Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành dệt may giữ vị trí then chốt trong cơ cấu kinh tế và cán cân thương mại của Việt Nam, đóng góp tỷ trọng lớn vào kim ngạch xuất khẩu quốc gia. Theo số liệu của Bộ Công Thương năm 2022, giá trị xuất khẩu dệt may trong 6 tháng đầu năm 2022 đạt 22,3 tỷ USD, ghi nhận mức tăng trưởng 17,7% so với cùng kỳ năm 2021, đồng thời giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động tại nhiều địa phương. Tuy nhiên, trước xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, các doanh nghiệp dệt may trong nước phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các thị trường gia công trong khu vực, cùng với các yêu cầu khắt khe từ đối tác quốc tế về tiêu chuẩn kỹ thuật, chất lượng sản phẩm, thời hạn giao hàng, cũng như các cam kết về lao động và môi trường.
Trong cơ chế sản xuất hàng may mặc xuất khẩu, quy trình quản lý đơn hàng đóng vai trò trung tâm, là cầu nối trực tiếp giữa doanh nghiệp với khách hàng quốc tế. Hoạt động này quyết định khả năng đáp ứng chính xác các thông số kỹ thuật, tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực sản xuất, kiểm soát chi phí và giảm thiểu rủi ro vận hành. Tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc, việc quản lý và thực hiện hiệu quả các đơn hàng FOB xuất khẩu cho các đối tác lớn, điển hình là khách hàng PROPPER, là yếu tố sống còn để duy trì thị phần và uy tín thương hiệu. Từ thực tiễn vận hành và các khó khăn nội tại trong công tác điều phối, tác giả Phan Hạnh Uyên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình này.
Khóa luận giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu:
- Thực trạng quy trình quản lý đơn hàng PROPPER tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc diễn ra như thế nào?
- Những giải pháp nào cần được thực hiện để cải thiện và nâng cao hiệu quả quy trình quản lý đơn hàng PROPPER tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc trong thời gian tới?
Mục tiêu chung của nghiên cứu là trên cơ sở phân tích thực trạng hoạt động quản lý đơn hàng trong giai đoạn 2022 - 2024, đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả quy trình quản lý đơn hàng PROPPER tại doanh nghiệp. Để đạt được mục tiêu chung, tác giả xác định ba mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về quy trình quản lý đơn hàng trong doanh nghiệp dệt may.
- Phân tích thực trạng quy trình quản lý đơn hàng PROPPER tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc trong giai đoạn nghiên cứu.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện quy trình quản lý đơn hàng PROPPER do đội ngũ chuyên viên quản lý đơn hàng thực hiện tại công ty.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là quy trình quản lý đơn hàng PROPPER tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc. Phạm vi không gian nghiên cứu được thực hiện tại trụ sở và nhà máy của công ty tại Đường số 2, Cụm công nghiệp An Hòa, phường An Hòa (quận Phú Xuân), thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế. Phạm vi thời gian nghiên cứu bao gồm thời gian thực tập từ ngày 25/12/2024 đến ngày 13/04/2025, cùng nguồn số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2022 đến 2024. Phạm vi nội dung tập trung vào các khâu trong quy trình điều hành đơn hàng PROPPER từ khâu tiếp nhận thông tin, chuẩn bị nguyên phụ liệu, lập kế hoạch sản xuất đến kiểm soát chất lượng và giao hàng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về khung lý thuyết, khóa luận kế thừa định nghĩa về đơn đặt hàng (Purchase Order - PO) của Donald W. Dobler và David N. Burt (1996), xác định đơn đặt hàng là bằng chứng thương mại và đề xuất chính thức thiết lập giữa bên mua và bên bán, quy định cụ thể về chủng loại, đặc tính kỹ thuật, số lượng, đơn giá của sản phẩm nhằm kiểm soát quá trình thu mua. Bên cạnh đó, tác giả sử dụng hệ thống lý luận của Trần Thanh Hương (2015) và Dương Bích Nga (2023) về quản lý đơn hàng dệt may. Quản lý đơn hàng được định nghĩa là chuỗi hoạt động quản trị toàn diện bắt đầu từ khi tiếp nhận thông tin khách hàng đến khi giao hàng hoàn tất, bảo đảm các tiêu chuẩn về số lượng, chất lượng, đơn giá và thời hạn giao hàng đã cam kết.
Tác giả hệ thống hóa 4 mô hình tổ chức quản lý đơn hàng trong ngành may mặc:
- Mô hình quản lý trực tuyến: Quản lý theo cấu trúc chỉ huy một thủ trưởng, quan hệ điều hành thiết lập theo chiều dọc, phù hợp quy mô sản xuất nhỏ.
- Mô hình quản lý theo chức năng: Phân định nhiệm vụ cho từng phòng ban chuyên môn hóa như bộ phận phát triển mẫu (Sample Development) và bộ phận thu mua vật tư (Procurement).
- Mô hình quản lý theo dòng sản phẩm: Thành lập bộ phận chuyên trách theo từng chủng loại sản phẩm riêng biệt.
- Mô hình quản lý theo khu vực địa lý: Phân chia quản lý đơn hàng dựa trên địa bàn thị trường của khách hàng.
Khóa luận phân tích 5 chức năng cơ bản của bộ phận quản lý đơn hàng: cầu nối thông tin giữa khách hàng và các bộ phận nội bộ; chuẩn bị tài liệu kỹ thuật và nguyên phụ liệu; xây dựng mối quan hệ và thỏa mãn nhu cầu khách hàng; phát triển hình ảnh uy tín doanh nghiệp; duy trì tính liên tục của sản xuất và tối ưu hóa lợi nhuận. Quy trình thực hiện đơn hàng chuẩn gồm 7 bước: (1) Tiếp nhận đơn hàng, (2) Phát triển mẫu, (3) Lập kế hoạch sản xuất, (4) Tìm kiếm và thu mua nguyên phụ liệu, (5) Lập kế hoạch lệnh sản xuất, (6) Triển khai sản xuất và kiểm soát chất lượng, (7) Giám sát giao hàng và thanh toán.
Hiệu quả quy trình được đánh giá qua ba tiêu chí: tỷ lệ xử lý đơn hàng đúng hạn, hiệu quả giải quyết khiếu nại của khách hàng, mức độ đáp ứng về số lượng và chất lượng sản phẩm xuất xưởng. Ngoài ra, khóa luận phản ánh bối cảnh ngành dệt may Việt Nam giai đoạn 2022 - 2024 (kim ngạch năm 2022 đạt 44,5 tỷ USD; giai đoạn khó khăn cuối năm 2022 và 2023 sụt giảm 20-30% đơn hàng; khảo sát cuối năm 2023 của Hiệp hội Dệt May Việt Nam - VITAS cho thấy chỉ khoảng 40% doanh nghiệp áp dụng hệ thống đo lường hiệu quả quản lý đơn hàng toàn diện) và bối cảnh ngành dệt may thành phố Huế theo Kế hoạch số 117/KH-UBND ngày 24/03/2023 (mục tiêu đến năm 2030 đạt 800 triệu sản phẩm may và 200.000 tấn sợi).
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ hồ sơ nội bộ của Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc do Phòng Kế hoạch Thị trường, Phòng Tài chính Kế toán và Phòng Nhân sự cung cấp (bao gồm báo cáo tài chính, cơ cấu lao động, số liệu đơn hàng PROPPER, tài liệu kỹ thuật PDM, xác nhận đơn hàng BC#, mẫu biểu KHTT-M07); dữ liệu bổ trợ từ website công ty, tạp chí chuyên ngành kinh tế và các văn bản điều hành của địa phương.
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp phân tích - tổng hợp số liệu, phương pháp so sánh tương đối và tuyệt đối qua các năm, kết hợp phương pháp thống kê mô tả được xử lý trên phần mềm Microsoft Excel (sử dụng các công cụ tính toán SUM, SUBTOTAL).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của vấn đề nghiên cứu
Chương này tập trung trình bày hệ thống lý thuyết về đơn đặt hàng, bản chất của quy trình quản lý đơn hàng xuất khẩu FOB và đặc thù quản trị sản xuất may công nghiệp. Tác giả phân tích chi tiết vai trò của purchase order, các phương thức đặt hàng trực tiếp và gián tiếp, cấu trúc 7 bước triển khai đơn hàng, chức năng - nhiệm vụ của nhân viên theo dõi đơn hàng (merchandiser) và các tiêu chí đánh giá hiệu suất. Bên cạnh khung lý thuyết, chương 1 phản ánh bức tranh thực tiễn ngành dệt may Việt Nam từ năm 2022 đến 2024, ghi nhận áp lực lạm phát và suy thoái kinh tế toàn cầu khiến đơn hàng từ thị trường Mỹ và EU sụt giảm nghiêm trọng trong nửa cuối năm 2022 và năm 2023, trước khi phục hồi vào nửa cuối năm 2024. Tại thành phố Huế, Công ty Cổ phần Dệt may Huế đạt doanh thu 1.217 tỷ đồng năm 2022 và đặt kế hoạch đạt 1.920 tỷ đồng năm 2024, tạo động lực liên kết chuỗi cung ứng cho các doanh nghiệp trên địa bàn như Thiên An Phúc.
Chương 2: Phân tích quy trình quản lý đơn hàng PROPPER tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc
Chương 2 là nội dung trọng tâm của khóa luận. Tác giả giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc: thành lập ngày 03/05/2018 (mã số thuế 3301624575), diện tích khuôn viên 22.090 m² với 12.600 m² nhà xưởng chức năng (kho nguyên liệu 1.200 m², kho phụ liệu 400 m², khu cắt 1.000 m², xưởng may 5.000 m², khu hoàn thiện 2.000 m², kho thành phẩm 1.200 m²), vận hành 15 dây chuyền may trang bị máy móc từ Đài Loan và Nhật Bản. Khách hàng chính bao gồm: Propper, Hansae, Texray, Avodah, Ellietex, Jiangsu Guotai, Gumao, Supreme, Sungreat và Bach.
Kết quả sản xuất kinh doanh và cơ cấu nhân sự của doanh nghiệp giai đoạn 2022 - 2024 được tổng hợp qua các bảng số liệu:
| Chỉ tiêu kinh tế |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
So sánh 2023/2022 |
So sánh 2024/2023 |
| Doanh thu thuần (Triệu VNĐ) |
113.016 |
182.182 |
289.930 |
+59,02% |
+59,14% |
| Giá vốn hàng bán (Triệu VNĐ) |
92.739 |
148.921 |
231.854 |
+60,58% |
+55,69% |
| Chi phí bán hàng (Triệu VNĐ) |
5.820 |
7.625 |
9.693 |
+31,01% |
+27,12% |
| Chi phí quản lý DN (Triệu VNĐ) |
5.412 |
6.978 |
10.411 |
+28,94% |
+49,20% |
| Tổng lợi nhuận trước thuế (Triệu VNĐ) |
3.854 |
12.719 |
25.813 |
+230,02% |
+102,95% |
| Cơ cấu lao động |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
Tỷ trọng 2024 |
| Tổng số lao động (Người) |
608 |
612 |
653 |
100,00% |
| - Lao động nam |
104 |
112 |
129 |
19,75% |
| - Lao động nữ |
504 |
500 |
524 |
80,25% |
| - Lao động trực tiếp |
522 |
524 |
562 |
86,06% |
| - Lao động gián tiếp |
86 |
88 |
91 |
13,94% |
| - Trình độ: Phổ thông |
541 |
542 |
578 |
88,51% |
| - Trình độ: Trung cấp, cao đẳng |
35 |
36 |
39 |
5,98% |
| - Trình độ: Đại học và sau đại học |
32 |
34 |
36 |
5,51% |
| Nhân sự bộ phận Quản lý đơn hàng (Người) |
7 |
8 |
10 |
100% ĐH |
Về danh mục khách hàng, năm 2022 PROPPER là khách hàng đóng góp lớn nhất với doanh thu 31,07 tỷ đồng (chiếm 43,50% doanh thu đơn hàng). Năm 2023, doanh thu PROPPER tăng 131,38%, sản lượng tăng 477.093 chiếc (tăng 436,49% so với năm 2022). Năm 2024, không xuất hiện dòng doanh thu trực tiếp từ PROPPER do công ty chuyển đổi phương thức ký kết thông qua trung gian là khách hàng BACH (đạt 143 tỷ đồng, chiếm tỷ trọng lớn nhất). Đồng thời, công ty mở rộng sang các đối tác SUPREME (sản lượng tăng thêm 2.307.017 chiếc năm 2024) và GUMAO (doanh thu tăng 32,48%).
Phân tích quy trình quản lý đơn hàng PROPPER tại Thiên An Phúc: Đơn hàng PROPPER thực hiện theo phương thức FOB xuất khẩu trực tiếp, tập trung vào hai dòng sản phẩm áo khoác (jacket) và áo polo. Trình tự quản lý gồm: tiếp nhận thông tin từ bộ phận tiếp thị sản phẩm mẫu (PP), thu thập chứng từ kỹ thuật PDM, xác nhận đơn hàng BC#, mẫu vải; lập phiếu đề nghị định mức gửi Phòng Kỹ thuật công nghệ; lập bảng tính tiêu hao tạm tính; xây dựng kế hoạch sản xuất và ban hành phiếu phân công KHTT-M07. Đối với khâu nguyên phụ liệu nhập khẩu theo chỉ định của khách hàng, chuyên viên phụ trách thực hiện đàm phán tiến độ, lập bảng cân đối vật tư, theo dõi kiểm định chất lượng vải và phụ liệu, điều phối kế hoạch may ráp trên 15 chuyền may và kiểm soát tỷ lệ lỗi AQL.
Các hạn chế thực tiễn trong quy trình được tác giả nhận diện:
- Cung ứng nguyên phụ liệu: Phụ thuộc vào nhà cung ứng do PROPPER chỉ định từ nước ngoài, dẫn đến rủi ro chậm trễ nguyên phụ liệu, gây ảnh hưởng trực tiếp đến lịch cắt và may.
- Điều độ sản xuất: Việc cân bằng chuyền may cho các mẫu áo jacket kỹ thuật phức tạp còn gặp hiện tượng nghẽn công đoạn, năng suất thực tế từng thời điểm chưa đạt định mức kế hoạch.
- Khâu vận chuyển: Thủ tục hải quan và điều phối container ra cảng đôi khi bị động trước sự thay đổi lịch tàu.
- Ứng dụng công nghệ: Quản lý thông tin đơn hàng chủ yếu dùng các bảng tính Excel rời rạc, chưa có hệ thống phần mềm quản lý đơn hàng hoặc ERP tích hợp, làm chậm tốc độ chia sẻ dữ liệu giữa Phòng Kế hoạch Thị trường và các tổ sản xuất.
- Xử lý sai lệch đơn hàng: Quy trình xử lý hàng thừa/thiếu và khiếu nại chất lượng còn mất nhiều thời gian trao đổi qua email, làm tăng chi phí phát sinh.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện quy trình quản lý đơn hàng PROPPER tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc
Trên cơ sở định hướng phát triển của doanh nghiệp và hạn chế phát hiện tại chương 2, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp:
- Nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân viên Phòng Kế hoạch Thị trường: Đào tạo kỹ năng đàm phán hợp đồng quốc tế, chuyên môn hóa vai trò chuyên viên theo dõi đơn hàng (merchandiser), trau dồi ngoại ngữ kỹ thuật ngành may và kỹ năng giải quyết khiếu nại.
- Kiểm soát và nâng cao chất lượng sản phẩm: Chuẩn hóa quy trình kiểm tra nguyên phụ liệu đầu vào, thắt chặt giám sát chất lượng tại chuyền theo chuẩn AQL, kiểm soát chặt chẽ mẫu Pre-Production (PP sample) và mẫu đầu chuyền (TOP sample).
- Cải thiện tính đúng hạn trong giao hàng: Thiết lập sơ đồ tiến độ chi tiết (Time & Action Calendar) cho từng mã hàng PROPPER; xác định các mốc kiểm soát quan trọng (milestones) từ ngày vải về đến ngày xuất kho.
- Bảo đảm nguồn cung nguyên phụ liệu: Chủ động làm việc với đối tác PROPPER để nhận thông tin định mức sớm, giám sát lịch vận chuyển của nhà cung ứng phụ liệu để có phương án dự phòng.
- Ứng dụng phần mềm hiện đại trong quản lý đơn hàng: Đầu tư và đưa vào vận hành phần mềm quản trị chuyên dụng cho ngành may, số hóa hệ thống tài liệu kỹ thuật PDM và biểu mẫu tác nghiệp KHTT-M07, tiến tới tích hợp dữ liệu đồng bộ giữa kế hoạch, kho vật tư và xưởng sản xuất.
- Kiến nghị: Đề xuất UBND Thành phố Huế hỗ trợ hạ tầng kỹ thuật cụm công nghiệp và đào tạo lao động kỹ thuật cao; kiến nghị Ban lãnh đạo Thiên An Phúc tăng ngân sách đầu tư chuyển đổi số và hoàn thiện cơ chế khen thưởng gắn với tỷ lệ hoàn thành đơn hàng đúng hạn.
Kết quả và đóng góp
Về mặt dữ liệu thực tế, nghiên cứu đã phản ánh kết quả sản xuất kinh doanh của Thiên An Phúc trong giai đoạn 2022 - 2024:
- Doanh thu thuần tăng trưởng liên tục từ 113.016 triệu đồng (2022) lên 182.182 triệu đồng (2023, tăng 59,02%) và đạt 289.930 triệu đồng (2024, tăng 59,14%).
- Lợi nhuận trước thuế tăng từ 3.854 triệu đồng (2022) lên 12.719 triệu đồng (2023, tăng 230,02%) và đạt 25.813 triệu đồng (2024, tăng 102,95%).
- Cơ cấu nhân sự tăng từ 608 người (2022) lên 653 người (2024), trong đó lao động trực tiếp chiếm 86,06%. Bộ phận quản lý đơn hàng tăng từ 7 người lên 10 người, 100% đạt trình độ đại học.
- Đơn hàng PROPPER đạt mức tăng trưởng doanh thu 131,38% và sản lượng tăng 436,49% trong năm 2023, trước khi chuyển đổi sang mô hình hợp tác qua trung gian khách hàng BACH trong năm 2024 (doanh thu BACH đạt 143 tỷ đồng).
Về mặt đóng góp giải pháp và học thuật, khóa luận mang lại các giá trị cụ thể:
- Làm rõ cấu trúc vận hành thực tế của quy trình quản lý đơn hàng may mặc xuất khẩu theo điều kiện FOB tại một doanh nghiệp địa phương quy mô hơn 650 lao động.
- Hệ thống hóa các biểu mẫu và quy trình chứng từ kỹ thuật nội bộ (BC#, PDM, KHTT-M07) phục vụ điều độ sản xuất.
- Đề xuất các giải pháp bám sát thực tế sản xuất tại xưởng, đặc biệt là việc lập tiến độ theo dõi nguyên phụ liệu nhập khẩu và kiến nghị chuyển đổi từ bảng tính Excel sang phần mềm quản trị đơn hàng chuyên nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có các giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi số liệu và phương thức giao dịch của doanh nghiệp:
- Hạn chế về chuỗi dữ liệu: Do công ty chuyển đổi phương thức hợp tác với đối tác PROPPER trong năm 2024 (thực hiện qua đầu mối trung gian là khách hàng BACH), số liệu doanh thu và sản lượng chi tiết trực tiếp của mã hàng PROPPER năm 2024 không được hạch toán độc lập như hai năm trước, làm hạn chế khả năng so sánh định lượng liên tục của riêng đối tác này trong năm cuối.
- Giới hạn phạm vi đối tượng: Nghiên cứu tập trung vào quy trình đơn hàng FOB cho một dòng khách hàng (PROPPER) với mặt hàng chính là áo khoác và áo polo, chưa bao quát hết các phương thức sản xuất khác (như gia công cắt - may - hoàn thiện CM/CMP) đang áp dụng cho các khách hàng nội địa hoặc đơn vị gia công phụ.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể phát triển theo hai hướng:
- Đánh giá mở rộng quy trình quản trị chuỗi cung ứng và quản lý đơn hàng đối với các đối tác mới có quy mô sản lượng đột biến như SUPREME và GUMAO.
- Thiết kế và đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật khi triển khai hệ thống phần mềm quản trị doanh nghiệp tích hợp (ERP) chuyên biệt cho ngành dệt may tại công ty.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Quốc tế, Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng: Cung cấp case study thực tế về quy trình luân chuyển chứng từ và điều hành đơn hàng xuất khẩu FOB trong ngành công nghiệp may.
- Người làm đề tài khóa luận về quản trị sản xuất và quản trị đơn hàng: Tham khảo phương pháp tiếp cận mô tả quy trình thực tế, cách thức thu thập số liệu kinh doanh - nhân sự và kỹ thuật phân tích các tiêu chí đơn hàng (AQL, giao hàng đúng hạn, định mức nguyên phụ liệu).
- Bộ phận nghiệp vụ (Merchandiser) tại các doanh nghiệp may mặc: Tham khảo quy trình phân tích sai sót phát sinh trong khâu nhập phụ liệu và phương thức lập biểu mẫu giao việc liên phòng ban (giữa kinh doanh, kỹ thuật công nghệ và xưởng may).
Câu hỏi thường gặp
1. Đơn hàng PROPPER tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc được thực hiện theo phương thức thương mại nào và sản xuất mặt hàng gì?
Đơn hàng PROPPER được thực hiện theo phương thức xuất khẩu trực tiếp theo điều kiện FOB. Khách hàng chỉ định thiết kế, kiểu dáng, chất lượng, vải và nguyên phụ liệu; sản phẩm may mặc chủ yếu bao gồm áo khoác (jacket) và áo polo cho cả nam và nữ.
2. Bộ phận quản lý đơn hàng của công ty có bao nhiêu nhân sự và ai trực tiếp phụ trách đơn hàng PROPPER?
Giai đoạn 2022 - 2024, nhân sự bộ phận quản lý đơn hàng tăng từ 7 người (năm 2022) lên 8 người (năm 2023) và đạt 10 người (năm 2024), 100% đều có trình độ đại học. Riêng đơn hàng PROPPER do 01 chuyên viên phụ trách chính, đảm nhận từ khâu liên hệ khách hàng, cân đối nguyên phụ liệu đến theo dõi tiến độ may và xuất hàng.
3. Vì sao trong bảng dữ liệu năm 2024 không có số liệu doanh thu trực tiếp từ đối tác PROPPER?
Theo phân tích của tác giả tại chương 2, bước sang năm 2024, doanh nghiệp đã điều chỉnh mô hình hợp tác kinh doanh, tiếp tục sản xuất đơn hàng PROPPER nhưng thực hiện thông qua đơn vị trung gian là khách hàng BACH (khách hàng đóng góp doanh thu lớn nhất cho công ty năm 2024 với 143 tỷ đồng).
4. Kết quả doanh thu thuần và lợi nhuận của Thiên An Phúc biến động như thế nào trong giai đoạn 2022 - 2024?
Doanh thu thuần tăng trưởng từ 113.016 triệu đồng năm 2022 lên 182.182 triệu đồng năm 2023 và đạt 289.930 triệu đồng năm 2024. Tổng lợi nhuận trước thuế tăng từ 3.854 triệu đồng (2022) lên 12.719 triệu đồng (2023) và đạt 25.813 triệu đồng (2024).
5. Những hạn chế chính trong quy trình quản lý đơn hàng PROPPER được chỉ ra là gì?
Các hạn chế gồm có: sự bị động về tiến độ cung ứng nguyên phụ liệu nhập khẩu chỉ định; hiện tượng ùn tắc chuyền may ở các mã hàng kỹ thuật phức tạp; nguy cơ trễ hạn vận chuyển do thay đổi lịch trình hãng tàu; công tác theo dõi dữ liệu đơn hàng còn phụ thuộc vào bảng tính Excel thủ công mà chưa có phần mềm quản lý đơn hàng chuyên dụng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Hạnh Uyên đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý đơn hàng dệt may và phân tích thực trạng thực hiện quy trình đơn hàng FOB cho đối tác PROPPER tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc giai đoạn 2022 - 2024. Thông qua việc phân tích số liệu tài chính, nhân sự và các bước tác nghiệp kỹ thuật, tác giả đã chỉ rõ những điểm nghẽn trong khâu kiểm soát nguyên phụ liệu, cân bằng chuyền may và ứng dụng công nghệ thông tin. Các nhóm giải pháp đề xuất tập trung vào nâng cao chất lượng nhân sự theo dõi đơn hàng, hoàn thiện quy trình kiểm tra chất lượng và đầu tư phần mềm quản lý hiện đại, tạo cơ sở thực tiễn giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả giao hàng xuất khẩu.