Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dệt may giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế Việt Nam với nhu cầu sử dụng lực lượng lao động lớn và đóng góp tỷ trọng xuất khẩu đáng kể sang các thị trường quốc tế như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu (EU), Nhật Bản và Hàn Quốc. Trong giai đoạn hội nhập kinh tế thông qua các hiệp định thương mại tự do (FTA), ngành dệt may đứng trước yêu cầu phải chuyển dịch theo hướng nâng cao giá trị gia tăng và hiệu quả vận hành. Tuy nhiên, các doanh nghiệp dệt may trong nước đối mặt với nhiều thách thức từ thị trường: sự cạnh tranh gay gắt, cơ chế chính sách đối với hoạt động gia công chưa có sự đồng bộ thống nhất, cùng với áp lực chi phí từ biến động giá nguyên vật liệu, biến động tỷ giá, lạm phát, lãi suất vay và chi phí logistics tăng cao. Hoạt động quản lý đơn hàng không còn đơn thuần là việc tiếp nhận và chuyển giao sản phẩm, mà trở thành chuỗi quy trình phức tạp kết nối nhà cung ứng, cơ sở sản xuất và khách hàng quốc tế.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thanh Thảo (ngành Thương mại điện tử, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) thực hiện tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc nhằm đánh giá toàn diện công tác quản lý đơn hàng may mặc xuất khẩu. Doanh nghiệp hoạt động chủ yếu theo phương thức gia công và xuất khẩu trực tiếp cho các đối tác quốc tế, đòi hỏi việc kiểm soát chất lượng, tiến độ và chi phí phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xây dựng xung quanh hai câu hỏi cốt lõi:

  • Thực trạng hoạt động quản lý đơn hàng của Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc hiện nay diễn ra như thế nào?
  • Những giải pháp nào cần được thực hiện để nâng cao hiệu quả hoạt động quản lý đơn hàng tại Công ty trong thời gian tới?

Mục tiêu nghiên cứu bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến công tác quản lý đơn hàng của doanh nghiệp sản xuất kinh doanh ngành may.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động quản lý đơn hàng của Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc giai đoạn 2020–2022.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm đẩy mạnh và hoàn thiện quy trình quản lý đơn hàng may mặc tại Công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản lý đơn hàng tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc và 17 đối tác khách hàng đặt hàng tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc (Đường số 2, Cụm công nghiệp An Hòa, Phường An Hòa, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong 3 năm từ 2020 đến 2022; số liệu sơ cấp và khảo sát được thực hiện trong thời gian từ tháng 09/2023 đến tháng 11/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm chuyên ngành về đơn đặt hàng (Purchase Order - PO) và quản lý chuỗi cung ứng trong ngành may mặc. Tác giả dẫn chiếu quan điểm của Warren Buffett về tính chất pháp lý và tầm quan trọng của chứng từ đơn hàng, đồng thời vận dụng khung lý thuyết quản lý đơn hàng của ThS. Trần Thu Hương (2015), xác định quản lý đơn hàng là sự quản trị toàn bộ quá trình kinh doanh đơn hàng từ khâu thiết lập, chuẩn bị sản xuất đến khi bàn giao và quyết toán, đảm bảo các tiêu chuẩn về giá cả, chất lượng, số lượng và thời gian giao hàng.

Khóa luận phân loại bốn mô hình quản lý đơn hàng ngành may phổ biến:

  • Hình thức quản lý trực tuyến (chia nhóm nhỏ quản lý các đối tác cụ thể dưới sự điều phối của nhóm trưởng).
  • Hình thức quản lý theo chức năng (tách biệt các bộ phận: phát triển mẫu, thu mua, kế hoạch).
  • Hình thức quản lý theo sản phẩm (tổ chức theo nhóm mặt hàng có quy trình công nghệ tương đồng).
  • Hình thức quản lý theo địa lý (phân bổ theo khu vực thị trường xuất khẩu).

Đặc thù công tác quản lý đơn hàng dệt may được xác định qua bốn tính chất: tính thích ứng và thay đổi theo mùa thời trang; tính cạnh tranh cao; tính vận động cao của nhân viên quản lý đơn hàng giữa văn phòng và xưởng sản xuất; và tính phụ thuộc vào quy chuẩn, nguồn cung cấp nguyên phụ liệu do khách hàng chỉ định. Quy trình triển khai đơn hàng chuẩn gồm 7 bước: (1) Phát triển mẫu; (2) Tiếp nhận đơn hàng; (3) Chuẩn bị đơn hàng; (4) Chuẩn bị nguyên phụ liệu; (5) Lên kế hoạch sản xuất; (6) Tiến hành sản xuất; (7) Xuất hàng và theo dõi thanh toán.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập số liệu thứ cấp và điều tra sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022, hồ sơ nhân sự, dữ liệu đơn hàng năm 2021–2022 và các quy trình tác nghiệp nội bộ do Phòng Kế hoạch Thị trường, Phòng Tài chính – Kế toán cung cấp.
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát 17 khách hàng doanh nghiệp của Công ty thông qua bảng hỏi thiết kế theo thang đo Likert 5 cấp độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) gồm 19 biến quan sát thuộc 6 nhóm nhân tố: Sản phẩm (3 biến), Giá cả (3 biến), Thời gian (3 biến), Phương thức giao hàng (3 biến), Chuyên viên đơn hàng (4 biến) và Sự hài lòng của khách hàng (3 biến).
  • Xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tổng hợp số liệu, phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh tuyệt đối và tương đối, kết hợp phân tích ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT) đối với doanh nghiệp và quy trình quản lý đơn hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa khái niệm và chức năng của đơn đặt hàng (PO) trong quan hệ thương mại quốc tế, xác định PO là đề nghị giao kết hợp đồng ràng buộc nghĩa vụ giữa người mua và người bán. Tác giả làm rõ vị trí cầu nối của bộ phận quản lý đơn hàng (Merchandiser) giữa khách hàng, nhà cung ứng nguyên phụ liệu và các phân xưởng sản xuất. Về cơ sở thực tiễn, tác giả dẫn các số liệu của Statista và Nielsen về sự tăng trưởng của thương mại điện tử, tỷ lệ 60% doanh nghiệp gặp khó khăn trong quản lý chuỗi đơn hàng, cùng các bài học quản trị kho vận và tối ưu thời gian xử lý đơn hàng từ các nền tảng thương mại điện tử. Từ các nghiên cứu trước của Trương Thị Ly (2023), Hoàng Thị Kim Ngân (2020) và tài liệu quốc tế của James A. Chopra, Peter Meindl, Philip Kotler, tác giả thiết lập hệ thống thang đo đánh giá chất lượng quản lý đơn hàng gồm 19 biến quan sát phục vụ cho khảo sát khách hàng tại Chương 2.

Chương 2: Đánh giá quy trình hoạt động quản lý đơn hàng của Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc (thành lập ngày 01/03/2018 tại Cụm công nghiệp An Hòa, TP Huế). Doanh nghiệp sở hữu diện tích đất 22.091 m2, quy mô xây dựng 12.600 m2 bao gồm kho nguyên liệu (1.200 m2), kho phụ liệu (400 m2), khu vực cắt (1.000 m2), khu vực may (5.000 m2), khu hoàn thiện (2.000 m2), kho thành phẩm (1.200 m2), khu văn phòng (200 m2) và căn tin (800 m2). Doanh nghiệp vận hành 14 dây chuyền may với thiết bị nhập khẩu từ Đài Loan, Nhật Bản và áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015. Các sản phẩm chính gồm: áo khoác, áo hoodie, quần short, quần dài, quần legging, áo sơ mi, áo polo gia công cho các thương hiệu Nike, MLB, Fila xuất khẩu sang Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc.

Chỉ tiêu tài chính và lao động Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Biến động 2022/2021 (%)
Doanh thu thuần (tỷ đồng) 95,99 98,50 114,50 +16,24%
Giá vốn hàng bán (tỷ đồng) 90,72 91,48 92,73 +1,37%
Lợi nhuận sau thuế TNDN (tỷ đồng) -11,38 0,0818 3,85 +460,32%
Tổng tài sản / Nguồn vốn (tỷ đồng) 81,01 97,97 106,91 +9,13%
Nợ phải trả (tỷ đồng) 73,69 83,42 82,31 -1,33%
Vốn chủ sở hữu (tỷ đồng) 7,32 14,54 25,59 +75,80%
Tổng số lao động (người) 660 698 676 -3,15%
Tỷ lệ lao động nữ (%) 79,55% 78,08% 77,90% -
Lao động trình độ phổ thông (%) 88,48% 87,82% 87,72% -

Số liệu cho thấy hoạt động kinh doanh đã có sự cải thiện rõ nét: năm 2020 chịu lỗ do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, sang năm 2021 bắt đầu có lãi nhẹ (81,8 triệu đồng) và năm 2022 phục hồi với lợi nhuận sau thuế đạt 3,85 tỷ đồng. Cơ cấu nợ phải trả chiếm tỷ trọng cao trong tổng nguồn vốn (năm 2022 là 82,31 tỷ đồng trên tổng vốn 106,91 tỷ đồng), tuy nhiên vốn chủ sở hữu đã gia tăng từ 7,32 tỷ đồng (năm 2020) lên 25,59 tỷ đồng (năm 2022).

Phân tích doanh thu theo đối tác (năm 2021–2022) phản ánh mức độ tập trung khách hàng:

  • Khách hàng Texray chiếm tỷ trọng lớn nhất với 55,3 tỷ đồng (39,9%) năm 2021 và 53,34 tỷ đồng (35,4%) năm 2022, dù sản lượng giảm 20,6% (từ 523.877 sản phẩm xuống 415.819 sản phẩm).
  • Khách hàng Hansae duy trì vị trí thứ hai, đóng góp 28,01% doanh thu năm 2022, với sản lượng tăng 86,92% và giá trị doanh thu tăng thêm 3,43 tỷ đồng so với năm 2021.
  • Khách hàng Propper có mức tăng trưởng sản lượng 57,96% (đạt 141.786 sản phẩm năm 2022).
  • Các đối tác còn lại gồm Avodah (chiếm 6,3% doanh thu năm 2022), Manhattan (giảm 65,43% sản lượng), Mianyang, Brilliant và Zhejiang (chiếm tỷ trọng nhỏ). Tổng doanh thu từ các đơn hàng thực hiện trong năm 2022 đạt 150,81 tỷ đồng, tăng 12,26 tỷ đồng so với năm 2021.

Về quy trình tác nghiệp của Phòng Kế hoạch Thị trường, khóa luận mô tả chi tiết các giai đoạn: Tiếp nhận hồ sơ đơn hàng (BC#, PDM, mẫu vải); lập định mức và bảng tạm tính nguyên liệu; triển khai phiếu giao nhiệm vụ sản xuất (KHTT-M07); theo dõi đặt hàng nguyên phụ liệu nhập khẩu (mở L/C hoặc thanh toán T/T) và phụ liệu nội địa; theo dõi đồng bộ nguyên phụ liệu và các mẫu Fit, Size set, Thêu, AD, PP, TOP; đặt chỗ tàu trước 10 ngày so với hạn giao hàng; theo dõi kiểm tra chất lượng lần cuối (final); và hoàn thành thủ tục quyết toán nguyên phụ liệu (biểu mẫu KHTT-M13/M14) trong vòng 10 ngày kể từ khi xuất hàng. Khóa luận cũng chỉ ra ba hạn chế chính trong quy trình: nguồn cung ứng nguyên liệu bị phụ thuộc vào chỉ định của khách hàng nước ngoài; năng lực sản xuất bị nghẽn ở một số công đoạn; và việc ứng dụng phần mềm chuyên dụng trong điều độ đơn hàng còn hạn chế.

Chương 3: Giải pháp nhằm nâng cao hoạt động quản lý đơn hàng của Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc

Trên cơ sở kết quả phân tích thực trạng và ma trận SWOT, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý đơn hàng tại Công ty:

  • Giải pháp chung về doanh nghiệp: Cơ cấu lại nguồn vốn, quản trị công nợ phải trả, duy trì quan hệ hợp tác dài hạn với các khách hàng lớn (Texray, Hansae, Propper) song song với việc tìm kiếm thị trường mới để giảm thiểu rủi ro phụ thuộc đối tác.
  • Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân sự Phòng Kế hoạch Thị trường: Bồi dưỡng năng lực ngoại ngữ chuyên ngành may mặc, kỹ năng thương lượng quốc tế và nâng cao trình độ chuyên môn cho chuyên viên quản lý đơn hàng.
  • Hoàn thiện quy trình quản lý đơn hàng: Thiết lập cơ chế kiểm soát chất lượng nguyên phụ liệu đầu vào và rà soát kỹ thuật trước khi đưa vào chuyền may nhằm giảm tỷ lệ lỗi sản phẩm; kiểm soát tiến độ sản xuất hàng ngày theo bảng kế hoạch để bảo đảm giao hàng đúng cam kết; cải thiện cơ chế phản hồi thông tin và giải quyết khiếu nại khách hàng.
  • Hiện đại hóa hệ thống quản lý: Đề xuất triển khai phần mềm quản lý chuyên ngành phục vụ số hóa thông tin đơn hàng, tự động hóa cân đối định mức nguyên phụ liệu và theo dõi tiến độ sản xuất theo thời gian thực thay cho việc theo dõi thủ công bằng bảng tính Excel.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các kết quả thực nghiệm và số liệu cụ thể về hoạt động kinh doanh và quản lý đơn hàng của doanh nghiệp:

  • Phản ánh trung thực tình hình tài chính của doanh nghiệp: Tổng doanh thu thuần tăng trưởng từ 95,99 tỷ đồng (2020) lên 98,5 tỷ đồng (2021) và đạt 114,5 tỷ đồng (2022). Lợi nhuận sau thuế phục hồi từ mức âm 11,38 tỷ đồng (2020) lên lãi 3,85 tỷ đồng (2022).
  • Đo lường cơ cấu đơn hàng và thị phần khách hàng: Đơn hàng tập trung lớn vào hai đối tác chính là Texray (35,4% doanh thu năm 2022) và Hansae (28,01% doanh thu năm 2022). Tổng doanh thu quản lý đơn hàng năm 2022 đạt 150,81 tỷ đồng.
  • Chuẩn hóa các mốc KPI thực tế của Phòng Kế hoạch Thị trường: Tỷ lệ lãi kế hoạch quy định là 8% đối với đơn hàng FOB và 5% đối với đơn hàng gia công; chỉ tiêu doanh thu bình quân tháng đạt 4,5 tỷ đồng (trừ tháng Tết âm lịch); thời hạn đặt chỗ tàu biển là 10 ngày trước ngày giao hàng; thời hạn hoàn thành quyết toán nguyên phụ liệu là trong vòng 10 ngày sau khi xuất hàng.
  • Kết quả khảo sát 17 khách hàng cho thấy mức độ phản hồi đối với các nhóm yếu tố (Sản phẩm, Giá cả, Thời gian, Phương thức giao hàng, Năng lực chuyên viên đơn hàng) đều ở mức tích cực, tuy nhiên vẫn tồn tại các ý kiến phản ánh về tiến độ giao hàng và phương thức giao nhận phát sinh sai sót cục bộ.

Về mặt đóng góp, nghiên cứu đã gắn kết khung lý thuyết quản lý chuỗi đơn hàng ngành may vào một doanh nghiệp cụ thể tại Thừa Thiên Huế. Tác giả đã mô tả chi tiết quy trình thực tế từ khâu mã hóa tài liệu kỹ thuật, luân chuyển biểu mẫu nội bộ (KHTT-M07, KHTT-M08, KHTT-M09/M10, KHTT-M13/M14) đến các giải pháp khả thi gắn liền với định hướng phát triển của Công ty.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế theo phạm vi nghiên cứu và dữ liệu tiếp cận:

  • Quy mô mẫu khảo sát đánh giá sự hài lòng còn nhỏ (n = 17 khách hàng đối tác), do số lượng khách hàng lớn của Công ty trong giai đoạn nghiên cứu tập trung vào một số doanh nghiệp xuất nhập khẩu cụ thể, chưa thực hiện được các phân tích định lượng nâng cao như Cronbach's Alpha, EFA hay hồi quy đa biến.
  • Dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn 2020–2022, chưa phản ánh các biến động của chuỗi cung ứng ngành dệt may trong các năm tiếp theo.
  • Khóa luận chưa đi sâu lượng hóa chi phí đầu tư và lộ trình triển khai cụ thể cho việc tích hợp hệ thống phần mềm quản lý đơn hàng hiện đại.

Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm: mở rộng khảo sát trên quy mô đối tác và nhà cung ứng đa dạng hơn; nghiên cứu mô hình hóa các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro trễ hạn giao hàng; và xây dựng thiết kế chi tiết cho việc ứng dụng hệ thống ERP/phần mềm quản lý đơn hàng chuyên sâu trong ngành may mặc.


Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận cung cấp giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh, Quản trị chuỗi cung ứng và Logistics: Tham khảo phương pháp tiếp cận nghiên cứu đánh giá đơn hàng B2B thực tế tại một nhà máy sản xuất may mặc; hiểu rõ quy trình triển khai hợp đồng FOB và hợp đồng gia công xuất khẩu.
  • Chuyên viên quản lý đơn hàng (Merchandiser) và cán bộ kế hoạch sản xuất ngành dệt may: Tham khảo hệ thống quy chuẩn biểu mẫu quản lý nguyên phụ liệu, quy trình may mẫu (Fit, Size set, PP, TOP) và quy trình điều độ theo dõi tiến độ sản xuất.
  • Doanh nghiệp sản xuất dệt may quy mô vừa: Tham khảo khung tiêu chí đánh giá KPI phòng kế hoạch và các phương án tổ chức bộ máy quản lý đơn hàng phù hợp với điều kiện sản xuất tại miền Trung Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu sản phẩm và thị trường xuất khẩu chính của Công ty Thiên An Phúc là gì?

Công ty chuyên sản xuất các mặt hàng may mặc gồm áo khoác, áo hoodie, quần short, quần dài, quần legging, áo sơ mi, áo polo gia công cho các thương hiệu như Nike, MLB, Fila. Thị trường xuất khẩu chủ lực gồm Hoa Kỳ, Nhật Bản và Hàn Quốc.

2. Hai khách hàng nào đóng góp tỷ trọng doanh thu đơn hàng lớn nhất cho Công ty trong năm 2022?

Khách hàng Texray chiếm tỷ trọng lớn nhất với 35,4% doanh thu (53,34 tỷ đồng), tiếp theo là khách hàng Hansae chiếm 28,01% doanh thu trong năm 2022.

3. Quy định về thời hạn đặt chỗ tàu vận tải và thời hạn quyết toán nguyên phụ liệu tại Công ty được thực hiện như thế nào?

Theo quy trình của Phòng Kế hoạch Thị trường, chuyên viên đơn hàng phải gửi đơn đặt chỗ (booking) cho hãng tàu trước 10 ngày so với ngày giao hàng. Sau khi xuất hàng, thời gian hoàn thành thủ tục quyết toán nguyên phụ liệu (mẫu KHTT-M13/M14) bắt buộc thực hiện trong vòng 10 ngày kể từ ngày giao hàng.

4. Quy mô lao động và cơ cấu giới tính tại Công ty Thiên An Phúc năm 2022 có đặc điểm gì?

Năm 2022, Công ty có tổng số 676 cán bộ công nhân viên, trong đó lao động nữ chiếm ưu thế tuyệt đối với 526 người (tỷ lệ 77,9%) và lao động nam có 150 người (tỷ lệ 22,1%). Về trình độ học vấn, lao động phổ thông chiếm 87,72% (593 người).

5. Những rào cản chính trong quy trình quản lý đơn hàng được tác giả chỉ ra tại doanh nghiệp là gì?

Doanh nghiệp gặp phải ba hạn chế: nguồn cung ứng nguyên liệu bị lệ thuộc vào nhà cung cấp do khách hàng nước ngoài chỉ định; quá trình sản xuất còn phát sinh nghẽn chuyền hoặc chậm tiến độ; và công cụ quản trị đơn hàng chủ yếu dùng bảng tính Excel thủ công, chưa áp dụng phần mềm quản lý đơn hàng chuyên sâu.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Thị Thanh Thảo đã đánh giá toàn diện hoạt động quản lý đơn hàng tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Impulse Fashion Thiên An Phúc trong giai đoạn 2020–2022. Bằng việc kết hợp số liệu thứ cấp về tài chính, lao động, doanh thu đơn hàng với khảo sát sơ cấp từ 17 đối tác, nghiên cứu đã phản ánh trung thực thực trạng vận hành và làm rõ vai trò của bộ phận Kế hoạch Thị trường. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào nâng cao năng lực nhân sự, kiểm soát chất lượng kỹ thuật và ứng dụng phần mềm quản lý, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị đơn hàng xuất khẩu ngành may.