Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Sàng lọc thành phần hóa học, hoạt tính kháng oxi hóa và ức chế acetylcholinesterase của thân cây Camellia longii Orel & Luu" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Văn Tân (ngành Hóa học, chuyên ngành Hóa hữu cơ, Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh) dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Phan Thị Anh Đào vào tháng 8 năm 2023.

Về bối cảnh thực tiễn, loài Camellia longii Orel & Luu (tên tiếng Việt: Hồng trà long) được phát hiện và công bố lần đầu tiên vào năm 2014, thuộc chi Camellia, họ Chè (Theaceae). Đây là loài thực vật đặc hữu phân bố tại các vùng rừng thường xanh núi cao, phát triển trong điều kiện ẩm ướt và ánh sáng yếu tại Vườn quốc gia Cát Tiên (tỉnh Lâm Đồng) và Vườn quốc gia Bù Gia Mập (tỉnh Bình Phước). Do các điều kiện sinh thái khắt khe, số lượng cá thể trưởng thành ngoài tự nhiên rất ít, khiến loài này được xếp vào bậc bảo tồn cực kỳ nguy cấp (CR) cần được ưu tiên nghiên cứu để đưa ra các giải pháp nhân giống và bảo tồn nguồn gen.

Về bối cảnh y dược học, tình trạng lão hóa và các bệnh thoái hóa thần kinh, đặc biệt là bệnh Alzheimer, đang gia tăng nhanh chóng. Thống kê được tác giả dẫn giải cho thấy khoảng 25% người từ độ tuổi 60 trở lên có xu hướng mắc bệnh Alzheimer. Nguyên nhân chính liên quan đến sự gia tăng quá mức của enzyme acetylcholinesterase (AChE) – enzyme xúc tác thủy phân chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine, dẫn đến suy giảm khả năng ghi nhớ và nhận thức. Song song đó, tình trạng stress oxy hóa do sự tích tụ các gốc tự do có nguồn gốc từ oxy (ROS) gây tổn thương nghiêm trọng đến màng tế bào, protein và enzyme (chiếm tỷ lệ tử vong liên quan khoảng 2984/100.000 người theo thống kê dịch tễ học được trích dẫn). Mặc dù các loài thuộc chi Camellia đã được chứng minh là nguồn dược liệu phong phú chứa các hợp chất polyphenol, flavonoid, saponin và acid amin có tác dụng chống oxy hóa và bảo vệ hệ thần kinh, song cho đến thời điểm nghiên cứu, chưa có bất kỳ công bố khoa học nào về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học từ bộ phận thân của loài Camellia longii.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua 4 nội dung:

  1. Khảo sát thành phần hóa học của 5 mẫu cao chiết điều chế từ thân của loài Camellia longii.
  2. Xác định tổng hàm lượng polyphenol (TPC), flavonoid (TFC) và saponin (TSC) trong các mẫu cao.
  3. Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của các mẫu cao chiết thông qua khả năng trung hòa gốc tự do DPPH và năng lực khử ion sắt (FRAP).
  4. Sàng lọc và chọn ra mẫu cao chiết có tiềm năng nhất để đánh giá khả năng ức chế enzyme acetylcholinesterase (AChE) trên mô hình in vitro.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bộ phận thân cây Hồng trà long (Camellia longii Orel & Luu) thu thập tại Vườn quốc gia Bù Gia Mập, huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước vào tháng 3 năm 2023, do kỹ sư Khương Hữu Thắng định danh.
  • Phạm vi không gian và thực nghiệm: Các quy trình xử lý nguyên liệu, chiết xuất, thử nghiệm định tính hóa học, đo phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR), định lượng trắc quang và thử hoạt tính chống oxy hóa được thực hiện tại các phòng thí nghiệm B314 và B212 thuộc Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM; phân tích sắc ký lỏng ghép khối phổ (HPLC-MS) được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Phân tích Trung tâm thuộc Trường Đại học Khoa học Tự nhiên TP.HCM; thử nghiệm ức chế enzyme AChE được tiến hành tại Trung tâm Sâm và Dược liệu (Quận 5, TP.HCM). Giới hạn nghiên cứu tập trung trên các mô hình thử nghiệm hóa học và sinh học in vitro đối với cao tổng và các cao phân đoạn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý thuyết thực vật học, hóa học các hợp chất thiên nhiên và các mô hình thử nghiệm hoạt tính sinh học in vitro:

  • Cơ sở lý thuyết phân loại và thực vật: Loài Camellia longii được định vị phân loại theo hệ thống Takhtajan thuộc Giới Plantae, Ngành Tracheophyta, Lớp Magnoliopsida, Phân lớp Dilleniidae, Bộ Theales, Họ Theaceae, Chi Camellia. Tác giả tổng quan cấu trúc hóa học của các nhóm hoạt chất phổ biến trong chi Camellia gồm nhóm polyphenol (catechin, epicatechin, kaempferol, quercetin-3-O-β-D-glucopyranoside, isovitexin, vitexin, gallic acid, ellagic acid, chlorogenic acid), nhóm triterpenoid (oleanolic acid, α-sitosterol, stigmasterol, olibanumol L), saponin loại triterpenoid oleanane và các acid amin (Glu, Tyr, Thr, Trp, GABA, theanine).
  • Cơ sở lý thuyết thử nghiệm hoạt tính: Đánh giá cơ chế chống oxy hóa thông qua phản ứng chuyển nguyên tử hydro (HAT) giữa chất chống oxy hóa (ArOH) với gốc tự do DPPH (2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl) làm mất màu tím đặc trưng ở bước sóng 517 nm; cơ chế cho electron khử phức sắt kali ferricyanide $[Fe(CN)_6]^{3-}$ thành phức ferrocyanide $[Fe(CN)_6]^{4-}$, sau đó tạo phức màu xanh Fe$[Fe(CN)_6]^-$ đo ở bước sóng 700 nm. Đánh giá cơ chế ức chế enzyme AChE theo phương pháp so màu Ellman dựa trên phản ứng thủy phân acetylthiocholine iodide (ACTI) tạo thiocholine, chất này phản ứng với 5,5'-dithiobis-2-nitrobenzoic acid (DTNB) tạo ra anion màu vàng 5-thio-2-nitrobenzoate hấp thu quang ở bước sóng 412 nm.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành tuần tự theo các kỹ thuật chuẩn hóa:

  • Phương pháp điều chế cao chiết: Bột thân khô được ngâm dầm với dung môi ethanol 70% (tỷ lệ 1:5 w/v) có hỗ trợ rung siêu âm (2–3 lần/mẻ, 30 phút/lần). Dịch chiết được lọc và cô quay chân không ở nhiệt độ 50–60°C, tốc độ 90 vòng/phút để thu hồi cao thô (ký hiệu CLS-EW). Tiếp tục tiến hành chiết lỏng - lỏng phân đoạn từ cao thô lần lượt qua các dung môi có độ phân cực tăng dần: n-hexane (thu cao CLS-HEX), ethyl acetate (thu cao CLS-EA), n-butanol (thu cao CLS-BUT) và phân đoạn dịch nước còn lại (thu cao CLS-W). Độ ẩm xác định theo tiêu chuẩn TCVN 8900-2:2012.
  • Phương pháp định tính hóa học và quang phổ: Định tính các nhóm chức bằng 8 hệ phản ứng ống nghiệm đặc trưng (phản ứng với FeCl3 5% cho polyphenol; phản ứng cyanidin với bột Mg và HCl đặc cho flavonoid; thử nghiệm tạo bọt bền cho saponin; phản ứng mở - đóng vòng lacton trong môi trường kiềm cho coumarin; phản ứng Liebermann cho glycoside tim; phản ứng với thuốc thử Bouchardat cho alkaloid; phản ứng với H2SO4 đặc cho caroten; phản ứng với tinh thể Na2CO3 cho acid hữu cơ). Đo phổ FT-IR trên thiết bị Jasco trong dải sóng 400–4000 cm⁻¹ nhằm ghi nhận các dao động liên kết đặc trưng (O-H, C-H, C=O, C-O-C, liên kết vòng thơm).
  • Phương pháp phân tích sắc ký lỏng ghép khối phổ (HPLC-MS): Sử dụng hệ thống Agilent 1900 series HPLC ghép đầu dò ESI-MS, cột tách Zorbax Eclipse Plus ($4,6 \times 150\text{ mm}$, $3,5\ \mu\text{m}$). Pha động gồm dung môi A (acid formic 0,1% trong nước khử ion) và B (acid formic 0,1% trong acetonitrile) chạy theo chương trình gradient (0 phút: 10% B; 10 phút: 100% B; 20 phút: 100% B) với tốc độ dòng 0,5 mL/phút, nhiệt độ cột 40°C, thể tích tiêm mẫu $10\ \mu\text{L}$.
  • Phương pháp định lượng hóa thực vật: Định lượng tổng hàm lượng polyphenol (TPC) bằng thuốc thử Folin-Ciocalteu trong môi trường Na2CO3 10%, đo quang ở bước sóng 770 nm, quy đổi theo đường chuẩn acid gallic (dải nồng độ 1–20 µg/mL, $R^2 = 0,9965$). Định lượng tổng hàm lượng flavonoid (TFC) bằng phương pháp so màu tạo phức với AlCl3 10% kết hợp NaNO2 và NaOH 1M, đo quang ở bước sóng 550 nm, quy đổi theo đường chuẩn catechin. Định lượng tổng hàm lượng saponin (TSC) bằng phản ứng tạo màu với vanilin 8% trong acid sulfuric 72% (ủ ở 60°C trong 15 phút), đo quang ở bước sóng 572 nm, quy đổi theo đường chuẩn acid oleanolic (dải nồng độ 1–200 µg/mL).
  • Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học: Đánh giá khả năng dập tắt gốc tự do DPPH đo ở bước sóng 517 nm (chất đối chứng dương: acid gallic dải 1–10 µM và vitamin C dải 1–15 µM), tính toán phần trăm ức chế (I%) và xác định chỉ số IC50. Đánh giá năng lực khử ion sắt (FRAP) đo mật độ quang ở bước sóng 700 nm (chất đối chứng dương: vitamin C dải 5–25 µg/mL), xác định chỉ số EC50 (nồng độ tại giá trị hấp thu quang OD = 0,5). Đánh giá khả năng ức chế enzyme AChE (0,22 U/mL) bằng phản ứng so màu với cơ chất ACTI 15 mM và thuốc thử DTNB 3 mM ở bước sóng 412 nm, sử dụng chất đối chứng dương donepezil hydrochloride.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thực nghiệm nguyên cấp được đo lặp lại 3 lần độc lập ($n=3$), biểu diễn dưới dạng giá trị trung bình ± độ lệch chuẩn (SD), xử lý hồi quy tuyến tính xác định các giá trị $R^2$, IC50, EC50 và hệ số tương quan Pearson.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học về vị trí phân loại, phân bố sinh thái, hình thái thực vật của loài Camellia longii Orel & Luu và tổng quan chiết xuất thực vật học của chi Camellia. Tác giả trình bày các đặc điểm mô tả loài: thân cây bụi thường xanh cao từ 2,5 m đến 4 m, cành mọc đối xứng có các vết đốm trơn mịn; cuống lá dày dẹt dài 0,8–1,1(–1,3) cm, rộng 3,0–5,0(6,0) mm, mép lá răng cưa thưa, chóp tù đến tròn; hoa lưỡng tính hình elip dài 4,5–5,5(–6,0) cm, đường kính 3,5–5,0 cm.

Về thành phần hóa học, chương tổng hợp các nhóm hợp chất phân lập từ các loài trong chi Camellia như polyphenol, flavonoid, saponin triterpenoid hệ oleanane, acid amin. Đồng thời, chương 1 phân tích các công bố về hoạt tính sinh học của các loài cùng chi: hoạt tính kháng viêm và kháng khuẩn thông qua ức chế COX-2, iNOS; hoạt tính chống ung thư thông qua các dẫn xuất của theanine và quercetin-3-O-glucoside ức chế FASN; tác dụng hỗ trợ điều trị đái tháo đường nhờ các khoáng vi lượng và epigallocatechin; tác dụng bảo vệ thần kinh, phòng ngừa thoái hóa não (Alzheimer và Parkinson) nhờ khả năng chống oxy hóa dập tắt ROS và ức chế các enzyme liên quan. Tác giả tổng hợp bảng so sánh các phương pháp đo hoạt tính chống oxy hóa (DPPH, ABTS, FRAP, PFRAP, ORAC, HORAC, CUPRAC, Fluorimetry) và các phương pháp thử hoạt tính ức chế AChE (sắc ký lớp mỏng sinh học, huỳnh quang, phương pháp Ellman). Cuối chương, tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu: chưa có bất kỳ dữ liệu khoa học nào về thành phần và hoạt tính ở bộ phận thân cây Camellia longii, từ đó đề xuất định hướng nghiên cứu sàng lọc hóa học và sinh học cho đề tài.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp

Chương 2 mô tả chi tiết nguồn gốc nguyên liệu thân cây thu hái từ Vườn quốc gia Bù Gia Mập (tháng 3/2023), danh mục hóa chất tinh khiết có mã số CAS từ các hãng sản xuất uy tín (Sigma-Aldrich, Xilong Chemical) và hệ thống thiết bị phân tích hiện đại (bể điều nhiệt Memmert, cân phân tích 4 số Precisa, máy đo quang phổ Hitachi UV-Vis, máy cô quay chân không Yamato, máy quang phổ FT-IR Jasco, hệ thống Agilent 1900 series HPLC-MS).

Chương này trình bày chi tiết quy trình chiết xuất và mã hóa mẫu (CLS-EW, CLS-HEX, CLS-EA, CLS-BUT, CLS-W), công thức xác định độ ẩm theo TCVN 8900-2:2012 và công thức tính hiệu suất trích ly thu hồi cao. Nội dung thực nghiệm được chuẩn hóa qua các sơ đồ quy trình và thuyết minh từng bước:

  • Quy trình định tính 8 nhóm hợp chất hóa học bằng phản ứng ống nghiệm và bảng tín hiệu phổ FT-IR đặc trưng của các nhóm chức tương ứng trong chi Camellia.
  • Điều kiện chạy sắc ký lỏng ghép khối phổ HPLC-MS với chương trình dung môi pha động gradient phân cực.
  • Quy trình định lượng nồng độ TPC (ủ 30 phút ở nhiệt độ phòng, đo tại 770 nm), TFC (tạo phức nhôm clorid trong môi trường kiềm, đo tại 550 nm), TSC (phản ứng vanilin - acid sulfuric ở 60°C trong 15 phút, đo tại 572 nm) kèm các công thức tính toán hàm lượng quy đổi theo chất khô (DW).
  • Quy trình thử nghiệm DPPH (pha dãy nồng độ, ủ tối 30 phút, đo tại 517 nm, xác định IC50) và phương pháp khử sắt FRAP (ủ ở 50°C trong 20 phút, ly tâm loại tủa bằng TCA 10%, tạo phức với FeCl3 0,1%, đo tại 700 nm, xác định EC50).
  • Quy trình thử nghiệm ức chế AChE in vitro theo phương pháp Ellman trên đĩa vi phiến/ống nghiệm ở bước sóng 412 nm với chất chuẩn donepezil.

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm qua các bảng số liệu, phổ đồ và biểu đồ phân tích thống kê:

  • Hiệu suất trích ly và độ ẩm: Cung cấp số liệu độ ẩm nguyên liệu thô và tỷ lệ thu hồi cao của từng phân đoạn trích ly.
  • Kết quả phân tích định tính: Phản ứng hóa học đặc trưng khẳng định cả 5 mẫu cao chiết đều chứa các nhóm hợp chất thứ cấp quan trọng gồm polyphenol, flavonoid và saponin. Kết quả đo phổ FT-IR ghi nhận các mũi hấp thu đặc trưng cho dao động kéo dãn liên kết O-H (vùng 3200–3500 cm⁻¹), C-H của nhóm béo aliphatic (vùng 2920–2935 cm⁻¹), C=O (vùng 1630–1725 cm⁻¹) và C-O/C-O-C (vùng 1000–1200 cm⁻¹), củng cố sự hiện diện của khung cấu trúc polyphenol, flavonoid và saponin.
  • Phân tích thành phần hóa học qua HPLC-MS: Từ phổ đồ khối phổ m/z, tác giả đối chiếu và dự đoán thành công một số hợp chất hữu cơ quan trọng trong mẫu cao thô CLS-EW bao gồm: olibanumol L, acid gamma-aminobutyric (GABA), theanine, phloroglucinol, catechin, epicatechin (chiếm tỷ lệ diện tích pic 4,77%) và quercetin-3-O-rutinose (chiếm tỷ lệ diện tích pic 0,56%).
  • Định lượng hóa thực vật: Hàm lượng các nhóm chất biến thiên phụ thuộc vào độ phân cực của dung môi chiết. Mẫu cao thô CLS-EW thể hiện hàm lượng cao nhất ở cả ba chỉ tiêu: TPC đạt 150,55 mg GAE/g DW, TFC đạt 138,80 mg CE/g DW, và TSC đạt 53,11 mg OAE/g DW.
  • Hoạt tính chống oxy hóa: Khảo sát khả năng dập tắt gốc tự do DPPH và năng lực khử sắt cho thấy các mẫu cao đều thể hiện hoạt tính sinh học cao. Trong đó, mẫu cao thô CLS-EW thể hiện khả năng chống oxy hóa mạnh nhất với chỉ số IC50 dập tắt gốc tự do DPPH là 10,22 µg/mL và chỉ số EC50 khử sắt là 9,74 µg/mL (được đối chứng với vitamin C và acid gallic).
  • Phân tích tương quan Pearson: Đánh giá mối liên hệ tuyến tính chặt chẽ giữa hàm lượng các hợp chất phenolic, flavonoid với năng lực khử sắt và khả năng ức chế gốc tự do DPPH.
  • Hoạt tính ức chế enzyme acetylcholinesterase: Thử nghiệm in vitro trên mẫu cao thô CLS-EW ghi nhận giá trị IC50 đạt 432,4 µg/mL, chứng minh tiềm năng ức chế sự thủy phân acetylthiocholine của enzyme AChE.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã thu được các kết quả thực nghiệm định lượng cụ thể trên các mẫu cao chiết từ thân cây Camellia longii:

Mẫu phân tích / Chỉ tiêu TPC (mg GAE/g DW) TFC (mg CE/g DW) TSC (mg OAE/g DW) Hoạt tính DPPH $IC_{50}$ (µg/mL) Năng lực khử sắt $EC_{50}$ (µg/mL) Ức chế AChE $IC_{50}$ (µg/mL)
Cao thô ethanol (CLS-EW) 150,55 138,80 53,11 10,22 9,74 432,4
Hợp chất dự đoán qua LC-MS \multicolumn{6}{l }{Olibanumol L, GABA, Theanine, Phloroglucinol, Catechin, Epicatechin (4,77%), Quercetin-3-O-rutinose (0,56%)}
Chất chuẩn đối chứng Acid gallic, Vitamin C Catechin Acid oleanolic Vitamin C ($R^2=0,9776$), Acid gallic ($R^2=0,9612$) Vitamin C ($5-25\ \mu\text{g/mL}$) Donepezil hydrochloride

Các giải pháp và kiến nghị do tác giả đề xuất:

  • Khẳng định mẫu cao thô chiết bằng ethanol 70% (CLS-EW) là phân đoạn tối ưu nhất về cả hiệu suất chiết xuất các hợp chất có hoạt tính sinh học (polyphenol, flavonoid, saponin) lẫn khả năng kháng oxy hóa và ức chế enzyme AChE.
  • Đề xuất sử dụng thân cây Camellia longii làm nguồn nguyên liệu tự nhiên giàu hoạt chất sinh học để định hướng nghiên cứu các chế phẩm hỗ trợ phòng ngừa suy giảm trí nhớ và chống lão hóa.
  • Kiến nghị tiếp tục đẩy mạnh các nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm nông sinh học, khả năng sinh trưởng và nhân giống nhằm bảo tồn loài thực vật đặc hữu nguy cấp này tại Vườn quốc gia Bù Gia Mập.

Đóng góp khoa học so với các nghiên cứu trước:

  • Đây là công trình đầu tiên tại Việt Nam và trên thế giới công bố dữ liệu toàn diện về thành phần hóa thực vật, phổ FT-IR, dấu vân tay sắc ký HPLC-MS từ bộ phận thân của loài Camellia longii Orel & Luu.
  • Cung cấp dẫn liệu khoa học thực nghiệm đầu tiên chứng minh dịch chiết thân loài Camellia longii sở hữu hoạt tính kháng oxy hóa mạnh và có khả năng ức chế trực tiếp enzyme acetylcholinesterase trên mô hình in vitro.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế và hướng mở nghiên cứu dựa trên phạm vi thực tế của đề tài:

  • Thử nghiệm đánh giá hoạt tính ức chế enzyme acetylcholinesterase mới chỉ được thực hiện trên mẫu cao thô ethanol (CLS-EW), chưa tiến hành khảo sát mở rộng trên toàn bộ các phân đoạn phân cực khác (CLS-HEX, CLS-EA, CLS-BUT, CLS-W) do giới hạn về lượng mẫu và điều kiện thử nghiệm.
  • Việc phân tích thành phần hóa học qua phương pháp sắc ký lỏng ghép khối phổ (HPLC-MS) mới dừng lại ở mức độ nhận diện và dự đoán cấu trúc dựa trên giá trị m/z và đối chiếu với dữ liệu công bố ở các loài cùng chi, chưa tiến hành phân lập tinh sạch các đơn chất bằng sắc ký cột cổ điển và xác định cấu trúc hóa học tuyệt đối bằng phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR).
  • Các thử nghiệm sinh học mới dừng lại ở quy mô in vitro trong phòng thí nghiệm; cần mở rộng nghiên cứu thử nghiệm hoạt tính sinh học và độc tính trên mô hình tế bào và mô hình động vật sống (in vivo) trong các giai đoạn tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng học thuật sau:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các ngành Hóa học (Hóa hữu cơ, Hóa phân tích), Công nghệ Hóa học, Dược học, Công nghệ Sinh học và Thực vật học quan tâm đến quy trình chiết xuất, sàng lọc hóa thực vật và đánh giá hoạt tính sinh học từ nguồn thảo dược thiên nhiên.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về chi Trà (Camellia) hoặc các loài thực vật đặc hữu, quý hiếm có thể tham khảo trực tiếp quy trình chiết ngấm dầm hỗ trợ siêu âm, phương pháp chiết phân đoạn lỏng - lỏng, và hệ thống quy trình chuẩn hóa định lượng TPC, TFC, TSC bằng phương pháp quang phổ UV-Vis.
  • Cán bộ nghiên cứu tại các viện dược liệu, trung tâm bảo tồn thiên nhiên và các phòng thí nghiệm y sinh học có thể sử dụng dữ liệu về khả năng ức chế enzyme acetylcholinesterase và thử nghiệm FRAP, DPPH làm cơ sở đối sánh cho các nghiên cứu sàng lọc hoạt chất hỗ trợ điều trị bệnh thoái hóa thần kinh.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu nguyên liệu thân cây Camellia longii Orel & Luu được thu thập ở đâu, vào thời gian nào và do ai xác định danh tính thực vật học?
Mẫu thân cây được thu thập tại Vườn quốc gia Bù Gia Mập, huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước vào tháng 3 năm 2023. Danh tính thực vật của mẫu do kỹ sư Khương Hữu Thắng định danh. Sau khi thu thập, mẫu được rửa sạch, phơi khô, xay xát thành bột mịn và lưu trữ tại phòng thí nghiệm B314, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM để phục vụ nghiên cứu.

2. Quy trình điều chế và ký hiệu các mẫu cao chiết từ thân cây Camellia longii được thực hiện như thế nào?
Bột thân cây được ngâm dầm với dung môi ethanol 70% (tỷ lệ 1:5 w/v) có hỗ trợ rung siêu âm (2–3 lần/mẻ, 30 phút/lần), dịch lọc được cô quay chân không ở 50–60°C thu được cao thô ethanol (ký hiệu: CLS-EW). Từ cao thô, quá trình chiết lỏng - lỏng phân đoạn được thực hiện tuần tự với các dung môi có độ phân cực tăng dần: n-hexane thu được cao hexane (CLS-HEX), ethyl acetate thu được cao ethyl acetate (CLS-EA), n-butanol thu được cao butanol (CLS-BUT), và phân đoạn dịch nước còn lại thu được cao nước (CLS-W).

3. Mẫu cao thô (CLS-EW) đạt các chỉ số định lượng hóa thực vật và hoạt tính chống oxy hóa cụ thể là bao nhiêu?
Mẫu cao thô CLS-EW đạt hàm lượng tổng polyphenol (TPC) là 150,55 mg GAE/g DW; tổng hàm lượng flavonoid (TFC) là 138,80 mg CE/g DW; tổng hàm lượng saponin (TSC) là 53,11 mg OAE/g DW. Về hoạt tính chống oxy hóa, mẫu có chỉ số IC50 dập tắt gốc tự do DPPH là 10,22 µg/mL và chỉ số EC50 khử ion sắt là 9,74 µg/mL.

4. Kỹ thuật HPLC-MS đã ghi nhận và dự đoán được những hợp chất hóa học cụ thể nào trong mẫu cao thô?
Dựa trên phân tích phổ khối m/z từ hệ thống Agilent 1900 series HPLC-MS, tác giả đã nhận diện và dự đoán sự hiện diện của các hợp chất: olibanumol L, acid gamma-aminobutyric (GABA), theanine, phloroglucinol, catechin, epicatechin (chiếm tỷ lệ diện tích pic 4,77%) và quercetin-3-O-rutinose (chiếm tỷ lệ diện tích pic 0,56%).

5. Hoạt tính ức chế enzyme acetylcholinesterase (AChE) của mẫu cao thô CLS-EW đạt kết quả như thế nào và sử dụng chất chuẩn đối chứng nào?
Khả năng ức chế enzyme AChE của mẫu cao thô CLS-EW được xác định theo phương pháp so màu Ellman in vitro với cơ chất acetylthiocholine iodide (ACTI) và thuốc thử DTNB, ghi nhận giá trị IC50 đạt 432,4 µg/mL. Thử nghiệm sử dụng hoạt chất donepezil hydrochloride làm chứng dương đối chứng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Văn Tân đã hoàn thành việc sàng lọc toàn diện thành phần hóa thực vật, phổ hồng ngoại FT-IR, dấu vân tay sắc ký HPLC-MS và định lượng hàm lượng TPC, TFC, TSC của 5 mẫu cao chiết từ thân cây Camellia longii Orel & Luu. Kết quả thực nghiệm khẳng định mẫu cao thô ethanol (CLS-EW) sở hữu hàm lượng hoạt chất cao nhất và thể hiện hoạt tính chống oxy hóa vượt trội thông qua chỉ số DPPH ($IC_{50} = 10,22\ \mu\text{g/mL}$) và năng lực khử sắt ($EC_{50} = 9,74\ \mu\text{g/mL}$). Đồng thời, công trình cung cấp bằng chứng khoa học thực nghiệm đầu tiên về khả năng ức chế enzyme acetylcholinesterase in vitro ($IC_{50} = 432,4\ \mu\text{g/mL}$) của thân loài chè đặc hữu này, mở ra định hướng ứng dụng nguồn dược liệu tự nhiên trong nghiên cứu hỗ trợ suy giảm trí nhớ và phục vụ công tác bảo tồn nguồn gen thực vật nguy cấp.