Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt, con người được thừa nhận là nguồn lực mang tính quyết định, có tính sáng tạo và là "nguồn lực của mọi nguồn lực" đối với sự tồn tại và phát triển của mọi tổ chức, doanh nghiệp. Sự thành công của doanh nghiệp phụ thuộc trực tiếp vào năng lực và hiệu suất làm việc của đội ngũ lao động. Việc tuyển chọn sai nhân sự không chỉ làm suy giảm hiệu quả vận hành mà còn tạo ra gánh nặng lớn về chi phí và bất ổn nội bộ. Do đó, công tác tuyển dụng nguồn nhân lực giữ vai trò nền tảng, là khâu đầu tiên đảm bảo chất lượng lao động phục vụ cho các mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp.
Đối với Công ty Cổ phần Đại lý Hải quan Trường Nam – một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ hải quan tại tỉnh Bình Dương, yêu cầu về việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và chuẩn hóa quy trình tuyển dụng là nhiệm vụ cấp thiết nhằm đáp ứng nhu cầu sản xuất kinh doanh và sự thay đổi của thị trường lao động. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn đó, tác giả Lâm Thị Ngọc Thúy đã thực hiện đề tài báo cáo tốt nghiệp: "Hoàn thiện quy trình tuyển dụng nhân sự tại Công ty Cổ phần Đại lý Hải quan Trường Nam".
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các khái niệm nền tảng về nguồn nhân lực, chất lượng nguồn nhân lực và quy trình tuyển dụng nhân sự trong doanh nghiệp.
- Tìm hiểu, phân tích và đánh giá thực trạng quy trình tuyển dụng nhân sự tại Công ty Cổ phần Đại lý Hải quan Trường Nam trong giai đoạn nghiên cứu, chỉ rõ những kết quả đạt được cùng các hạn chế, nhược điểm còn tồn tại.
- Đề xuất các giải pháp khả thi và có tính ứng dụng thực tiễn nhằm hoàn thiện quy trình tuyển dụng nhân sự tại Công ty Cổ phần Đại lý Hải quan Trường Nam trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình tuyển dụng nhân sự và công tác quản lý tuyển dụng tại Công ty Cổ phần Đại lý Hải quan Trường Nam.
- Phạm vi không gian: Tại trụ sở chính của Công ty Cổ phần Đại lý Hải quan Trường Nam (Địa chỉ: Số 39 Đường số 8, Khu Công nghiệp Việt Nam – Singapore, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương).
- Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập dữ liệu và thực hiện đề tài diễn ra từ tháng 8/2020 đến tháng 11/2020; các số liệu thứ cấp về nhân sự và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp được khảo sát trong giai đoạn 2016–2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết và khung khái niệm
Đề tài dựa trên các quan điểm lý luận về quản trị nguồn nhân lực từ các tổ chức và chuyên gia kinh tế:
- Khái niệm nguồn nhân lực: Khái niệm được tiếp cận theo định nghĩa của Ngân hàng Thế giới (vốn con người bao gồm thể lực, trí lực, kỹ năng nghề nghiệp), Liên Hợp Quốc (toàn bộ kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, năng lực và tính sáng tạo) và Giáo trình Nguồn nhân lực của Trường Đại học Lao động – Xã hội do PGS. Nguyễn Tiệp chủ biên (toàn bộ dân cư có khả năng lao động, tổng hòa thể lực và trí lực).
- Chất lượng nguồn nhân lực: Tiếp cận theo định nghĩa tiêu chuẩn ISO, nghiên cứu của PGS. Mai Quốc Khánh và TS. Trần Xuân Cầu, cùng các nghiên cứu của TS. Vũ Thị Mai về ba khía cạnh cấu thành: thể lực (nền tảng), trí lực (yếu tố quyết định) và tinh thần/ý thức tác phong làm việc (yếu tố chi phối).
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá chất lượng nguồn nhân lực:
- Chỉ tiêu trạng thái sức khỏe: Chiều cao, cân nặng, chức năng các cơ quan (nội khoa, ngoại khoa, thần kinh...), tuổi thọ trung bình, cơ cấu giới tính dựa trên định nghĩa sức khỏe của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
- Chỉ tiêu trình độ văn hóa: Tỷ lệ biết chữ, tỷ lệ người lao động qua các cấp học (tiểu học, THCS, THPT, cao đẳng, đại học, sau đại học).
- Chỉ tiêu trình độ chuyên môn nghiệp vụ: Số lượng và cơ cấu lao động qua đào tạo chuyên môn kỹ thuật, bậc thợ, trình độ học vấn, kết hợp các kỹ năng mềm (kỹ năng thực hành xã hội như giao tiếp, làm việc nhóm, quản lý thời gian).
- Chỉ tiêu ý thức tổ chức kỷ luật: Tinh thần tự giác, ý thức trách nhiệm đối với công việc và tổ chức, sự tuân thủ nội quy, tác phong làm việc.
- Quy trình và phương pháp tuyển dụng chuẩn: Bao gồm các nội dung cốt lõi: xác định nhu cầu tuyển dụng (thông qua phân tích công việc, xây dựng bản mô tả công việc và bản tiêu chuẩn công việc), lập kế hoạch tuyển dụng, xác định nguồn tuyển dụng (nội bộ và bên ngoài), các phương pháp tuyển dụng (sàng lọc hồ sơ, kiểm tra/trắc nghiệm, phỏng vấn, điều tra xác minh), xác định chi phí, địa điểm, thời gian và thành lập hội đồng tuyển dụng.
Phương pháp nghiên cứu
Đề tài sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp xử lý thông tin thực tiễn:
| Phương pháp nghiên cứu |
Kỹ thuật triển khai cụ thể |
Nguồn dữ liệu thu thập |
| Thu thập số liệu thứ cấp |
Tổng hợp, trích xuất thông tin từ tài liệu nội bộ, sách, giáo trình, tạp chí và internet |
Số liệu hoạt động kinh doanh (2016–2018), biến động nhân sự (2016–2019/2020), bảng chấm công, đề kiểm tra đầu vào, bảng câu hỏi phỏng vấn |
| Phương pháp thống kê & phân tích |
Phân loại, so sánh, phân tích tỷ lệ và tổng hợp dữ liệu qua các năm |
Các báo cáo định kỳ về nhân sự và kết quả sản xuất kinh doanh của công ty |
| Phương pháp phỏng vấn (sơ cấp) |
Trao đổi, phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý và nhân viên phòng nhân sự, các phòng ban liên quan trong giờ nghỉ giải lao |
Thông tin về quy trình xử lý hồ sơ, thực tế phỏng vấn và các tiêu chí đánh giá tuyển dụng |
| Phương pháp quan sát (sơ cấp) |
Quan sát trực tiếp các bước thực hiện công việc và thao tác tuyển dụng của bộ phận nhân sự |
Nhận diện quy trình làm việc thực tế, cách thức tương tác giữa các bộ phận trong đợt tuyển dụng |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về tuyển dụng nhân sự
Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý luận toàn diện về quản trị nhân sự và tuyển dụng lao động trong tổ chức:
- Phân tích bản chất của nguồn nhân lực, nhấn mạnh vai trò của nhân lực chất lượng cao trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh thị trường.
- Làm rõ mục đích của tuyển dụng nhân sự: là quá trình tìm kiếm, thu hút và lựa chọn ứng viên nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng lao động trước mắt và mục tiêu phát triển dài hạn của tổ chức.
- Trình bày vai trò và sự cần thiết của quy trình tuyển dụng trên ba bình diện:
- Đối với doanh nghiệp: Bổ sung lao động phù hợp, nâng cao năng lực cạnh tranh, tối ưu hóa chi phí đào tạo lại và duy trì ổn định bộ máy tổ chức.
- Đối với người lao động: Tạo cơ hội việc làm, thể hiện năng lực cá nhân, định hướng nhận thức theo giá trị văn hóa của tổ chức.
- Đối với nền kinh tế - xã hội: Góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp, nâng cao mức sống, ổn định an sinh xã hội.
- Chi tiết hóa các nội dung xây dựng kế hoạch tuyển dụng: xác định người thực hiện, phân tích công việc để thiết lập bản mô tả công việc (Job Description) và bản tiêu chuẩn công việc (Job Specification), lập ngân sách chi phí, xác định thời gian, địa điểm và hội đồng tuyển dụng.
- Phân tích ưu - nhược điểm của các nguồn tuyển dụng (nguồn nội bộ thông qua thăng chức, luân chuyển; nguồn bên ngoài thông qua quảng cáo, dịch vụ tuyển dụng, hội chợ việc làm, cơ sở đào tạo) và các phương pháp tuyển chọn (sàng lọc hồ sơ, phỏng vấn sơ bộ, trắc nghiệm/kiểm tra, phỏng vấn chuyên sâu, xác minh lý lịch).
Chương 2: Thực trạng tuyển dụng và quy trình tuyển dụng nhân sự tại Công ty Cổ phần Đại lý Hải quan Trường Nam
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về doanh nghiệp và thực trạng công tác tuyển dụng:
- Giới thiệu lịch sử hình thành, chức năng, nhiệm vụ, hệ thống tổ chức bộ máy và định hướng phát triển của Công ty Cổ phần Đại lý Hải quan Trường Nam.
- Khái quát kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016–2018 và tình hình biến động cơ cấu nhân sự giai đoạn 2016–2020 của công ty.
- Khảo sát các chính sách phúc lợi, chế độ đãi ngộ và công tác đào tạo nhân sự đang được áp dụng tại đơn vị.
- Mô tả chi tiết sơ đồ quy trình tuyển dụng nhân sự đang vận hành tại công ty, từ khâu tiếp nhận yêu cầu bổ sung nhân sự, thông báo tuyển dụng, thu thập hồ sơ, phỏng vấn, kiểm tra đến khâu ra quyết định tuyển dụng và thử việc.
- Phân tích các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến hiệu quả tuyển dụng:
- Môi trường bên ngoài: Thị trường lao động khu vực Bình Dương, sự cạnh tranh của các doanh nghiệp logistics/hải quan cùng ngành, khung pháp lý lao động.
- Môi trường bên trong: Tiềm lực tài chính, văn hóa doanh nghiệp, chính sách tiền lương và năng lực của đội ngũ cán bộ nhân sự.
- Ứng dụng ma trận SWOT để phân tích điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) trong hoạt động tuyển dụng nhân sự của công ty.
- Đánh giá tổng quát về quy trình tuyển dụng:
- Ưu điểm: Doanh nghiệp đã thiết lập được khung quy trình tuyển dụng cơ bản, đáp ứng kịp thời một phần nhu cầu bổ sung lao động cho các bộ phận nghiệp vụ hải quan.
- Nhược điểm: Việc xây dựng bản mô tả và tiêu chuẩn công việc còn chung chung, kênh thu hút ứng viên còn đơn điệu (chủ yếu dựa vào một vài kênh truyền thống), phương pháp kiểm tra - phỏng vấn chưa được chuẩn hóa cao, khâu lập kế hoạch dự báo nhu cầu nhân sự dài hạn còn bị động.
Chương 3: Giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình tuyển dụng nhân sự tại Công ty Cổ phần Đại lý Hải quan Trường Nam
Trên cơ sở phân tích thực trạng và định hướng phát triển của công ty, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể:
- Định hướng chung: Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đồng bộ với chiến lược mở rộng quy mô dịch vụ đại lý hải quan và logistics của công ty.
- Giải pháp 1 - Mở rộng kênh tuyển dụng: Đa dạng hóa các kênh tiếp cận ứng viên, kết hợp giữa các website tuyển dụng chuyên nghiệp, mạng xã hội nghề nghiệp, tham gia các ngày hội việc làm và tăng cường liên kết trực tiếp với các trường đại học, cao đẳng đào tạo chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế đối ngoại, Logistics tại Bình Dương và TP.HCM.
- Giải pháp 2 - Cải thiện quy trình tuyển dụng sẵn có:
- Chuẩn hóa hệ thống văn bản: Hoàn thiện bản mô tả công việc và bản tiêu chuẩn ứng viên chi tiết cho từng vị trí chức danh (nhân viên hiện trường, khai báo hải quan, chứng từ, chăm sóc khách hàng).
- Hoàn thiện các công cụ đánh giá: Cải tiến nội dung bảng câu hỏi phỏng vấn, chuẩn hóa các bài kiểm tra nghiệp vụ hải quan, ngoại ngữ (TOEIC, IELTS) và tin học văn phòng; tăng cường phương pháp điều tra xác minh lý lịch trước khi tiếp nhận chính thức.
- Giải pháp 3 (Giải pháp D) - Lập kế hoạch cụ thể cho quy trình tuyển dụng:
- Xây dựng quy trình dự báo nhu cầu nhân sự định kỳ theo quý và năm dựa trên kế hoạch sản xuất kinh doanh.
- Lập dự toán chi tiết về ngân sách và chi phí tuyển dụng cho từng đợt tuyển dụng.
- Phân định rõ ràng trách nhiệm của bộ phận nhân sự, các phòng ban chuyên môn và hội đồng tuyển dụng nhằm đảm bảo tính minh bạch, đúng tiến độ và hiệu quả.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị tuyển dụng và các chỉ tiêu đánh giá chất lượng nguồn nhân lực áp dụng vào thực tế doanh nghiệp dịch vụ.
- Phản ánh trung thực tình hình hoạt động kinh doanh (giai đoạn 2016–2018) và bức tranh biến động cơ cấu lao động (giai đoạn 2016–2020) tại Công ty Cổ phần Đại lý Hải quan Trường Nam.
- Nhận diện rõ ràng các mắt xích còn hạn chế trong quy trình tuyển dụng thực tế tại doanh nghiệp thông qua phương pháp quan sát, phỏng vấn trực tiếp và phân tích ma trận SWOT.
Đóng góp thực tiễn của đề tài
- Cung cấp tài liệu khảo cứu thực tế cho ban lãnh đạo và bộ phận nhân sự của Công ty Cổ phần Đại lý Hải quan Trường Nam nhằm rà soát lại toàn bộ các bước tuyển dụng.
- Đề xuất hệ thống 3 nhóm giải pháp đồng bộ (mở rộng kênh tuyển dụng, chuẩn hóa công cụ đánh giá/quy trình, lập kế hoạch tuyển dụng khoa học) có tính khả thi cao, phù hợp với năng lực tài chính và quy mô hoạt động của doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Phạm vi khảo sát: Đề tài chỉ tập trung nghiên cứu tại một đơn vị duy nhất là Công ty Cổ phần Đại lý Hải quan Trường Nam (KCN VSIP, Bình Dương), do đó một số kết luận mang tính đặc thù của doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành dịch vụ hải quan, chưa bao quát toàn diện ngành logistics.
- Phương pháp thu thập: Dữ liệu sơ cấp chủ yếu được thu thập qua phỏng vấn trực tiếp cán bộ nhân sự trong giờ nghỉ giải lao và quan sát cá nhân trong thời gian thực tập ngắn hạn (4 tháng: 8/2020 - 11/2020), chưa triển khai được các khảo sát định lượng diện rộng với bảng hỏi cấu trúc phức tạp.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các khâu tiếp nối trong quản trị nhân sự như: đánh giá hiệu quả sau thử việc, đào tạo hội nhập, xây dựng hệ thống KPI đánh giá hiệu suất lao động mới tuyển dụng.
- Thực hiện các nghiên cứu so sánh đối sánh (benchmarking) quy trình tuyển dụng giữa các doanh nghiệp đại lý hải quan trong khu vực kinh tế trọng điểm phía Nam.
Giá trị tham khảo
Báo cáo tốt nghiệp mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực: Là tài liệu tham khảo cụ thể về cấu trúc bài báo cáo tốt nghiệp chuẩn mực, phương pháp phân tích thực trạng tuyển dụng và cách thức vận dụng lý thuyết vào một doanh nghiệp cụ thể.
- Bộ phận nhân sự tại các doanh nghiệp dịch vụ/logistics vừa và nhỏ: Tham khảo khung tiêu chuẩn hóa quy trình tuyển chọn ứng viên, phương pháp phân tích SWOT nhân sự và các bước xây dựng bản mô tả - tiêu chuẩn công việc.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài báo cáo tốt nghiệp này được thực hiện tại đơn vị nào và do ai hướng dẫn?
Đề tài được thực hiện bởi sinh viên Lâm Thị Ngọc Thúy (Khoa Kinh tế, Trường Đại học Thủ Dầu Một) tại đơn vị thực tập là Công ty Cổ phần Đại lý Hải quan Trường Nam (Khu Công nghiệp Việt Nam – Singapore, Phường An Phú, TP. Thuận An, Tỉnh Bình Dương), dưới sự hướng dẫn chuyên môn của ThS. Võ Hoàng Ngọc Thủy (hoàn thành vào tháng 11/2020).
2. Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích trong bài báo cáo bao gồm những giai đoạn nào?
Tác giả đã thu thập và sử dụng các nhóm dữ liệu thứ cấp gồm: số liệu kết quả hoạt động kinh doanh của công ty trong giai đoạn năm 2016 – 2018; số liệu biến động và cơ cấu lao động được tuyển dụng từ các nguồn trong giai đoạn năm 2016 – 2019/2020, cùng các tài liệu quy chế nội bộ, bảng chấm công, đề kiểm tra đầu vào và bảng câu hỏi phỏng vấn.
3. Tác giả đã sử dụng những phương pháp thu thập dữ liệu cụ thể nào?
Tác giả sử dụng hai nhóm phương pháp:
- Dữ liệu thứ cấp: Phương pháp thống kê, phân tích tài liệu nội bộ, sách báo, internet.
- Dữ liệu sơ cấp: Phương pháp phỏng vấn trực tiếp cán bộ, nhân viên phòng nhân sự và các phòng ban liên quan trong giờ nghỉ giải lao; phương pháp quan sát thực địa quá trình làm việc của bộ phận nhân sự trong thời gian thực tập.
4. Các giải pháp chính được đề xuất trong Chương 3 gồm những nội dung gì?
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp chính:
- Mở rộng các kênh tuyển dụng (trực tuyến, mạng xã hội, hội chợ việc làm, liên kết trường đào tạo).
- Cải thiện quy trình tuyển dụng sẵn có (chuẩn hóa bản mô tả/tiêu chuẩn công việc, cải tiến bảng câu hỏi phỏng vấn và bài kiểm tra chuyên môn).
- Lập kế hoạch cụ thể cho quy trình tuyển dụng (dự báo nhu cầu, lập ngân sách chi phí, quy định rõ thời gian và hội đồng tuyển chọn).
5. Kết cấu tổng thể của báo cáo tốt nghiệp gồm bao nhiêu chương?
Báo cáo tốt nghiệp có kết cấu gồm Phần Mở đầu, Phần Kết luận, Danh mục tài liệu tham khảo và 3 chương nội dung chính:
- Chương 1: Tổng quan về tuyển dụng nhân sự.
- Chương 2: Thực trạng tuyển dụng và quy trình tuyển dụng nhân sự tại Công ty Cổ phần Đại lý Hải quan Trường Nam.
- Chương 3: Giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình tuyển dụng nhân sự tại Công ty Cổ phần Đại lý Hải quan Trường Nam.
Kết luận
Báo cáo tốt nghiệp của tác giả Lâm Thị Ngọc Thúy đã hệ thống hóa một cách khoa học cơ sở lý thuyết về nguồn nhân lực và quy trình tuyển dụng trong doanh nghiệp. Thông qua các phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp tại Công ty Cổ phần Đại lý Hải quan Trường Nam, đề tài đã phân tích rõ nét thực trạng, ưu điểm và hạn chế trong công tác tuyển chọn nhân sự của đơn vị giai đoạn 2016–2020. Hệ thống các giải pháp được đề xuất tại Chương 3 bám sát thực tiễn hoạt động của công ty, mang lại giá trị ứng dụng cụ thể nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hoàn thiện quy trình tuyển dụng trong giai đoạn phát triển tiếp theo.