinh thái học hiệu quả.

III. Cách Tổ Chức Học Theo Vấn Đề Trong Dạy Sinh Thái Học ĐHSP

Việc tổ chức Học theo vấn đề trong Sinh thái học cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ và khoa học. Đầu tiên, GV cần lựa chọn hoặc xây dựng các tình huống có vấn đề phù hợp với nội dung môn học và trình độ của SV. Các tình huống này nên liên quan đến các vấn đề môi trường, bảo tồn đa dạng sinh học hoặc quản lý tài nguyên thiên nhiên. Sau đó, GV hướng dẫn SV phân tích tình huống, xác định các vấn đề cần giải quyết và đặt ra các câu hỏi nghiên cứu. SV sẽ tự tìm kiếm thông tin, phân tích dữ liệu và đề xuất giải pháp. GV đóng vai trò là người hướng dẫn, hỗ trợ và đánh giá quá trình học tập của SV. Sau khi hoàn thành, cần có những buổi báo cáo để các bạn cùng nhau đánh giá học theo vấn đề Sinh thái học

3.1. Lựa Chọn và Xây Dựng Tình Huống Có Vấn Đề Hấp Dẫn

Việc lựa chọn và xây dựng tình huống có vấn đề là bước quan trọng nhất trong quá trình tổ chức HTVĐ STH. Tình huống cần đáp ứng các tiêu chí sau: tính thực tiễn, tính liên quan, tính thách thức và tính mở. Tính thực tiễn đảm bảo rằng tình huống liên quan đến các vấn đề thực tế trong cuộc sống. Tính liên quan đảm bảo rằng tình huống liên quan đến nội dung môn học và kiến thức của SV. Tính thách thức đảm bảo rằng tình huống đòi hỏi SV phải vận dụng kiến thức và kỹ năng để giải quyết. Tính mở đảm bảo rằng tình huống không có một đáp án duy nhất và khuyến khích SV tư duy sáng tạo. Để tăng tính hấp dẫn, tình huống có thể được trình bày dưới dạng các câu chuyện, video clip hoặc bài báo.

3.2. Hướng Dẫn Sinh Viên Phân Tích Vấn Đề và Đặt Câu Hỏi

Sau khi lựa chọn hoặc xây dựng tình huống có vấn đề, GV cần hướng dẫn SV phân tích tình huống, xác định các vấn đề cần giải quyết và đặt ra các câu hỏi nghiên cứu. GV có thể sử dụng các kỹ thuật như sơ đồ tư duy, brainstorming hoặc phân tích SWOT để giúp SV phân tích tình huống một cách hiệu quả. Các câu hỏi nghiên cứu nên được đặt ra một cách rõ ràng, cụ thể và có thể trả lời được bằng các phương pháp nghiên cứu khoa học. GV cần khuyến khích SV đặt ra các câu hỏi phản biện và khám phá các khía cạnh khác nhau của vấn đề. Qua đây giúp cho các bạn vận dụng học theo vấn đề trong dạy Sinh thái học tốt hơn.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Học Theo Vấn Đề Trong Sinh Thái Học ĐHSP

Việc ứng dụng học theo vấn đề trong Sinh thái học mang lại nhiều lợi ích cho cả GV và SV. GV có thể sử dụng phương pháp này để tạo ra môi trường học tập tích cực, khuyến khích SV tham gia vào các hoạt động thực tế và phát triển các kỹ năng mềm. SV có thể áp dụng kiến thức lý thuyết vào thực tiễn, hiểu sâu sắc hơn về các khái niệm sinh thái học và giải quyết các vấn đề môi trường một cách hiệu quả. HTVĐ không chỉ là một phương pháp dạy học mà còn là một công cụ để nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên tương lai.

4.1. Ví Dụ Cụ Thể Về Bài Tập Sinh Thái Học Theo Vấn Đề

Ví dụ, GV có thể giao cho SV bài tập nghiên cứu về ô nhiễm nguồn nước tại một khu vực cụ thể. SV sẽ phải thu thập thông tin về nguồn gốc, mức độ và tác động của ô nhiễm, sau đó đề xuất các giải pháp để giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ nguồn nước. Một ví dụ khác là bài tập nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu đối với đa dạng sinh học. SV sẽ phải tìm hiểu về các loài động thực vật bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu, sau đó đề xuất các biện pháp để bảo tồn các loài này. Các bài tập này yêu cầu SV vận dụng kiến thức về sinh thái học quần thể, sinh thái học quần xã và sinh thái học hệ sinh thái.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả của Mô Hình Học Theo Vấn Đề

Để đánh giá hiệu quả của mô hình học theo vấn đề, GV có thể sử dụng nhiều phương pháp khác nhau, như bài kiểm tra, bài luận, thuyết trình và đánh giá đồng đẳng. Bài kiểm tra có thể được sử dụng để đánh giá kiến thức chuyên môn của SV. Bài luận có thể được sử dụng để đánh giá khả năng tư duy phản biện và kỹ năng viết của SV. Thuyết trình có thể được sử dụng để đánh giá kỹ năng giao tiếp và khả năng trình bày của SV. Đánh giá đồng đẳng có thể được sử dụng để đánh giá kỹ năng làm việc nhóm và khả năng hợp tác của SV. Qua đó có thể đánh giá học theo vấn đề Sinh thái học một cách tốt hơn.

V. Bí Quyết Đánh Giá Học Theo Vấn Đề Trong Sinh Thái Học ĐHSP

Đánh giá trong Học theo vấn đề Sinh thái học không chỉ dừng lại ở việc kiểm tra kiến thức mà còn đánh giá cả quá trình học tập, kỹ năng và thái độ của SV. GV cần sử dụng các phương pháp đánh giá đa dạng, như đánh giá cá nhân, đánh giá nhóm, đánh giá sản phẩm và đánh giá quá trình. Đánh giá cá nhân tập trung vào việc đánh giá kiến thức, kỹ năng và thái độ của từng SV. Đánh giá nhóm tập trung vào việc đánh giá khả năng làm việc nhóm và hợp tác của SV. Đánh giá sản phẩm tập trung vào việc đánh giá chất lượng của các sản phẩm học tập, như bài báo cáo, bài thuyết trình hoặc dự án. Đánh giá quá trình tập trung vào việc đánh giá quá trình học tập của SV, từ việc tìm kiếm thông tin đến việc phân tích và giải quyết vấn đề. Đánh giá học theo vấn đề Sinh thái học luôn là một bài toán khó đối với giảng viên.

5.1. Tiêu Chí Đánh Giá Chi Tiết Cho Từng Hoạt Động

Để đảm bảo tính khách quan và công bằng trong đánh giá, GV cần xây dựng các tiêu chí đánh giá chi tiết cho từng hoạt động. Các tiêu chí này nên được công khai cho SV trước khi bắt đầu hoạt động để SV biết được những gì mình cần đạt được. Các tiêu chí đánh giá có thể bao gồm: kiến thức chuyên môn, kỹ năng giải quyết vấn đề, kỹ năng tư duy phản biện, kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng giao tiếp và thái độ học tập. Các tiêu chí cần đáp ứng được tính chính xác, tính toàn diện, tính khách quan và tính khả thi.

5.2. Phản Hồi và Điều Chỉnh Phương Pháp Đánh Giá

Sau khi đánh giá, GV cần cung cấp phản hồi cho SV về những điểm mạnh và điểm yếu của họ. Phản hồi nên được đưa ra một cách kịp thời, cụ thể và mang tính xây dựng. GV cũng cần lắng nghe ý kiến phản hồi từ SV về phương pháp đánh giá và điều chỉnh phương pháp đánh giá nếu cần thiết. Quá trình phản hồi và điều chỉnh phương pháp đánh giá là một phần quan trọng của quá trình HTVĐ, giúp SV cải thiện kết quả học tập và GV nâng cao chất lượng giảng dạy.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Tương Lai Của Học Theo Vấn Đề

Học theo vấn đề trong Sinh thái học là một phương pháp sư phạm hiệu quả và phù hợp với yêu cầu của xã hội hiện đại. Phương pháp này giúp SV phát triển các kỹ năng cần thiết để thành công trong công việc và cuộc sống. Trong tương lai, HTVĐ sẽ tiếp tục được nghiên cứu và phát triển để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của giáo dục. Các trường sư phạm cần tăng cường đầu tư vào việc đào tạo GV về HTVĐ và tạo điều kiện cho GV áp dụng phương pháp này trong giảng dạy. Đồng thời, cần có sự hợp tác giữa các trường sư phạm, các nhà khoa học và các tổ chức môi trường để xây dựng các tình huống có vấn đề phù hợp với thực tiễn và nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên tương lai.

6.1. Tóm Tắt Những Thành Công Đạt Được

Việc áp dụng học theo vấn đề trong Sinh thái học đã đạt được nhiều thành công đáng kể. SV trở nên chủ động hơn trong học tập, kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy phản biện được cải thiện, và sự liên kết giữa lý thuyết và thực tiễn được tăng cường. GV cũng trở nên sáng tạo hơn trong việc thiết kế các bài giảng và đánh giá kết quả học tập của SV. HTVĐ đã góp phần nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên tương lai và đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại.

6.2. Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Học Theo Vấn Đề

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về HTVĐ để khám phá các khía cạnh khác nhau của phương pháp này. Các nghiên cứu có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của HTVĐ đối với các đối tượng SV khác nhau, so sánh HTVĐ với các phương pháp dạy học khác, và tìm ra các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của HTVĐ. Đồng thời, cần có sự phát triển các công cụ và tài liệu hỗ trợ cho việc ứng dụng HTVĐ trong giảng dạy, như các tình huống có vấn đề, các tiêu chí đánh giá và các phần mềm quản lý dự án.

22/09/2025
Tổ chức hoạt động học theo vấn đề trong dạy học sinh thái học ở khoa sinh học trường đại học sư phạm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA HỌC THEO VẤN ĐỀ 1. Tổng quan về việc nghiên cứu và vận dụng học theo vấn đề Các cách tiếp cận về HTVĐ đã được các nhà sư phạm quan tâm nghiên cứu trong nhiều thập kỷ và đã xây dựng thành hệ thống lý luận dạy học, đã được công bố trong nhiều sách giáo khoa của các trường sư phạm trên thế giới và ở trong nước. Tình hình nghiên cứu và vận dụng học theo vấn đề trên thế giới - Tư tưởng DHNVĐ, DHGQVĐ, HTVĐ ở các mức độ khác nhau đã xuất hiện khá sớm. Từ thời Hy Lạp cổ đại, Socrates đã chú ý đến “tính VĐ” trong dạy học.

- Năm 1910, lần đầu tiên quan điểm về DHNVĐ đã được John Dewey trình bày trong cuốn “Chúng ta suy nghĩ như thế nào”, sau đó được hoàn chỉnh hơn vào năm 1933 và tái bản nhiều lần. Ôkôn (nhà giáo dục Ba Lan) đã hoàn thành một công trình khá hoàn chỉnh và có giá trị về DHGQVĐ. Trong đó, tác giả đã trình bày tương đối đầy đủ về cơ sở lý luận và quy trình tạo THCVĐ [44]. - Tại Liên xô (cũ) đã có nhiều tác giả nghiên cứu và vận dụng DHNVĐ trong dạy học như: M.

Makximova,… - HTVĐ được giới thiệu từ những năm 1960, trong chương trình y khoa, tại trường Đại học McMaster, Canada. Barrows đã đề xuất một chương trình “ngược” với chương trình giảng dạy từ khoa học cơ bản đến lâm sàng, từ đó phát triển mô hình HTVĐ. HTVĐ cho thấy có sự phù hợp với mục tiêu giáo dục, không đơn giản chỉ là nhớ kiến thức mà cung cấp các kỹ năng cần thiết, có hiệu quả cho việc sử dụng kiến thức trong tương lai [55], [56], [110]. Sau đó, những nghiên cứu khác trong trường đã cung cấp những hướng dẫn HTVĐ, vai trò của người hướng dẫn, thành lập nhóm, đánh giá trong HTVĐ [108], xác định ưu thế của HTVĐ phù hợp với nhu cầu của SV và của xã hội [102].

Chương trình giảng dạy HTVĐ được đánh giá là phù hợp cho chương trình giảng dạy đại học [52], [66], [77]. HTVĐ nhanh chóng lan rộng và được chấp nhận tại Bắc Mỹ và Châu Âu. Các trường tại Mỹ, như trường Đại học Y khoa Feinberg thuộc Đại học Northwestern, Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 7 yêu cầu SV tham gia vào GQVĐ; phát triển khả năng tự đánh giá và học tập nhóm; sử dụng hiệu quả công nghệ thông tin [92]; trường Đại học Michigan State, xuất phát từ nguyên tắc việc học xảy ra tốt nhất khi được GQVĐ, SV làm việc theo nhóm, tích hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực khác nhau để giải thích những triệu chứng được mô phỏng trên một bài báo [89]; ở trường Đại học Delaware, nhiều GV đã xác định học tập thách thức SV “học để tìm hiểu”, kích thích sự tò mò, hợp tác để tìm kiếm giải pháp cho các VĐ thế giới thực, chuẩn bị cho SV suy nghĩ phê phán, phân tích, tìm kiếm và sử dụng tài nguyên học tập thích hợp [88], giới thiệu những kiến thức và kinh nghiệm thực tế trong gần một thập kỉ tích hợp HTVĐ trong các khóa học ở một loạt các lĩnh vực như sinh hóa, vật lý, hóa học, y tế, pháp luật, chính trị và sư phạm [65]; tại trường Đại học Southern Illinois (SIU), chương trình giảng dạy bao gồm một loạt các vấn đề, SV tìm hiểu thông tin của nhiều lĩnh vực liên quan đến nhu cầu cá nhân, học tập tự định hướng liên quan đến một VĐ rồi tự đánh giá và được bạn bè đánh giá [96]. Tại Canada, dự án Kỹ thuật và y học tại trường Đại học Sherbrooke đã đo lường tác động của các chương trình giảng dạy sáng tạo như HTVĐ vào sự tham gia và kiên trì của HS [57].

Ở Anh Quốc, trường Đại học Queen, Belfast yêu cầu SV tốt nghiệp cần phải biết tự lực, phân tích, GQVĐ trong cuộc sống; tích hợp kiến thức từ một số ngành, có kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm hiệu quả, nên “bất kỳ môi trường học tập nào cũng chú ý vấn đề thúc đẩy việc học tập” (Don Woods) [95]. Ở Hà Lan, trường Đại học Maastricht áp dụng có hiệu quả và thành công HTVĐ trong tất cả các chương trình giảng dạy vì họ cho rằng HTVĐ minh họa rõ ràng đặc tính sáng tạo của trường đại học, SV sẽ được trang bị tốt hơn để GQVĐ trong thực tế và khi tốt nghiệp SV có sự tự tin, độc lập và quyết đoán khi phân tích một VĐ, biết tiến hành và chủ trì các cuộc thảo luận, trình bày ý tưởng rõ ràng, phù hợp với các nhà tuyển dụng [94]. HTVĐ cũng lan rộng tới nhiều trường đại học ở Úc [93], Châu Á (Nhật Bản, Hàn Quốc,…) và nhiều nước đang phát triển ở Đông Nam Á (Singapore, Malaysia), với phương châm chú trọng đến cách học nhiều hơn là học cái gì. Trong cách học, hai điều then chốt là “Tự học” và “Sáng tạo” được đề cao.

Thường các bài giảng không chú trọng việc giảng bài dài dòng lý thuyết mà theo cách hướng dẫn tìm tòi và nghiên cứu dựa theo VĐ. HS có thể tiến hành nghiên cứu theo nhóm và Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 8 tự tìm kiếm những thông tin được tham khảo từ nhiều nguồn khác nhau, GV tổng kết, điều chỉnh và bổ sung những thông tin quan trọng [63], [97], [98]. Các nghiên cứu ứng dụng HTVĐ ở Nhật Bản xác định sự tham gia của SV tại các môi trường học tập khác nhau, cách thức SV đàm phán và xây dựng ý nghĩa thông qua sự tương tác trong HTVĐ [75], những nghiên cứu cho các ngành cụ thể cũng được chú trọng và xác định việc SV độc lập khám phá tìm kiếm kiến thức, thực hành, đưa ra các giải pháp sẽ giúp cho nhận thức của SV về kiến thức và kỹ năng tăng lên đáng kể, tạo cơ sở cho việc chuẩn bị cải cách chương trình giảng dạy [84]. Nghiên cứu ứng dụng HTVĐ tại Hàn Quốc cho thấy việc cải thiện kỹ năng tư duy phê phán và tự định hướng của SV khi GQVĐ [61], khi mô phỏng tích hợp HTVĐ trong giáo dục cho thấy hiệu quả làm tăng khả năng tự lực của SV [85], nghiên cứu điều tra nhận thức của SV về các kỹ năng của người hướng dẫn trong việc hỗ trợ nhóm, đánh giá được sự khác biệt trong nhận thức của SV về hiệu suất hướng dẫn và nền tảng của người hướng dẫn trong HTVĐ [67].

Nghiên cứu giới thiệu mô hình HTVĐ ở Malaysia trong dạy học toán học chỉ ra mục đích giáo dục những công dân có trách nhiệm trong sự phát triển bền vững của đời sống thực tế, xác định bốn khu vực là nội dung, quá trình tư duy, kỹ năng và giá trị được tích hợp trong HTVĐ [106], SV đạt được các kỹ năng áp dụng kiến thức, làm việc nhóm, giao tiếp, tính chuyên nghiệp, lãnh đạo, GQVĐ, tư duy phê phán [103]. Ở Singapore, Republic Polytechnic là một trong năm trường Bách khoa kỹ thuật, đào tạo các chuyên ngành công nghệ kỹ thuật, quản lý kinh tế,… đã áp dụng chủ yếu HTVĐ trong các khóa học. Tại đây áp dụng phương pháp mỗi ngày một vấn đề, không có bài giảng theo lịch trình nên SV tốt nghiệp có kiến thức chuyên môn vững vàng, kiến thức xã hội sâu rộng, có khả năng bắt nhịp nhanh với công nghệ và môi trường sống hiện đại [91]. - HTVĐ được nghiên cứu và vận dụng khá phổ biến trong lĩnh vực giáo dục y tế với lý do đưa ra là sự bùng nổ thông tin y tế, công nghệ mới và nhu cầu thực tiễn, đã đòi hỏi sự thay đổi về chương trình và PPDH [58].

HTVĐ cũng được chú trọng trong các chương trình giáo dục như toán học, pháp luật, kinh tế, kinh doanh, nghiên cứu xã hội, kỹ thuật, khoa học, giáo dục, nghệ thuật,… [79]. Khi tiến hành thực nghiệm nhóm HS được HTVĐ trong môn toán học, các tác giả nhận thấy các Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 9 em có khả năng GQVĐ tốt hơn so với nhóm HS được hướng dẫn theo phương pháp truyền thống. Nghiên cứu còn tạo cơ sở cho việc chuẩn bị cải cách chương trình giảng dạy toán học [83]. Nghiên cứu kiểm tra các GV trung học trong việc sử dụng các công cụ dựa trên công nghệ HTVĐ trong giảng dạy, đã xác định bốn yếu tố cung cấp động lực cho GV để họ áp dụng giảng dạy HTVĐ dựa trên môi trường đa phương tiện, có sự hỗ trợ hành chính và kỹ thuật; phù hợp với GV và hỗ trợ các nhu cầu học tập của HS [82].

Nghiên cứu về kinh nghiệm của SV trong HTVĐ liên ngành để cung cấp cho SV cơ hội để phát triển các kỹ năng cần thiết, có tiềm năng để nâng cao kỹ năng học tập hợp tác và sự tham gia của HS [74]. Nghiên cứu giới thiệu sử dụng công nghệ kỹ thuật số và video để hỗ trợ HTVĐ mang tính quốc tế nhằm xem xét cách tạo điều kiện cho các nhóm giao lưu văn hóa, cung cấp cách nhìn đa chiều về cách giao tiếp giữa các nền văn hóa khác nhau [80]. Các ứng dụng HTVĐ trong chương trình giảng dạy ở các lĩnh vực khác nhau như nghệ thuật, khoa học, kinh doanh, giáo dục, điều dưỡng, dược phẩm,… được giới thiệu trên bản tin PBL Insight: to solve, to learn, together của trường Đại học Samford (Birmingham, Alabama, mỗi bài viết là những câu chuyện sáng kiến HTVĐ [62]. Các trang web cung cấp cho các quản trị viên, GV, HS và phụ huynh những thông tin chi tiết về thành phần, cách thực hiện, đánh giá và các nguồn lực HTVĐ, liên kết với các tổ chức, các trường đại học khác đang sử dụng HTVĐ trong chương trình đào tạo [90].

Các nghiên cứu, vận dụng HTVĐ đều thống nhất về một số đặc trưng: - HTVĐ là một mô hình dạy học (và chương trình giảng dạy) tiếp cận người học làm trung tâm, phù hợp với giảng dạy đại học, trao quyền cho người học tiến hành nghiên cứu, tích hợp lý thuyết và thực hành, áp dụng kiến thức và kỹ năng để phát triển các giải pháp khả thi cho một VĐ xác định. - Người học phải có trách nhiệm với việc học của mình: tự định hướng, tự điều chỉnh việc học. GV là người hỗ trợ, hướng dẫn học tập. - Các VĐ được sử dụng trong HTVĐ thường liên quan đến thực tế, khi đưa ra chưa có câu trả lời đúng duy nhất và có nhiều hơn một giải pháp.

- Học tập luôn được tích hợp từ nhiều lĩnh vực, từ nhiều nguồn khác nhau. - Hợp tác theo nhóm là điều cần thiết. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ