Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ với đề tài "Xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp của các công ty du lịch Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh (nghiên cứu quản trị tổ chức trong lĩnh vực kinh tế - dịch vụ). Công trình nghiên cứu sự hình thành, thực thi và phát triển hệ thống văn hóa doanh nghiệp (VHDN) trong bối cảnh các doanh nghiệp lữ hành Việt Nam tìm kiếm lợi thế cạnh tranh bền vững và hội nhập quốc tế.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

  • Về mặt lý luận: Khái niệm VHDN xuất hiện từ những năm 70 của thế kỷ XX và trở thành chủ đề trọng tâm trong khoa học quản trị. VHDN được ví như "phần mềm" định hình tư duy, thái độ và hành vi của các thành viên, tạo lập hệ thống kiểm soát nội bộ vô hình, thúc đẩy sự thống nhất trong nhận thức, giảm thiểu rủi ro vận hành và gia tăng hiệu quả hoạt động kinh doanh (Barney, 1986; Denison, 1990; Kotter & Heskett, 1992). Mặc dù có nhiều công trình nghiên cứu về VHDN nói chung, song các nghiên cứu chuyên sâu về công tác xây dựng và phát triển VHDN trong lĩnh vực du lịch, đặc biệt là tại các công ty du lịch Việt Nam, vẫn còn thiếu vắng và chưa tổng hợp được đầy đủ các nhân tố tác động đặc thù.
  • Về mặt thực tiễn: Du lịch là một trong những ngành kinh tế trọng điểm của Việt Nam với tốc độ tăng trưởng cao, thu hút nhiều doanh nghiệp tham gia. Tuy nhiên, mức độ cạnh tranh ngày càng gay gắt cùng các biến động môi trường (dịch bệnh, suy thoái kinh tế) đặt ra thách thức lớn. Nhiều công ty du lịch nhận thức được vai trò của VHDN nhưng triển khai chưa hiệu quả do: (1) Nhà quản trị hiểu biết hạn chế, đánh đồng VHDN với bộ nhận diện thương hiệu hoặc các hoạt động bề nổi (du lịch, văn nghệ, phong trào); (2) Đánh giá chưa đúng tầm quan trọng của văn hóa mạnh; (3) Thiếu quyết tâm đổi mới tổ chức; (4) Thiếu công cụ đo lường, đánh giá và cơ chế duy trì kỷ luật văn hóa.
  • Khoảng trống nghiên cứu được xác định:
    1. Thiếu các công trình nghiên cứu học thuật tập trung trực tiếp vào công tác xây dựng và phát triển VHDN trong ngành du lịch Việt Nam.
    2. Các nghiên cứu quốc tế và trong nước trước đây chủ yếu phân tích thực trạng văn hóa tại một doanh nghiệp đơn lẻ hoặc trong các ngành sản xuất, ngân hàng tại Mỹ, Nga, châu Âu, Hồng Kông; chưa có mô hình đánh giá tổng thể hệ thống nhân tố tác động đến xây dựng và phát triển VHDN của doanh nghiệp lữ hành Việt Nam.
    3. Chưa có hệ thống giải pháp mang tính quy trình, đồng bộ và chuyên sâu nhằm định hướng các công ty du lịch xây dựng, duy trì và củng cố VHDN vững mạnh.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích thực trạng công tác xây dựng và phát triển VHDN của các công ty du lịch Việt Nam nhằm làm rõ các ưu điểm và hạn chế, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện công tác này.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về VHDN và công tác xây dựng, phát triển VHDN trong tổ chức.
    2. Đánh giá thực trạng xây dựng và phát triển VHDN tại các công ty du lịch Việt Nam theo các cấp độ văn hóa và các bước quy trình thực hiện.
    3. Xác định, kiểm định và lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng đến công tác xây dựng và phát triển VHDN của các công ty du lịch Việt Nam.
    4. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm hoàn thiện công tác xây dựng và phát triển VHDN cho các công ty du lịch Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng công tác xây dựng và phát triển VHDN của các công ty du lịch Việt Nam như thế nào?
  2. Những ưu điểm và hạn chế trong công tác xây dựng và phát triển VHDN của các công ty du lịch Việt Nam là gì?
  3. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến công tác xây dựng và phát triển VHDN của các công ty du lịch Việt Nam và mức độ ảnh hưởng của chúng ra sao?
  4. Những giải pháp nào có thể giúp các công ty du lịch Việt Nam hoàn thiện công tác xây dựng và phát triển VHDN?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác xây dựng và phát triển VHDN của các công ty du lịch Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các biểu trưng hữu hình, giá trị tuyên bố, quan niệm nền tảng của VHDN; quy trình 11 bước xây dựng và phát triển VHDN; các nhân tố tác động gồm nhóm chủ quan (nhà sáng lập, nhà lãnh đạo, trách nhiệm xã hội, sự truyền đạt nội bộ) và nhóm khách quan (văn hóa dân tộc, văn hóa du nhập, đặc thù ngành du lịch).
  • Phạm vi không gian và thời gian: Khảo sát nhóm 50 công ty du lịch tại Việt Nam có kinh doanh chương trình du lịch nội địa và quốc tế. Dữ liệu sơ cấp được thu thập vào tháng 4/2020. Dữ liệu thứ cấp phản ánh giai đoạn phát triển du lịch 2005–2019.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành tổng quan hệ thống tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước theo 4 nhóm chủ đề chính:

1. Nghiên cứu về nội hàm và cấu trúc văn hóa doanh nghiệp

  • Nghiên cứu quốc tế: Khái niệm VHDN được tiếp cận đa chiều từ tầm nhìn, chuẩn mực, giả định (Needle, 2004; Ravasi & Schultz, 2006; Schrodt, 2002; Robbins & Judge, 2018; Tahir và cộng sự, 2019). Denison (1990), Fey & Denison (2003) và Denison và cộng sự (2014) làm rõ nội hàm các nguyên tắc ngầm định chi phối hành vi quản trị. Về cấu trúc văn hóa, mô hình tảng băng của Hall (1976) phân định phần nổi hữu hình và phần chìm vô hình. Schein (1985, 2004, 2010) thiết lập mô hình 3 cấp độ: Thực thể hữu hình, Giá trị được tuyên bố, và Quan niệm/giả định nền tảng (được kiểm chứng bởi Hogan & Coote, 2014). Hofstede (1980, 2010) đưa ra mô hình 4 lớp gồm Biểu tượng, Người hùng, Nghi thức và Giá trị cốt lõi. Trompenaars (1980) phân loại các mô hình văn hóa doanh nghiệp qua các làn sóng văn hóa.
  • Nghiên cứu tại Việt Nam: Nguyễn Mạnh Quân (2007, 2012) phân tích đạo đức kinh doanh và văn hóa công ty; Đỗ Thị Phi Hoài (2009) và Nguyễn Đức Chinh (2015) hệ thống hóa cấp độ VHDN và tác động tới kinh doanh; Dương Thị Liễu (2012) cung cấp khung lý thuyết văn hóa kinh doanh; Đỗ Tiến Long (2015) nghiên cứu đánh giá VHDN trong khối doanh nghiệp nhỏ và vừa.

2. Nghiên cứu về đo lường và đánh giá văn hóa doanh nghiệp

  • Schein (1989) đưa ra phương pháp phỏng vấn tương tác 10 bước đánh giá 5 phương diện quan niệm nền tảng (quan hệ với tự nhiên, thực tế và chân lý, bản chất con người, bản chất hành động, bản chất mối quan hệ).
  • Cooke & Lafferty (1987) phát triển công cụ OCI (Organizational Culture Inventory) lượng hóa các giá trị văn hóa.
  • O'Reilly, Chatman & Caldwell (1991) xây dựng công cụ OCP (Organizational Culture Profile) với 54 câu nhận định chia theo 7 phương diện (Đổi mới, Ổn định, Tôn trọng cá nhân, Định hướng kết quả, Định hướng chi tiết, Định hướng nhóm, Tính cạnh tranh).
  • Denison (1990) thiết lập mô hình DOC (Denison Organizational Culture) gồm 4 trụ cột: Sứ mệnh, Khả năng thích ứng, Sự tham gia, Tính nhất quán (tương ứng với 12 khía cạnh). Luận án kế thừa mô hình của Denison để phục vụ phân tích.

3. Nghiên cứu về xây dựng, phát triển VHDN và tác động đến hiệu quả tổ chức

  • Mối quan hệ giữa VHDN và kết quả kinh doanh được khẳng định qua các công trình của Kanter (1983), Barney (1986), Kotter & Heskett (1992), Gordon & DiTomaso (1992), Denison & Neale (1996), Sadri & Lees (2001), Childress (2013), Uddin (2013), O'Reilly (2014), Flamholtz & Randle (2012).
  • Về quy trình xây dựng: Gostick & Elton (2015) đề xuất mô hình 7 bước; Heifetz & Hagberg (2000) xây dựng khung quy trình chuẩn 11 bước chuyển đổi văn hóa.
  • Tại Việt Nam, Bùi Xuân Phong (2006, 2010) nghiên cứu quy trình và sự duy trì VHDN gắn với phát triển bền vững tại VNPT; Phùng Xuân Nhạ (2010) nghiên cứu nhân cách doanh nhân và văn hóa kinh doanh; Nguyễn Quang Trung (2015, 2019) nghiên cứu khung mô hình phát triển VHDN; các bài viết của Vi Tiến Cường (2012), Dương Thị Thanh Mai (2015), Lê Hải Linh (2017), Phan Y Lan (2020) nhấn mạnh yêu cầu chuyển đổi văn hóa trong kỷ nguyên số.

4. Nghiên cứu văn hóa doanh nghiệp trong ngành du lịch

  • Tepeci (2005) nghiên cứu tác động của VHDN đến sự hài lòng của nhân viên du lịch tại Thổ Nhĩ Kỳ; Yusof và cộng sự (2012) chứng minh tác động tới sự thỏa mãn của du khách; Robaki và cộng sự (2020) phân tích mối quan hệ giữa VHDN và kết quả kinh doanh của công ty lữ hành Luxury Tourist; Noonan (2017) định hình các câu hỏi chiến lược cho lãnh đạo du lịch khi xây dựng văn hóa.

Vị trí và điểm giải quyết khoảng trống của luận án

Kế thừa các lý thuyết nền tảng (Schein, Hofstede, Denison, Heifetz & Hagberg), luận án định vị là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên tại Việt Nam kết hợp phương pháp định tính và định lượng để khảo sát thực trạng, kiểm định mô hình nhân tố tác động và xây dựng lộ trình giải pháp chuyên biệt cho công tác xây dựng, phát triển VHDN tại các công ty du lịch Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Định nghĩa văn hóa doanh nghiệp: Luận án định nghĩa VHDN là một hệ thống các giá trị, quan niệm, nguyên tắc hành vi được chia sẻ bên trong tổ chức, có ảnh hưởng tích cực mạnh mẽ đến cách thức hành động và suy nghĩ của các thành viên trong tổ chức đó.
  • Định nghĩa xây dựng và phát triển VHDN: Là quá trình xác định các giá trị của doanh nghiệp, chia sẻ rộng rãi để lan tỏa các giá trị đó đến các thành viên, đồng thời thực hiện các điều chỉnh, đổi mới phù hợp với biến đổi môi trường. Quá trình này bao gồm chuỗi hoạt động quản trị: hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát nhằm bảo tồn giá trị truyền thống và tiếp thu giá trị mới (Robbins & Coulter, 2012; Nguyễn Quang Trung, 2019; Lê Thị Dung, 2015).
  • Cấu trúc biểu trưng văn hóa:
    • Biểu trưng trực quan (hữu hình): Kiến trúc nội ngoại thất, nghi lễ, biểu tượng/logo, ngôn ngữ/khẩu hiệu, giai thoại tổ chức, ấn phẩm điển hình (Nguyễn Mạnh Quân, 2007).
    • Biểu trưng phi trực quan (vô hình): Triết lý hoạt động, tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi, và các giả định nền tảng (theo khung 5 định hướng của Kluckhohn & Strodtbeck, 1961: quan hệ con người - tự nhiên, thời gian, bản chất con người, phương thức hành động, quan hệ giữa con người trong tổ chức).
  • Quy trình 11 bước xây dựng và phát triển VHDN (Heifetz & Hagberg, 2000): (1) Tìm hiểu môi trường và chiến lược; (2) Xác định giá trị cốt lõi; (3) Xây dựng tầm nhìn; (4) Đánh giá văn hóa hiện tại; (5) Thu hẹp khoảng cách văn hóa; (6) Xác định vai trò lãnh đạo; (7) Lập kế hoạch hành động; (8) Tạo động lực thay đổi; (9) Khuyến khích động viên nhân viên; (10) Thiết lập hệ thống khen thưởng; (11) Đánh giá và duy trì giá trị cốt lõi.

Khung nhân tố ảnh hưởng

Luận án phân chia các nhân tố ảnh hưởng thành hai nhóm:

  1. Nhóm nhân tố chủ quan:
    • Nhà sáng lập: Đặt nền móng ban đầu, định hình triết lý và hệ giá trị xuất phát điểm (Flamholtz & Randle, 2012; Kaliannan & Ponnusamy, 2014).
    • Nhà lãnh đạo: Tấm gương phản chiếu văn hóa, dẫn dắt thay đổi và duy trì bản sắc qua phong cách quản trị (Schein, 2004; Ravasi & Schultz, 2006).
    • Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR): Tác động đến đạo đức, pháp lý, kinh tế và củng cố niềm tự hào, danh tiếng của tổ chức (Schwartz & Carroll, 2003; Kaufmann & Olaru, 2012; Tracey & Odenwelder, 2015).
    • Sự truyền đạt nội bộ: Công cụ lan tỏa giá trị, đảm bảo sự thấu hiểu thông điệp và chuẩn mực (Mumby, 2013; Sebastião và cộng sự, 2017).
  2. Nhóm nhân tố khách quan:
    • Văn hóa dân tộc: Phản chiếu lên VHDN qua 4 khía cạnh theo Hofstede (1991, 2010): Khoảng cách quyền lực, Tính ngại rủi ro, Tính cá nhân/tập thể, Nam quyền/Nữ quyền; cùng ngữ cảnh giao tiếp (Hunt & Weintraub, 2004).
    • Văn hóa du nhập: Sự tiếp biến văn hóa trong quá trình hội nhập quốc tế (Nguyen & Aoyama, 2014; Uddin và cộng sự, 2013).
    • Đặc thù ngành du lịch: Môi trường dịch vụ tương tác trực tiếp với khách hàng, môi trường tự nhiên và xã hội (Robaki và cộng sự, 2020).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp (mixed methods):

  • Phương pháp nghiên cứu định tính:
    • Tổng hợp, phân tích, so sánh các nghiên cứu lý thuyết trong và ngoài nước.
    • Quan sát thực địa các biểu trưng trực quan của các công ty du lịch.
    • Khảo sát sâu lãnh đạo tại 50 công ty du lịch Việt Nam nhằm khám phá, hiệu chỉnh và bổ sung biến quan sát cho các thang đo nhân tố tác động phù hợp với thực tiễn ngành.
  • Phương pháp nghiên cứu định lượng:
    • Thu thập dữ liệu: Điều tra chọn mẫu ngẫu nhiên bằng bảng hỏi cấu trúc gửi tới nhân sự (lãnh đạo và nhân viên) tại 50 công ty du lịch Việt Nam.
    • Kỹ thuật phân tích dữ liệu:
      • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình) phản ánh đặc điểm nhân khẩu học, nhận thức, ngân sách và thực trạng văn hóa.
      • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
      • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) sử dụng hệ số KMO, kiểm định Bartlett's Test và tổng phương sai trích để rút trích các nhân tố.
      • Phân tích tương quan Pearson giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc.
      • Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Kiểm định độ phù hợp mô hình ($R^2$, điều chỉnh), kiểm định hiện tượng tự tương quan bằng tiêu chuẩn Durbin-Watson ($d$), và xác định mức độ tác động qua hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta ($\beta$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp

Chương này tập trung chuẩn hóa hệ thống khái niệm, vai trò, cấu trúc và quy trình VHDN. Luận án làm rõ các biểu trưng hữu hình và phi trực quan, trong đó chi tiết hóa vai trò của các nghi lễ trong tổ chức.

Loại hình nghi lễ Minh họa hoạt động Tác động tiềm năng đối với tổ chức
Chuyển giao Khai mạc, giới thiệu thành viên mới, lễ bổ nhiệm chức vụ mới, lễ ra mắt Tạo thuận lợi cho việc thâm nhập vào cương vị mới, vai trò mới trong tổ chức
Củng cố Lễ phát phần thưởng, vinh danh thành tích Củng cố các nhân tố hình thành bản sắc, tôn thêm vị thế của các thành viên tiêu biểu
Nhắc nhở Sinh hoạt văn hóa, hội thảo chuyên môn, diễn đàn khoa học Duy trì cơ cấu xã hội, nâng cao năng lực tác nghiệp và sự chuẩn hóa của tổ chức
Liên kết Lễ hội, liên hoan, kỷ niệm thành lập, Tết Khôi phục và khích lệ chia sẻ tình cảm, sự gắn bó giữa các thành viên với tổ chức

Nguồn: Tổng hợp từ Nguyễn Mạnh Quân (2007) trong luận án

Chương 1 cũng phân tích chi tiết 4 mô hình VHDN tiêu biểu (Schein, Hofstede, Denison, Trompenaars), quy trình 11 bước của Heifetz & Hagberg (2000), đồng thời phân tích cơ chế tác động của nhóm nhân tố chủ quan (nhà sáng lập, nhà lãnh đạo, CSR, truyền đạt nội bộ) và nhóm nhân tố khách quan (văn hóa dân tộc, văn hóa du nhập, ngành du lịch).

Chương 2: Giả thuyết nghiên cứu và Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày thiết kế nghiên cứu thực nghiệm:

  • Xây dựng mô hình nghiên cứu gồm biến phụ thuộc (Công tác xây dựng và phát triển VHDN của các công ty du lịch Việt Nam) và các nhóm biến độc lập tác động.
  • Thiết lập hệ thống giả thuyết nghiên cứu (Bảng 2.1) về mối quan hệ thuận chiều giữa các nhân tố độc lập (Nhà sáng lập, Nhà lãnh đạo, CSR, Sự truyền đạt nội bộ, Văn hóa dân tộc, Văn hóa du nhập, Đặc thù ngành du lịch) với công tác xây dựng, phát triển VHDN.
  • Xây dựng hệ thống thang đo chi tiết (Bảng 2.2) sử dụng thang đo Likert 5 mức độ, được hiệu chỉnh qua nghiên cứu định tính.
  • Thiết lập quy trình nghiên cứu (Hình 2.1), quy cách chọn mẫu điều tra tại 50 công ty du lịch và quy chuẩn xử lý số liệu thống kê qua SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, kiểm định Durbin-Watson theo Hình 2.3).

Chương 3: Kết quả nghiên cứu về công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp của các công ty du lịch Việt Nam

Chương 3 công bố toàn bộ dữ liệu thống kê mô tả và kết quả kiểm định mô hình định lượng:

  • Bối cảnh ngành và thông tin mẫu khảo sát:
    • Phân tích số lượng doanh nghiệp du lịch giai đoạn 2005–2018 (Bảng 3.1), quy định quy mô doanh nghiệp (Bảng 3.2), và tổng thu từ khách du lịch giai đoạn 2008–2019 (Bảng 3.3).
    • Thống kê mẫu khảo sát 50 doanh nghiệp lữ hành: Quy mô doanh nghiệp (Bảng 3.4), số năm hoạt động (Bảng 3.5), nhân khẩu học lãnh đạo (Bảng 3.6), thâm niên công tác của lãnh đạo tham gia khảo sát (Bảng 3.7).
  • Thực trạng nhận thức và nguồn lực đầu tư:
    • Mức độ đánh giá tầm quan trọng và vai trò của VHDN (Bảng 3.8).
    • Đánh giá mức độ hiểu biết về xây dựng và phát triển VHDN của nhà quản trị (Bảng 3.9).
    • Ngân sách đầu tư dành cho hoạt động VHDN (Bảng 3.10) và mức độ đổi mới bổ sung giá trị văn hóa (Bảng 3.11).
  • Thực trạng các cấp độ văn hóa và quy trình thực hiện:
    • Đánh giá thực trạng xây dựng thực thể hữu hình (Bảng 3.12, Hình 3.1) cho thấy các doanh nghiệp chú trọng nhiều vào logo, đồng phục, slogan nhưng đầu tư không đồng đều cho kiến trúc và ấn phẩm.
    • Thực trạng xây dựng giá trị được tuyên bố (Bảng 3.13) và những quan niệm nền tảng (Bảng 3.14).
    • Đánh giá mức độ thực hiện 11 bước quy trình VHDN tại các công ty du lịch (Bảng 3.15) và khảo sát thực trạng VHDN tổng hợp (Bảng 3.16).
  • Kết quả phân tích định lượng các nhân tố tác động:
    • Thống kê mô tả các biến quan sát đo lường nhân tố tác động (Bảng 3.17).
    • Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (Bảng 3.18) khẳng định các thang đo đạt độ tin cậy thống kê.
    • Phân tích nhân tố khám phá: Hệ số KMO và kiểm định Bartlett's Test (Bảng 3.19), Tổng phương sai trích (Bảng 3.20) thỏa mãn tiêu chuẩn trích nhân tố.
    • Phân tích tương quan giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc (Bảng 3.21).
    • Kết quả hồi quy tuyến tính: Tóm tắt mô hình hồi quy (Bảng 3.22) và Bảng hệ số hồi quy Beta chuẩn hóa (Bảng 3.24) xác nhận các nhân tố chủ quan và khách quan đều có tác động ý nghĩa đến công tác xây dựng và phát triển VHDN của các công ty du lịch Việt Nam.

Chương 4: Giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp của các công ty du lịch Việt Nam

Dựa trên kết quả khảo sát thực trạng và trọng số tác động từ mô hình hồi quy, luận án đề xuất:

  • Định hướng chung: Nâng cao nhận thức đúng đắn của ban lãnh đạo về bản chất của VHDN; gắn kết xây dựng văn hóa với chiến lược kinh doanh dịch vụ du lịch bền vững.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện các cấp độ biểu trưng VHDN:
    • Chuẩn hóa hệ thống nhận diện hữu hình gắn với đặc thù sản phẩm du lịch.
    • Hoàn thiện tuyên bố sứ mệnh, tầm nhìn, triết lý kinh doanh và hệ thống giá trị cốt lõi; tránh sao chép hình thức.
    • Xây dựng niềm tin và các giả định nền tảng lành mạnh hướng đến khách hàng, xã hội và người lao động.
  • Nhóm giải pháp theo các nhân tố tác động chủ chốt:
    • Phát huy vai trò tiên phong và phong cách lãnh đạo gương mẫu của người đứng đầu.
    • Tăng cường hiệu quả hệ thống truyền đạt nội bộ, tạo cơ chế đối thoại đa chiều và truyền thông giá trị văn hóa tới từng hướng dẫn viên, nhân viên điều hành.
    • Lồng ghép các chương trình trách nhiệm xã hội (CSR) vào hoạt động du lịch có trách nhiệm, du lịch xanh để nâng cao niềm tự hào nội bộ.
    • Vận dụng linh hoạt các yếu tố tích cực của văn hóa dân tộc và tiếp thu có chọn lọc văn hóa quản trị hiện đại.
  • Kiến nghị: Đối với Tổng cục Du lịch/Hiệp hội Du lịch Việt Nam trong việc ban hành khung hướng dẫn tiêu chuẩn văn hóa doanh nghiệp du lịch và hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Luận án tổng hợp, hệ thống hóa và logic hóa các quan điểm lý thuyết phân tán về VHDN, làm rõ khái niệm, nội dung và các khâu quản trị trong công tác xây dựng và phát triển VHDN.
  2. Xây dựng khung mô hình và thang đo đặc thù: Luận án kế thừa và hiệu chỉnh hệ thống thang đo các nhân tố tác động đến xây dựng, phát triển VHDN phù hợp riêng cho ngành du lịch và bối cảnh doanh nghiệp lữ hành Việt Nam, mở rộng từ các nghiên cứu chung trước đó.
  3. Phương pháp tiếp cận: Luận án kết hợp đồng bộ phương pháp định tính và định lượng trong phân tích văn hóa tổ chức doanh nghiệp du lịch, tạo cơ sở phương pháp luận cho các nghiên cứu tiếp theo.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Phác thảo bức tranh thực trạng ngành: Luận án cung cấp số liệu thực nghiệm toàn diện về thực trạng xây dựng các biểu trưng văn hóa, nhận thức của lãnh đạo, mức độ đầu tư ngân sách và việc thực thi các bước quy trình văn hóa tại 50 công ty du lịch Việt Nam.
  2. Chỉ ra các ưu điểm và điểm nghẽn thực tế: Xác định rõ thực trạng doanh nghiệp du lịch mới tập trung vào phần nổi (logo, đồng phục, dã ngoại phong trào) mà chưa đi sâu vào phần chìm (giá trị cốt lõi, giả định nền tảng, đo lường và kỷ luật văn hóa).
  3. Lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố: Luận án kiểm định thực nghiệm mức độ ảnh hưởng của các yếu tố nhà sáng lập, nhà lãnh đạo, CSR, truyền thông nội bộ, văn hóa dân tộc và văn hóa du nhập tới kết quả công tác VHDN.
  4. Hệ thống giải pháp và tài liệu ứng dụng: Đưa ra hệ thống giải pháp có tính khả thi, đóng vai trò tài liệu tham khảo cho các nhà quản trị lữ hành trong thực thi quản trị văn hóa và cho các cơ sở giáo dục đào tạo chuyên ngành du lịch, quản trị kinh doanh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án:
    • Về phạm vi mẫu khảo sát: Luận án thực hiện khảo sát trên mẫu 50 công ty du lịch Việt Nam có cung cấp tour nội địa và quốc tế. Mặc dù đảm bảo tính đại diện ban đầu, dung lượng mẫu vẫn có giới hạn nhất định so với tổng số lượng doanh nghiệp du lịch trên cả nước.
    • Về thời điểm thu thập dữ liệu: Số liệu sơ cấp được thu thập vào thời điểm tháng 4/2020 – giai đoạn ngành du lịch bắt đầu chịu tác động nặng nề bởi dịch bệnh Covid-19, do đó tâm lý và nguồn lực dành cho văn hóa doanh nghiệp có thể có những biến động nhất thời.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô điều tra chọn mẫu với số lượng doanh nghiệp lớn hơn, phân tầng theo từng loại hình (doanh nghiệp lữ hành, lưu trú, vận chuyển du lịch) và theo các vùng kinh tế du lịch trọng điểm.
    • Thực hiện nghiên cứu dọc (longitudinal study) để theo dõi sự biến đổi và khả năng thích ứng của văn hóa doanh nghiệp du lịch trong các giai đoạn khủng hoảng và phục hồi sau khủng hoảng.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản lý du lịch: Có thể tham khảo phần tổng quan lý thuyết hệ thống về VHDN, mô hình cấu trúc 3 cấp độ của Schein, 4 lớp của Hofstede, khung 11 bước của Heifetz & Hagberg, cùng quy trình thiết kế thang đo và kỹ thuật xử lý định lượng (EFA, hồi quy).
  • Giảng viên đại học, nhà nghiên cứu kinh tế: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy, tình huống nghiên cứu thực tiễn (case studies) về quản trị văn hóa tổ chức trong ngành dịch vụ du lịch Việt Nam.
  • Nhà quản trị, giám đốc điều hành công ty du lịch: Tham khảo trực tiếp hệ thống giải pháp hoàn thiện các biểu trưng trực quan - phi trực quan, cách thức phát huy vai trò lãnh đạo, phương thức truyền thông nội bộ và lồng ghép trách nhiệm xã hội để xây dựng bản sắc văn hóa doanh nghiệp vững mạnh.
  • Cơ quan quản lý nhà nước về du lịch và các hiệp hội nghề nghiệp: Sử dụng cơ sở dữ liệu thực trạng để hoạch định chính sách hỗ trợ phát triển năng lực quản trị, nâng cao văn hóa kinh doanh cho cộng đồng doanh nghiệp du lịch Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án khảo sát đối tượng và quy mô mẫu nghiên cứu như thế nào?

Luận án thực hiện khảo sát đối với lãnh đạo và nhân viên tại nhóm 50 công ty du lịch Việt Nam (được lựa chọn ngẫu nhiên trong số các công ty có cung cấp hành trình tour nội địa và quốc tế). Dữ liệu sơ cấp được thu thập vào tháng 4/2020 thông qua bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc.

2. Luận án sử dụng những mô hình lý thuyết nền tảng nào để nghiên cứu văn hóa doanh nghiệp?

Luận án vận dụng tích hợp các mô hình lý thuyết kinh điển gồm:

  • Mô hình cấu trúc văn hóa 3 cấp độ của Edgar Schein (1985, 2004, 2010): Thực thể hữu hình, Giá trị được tuyên bố, Quan niệm nền tảng.
  • Mô hình 4 lớp văn hóa của Geert Hofstede (1980, 2010): Biểu tượng, Người hùng, Nghi thức, Các giá trị.
  • Mô hình văn hóa doanh nghiệp DOC của Denison (1990) gồm 4 nhóm: Sứ mệnh, Khả năng thích ứng, Sự tham gia, Tính nhất quán.
  • Mô hình quy trình 11 bước xây dựng và phát triển VHDN của Heifetz & Hagberg (2000).
  • Khung 5 giả định nền tảng về bản chất con người và xã hội của Kluckhohn & Strodtbeck (1961).

3. Những nhân tố nào tác động đến công tác xây dựng và phát triển VHDN của các công ty du lịch?

Luận án phân loại và kiểm định hai nhóm nhân tố:

  • Nhóm nhân tố chủ quan: Vai trò của nhà sáng lập, phong cách của nhà lãnh đạo, các hoạt động trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), và hiệu quả truyền đạt nội bộ.
  • Nhóm nhân tố khách quan: Văn hóa dân tộc (4 khía cạnh theo Hofstede), văn hóa du nhập/học hỏi, và đặc thù cạnh tranh của môi trường ngành du lịch.

4. Các loại hình nghi lễ trong tổ chức được luận án phân loại như thế nào?

Dựa trên cơ sở lý thuyết của Nguyễn Mạnh Quân (2007), luận án phân chia nghi lễ của tổ chức thành 4 loại hình chính: (1) Nghi lễ chuyển giao (giới thiệu thành viên mới, lễ nhậm chức); (2) Nghi lễ củng cố (lễ phát thưởng, tôn vinh thành tích); (3) Nghi lễ nhắc nhở (sinh hoạt chuyên môn, hội thảo); (4) Nghi lễ liên kết (lễ hội, liên hoan, Tết).

5. Thực trạng xây dựng VHDN tại các công ty du lịch Việt Nam còn những hạn chế gì?

Kết quả khảo sát chỉ ra một số điểm nghẽn:

  • Nhà quản trị có mức độ hiểu biết hạn chế, chủ yếu tập trung xây dựng các biểu trưng bề nổi (đồng phục, logo, khẩu hiệu, hoạt động văn nghệ - dã ngoại) mà chưa thấm nhuần các giá trị vô hình và giả định nền tảng.
  • Doanh nghiệp chưa nhận thức đầy đủ tầm quan trọng chiến lược của VHDN và thiếu sự quyết tâm thay đổi.
  • Chưa thiết lập được hệ thống tiêu chí đánh giá, công cụ đo lường và chế tài kỷ luật nhằm duy trì, kiểm soát việc thực thi văn hóa tổ chức.

Kết luận

Luận án tiến sĩ "Xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp của các công ty du lịch Việt Nam" đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về VHDN và quy trình chuyển đổi văn hóa tổ chức trong ngành dịch vụ lữ hành. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng trên mẫu khảo sát 50 công ty du lịch Việt Nam, tác giả đã đánh giá sâu sắc thực trạng nhận thức, nguồn lực và các cấp độ biểu trưng văn hóa, đồng thời kiểm định thực nghiệm hệ thống nhân tố chủ quan và khách quan chi phối công tác này. Công trình cung cấp hệ thống giải pháp đồng bộ từ việc hoàn thiện biểu trưng, phát huy vai trò lãnh đạo, truyền thông nội bộ đến thực thi trách nhiệm xã hội, đóng góp tư liệu tham khảo thiết thực cho công tác nghiên cứu, đào tạo và quản trị doanh nghiệp du lịch hướng tới phát triển bền vững.