Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, mỗi doanh nghiệp là một tập hợp các cá nhân có sự khác biệt về trình độ chuyên môn, nhận thức, nền tảng văn hóa, tư tưởng và vùng miền địa lý. Môi trường đa dạng này tạo nên tính phức tạp trong công tác quản trị nội bộ. Đồng thời, áp lực cạnh tranh gay gắt của nền kinh tế thị trường và xu thế toàn cầu hóa đòi hỏi các tổ chức phải liên tục đổi mới để tồn tại và phát triển bền vững. Văn hóa doanh nghiệp được xác định là chất keo kết dính, là lực lượng hướng dẫn và tài sản vô hình giúp kết nối mọi nguồn lực cá nhân, phát huy sức mạnh tập thể và định vị thương hiệu trên thị trường.

Công ty Cổ phần Vận tải Hoàng Minh Dũng – Chi nhánh Vĩnh Phúc là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ vận tải hành khách đường bộ (thương hiệu Taxi 123). Trong bối cảnh ngành vận tải đòi hỏi tính kỷ luật, đạo đức nghề nghiệp và chất lượng phục vụ khách hàng nghiêm ngặt, việc xây dựng và hoàn thiện văn hóa doanh nghiệp trở thành yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh và duy trì sự gắn kết của người lao động.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  • Mục đích nghiên cứu: Phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Vận tải Hoàng Minh Dũng – Chi nhánh Vĩnh Phúc.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về văn hóa và văn hóa doanh nghiệp.
    2. Phân tích thực trạng các cấp độ văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Vận tải Hoàng Minh Dũng – Chi nhánh Vĩnh Phúc giai đoạn 2020 – 2022.
    3. Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện văn hóa doanh nghiệp cho Công ty Cổ phần Vận tải Hoàng Minh Dũng – Chi nhánh Vĩnh Phúc nói riêng và cung cấp góc nhìn tham khảo cho các doanh nghiệp tại Việt Nam nói chung.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động hoàn thiện văn hóa doanh nghiệp tại đơn vị khảo sát.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Vận tải Hoàng Minh Dũng – Chi nhánh Vĩnh Phúc (địa chỉ tại Tổ 01, phường Hùng Vương, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động và khảo sát thực trạng trong giai đoạn 2020 – 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống lý thuyết quản trị tổ chức và hành vi tổ chức, kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và thống kê mô tả.

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Khái niệm văn hóa và văn hóa doanh nghiệp: Tác giả tổng hợp các định nghĩa về văn hóa từ Alfred Kroeber & Clyde Kluckhohn (1952), UNESCO (1994, 2002), và tư tưởng Hồ Chí Minh. Về văn hóa doanh nghiệp, công trình tiếp cận theo định nghĩa của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), Edgar Schein, Đỗ Minh Cương (2001), Dương Thị Liễu (2009), và Nguyễn Mạnh Quân (2011).
  • Mô hình 3 cấp độ văn hóa doanh nghiệp của Edgar H. Schein:
    • Cấp độ 1: Quá trình và cấu trúc hữu hình (kiến trúc, bài trí, cơ cấu tổ chức, logo, slogan, trang phục, nghi lễ, mẫu mã sản phẩm, hệ thống văn bản).
    • Cấp độ 2: Những giá trị được tuyên bố (sứ mệnh, tầm nhìn, triết lý kinh doanh, mục tiêu chiến lược).
    • Cấp độ 3: Những quan niệm chung/ngầm định (nhận định về bản chất con người, hành vi, sự thật và lẽ phải).
  • Phân loại 4 mô hình văn hóa doanh nghiệp của Fons Trompenaars: Mô hình văn hóa gia đình, Mô hình văn hóa tháp Eiffel, Mô hình văn hóa tên lửa dẫn đường, và Mô hình văn hóa lò ấp trứng.
  • Hệ thống nhân tố ảnh hưởng đến văn hóa doanh nghiệp:
    • Nhân tố bên trong: Phong cách, đạo đức của nhà lãnh đạo; lịch sử và truyền thống doanh nghiệp; chiến lược tuyển dụng; mô hình tổ chức và ngành nghề kinh doanh.
    • Nhân tố bên ngoài: Văn hóa dân tộc/xã hội, giá trị học hỏi từ doanh nghiệp khác, và yếu tố hội nhập kinh tế quốc tế (WTO).
  • Bài học kinh nghiệm thực tiễn: Khóa luận phân tích các mô hình văn hóa thực tế gồm: Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk với sổ tay "Hải trình Vinamilk"), Tập đoàn Microsoft (Mỹ), Sàn thương mại điện tử Shopee (Tập đoàn SEA), Tập đoàn Honda (Nhật Bản với triết lý "Respect for the Individuals" và "The Three Joys"), và Unilever Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Phương pháp Nội dung và kỹ thuật thực hiện Nguồn dữ liệu
Thu thập và phân tích tài liệu Thu thập các tài liệu nội bộ, quy chế, báo cáo nhân sự, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022. Dữ liệu thứ cấp do Ban Giám đốc, Phòng Kế toán, Phòng Hành chính - Nhân sự cung cấp.
Điều tra, khảo sát bảng hỏi Thiết kế bảng hỏi khảo sát mức độ đồng ý và nhận thức của cán bộ nhân viên về các yếu tố thuộc 3 cấp độ văn hóa doanh nghiệp. Dữ liệu sơ cấp từ phiếu khảo sát ý kiến cán bộ, nhân viên tại chi nhánh.
Thống kê và tổng hợp Phân loại, tổng hợp tỷ lệ phần trăm các tiêu chí khảo sát; lập bảng so sánh cơ cấu nhân lực và đánh giá thực trạng. Tập hợp số liệu từ các phòng ban chức năng và kết quả xử lý phiếu khảo sát.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về văn hóa doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, đặc điểm, cấp độ và vai trò của văn hóa doanh nghiệp trong tổ chức kinh tế:

  • Khái niệm và đặc điểm: Văn hóa doanh nghiệp được xác định qua 5 đặc điểm chính: liên quan đến nhận thức, có tính thực chứng, có tính cá biệt, có tính thống nhất hành vi giao tiếp/ứng xử, và hình thành qua quá trình tích lũy lâu dài.
  • Cấu trúc 3 cấp độ của Edgar Schein: Phân tích chi tiết từ cấp độ hữu hình bên ngoài (dễ thấy, dễ thay đổi nhưng tạo ấn tượng trực tiếp) đến cấp độ giá trị tuyên bố và tầng sâu nhất là các quan niệm ngầm định (ăn sâu vào tiềm thức, khó thay đổi).
  • 4 mô hình văn hóa của Trompenaars: Đánh giá ưu điểm, nhược điểm và đối tượng áp dụng của từng mô hình (Gia đình, Tháp Eiffel, Tên lửa dẫn đường, Lò ấp trứng) dựa trên hai trục: mức độ bình đẳng/thứ bậc và định hướng con người/nhiệm vụ.
  • Dữ liệu thực nghiệm về vai trò của văn hóa doanh nghiệp: Trích dẫn báo cáo của Deloitte (khảo sát 7.000 người tại 130 quốc gia, trong đó 86% coi văn hóa là yếu tố hàng đầu quyết định sự gắn bó), khảo sát của Glassdoor (77% ứng viên cân nhắc văn hóa trước khi ứng tuyển, 56% coi trọng văn hóa hơn tiền lương), và nhận định của Erika Andersen (Forbes).
  • Kinh nghiệm doanh nghiệp trong và ngoài nước: Trích xuất 6 nguyên tắc cốt lõi trong sổ tay "Hải trình Vinamilk" (Trách nhiệm, Hướng kết quả, Sáng tạo và chủ động, Hợp tác, Chính trực, Xuất sắc); kinh nghiệm duy trì văn hóa làm việc và phản hồi 48 giờ của Microsoft; chiến lược lấy khách hàng làm trọng tâm của Shopee; hệ giá trị "Respect for the Individuals" và "The Three Joys" của Honda; cùng 5 phương châm hành động của Unilever Việt Nam.

Chương 2: Thực trạng thực hiện văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Vận tải Hoàng Minh Dũng – chi nhánh Vĩnh Phúc

Chương này đi sâu khảo sát thực tế tại đơn vị nghiên cứu qua các nội dung:

  • Tổng quan đơn vị:
    • Công ty Cổ phần Vận tải Hoàng Minh Dũng thành lập tháng 9/2009 tại khu vực ngoại thành Hà Nội (Đông Anh, Sóc Sơn, Mê Linh, Nội Bài). Chi nhánh Vĩnh Phúc thành lập năm 2013 (MST: 0104163591-001), do ông Nguyễn Trường Xuân làm đại diện pháp luật, đóng trụ sở tại Phúc Yên, Vĩnh Phúc.
    • Ngành nghề kinh doanh: Vận tải hành khách bằng taxi (thương hiệu Taxi 123, sử dụng ứng dụng đặt xe Taxi 123 App).
  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự đặc thù:
    • Bộ máy gồm: Giám đốc Chi nhánh, Phòng Kế toán, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Điều hành, Phòng Thanh tra, Ban An toàn giao thông, và Các đội xe.
    • Nguồn nhân lực cơ hữu được công ty trả lương trực tiếp chỉ có 12 người (bao gồm Ban Giám đốc và nhân viên các phòng ban văn phòng).
    • Lực lượng lái xe gồm 231 người hoạt động theo mô hình đối tác liên kết: lái xe tự đầu tư phương tiện, sử dụng thương hiệu Taxi 123, nộp phí quản lý hàng tháng cố định cho công ty và tự hưởng doanh thu vận hành.
  • Thực trạng Cấp độ 1 (Quá trình và cấu trúc hữu hình):
    • Kiến trúc, cơ sở vật chất: Phân chia các phòng chức năng (Phòng Giám đốc, Kế toán, HC-NS, Điều hành, Thanh tra, Phòng tiếp khách, Phòng họp).
    • Hệ thống nhận diện: Logo, slogan thương hiệu Taxi 123, trang phục đồng phục mùa hè và áo ấm mùa đông cho nhân viên/lái xe.
    • Nghi lễ, sự kiện: Duy trì giải bóng đá truyền thống, lễ kỷ niệm ngày thành lập (kỷ niệm 11 năm vào năm 2020).
    • Sản phẩm và công nghệ: Phương tiện taxi gắn biển hiệu, hệ thống quản lý cuốc xe và ứng dụng di động Taxi 123 App.
    • Hệ thống văn bản: Ban hành quy chế làm việc, quy định an toàn giao thông, chế độ khen thưởng và kỷ luật.
  • Thực trạng Cấp độ 2 (Những giá trị được tuyên bố):
    • Khảo sát mức độ nhận diện và đồng thuận của CBNV đối với sứ mệnh, tầm nhìn, và triết lý kinh doanh cốt lõi: "Phục vụ tận tâm – Ân cần – Chuyên nghiệp".
  • Thực trạng Cấp độ 3 (Những quan niệm chung):
    • Đánh giá nhận thức của nhân sự về bản chất con người, tinh thần trách nhiệm, định hướng hành vi, tính tự giác và sự gắn kết trong nội bộ tổ chức.
  • Đánh giá chung: Đơn vị đã bước đầu thiết lập được nhận diện thương hiệu rõ ràng, duy trì được các hoạt động phong trào và ứng dụng công nghệ điều hành. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại hạn chế ở tính gắn kết giữa khối văn phòng và đội ngũ tài xế đối tác, công tác đào tạo văn hóa chưa đi vào chiều sâu, quy chế văn hóa chưa được hệ thống hóa thành cẩm nang văn bản chuẩn mực.

Chương 3: Nhận xét và đề xuất giải pháp khắc phục các cấp độ văn hóa doanh nghiệp của Công ty Cổ phần Vận tải Hoàng Minh Dũng – chi nhánh Vĩnh Phúc

Trên cơ sở phân tích thực trạng, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện theo từng cấp độ:

  • Định hướng phát triển: Xác định rõ mục tiêu củng cố hình ảnh thương hiệu, chuẩn hóa hành vi ứng xử của đội ngũ nhân viên và lái xe, thích ứng với giai đoạn chuyển đổi số từ năm 2019 đến nay.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện Cấp độ 1:
    • Cải tạo, bài trí lại không gian làm việc văn phòng, nâng cấp phòng tiếp khách chuyên nghiệp.
    • Chuẩn hóa đồng phục công sở cho khối văn phòng và lái xe, bổ sung quy định mẫu váy công sở hiện đại cho nhân viên nữ.
    • Đổi mới, nâng cao chất lượng các nghi lễ, sự kiện thường niên, hội thao, hoạt động vinh danh cá nhân tiêu biểu.
    • Chuẩn hóa hình thức nhận diện phương tiện, nâng cấp giao diện và tính năng trải nghiệm trên ứng dụng Taxi 123 App.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện Cấp độ 2:
    • Tuyên truyền sâu rộng tầm nhìn, sứ mệnh và mục tiêu chiến lược của công ty tới từng bộ phận và đội ngũ lái xe.
    • Cụ thể hóa triết lý kinh doanh "Phục vụ tận tâm – Ân cần – Chuyên nghiệp" thành các tiêu chuẩn đánh giá chất lượng phục vụ hàng ngày.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện Cấp độ 3:
    • Thành lập Ban phát triển Văn hóa doanh nghiệp chuyên trách nhằm hoạch định và giám sát việc thực thi văn hóa.
    • Nâng cao năng lực lãnh đạo, phát triển các chương trình giáo dục đạo đức nghề nghiệp và đạo đức giao thông.
    • Hoàn thiện công tác đào tạo nhân sự định kỳ cho cả nhân viên văn phòng và tài xế mới gia nhập.
  • Các giải pháp bổ trợ: Đẩy mạnh hoạt động truyền thông nội bộ về văn hóa doanh nghiệp và tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, giám sát hành trình và xử lý vi phạm.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Làm rõ mô hình tổ chức và nhân sự đặc thù của doanh nghiệp vận tải: Khóa luận chỉ ra nét đặc thù trong cấu trúc nhân lực tại chi nhánh: sự tách biệt rõ ràng giữa khối lao động quản lý cơ hữu (12 người) và khối lao động đối tác trực tiếp tạo ra doanh thu (231 lái xe). Điều này đặt ra yêu cầu xây dựng văn hóa doanh nghiệp phải giải quyết được mối quan hệ hợp tác - quản lý phi truyền thống.
Khối nhân sự Số lượng Hình thức quan hệ lao động Phương thức quản lý & thu nhập
Khối văn phòng (Giám đốc, Kế toán, HC-NS, Điều hành, Thanh tra, Ban ATGT) 12 người Hợp đồng lao động chính thức, nhận lương từ công ty Chấm công, đánh giá hiệu quả công việc phòng ban theo chức năng
Khối lái xe (Đội xe) 231 người Hợp đồng đối tác có kỳ hạn Tự trang bị phương tiện, nộp phí quản lý cố định hàng tháng cho công ty, tự hưởng doanh thu cuốc xe
  1. Đo lường nhận thức về 3 cấp độ văn hóa: Nghiên cứu đã thực hiện các cuộc khảo sát đánh giá mức độ đồng ý của CBNV đối với kiến trúc, cơ cấu phòng ban, logo, slogan, trang phục, nghi lễ, hình thức sản phẩm, văn bản chính sách, tầm nhìn, sứ mệnh, triết lý và các quan niệm chung tại đơn vị.
  2. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ: Thiết lập danh mục giải pháp chia theo đúng 3 cấp độ văn hóa của Schein, bổ sung cơ chế quản trị bằng việc thành lập Ban phát triển Văn hóa doanh nghiệp.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận vận dụng thành công mô hình 3 cấp độ văn hóa doanh nghiệp của Edgar Schein và lý thuyết của Trompenaars vào phân tích một doanh nghiệp dịch vụ vận tải cụ thể tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Đưa ra các kiến nghị sát thực với tình hình của Công ty Cổ phần Vận tải Hoàng Minh Dũng – Chi nhánh Vĩnh Phúc, giúp ban lãnh đạo có định hướng cụ thể để nâng cao chất lượng phục vụ của Hãng Taxi 123, gắn kết tài xế đối tác và củng cố uy tín thương hiệu trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của công trình:
    • Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm tập trung tại Chi nhánh Vĩnh Phúc trong giai đoạn 2020 – 2022, chưa so sánh đối chiếu sâu với trụ sở chính tại Hà Nội hoặc chi nhánh Bắc Ninh.
    • Quy mô mẫu khảo sát đối với khối văn phòng bị giới hạn do số lượng nhân sự cơ hữu của chi nhánh chỉ có 12 người.
    • Tác giả tự nhận định do hạn chế về thời gian, trình độ và kinh nghiệm thực tế nên một số giải pháp đề xuất khó tránh khỏi những thiếu sót nhất định.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống Công ty Cổ phần Vận tải Hoàng Minh Dũng ở các địa bàn khác nhau.
    • Nghiên cứu sâu hơn về tác động của ứng dụng gọi xe công nghệ (Taxi 123 App) tới sự thay đổi hành vi và văn hóa ứng xử của đội ngũ tài xế đối tác trong thời kỳ chuyển đổi số.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực: Cung cấp mẫu nghiên cứu điển hình về phương pháp vận dụng mô hình 3 cấp độ văn hóa của Edgar H. Schein vào một doanh nghiệp dịch vụ vận tải có cơ cấu lao động đặc thù.
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp vận tải hành khách / Taxi truyền thống: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về việc điều hành mô hình xe đối tác, cách thức duy trì chuẩn mực văn hóa thương hiệu ("Phục vụ tận tâm – Ân cần – Chuyên nghiệp") và việc triển khai ứng dụng công nghệ gọi xe riêng để quản lý chất lượng dịch vụ.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Chương 2 (phân tích chi tiết thực trạng cấu trúc tổ chức và các biểu hiện văn hóa hữu hình/vô hình) và Chương 3 (mô hình thành lập Ban phát triển Văn hóa doanh nghiệp kết hợp đào tạo đạo đức nghề nghiệp cho lái xe).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu về đơn vị nào và thuộc ngành nghề kinh doanh gì?
Khóa luận nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Vận tải Hoàng Minh Dũng – Chi nhánh Vĩnh Phúc (thành lập năm 2013, trụ sở tại TP. Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc), hoạt động trong lĩnh vực vận tải hành khách đường bộ bằng taxi với thương hiệu Taxi 123.

2. Cơ cấu nguồn nhân lực tại Chi nhánh Vĩnh Phúc có đặc điểm gì đặc biệt?
Nguồn nhân lực cơ hữu được công ty trả lương trực tiếp chỉ gồm 12 người (thuộc khối văn phòng và Ban Giám đốc). Trong khi đó, lực lượng lao động chính là 231 lái xe hoạt động theo hình thức đối tác hợp đồng, tự đóng phí kinh doanh cố định hàng tháng cho công ty chứ không hưởng lương trực tiếp.

3. Khung lý thuyết nền tảng nào được tác giả sử dụng để đánh giá văn hóa doanh nghiệp?
Tác giả sử dụng khung lý thuyết Mô hình 3 cấp độ văn hóa doanh nghiệp của Edgar H. Schein (Cấp 1: Cấu trúc hữu hình; Cấp 2: Giá trị tuyên bố; Cấp 3: Quan niệm chung) kết hợp với 4 mô hình văn hóa doanh nghiệp của Fons Trompenaars.

4. Khóa luận đã trích dẫn bài học kinh nghiệm từ những doanh nghiệp tiêu biểu nào?
Về doanh nghiệp trong nước, tác giả phân tích mô hình văn hóa và 6 nguyên tắc trong sổ tay "Hải trình Vinamilk" của Vinamilk. Về doanh nghiệp quốc tế, tác giả phân tích văn hóa của Microsoft, sàn thương mại điện tử Shopee (SEA), Tập đoàn Honda ("Respect for the Individuals" & "The Three Joys"), và Unilever Việt Nam.

5. Giải pháp về mặt tổ chức bộ máy nào được tác giả đề xuất để thúc đẩy văn hóa doanh nghiệp?
Tác giả đề xuất thành lập Ban phát triển Văn hóa doanh nghiệp chuyên trách tại chi nhánh nhằm nâng cao công tác lãnh đạo, quản lý hoạt động văn hóa, phát triển các chương trình giáo dục đạo đức và chuẩn hóa công tác đào tạo nhân sự.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Thu Hiền đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về văn hóa doanh nghiệp theo các mô hình quản trị tiêu chuẩn quốc tế và bài học kinh nghiệm thực tiễn. Nghiên cứu phản ánh trung thực thực trạng văn hóa tổ chức tại Công ty Cổ phần Vận tải Hoàng Minh Dũng – Chi nhánh Vĩnh Phúc giai đoạn 2020 – 2022, làm nổi bật đặc thù quản trị giữa khối nhân sự cơ hữu và đội ngũ tài xế đối tác. Hệ thống giải pháp được đề xuất bám sát 3 cấp độ văn hóa, kết hợp giữa chuẩn hóa quy chế, đào tạo đạo đức nghề nghiệp và ứng dụng công nghệ thông tin nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho thương hiệu Taxi 123.