Giới thiệu dự án

Hoạt động cấp tín dụng cho khách hàng doanh nghiệp (KHDN) đóng vai trò là động lực tăng trưởng cốt lõi của hệ thống Ngân hàng Thương mại (NHTM), chiếm trên 80% tổng tài sản sinh lời tại các định chế tài chính lớn tại Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào phân tích toàn diện Hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) – Chi nhánh Sở giao dịch 2 (CN SGD 2) trong giai đoạn 5 năm đầy biến động (2017–2021), dưới sự tác động của các cú sốc chuỗi cung ứng toàn cầu và đại dịch Covid-19.

       +--------------------------------------------------------------------+
       |                   NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC (NHNN)                        |
       |             Chính sách tiền tệ, Thông tư 02/2013/TT-NHNN           |
       +---------------------------------+----------------------------------+
                                         |
                                         v
       +---------------------------------+----------------------------------+
       |                  BIDV HỘI SỞ CHÍNH (HO)                           |
       |        Cơ chế định giá vốn nội bộ (FTP) & Khung quản trị rủi ro    |
       +---------------------------------+----------------------------------+
                                         |
                                         v
       +---------------------------------+----------------------------------+
       |             BIDV - CHI NHÁNH SỞ GIAO DỊCH 2 (CN SGD 2)             |
       |  +---------------------------+  +-------------------------------+  |
       |  |  Huy động vốn (3.928 tỷ)  |  | Dư nợ KHDN: 3.212 tỷ (89%)    |  |
       |  +---------------------------+  +-------------------------------+  |
       |  |  Tỷ trọng TSĐB: 95,46%    |  | Tỷ lệ nợ xấu: 0,25% (< 3%)    |  |
       |  +---------------------------+  +-------------------------------+  |
       +--------------------------------------------------------------------+

Vấn đề thực tiễn (Problem Statement)

Mặc dù BIDV CN SGD 2 sở hữu vị thế vững chắc với nhóm khách hàng đầu ngành (Sabeco, Hoa Sen, Lộc Trời, Phúc Sinh), hoạt động tín dụng KHDN tại chi nhánh đối mặt với ba điểm nghẽn nghiêm trọng:

  1. Lệch pha trong cơ cấu tệp khách hàng: Dư nợ phụ thuộc quá lớn vào khách hàng hiện hữu (tăng từ 68,10% năm 2017 lên 77,40% năm 2021), trong khi dư nợ thu hút từ khách hàng mới sụt giảm 9% (từ 797 tỷ đồng xuống còn 726 tỷ đồng).
  2. Áp lực từ chi phí vốn nội bộ (Funds Transfer Pricing - FTP): Cơ chế phân bổ giá vốn cho các khoản vay trung và dài hạn từ Hội sở còn cao, làm giảm năng lực cạnh tranh lãi suất đối với các dự án đầu tư tài sản cố định quy mô lớn so với các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân.
  3. Phụ thuộc quá mức vào tài sản đảm bảo (TSĐB): Tỷ trọng cho vay có TSĐB luôn duy trì ở mức trên 93%–95,78%, gây rào cản tiếp cận vốn đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) có mô hình kinh doanh linh hoạt nhưng thiếu tài sản thế chấp truyền thống.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Hệ thống hóa khung lý thuyết: Chuẩn hóa các chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả tín dụng doanh nghiệp theo tiêu chuẩn NHNN và chuẩn mực Basel II.
  2. Khai thác dữ liệu thực nghiệm: Đánh giá chi tiết biến động dư nợ (2.497 – 3.212 tỷ đồng), doanh số giải ngân (3.851 – 4.851 tỷ đồng), cơ cấu kỳ hạn, tài sản đảm bảo và tỷ lệ nợ xấu giai đoạn 2017–2021.
  3. Thiết kế giải pháp tài chính - công nghệ: Đề xuất mô hình tối ưu hóa danh mục cho vay, tái cấu trúc biểu phí FTP, tự động hóa quy trình thẩm định tín dụng qua hệ thống chấm điểm định lượng nhằm kiểm soát nợ xấu dưới ngưỡng 0,3%.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại CN SGD 2, tỷ trọng dư nợ KHDN chiếm trung bình 88%–90% tổng dư nợ toàn chi nhánh, đóng vai trò tạo nguồn thu nhập lãi thuần chính.

Tiêu chí so sánh BIDV - Chi nhánh SGD 2 Vietcombank (VCB) VietinBank (CTG)
Thế mạnh tín dụng KHDN Doanh nghiệp FDI, Thương mại, Nông sản lớn Đa dạng hóa ngành nghề, Tài trợ thương mại quốc tế Quản lý vốn tập trung, cấp tín dụng dự án hạ tầng
Tỷ lệ nợ xấu KHDN (2021) 0,25% (Kiểm soát xuất sắc) ~0,64% ~1,26%
Tỷ trọng cho vay Ngắn hạn 85,96% (Tập trung vốn lưu động) ~72,00% ~68,50%
Tỷ trọng Cho vay có TSĐB 95,46% (Rất khắt khe) ~82,00% ~85,00%
Quy trình thẩm định Tách bạch phòng ban, thủ tục nhiều bước Tự động hóa cao trên nền tảng LOS Quản trị rủi ro độc lập theo Basel II

Yêu cầu hệ sinh thái tín dụng (MoSCoW Prioritization)

  • Must-have: Đáp ứng 100% tỷ lệ an toàn vốn (CAR > 8%) theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN; phân loại nợ tự động theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN và Thông tư 11/2021/TT-NHNN; trích lập dự phòng rủi ro chính xác.
  • Should-have: Tích hợp hệ thống dữ liệu Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC) tự động; mô hình hóa dòng tiền doanh nghiệp bằng thuật toán chiết khấu (DCF).
  • Could-have: Nền tảng số hóa thu thập chứng từ hóa đơn điện tử e-Invoice tự động thẩm định giải ngân vốn lưu động.
  • Won't-have (Hiện tại): Phê duyệt cấp tín dụng tín chấp 100% tự động không qua thẩm định thực tế nhà máy/kho bãi cho nhóm doanh nghiệp SME.

Thiết kế hệ thống dữ liệu và quy trình tín dụng

Hệ thống quản lý thông tin tín dụng doanh nghiệp được xây dựng trên cơ sở chuẩn hóa dữ liệu tài chính, tài sản bảo đảm và theo dõi trạng thái món vay.

-- Schema kiến trúc cơ sở dữ liệu quản trị tín dụng KHDN
CREATE TABLE Corporate_Customer (
    customer_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    tax_code VARCHAR(15) UNIQUE NOT NULL,
    company_name VARCHAR(255) NOT NULL,
    industry_code VARCHAR(10) NOT NULL,
    founded_year INT NOT NULL,
    credit_rating_code VARCHAR(5) CHECK (credit_rating_code IN ('AAA', 'AA', 'A', 'BBB', 'BB', 'B', 'CCC')),
    cic_status_group INT DEFAULT 1 CHECK (cic_status_group BETWEEN 1 AND 5)
);

CREATE TABLE Loan_Contract (
    contract_id VARCHAR(30) PRIMARY KEY,
    customer_id VARCHAR(20) REFERENCES Corporate_Customer(customer_id),
    loan_type VARCHAR(20) CHECK (loan_type IN ('WORKING_CAPITAL', 'FIXED_ASSET', 'TRADE_FINANCE')),
    term_category VARCHAR(15) CHECK (term_category IN ('SHORT_TERM', 'MID_LONG_TERM')),
    disbursed_amount DECIMAL(18, 2) NOT NULL,
    outstanding_balance DECIMAL(18, 2) NOT NULL,
    interest_rate DECIMAL(5, 2) NOT NULL,
    ftp_spread DECIMAL(5, 2) NOT NULL,
    disbursement_date DATE NOT NULL,
    maturity_date DATE NOT NULL,
    debt_group INT DEFAULT 1 CHECK (debt_group BETWEEN 1 AND 5)
);

CREATE TABLE Collateral_Asset (
    collateral_id VARCHAR(30) PRIMARY KEY,
    contract_id VARCHAR(30) REFERENCES Loan_Contract(contract_id),
    asset_type VARCHAR(50) NOT NULL, -- Bất động sản, Máy móc thiết bị, Hàng tồn kho
    evaluated_value DECIMAL(18, 2) NOT NULL,
    ltv_ratio DECIMAL(5, 2) NOT NULL -- Loan to Value (max 70-80%)
);

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

  1. Phương pháp thu thập số liệu: Trích xuất dữ liệu hồi quy từ báo cáo tài chính nội bộ, báo cáo thống kê phòng Kế hoạch tổ chức và phòng Quản trị rủi ro BIDV CN SGD 2 giai đoạn 2017–2021.
  2. Phương pháp thống kê so sánh: Phân tích chiều ngang (Horizontal Analysis) để đo lường tốc độ tăng trưởng liên hoàn và định gốc; phân tích chiều dọc (Vertical Analysis) để xác định sự dịch chuyển cơ cấu nguồn vốn và dư nợ.
  3. Khung tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng:
    • Tỷ lệ nợ xấu: $NPL = \frac{\sum \text{Dư nợ Nhóm 3, 4, 5}}{\text{Tổng dư nợ}} \times 100%$ (Yêu cầu $NPL \le 3%$).
    • Hệ số thu nợ: $K_{\text{collect}} = \frac{\text{Doanh số thu nợ}}{\text{Doanh số cho vay}} \times 100%$.

Implementation và kết quả

Quy trình nghiệp vụ và thuật toán xếp hạng tín dụng nội bộ

Quy trình cấp tín dụng KHDN gồm 5 bước tiêu chuẩn: Tiếp nhận hồ sơ $\rightarrow$ Thẩm định tài chính & phi tài chính $\rightarrow$ Phê duyệt hạn mức $\rightarrow$ Giải ngân & Quản lý sau vay $\rightarrow$ Thu hồi nợ / Tái cấp hạn mức.

import numpy as np

def evaluate_corporate_credit_risk(financial_ratios: dict, non_financial_score: float) -> dict:
    """
    Thuật toán tính điểm tín dụng doanh nghiệp kết hợp chỉ số tài chính (Altman Z-score)
    và đánh giá định tính quản trị rủi ro theo chuẩn mực BIDV.
    """
    # Trích xuất các chỉ số tài chính cơ bản
    wc_ta = financial_ratios.get('working_capital_to_total_assets', 0.0)
    re_ta = financial_ratios.get('retained_earnings_to_total_assets', 0.0)
    ebit_ta = financial_ratios.get('ebit_to_total_assets', 0.0)
    eq_tl = financial_ratios.get('equity_to_total_liabilities', 0.0)
    s_ta = financial_ratios.get('sales_to_total_assets', 0.0)
    
    # Mô hình Altman Z'-Score cho doanh nghiệp phi sản xuất/sản xuất mới nổi
    z_score = 0.717 * wc_ta + 0.847 * re_ta + 3.107 * ebit_ta + 0.420 * eq_tl + 0.998 * s_ta
    
    # Chuẩn hóa điểm tài chính về thang 100
    financial_score = np.clip((z_score / 4.0) * 100, 0, 100)
    
    # Trọng số: 60% Tài chính, 40% Phi tài chính (Kinh nghiệm BOD, thị trường, CIC)
    total_credit_score = 0.60 * financial_score + 0.40 * non_financial_score
    
    # Phân hạng tín dụng
    if total_credit_score >= 85:
        rating = 'AAA (Rủi ro cực thấp - Ưu tiên cấp tín chấp)'
    elif total_credit_score >= 75:
        rating = 'AA (Rủi ro thấp - Cấp hạn mức thông thường)'
    elif total_credit_score >= 60:
        rating = 'BBB (Rủi ro trung bình - Yêu cầu TSĐB >= 100%)'
    else:
        rating = 'C (Cảnh báo rủi ro - Từ chối cấp tín dụng)'
        
    return {
        "z_score": round(float(z_score), 3),
        "total_score": round(float(total_credit_score), 2),
        "rating": rating
    }

# Minh họa đánh giá một khách hàng doanh nghiệp thuộc ngành thương mại
metrics = {
    'working_capital_to_total_assets': 0.25,
    'retained_earnings_to_total_assets': 0.15,
    'ebit_to_total_assets': 0.12,
    'equity_to_total_liabilities': 0.80,
    'sales_to_total_assets': 1.45
}
credit_result = evaluate_corporate_credit_risk(metrics, non_financial_score=82.0)
# Output: z_score = 2.46, total_score = 69.7, rating = 'BBB'

Dữ liệu thực nghiệm và kết quả vận hành (2017–2021)

1. Tổng quan nguồn vốn và dư nợ

Quy mô dư nợ KHDN tăng trưởng ổn định từ 2.497 tỷ đồng (2017) lên 3.212 tỷ đồng (2021), đạt tỷ lệ tăng trưởng kép liên tục qua các năm (ngoại trừ năm 2020 chịu ảnh hưởng dịch bệnh).

Dư nợ KHDN & Nguồn huy động vốn qua các năm (Tỷ đồng):

Năm 2017 | Huy động: 3.083 | Dư nợ: 2.497 | Doanh số giải ngân: 3.851
Năm 2018 | Huy động: 3.356 | Dư nợ: 2.658 | Doanh số giải ngân: 4.229
Năm 2019 | Huy động: 3.726 | Dư nợ: 3.051 | Doanh số giải ngân: 4.668
Năm 2020 | Huy động: 3.418 | Dư nợ: 2.845 | Doanh số giải ngân: 4.667
Năm 2021 | Huy động: 3.928 | Dư nợ: 3.212 | Doanh số giải ngân: 4.851

          BIẾN ĐỘNG DƯ NỢ CHO VAY KHDN (2017 - 2021)
  Tỷ đồng
   3,500 |                                       [3,212]
   3,000 |                       [3,051]         
   2,500 |       [2,497] [2,658]         [2,845]
   2,000 |
       0 +---------+-------+-------+-------+-------+-->
                  2017    2018    2019    2020    2021

2. Phân tích ma trận cơ cấu dư nợ KHDN

Năm Dư nợ KHDN (Tỷ đồng) Ngắn hạn (%) Trung & Dài hạn (%) Khách hàng Hiện hữu (%) Khách hàng Mới (%) Có TSĐB (%) Tỷ lệ Nợ xấu (%)
2017 2.497 84,17% 15,83% 68,10% 31,90% 95,12% 0,16% (4,03 tỷ)
2018 2.658 83,65% 16,35% 70,30% 29,70% 93,14% 0,15% (3,98 tỷ)
2019 3.051 85,45% 14,55% 73,90% 26,10% 95,78% 0,18% (5,49 tỷ)
2020 2.845 85,32% 14,68% 75,60% 24,40% 95,01% 0,31% (8,82 tỷ)
2021 3.212 85,96% 14,04% 77,40% 22,60% 95,46% 0,25% (8,03 tỷ)

3. Đánh giá chi tiết các chỉ báo

  • Tăng trưởng tín dụng: Năm 2019 ghi nhận bước đột phá khi tăng trưởng dư nợ KHDN đạt 15% (vượt mức 13% của toàn chi nhánh). Dù năm 2020 sụt giảm -7% do giãn cách xã hội, chi nhánh đã phục hồi mạnh mẽ vào năm 2021 với mức tăng 13% (đạt 3.212 tỷ đồng).
  • Chất lượng tín dụng: Tỷ lệ nợ xấu luôn được kiểm soát trong khoảng 0,15% – 0,31%, thấp hơn rất nhiều so với ngưỡng khống chế 3% của NHNN và mức bình quân toàn ngành (~1,5% - 2,0%), khẳng định năng lực thẩm định và giám sát sau vay chặt chẽ.
  • Hệ số thu nợ: Hệ số thu nợ bình quân đạt trên 90% doanh số cho vay, phản ánh chu chuyển dòng tiền của các khách hàng doanh nghiệp diễn ra nhịp nhàng và khả năng thu hồi nợ gốc đúng hạn.

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa khung đánh giá danh mục tín dụng rủi ro kép: Kết hợp giữa phân tích dòng tiền vận hành thuần và kiểm tra chéo lịch sử thuế/hóa đơn điện tử thay vì chỉ dựa vào báo cáo tài chính tự lập của doanh nghiệp.
  2. Cơ chế tái cân bằng biên độ FTP (Funds Transfer Pricing): Đề xuất công thức điều chỉnh giá vốn nội bộ linh hoạt theo xếp hạng tín dụng khách hàng: $$\text{Lãi suất cho vay} = \text{FTP}_{\text{Cơ sở}} + \text{Risk Premium}(\text{Rating}) + \text{Operating Cost} - \text{Deposit Benefit}$$ Giúp chi nhánh cạnh tranh lãi suất với các ngân hàng ngoại trong phân khúc FDI và xuất khẩu nông sản.
  3. Chiến lược "Bán chéo trọn gói" (Cross-selling Bundle): Gắn kết hợp đồng cấp tín dụng với dịch vụ quản lý dòng tiền, tài trợ thương mại (L/C, Factoring, Bảo lãnh) và chi trả lương qua tài khoản (Payroll), giúp gia tăng tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) cho chi nhánh.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống ứng dụng thực tế (Use-case Scenarios)

  • Tài trợ chuỗi cung ứng Nông sản xuất khẩu (Công ty CP Phúc Sinh, Tập đoàn Lộc Trời): Cung cấp hạn mức thấu chi ngắn hạn và tài trợ vốn lưu động mùa vụ thu mua cà phê/lúa gạo, kết hợp chiết khấu bộ chứng từ xuất khẩu có bảo hiểm tín dụng.
  • Tài trợ doanh nghiệp Sản xuất quy mô lớn (Tập đoàn Hoa Sen, Sabeco): Cấp hạn mức tín dụng dự phòng, bảo lãnh thanh toán nguyên vật liệu và quản trị dòng tiền tự động qua cổng Core Banking BIDV SmartBank.
       +--------------------+                    +---------------------+
       |  BIDV CN SGD 2     |-- Cấp hạn mức T/D ->| Doanh nghiệp lớn    |
       |  (Tài trợ vốn)     |<- Dòng tiền thanh toán-| (Hoa Sen, Sabeco)|
       +--------------------+                    +----------+----------+
                 |                                          |
        Tài trợ chuỗi cung ứng                      Bảo lãnh thanh toán
                 |                                          |
                 v                                          v
       +--------------------+                    +---------------------+
       |  Nhà cung ứng SME  |-------------------->| Đại lý / Phân phối  |
       +--------------------+                    +---------------------+

Kế hoạch và Lộ trình triển khai giải pháp (Roadmap)

Giai đoạn 1: Q1-Q2/2022

Giai đoạn 2: Q3-Q4/2022

Giai đoạn 3: 2023+

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và dữ liệu

  • Dữ liệu nghiên cứu tập trung chủ yếu tại một đơn vị cơ sở (Chi nhánh SGD 2), chưa bao quát toàn bộ các đặc thù tín dụng vùng miền khác nhau của hệ thống BIDV toàn quốc.
  • Việc thẩm định các yếu tố phi tài chính (năng lực điều hành, tính trung thực của chủ doanh nghiệp) còn mang tính định tính của cán bộ quan hệ khách hàng (RM), chưa áp dụng công nghệ máy học (Machine Learning) để dự báo xác suất vỡ nợ (Probability of Default - PD).

Hướng phát triển tiếp theo

  • Ứng dụng AI/ML trong Credit Scoring: Xây dựng mô hình Random Forest / XGBoost dự báo rủi ro vỡ nợ sớm dựa trên biến động dữ liệu giao dịch biến thiên theo thời gian thực.
  • Chuyển đổi theo chuẩn Basel III & ESG: Tích hợp tiêu chí môi trường, xã hội và quản trị (ESG Credit Scoring) vào quy trình cấp tín dụng xanh cho các dự án năng lượng tái tạo và sản xuất bền vững.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên cao học: Tiếp cận bộ dữ liệu thực chứng minh bạch giai đoạn 2017–2021 về hoạt động tín dụng ngân hàng thương mại, hiểu sâu cách tính toán các chỉ số tài chính và rủi ro tín dụng.
  • Cán bộ tín dụng & Chuyên viên quản trị rủi ro: Nhận diện rủi ro tiềm ẩn trong cơ cấu khách hàng lệch pha và áp dụng giải pháp tính toán biên độ lãi suất FTP.
  • Lãnh đạo chi nhánh & Nhà hoạch định chính sách: Có cơ sở khoa học để tái định hướng chiến lược khách hàng mới, giảm phụ thuộc vào TSĐB và nâng cao chất lượng tài sản sinh lời.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tỷ trọng cho vay có TSĐB tại chi nhánh luôn ở mức rất cao (>95%)?

Đây là chiến lược phòng ngừa rủi ro thận trọng của BIDV CN SGD 2 trước các biến động vĩ mô phức tạp. Tuy nhiên, tỷ lệ này quá cao cũng tạo lực cản trong việc thu hút khách hàng mới thuộc khối công nghệ, dịch vụ hoặc SME có tiềm lực tài chính tốt nhưng thiếu bất động sản thế chấp.

2. Nguyên nhân khiến tăng trưởng tín dụng năm 2020 bị âm (-7%)?

Do ảnh hưởng trực tiếp của làn sóng dịch Covid-19 làm đứt gãy chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp đối tác lớn. Đồng thời, chi nhánh chủ động thắt chặt điều kiện giải ngân và tăng cường trích lập dự phòng để đảm bảo an toàn vốn theo chỉ đạo từ Hội sở chính.

3. Cơ chế giá chuyển nhượng vốn nội bộ (FTP) ảnh hưởng thế nào đến cho vay trung và dài hạn?

Mức FTP áp cho nguồn vốn dài hạn thường neo theo lãi suất kỳ hạn dài của thị trường liên ngân hàng, dẫn đến lãi suất đầu ra cho vay trung - dài hạn bị đẩy lên cao, khiến chi nhánh khó cạnh tranh với các NHTM cổ phần có nguồn vốn rẻ.

4. Chi nhánh đã làm gì để duy trì tỷ lệ nợ xấu cực thấp (0,25% năm 2021)?

Chi nhánh thực hiện quy trình thẩm định độc lập 3 vòng, định kỳ hàng quý tái thẩm định tình trạng tài chính và giá trị TSĐB của khách hàng, đồng thời tập trung cấp hạn mức cho các tập đoàn đầu ngành có khả năng thanh toán cao.

5. Làm thế nào để giải quyết tình trạng sụt giảm khách hàng doanh nghiệp mới?

Chi nhánh cần đẩy mạnh Marketing số B2B, thiết kế các gói sản phẩm tín dụng theo ngành (gói may mặc, gói thủy sản, gói linh kiện điện tử) với cơ chế cấp vốn linh hoạt theo dòng tiền và hợp đồng đầu ra.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thanh Hậu đã phân tích toàn diện bức tranh hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại BIDV Chi nhánh Sở giao dịch 2 giai đoạn 2017–2021. Kết quả nghiên cứu khẳng định chi nhánh đã duy trì được hiệu quả sử dụng vốn vượt trội với quy mô dư nợ KHDN đạt 3.212 tỷ đồng (chiếm 89% tổng dư nợ) và kiểm soát nợ xấu ở mức rất thấp (0,25%). Những giải pháp được đề xuất về tái cấu trúc chi phí FTP, linh hoạt hóa chính sách tài sản đảm bảo và hiện đại hóa quy trình thẩm định sẽ là tiền đề quan trọng giúp BIDV CN SGD 2 tiếp tục giữ vững vị thế dẫn đầu trong kỷ nguyên tài chính số.

Tài liệu tham khảo & Trích dẫn: Dữ liệu được trích xuất từ Báo cáo tài chính và Báo cáo thường niên giai đoạn 2017–2021 của BIDV CN Sở Giao Dịch 2; Luật Các tổ chức tín dụng 2010; Thông tư 02/2013/TT-NHNN và Thông tư 41/2016/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.