Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Hoàn thiện quá trình và tổ chức bộ máy kiểm toán nội bộ trong các Ngân hàng thương mại Nhà nước Việt Nam" do nghiên cứu sinh Vũ Thùy Linh thực hiện tại Học viện Tài chính năm 2014, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Thị Thanh Hương. Luận án thuộc chuyên ngành Kế toán, mã số 62.01.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Kinh doanh ngân hàng là loại hình kinh doanh đặc thù, đối mặt với nhiều loại rủi ro nghiêm trọng như rủi ro thanh khoản, rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động. Tác giả chỉ ra rằng cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 – với sự sụp đổ của định chế tài chính Lehman Brothers (có lịch sử 158 năm hoạt động) và sự thua lỗ hàng trăm tỷ USD của hàng loạt ngân hàng lớn như UBS, Citibank, Merrill Lynch, Bear Stearns, Morgan Stanley, Freddie Mac – có nguyên nhân sâu xa từ hệ thống quản trị rủi ro và hoạt động kiểm toán nội bộ yếu kém, đặc biệt trong các lĩnh vực có độ rủi ro cao như bất động sản, chứng khoán và công cụ phái sinh.
Tại Việt Nam, khối ngân hàng thương mại Nhà nước (theo Nghị định 59/2009/NĐ-CP gồm ngân hàng thương mại do Nhà nước sở hữu 100% vốn điều lệ và ngân hàng thương mại cổ phần do Nhà nước sở hữu trên 50% vốn điều lệ) giữ vị trí huyết mạch trong nền kinh tế. 05 ngân hàng thương mại Nhà nước trong tổng số 39 ngân hàng thương mại cổ phần chiếm gần 60% thị phần tiền gửi, khoảng trên dưới 50% thị phần tiền vay và cung ứng 65–68% dịch vụ phi tín dụng. Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động của khối này chưa tương xứng với tiềm năng, tỷ lệ nợ xấu tăng cao, hiệu quả sử dụng vốn thấp và tiềm ẩn nhiều rủi ro vận hành. Trong khi đó, khung khổ pháp lý về kiểm toán nội bộ trong hệ thống tổ chức tín dụng tại Việt Nam đã có sự thay đổi căn bản từ năm 2011 (với Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 và Thông tư số 44/2011/TT-NHNN), thay thế hoàn toàn các văn bản trước đó như Quyết định 36/2006/QĐ-NHNN và Quyết định 37/2006/QĐ-NHNN. Do đó, việc nghiên cứu có hệ thống nhằm hoàn thiện quá trình và tổ chức bộ máy kiểm toán nội bộ trong các ngân hàng thương mại Nhà nước theo định hướng rủi ro là một đòi hỏi cấp thiết từ thực tiễn và lý luận.
Mục tiêu nghiên cứu
- Khái quát hóa và làm rõ cơ sở lý luận cơ bản về kiểm toán nội bộ trong các ngân hàng thương mại; phân tích nội hàm kiểm toán nội bộ hiện đại theo chuẩn mực của Viện Kiểm toán Nội bộ Quốc tế (IIA) và các thông lệ an toàn của Ủy ban Basel, Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS).
- Phân tích, đánh giá thực trạng tổ chức quá trình kiểm toán (nội dung, phương pháp, quy trình) và tổ chức bộ máy kiểm toán nội bộ tại các ngân hàng thương mại Nhà nước Việt Nam trong giai đoạn 2009–2013 dưới tác động của môi trường pháp lý mới.
- Đề xuất hệ thống quan điểm, giải pháp và điều kiện thực hiện nhằm hoàn thiện quá trình và tổ chức bộ máy kiểm toán nội bộ tại các ngân hàng thương mại Nhà nước Việt Nam theo phương pháp kiểm toán nội bộ dựa vào rủi ro (RBIA).
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hai vấn đề cốt lõi của kiểm toán nội bộ ngân hàng thương mại: (1) Tổ chức quá trình kiểm toán nội bộ (xác định nội dung, lựa chọn phương pháp và xây dựng quy trình kiểm toán); (2) Tổ chức bộ máy kiểm toán nội bộ (cơ cấu tổ chức bộ máy và nhân sự kiểm toán viên nội bộ).
- Phạm vi không gian: Các ngân hàng thương mại Nhà nước Việt Nam, bao gồm ngân hàng do Nhà nước sở hữu 100% vốn (Agribank) và các ngân hàng thương mại cổ phần có cổ đông Nhà nước nắm quyền chi phối (VCB, Vietinbank, BIDV, MHB).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế về hoạt động kinh doanh và kiểm toán nội bộ từ năm 2009 đến năm 2013, định hướng giải pháp đến năm 2020.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế có liên quan trực tiếp đến đề tài:
| Nhóm công trình |
Tác giả, năm công bố và tên công trình |
Nội dung chính |
Giới hạn so với luận án hiện tại |
| Nghiên cứu trong nước |
Phan Trung Kiên (2008), Luận án Tiến sĩ |
Hoàn thiện tổ chức kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp xây dựng Việt Nam. |
Nghiên cứu theo Quy chế 832-TC/QĐ/TCKT tại các Tổng công ty xây dựng, không thuộc lĩnh vực ngân hàng. |
|
Nguyễn Thị Hiên (2009), Luận án Tiến sĩ |
Giải pháp nâng cao hiệu quả công tác kiểm toán nội bộ trong các ngân hàng thương mại Nhà nước ở Việt Nam. |
Tập trung vào chất lượng nguồn nhân lực kiểm toán; dựa trên Luật Các tổ chức tín dụng 1997 và QĐ 36/2006/QĐ-NHNN, QĐ 37/2006/QĐ-NHNN đã hết hiệu lực. |
|
Nguyễn Phú Giang và cộng sự (2010), Đề tài NCKH cấp Bộ |
Kiểm toán hoạt động của kiểm toán nội bộ trong các ngân hàng thương mại ở Việt Nam hiện nay. |
Dựa trên Luật Các tổ chức tín dụng sửa đổi 2004 và QĐ 37/2006/QĐ-NHNN; chỉ đi sâu vào kiểm toán hoạt động của một số nghiệp vụ cụ thể, không nghiên cứu tổ chức bộ máy. |
|
Giang Thị Xuyến và cộng sự (2010), Đề tài NCKH cấp Học viện |
Hoàn thiện nội dung, quy trình, phương pháp kiểm toán nội bộ trong các doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam hiện nay. |
Phạm vi ngành bảo hiểm, tập trung vào tác nghiệp, không nghiên cứu bộ máy kiểm toán nội bộ ngân hàng. |
|
Nguyễn Thị Hồng Thúy (2010), Luận án Tiến sĩ |
Tổ chức kiểm toán nội bộ trong các tập đoàn kinh tế của Việt Nam. |
Phạm vi tập đoàn kinh tế nói chung, không phản ánh đặc thù ngân hàng thương mại. |
|
Lê Thị Thu Hà (2011), Luận án Tiến sĩ |
Tổ chức kiểm toán nội bộ tại các công ty tài chính Việt Nam. |
Phạm vi công ty tài chính (tổ chức tín dụng phi ngân hàng), dựa trên các quy định cũ. |
| Nghiên cứu quốc tế |
The IIA Research Foundation (2003) |
Research Opportunities in Internal Auditing (Florida, Mỹ). |
Hệ thống hóa bản chất, quy trình, phương pháp, CNTT và vai trò tư vấn, đảm bảo dựa trên rủi ro của kiểm toán nội bộ hiện đại. |
|
Victor Z. Brink & Herbert Witt (1941, tái bản 1982) |
Modern Internal Auditing - Appraising Operations and Controls. |
Phân biệt kiểm toán nội bộ với quản lý, hướng dẫn thực hành và đánh giá chất lượng dịch vụ kiểm toán nội bộ. |
|
COSO (1992, 2002) |
Internal Control - Integrated Framework (1992); Enterprise Risk Management (ERM, 2002). |
Định nghĩa khung kiểm soát nội bộ và quản lý rủi ro doanh nghiệp; xác định chức năng kiểm toán nội bộ (IAF) đánh giá tính hiệu lực của ERM. |
|
David Griffiths (2006) |
Risk Based Internal Auditing - Three views on implementation. |
Phân biệt kiểm toán nội bộ truyền thống và kiểm toán nội bộ dựa vào rủi ro (RBIA), mô tả quy trình thu thập bằng chứng theo RBIA. |
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết
Các công trình tại Việt Nam trước đây đều dựa trên nền tảng pháp lý cũ đã hết hiệu lực hoặc chỉ tiếp cận kiểm toán nội bộ ở từng khía cạnh tác nghiệp đơn lẻ, từng nghiệp vụ hoặc ở các loại hình doanh nghiệp ngoài ngân hàng. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống: Nghiên cứu một cách toàn diện và đồng bộ cả về tổ chức quá trình (nội dung, phương pháp, quy trình) và tổ chức bộ máy kiểm toán nội bộ trong khối ngân hàng thương mại Nhà nước Việt Nam, đặt trong bối cảnh khung pháp lý mới (Thông tư 44/2011/TT-NHNN, Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010) và tiếp cận theo phương pháp kiểm toán nội bộ dựa vào rủi ro (RBIA) phù hợp với chuẩn mực quốc tế của IIA và Ủy ban Basel.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và các khái niệm sử dụng
- Bản chất kiểm toán nội bộ hiện đại: Luận án áp dụng định nghĩa sửa đổi của Viện Kiểm toán Nội bộ Quốc tế (IIA, có hiệu lực từ 01/01/2011): Kiểm toán nội bộ là hoạt động xác nhận và tư vấn mang tính độc lập, khách quan nhằm tạo giá trị gia tăng và nâng cao hiệu quả hoạt động của tổ chức; giúp tổ chức đạt được mục tiêu thông qua phương pháp tiếp cận có hệ thống, có tính kỷ luật để đánh giá, nâng cao hiệu lực của quy trình quản trị doanh nghiệp, quy trình kiểm soát và việc quản lý rủi ro. Bốn nội dung cốt lõi gồm: tính độc lập khách quan (cho phép thuê ngoài một phần - co-sourcing); chức năng đảm bảo và tư vấn; tạo giá trị gia tăng; tính chuyên nghiệp theo chuẩn mực thực hành quốc tế.
- Khái niệm kiểm toán nội bộ ngân hàng thương mại theo Ủy ban Basel: Là quá trình hoạt động có hệ thống, có kỷ luật và độc lập nhằm kiểm tra, đánh giá chất lượng, độ tin cậy của thông tin tài chính và phi tài chính, đồng thời đưa ra khuyến nghị nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro, kiểm soát nội bộ và quản trị điều hành.
- Mối quan hệ Quản lý – Kiểm soát nội bộ – Kiểm toán nội bộ: Kiểm soát nội bộ là một chức năng của quản lý. Kiểm toán nội bộ là một bộ phận cấu thành của hệ thống kiểm soát nội bộ, thực hiện đo lường, đánh giá độc lập tính hiệu lực của các cơ chế kiểm soát khác, đóng vai trò giám sát hoạt động quản lý nhằm phục vụ tổ chức.
- Bốn chức năng của kiểm toán nội bộ ngân hàng: (1) Chức năng kiểm tra; (2) Chức năng xác nhận; (3) Chức năng đánh giá; (4) Chức năng báo cáo (tư vấn).
- Mười ba nguyên tắc đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ của Ủy ban Basel: Được phân chia theo 5 nhóm yếu tố cấu thành:
- Giám sát quản lý và văn hóa kiểm soát: Nguyên tắc 1 đến 3 (vai trò của Hội đồng quản trị, Ban điều hành và duy trì văn hóa kiểm soát).
- Nhận biết và đánh giá rủi ro: Nguyên tắc 4 (nhận diện, đánh giá toàn diện các rủi ro trọng yếu).
- Hoạt động kiểm soát và phân tách trách nhiệm: Nguyên tắc 5 và 6 (phân tách trách nhiệm, tránh xung đột lợi ích, kiểm soát ở mọi cấp độ).
- Thông tin và liên lạc: Nguyên tắc 7 đến 9 (thông tin tài chính/phi tài chính kịp thời, bảo mật hệ thống thông tin, kênh truyền thông hiệu quả).
- Hoạt động giám sát và khắc phục hạn chế: Nguyên tắc 10 đến 12 (giám sát liên tục, kiểm toán nội bộ độc lập báo cáo trực tiếp Hội đồng quản trị/Ủy ban kiểm toán, xử lý kịp thời các sai phạm).
Nguyên tắc 13: Dành cho cơ quan giám sát ngân hàng.
- Khung kiểm toán nội bộ dựa vào rủi ro (RBIA): Xác định rủi ro mong muốn của nhà quản lý (khẩu vị rủi ro - risk appetite), rủi ro tiềm tàng (inherent risk) và rủi ro còn lại (residual risk) để phân bổ nguồn lực kiểm toán tập trung vào các lĩnh vực có mức rủi ro vượt ngưỡng chấp nhận.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp luận chung: Vận dụng phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, xem xét sự vận động của hệ thống ngân hàng và kiểm toán nội bộ trong mối quan hệ đa chiều với môi trường kinh tế và khung khổ pháp lý.
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các văn bản pháp luật (Luật Các TCTD, Luật NHNN, Thông tư 44/2011/TT-NHNN), báo cáo tài chính, báo cáo thường niên, quy chế nội bộ của Ngân hàng Nhà nước và các ngân hàng thương mại Nhà nước (Agribank, Vietinbank, VCB, BIDV, MHB) giai đoạn 2009–2013.
- Dữ liệu sơ cấp: Thực hiện khảo sát điều tra bằng bảng hỏi và phỏng vấn trực tiếp tại Hội sở chính của một số ngân hàng thương mại Nhà nước (VCB, Vietinbank, BIDV), trao đổi với lãnh đạo và cán bộ phòng kiểm toán nội bộ về thực trạng quy trình, phương pháp và mô hình tổ chức bộ máy.
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp, hệ thống hóa, khái quát hóa, so sánh và thống kê mô tả nhằm làm rõ thực trạng và xây dựng các đề xuất giải pháp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận cơ bản về quá trình và tổ chức bộ máy kiểm toán nội bộ trong các Ngân hàng thương mại
Chương này gồm 61 trang, hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về kiểm toán nội bộ ngân hàng:
- Phân tích bản chất, mục tiêu, chức năng và 11 nhiệm vụ của kiểm toán nội bộ ngân hàng thương mại theo chuẩn mực Basel và IIA.
- Làm rõ các đặc điểm hoạt động kinh doanh ngân hàng tác động đến kiểm toán nội bộ: kinh doanh tiền tệ nhạy cảm với rủi ro gian lận; giá trị và khối lượng giao dịch lớn đòi hỏi ứng dụng công nghệ thông tin; mạng lưới chi nhánh phân tán dẫn đến phân quyền lớn; nhiều cam kết ngoại bảng và sản phẩm phái sinh phức tạp; chịu sự giám sát nghiêm ngặt của Ngân hàng Trung ương. Đồng thời, chỉ ra đặc điểm quản lý riêng của ngân hàng thương mại Nhà nước: sở hữu vốn Nhà nước (100% hoặc chi phối) chịu sự thanh tra, kiểm toán Nhà nước và thực hiện nhiệm vụ chính trị - xã hội song hành với mục tiêu kinh doanh.
- Trình bày tổ chức nội dung kiểm toán nội bộ gồm 3 lĩnh vực: (1) Kiểm toán hoạt động (đánh giá tính kinh tế, tính hiệu quả, tính hiệu lực); (2) Kiểm toán tuân thủ (chấp hành pháp luật, tỷ lệ an toàn, quy trình nghiệp vụ); (3) Kiểm toán báo cáo tài chính (theo chu trình nghiệp vụ hoặc theo khoản mục tài sản/nguồn vốn).
- Trình bày hệ thống phương pháp kiểm toán nội bộ: phương pháp kiểm toán tuân thủ, phương pháp kiểm toán cơ bản (phân tích đánh giá tổng quát và thử nghiệm chi tiết nghiệp vụ/số dư tài khoản), và phương pháp kiểm toán nội bộ dựa vào rủi ro (RBIA).
- Phân tích quy trình kiểm toán nội bộ gồm 4 giai đoạn: Lập kế hoạch kiểm toán (trên cơ sở đánh giá rủi ro); Thực hiện kiểm toán; Kết thúc kiểm toán (lập biên bản, báo cáo kiểm toán); Kiểm tra, theo dõi sau kiểm toán.
- Đúc kết kinh nghiệm quốc tế về tổ chức kiểm toán nội bộ ngân hàng và rút ra bài học cho hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Chương 2: Thực trạng quá trình và tổ chức bộ máy kiểm toán nội bộ trong các Ngân hàng thương mại Nhà nước Việt Nam
Chương này gồm 57 trang, phản ánh bức tranh thực tiễn tại khối ngân hàng thương mại Nhà nước Việt Nam từ năm 2009 đến năm 2013:
- Tổng quan về khối ngân hàng thương mại Nhà nước: Đánh giá thực trạng quy mô vốn điều lệ, hệ số an toàn vốn (CAR), tỷ lệ nợ xấu, chỉ tiêu ROA, ROE và tỷ trọng dư nợ tín dụng của 05 ngân hàng (Agribank, Vietinbank, VCB, BIDV, MHB). Số liệu cho thấy giai đoạn 2009–2013, nợ xấu tăng cao, hiệu quả sinh lời giảm sút do tác động kinh tế vĩ mô và chất lượng tín dụng suy giảm.
- Môi trường pháp lý: Phân tích bước chuyển đổi căn bản khi áp dụng Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 và Thông tư số 44/2011/TT-NHNN, đặt ra yêu cầu tái cấu trúc toàn diện hệ thống kiểm soát nội bộ và kiểm toán nội bộ ngân hàng.
- Thực trạng tổ chức quá trình kiểm toán nội bộ:
- Về nội dung: Đã thực hiện kiểm toán báo cáo tài chính, kiểm toán tuân thủ và bước đầu thực hiện kiểm toán hoạt động, song kiểm toán hoạt động còn mờ nhạt, chủ yếu dừng lại ở việc kiểm tra tính tuân thủ quy trình nghiệp vụ thông thường.
- Về phương pháp: Phân tích thực tế áp dụng phương pháp kiểm toán cơ bản và phương pháp tuân thủ; mô tả thực trạng các bảng hỏi đánh giá rủi ro, bảng xếp hạng rủi ro theo lĩnh vực bán lẻ, bộ chỉ tiêu định lượng (mức độ an toàn, hiệu quả hoạt động) và chỉ tiêu định tính đang áp dụng tại một số ngân hàng (VCB, Vietinbank, BIDV). Tuy nhiên, việc lượng hóa ma trận rủi ro và xác định khẩu vị rủi ro còn sơ sài.
- Về quy trình: Phân tích quy trình xây dựng kế hoạch kiểm toán năm, lập kế hoạch từng cuộc kiểm toán, lập chương trình kiểm toán, biên bản ghi nhận kiểm toán, báo cáo kiểm toán và theo dõi thực hiện kiến nghị kiểm toán.
- Thực trạng tổ chức bộ máy kiểm toán nội bộ: Khảo sát mô hình tổ chức bộ máy kiểm toán nội bộ tập trung và phân tán tại các ngân hàng thương mại Nhà nước (điển hình như mô hình bộ máy tại Vietcombank - VCB); phân tích cơ cấu nhân lực, trình độ chuyên môn, tính độc lập của kiểm toán viên nội bộ trực thuộc Ban Kiểm soát.
- Đánh giá thực trạng:
- Kết quả đạt được: Bộ máy kiểm toán nội bộ đã được kiện toàn theo Thông tư 44/2011/TT-NHNN; quy trình kiểm toán từng bước được chuẩn hóa; phát hiện và kiến nghị xử lý nhiều sai sót nghiệp vụ.
- Hạn chế và nguyên nhân: Phương pháp đánh giá rủi ro chưa mang tính định lượng chuẩn xác; kiểm toán hoạt động chưa thực sự đi sâu vào đánh giá tính kinh tế và hiệu lực quản trị rủi ro; vị thế và tính độc lập của kiểm toán viên nội bộ đôi khi bị chi phối bởi Ban điều hành; ứng dụng phần mềm kiểm toán chuyên dụng còn hạn chế; đội ngũ kiểm toán viên thiếu chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế và kinh nghiệm phân tích dữ liệu chuyên sâu.
Chương 3: Hoàn thiện quá trình và tổ chức bộ máy kiểm toán nội bộ trong các Ngân hàng thương mại Nhà nước Việt Nam
Chương này gồm 39 trang, đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ định hướng phát triển ngân hàng đến năm 2020:
- Quan điểm và yêu cầu hoàn thiện: Phù hợp với chiến lược tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng; tuân thủ chuẩn mực kiểm toán quốc tế và quy định của Ngân hàng Nhà nước; gắn liền với quản trị rủi ro hiện đại theo thông lệ Basel II.
- Nhóm giải pháp hoàn thiện tổ chức quá trình kiểm toán nội bộ:
- Hoàn thiện nội dung: Mở rộng và nâng cao chất lượng kiểm toán hoạt động, tập trung vào đánh giá hiệu lực của hệ thống quản lý rủi ro và hệ thống kiểm soát nội bộ; thiết lập các thủ tục nhận biết và đánh giá rủi ro sai phạm trọng yếu do gian lận.
- Hoàn thiện phương pháp: Xây dựng và áp dụng mô hình ma trận rủi ro toàn diện trong kiểm toán nội bộ (RBIA); chuẩn hóa bộ chỉ tiêu định tính và định lượng trong xếp hạng rủi ro đối tượng kiểm toán; hướng dẫn nội dung và các bước đánh giá độc lập về hệ thống kiểm soát nội bộ theo khuyến nghị Basel.
- Hoàn thiện quy trình: Chuẩn hóa 4 bước của cuộc kiểm toán dựa vào rủi ro; cải tiến quy trình lập kế hoạch kiểm toán năm dựa trên đánh giá khẩu vị rủi ro; hoàn thiện phương pháp lập biên bản, lập báo cáo kiểm toán và hệ thống giám sát thực hiện kiến nghị kiểm toán.
- Nhóm giải pháp hoàn thiện tổ chức bộ máy kiểm toán nội bộ:
- Hoàn thiện mô hình bộ máy kiểm toán nội bộ trong các ngân hàng thương mại Nhà nước sau cổ phần hóa (báo cáo trực tiếp Ban Kiểm soát / Ủy ban Kiểm toán trực thuộc Hội đồng quản trị/Hội đồng thành viên).
- Phân định rõ chức năng mô hình "3 vòng bảo vệ" (Three Lines of Defence) trong ngân hàng thương mại: Vòng 1 (quản trị rủi ro tác nghiệp tại đơn vị kinh doanh); Vòng 2 (bộ phận quản lý rủi ro và tuân thủ độc lập); Vòng 3 (kiểm toán nội bộ cung cấp sự đảm bảo độc lập).
- Chuẩn hóa tiêu chuẩn phẩm chất, năng lực và lộ trình đào tạo, đãi ngộ cho đội ngũ kiểm toán viên nội bộ ngân hàng.
- Điều kiện thực hiện giải pháp: Phân định rõ trách nhiệm và điều kiện thực hiện từ phía Cơ quan quản lý Nhà nước / Ngân hàng Nhà nước (hoàn thiện khung pháp lý, hướng dẫn chuẩn mực), phía các ngân hàng thương mại Nhà nước (đầu tư công nghệ thông tin, nâng cao nhận thức quản trị), và phía tổ chức kiểm toán nội bộ.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và làm sáng tỏ nội hàm lý luận về kiểm toán nội bộ hiện đại trong ngân hàng thương mại trên cơ sở cập nhật các tài liệu quốc tế mới nhất của Viện Kiểm toán Nội bộ (IIA, 2011) và tài liệu hướng dẫn chức năng kiểm toán nội bộ ngân hàng của Ủy ban Basel (tháng 6/2012).
- Luận giải sâu sắc mối quan hệ hữu cơ giữa Quản lý, Kiểm soát nội bộ và Kiểm toán nội bộ; phân định ranh giới giữa kiểm toán nội bộ truyền thống và kiểm toán nội bộ dựa vào rủi ro (RBIA).
- Xây dựng khung lý thuyết hoàn chỉnh về tổ chức quá trình (nội dung, phương pháp, quy trình) và tổ chức bộ máy kiểm toán nội bộ phù hợp với đặc thù quản lý của ngân hàng thương mại Nhà nước.
Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất
- Đánh giá có hệ thống thực trạng quá trình và bộ máy kiểm toán nội bộ tại 05 ngân hàng thương mại Nhà nước Việt Nam giai đoạn 2009–2013 dưới tác động của khung pháp lý Thông tư 44/2011/TT-NHNN và Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010.
- Thiết kế mô hình ma trận rủi ro và bộ chỉ tiêu định lượng, định tính làm công cụ lập kế hoạch kiểm toán năm dựa vào rủi ro cho các ngân hàng thương mại Nhà nước.
- Xây dựng quy trình các bước đánh giá độc lập về hệ thống kiểm soát nội bộ và các thủ tục nhận biết sai phạm trọng yếu do gian lận trong hoạt động ngân hàng.
- Đề xuất mô hình tổ chức bộ máy kiểm toán nội bộ thích ứng cho giai đoạn sau cổ phần hóa, xác lập cơ chế phối hợp trong mô hình "3 vòng bảo vệ" và quản trị rủi ro tác nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của luận án: Luận án tập trung khảo sát và thu thập số liệu trong phạm vi khối ngân hàng thương mại Nhà nước (Agribank, Vietinbank, VCB, BIDV, MHB) trong giai đoạn 2009–2013. Các phân tích chưa mở rộng khảo sát chi tiết đối với toàn bộ hệ thống các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân và chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Nghiên cứu mở rộng việc áp dụng mô hình kiểm toán nội bộ dựa vào rủi ro (RBIA) cho toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần và các tổ chức tài chính phi ngân hàng tại Việt Nam.
- Nghiên cứu chuyên sâu về quy trình và kỹ thuật kiểm toán nội bộ đối với hệ thống ngân hàng điện tử (E-banking), hệ thống thông tin máy tính (CIS) và các giao dịch tài chính phái sinh phức tạp trong bối cảnh ứng dụng công nghệ thông tin ngày càng cao.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Là nguồn tài liệu học thuật giá trị về chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Tài chính - Ngân hàng; đặc biệt là chương 1 với hệ thống hóa lý luận chuẩn mực của IIA và Ủy ban Basel.
- Ban Kiểm soát, Ủy ban Kiểm toán và Kiểm toán viên nội bộ tại các ngân hàng thương mại: Có thể tham khảo trực tiếp các hướng dẫn nghiệp vụ, bảng chỉ tiêu đánh giá rủi ro định lượng, định tính, bảng câu hỏi khảo sát rủi ro nghiệp vụ kinh doanh vốn/ngoại tệ và quy trình 4 bước của cuộc kiểm toán dựa vào rủi ro tại chương 2 và chương 3.
- Các nhà hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính: Cung cấp cơ sở thực tiễn để tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý, ban hành các thông tư hướng dẫn về kiểm soát nội bộ và kiểm toán nội bộ tiệm cận với chuẩn mực Basel II và thông lệ quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa kiểm toán nội bộ ngân hàng thương mại dựa trên những căn cứ quốc tế nào?
Luận án căn cứ vào định nghĩa sửa đổi của Viện Kiểm toán Nội bộ Quốc tế (IIA, áp dụng từ 01/01/2011) và hướng dẫn của Ủy ban Giám sát An toàn Hoạt động Ngân hàng Basel (năm 2001 và văn bản cập nhật tháng 6/2012). Theo đó, kiểm toán nội bộ là hoạt động đảm bảo và tư vấn độc lập, khách quan nhằm gia tăng giá trị, nâng cao hiệu lực quy trình quản trị, kiểm soát và quản lý rủi ro của ngân hàng.
2. Những đặc điểm hoạt động nào của ngân hàng thương mại tác động trực tiếp đến tổ chức kiểm toán nội bộ?
Luận án chỉ ra 6 đặc điểm hoạt động kinh doanh: (1) Kinh doanh tiền gửi, quản lý lượng tiền và giấy tờ có giá lớn dễ nảy sinh gian lận; (2) Giá trị và khối lượng giao dịch lớn đòi hỏi ứng dụng công nghệ thông tin; (3) Mạng lưới chi nhánh phân tán dẫn đến phân quyền rộng; (4) Nhiều cam kết ngoại bảng và sản phẩm phái sinh khó kiểm soát; (5) Chịu sự điều chỉnh pháp luật và giám sát chặt chẽ của Ngân hàng Trung ương; (6) Kinh doanh đa dạng rủi ro (tín dụng, thanh khoản, hoạt động). Ngoài ra, ngân hàng thương mại Nhà nước còn chịu tác động từ sở hữu vốn Nhà nước và nhiệm vụ thực hiện chính sách xã hội.
3. Ủy ban Basel phân chia 13 nguyên tắc đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ thành những nhóm nhân tố nào?
13 nguyên tắc được chia thành 5 nhóm nhân tố chính: (1) Giám sát quản lý và văn hóa kiểm soát (Nguyên tắc 1–3); (2) Nhận biết và đánh giá rủi ro (Nguyên tắc 4); (3) Hoạt động kiểm soát và phân tách trách nhiệm (Nguyên tắc 5–6); (4) Thông tin và liên lạc (Nguyên tắc 7–9); (5) Hoạt động giám sát và khắc phục hạn chế (Nguyên tắc 10–12). Nguyên tắc thứ 13 dành cho việc đánh giá của cơ quan giám sát ngân hàng.
4. Phương pháp kiểm toán nội bộ dựa vào rủi ro (RBIA) có điểm gì khác biệt so với kiểm toán nội bộ truyền thống?
Trong kiểm toán truyền thống, kiểm toán nội bộ chủ yếu kiểm tra tính tuân thủ và chịu trách nhiệm trực tiếp trong việc phát hiện điểm yếu kiểm soát. Ngược lại, theo RBIA, kiểm toán nội bộ đóng vai trò tư vấn và cung cấp sự đảm bảo độc lập cho nhà quản lý về tính hiệu quả của quy trình quản lý rủi ro; kế hoạch kiểm toán được xây dựng dựa trên việc đánh giá khẩu vị rủi ro, rủi ro tiềm tàng và rủi ro còn lại, từ đó tập trung nguồn lực vào những khu vực có rủi ro trọng yếu nhất.
5. Luận án đề xuất giải pháp trọng tâm nào về mô hình tổ chức bộ máy kiểm toán nội bộ ngân hàng thương mại Nhà nước?
Luận án đề xuất mô hình tổ chức bộ máy kiểm toán nội bộ độc lập trực thuộc Ban Kiểm soát / Ủy ban Kiểm toán sau cổ phần hóa; đồng thời áp dụng mô hình phân định rõ "3 vòng bảo vệ" (Three Lines of Defence) nhằm xác định rõ trách nhiệm kiểm soát tác nghiệp tại đơn vị kinh doanh (Vòng 1), giám sát quản lý rủi ro và tuân thủ (Vòng 2) và đánh giá đảm bảo độc lập của kiểm toán nội bộ (Vòng 3).
Kết luận
Luận án của tác giả Vũ Thùy Linh là công trình nghiên cứu toàn diện về tổ chức quá trình và bộ máy kiểm toán nội bộ trong khối ngân hàng thương mại Nhà nước Việt Nam. Luận án đã cập nhật kịp thời những đổi mới về khung khổ pháp lý tại Việt Nam và chuẩn mực quốc tế của IIA, Basel về kiểm toán nội bộ dựa vào rủi ro (RBIA). Hệ thống giải pháp được xây dựng có tính hệ thống, gắn kết giữa lý luận kiểm toán hiện đại với thực tiễn tái cơ cấu hệ thống ngân hàng thương mại Nhà nước Việt Nam.