Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam bước vào năm 2025 – năm cuối của kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2021–2025 và là giai đoạn tăng tốc tạo nền tảng cho chu kỳ 2026–2030 (dẫn theo Báo cáo của Chính phủ do Thủ tướng Phạm Minh Chính trình bày tại Kỳ họp thứ 8, Quốc hội khoá XV ngày 21/10/2024). Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, ngành logistics giữ vai trò huyết mạch kết nối mạng lưới giao dịch thương mại toàn cầu. Đối với các doanh nghiệp giao nhận vận tải (freight forwarder), việc thích ứng liên tục với biến động thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh là điều kiện tiên quyết để tồn tại.
Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Lê Anh (LEANH ITT) là doanh nghiệp có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics, đạt doanh thu thường niên xấp xỉ 100 tỷ đồng, từng bước mở rộng dịch vụ sang các thị trường quốc tế như Anh, Mỹ, Hàn Quốc, Trung Quốc. Tuy nhiên, hoạt động cung ứng dịch vụ logistics của công ty vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn: phương thức vận hành chủ yếu tập trung vào các nghiệp vụ truyền thống đơn lẻ (khai báo hải quan, vận chuyển quốc tế chặng lẻ), chưa thiết lập được chuỗi logistics tích hợp hoàn chỉnh cả bên trong lẫn bên ngoài, dẫn đến sức cạnh tranh trên thị trường vận tải quốc tế còn hạn chế. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động vận tải sang thị trường trọng điểm như nước Mỹ mang tính cấp thiết rõ rệt.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng hoạt động vận tải tại Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Lê Anh ở nước Mỹ, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động dịch vụ vận tải của công ty trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Phân tích thực trạng hoạt động vận tải tại Mỹ của Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Lê Anh.
- Đánh giá ưu điểm, nhược điểm trong hoạt động vận tải của công ty tại thị trường nước Mỹ.
- Đưa ra 3 giải pháp nhằm góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động vận tải của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tình hình và thực trạng hoạt động vận tải của Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Lê Anh tại thị trường nước Mỹ.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được tiến hành tại Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Lê Anh, tập trung trực tiếp vào Chi nhánh Thừa Thiên Huế (địa chỉ: số 5b, ngõ 36, đường Hồ Đắc Di, phường An Cựu, TP. Huế) – đơn vị trực tiếp chịu trách nhiệm điều hành dịch vụ vận tải tuyến Mỹ.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích tài chính và hoạt động kinh doanh được thu thập trong giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2024; số liệu sơ cấp thông qua điều tra, khảo sát nội bộ được thực hiện trong năm 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các tài liệu chuyên ngành logistics và vận tải:
- Khái niệm logistics: Tác giả dẫn chiếu định nghĩa của Ủy ban Quản trị Logistics Quốc tế (trích qua bài viết của TSKH. Nguyễn Thanh Thủy, Tạp chí Công nghệ Hàng hải số 17, 4/2009); định nghĩa theo góc độ thời gian - địa điểm của Hàn Huyền Hương, Nguyễn Thị Thủy, Nguyễn Thị Dương Nga (Tạp chí Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, 2023); khái niệm quản trị dòng vận động nguyên vật liệu trong tác phẩm "An Integrated Approach to Logistics Management" của Viện Kỹ thuật Công nghệ Florida (Mỹ); và định nghĩa dịch vụ logistics tại Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (trích qua công trình của ThS. Tăng Thị Hằng).
- Phân loại logistics: Khóa luận phân tích 5 mô hình/loại hình hoạt động chính: Logistics đầu vào (Inbound Logistics), Logistics đầu ra (Outbound Logistics), Logistics thu hồi/ngược (Reverse Logistics), Logistics bên thứ ba (3PL), và Logistics bên thứ tư (4PL).
- Khái niệm và phân loại vận tải: Trích dẫn Giáo trình Thương vụ vận tải (NXB Giao thông Vận tải), định nghĩa vận tải (transport) là quá trình di chuyển hàng hóa, hành khách hoặc động vật nhằm đáp ứng nhu cầu con người. Phân loại theo phương thức gồm đường bộ, đường sắt, hàng không, đường thủy, đường ống; theo đối tượng gồm vận tải hàng hóa và vận tải hành khách; theo cách tổ chức gồm vận tải đơn phương thức, đa phương thức, vận tải liên hợp và vận tải hợp đồng. Đồng thời, tác giả hệ thống hóa 7 nhóm nhân tố tác động đến hoạt động vận tải: cơ sở hạ tầng, chính sách và quy định, công nghệ, kinh tế, môi trường, yếu tố xã hội, và quốc tế hóa.
- Cơ sở thực tiễn ngành: Khóa luận sử dụng dữ liệu từ Báo cáo Logistics Việt Nam năm 2024 (kim ngạch xuất nhập khẩu 9 tháng đầu năm 2024 đạt 578,5 tỷ USD, tăng 16,23% so với cùng kỳ 2023; xuất khẩu đạt 299,6 tỷ USD, nhập khẩu đạt 278,84 tỷ USD; tỷ trọng phương thức vận chuyển đường bộ chiếm 73,03% năm 2023 và 74,16% năm 2024; đường thủy nội địa chiếm 21,56% năm 2023 và khoảng 20% năm 2024) kết hợp báo cáo thống kê hạ tầng năm 2024 của Bộ Giao thông Vận tải.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất các báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, dữ liệu khai thác nghiệp vụ thị trường Mỹ giai đoạn 2022–2024 từ Phòng Tài chính - Kế toán và Phòng Nhân sự Công ty LEANH ITT; các số liệu tổng hợp từ Báo cáo Logistics Việt Nam 2024 và Bộ Giao thông Vận tải.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Áp dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích (chọn mẫu phi xác suất), tiến hành phỏng vấn khảo sát toàn bộ 12 cán bộ, nhân viên trực tiếp thực hiện dịch vụ vận tải tuyến Mỹ tại Chi nhánh Thừa Thiên Huế thông qua bảng hỏi thiết kế sẵn. Nội dung khảo sát bao gồm: thông tin cá nhân; đánh giá thực trạng hoạt động dịch vụ (khả năng cung ứng dịch vụ tại Mỹ, khả năng đáp ứng khách hàng, cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực); và các ý kiến đóng góp hoàn thiện quy trình.
| STT |
Chức vụ |
Số lượng (người) |
| 1 |
Quản lý |
2 |
| 2 |
Nhân viên |
10 |
| Tổng cộng |
|
12 |
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả (tính số tuyệt đối, số tương đối biểu thị cơ cấu và tỷ trọng), thống kê so sánh (so sánh chuỗi số liệu qua các năm 2022, 2023, 2024 để xác định xu hướng biến động tài sản, doanh thu, lao động) và xây dựng ma trận SWOT để nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức của doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương này tập trung trình bày hệ thống lý luận căn bản về logistics và vận tải thương mại, đồng thời phác thảo bức tranh thực tiễn ngành vận tải Việt Nam trong năm 2024:
- Lý luận về dịch vụ logistics: Phân tích bản chất kinh tế của logistics như một chuỗi hoạt động tạo giá trị gia tăng từ khâu nhận hàng, lưu kho, thông quan đến giao nhận cuối cùng; phân định rõ vai trò của 5 hình thức nghiệp vụ (Inbound, Outbound, Reverse Logistics, 3PL, 4PL).
- Lý luận về hoạt động vận tải: Xác định vận tải là khâu trung tâm của chuỗi cung ứng; làm rõ các ưu điểm và hạn chế kỹ thuật của từng phương thức vận tải (đường bộ, đường thủy, đường hàng không, đường sắt, đường ống) và các mô hình tổ chức giao nhận.
- Đánh giá thực trạng ngành vận tải Việt Nam năm 2024: Dẫn chứng số liệu từ Báo cáo Logistics Việt Nam 2024, chỉ ra cơ cấu vận chuyển hàng hóa nội địa phụ thuộc nặng nề vào đường bộ (chiếm 74,16% tổng khối lượng trong 9 tháng đầu năm 2024) và đường thủy nội địa (chiếm trên 20%), trong khi vận tải hàng không và đường sắt chiếm tỷ trọng rất nhỏ.
- Thống kê hạ tầng giao thông quốc gia: Khóa luận trích lục số liệu từ Bộ Giao thông Vận tải năm 2024 phản ánh hiện trạng mạng lưới cơ sở hạ tầng phục vụ dịch vụ vận tải tại Việt Nam:
| STT |
Tên cơ sở hạ tầng |
Thông số thống kê |
| 1 |
Hạ tầng đường bộ |
Tổng chiều dài: 570.448 km (Quốc lộ: 24.136 km; Đường cao tốc: 816 km; Đường tỉnh: 25.741 km; còn lại là đường giao thông nông thôn) |
| 2 |
Hạ tầng đường sắt |
7 tuyến chính; mật độ mạng lưới đạt 3,9 km/1000 km² |
| 3 |
Hệ thống cảng biển |
45 cảng biển (gồm 2 cảng loại IA, 12 cảng loại I, 18 cảng loại II, 13 cảng loại III) |
| 4 |
Hạ tầng đường hàng không |
28 sân bay (gồm 15 sân bay quốc nội và 13 sân bay quốc tế) |
Chương 2: Thực trạng hoạt động vận tải tại Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Lê Anh
Chương 2 là phần trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn diện cơ cấu tổ chức, nguồn lực nội tại, kết quả kinh doanh và thực tế khai thác dịch vụ vận tải sang Mỹ:
- Thông tin doanh nghiệp: Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Lê Anh (LEANH ITT) được thành lập ngày 29/03/2013, mã số thuế 0312210429, loại hình công ty TNHH hai thành viên trở lên ngoài nhà nước, người đại diện theo pháp luật là bà Lê Thị Lan Anh. Trụ sở chính tại B22/43 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh; Chi nhánh Huế đặt tại số 5b ngõ 36 Hồ Đắc Di, phường An Cựu, TP. Huế. Doanh nghiệp đăng ký các nhóm ngành nghề kinh doanh chính: bán buôn nông lâm sản, máy móc thiết bị, vật liệu (mã 4620 đến 4669); vận tải hàng hóa đường bộ (4933); vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (5012); bốc xếp hàng hóa (5224); hoạt động dịch vụ hỗ trợ vận tải (5229); chuyển phát (5320).
- Bộ máy quản lý: Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc điều hành trực tiếp 6 phòng ban chuyên trách (Phòng Nhân sự, Phòng Kế toán, Phòng Marketing, Phòng Chứng từ, Phòng Xuất nhập khẩu, Phòng Dự án), quản lý hoạt động của Chi nhánh Huế và Văn phòng đại diện tại Úc.
- Quy trình tác nghiệp: Mô tả chi tiết quy trình 8 bước thực hiện xuất nhập khẩu một lô hàng nguyên container (FCL): Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu báo giá/lịch tàu từ khách hàng; Bước 2: Nhân viên pricing/customer service kiểm tra giá và lịch tàu từ các hãng tàu đại lý, chuyển báo giá cho bộ phận sales; Bước 3: Khách hàng xác nhận, tiến hành lấy booking từ hãng tàu; Bước 4: Nhắc nhở khách đóng hàng và hạ bãi trước thời gian cắt máng (closing time); Bước 5: Khai hải quan điện tử và chuẩn bị hồ sơ; Bước 6: Thông quan hàng xuất, đóng thuế/lệ phí và đăng ký xuất tàu; Bước 7: Nộp chứng từ cho hãng tàu và phát hành vận đơn thứ cấp (House Bill of Lading - HBL); Bước 8: Tập hợp toàn bộ chứng từ gửi cho đại lý tại cảng đến. Quy trình được minh họa bằng trường hợp xử lý đơn hàng xuất khẩu thực tế của khách hàng là Công ty TNHH Thương Mại 7Wealth (các mặt hàng mỹ phẩm, thực phẩm chức năng đi tuyến Hải Phòng/Hà Nội sang Incheon, New York, Taichung, Nagoya kèm mã HS và đơn giá cước đường biển/đường không cụ thể).
- Nguồn nhân lực giai đoạn 2022–2024: Quy mô nhân sự tăng từ 60 người (2022) lên 75 người (2023) và đạt 80 người (2024). Tỷ lệ lao động nữ chiếm ưu thế và tăng đều qua các năm (58% năm 2022, 64% năm 2023, 66% năm 2024) do đặc thù công việc chứng từ/forwarder thao tác trên nền tảng số và định hướng tuyển dụng của ban lãnh đạo doanh nghiệp theo đạo Hồi. Đội ngũ có trình độ Đại học trở lên chiếm tỷ trọng áp đảo (67% năm 2022, 66% năm 2023, 68% năm 2024). Tỷ lệ người lao động ký hợp đồng không xác định thời hạn chiếm 72% (2022), 58% (2023) và 55% (2024).
| Tiêu chí |
Năm 2022 (Số người / Tỷ trọng) |
Năm 2023 (Số người / Tỷ trọng) |
Năm 2024 (Số người / Tỷ trọng) |
| Theo giới tính |
60 người (100%) |
75 người (100%) |
80 người (100%) |
| - Nữ |
35 người (58%) |
48 người (64%) |
53 người (66%) |
| - Nam |
25 người (42%) |
27 người (36%) |
27 người (34%) |
| Theo trình độ lao động |
60 người (100%) |
75 người (100%) |
80 người (100%) |
| - Đại học trở lên |
40 người (67%) |
50 người (66%) |
55 người (68%) |
| - Cao đẳng |
12 người (20%) |
14 người (19%) |
14 người (18%) |
| - Trung cấp |
2 người (3%) |
5 người (7%) |
5 người (6%) |
| - Sơ cấp |
0 người (0%) |
2 người (3%) |
2 người (3%) |
| - Lao động phổ thông |
6 người (10%) |
4 người (5%) |
4 người (5%) |
| Theo loại hợp đồng |
60 người (100%) |
75 người (100%) |
80 người (100%) |
| - Không xác định thời hạn |
43 người (72%) |
43 người (58%) |
44 người (55%) |
| - Từ 1 đến 3 năm |
17 người (28%) |
28 người (37%) |
33 người (41%) |
| - Dưới 1 năm |
0 người (0%) |
4 người (5%) |
3 người (4%) |
- Thực trạng tài sản (2023–2024): Tổng tài sản tăng từ 3.249.774.801 VNĐ năm 2023 lên 3.849.439.664 VNĐ năm 2024 (tăng 18%, tương ứng tăng 599.664.863 VNĐ). Tài sản ngắn hạn tăng nhẹ từ 664.670.366 VNĐ lên 717.382.470 VNĐ, trong đó tiền và các khoản tương đương tiền giảm mạnh 52% (từ 323 triệu xuống 156 triệu VNĐ), các khoản phải thu ngắn hạn tăng từ 323 triệu lên 543 triệu VNĐ. Tài sản dài hạn đạt 3.132.057.194 VNĐ năm 2024 (tăng 21% so với 2023), trong đó tài sản cố định tăng lên 3.113.183.321 VNĐ do doanh nghiệp đầu tư thêm hệ thống trang thiết bị, máy móc phục vụ xử lý chứng từ điện tử.
- Kết quả kinh doanh và cơ cấu doanh thu: Doanh thu của công ty duy trì đà tăng trưởng nhẹ trong 3 năm nhưng chi phí cũng tăng tương ứng, kéo lợi nhuận giữ ở mức khiêm tốn. Doanh thu dịch vụ đại lý vận tải đóng vai trò cốt lõi, liên tục mở rộng tỷ trọng trong tổng nguồn thu nhờ mạng lưới đại lý với các hãng tàu như RCL, HMM.
| Chỉ tiêu kinh doanh (ĐVT: VNĐ) |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
| Doanh thu thuần |
113.896.247 |
115.112.470 |
117.935.350 |
| Chi phí hoạt động chung |
112.960.896 |
114.363.590 |
117.186.470 |
| Lợi nhuận trước thuế |
935.351 |
748.880 |
748.880 |
| Lợi nhuận sau thuế |
748.281 |
599.104 |
599.104 |
| Cơ cấu doanh thu theo dịch vụ |
|
|
|
| - Dịch vụ đại lý vận tải |
75.681.247 (66,38%) |
84.582.470 (73,48%) |
91.591.772 (77,66%) |
| - Dịch vụ khai báo hải quan |
38.203.745 (33,60%) |
30.505.745 (26,50%) |
26.316.413 (22,32%) |
| - Dịch vụ khác (thu gom, bảo hiểm) |
11.255 (0,01%) |
24.255 (0,02%) |
27.062 (0,02%) |
- Nghiệp vụ vận tải tuyến Mỹ: Triển khai đa dạng gồm vận chuyển đường biển (hàng nguyên cont FCL, hàng lẻ LCL), vận chuyển đường hàng không với 4 gói dịch vụ (Gói ưu tiên: 1–2 ngày; Gói tiêu chuẩn: 3–4 ngày; Gói tiết kiệm: 5–6 ngày; Gói tốc hành cho hàng khẩn cấp), vận chuyển hàng dự án siêu trường siêu trọng (du thuyền, trực thăng, máy móc công nghệ cao), thủ tục hải quan và đóng gói/thu gom hàng hóa.
- Kết quả khảo sát 12 nhân sự tại Chi nhánh Huế: Cung cấp dữ liệu đánh giá nội bộ về năng lực phục vụ tuyến Mỹ, khả năng phản hồi yêu cầu khách hàng và mức độ đáp ứng về chuyên môn nghiệp vụ của nhân sự phụ trách.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động vận tải của công ty tại nước Mỹ
Trên cơ sở tổng hợp kết quả phân tích số liệu tài chính và thực trạng cung ứng dịch vụ tại Chương 2, chương này đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể:
- Định hướng phát triển: Tiếp tục đẩy mạnh dịch vụ đại lý vận tải làm trọng tâm, mở rộng thị phần cung cấp dịch vụ logistics quốc tế sang thị trường Mỹ, kiểm soát chặt chẽ chi phí hoạt động để tối ưu hóa biên lợi nhuận.
- Phân tích ma trận SWOT: Đánh giá điểm mạnh nội tại (kinh nghiệm hơn 10 năm, mối quan hệ đại lý với các hãng tàu lớn RCL, HMM, lực lượng lao động có trình độ đại học cao chiếm 68%); điểm yếu (chi phí vận hành cao, tốc độ tăng chi phí tiệm cận doanh thu, dịch vụ cung cấp còn đơn lẻ chưa khép kín chuỗi); cơ hội (nhu cầu vận chuyển hàng hóa xuất khẩu Việt Nam sang Mỹ gia tăng sau hồi phục kinh tế); thách thức (cạnh tranh gay gắt về giá cước, biến động giá nhiên liệu và rủi ro chuỗi cung ứng quốc tế).
- Kiến nghị giải pháp: Khóa luận xây dựng 3 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải tuyến Mỹ:
- Hoàn thiện và chuẩn hóa quy trình điều hành vận tải đường biển và đường hàng không tuyến Mỹ, rút ngắn thời gian xử lý booking và thông quan.
- Tăng cường liên kết với các hãng tàu và đại lý bản địa tại Mỹ nhằm tối ưu giá cước và nâng cao khả năng cung cấp dịch vụ trọn gói (Door-to-Door, DDP).
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực chuyên trách thông qua các khóa đào tạo chuyên sâu về thủ tục hải quan điện tử và kỹ năng đàm phán hợp đồng quốc tế.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với số liệu thực tế của doanh nghiệp:
- Hệ thống hóa toàn diện bức tranh tài chính và vận hành của LEANH ITT trong 3 năm (2022–2024): Doanh thu tăng trưởng từ 113,89 triệu VNĐ lên 117,93 triệu VNĐ; ghi nhận sự chuyển dịch cơ cấu dịch vụ rõ nét khi mảng đại lý vận tải tăng tỷ trọng từ 66,38% (năm 2022) lên 77,66% (năm 2024), trong khi mảng dịch vụ hải quan giảm từ 33,60% xuống 22,32%.
- Phân tích chi tiết sự gia tăng tài sản doanh nghiệp đạt mức 3.849.439.664 VNĐ năm 2024 (tăng 18% so với 2023), trong đó tài sản cố định đạt 3.113.183.321 VNĐ, phản ánh xu hướng đầu tư hạ tầng trang thiết bị làm việc của đơn vị.
- Đánh giá thực trạng cơ cấu lao động: Quy mô tăng lên 80 người vào năm 2024, trong đó lao động nữ chiếm 66%, trình độ đại học trở lên đạt 68%, phản ánh tính chất tinh gọn và chuyên môn hóa của một forwarder số.
- Phản ánh thực tế triển khai các gói dịch vụ vận chuyển đường biển và đường hàng không tuyến Mỹ, làm rõ quy trình 8 bước giải quyết đơn hàng FCL kèm case study chứng từ cụ thể.
- Đề xuất được 3 nhóm giải pháp quản trị mang tính ứng dụng thực tiễn cho ban giám đốc và Chi nhánh Huế nhằm tối ưu hóa chi phí vận hành và tăng cường năng lực khai thác thị trường Mỹ.
- Đóng góp khoa học và thực tiễn tự nêu: Cung cấp nguồn dữ liệu phân tích thực nghiệm về nghiệp vụ giao nhận vận tải tuyến Mỹ từ góc nhìn của một chi nhánh phụ trách chuyên biệt tại khu vực miền Trung, làm rõ mối liên kết giữa lý luận vận tải đa phương thức với quy trình xử lý booking, chứng từ HBL và thủ tục hải quan thực tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và điều kiện tiếp cận dữ liệu thực tế:
- Về phạm vi mẫu khảo sát sơ cấp: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát trên cỡ mẫu nhỏ gồm 12 cán bộ, nhân viên thuộc Chi nhánh Thừa Thiên Huế (đơn vị trực tiếp vận hành tuyến Mỹ). Khóa luận chưa thực hiện được các đợt khảo sát diện rộng đối với các đối tác vận tải, đại lý giao nhận đầu nhập tại Mỹ hoặc các chủ hàng sử dụng dịch vụ để thu thập đánh giá đa chiều từ bên ngoài.
- Về phạm vi dữ liệu khai thác: Các số liệu bóc tách chi tiết về số lượng đơn hàng và doanh thu cụ thể của từng phương thức vận tải biển và hàng không riêng cho khu vực thị trường Mỹ mới chỉ được tổng hợp tập trung trong các tháng cuối năm 2024 (từ tháng 7 - tháng 8/2024 trở đi), chưa bao quát thành chuỗi số liệu độc lập xuyên suốt giai đoạn 2022–2024 như báo cáo tài chính chung của doanh nghiệp.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát sang các đối tác đại lý quốc tế tại Mỹ; đồng thời phát triển nghiên cứu so sánh đối sánh hiệu quả hoạt động vận tải giữa thị trường Mỹ với các thị trường xuất khẩu trọng điểm khác của công ty như thị trường Anh, Hàn Quốc và Trung Quốc.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Logistics, Quản trị Chuỗi cung ứng, Kinh tế Quốc tế và Thương mại: Khóa luận cung cấp một trường hợp nghiên cứu thực tiễn (case study) sinh động về mô hình tổ chức bộ máy, cơ cấu nhân lực và kết quả kinh doanh của một doanh nghiệp forwarder vừa và nhỏ tại Việt Nam.
- Người nghiên cứu về quy trình giao nhận xuất nhập khẩu: Phần trình bày quy trình 8 bước xử lý lô hàng nguyên container (FCL) tại Chương 2 (với các dữ liệu chi tiết về inquiry, mã HS hàng hóa, báo giá cước biển, cước hàng không, quy trình khai báo hải quan điện tử và phát hành House Bill of Lading) có giá trị hướng dẫn tác nghiệp thực tế cao.
- Doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ: Cung cấp kinh nghiệm tham khảo trong việc phân tích ma trận SWOT và định hướng chuyển dịch cơ cấu dịch vụ từ khai quan truyền thống sang đẩy mạnh mảng đại lý vận tải quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy trình xử lý một lô hàng xuất khẩu nguyên container (FCL) tại Công ty Lê Anh gồm những bước cụ thể nào?
Theo nội dung trình bày tại Chương 2, quy trình thực hiện gồm 8 bước tuần tự:
- Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu báo giá và lịch tàu từ khách hàng (tên hàng, thể tích, trọng lượng).
- Bước 2: Nhân viên pricing/customer service kiểm tra giá cước và lịch tàu từ dữ liệu hoặc hãng tàu, chuyển thông tin cho sales báo khách.
- Bước 3: Khách hàng đồng ý báo giá, nhân viên tiến hành lấy booking từ hãng tàu.
- Bước 4: Nhắc nhở khách hàng đóng hàng và hạ container vào bãi trước giờ cắt máng (closing time).
- Bước 5: Nhân viên chứng từ lập tờ khai hải quan điện tử và phối hợp bộ phận hiện trường làm thủ tục thông quan.
- Bước 6: Thông quan hàng xuất, đóng thuế/lệ phí và đăng ký xuất tàu trên hệ thống điện tử cảng.
- Bước 7: Nộp chứng từ cho hãng tàu và phát hành vận đơn House Bill of Lading (HBL).
- Bước 8: Tổng hợp toàn bộ bộ chứng từ cần thiết gửi cho đại lý tại cảng đến (đầu nhập).
2. Doanh thu theo từng loại dịch vụ của Công ty Lê Anh giai đoạn 2022–2024 biến động như thế nào?
Theo số liệu Báo cáo kết quả định kỳ của công ty, cơ cấu doanh thu ghi nhận sự chuyển dịch tập trung vào dịch vụ đại lý vận tải:
- Dịch vụ đại lý vận tải: Tăng trưởng liên tục cả về giá trị lẫn tỷ trọng, từ 75.681.247 VNĐ (chiếm 66,38% năm 2022) lên 84.582.470 VNĐ (chiếm 73,48% năm 2023) và đạt 91.591.772 VNĐ (chiếm 77,66% năm 2024), tăng tổng cộng 11,28% về mặt tỷ trọng.
- Dịch vụ khai báo hải quan: Giảm dần từ 38.203.745 VNĐ (chiếm 33,60% năm 2022) xuống 30.505.745 VNĐ (năm 2023) và còn 26.316.413 VNĐ (chiếm 22,32% năm 2024).
- Dịch vụ khác (thu gom, tư vấn bảo hiểm): Duy trì tỷ trọng rất nhỏ từ 11.255 VNĐ (0,01% năm 2022) lên 27.062 VNĐ (0,02% năm 2024).
3. Nguồn nhân lực của Công ty Lê Anh mang những đặc điểm nổi bật nào trong giai đoạn 2022–2024?
Nguồn nhân lực của công ty có 3 đặc điểm chính được thể hiện qua thống kê:
- Tỷ lệ lao động nữ chiếm đa số và tăng dần: Năm 2022 chiếm 58% (35 người), năm 2023 chiếm 64% (48 người) và năm 2024 chiếm 66% (53 người). Tác giả lý giải điều này do tính chất công việc giao nhận số hóa không nặng nhọc và ban lãnh đạo công ty theo đạo Hồi ưu tiên tuyển dụng lao động nữ.
- Trình độ học vấn cao: Tỷ lệ lao động có trình độ Đại học trở lên luôn giữ mức trên 66% (67% năm 2022, 66% năm 2023 và 68% năm 2024 với 55 người).
- Tính ổn định việc làm: Hợp đồng lao động không xác định thời hạn và hợp đồng từ 1 đến 3 năm chiếm tỷ lệ chủ đạo (năm 2024 hợp đồng không xác định thời hạn chiếm 55%, hợp đồng 1–3 năm chiếm 41%), lao động thời vụ dưới 1 năm chỉ chiếm từ 4% đến 5%.
4. Dịch vụ vận tải hàng không của LEANH ITT sang thị trường quốc tế và Mỹ được tổ chức thành các gói thời gian nào?
Dịch vụ vận chuyển hàng không của công ty cung cấp 4 gói tùy chọn tùy theo tính chất hàng hóa:
- Gói ưu tiên: Thời gian vận chuyển ước tính từ 1 đến 2 ngày từ sân bay khởi hành đến sân bay đích.
- Gói tiêu chuẩn: Thời gian vận chuyển ước tính từ 3 đến 4 ngày.
- Gói tiết kiệm: Thời gian vận chuyển ước tính từ 5 đến 6 ngày, áp dụng cho các lô hàng không gấp.
- Gói tốc hành: Thiết kế chuyên biệt dành cho các lô hàng khẩn cấp đòi hỏi mức độ an toàn cao.
5. Khảo sát dữ liệu sơ cấp trong khóa luận được thực hiện với quy mô mẫu và phương pháp ra sao?
Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích (chọn mẫu phi xác suất), tiến hành khảo sát trực tiếp 12 cán bộ nhân viên đang công tác tại Chi nhánh Thừa Thiên Huế (gồm 2 cán bộ quản lý và 10 nhân viên). Đây là phòng ban chuyên trách trực tiếp điều hành toàn bộ dịch vụ vận tải tuyến thị trường Mỹ của công ty. Nội dung điều tra tập trung vào 4 khía cạnh: khả năng cung cấp dịch vụ vận tải tại Mỹ, khả năng đáp ứng khách hàng, cơ sở hạ tầng và chất lượng nguồn nhân lực.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Thuỳ Linh đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về logistics, vận tải hàng hóa và phân tích bức tranh thực tiễn thị trường vận tải Việt Nam năm 2024. Thông qua nguồn dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2022–2024 kết hợp điều tra sơ cấp nội bộ, công trình đã làm rõ đặc điểm tổ chức bộ máy, năng lực tài chính, thực trạng chuyển dịch cơ cấu doanh thu theo hướng đẩy mạnh đại lý vận tải và quy trình nghiệp vụ xuất nhập khẩu FCL tại Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Lê Anh. Trên cơ sở nhận diện các điểm nghẽn về chi phí và tính liên kết chuỗi dịch vụ, khóa luận đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao hiệu quả vận hành dịch vụ vận tải của doanh nghiệp sang thị trường Mỹ trong thời gian tới.