Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành bán lẻ đóng vai trò cầu nối trung gian giữa nhà sản xuất, đơn vị phân phối với người tiêu dùng cuối cùng, là mắt xích trong chuỗi cung ứng hàng hóa. Theo Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội tháng 12 năm 2023 của Tổng cục Thống kê, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng theo giá hiện hành của Việt Nam ước đạt 6.231,8 nghìn tỷ đồng, tăng 9,6% so với năm 2022. Trong bối cảnh phục hồi kinh tế hậu đại dịch, ngành dịch vụ ẩm thực và đồ uống (F&B) chứng kiến sự gia nhập và mở rộng quy mô hoạt động của nhiều doanh nghiệp. Đối với các chuỗi bán lẻ thực phẩm chế biến sẵn, bên cạnh chiến lược sản phẩm và tiếp thị, việc tối ưu hóa quy trình cung ứng hàng hóa tại cửa hàng là yêu cầu thiết thực nhằm đáp ứng tính sẵn có của hàng hóa, bảo đảm an toàn vệ sinh thực phẩm và rút ngắn thời gian phục vụ.
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Savor Việt Nam là doanh nghiệp kinh doanh chuỗi bán lẻ trong ngành F&B, vận hành từ năm 2018 với hai thương hiệu chính là Savor Bread (bánh mì, xôi, trà) và Savor Cake (bánh sinh nhật, bánh ngọt). Hoạt động cung ứng thực phẩm của công ty đòi hỏi tiêu chuẩn bảo quản nghiêm ngặt, tính liên tục và kiểm soát thời gian chặt chẽ. Tuy nhiên, quy trình cung ứng thực tế tại doanh nghiệp còn bộc lộ một số bất cập: sự mất cân đối lượng hàng dự trữ giữa các cơ sở dẫn đến tình trạng thiếu hàng cục bộ vào giờ cao điểm tại một số điểm bán; chi phí vận tải nội bộ chưa tối ưu do phân công quản lý chồng chéo; lộ trình vận chuyển chưa được chuẩn hóa; và phương pháp kiểm soát hạn sử dụng hàng tồn kho thủ công dẫn đến phát sinh hao hụt nguyên vật liệu.
Để giải quyết các vấn đề vận hành trên, khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản liên quan đến quy trình cung ứng hàng hóa bán lẻ tại doanh nghiệp từ các tài liệu trong nước và quốc tế.
- Khảo sát, phân tích thực trạng và đánh giá hiệu quả vận hành của quy trình cung ứng hàng hóa bán lẻ tại hệ thống chuỗi cửa hàng của Công ty TNHH Savor Việt Nam giai đoạn 2021–2023.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm hoàn thiện quy trình cung ứng hàng hóa bán lẻ cho Savor Việt Nam đến năm 2024, tầm nhìn 2027.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là quy trình cung ứng hàng hóa bán lẻ tại chuỗi 10 cửa hàng và 3 cơ sở bếp trung tâm của Công ty TNHH Savor Việt Nam. Phạm vi không gian giới hạn tại khu vực nội thành Hà Nội. Phạm vi thời gian sử dụng số liệu thứ cấp về hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023, các giải pháp đề xuất định hướng thực hiện trong năm 2024 và tầm nhìn đến năm 2027.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các quy định pháp lý, tiêu chuẩn chất lượng và giáo trình chuyên ngành logistics:
- Cơ sở pháp lý và định nghĩa: Khoản 6 và Khoản 7 Điều 3 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP quy định khái niệm hoạt động bán lẻ; tiêu chuẩn ISO 9000:2015 xác định khái niệm quy trình; giáo trình "Logistics kinh doanh" (An Thị Thanh Nhàn và cộng sự, 2018) cung cấp khung lý thuyết về logistics trực tiếp trong bán lẻ, cấu trúc dòng vận động hàng hóa và phương pháp đánh giá mức độ phục vụ khách hàng thông qua chỉ số $Kv = \sum (Qi \times Hi)$.
- Khung lý thuyết quy trình: Quy trình cung ứng hàng hóa tại cửa hàng bao gồm 4 nghiệp vụ kế tiếp: Tiếp nhận hàng hóa $\rightarrow$ Bảo quản hàng hóa $\rightarrow$ Chuẩn bị hàng để bán $\rightarrow$ Phục vụ khách hàng (Bán hàng). Tùy thuộc vào đặc tính sản phẩm và yêu cầu dự trữ, quy trình có thể rút gọn thành 3 hoặc 2 công đoạn.
- Tổng quan tài liệu nghiên cứu: Tác giả tổng hợp các công trình của Bouzaabia và cộng sự (2013) về logistics tại cửa hàng; Reiner, Teller và Kotzab (2013) về hiệu quả thực thi logistics đối với ngành hàng thực phẩm từ sữa; Peinkofer (2021) về các chiến thuật xử lý khi hết hàng dự trữ tại điểm bán; Phạm Thị Huyền (2022) về phát triển hoạt động logistics tại các siêu thị bán lẻ Hà Nội; và Trương Công Minh (2022) về cung ứng hàng hóa bán lẻ tại chuỗi cửa hàng Beemart. Khoảng trống nghiên cứu được xác định là sự thiếu vắng các đề tài nghiên cứu chuyên sâu về quy trình cung ứng hàng hóa bán lẻ trong ngành F&B kết hợp giữa chuỗi đồ ăn nhanh và bánh ngọt tươi.
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu của khóa luận bao gồm:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ giáo trình chuyên ngành, các công trình nghiên cứu khoa học, báo cáo thị trường ngành F&B (iPOS, Euromonitor), văn bản pháp luật, và các tài liệu, báo cáo nội bộ được cung cấp bởi phòng Mua hàng, bộ phận Kế - Kiểm, bộ phận Hành chính nhân sự cùng dữ liệu trích xuất từ hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) của Savor Việt Nam.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện qua phương pháp quan sát trực tiếp dòng vận hành tại cửa hàng, kho và bếp trong thời gian thực tập, kết hợp trao đổi chuyên môn với nhân sự phụ trách tại các bộ phận.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Áp dụng phương pháp phân tích, so sánh số liệu tài chính - vận hành qua các năm và phương pháp tổng hợp thống kê nhằm lượng hóa thực trạng hoạt động logistics tại doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành bán lẻ và dịch vụ F&B phục hồi sau đại dịch. Tác giả tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến logistics bán lẻ, xác định khoảng trống nghiên cứu đối với chuỗi bán lẻ đồ ăn nhanh và bánh tươi. Từ đó, chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, đối tượng nghiên cứu (quy trình cung ứng cho 10 cửa hàng và 3 bếp), phạm vi nghiên cứu (nội thành Hà Nội, dữ liệu 2021–2023), hệ thống phương pháp thu thập/xử lý dữ liệu và cấu trúc 4 chương của khóa luận.
Chương 2: Một số vấn đề lý luận cơ bản về quy trình cung ứng hàng hóa bán lẻ tại doanh nghiệp
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về quy trình cung ứng hàng hóa bán lẻ tại doanh nghiệp:
- Mục tiêu và nguyên tắc: Làm rõ hai mục tiêu cốt lõi của logistics bán lẻ là nâng cao mức dịch vụ khách hàng (thời gian đáp ứng, độ tin cậy, tính sẵn có) và tối ưu hóa tổng chi phí vận hành. Đồng thời xác lập 3 nguyên tắc triển khai: dựa trên phương pháp bán hàng tối ưu, ứng dụng công nghệ hiện đại và bảo đảm hiệu quả kinh tế đi kèm chất lượng hàng hóa.
- Lập kế hoạch cung ứng: Phân tích sự khác biệt giữa phương pháp bán hàng truyền thống và phương pháp bán hàng tiến bộ. Chi tiết hóa 5 hình thức bán hàng tiến bộ (bán lưu động, tự chọn, tự phục vụ, bán theo mẫu, bán theo đơn đặt hàng). Trình bày phương pháp dự báo tổng mức/cơ cấu lưu chuyển hàng hóa, thiết kế quy trình cung ứng chi tiết và xây dựng phương án trang thiết bị phục vụ bán hàng.
- Triển khai và đánh giá: Phân tích chi tiết 4 nghiệp vụ (tiếp nhận hàng, bảo quản, chuẩn bị hàng bán, phục vụ khách hàng), 3 dạng cấu trúc quy trình cung ứng tùy theo tính chất sản phẩm, và công thức tính hệ số phục vụ khách hàng $Kv$.
- Các yếu tố ảnh hưởng: Phân tích tác động của 4 nhóm yếu tố vĩ mô (Kinh tế, Chính trị - Pháp luật, Văn hóa - Xã hội, Công nghệ) và 4 nhóm yếu tố vi mô (Nhà cung cấp, Khách hàng, Đối thủ cạnh tranh, Năng lực nội bộ về tài chính, nhân sự, cơ sở vật chất) đến quy trình cung ứng.
Chương 3: Thực trạng về quy trình cung ứng hàng hóa bán lẻ tại Công ty TNHH Savor Việt Nam
Chương 3 đi sâu vào phân tích thực tế tại doanh nghiệp:
- Khái quát doanh nghiệp: Công ty TNHH Savor Việt Nam thành lập ngày 30/05/2018 bởi ông Lê Tuấn Hiệp, trụ sở tại 108 Nguyễn Chí Thanh, Hà Nội. Hệ thống gồm 10 cửa hàng (S1, S6, S7, S8, S11, S12, S13, S17, S14, S19) và 3 bếp trung tâm (B4 Trần Quốc Hoàn, B5 Trường Chinh, B7 Hà Cầu). Công ty vận hành theo cơ cấu trực tuyến - chức năng với quy mô 156 nhân sự (tính đến tháng 1/2024), trong đó nữ chiếm 58,97%, độ tuổi 25–35 chiếm 50,64%, trình độ đại học chiếm 73,07%.
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
So sánh 2022/2021 (%) |
So sánh 2023/2022 (%) |
| Doanh thu (tỷ đồng) |
63,95 |
75,01 |
88,11 |
+17,29 |
+17,46 |
| Chi phí (tỷ đồng) |
49,48 |
56,53 |
64,41 |
+14,25 |
+13,94 |
| Lợi nhuận (tỷ đồng) |
14,47 |
18,48 |
23,70 |
+27,71 |
+28,25 |
| Tỷ lệ lợi nhuận/doanh thu (%) |
22,63 |
24,64 |
26,90 |
— |
— |
- Quy trình cung ứng thực tế: Savor áp dụng 2 hình thức bán lẻ tiến bộ:
- Hình thức bán hàng tự chọn: Khách hàng trực tiếp chọn nguyên liệu tại quầy/tủ mát đối với Savor Bread hoặc chọn mẫu bánh tại tủ trưng bày đối với Savor Cake. Quy trình gồm 3 bước: Marketing tìm hiểu nhu cầu $\rightarrow$ Cửa hàng/Bếp chuẩn bị hàng $\rightarrow$ Bán hàng và thu tiền.
- Hình thức bán lẻ theo đơn đặt hàng: Tiếp nhận qua ShopeeFood, Grab, Be và website riêng. Quy trình gồm 4 bước: Marketing tiếp nhận/phân loại đơn qua ERP $\rightarrow$ Cửa hàng/Bếp chuẩn bị đơn $\rightarrow$ Giao hàng (đối tác vận chuyển ngoài giao Savor Bread trong dưới 15 phút chuẩn bị; đội ngũ giao hàng nội bộ của Bếp giao Savor Cake trong vòng 1 giờ với bán kính 3 km) $\rightarrow$ Thanh toán.
- Thực trạng triển khai các nghiệp vụ:
- Tiếp nhận: Kiểm tra số lượng, cảm quan chất lượng; lập biên bản nếu phát sinh sai lệch; nhập chứng từ lên ERP.
- Bảo quản: Hàng khô đặt trên pallet cách sàn; bảo quản lạnh/đông không dùng thùng carton; kiểm tra tồn kho định kỳ vào 14h00 hàng ngày.
- Chuẩn bị hàng: Chế biến bán thành phẩm tại bếp trung tâm, chuyển đến cửa hàng để hoàn thiện thành phẩm.
- Phục vụ khách hàng: Bán trực tiếp tại quầy hoặc đóng gói bàn giao cho đơn vị vận chuyển/nhân viên giao hàng nội bộ.
- Đánh giá thực trạng:
- Thành công: Tỷ lệ khách hàng hài lòng đạt 94% (khảo sát tháng 3); tỷ lệ phản hồi chậm dưới 3%; lượng hàng dự trữ tại kho đáp ứng 95% nhu cầu sản xuất; hệ số quay vòng hàng tồn kho đạt 3,02 vòng; tỷ lệ hao hụt hàng hóa ở mức 1%; cam kết giao bánh trong 1 giờ trong bán kính 3 km từ 3 bếp.
- Hạn chế: Dự báo cơ cấu hàng hóa chưa chi tiết tới từng điểm bán dẫn đến lệch tồn kho vào giờ cao điểm; tổ chức vận chuyển nội bộ bị phân mảnh và chồng chéo (phòng Logistics/Kho quản lý chuyển hàng chuỗi, Bếp quản lý giao hàng bánh sinh nhật); chưa tối ưu hóa lộ trình xe chở hàng (2 xe bán tải của công ty); việc áp dụng nguyên tắc nhập trước - xuất trước (FIFO) còn máy móc và phụ thuộc vào kiểm tra thủ công, gây thất thoát do hết hạn sử dụng (điển hình tháng 3/2024 tiêu hủy hơn 4 triệu đồng nguyên liệu trân châu).
Chương 4: Đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình cung ứng hàng hóa bán lẻ tại Công ty TNHH Savor Việt Nam
Chương 4 đưa ra các dự báo và đề xuất giải pháp:
- Dự báo thị trường và định hướng công ty: Dẫn số liệu Euromonitor dự báo thị trường F&B Việt Nam năm 2024 tăng 10,92%, tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) giai đoạn 2023–2027 đạt 10,25%, chạm mức 872.916 tỷ đồng vào năm 2027. Savor đặt mục tiêu năm 2024 tăng trưởng doanh thu 10%, lợi nhuận 20%; chuẩn hóa thời gian chuẩn bị Savor Bread dưới 10 phút và giao Savor Cake trong 1 giờ; rút ngắn chu kỳ phát triển mẫu bánh mới từ 30 ngày xuống 20 ngày; di dời Bếp Trần Quốc Hoàn sang địa điểm mới diện tích lớn hơn theo mô hình 3 tầng (tầng 1 đón khách/bán hàng, tầng 2 sản xuất, tầng 3 lưu kho nguyên liệu); mở thêm bếp mới tại quận Long Biên vào tháng 10/2024.
- Kiến nghị với Nhà nước: Hoàn thiện khung pháp lý rõ ràng, giảm bớt thủ tục hành chính chồng chéo; hỗ trợ tài chính và chính sách ưu đãi thuế; đẩy mạnh đào tạo nguồn nhân lực F&B; tăng cường kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm và hỗ trợ xúc tiến thương mại.
- Giải pháp cho Savor Việt Nam:
- Ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạch định nhu cầu: Triển khai hệ thống AI Camera tại cửa hàng để ghi nhận lưu lượng khách hàng và tích hợp công cụ phân tích dữ liệu Microsoft Power BI trên hệ thống ERP nhằm dự báo chi tiết lượng bán theo thời gian thực cho từng điểm bán.
- Xây dựng công cụ quản lý giao hàng tích hợp trên ERP: Thiết kế phân hệ điều phối vận chuyển chuyên biệt nhằm tối ưu hóa lộ trình di chuyển của 2 xe bán tải nội bộ, tự động hóa việc gom/tách chuyến giữa kho, bếp và 10 cửa hàng, hỗ trợ thuật toán so sánh chi phí giữa tự giao và thuê ngoài.
- Nâng cao hiệu quả quản lý hàng dự trữ và nguyên liệu: Chuyển đổi linh hoạt sang nguyên tắc hết hạn trước - xuất trước (FEFO); thiết lập tính năng tự động cảnh báo hạn sử dụng trên phần mềm ERP trước 7 ngày đối với nguyên liệu có hạn sử dụng ngắn; chuẩn hóa đào tạo nghiệp vụ bảo quản và luân chuyển hàng cho nhân viên cửa hàng và kho.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp các kết quả thực nghiệm và số liệu vận hành của Công ty TNHH Savor Việt Nam:
| Nhóm chỉ tiêu |
Kết quả / Số liệu ghi nhận |
| Kết quả kinh doanh 2023 |
Doanh thu 88,11 tỷ đồng (+17,46%); Chi phí 64,41 tỷ đồng; Lợi nhuận 23,70 tỷ đồng (+28,25%); Tỷ suất lợi nhuận đạt 26,90%. |
| Quy mô và mạng lưới |
10 cửa hàng bán lẻ, 3 bếp sản xuất nội thành Hà Nội, 156 nhân sự, 2 xe bán tải nội bộ. |
| Chỉ số hiệu quả logistics |
Tỷ lệ hao hụt hàng hóa 1%; Hệ số quay vòng tồn kho 3,02 vòng; Tỷ lệ đáp ứng hàng dự trữ tại kho 95%; Tỷ lệ phản hồi đơn chậm <3%; Thời gian giao bánh kem nội bộ 1 giờ (bán kính 3 km). |
| Chỉ số dịch vụ khách hàng |
94% khách hàng đánh giá hài lòng và sẵn sàng quay lại (khảo sát tháng 3). |
Về mặt giải pháp, tác giả đã xây dựng các đề xuất cụ thể gắn liền với công tác thực tập tại phòng Logistics của Savor, bao gồm:
- Thiết lập quy trình luân chuyển hàng ngắn hạn giữa các cơ sở khi có cảnh báo hạn sử dụng lúc 14h00.
- Đề xuất mô hình tích hợp công nghệ AI Camera và Microsoft Power BI để chuyển đổi phương thức dự báo từ cấp độ tổng thể sang cấp độ từng cửa hàng riêng biệt.
- Kiến nghị chuẩn hóa công cụ điều phối giao hàng trên ERP nhằm chấm dứt tình trạng phân mảnh quản lý phương tiện giữa bộ phận Logistics và bộ phận Bếp.
Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, khóa luận góp phần làm rõ khoảng trống nghiên cứu về logistics bán lẻ thực phẩm tươi sống và đồ ăn nhanh dạng chuỗi tại thị trường Việt Nam, cung cấp bức tranh đối chiếu giữa lý thuyết logistics kinh doanh với thực tế quản trị dòng hàng tại doanh nghiệp F&B quy mô vừa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi không gian: Khảo sát và số liệu thực nghiệm chỉ giới hạn trong phạm vi chuỗi 10 cửa hàng và 3 bếp trung tâm tại khu vực nội thành Hà Nội, chưa phản ánh các bài toán logistics phức tạp hơn khi doanh nghiệp mở rộng mạng lưới liên tỉnh.
- Phạm vi dữ liệu: Dữ liệu kinh doanh và định lượng vận hành được tổng hợp trong giai đoạn 3 năm (2021–2023); các giải pháp ứng dụng công nghệ (AI Camera, Power BI, phân hệ ERP giao hàng) dừng lại ở mức độ đề xuất khung kiến trúc chức năng và quy trình vận hành, chưa có số liệu đo lường kiểm chứng sau triển khai.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc xây dựng mô hình toán tối ưu hóa tuyến đường vận tải đa điểm (Vehicle Routing Problem - VRP) cho đội xe giao hàng thực phẩm kết hợp nhiều mức nhiệt độ bảo quản, cũng như đánh giá định lượng tác động của hệ thống cảnh báo tự động FEFO đến tỷ lệ suy giảm chi phí hủy hàng thực phẩm khi chuỗi mở rộng quy mô.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo cho:
- Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế thương mại và Quản trị kinh doanh bán lẻ. Khóa luận cung cấp nghiên cứu trường hợp (case study) chi tiết về cấu trúc vận hành logistics cửa hàng (in-store logistics) đối với hàng hóa mau hỏng.
- Doanh nghiệp bán lẻ ngành F&B: Cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị tại Mục 3.2 và Chương 4 về mô hình kết hợp dòng cung ứng giữa cơ sở sản xuất trung tâm (bếp) với chuỗi điểm bán lẻ, quy trình xử lý đơn hàng đa kênh (kết hợp bán tại chỗ và đơn trực tuyến qua sàn thương mại điện tử), và phương thức kiểm soát tồn kho thực phẩm tươi.
Câu hỏi thường gặp
1. Chuỗi cung ứng của Công ty TNHH Savor Việt Nam gồm những đơn vị nào và phục vụ các dòng sản phẩm gì?
Chuỗi cung ứng của Savor Việt Nam tại Hà Nội gồm 10 cửa hàng bán lẻ (S1, S6, S7, S8, S11, S12, S13, S17, S14, S19) và 3 bếp trung tâm (Bếp Trần Quốc Hoàn B4, Bếp Trường Chinh B5, Bếp Hà Cầu B7). Hệ thống phục vụ 2 thương hiệu: Savor Bread (bánh mì, xôi, trà) và Savor Cake (bánh sinh nhật, bánh ngọt, bánh trung thu, kẹo Tết).
2. Hiệu quả kinh doanh và chỉ số vận hành logistics chính của Savor trong năm 2023 đạt mức nào?
Năm 2023, doanh thu của công ty đạt 88,11 tỷ đồng (+17,46%), lợi nhuận đạt 23,70 tỷ đồng (+28,25%), tỷ suất lợi nhuận đạt 26,90%. Về logistics, tỷ lệ hao hụt hàng hóa duy trì ở mức 1%, hệ số quay vòng tồn kho đạt 3,02 vòng, tỷ lệ dự trữ kho sẵn sàng đạt 95%, và thời gian giao bánh sinh nhật nội bộ đạt chuẩn 1 giờ trong bán kính 3 km từ 3 bếp.
3. Savor Việt Nam áp dụng những hình thức bán lẻ nào và quy trình xử lý đơn hàng ra sao?
Công ty áp dụng 2 hình thức bán lẻ tiến bộ:
- Bán hàng tự chọn: Khách chọn nguyên liệu/bánh tại quầy và tủ mát ở cửa hàng; nhân viên chuẩn bị và thu tiền trực tiếp.
- Bán theo đơn đặt hàng: Nhận đơn qua ShopeeFood, Grab, website; thông tin chuyển qua ERP đến cửa hàng hoặc bếp; thời gian chuẩn bị bánh mì dưới 15 phút, thời gian giao bánh sinh nhật nội bộ trong vòng 1 giờ trong bán kính 3 km.
4. Điểm hạn chế lớn nhất trong quản trị hàng dự trữ và vận tải tại Savor là gì?
Hạn chế trong quản trị dự trữ là việc áp dụng nguyên tắc FIFO máy móc và kiểm tra hạn sử dụng thủ công lúc 14h00 hàng ngày, dẫn đến nguy cơ quá hạn nguyên liệu (như vụ việc hủy hơn 4 triệu đồng trân châu vào tháng 3/2024). Hạn chế vận tải là việc phân chia quản lý chồng chéo giữa phòng Logistics/Kho và Bếp, chưa chuẩn hóa lộ trình giao hàng của 2 xe bán tải dẫn đến chi phí vận chuyển chưa tối ưu.
5. Tác giả đề xuất những giải pháp công nghệ cụ thể nào để hoàn thiện quy trình cung ứng?
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp công nghệ: (1) Ứng dụng AI Camera và Microsoft Power BI trên ERP để dự báo lượng bán chi tiết cho từng cửa hàng; (2) Xây dựng phân hệ công cụ quản lý giao hàng trên ERP để tự động tính toán lộ trình và gom tách đơn vận tải; (3) Cài đặt thuật toán tự động cảnh báo nguyên liệu sắp hết hạn trước 7 ngày trên ERP và chuyển đổi sang kiểm soát tồn kho theo nguyên tắc FEFO.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mai Thị Hiếu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quy trình cung ứng hàng hóa bán lẻ và phản ánh chi tiết thực trạng vận hành tại Công ty TNHH Savor Việt Nam giai đoạn 2021–2023. Nghiên cứu chỉ ra những ưu thế về tốc độ cung ứng đơn hàng, tỷ lệ hao hụt thấp (1%) song cũng nhận diện rõ các điểm nghẽn trong dự báo chi tiết điểm bán, phân mảnh quản lý vận tải và kiểm soát hạn sử dụng hàng tồn kho. Các giải pháp đề xuất tập trung vào ứng dụng phân tích dữ liệu Power BI, chuẩn hóa công cụ điều phối giao hàng ERP và chuyển đổi nguyên tắc quản lý hàng dự trữ sang FEFO mang tính thực tiễn cao đối với mô hình chuỗi bán lẻ F&B.