Luận văn Thạc sĩ: Hoạt động lập vi bằng của Thừa phát lại theo Pháp luật Việt Nam

Luận văn thạc sĩ luật học phân tích toàn diện hoạt động lập vi bằng của Thừa phát lại theo pháp luật Việt Nam, từ lý luận, quy định đến thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

119
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hoạt động lập vi bằng của Thừa phát lại là gì

Hoạt động lập vi bằng của Thừa phát lại là một chế định pháp lý quan trọng, giữ vai trò thiết yếu trong hệ thống bổ trợ tư pháp tại Việt Nam. Về bản chất, đây là hoạt động do người được Nhà nước bổ nhiệm, gọi là Thừa phát lại, thực hiện nhằm ghi nhận một cách khách quan, trung thực các sự kiện, hành vi xảy ra trong thực tế theo yêu cầu của cá nhân, cơ quan, tổ chức. Sản phẩm của hoạt động này là vi bằng, một văn bản có giá trị là nguồn chứng cứ pháp lý, được Tòa án xem xét trong quá trình giải quyết các vụ án và được sử dụng trong nhiều quan hệ pháp lý khác. Chế định này, dù còn tương đối mới mẻ sau khi được tái lập, đã nhanh chóng chứng tỏ được vai trò không thể thiếu. Nó cung cấp một công cụ hữu hiệu để người dân và doanh nghiệp chủ động xác lập chứng cứ, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình một cách kịp thời. Khác với các hoạt động pháp lý khác, hoạt động lập vi bằng của Thừa phát lại không chứng nhận tính hợp pháp của một giao dịch, mà chỉ ghi nhận sự thật khách quan diễn ra. Đặc điểm nổi bật của hoạt động này bao gồm tính bổ trợ tư pháp, việc thực hiện trực tiếp bởi Thừa phát lại, tuân thủ nghiêm ngặt trình tự luật định và yêu cầu đăng ký vi bằng tại Sở Tư pháp. Những yếu tố này đảm bảo tính xác thực, hợp pháp và giá trị sử dụng của vi bằng. Sự ra đời của các văn phòng Thừa phát lại đã góp phần xã hội hóa một số hoạt động tư pháp, giảm tải cho các cơ quan nhà nước và tạo thêm một kênh bảo vệ công lý hiệu quả cho người dân. Trong bối cảnh các hợp đồng giao dịch dân sự, kinh tế ngày càng phức tạp, nhu cầu ghi nhận lại các sự kiện để phòng ngừa rủi ro pháp lý là rất lớn. Do đó, việc tìm hiểu sâu về hoạt động lập vi bằng của Thừa phát lại là cần thiết cho cả giới chuyên môn và công chúng.

1.1. Giải mã khái niệm Thừa phát lại và vi bằng theo luật

Theo quy định pháp luật hiện hành, khái niệm Thừa phát lạivi bằng được định nghĩa rõ ràng. Căn cứ khoản 1 Điều 2 Nghị định số 61/2009/NĐ-CP, “Thừa phát lại là người được Nhà nước bổ nhiệm để làm các công việc về thi hành án dân sự, tống đạt giấy tờ, lập vi bằng và các công việc khác theo quy định”. Chức danh này mang hai đặc trưng cơ bản: được cơ quan nhà nước có thẩm quyền bổ nhiệm theo trình tự chặt chẽ và thực hiện các công việc mang tính quyền lực nhà nước được ủy quyền. Về thuật ngữ vi bằng, đây là một thuật ngữ Hán - Việt mang ý nghĩa “làm bằng, dùng làm chứng cứ”. Điều 2 Nghị định số 61 định nghĩa: “vi bằng là văn bản do Thừa phát lại lập, ghi nhận sự kiện, hành vi được dùng làm chứng cứ trong xét xử và trong các quan hệ pháp lý khác”. Văn bản này chỉ ghi nhận những sự kiện, hành vi mà Thừa phát lại trực tiếp chứng kiến, đảm bảo tính khách quan và trung thực. Như vậy, hoạt động lập vi bằng của Thừa phát lại là một hoạt động công do một tổ chức tư nhân thực hiện nhằm ghi nhận các sự kiện, hành vi theo yêu cầu, tuân thủ trình tự pháp luật.

1.2. Phân tích 4 đặc điểm cốt lõi của hoạt động lập vi bằng

Hoạt động lập vi bằng của Thừa phát lại có bốn đặc điểm chính. Thứ nhất, đây là hoạt động bổ trợ tư pháp. Nó hỗ trợ Tòa án xác định sự thật khách quan, giúp luật sư thu thập chứng cứ và giúp người dân tạo lập bằng chứng để phòng ngừa tranh chấp. Thứ hai, hoạt động này phải do Thừa phát lại trực tiếp thực hiện. Thừa phát lại phải có mặt, chứng kiến toàn bộ sự kiện, hành vi và là người duy nhất chịu trách nhiệm về tính xác thực của nội dung trong vi bằng. Không được ủy quyền cho người khác thực hiện. Thứ ba, hoạt động này phải tuân theo một trình tự, thủ tục luật định nghiêm ngặt, bao gồm các bước: tiếp nhận yêu cầu, thỏa thuận lập vi bằng, tiến hành lập vi bằng, bàn giao và lưu trữ. Sự chặt chẽ này đảm bảo tính hợp pháp của vi bằng. Thứ tư, vi bằng phải được đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền, cụ thể là Sở Tư pháp nơi văn phòng Thừa phát lại đặt trụ sở. Thủ tục đăng ký vi bằng nhằm mục đích quản lý nhà nước, giúp kiểm soát hoạt động này và đảm bảo tính pháp lý của văn bản.

1.3. Ý nghĩa của vi bằng trong việc xác lập và lưu giữ chứng cứ

Vi bằng có hai ý nghĩa quan trọng. Đầu tiên, đây là phương thức giúp công dân bảo vệ quyền lợi. Trong các giao dịch, vi bằng giúp tạo sự tin cậy, phòng ngừa rủi ro. Khi có tranh chấp, nó là tài liệu để các bên đối chứng, tự giải quyết. Nếu vụ việc đưa ra Tòa án, vi bằng trở thành công cụ pháp lý để đương sự chứng minh yêu cầu của mình là có căn cứ. Thứ hai, hoạt động lập vi bằng có ý nghĩa cốt lõi là xác lập chứng cứ và lưu giữ chứng cứ. Trước khi có chế định Thừa phát lại, người dân gặp nhiều khó khăn trong việc tạo lập bằng chứng một cách khách quan và hợp pháp. Việc tự mình ghi nhận sự kiện thường bị bên đối lập phản bác, còn việc nhờ cơ quan nhà nước thì tốn thời gian và không phải lúc nào cũng khả thi. Thừa phát lại giải quyết được vấn đề này bằng cách tạo ra một nguồn chứng cứ đáng tin cậy. Vi bằng chính là hình thức vật chất chứa đựng, lưu giữ các bằng chứng đó để sử dụng khi cần thiết, là tiền đề quan trọng cho quá trình chứng minh trong tố tụng.

II. Cách phân biệt hoạt động lập vi bằng và công chứng chứng thực

Trong thực tiễn pháp lý, nhiều người thường nhầm lẫn giữa hoạt động lập vi bằng của Thừa phát lại với hoạt động công chứng và chứng thực. Mặc dù đều là các dịch vụ pháp lý nhằm tạo lập văn bản có giá trị chứng minh, bản chất, thẩm quyền và giá trị pháp lý của chúng hoàn toàn khác biệt. Hiểu rõ sự khác nhau này là vô cùng quan trọng để người dân lựa chọn đúng dịch vụ, tránh những rủi ro pháp lý đáng tiếc. Hoạt động công chứng do công chứng viên thực hiện, nhằm chứng nhận tính xác thực, hợp pháp của hợp đồng giao dịch. Công chứng viên không chỉ ghi nhận sự việc mà còn phải đảm bảo nội dung giao dịch không vi phạm pháp luật và đạo đức xã hội. Ngược lại, Thừa phát lại khi lập vi bằng chỉ ghi nhận sự kiện, hành vi một cách trung thực, không đưa ra đánh giá về tính hợp pháp. Tương tự, hoạt động chứng thực (ví dụ: chứng thực chữ ký) chỉ xác nhận một yếu tố cụ thể như chữ ký đó là của người yêu cầu, chứ không chịu trách nhiệm về nội dung văn bản. Hoạt động lập vi bằng của Thừa phát lại có phạm vi đối tượng rộng hơn rất nhiều, từ hiện trạng nhà đất, việc giao nhận tiền, cho đến nội dung trên internet. Phân biệt rõ ba hoạt động này giúp xác định đúng giá trị và mục đích sử dụng của từng loại văn bản, đảm bảo quyền lợi khi tham gia các giao dịch và giải quyết tranh chấp.

2.1. So sánh chi tiết giữa vi bằng của Thừa phát lại và văn bản công chứng

Sự khác biệt giữa vi bằng và văn bản công chứng thể hiện ở nhiều khía cạnh. Về chủ thể, vi bằng do Thừa phát lại lập, còn văn bản công chứng do công chứng viên chứng nhận. Về đối tượng, công chứng tập trung vào các hợp đồng giao dịch theo quy định, trong khi đối tượng của vi bằng là các sự kiện, hành vi thực tế, rất đa dạng. Về nội dung, công chứng viên xác nhận cả tính có thật và tính hợp pháp của giao dịch, còn Thừa phát lại chỉ xác nhận tính có thật của sự kiện, hành vi mà không đánh giá pháp lý. Về giá trị pháp lý, văn bản công chứng có giá trị thi hành, là cơ sở để thực hiện các quyền và nghĩa vụ ngay lập tức. Trong khi đó, vi bằng chủ yếu có giá trị chứng cứ để Tòa án xem xét khi giải quyết tranh chấp. Nó không có giá trị thi hành trực tiếp như văn bản công chứng. Ví dụ, một hợp đồng mua bán nhà được công chứng có thể dùng để đăng ký sang tên, nhưng một vi bằng ghi nhận việc giao tiền mua nhà chỉ là chứng cứ cho việc thanh toán.

2.2. Điểm khác biệt mấu chốt giữa lập vi bằng và thủ tục chứng thực

Hoạt động lập vi bằngchứng thực cũng có những điểm khác biệt cơ bản. Về chủ thể, việc chứng thực được thực hiện bởi nhiều chức danh tại Ủy ban nhân dân hoặc công chứng viên, trong khi lập vi bằng là thẩm quyền độc quyền của Thừa phát lại. Về đối tượng, chứng thực có đối tượng hẹp, chủ yếu là chứng thực chữ ký trên giấy tờ hoặc chứng thực bản sao đúng với bản chính. Ngược lại, đối tượng của vi bằng là vô số sự kiện, hành vi trong đời sống. Về nội dung, chứng thực xác nhận chữ ký là của người ký hoặc bản sao là đúng, nhưng người chứng thực không chịu trách nhiệm về nội dung của văn bản. Thừa phát lại thì ngược lại, chịu trách nhiệm hoàn toàn về tính trung thực, khách quan của những sự kiện, hành vi được mô tả trong vi bằng. Về giá trị pháp lý, cả hai đều có giá trị chứng minh nhưng ở phạm vi khác nhau. Văn bản chứng thực chứng minh về chủ thể ký, còn vi bằng chứng minh về toàn bộ sự kiện đã diễn ra.

III. Hướng dẫn thẩm quyền lập vi bằng của Thừa phát lại chi tiết

Để hoạt động lập vi bằng của Thừa phát lại phát huy hiệu quả và đúng pháp luật, việc xác định rõ thẩm quyền là yếu tố tiên quyết. Pháp luật Việt Nam, cụ thể là Nghị định 61 và các văn bản sửa đổi, đã quy định tương đối rõ về phạm vi công việc mà Thừa phát lại được và không được thực hiện. Về cơ bản, Thừa phát lại có quyền lập vi bằng ghi nhận mọi sự kiện, hành vi xảy ra trên thực tế theo yêu cầu của đương sự, miễn là các sự kiện, hành vi đó không thuộc các trường hợp bị cấm. Quy định này mang tính "mở", cho phép chế định Thừa phát lại linh hoạt đáp ứng nhu cầu đa dạng của xã hội. Các yêu cầu phổ biến bao gồm ghi nhận hiện trạng tài sản, ghi nhận việc giao nhận tiền, xác nhận nội dung trên mạng xã hội, hoặc ghi nhận việc từ chối thực hiện nghĩa vụ. Tuy nhiên, quyền hạn này không phải là vô hạn. Pháp luật đặt ra những giới hạn nghiêm ngặt để đảm bảo tính khách quan của vi bằng và tránh sự chồng chéo thẩm quyền với các cơ quan, chức danh khác như công chứng viên hay Ủy ban nhân dân. Việc nắm vững các quy định về thẩm quyền lập vi bằng không chỉ là trách nhiệm của Thừa phát lại mà còn giúp người dân hiểu rõ giới hạn và giá trị của vi bằng khi yêu cầu thực hiện dịch vụ này. Điều này giúp ngăn chặn việc lạm dụng vi bằng hoặc ngộ nhận giá trị của nó.

3.1. Quy định về thẩm quyền lập vi bằng theo đối tượng sự kiện

Theo Điều 25 Nghị định số 61, Thừa phát lại được quyền lập vi bằng về “các sự kiện, hành vi theo yêu cầu của đương sự”. Pháp luật không liệt kê cụ thể các trường hợp được lập vi bằng, tạo ra một phạm vi thẩm quyền rất rộng. Đối tượng có thể là việc xác nhận tình trạng nhà liền kề trước khi xây dựng, ghi nhận việc chiếm giữ tài sản trái pháp luật, xác nhận việc giao hàng kém chất lượng, ghi nhận cuộc họp Đại hội đồng cổ đông, hay các hành vi vu khống trên không gian mạng. Điểm chung của các sự kiện, hành vi này là chúng có thể làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ của các bên. Do đó, đương sự có nhu cầu ghi nhận lại để làm chứng cứ về sau. Thừa phát lại chỉ lập vi bằng khi có yêu cầu và không có trường hợp nào pháp luật bắt buộc phải lập vi bằng. Sự linh hoạt này chính là một trong những ưu điểm lớn nhất của hoạt động lập vi bằng.

3.2. Các trường hợp Thừa phát lại bị pháp luật cấm lập vi bằng

Pháp luật quy định rõ 5 trường hợp Thừa phát lại không được lập vi bằng. Thứ nhất, các vụ việc liên quan đến quyền, lợi ích của bản thân và người thân thích để đảm bảo tính khách quan. Thứ hai, các trường hợp vi phạm quy định về bảo đảm an ninh, quốc phòng. Thứ ba, các trường hợp vi phạm bí mật đời tư theo quy định của Bộ luật Dân sự, trừ khi việc lập vi bằng nhằm bảo vệ chính người bị xâm phạm. Thứ tư, các trường hợp thuộc thẩm quyền công chứng của tổ chức hành nghề công chứng, đặc biệt là các hợp đồng giao dịch mà pháp luật bắt buộc phải công chứng. Thứ năm, các trường hợp thuộc thẩm quyền chứng thực của Ủy ban nhân dân các cấp, như chứng thực chữ ký hoặc chứng thực bản sao. Việc quy định các trường hợp cấm này nhằm phân định rõ ràng ranh giới giữa hoạt động lập vi bằng với các hoạt động pháp lý khác, tránh chồng chéo và đảm bảo mỗi loại văn bản được sử dụng đúng chức năng, giá trị của nó.

IV. Quy trình thủ tục lập vi bằng của Thừa phát lại chuẩn nhất

Để một vi bằng được công nhận về mặt pháp lý và phát huy tối đa giá trị chứng cứ, nó phải được lập theo một quy trình, thủ tục chặt chẽ do pháp luật quy định. Thủ tục lập vi bằng không chỉ là những bước đi mang tính hình thức mà còn là sự đảm bảo cho tính khách quan, trung thực và hợp pháp của toàn bộ quá trình ghi nhận sự kiện. Hoạt động lập vi bằng của Thừa phát lại bắt đầu từ khi tiếp nhận yêu cầu của khách hàng cho đến khi vi bằng được đăng ký và lưu trữ tại Sở Tư pháp. Mỗi bước trong quy trình đều có vai trò riêng và đòi hỏi sự chuyên nghiệp, cẩn trọng của Thừa phát lại cũng như thư ký nghiệp vụ. Khách hàng khi yêu cầu lập vi bằng cũng cần hiểu rõ quy trình này để phối hợp hiệu quả và đảm bảo quyền lợi của mình. Quy trình chuẩn bao gồm việc xác định rõ yêu cầu, ký kết hợp đồng dịch vụ, tiến hành ghi nhận thực tế, soạn thảo văn bản vi bằng, và cuối cùng là các thủ tục sau khi lập như đăng ký và lưu trữ. Việc tuân thủ nghiêm ngặt thủ tục lập vi bằng là yếu tố cốt lõi quyết định đến giá trị pháp lý của vi bằng, giúp nó đứng vững trước các tranh luận pháp lý tại Tòa án và trong các quan hệ khác. Quy trình này đảm bảo rằng Thừa phát lại hành động như một "nhân chứng chuyên nghiệp", ghi lại sự thật một cách minh bạch và đáng tin cậy.

4.1. Bước 1 Tiếp nhận yêu cầu và thỏa thuận lập vi bằng

Quy trình bắt đầu khi văn phòng Thừa phát lại tiếp nhận yêu cầu từ khách hàng. Tại bước này, Thừa phát lại sẽ kiểm tra xem yêu cầu có thuộc các trường hợp bị cấm lập vi bằng hay không. Nếu yêu cầu hợp lệ, hai bên sẽ tiến hành ký kết một thỏa thuận lập vi bằng, thường dưới hình thức hợp đồng dịch vụ. Theo Điều 29 Nghị định số 61, thỏa thuận này phải ghi rõ các nội dung cơ bản như thông tin các bên, nội dung cần lập vi bằng, địa điểm, thời gian, chi phí và các thỏa thuận khác. Việc ký kết hợp đồng dịch vụ là cơ sở pháp lý ràng buộc quyền và nghĩa vụ giữa văn phòng Thừa phát lại và người yêu cầu, đảm bảo sự minh bạch về chi phí và phạm vi công việc. Đây là bước quan trọng để xác định rõ mục tiêu và giới hạn của hoạt động lập vi bằng.

4.2. Bước 2 Tiến hành ghi nhận sự kiện hành vi tại hiện trường

Đây là bước trung tâm của thủ tục lập vi bằng. Thừa phát lại phải trực tiếp có mặt tại địa điểm xảy ra sự kiện, hành vi để chứng kiến và ghi nhận. Trong quá trình này, Thừa phát lại có thể sử dụng các phương tiện hỗ trợ như máy ảnh, máy quay phim, máy ghi âm để thu thập thông tin một cách chính xác nhất. Mọi diễn biến phải được ghi nhận một cách khách quan, trung thực, không suy diễn hay bình luận. Thừa phát lại chỉ mô tả những gì mình "mắt thấy, tai nghe". Trong một số trường hợp cần thiết, Thừa phát lại có thể mời người làm chứng hoặc chuyên gia tham gia. Toàn bộ thông tin, hình ảnh, âm thanh thu thập được sẽ là cơ sở để soạn thảo nội dung vi bằng sau này. Sự có mặt và chứng kiến trực tiếp của Thừa phát lại là yếu tố đảm bảo tính xác thực không thể chối cãi của vi bằng.

4.3. Bước 3 Đăng ký cấp bản sao và lưu trữ vi bằng theo luật

Sau khi vi bằng được lập và các bên liên quan ký tên, quy trình vẫn chưa kết thúc. Theo khoản 4 Điều 26 Nghị định số 61, vi bằng phải được gửi đến Sở Tư pháp cấp tỉnh nơi văn phòng Thừa phát lại đặt trụ sở để đăng ký trong thời hạn 03 ngày làm việc. Thủ tục đăng ký vi bằng là bắt buộc và là điều kiện để vi bằng có hiệu lực. Vi bằng được lập thành 03 bản chính: một bản giao người yêu cầu, một bản lưu trữ tại văn phòng Thừa phát lại, và một bản lưu tại Sở Tư pháp. Việc lưu trữ tại ba nơi khác nhau đảm bảo vi bằng không bị thất lạc hay sửa đổi, đồng thời giúp các cơ quan, tổ chức có thể tra cứu khi cần thiết. Người yêu cầu cũng có quyền xin cấp bản sao vi bằng từ sổ gốc lưu tại văn phòng.

V. Phân tích giá trị pháp lý của vi bằng trong hoạt động xét xử

Giá trị pháp lý của vi bằng là vấn đề cốt lõi, quyết định ý nghĩa và vai trò của chế định Thừa phát lại trong hệ thống tư pháp. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, vi bằng không phải là văn bản hành chính hay quyết định của cơ quan nhà nước, nhưng nó mang một giá trị đặc biệt quan trọng: giá trị chứng cứ. Cụ thể, vi bằng được xem là một nguồn chứng cứ để Tòa án và các cơ quan có thẩm quyền khác xem xét khi giải quyết các vụ việc. Đây là một bước tiến lớn, cung cấp cho các bên đương sự một công cụ hữu hiệu để thu thập và bảo vệ bằng chứng, điều mà trước đây họ rất khó thực hiện một cách khách quan. Hoạt động lập vi bằng của Thừa phát lại tạo ra một tài liệu ghi nhận sự thật khách quan, do một bên thứ ba độc lập, có chuyên môn và được nhà nước công nhận thực hiện. Chính vì vậy, mức độ tin cậy của vi bằng thường được đánh giá cao. Tuy nhiên, cần phải hiểu rằng vi bằng là nguồn chứng cứ chứ không phải là chứng cứ đương nhiên. Tòa án vẫn có quyền đánh giá nội dung vi bằng cùng với các tài liệu, chứng cứ khác trong hồ sơ vụ án để đưa ra phán quyết cuối cùng. Mặc dù vậy, sự tồn tại của vi bằng thường là một lợi thế lớn, giúp quá trình chứng minh trở nên thuyết phục và hiệu quả hơn.

5.1. Vi bằng được Tòa án công nhận là nguồn chứng cứ hợp pháp

Theo quy định tại Nghị định 61, “vi bằng là văn bản do Thừa phát lại lập, ghi nhận sự kiện, hành vi được dùng làm chứng cứ trong xét xử”. Điều này khẳng định rõ ràng vị trí pháp lý của vi bằng. Nó là một trong những nguồn mà từ đó Tòa án có thể xác định các tình tiết của vụ án. Khi một bên đương sự nộp vi bằng cho Tòa án, Hội đồng xét xử sẽ xem xét, đánh giá tính hợp pháp, tính liên quan và tính xác thực của các thông tin trong vi bằng. Giá trị chứng minh của vi bằng nằm ở chỗ nó ghi nhận sự kiện, hành vi một cách trực tiếp, khách quan, có thời gian, địa điểm rõ ràng, do một chức danh tư pháp được công nhận lập. Điều này giúp các bên giảm bớt gánh nặng chứng minh và giúp Tòa án rút ngắn thời gian xác minh sự thật. Thực tiễn xét xử đã ghi nhận nhiều trường hợp vi bằngchứng cứ then chốt giúp giải quyết vụ án một cách công bằng.

5.2. Vai trò của vi bằng trong các quan hệ dân sự kinh tế khác

Ngoài giá trị tại Tòa án, vi bằng còn có vai trò quan trọng trong các quan hệ dân sự, kinh tế. Trước hết, nó là một công cụ phòng ngừa rủi ro pháp lý hiệu quả. Các bên trong một hợp đồng giao dịch có thể yêu cầu Thừa phát lại lập vi bằng về việc giao nhận tài sản, thanh toán tiền, hoặc hiện trạng tài sản tại thời điểm bàn giao. Văn bản này tạo ra một bằng chứng rõ ràng, minh bạch, giúp các bên tin tưởng lẫn nhau và hạn chế phát sinh tranh chấp. Nếu mâu thuẫn xảy ra, các bên có thể dựa vào vi bằng để tự thương lượng, hòa giải mà không cần đưa vụ việc ra cơ quan tài phán. Hơn nữa, vi bằng còn là căn cứ để thực hiện các giao dịch pháp lý khác. Ví dụ, vi bằng ghi nhận hiện trạng hư hỏng của một căn nhà có thể là cơ sở để yêu cầu bồi thường thiệt hại từ bên gây ra.

VI. Tương lai chế định Thừa phát lại và hoạt động lập vi bằng

Chế định Thừa phát lại ở Việt Nam, dù đã có lịch sử từ thời Pháp thuộc, nhưng chỉ thực sự được tái lập và phát triển mạnh mẽ trong hơn một thập kỷ qua. Kể từ khi thí điểm vào năm 2010 và triển khai chính thức trên toàn quốc từ năm 2016, hoạt động lập vi bằng của Thừa phát lại đã khẳng định được vai trò không thể thiếu. Nó đáp ứng nhu cầu cấp thiết của xã hội về một cơ chế xác lập chứng cứ nhanh chóng, khách quan và đáng tin cậy. Nhìn lại chặng đường đã qua, Thừa phát lại đã góp phần quan trọng vào việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, doanh nghiệp, đồng thời hỗ trợ đắc lực cho hoạt động của Tòa án và cơ quan thi hành án. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, chế định Thừa phát lại vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Khung pháp lý vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, nhận thức của một bộ phận người dân về chức năng, giá trị pháp lý của vi bằng còn hạn chế, đôi khi gây ra sự nhầm lẫn với công chứng, chứng thực. Hướng tới tương lai, việc tiếp tục hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực và đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ Thừa phát lại, và tăng cường truyền thông để xã hội hiểu đúng về hoạt động này là những nhiệm vụ trọng tâm. Điều này sẽ giúp hoạt động lập vi bằng phát triển bền vững, thực sự trở thành một trụ cột vững chắc trong hệ thống bổ trợ tư pháp Việt Nam.

6.1. Nhìn lại lịch sử hình thành và phát triển của Thừa phát lại

Chế định Thừa phát lại xuất hiện tại Việt Nam từ thời Pháp thuộc, với các tên gọi khác nhau như Chưởng tòa, Mõ tòa. Giai đoạn trước năm 1975, đặc biệt ở miền Nam, Thừa phát lại hoạt động rất mạnh mẽ và được quy định chi tiết trong các bộ luật, thực hiện các công việc như tống đạt, thi hành án và lập vi bằng. Sau năm 1975, chế định này tạm thời gián đoạn. Đến năm 2005, với Nghị quyết số 49/NQ-TW của Bộ Chính trị về chiến lược cải cách tư pháp, chủ trương nghiên cứu và thí điểm lại Thừa phát lại được đề ra. Quá trình thí điểm bắt đầu tại TP. Hồ Chí Minh năm 2010, sau đó mở rộng ra nhiều tỉnh thành và chính thức được áp dụng trên cả nước từ năm 2016 theo Nghị quyết của Quốc hội. Sự tái lập này đánh dấu một bước phát triển quan trọng trong việc xã hội hóa hoạt động tư pháp, phù hợp với xu thế chung của nhiều quốc gia trên thế giới.

6.2. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về hoạt động lập vi bằng

Mặc dù đã có những thành công ban đầu, pháp luật về hoạt động lập vi bằng của Thừa phát lại vẫn cần được tiếp tục hoàn thiện. Một trong những vấn đề cấp thiết là cần có quy định rõ ràng hơn để phân biệt thẩm quyền lập vi bằng với thẩm quyền công chứng, chứng thực, đặc biệt đối với các hợp đồng giao dịch không bắt buộc công chứng. Cần làm rõ khái niệm “thuộc thẩm quyền công chứng” để tránh cách hiểu khác nhau, gây khó khăn cho cả Thừa phát lạiSở Tư pháp trong quá trình đăng ký. Bên cạnh đó, cần nghiên cứu việc mở rộng thẩm quyền cho Thừa phát lại, chẳng hạn như cho phép lập vi bằng theo yêu cầu của Tòa án trong một số trường hợp. Đồng thời, cần xây dựng cơ sở dữ liệu điện tử quốc gia về vi bằng để việc tra cứu, quản lý được thuận tiện, minh bạch và hiệu quả hơn, bắt kịp xu thế cải cách hành chính và ứng dụng công nghệ thông tin.

04/10/2025
Hoạt động lập vi bằng của thừa phát lại theo pháp luật việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG LẬP VI BẰNG CỦA THỪA PHÁT LẠI 1. Khái niệm, đặc điểm của hoạt động lập vi bằng của thừa phát lại 1. Khái niệm hoạt động lập vi bằng của thừa phát lại Khái niệm thừa phát lại Thuật ngữ “thừa phát lại” là một thuật ngữ có gốc Hán - Việt. “Thừa” có nghĩa là “thừa lệnh, tuân theo lệnh của cấp trên”; “phát” có nghĩa là “phát ra, gửi đi hoặc giao cho ai vật gì”; “lại” nghĩa là “công lại”.

Theo “Hán - Việt từ điển” của Đào Duy Anh thì thừa phát lại là “người thuộc lại của Tòa án sơ cấp hay Tòa án địa phương, giữ việc phát tống các văn thư, chấp hành điều phán quyết của Tòa án, hay là thu một sản vật”2. Theo Đại từ điển Tiếng Việt thì thừa phát lại là “Viên chức chuyên việc chuyển đạt mệnh lệnh của toà trong việc thi hành các bản án” 3. Từ điển Tiếng Việt thì định nghĩa thừa phát lại là “Trưởng toà, người có tư cách chuyển đạt, thi hành các án toà, lập vi bằng những vụ phạm phép tại trận”4. Dưới góc độ luật học, thừa phát lại được định nghĩa là “Viên chức chuyên việc tống đạt giấy tờ và thi hành phán quyết của Toà án hay thu hồi một sản vật”5.

Tuy có cách diễn đạt khác nhau nhưng các tài liệu nêu trên đều định nghĩa thừa phát lại là người không phải là “công lại”, không hưởng lương từ ngân sách Nhà nước nhưng lại thực hiện một số công việc mang tính chất quyền lực nhà nước. Đây được xem là một chức danh phụ tá pháp lý cho Toà án. Dưới góc độ quy định của pháp luật, khoản 1 Điều 2 Nghị định số 61 quy định: “Thừa phát lại là người được Nhà nước bổ nhiệm để làm các công việc về thi hành án dân sự, tống đạt giấy tờ, lập vi bằng và các công việc khác theo quy định của Nghị định và pháp luật có liên quan”. Theo quy định này, chức danh thừa phát lại mang hai đặc trưng: Thứ nhất, đây là người được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền bổ nhiệm theo 2Đào Duy Anh (1975), Hán - Việt từ điển, Nxb Trường Thi in lần ba, Sài Gòn, tr.

3Nguyễn Như Ý (chủ biên), (2013), Đại Từ điển Tiếng Việt, Nxb Đại học quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, tr. 4Viện Ngôn Ngữ (2012), Từ điển Tiếng Việt, Nxb Hồng Đức, tr. 5Viện khoa học pháp lý (2006), Từ điển Luật học, Nxb Từ điển Bách Khoa & Nxb Tư pháp, tr. 9 trình tự, thủ tục nhất định khi đáp ứng tiêu chuẩn quy định; thứ hai, thừa phát lại là người thực hiện các công việc mang tính quyền lực Nhà nước gồm thi hành án dân sự, tống đạt giấy tờ, lập vi bằng và các công việc khác6 7.

Khái niệm vi bằng Đây là một thuật ngữ được sử dụng từ thời điểm chế định thừa phát lại mới du nhập vào nước ta thời Pháp thuộc. Đến khi chế định thừa phát lại được áp dụng trở lại ở nước ta, thuật ngữ này vẫn được tiếp tục sử dụng. Theo Từ điển Tiếng Việt thì vi bằng có nghĩa động từ là “làm bằng, dùng làm chứng cứ”, nghĩa danh từ là “Biên bản, tờ giấy ghi qua một việc vừa xảy ra với tất cả chi tiết, có chữ ký tên của những người chứng và nhà đương cuộc’”1. Từ điển Hán - Việt hiện đại cũng có quan điểm tương tự khi định nghĩa vi bằng là “dùng làm bằng chứng”8.

Căn cứ vào Điều 2 Nghị định số 61, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 135 thì “vi bằng là văn bản do thừa phát lại lập, ghi nhận sự kiện, hành vi được dùng làm chứng cứ trong xét xử và trong các quan hệ pháp lý khác”. Khoản 2 Điều 26 Nghị định số 61 cũng quy định “vi bằng chỉ ghi nhận những sự kiện, hành vi mà thừa phát lại trực tiếp chứng kiến; việc ghi nhận phải khách quan, trung thực”. Từ phân tích trên, hoạt động lập vi bằng của thừa phát lại là hoạt động của tổ chức có tính chất công nhằm ghi nhận, chứng kiến các sự kiện, hành vi theo yêu cầu của khách hàng theo trình tự, thủ tục được pháp luật quy định. Đặc điểm hoạt động lập vi bằng của thừa phát lại Hoạt động lập vi bằng được thực hiện bởi thừa phát lại có những đặc điểm riêng để phân biệt với các hoạt động khác gồm: Thứ nhất, là hoạt động bổ trợ tư pháp Theo định nghĩa tại Từ điển Luật học thì “Bổ trợ tư pháp là trợ giúp, tạo điều kiện cho hoạt động tư pháp tiến hành thuận lợi, nhanh chóng, chính xác bằng cách cung cấp hồ sơ, chứng cứ, phản biện cho các khâu, đoạn trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử, đồng thời giúp cho các cá nhân, công dân, tổ chức bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp 6Khoản 3 Điều 3 Nghị định số 61/2009/NĐ-CP ngày 24/01/2009 của Chính phủ.

71 Viện Ngôn Ngữ (2001), Từ điển Tiếng Việt, Nxb Từ điển Bách Khoa, tr. 8 Trần Thị Thanh Liêm (2001), Từ điển Hán - Việt hiện đại, Nxb Khoa học xã hội, tr. Hoạt động lập vi bằng của thừa phát lại là hoạt động xác lập chứng cứ. Khi thực hiện công việc này, thừa phát lại với tư cách là người được Nhà nước trao quyền chứng kiến các sự kiện, hành vi để xác lập nên vi bằng.

Vi bằng là sản phẩm của hoạt động lập vi bằng, chứa đựng các thông tin về sự kiện, hành vi mà thừa phát lại trực tiếp chứng kiến. Trong hoạt động giải quyết vụ việc tại Tòa án, vi bằng giúp Tòa án xác định được sự thật khách quan đã diễn ra mà không phải mất nhiều thời gian để thu thập, xem xét, đánh giá chứng cứ, qua đó rút ngắn được thời gian giải quyết vụ việc. Đối với luật sư, hoạt động lập vi bằng đóng vai trò là công cụ, phương tiện để luật sư thu thập chứng cứ, phản biện với bên đối lập, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho khách hàng. Đối với lĩnh vực công chứng, hoạt động lập vi bằng “bổ khuyết” cho hoạt động này khi công chứng viên không có thẩm quyền chứng nhận hết tất cả quá trình giao dịch giữa các bên.

Đối với người dân, doanh nghiệp, hoạt động lập vi bằng có ý nghĩa tạo lập, lưu giữ chứng cứ về giao dịch, qua đó giúp các bên thêm tin tưởng lẫn nhau, tích cực tiến hành và thực hiện đúng nghĩa vụ của mình. Khi phát sinh mâu thuẫn, bất đồng, các bên có vi bằng kiểm tra, đối chứng nhằm xác định quyền và nghĩa vụ của các bên, tự giải quyết mâu thuẫn, bất đồng mà không phải yêu cầu Tòa án, Trọng tài thương mại giải quyết. Hai cơ quan này vì thế mà cũng được giảm tải công việc. Do đó, hoạt động lập vi bằng có vai trò là một hoạt động bổ trợ tư pháp, trợ giúp đắc lực cho hoạt động của các chức danh tư pháp, bổ trợ tư pháp khác.

Thứ hai, do thừa phát lại trực tiếp thực hiện Sau khi tiếp nhận yêu cầu lập vi bằng của đương sự, thừa phát lại phải trực tiếp chứng kiến, lập vi bằng mà không được giao lại cho thư ký hay ủy quyền cho bất kỳ một cá nhân, tổ chức nào khác thực hiện. Điều này xuất phát từ hai lý do: Một là, chỉ có người trực tiếp chứng kiến toàn bộ sự việc mới có đầy đủ thông tin để xác lập một văn bản ghi nhận lại những gì mình làm chứng, khẳng định nội dung đó là sự thật, khách quan; hai là, vi bằng là một tài liệu có 9 Viện khoa học pháp lý (2006), Từ điển Luật học, Nxb Từ điển Bách Khoa & Nxb Tư pháp, tr. 11 giá trị chứng cứ, vậy nên chủ thể xác lập phải là người có đủ tư cách pháp lý tức được Nhà nước bổ nhiệm và đạt một trình độ chuyên môn nhất định, đủ điều kiện để thực hiện hoạt động này. Do đó, chỉ có thừa phát lại mới có thẩm quyền lập vi bằng.

Khi lập vi bằng, thừa phát lại phải là người trực tiếp có mặt, chứng kiến toàn bộ sự kiện, hành vi, ghi chép các thông tin. Sau đó, thừa phát lại soạn thảo vi bằng, ký hồ sơ vi bằng, cam đoan về tính xác thực, khách quan về những sự kiện, hành vi mà mình mô tả trong vi bằng. Trong quá trình này, thừa phát lại có thể yêu cầu thư ký nghiệp vụ hỗ trợ (quay phim, chụp hình, đo đạc, ghi chép, soạn thảo vi bằng); mời các bên khác tham gia (đơn vị giám định, đại diện của chính quyền địa phương, người phiên dịch) nếu thấy cần thiết nhưng thừa phát lại là người duy nhất chịu trách nhiệm về tính xác thực của các hành vi, sự kiện nêu trong vi bằng. Thứ ba, được thực hiện theo một trình tự, thủ tục theo luật định Các hoạt động xảy ra thường xuyên, mang tính chất pháp lý, ảnh hưởng đến quyền lợi của các chủ thể khác dù là do cơ quan nhà nước hay tổ chức tư nhân thực hiện thì thường được pháp luật quy định về trình tự, thủ tục để các chủ thể có liên quan thực hiện.

Hoạt động lập vi bằng cũng không ngoại lệ. Đây là một công việc mang tính chất công nhằm ghi nhận các thông tin để xác lập chứng cứ nhưng được Nhà nước trao quyền cho tư nhân thực hiện. Vi bằng được Tòa án và các bên sử dụng làm cơ sở xác định quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Như vậy, đây là văn bản rất quan trọng trong lĩnh vực tư pháp và trong đời sống giao dịch.

Do đó, hoạt động lập vi bằng cần được tiến hành theo một trình tự, thủ tục nhất định để đảm bảo sự chặt chẽ và hợp pháp. Về cơ bản, thủ tục lập vi bằng trải qua các bước A rri "A 1 /V /V A 1 /V • -| Ó .1 /V A • z\ -| z\ • -| Ó ,"A-|\11/\ • gồm: Tiếp nhận yêu cầu lập vi bằng; thỏa thuận về việc lập vi bằng; tiến hành lập vi bằng; bàn giao và lưu trữ vi bằng. Ngoài ra, trường hợp vi bằng cần có xác nhận hoặc đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền thì thừa phát lại cũng phải thực hiện thủ tục này thì vi bằng mới phát sinh hiệu lực. Thứ tư, vi bằng phải được đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền Đăng ký vi bằng là hoạt động mà thừa phát lại khai báo với cơ quan có thẩm quyền 12 về vi bằng mà mình đã lập.

Hiện nay, trong quản lý hành chính, chúng ta có nhiều thủ tục liên quan đến việc đăng ký với cơ quan có thẩm quyền như đăng ký kinh doanh, đăng ký đầu tư, đăng ký tạm trú, đăng ký giao dịch bảo đảm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ