Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của thương mại điện tử, thị trường dệt may Việt Nam đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu nội địa và nguồn hàng nhập khẩu giá rẻ (đặc biệt từ Trung Quốc). Mặc dù có lợi thế về chi phí sản xuất và lực lượng lao động dồi dào, các doanh nghiệp dệt may trong nước phải chịu áp lực lớn về việc tối ưu hóa quy trình vận hành chuỗi cung ứng. Nhu cầu tiêu thụ sản phẩm đồng phục tại Việt Nam gia tăng nhanh chóng ở các phân khúc trường học, doanh nghiệp, cơ quan nhà nước và tổ chức xã hội, đòi hỏi các đơn vị sản xuất phải thiết lập mạng lưới phân phối rộng khắp và ổn định.

Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt (thương hiệu TV Fashion, thành lập năm 2014 tại Thừa Thiên Huế) hoạt động trong lĩnh vực may mặc thời trang nội địa, chuyên cung cấp đồng phục và đồ thể thao. Doanh nghiệp đã mở rộng mạng lưới phân phối ra 63 tỉnh thành, song thị trường trọng điểm vẫn tập trung chủ yếu ở khu vực miền Trung. Trong giai đoạn 2021–2023, doanh nghiệp gặp phải những hạn chế trong việc phát triển kênh phân phối mới, tối ưu hóa các kênh hiện hữu, kiểm soát nguy cơ thiếu hàng cục bộ và tình trạng giao hàng chậm trễ. Kênh phân phối đóng vai trò là cầu nối chiến lược; sự không hài lòng của các đại lý và nhà bán lẻ về dịch vụ giao vận hoặc cung ứng hàng hóa có thể làm đứt gãy quan hệ thương mại và suy giảm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Do đó, việc thực hiện đề tài "Đánh giá sự hài lòng của đại lý, nhà bán lẻ đối với kênh phân phối sản phẩm của Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt" là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá mức độ hài lòng của đại lý, nhà bán lẻ đối với kênh phân phối và đưa ra giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của đại lý, nhà bán lẻ đối với kênh phân phối sản phẩm của Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận, cơ sở thực tiễn liên quan đến kênh phân phối.
    2. Đánh giá thực trạng hoạt động của kênh phân phối tại Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt trong giai đoạn 2021–2023.
    3. Xác định các yếu tố ảnh hưởng tới sự hài lòng của đại lý, nhà bán lẻ.
    4. Đề xuất giải pháp nâng cao sự hài lòng của đại lý, nhà bán lẻ đối với kênh phân phối sản phẩm của công ty.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng kênh phân phối sản phẩm tại Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt như thế nào?
  2. Giải pháp nào để hoàn thiện, nâng cao hiệu quả kênh phân phối tại Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của đại lý, nhà bán lẻ đối với hệ thống kênh phân phối sản phẩm của Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt.
  • Đối tượng khảo sát: Các đại lý, nhà bán lẻ đã và đang sử dụng dịch vụ, sản phẩm thuộc kênh phân phối của công ty.
  • Phạm vi nội dung: Cơ sở lý luận và thực trạng vận hành hệ thống kênh phân phối của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt (trụ sở tại 15B Kiệt 36 Phạm Thị Liên, Phường Kim Long, TP. Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2021–2023; số liệu sơ cấp khảo sát thực hiện trong năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tổng hợp các khung lý thuyết kinh điển về quản trị kênh phân phối:

  • Định nghĩa kênh phân phối theo Đinh Tiên Minh (2012) và Philip Kotler & Gary Armstrong (2004), cùng quan điểm của nhà kinh tế học Corey về kênh phân phối như một nguồn lực then chốt bên ngoài doanh nghiệp.
  • Bảy chức năng cơ bản của kênh: Trao đổi mua bán (Buying and Selling), Vận chuyển và phân phối (Transportation and Delivery), Lưu kho và bảo quản (Storage and Inventory Management), Quảng bá và thông tin (Promotion and Communication), Phân loại và phân nhóm (Sorting and Grading), Chuyển giao quyền sở hữu (Ownership Transfer), và Chịu rủi ro (Risk Taking).
  • Phân loại kênh theo cấu trúc (truyền thống - hiện đại; trực tiếp - gián tiếp) và phân định thành viên kênh theo giáo trình Quản trị kênh phân phối của Nguyễn Thị Minh Hòa (2015), gồm: Nhà sản xuất/nhà cung cấp, Trung gian bán buôn, Nhà bán lẻ, Các tổ chức bổ trợ và Người tiêu dùng cuối cùng.
  • Khung lý thuyết đánh giá sự hài lòng của trung gian phân phối dựa trên nghiên cứu của Bert Rosenbloom (1991), mô hình 10 yếu tố của Schellhase, Hardock và Ohlwein (2000), cùng các nghiên cứu ứng dụng thực tế tại Việt Nam của Nguyễn Thị Hồng Yến (2013) về Công ty TNHH Bia Huế và Nguyễn Trần Anh Thư (2024) về sản phẩm mì Gấu Đỏ tại Công ty TNHH TM&DV Tấn Thành.

Từ các nghiên cứu trên, tác giả đề xuất mô hình đánh giá gồm 5 nhân tố độc lập với 24 biến quan sát, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (Davis và cộng sự, 1989): từ (1) Rất không hài lòng đến (5) Rất hài lòng.

Nhóm nhân tố Mã biến Nội dung biến quan sát
Chất lượng sản phẩm (CLSP) CLSP1
CLSP2
CLSP3
CLSP4
CLSP5
Độ bền của sản phẩm.
Mẫu mã, kiểu dáng của sản phẩm.
Độ thoải mái của sản phẩm.
Chất lượng in/thêu logo và hình ảnh.
Chất liệu của sản phẩm.
Chất lượng dịch vụ (CLDV) CLDV1
CLDV2
CLDV3
CLDV4
CLDV5
Tư vấn, thiết kế nhanh chóng.
Giao đúng số lượng, thời gian, địa điểm.
Nhân viên hỗ trợ nhiệt tình, chuyên nghiệp.
Chính sách đổi/trả sản phẩm lỗi.
Khả năng hỗ trợ sau bán hàng.
Quan hệ cá nhân (QHCN) QHCN1
QHCN2
QHCN3
QHCN4
QHCN5
Tổ chức các buổi gặp mặt, giao lưu gắn kết.
Thăm hỏi vào những dịp lễ lớn, quan trọng.
Chính sách ưu đãi, chiết khấu, hỗ trợ phù hợp.
Thường xuyên trao đổi ý kiến, lắng nghe phản hồi từ trung gian.
Chính sách hỗ trợ và chia sẻ rủi ro.
Uy tín doanh nghiệp (UTDN) UTDN1
UTDN2
UTDN3
UTDN4
UTDN5
Cam kết về thời gian giao hàng và chất lượng sản phẩm.
Hỗ trợ xử lý vấn đề về đơn hàng hoặc sản phẩm.
Công ty có danh tiếng tốt trong ngành và được khách hàng tin tưởng.
Trao đổi một cách minh bạch và công bằng trong mọi thỏa thuận.
Giải quyết tranh chấp hoặc bất đồng công bằng, nhanh chóng.
Thông tin bán hàng (TTBH) TTBH1
TTBH2
TTBH3
TTBH4
Thông tin về sản phẩm mới luôn được cập nhật liên tục, nhanh chóng.
Thông tin về các chính sách khuyến mãi, chiết khấu minh bạch.
Sản phẩm có giá cả và nguồn gốc rõ ràng.
Sản phẩm phù hợp với đa số khách hàng.

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tài chính, kết quả kinh doanh giai đoạn 2021–2023 lưu trữ tại các phòng ban của Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt; dữ liệu thống kê kinh tế – xã hội từ Cục Thống kê Thừa Thiên Huế, Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS).
  • Phương pháp chọn mẫu và xác định cỡ mẫu sơ cấp: Áp dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên đối với các đại lý và nhà bán lẻ đang kinh doanh sản phẩm của công ty. Theo nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998) cùng Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), kích thước mẫu tối thiểu gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát ($24 \times 5 = 120$ mẫu). Để gia tăng độ tin cậy, tác giả thu thập quy mô mẫu gồm 130 phiếu khảo sát (phát trực tiếp và gửi trực tuyến).
  • Công cụ và kỹ thuật phân tích số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện:
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm cơ cấu mẫu).
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn loại biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3 hoặc 0,4; chọn thang đo khi Alpha từ 0,6 trở lên theo Nunally & Bernstein, 1994; Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang, 2009).
    • Kiểm định One-Sample T-test để so sánh giá trị trung bình đánh giá của khách hàng với mức kiểm định tại mức ý nghĩa 0,05.
    • Phân tích tương quan tuyến tính Pearson ($r$) để kiểm định mối liên hệ giữa các biến theo tiêu chuẩn của Andy Field (2009).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về bản chất, chức năng, vai trò và phân loại kênh phân phối trong doanh nghiệp thương mại và sản xuất. Tác giả phân tích cơ sở thực tiễn của ngành dệt may Việt Nam và thị trường Thừa Thiên Huế:

  • Kim ngạch xuất khẩu dệt may Việt Nam năm 2023 đạt 40,3 tỷ USD (giảm 9,2% so với năm 2022 do lạm phát toàn cầu và suy giảm đơn hàng tại các thị trường trọng điểm như EU); sang 9 tháng đầu năm 2024, kim ngạch xuất khẩu phục hồi với mức tăng 8,9% so với cùng kỳ, tiếp tục khai thác các thị trường Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, ASEAN, Canada.
  • Tại Thừa Thiên Huế, chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) 8 tháng đầu năm 2024 tăng 3,98%; tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tháng 8/2024 đạt 5.073,5 tỷ đồng (tăng 12,3% so với cùng kỳ năm trước), trong đó bán lẻ hàng hóa chiếm ưu thế tuyệt đối với 3.453,5 tỷ đồng (tỷ trọng 68,1%).
  • Tổng hợp các mô hình nghiên cứu sự hài lòng của đối tác thương mại, xây dựng mô hình nghiên cứu cụ thể gồm 5 thành phần (CLSP, CLDV, QHCN, UTDN, TTBH) với 24 biến quan sát phù hợp với tính chất ngành may mặc đồng phục.

Chương 2: Đánh giá hiệu quả hoạt động kênh phân phối của Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt

Chương 2 trình bày tổng quan về tổ chức, tình hình sản xuất - kinh doanh và phân tích thực trạng hệ thống kênh phân phối của doanh nghiệp:

  • Cơ cấu doanh nghiệp: Công ty do ông Lê Đăng Thủy làm đại diện pháp luật, sở hữu quy trình sản xuất khép kín (nhận đơn, báo giá, cắt vải, in/thêu, may hoàn thiện) với các nhóm sản phẩm chính: áo phông quảng cáo, đồng phục nhà hàng/cafe, áo nhóm/teambuilding, đồng phục công sở/bảo hộ lao động, áo lớp, mũ, áo khoác; sử dụng đa dạng chất liệu (cotton, mè, cá sấu, thun lạnh, kim cương, 65/35). Cơ cấu nhân sự gồm: Ban Giám đốc; Bộ phận Kế toán - Tài chính (Kế toán tổng hợp, Kế toán bán hàng); Bộ phận Kỹ thuật (Thiết kế, Nhân viên may); Bộ phận Kinh doanh (Đại lý, cộng tác viên, Bộ phận chăm sóc khách hàng); Bộ phận Nhân sự tổng hợp.
  • Phân tích hoạt động quản trị kênh từ bên trong: Đánh giá công tác tuyển chọn thành viên kênh, chính sách chiết khấu, khuyến khích trung gian, quy trình giải quyết xung đột kênh và quản lý các dòng vận động hàng hóa - thông tin trong hệ thống giai đoạn 2021–2023.
  • Đánh giá thực nghiệm từ phía đại lý và nhà bán lẻ ($N = 130$):
    • Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích tương quan Pearson xác nhận các thang đo đạt độ tin cậy nội tại và có tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê giữa các nhân tố độc lập với mức độ hài lòng chung.
    • Phân tích One-Sample T-test và giá trị trung bình trên từng nhóm biến: ghi nhận điểm đánh giá của đối tác đối với các thuộc tính của sản phẩm (độ bền, chất liệu, mực in), chất lượng dịch vụ giao hàng, khả năng giải quyết phát sinh đơn hàng, tính minh bạch của thông tin chiết khấu và mối quan hệ gắn kết giữa nhân viên kinh doanh với đại lý.

Chương 3: Giải pháp nâng cao sự hài lòng của đại lý, nhà bán lẻ đối với kênh phân phối Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt

Dựa trên phân tích định hướng phát triển của doanh nghiệp và ma trận SWOT đối với hệ thống kênh phân phối, chương 3 đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể gắn liền với các thành phần nghiên cứu:

  • Giải pháp về chất lượng sản phẩm: Kiểm soát chặt chẽ quy trình chọn lọc sợi, vải đầu vào; nâng cấp công nghệ in/thêu 3D nhằm giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi; chuẩn hóa phom dáng và kích thước theo đúng thị hiếu vùng miền.
  • Giải pháp về chất lượng dịch vụ: Rút ngắn thời gian thiết kế mẫu thử; cải thiện tính chính xác trong đóng gói và điều phối vận chuyển nhằm đảm bảo giao đúng hạn, đúng địa điểm; hoàn thiện chính sách đổi trả sản phẩm lỗi kỹ thuật nhanh chóng cho đại lý.
  • Giải pháp về quan hệ cá nhân: Xây dựng chương trình chăm sóc định kỳ cho đại lý, duy trì hoạt động thăm hỏi trong các dịp lễ, thiết lập cơ chế chia sẻ rủi ro tài chính và lắng nghe phản hồi định kỳ từ các điểm bán lẻ.
  • Giải pháp về uy tín doanh nghiệp: Giữ vững cam kết thời gian hoàn thành đơn hàng; minh bạch hóa các điều khoản hợp đồng phân phối; giải quyết tranh chấp kinh doanh trên nguyên tắc công bằng và nhất quán.
  • Giải pháp về thông tin bán hàng: Xây dựng hệ thống cập nhật tự động mẫu mã mới và bảng báo giá; công khai các chính sách chiết khấu thưởng doanh số; cung cấp ấn phẩm quảng cáo hỗ trợ điểm bán trực tiếp.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa chỉ tiêu định lượng: Khóa luận khảo sát thành công 130 đại lý, nhà bán lẻ phân phối sản phẩm may mặc của Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt. Dữ liệu khảo sát được kiểm định thông qua hệ số Cronbach's Alpha (đạt yêu cầu $> 0,6$ theo chuẩn Nunally & Burnstein), phân tích tương quan Pearson xác nhận tính tương quan giữa các nhóm biến đo lường và kiểm định One-Sample T-test chỉ ra mức độ đánh giá trung bình của các đại lý.
  • Làm rõ thực trạng kênh phân phối may mặc địa phương: Đề tài phân tích cấu trúc kênh phân phối kết hợp giữa bán hàng trực tiếp và qua trung gian (đại lý, cộng tác viên), phản ánh các dòng vận động vật chất, thông tin và thanh toán trong chuỗi cung ứng sản phẩm đồng phục tại khu vực Thừa Thiên Huế và miền Trung.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn tự nêu: Khóa luận kế thừa có chọn lọc mô hình nghiên cứu trung gian bán lẻ của Schellhase và cộng sự (2000), nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Yến (2013) và Nguyễn Trần Anh Thư (2024), điều chỉnh để xây dựng bộ thang đo 24 biến quan sát đặc thù cho ngành may mặc đồng phục theo đơn đặt hàng (chú trọng tính linh hoạt, thời gian may in và độ chính xác của thiết kế). Bộ giải pháp dựa trên ma trận SWOT đưa ra các khuyến nghị thiết thực giúp công ty TV Fashion củng cố mối liên kết với các điểm bán lẻ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế nghiên cứu:
    • Mô hình nghiên cứu của đề tài chỉ dừng lại ở việc phản ánh thực trạng đánh giá từng khía cạnh riêng biệt của kênh phân phối thông qua kiểm định độ tin cậy thang đo, thống kê mô tả và phân tích tương quan Pearson; đề tài chưa xây dựng và kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính bội hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để xác định trọng số tác động nhân quả cụ thể của từng nhân tố lên sự hài lòng chung.
    • Quy mô mẫu khảo sát giới hạn ở $N = 130$ quan sát, phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên tập trung phần lớn tại thị trường truyền thống (Huế và miền Trung), chưa bao quát toàn diện các đại lý tại các tỉnh thành xa trên cả nước.
    • Hạn chế về thời gian thực tập và nguồn lực nghiên cứu dẫn đến dữ liệu sơ cấp chỉ phản ánh nhận thức tại thời điểm khảo sát năm 2024.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên toàn bộ 63 tỉnh thành để tăng tính đại diện cho hệ thống phân phối của công ty.
    • Áp dụng các phương pháp phân tích định lượng chuyên sâu (phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích nhân tố khẳng định CFA, hồi quy đa biến) để đo lường mức độ tác động và thứ tự ưu tiên của các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng và lòng trung thành của đại lý.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Quản trị kinh doanh, Marketing thương mại đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu về quản trị kênh phân phối hàng tiêu dùng/may mặc.
  • Doanh nghiệp ứng dụng: Các nhà quản lý doanh nghiệp dệt may vừa và nhỏ (SMEs) có thể tham khảo phương pháp quản lý dòng vận động của kênh phân phối, cách thức xây dựng chính sách đãi ngộ, xử lý xung đột kênh và quy trình chăm sóc trung gian thương mại.
  • Nội dung giá trị nhất: Bảng thang đo chi tiết 24 biến quan sát (Bảng 1 trong khóa luận) đo lường 5 khía cạnh (CLSP, CLDV, QHCN, UTDN, TTBH); quy trình kết hợp kiểm định Cronbach’s Alpha, tương quan Pearson và One-Sample T-test trên phần mềm SPSS 20.0 phục vụ đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp (B2B).

Câu hỏi thường gặp

1. Lĩnh vực hoạt động và các sản phẩm chính của Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt là gì? Công ty hoạt động trong lĩnh vực may mặc thời trang nội địa, chuyên may đo và sản xuất theo yêu cầu: áo phông quảng cáo/khuyến mãi; đồng phục nhà hàng, quán ăn, quán cafe; áo du lịch, teambuilding; đồng phục văn phòng, công sở, khu công nghiệp; bảo hộ lao động; đồng phục học sinh, áo lớp; cúp, huy chương và áo thể thao in 3D. Các chất liệu chủ lực gồm cotton, mè, cá sấu, thun lạnh, kim cương, 65/35.

2. Cơ sở khoa học để tác giả xác định cỡ mẫu khảo sát 130 đại lý, nhà bán lẻ là gì? Tác giả căn cứ trên quy tắc thực nghiệm của Hair và cộng sự (1998) cùng Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), theo đó quy mô mẫu tối thiểu cần gấp 5 lần số biến quan sát. Thang đo đề xuất có 24 biến quan sát ($24 \times 5 = 120$ mẫu). Để đảm bảo tính đại diện và hạn chế sai số dữ liệu, tác giả đã nâng quy mô mẫu điều tra thực tế lên 130 đối tượng.

3. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhóm nhân tố nào và bao nhiêu biến quan sát? Mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập với 24 biến quan sát: Chất lượng sản phẩm (5 biến: CLSP1–CLSP5), Chất lượng dịch vụ (5 biến: CLDV1–CLDV5), Quan hệ cá nhân (5 biến: QHCN1–QHCN5), Uy tín doanh nghiệp (5 biến: UTDN1–UTDN5) và Thông tin bán hàng (4 biến: TTBH1–TTBH4), cùng 1 biến phụ thuộc là Sự hài lòng của đại lý, nhà bán lẻ.

4. Vì sao nghiên cứu không đưa ra phương trình hồi quy xác định mức độ tác động của từng nhân tố? Theo văn bản khóa luận, do giới hạn về mặt thời gian thực tập và phạm vi kiến thức chuyên môn, mô hình nghiên cứu của tác giả chỉ tập trung phản ánh thực trạng đánh giá của các trung gian phân phối đối với từng khía cạnh hoạt động; mối quan hệ tác động nhân quả định lượng cụ thể giữa các yếu tố độc lập lên mức độ hài lòng chung chưa được tác giả đưa vào mô hình phân tích hồi quy.

5. Cơ cấu tổ chức của Công ty Đồng Phục Thiên Việt được phân bổ như thế nào để vận hành kênh phân phối? Công ty vận hành dưới sự chỉ đạo của Giám đốc, phân chia thành 4 bộ phận nghiệp vụ: Bộ phận Kế toán - Tài chính (gồm Kế toán tổng hợp và Kế toán bán hàng); Bộ phận Kỹ thuật (gồm Thiết kế và Nhân viên may); Bộ phận Kinh doanh (gồm Đại lý, cộng tác viên và Bộ phận chăm sóc tư vấn khách hàng); Bộ phận Nhân sự tổng hợp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hoa đã phản ánh bức tranh thực trạng về hệ thống phân phối sản phẩm may mặc của Công ty TNHH MTV Đồng Phục Thiên Việt trong giai đoạn 2021–2023. Thông qua việc thu thập và phân tích dữ liệu khảo sát từ 130 đại lý, nhà bán lẻ bằng phần mềm SPSS 20.0, nghiên cứu đã đánh giá mức độ hài lòng của đối tác thương mại trên 5 phương diện: chất lượng sản phẩm, chất lượng dịch vụ, quan hệ cá nhân, uy tín doanh nghiệp và thông tin bán hàng. Trên cơ sở phân tích SWOT, công trình đã đề xuất hệ thống giải pháp thiết thực, giúp doanh nghiệp hoàn thiện quy trình giao vận, củng cố quan hệ trung gian và nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng trong giai đoạn phát triển tiếp theo.