Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dệt may giữ vai trò nòng cốt đối với nền kinh tế định hướng xuất khẩu của Việt Nam, đóng góp đáng kể vào tổng kim ngạch xuất khẩu và giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động. Theo số liệu của Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS), năm 2023, doanh thu xuất khẩu của ngành đạt khoảng 39 tỷ USD, chiếm trên 10% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước và tạo việc làm cho khoảng 2,5 triệu lao động. Tuy nhiên, các doanh nghiệp dệt may trong nước đang đứng trước sức ép cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia có chi phí nhân công thấp và năng suất cao như Trung Quốc, Ấn Độ, Bangladesh và Campuchia. Đồng thời, thị trường thế giới chứng kiến sự biến động mạnh mẽ của chính sách thương mại quốc tế, các biện pháp bảo hộ, xung đột thương mại và sự gia tăng của các tiêu chuẩn khắt khe về môi trường và lao động, điển hình như yêu cầu của Thỏa thuận Paris tại thị trường châu Âu hay các rào cản thuế quan tại Hoa Kỳ. Bên cạnh đó, tình trạng lạm phát kéo dài và suy thoái kinh tế toàn cầu làm suy giảm sức mua tại các thị trường nhập khẩu chủ lực.

Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc – doanh nghiệp may mặc chuyên sản xuất và xuất khẩu các mặt hàng dệt may sang Hoa Kỳ và Hàn Quốc – cũng chịu tác động trực tiếp từ biến động vĩ mô và sự thay đổi yêu cầu của đối tác quốc tế. Thực tiễn hoạt động tại doanh nghiệp cho thấy quy trình xuất khẩu còn bộc lộ một số tồn tại như sự chậm trễ trong tiến độ giao hàng (lead time), cơ chế kiểm soát rủi ro chưa toàn diện, sự phối hợp giữa các phòng ban chức năng chưa đạt hiệu quả tối ưu và sai sót phát sinh trong nghiệp vụ chứng từ. Do đó, việc nghiên cứu, đánh giá và hoàn thiện quy trình xuất khẩu là yêu cầu cấp thiết nhằm củng cố năng lực cạnh tranh và đáp ứng các tiêu chuẩn thương mại quốc tế.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là đánh giá toàn diện quy trình xuất khẩu hàng may mặc tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc, xác định các điểm hạn chế và đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả xuất khẩu trong bối cảnh thương mại quốc tế biến động.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về quy trình xuất khẩu hàng may mặc của doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu hàng may mặc tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc, bao gồm các hoạt động chủ chốt, quy trình lập chứng từ và luồng vận hành.
  3. Đề xuất các giải pháp có trọng tâm và mang tính khả thi nhằm cải thiện quy trình xuất khẩu tại công ty.

Nghiên cứu tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Quy trình xuất khẩu hàng may mặc tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc được vận hành như thế nào?
  2. Những điểm mạnh và hạn chế ở từng giai đoạn trong quy trình xuất khẩu của công ty là gì, đặc biệt dưới góc độ thời gian thực hiện (lead time)?
  3. Những giải pháp nào cần được áp dụng để hoàn thiện quy trình xuất khẩu trong bối cảnh môi trường thương mại toàn cầu biến đổi nhanh chóng?

Đối tượng nghiên cứu là quy trình xuất khẩu hàng may mặc tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc. Về phạm vi không gian, đề tài thực hiện tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc, địa chỉ tại Đường số 2, Cụm công nghiệp An Hòa, phường Phú Xuân, thành phố Huế, Việt Nam. Về phạm vi thời gian, các thông tin và quan sát thực tế được thu thập trong đợt thực tập từ ngày 25/12/2024 đến ngày 13/04/2025; các dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động và nhân sự được thu thập trong giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, đề tài dựa trên khung pháp lý của Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (Điều 28 quy định về hành vi xuất khẩu hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc vào các khu vực hải quan riêng). Khóa luận hệ thống hóa các hình thức xuất khẩu chủ yếu trong ngoại thương: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), xuất khẩu tại chỗ, gia công quốc tế (bao gồm nhận nguyên liệu gia công thành phẩm - CMT, mua đứt bán đoạn, kết hợp), buôn bán đối lưu (hàng đổi hàng) và tái xuất khẩu (chuyển khẩu, tạm nhập tái xuất). Cơ sở lý thuyết còn vận dụng các điều kiện thương mại quốc tế Incoterms 2020 (chia thành 2 nhóm: 7 điều kiện áp dụng cho mọi phương thức vận tải gồm EXW, FCA, CPT, CIP, DAP, DPU, DDP và 4 điều kiện áp dụng cho vận tải đường biển/đường thủy nội địa gồm FAS, FOB, CFR, CIF) cùng các phương thức thanh toán quốc tế phổ biến (chuyển tiền - T/T, tín dụng chứng từ - L/C, ghi sổ, nhờ thu).

Hiệu quả của quy trình xuất khẩu được đánh giá thông qua ba nhóm tiêu chí:

  • Thời gian thực hiện (Lead Time): Tổng Lead Time được xác định bằng Lead Time thông tin (thời gian xử lý đơn hàng) cộng với Lead Time đơn hàng (bao gồm thời gian sản xuất, thời gian vận chuyển nguyên phụ liệu nhập khẩu và thời gian vận chuyển hàng thành phẩm xuất khẩu).
  • Mức độ tuân thủ pháp lý: Bao gồm các quy định về giấy phép xuất khẩu, thủ tục hải quan, chính sách thuế và pháp luật lao động, môi trường.
  • Mức độ tuân thủ chất lượng và tiêu chuẩn: Tỷ lệ hàng đạt chuẩn và tỷ lệ hàng bị trả lại hoặc khiếu nại từ đối tác quốc tế.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập, phân tích dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Nguồn nội bộ được khai thác từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, sơ đồ tổ chức, quy định chức năng nhiệm vụ, quy trình nội bộ và các bộ chứng từ thực tế của Phòng Kế hoạch – Thị trường và Phòng Kế toán. Nguồn bên ngoài bao gồm tài liệu từ thư viện số Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, số liệu thống kê của Bộ Công Thương, Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS) và các báo cáo ngành của VIRAC, Textile Insights. Dữ liệu thứ cấp được xử lý bằng phương pháp thống kê mô tả, tính toán tỷ trọng thông qua phần mềm Microsoft Excel (sử dụng các hàm SUM, SUBTOTAL) và phương pháp so sánh số liệu qua các năm.
  • Dữ liệu sơ cấp: Tác giả sử dụng phương pháp quan sát trực tiếp tại hiện trường và phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured interviews). Cỡ mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc bão hòa dữ liệu (data saturation) trong nghiên cứu định tính, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất có chủ đích (purposive sampling). Đối tượng tham gia phỏng vấn gồm 4 cán bộ chuyên môn thuộc Phòng Kế hoạch – Thị trường: Trưởng phòng (15 năm kinh nghiệm) và 3 chuyên viên xuất nhập khẩu (có thâm niên công tác từ 1 đến 5 năm). Dữ liệu sơ cấp được xử lý bằng kỹ thuật phân tích theo chủ đề định hướng lý thuyết (Theoretical Thematic Analysis).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài nghiên cứu

Chương 1 làm rõ các khái niệm căn bản về xuất khẩu, vai trò của hoạt động xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc gia và sự phát triển của doanh nghiệp, đồng thời phân loại chi tiết các hình thức xuất khẩu trong thương mại quốc tế. Trọng tâm của chương là mô hình hóa quy trình xuất khẩu hàng may mặc tiêu chuẩn gồm ba giai đoạn kế tiếp nhau:

  1. Đàm phán và ký kết hợp đồng: Bắt đầu từ khi đối tác nhập khẩu gửi bản nháp yêu cầu, doanh nghiệp gửi báo giá, xác nhận mẫu sản phẩm và tiến hành ký kết hợp đồng ngoại thương nhằm xác lập căn cứ pháp lý.
  2. Giao hàng: Gồm chuỗi 9 bước nghiệp vụ tuần tự: (1) Sắp xếp phương tiện vận chuyển và nhận lệnh giao hàng/shipping order; (2) Đăng ký kiểm tra chất lượng tại cơ quan kiểm định với bộ hồ sơ gồm Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), Tờ khai hải quan, bản sao L/C, Sổ đăng ký xuất khẩu, nhãn giặt (Wash Label), thẻ thành phần và hợp đồng; (3) Mua bảo hiểm hàng hóa; (4) Nhận vỏ container rỗng kèm biên bản giao nhận (Interchange Receipt); (5) Đóng hàng vào container theo Packing List và niêm phong kẹp chì; (6) Vận chuyển container ra cảng xuất khẩu; (7) Làm thủ tục thông quan hải quan (kiểm tra hồ sơ, quét container hoặc kiểm hóa thực tế để nhận thông báo thông quan); (8) Bốc dỡ container lên tàu, bàn giao biên nhận cầu cảng (Dock Receipt) và nhận Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L); (9) Gửi bộ chứng từ gốc cho người mua nước ngoài.
  3. Thanh toán: Tập trung vào phương thức tín dụng chứng từ (L/C) gồm 4 bước: mở và duyệt L/C, chuẩn bị và nộp bộ chứng từ (Hóa đơn, Packing List, 2/3 Vận đơn gốc), ngân hàng kiểm tra và thanh toán, doanh nghiệp nhận tiền.

Phần thực tiễn của chương tổng hợp diễn biến xuất khẩu dệt may Việt Nam từ năm 2020 đến 2024. Kim ngạch xuất khẩu toàn ngành biến động mạnh: năm 2020 đạt 35 tỷ USD (hàng may mặc đạt 29,81 tỷ USD do ảnh hưởng của dịch bệnh), phục hồi năm 2021 đạt 40,3 tỷ USD (may mặc đạt 32,753 tỷ USD, khối FDI đóng góp 24,3 tỷ USD), năm 2022 đạt 37,6 tỷ USD (may mặc đạt 33,3 tỷ USD), năm 2023 giảm xuống khoảng 33 tỷ USD do lạm phát toàn cầu, và năm 2024 phục hồi đạt ước tính 44 tỷ USD (tăng 11,2%), xuất siêu 19 tỷ USD, đưa Việt Nam trở thành quốc gia xuất khẩu dệt may thứ hai thế giới sau Trung Quốc.

Chương 2: Phân tích quy trình xuất khẩu hàng may mặc tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc (mã viết tắt: IF THIENANPHUCGATEX), thành lập năm 2008, mã số thuế 3301624575, trụ sở tại Cụm công nghiệp An Hòa, phường Phú Xuân, thành phố Huế, do ông Phan Văn Bình làm đại diện pháp luật. Doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu các dòng sản phẩm: áo khoác (jackets), áo hoodies, quần nỉ, quần short, quần dài, quần leggings có khóa kéo và áo polo. Các đối tác nhập khẩu chủ yếu gồm Propper, Texray, Avodah, Hansae, Ellietex, Jiangsu Guotai, Manhattan... đặt tại thị trường Hoa Kỳ và Hàn Quốc.

Cơ cấu quản trị của công ty được thiết lập gồm Chủ tịch Hội đồng quản trị, Tổng Giám đốc, Giám đốc điều hành (COO), các Phó Giám đốc phụ trách các khối và 5 phòng ban chức năng: Phòng Kế hoạch – Thị trường, Phòng Kỹ thuật, Phòng Quản lý chất lượng, Phòng Nhân sự, Phòng Tài chính – Kế toán cùng các chuyền sản xuất trực tiếp.

Về tình hình nhân sự, quy mô lao động của công ty có xu hướng tăng đều qua các năm để đáp ứng nhu cầu mở rộng quy mô đơn hàng:

Tiêu chí phân loại lao động Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024
Tổng số lao động (người) 608 612 653
- Lao động nữ (người / tỷ lệ %) 504 (82,89%) 500 524
- Lao động nam (người / tỷ lệ %) 104 (17,11%) 112 129
- Lao động trực tiếp sản xuất (người / tỷ lệ %) 522 (85,86%) - -
- Trình độ học vấn THPT (người / tỷ lệ %) 541 (88,98%) - -

Số liệu cho thấy đặc thù ngành may đòi hỏi tính tỉ mỉ, khéo léo nên lao động nữ chiếm tỷ trọng vượt trội (trên 80%). Đa số nhân sự là lao động trực tiếp và có trình độ học vấn phổ thông trung học, đòi hỏi công tác đào tạo kỹ năng nghề phải được duy trì thường xuyên.

Chương 2 đi sâu phân tích luồng quy trình xuất khẩu thực tế dựa trên chỉ tiêu Lead Time qua 4 công đoạn cốt lõi: (1) Đàm phán và ký kết hợp đồng; (2) Lập kế hoạch sản xuất và chuẩn bị nguồn hàng; (3) Kiểm tra chất lượng và đóng gói thành phẩm; (4) Bốc xếp hàng lên xe tải/container và vận chuyển ra cảng. Qua khảo sát cho thấy, mặc dù công ty đã xây dựng quy trình có văn bản hướng dẫn rõ ràng, tiến độ Lead Time thực tế vẫn phát sinh độ trễ tại khâu chuẩn bị nguyên phụ liệu và khâu kiểm hóa, đồng thời việc kiểm soát rủi ro của bộ phận xuất nhập khẩu chưa bao quát hết các tình huống bất khả kháng trong logistics quốc tế.

Chương 3: Phương hướng và giải pháp hoàn thiện quy trình xuất khẩu hàng may mặc tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc

Trên cơ sở các phát hiện ở Chương 2, Chương 3 đưa ra các định hướng và nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả quy trình xuất khẩu tại công ty:

  • Tự động hóa và ứng dụng công nghệ: Triển khai phần mềm hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) và hệ thống quản lý kho (WMS) để đồng bộ hóa dữ liệu tồn kho nguyên phụ liệu, bán thành phẩm và tiến độ hoàn thành đơn hàng theo thời gian thực.
  • Tinh giản quy trình đàm phán và ký kết hợp đồng: Chuẩn hóa quy trình phản hồi báo giá và rút ngắn chu kỳ xác nhận mẫu sản phẩm với khách hàng nước ngoài.
  • Đa dạng hóa nguồn cung ứng nguyên phụ liệu: Mở rộng danh mục nhà cung cấp trong nước và khu vực nhằm giảm phụ thuộc vào các nguồn cung cố định, hạn chế rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng làm kéo dài Lead Time.
  • Nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân sự: Đào tạo định kỳ về kỹ năng ngoại thương, cập nhật thay đổi trong Incoterms 2020, quy tắc xuất xứ hàng hóa (C/O) và ngoại ngữ thương mại cho nhân viên Phòng Kế hoạch – Thị trường.
  • Tăng cường cơ chế thông tin liên phòng ban: Xây dựng quy chế phối hợp chặt chẽ giữa Phòng Kế hoạch – Thị trường với Phòng Kỹ thuật, Quản lý chất lượng và Tài chính – Kế toán nhằm kiểm soát sai sót chứng từ và bảo đảm tiến độ giao nhận.
  • Nâng cao năng lực đàm phán thương mại và đầu tư cơ sở hạ tầng kho bãi: Nâng cấp trang thiết bị đóng gói, bốc xếp và kiểm tra container nhằm bảo đảm an toàn hàng hóa.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể phản ánh đúng thực trạng vận hành tại doanh nghiệp:

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ cấu tổ chức và lực lượng lao động của Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc qua ba năm: tổng nhân sự tăng từ 608 người (2022) lên 612 người (2023) và đạt 653 người (2024); tỷ lệ lao động nữ luôn giữ mức áp đảo (năm 2022 chiếm 82,89% với 504 người, năm 2024 đạt 524 người).
  • Làm rõ cấu trúc luồng nghiệp vụ xuất khẩu may mặc theo từng mốc Lead Time, chỉ rõ điểm mạnh của công ty là có quy trình phân định chức năng rõ ràng giữa các bộ phận, hồ sơ lưu trữ chi tiết và duy trì quan hệ bạn hàng ổn định với các đối tác lớn như Propper, Texray, Hansae...
  • Nhận diện chính xác các hạn chế nội tại: khả năng kiểm soát rủi ro chưa hoàn chỉnh, còn xảy ra sai sót kỹ thuật trong khâu chuẩn bị chứng từ ngoại thương, tình trạng chậm trễ tiến độ giao hàng xuất khẩu và sự thiếu đồng bộ thông tin giữa bộ phận thị trường với các chuyền may và kho bãi.
  • Đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng thực tế cao: từ ứng dụng phần mềm quản lý ERP/WMS, đa dạng hóa nguồn cung ứng, rút ngắn thời gian xử lý mẫu, đến chuẩn hóa đào tạo nhân lực nghiệp vụ xuất nhập khẩu.

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, đề tài không dừng lại ở mô tả thủ tục hành chính thuần túy mà tích hợp khung phân tích Lead Time để lượng hóa hiệu quả quy trình xuất khẩu. Kết quả phân tích cung cấp bức tranh thực nghiệm cụ thể về phương thức quản lý đơn hàng gia công và xuất khẩu tại một nhà máy dệt may thực tế tại khu vực miền Trung, làm tư liệu tham khảo cho các nghiên cứu về quản trị chuỗi cung ứng dệt may.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự nhận diện một số hạn chế nhất định xuất phát từ điều kiện nghiên cứu:

  • Giới hạn thời gian nghiên cứu thực địa trong khuôn khổ kỳ thực tập tốt nghiệp (khoảng 3,5 tháng, từ cuối tháng 12/2024 đến giữa tháng 4/2025), chưa thể theo dõi hết chu kỳ trọn vẹn của các đơn hàng dài hạn kéo dài qua nhiều quý.
  • Phạm vi khảo sát sơ cấp mới tập trung vào 4 cán bộ chuyên môn thuộc Phòng Kế hoạch – Thị trường, chưa mở rộng phỏng vấn đến đội ngũ quản lý chuyền may, kỹ thuật viên kiểm định chất lượng (QA/QC) và bộ phận kho vận bốc dỡ.
  • Các phân tích định lượng về Lead Time chủ yếu dựa trên số liệu thứ cấp và dữ liệu hồi cứu giai đoạn 2022–2024 của một doanh nghiệp duy nhất, chưa thực hiện so sánh đối chuẩn (benchmarking) với các doanh nghiệp dệt may khác trên cùng địa bàn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn hơn tại nhiều doanh nghiệp dệt may trong các khu công nghiệp lân cận; đồng thời nghiên cứu sâu hơn về tác động của các tiêu chuẩn xanh, tiêu chuẩn chứng chỉ lao động quốc tế và thuế carbon của thị trường nhập khẩu tác động đến chi phí và thời gian thông quan hàng may mặc xuất khẩu.

Giá trị tham khảo

Nội dung khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng khi tìm kiếm mô hình phân tích quy trình xuất khẩu thực tế tại doanh nghiệp sản xuất.
  • Học viên, người làm đề tài nghiên cứu tương tự về ngành dệt may: có thể tham khảo phương pháp tiếp cận phân tích Lead Time trong quy trình giao nhận, cách thức kết hợp phương pháp Thematic Analysis trong xử lý dữ liệu sơ cấp và hệ thống danh mục viết tắt chuẩn hóa trong ngành hàng hải - xuất nhập khẩu (FCR, VGM, CPL, CFS, LCL, B/L...).
  • Cán bộ nghiệp vụ tại các doanh nghiệp may mặc: có thể tham khảo danh mục chứng từ chi tiết trong từng bước làm thủ tục kiểm định, hải quan và quy trình kiểm soát rủi ro thanh toán L/C.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình giao nhận hàng xuất khẩu trong nghiên cứu này gồm những bước nghiệp vụ cụ thể nào? Quy trình giao nhận xuất khẩu đường biển được tác giả mô tả gồm 9 bước tuần tự: (1) Sắp xếp phương tiện vận chuyển; (2) Đăng ký kiểm tra chất lượng sản phẩm; (3) Mua bảo hiểm hàng hóa; (4) Lấy vỏ container rỗng; (5) Đóng hàng vào container; (6) Vận chuyển container ra cảng; (7) Làm thủ tục thông quan hải quan; (8) Bốc dỡ container và xếp lên tàu; (9) Gửi bộ chứng từ gốc cho nhà nhập khẩu.

2. Tình hình biến động lao động của Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc giai đoạn 2022–2024 có đặc điểm gì? Tổng số lao động của công ty tăng dần từ 608 người (năm 2022) lên 612 người (năm 2023) và đạt 653 người (năm 2024). Lực lượng lao động có cơ cấu nữ giới áp đảo hoàn toàn do tính chất ngành dệt may (năm 2022 có 504 lao động nữ, chiếm 82,89%; năm 2024 có 524 nữ so với 129 nam). Ngoài ra, lao động trực tiếp chiếm 85,86% (522 người năm 2022) và phần lớn có trình độ văn hóa trung học phổ thông (88,98%).

3. Khái niệm và công thức tính chỉ tiêu Lead Time được khóa luận xác định như thế nào? Lead Time được định nghĩa là khoảng thời gian từ khi nhận đơn hàng từ khách hàng cho đến khi hàng hóa được bàn giao cho đơn vị vận chuyển để xuất khẩu. Tổng Lead Time bao gồm Lead Time thông tin (thời gian xử lý đơn hàng) và Lead Time đơn hàng. Trong đó, Lead Time đơn hàng bằng tổng của: Thời gian sản xuất (Manufacturing Lead Time) + Thời gian vận chuyển nhập khẩu vải và phụ liệu + Thời gian vận chuyển xuất khẩu sản phẩm hoàn chỉnh.

4. Dữ liệu sơ cấp trong khóa luận được thu thập và phân tích bằng phương pháp nào? Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua quan sát hiện trường, thảo luận nhóm và phỏng vấn bán cấu trúc trực tiếp 4 nhân sự chuyên môn thuộc Phòng Kế hoạch – Thị trường của công ty (gồm Trưởng phòng và 3 chuyên viên xuất nhập khẩu). Phương pháp phân tích dữ liệu sơ cấp được tác giả lựa chọn là Phân tích theo chủ đề định hướng lý thuyết (Theoretical Thematic Analysis).

5. Những nguyên nhân chính dẫn đến hạn chế trong quy trình xuất khẩu tại doanh nghiệp là gì? Các nguyên nhân chính được tác giả chỉ ra gồm: sự thiếu chủ động trong kiểm soát rủi ro logistics, sai sót nghiệp vụ của nhân viên trong chuẩn bị bộ chứng từ, sự phối hợp thông tin chưa đồng bộ giữa Phòng Kế hoạch – Thị trường với bộ phận kỹ thuật, xưởng sản xuất và kho bãi, cùng với sự phụ thuộc vào tiến độ cung ứng nguyên phụ liệu nhập khẩu làm kéo dài Lead Time.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Hoàng Bảo Anh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quy trình xuất khẩu hàng may mặc và phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc trong giai đoạn 2022–2024. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính phân tích theo chủ đề và đánh giá định lượng thông qua chỉ tiêu Lead Time, nghiên cứu đã nhận diện rõ ràng các mắt xích chậm trễ và nguy cơ sai sót chứng từ trong chuỗi vận hành. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ từ ứng dụng công nghệ, đa dạng hóa chuỗi cung ứng đến nâng cao năng lực nhân sự, cung cấp cơ sở thực tiễn hữu ích giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động xuất khẩu và giữ vững vị thế trên thị trường dệt may quốc tế.