Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện quy trình cung ứng hàng hoá bán buôn của Công ty cổ phần SOVINA" được thực hiện bởi sinh viên Phạm Thị Kim Anh (lớp K56LQ1, chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, Trường Đại học Thương mại) dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Văn Kiệm vào tháng 4 năm 2024. Đề tài thuộc lĩnh vực kinh tế thương mại và quản trị chuỗi cung ứng, giải quyết bài toán vận hành logistics thực tế tại một doanh nghiệp bán buôn xuất khẩu hàng tiêu dùng.
Bối cảnh thực tiễn của đề tài được tác giả xác định dựa trên các căn cứ sau:
- Thứ nhất, tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và việc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) tạo điều kiện cho các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam mở rộng thị trường, song cũng làm gia tăng áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ toàn cầu, đòi hỏi doanh nghiệp phải tối ưu hóa quy trình cung ứng hàng hóa.
- Thứ hai, hoạt động bán buôn giữ vị trí trung tâm trong việc lưu chuyển dòng tiền và duy trì hoạt động của các thành viên trong chuỗi cung ứng. Cải tiến và tối ưu hóa dòng cung ứng bán buôn là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp thương mại.
- Thứ ba, xuất khẩu hàng hóa bán buôn đóng góp lớn vào tăng trưởng kinh tế quốc gia. Dẫn số liệu từ Bộ Công Thương, tác giả chỉ ra kim ngạch xuất khẩu năm 2023 của Việt Nam đạt khoảng 354,5 tỷ USD, trong đó các mặt hàng bán buôn như dệt may, điện tử, máy móc và hàng tiêu dùng chiếm tỷ trọng lớn.
- Thứ tư, giai đoạn suy thoái kinh tế sau đại dịch COVID-19 làm phát sinh nhiều rủi ro: đứt gãy chuỗi cung ứng, chi phí vận tải và logistics tăng cao, cùng các rào cản kỹ thuật khắt khe.
- Thứ năm, tại Công ty Cổ phần SOVINA – nơi tác giả thực tập tại phòng Mua hàng, đặc thù kinh doanh bán buôn xuất khẩu khối lượng lớn hàng tiêu dùng khiến doanh nghiệp đối mặt với tình trạng mất cân bằng lượng hàng, chi phí mua hàng cao, kết nối với nhà cung cấp (NCC) còn lỏng lẻo. Đây là các điểm nghẽn điển hình của doanh nghiệp vừa và nhỏ cần giải pháp khắc phục.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Mục tiêu nghiên cứu: Tìm hiểu chi tiết về quy trình cung ứng hàng hoá bán buôn của Công ty Cổ phần SOVINA, từ đó đánh giá và đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động cung ứng hàng hóa bán buôn tại công ty nói riêng và cho các doanh nghiệp tại Việt Nam nói chung.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Tập hợp một số lý luận về hoàn thiện quy trình cung ứng hàng hoá dựa trên nền tảng các nghiên cứu trong nước và quốc tế.
- Trên nền tảng lý thuyết, tìm hiểu thực trạng và đánh giá quy trình bán buôn tại Công ty Cổ phần SOVINA.
- Đề xuất một số giải pháp để hoàn thiện và nâng cao quy trình bán buôn tại Công ty Cổ phần SOVINA nói chung và các doanh nghiệp tại Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình cung ứng hàng hoá bán buôn của Công ty Cổ phần SOVINA.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu quy trình cung ứng hàng hoá bán buôn tại Công ty Cổ phần SOVINA.
- Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu kết quả kinh doanh và hoạt động của công ty trong 3 năm từ 2020 đến 2023; các giải pháp và kiến nghị đề xuất áp dụng đến hết năm 2023, tầm nhìn đến năm 2025.
- Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu quy trình cung ứng hàng hoá bán buôn, phân tích các nhân tố ảnh hưởng, đánh giá thành công, hạn chế và đề xuất giải pháp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên các khái niệm, quy định pháp luật và mô hình học thuật chuyên ngành chuỗi cung ứng và logistics:
- Khái niệm chuỗi cung ứng: Trích dẫn theo An Thị Thanh Nhàn và cộng sự (2021), xem chuỗi cung ứng là tập hợp các doanh nghiệp hoặc tổ chức tham gia trực tiếp và gián tiếp vào quá trình tạo ra, duy trì và phân phối sản phẩm.
- Khái niệm bán buôn: Căn cứ pháp lý theo Khoản 6, Điều 3 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ và quan điểm marketing về giao dịch giữa doanh nghiệp với khách hàng tổ chức.
- Bản chất cung ứng bán buôn: Tiếp cận theo giáo trình "Quản trị logistics kinh doanh" của An Thị Thanh Nhàn và cộng sự (2018), coi cung ứng bán buôn là chuỗi các thao tác xây dựng, lên kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng hàng hóa từ doanh nghiệp đến khách hàng tổ chức nhằm tối thiểu hóa chi phí và tối đa hóa dịch vụ khách hàng (DVKH).
- Mục tiêu và nguyên tắc cung ứng: Xác định ba mục tiêu cụ thể gồm đáp ứng nhanh, tối thiểu hóa sai lệch và tối ưu hóa chi phí. Ba nguyên tắc vận hành chính gồm: nguyên tắc ưu tiên thực hiện đơn hàng (áp dụng quy tắc Pareto 80/20 và phân loại khách hàng ABC), nguyên tắc đồng bộ thực hiện đơn hàng (triển khai song song các công đoạn có thể), và nguyên tắc tập trung lô hàng (tận dụng tính kinh tế theo quy mô).
- Phương pháp định giá bán buôn: Tham chiếu mô hình của Douglas Lambert và cộng sự (1998) với hai hình thức: định giá tại nguồn (FOB shipping point, FOB destination) và giá được cung (Delivered pricing).
- Quy trình nghiệp vụ 5 bước: Khung quy trình cung ứng bán buôn của An Thị Thanh Nhàn (2018) gồm: (1) Tập hợp, xử lý đơn hàng và hợp đồng; (2) Xây dựng chương trình giao hàng; (3) Chuẩn bị giao hàng; (4) Tiến hành giao hàng; (5) Hạch toán nghiệp vụ giao hàng.
- Lý thuyết quản trị nguồn lực: Vận dụng mô hình Resource-Based View (RBV) của Barney (1991) để phân tích năng lực nội tại của doanh nghiệp. Tham khảo các công trình của Hoàng Thị Lan (2019), Lê Thị Hằng (2019), Zhenping Li và Lingxiu Dong (2020), Mohammadreza Hafezi và Qinghua Zhu (2020).
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ giáo trình, bài giảng của Trường Đại học Thương mại và các trường đại học kinh tế; các công trình nghiên cứu khoa học trong và ngoài nước; các tài liệu nội bộ, báo cáo tài chính, báo cáo kinh doanh giai đoạn 2020–2023 từ các phòng ban (Thu mua, Kế toán, Nhân sự, Xuất nhập khẩu, Kho hàng) của SOVINA; số liệu vĩ mô từ Tổng cục Thống kê và Bộ Công Thương.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua quan sát thực tế trong thời gian thực tập tại phòng Mua hàng của SOVINA, tham gia vào tác nghiệp thực tế, kết hợp hỏi ý kiến, phỏng vấn trực tiếp cán bộ nhân viên tại các bộ phận liên quan.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp so sánh, phân tích số liệu tài chính - kinh doanh qua các năm và phương pháp tổng hợp thống kê nhằm khái quát hóa các chỉ tiêu vận hành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung tổng thể của nghiên cứu, nêu bật tính cấp thiết của việc hoàn thiện chuỗi cung ứng trong bối cảnh toàn cầu hóa và áp lực phục hồi hậu COVID-19. Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước (An Thị Thanh Nhàn, Hoàng Thị Lan, Lê Thị Hằng) và quốc tế (Zhenping Li & Lingxiu Dong về dự báo tồn kho, Hafezi & Zhu về thiết kế mạng lưới chuỗi cung ứng, Barney về nguồn lực cạnh tranh). Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các đề tài trước đây đã cũ và chưa có công trình nào tập trung sâu vào hoạt động cung ứng bán buôn nhóm hàng tiêu dùng xuất khẩu trong điều kiện hiện tại. Từ đó, tác giả xác định mục tiêu, 3 nhiệm vụ, đối tượng, phạm vi nghiên cứu (giai đoạn 2020–2023, tầm nhìn 2025) và cấu trúc 4 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận về hoàn thiện quy trình cung ứng hàng hoá bán buôn của doanh nghiệp
Chương này làm rõ nền tảng lý luận về bán buôn và quy trình logistics trực tiếp bán hàng:
- Phân tích vị trí của cung ứng hàng hóa trong doanh nghiệp, kết nối giữa khâu dự trữ với khách hàng tổ chức thông qua các dòng vận động vật chất và thông tin.
- Chi tiết hóa 3 mục tiêu (đáp ứng nhanh, tối thiểu sai lệch, tối ưu chi phí) và 3 nguyên tắc thực thi (ưu tiên ABC/80-20, đồng bộ hóa song song, tập trung quy mô).
- Làm rõ nội dung lập kế hoạch cung ứng: xác định mục tiêu DVKH (qua quan hệ chi phí - doanh thu và thiết kế cửa sổ dịch vụ), dự báo cơ cấu hàng hóa, lựa chọn phương pháp định giá bán buôn (FOB hoặc giá được cung).
- Mô tả chi tiết trình tự thực hiện quy trình cung ứng 5 bước theo An Thị Thanh Nhàn (2018) và hệ thống chỉ tiêu kiểm soát (tỷ lệ đầy đủ đơn hàng, lỗi giao hàng, độ lệch thời gian, tỷ lệ hàng trả lại, chi phí vận chuyển, chi phí xử lý đơn hàng).
- Hệ thống hóa các yếu tố môi trường tác động: môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, công nghệ kỹ thuật, cơ sở hạ tầng giao thông - kho bãi) và môi trường vi mô (khách hàng, nguồn lực tài chính - cơ sở vật chất - nhân lực, đối thủ cạnh tranh).
Chương 3: Thực trạng quá trình cung ứng hàng hoá bán buôn của công ty cổ phần SOVINA
Chương 3 trình bày bức tranh toàn diện về doanh nghiệp và thực trạng vận hành:
- Lịch sử hình thành: Công ty Cổ phần SOVINA (Sunny Ocean Việt Nam) thành lập ngày 30/10/1998 bởi bà Nguyễn Thị Ngọc tại Cầu Giấy, Hà Nội. Năm 2012 mở thêm công ty thành viên Exporters Việt Nam.
- Lĩnh vực kinh doanh: Thương mại xuất khẩu hàng tiêu dùng sang Mỹ, Nhật Bản, Úc, Nam Phi. Ngành hàng mũi nhọn là chất tẩy rửa (Unilever: Comfort, Ariel, Downy, Dove), chăm sóc cá nhân (Sunsilk, P/s, Colgate), đồ dùng một lần (mo cau, bã mía), sứ vệ sinh/gia dụng, giấy và đồ nội thất.
- Bộ máy tổ chức: Vận hành theo mô hình chức năng gồm Ban Giám đốc, phòng Hành chính - Nhân sự, phòng Kế toán (kế toán kho và kế toán nghiệp vụ), phòng Thu mua, phòng Xuất nhập khẩu và bộ phận Kho hàng.
- Kết quả kinh doanh giai đoạn 2020–2023:
| Chỉ tiêu |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
So sánh 2021/2020 (%) |
So sánh 2022/2021 (%) |
So sánh 2023/2022 (%) |
| Doanh thu thuần (tỷ đồng) |
200,36 |
225,86 |
230,89 |
241,39 |
+12,72 |
+2,23 |
+4,55 |
| Chi phí (tỷ đồng) |
170,23 |
200,28 |
203,68 |
215,67 |
+17,65 |
+1,70 |
+5,89 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN (tỷ đồng) |
30,13 |
25,58 |
27,21 |
28,68 |
-15,10 |
+6,37 |
+5,40 |
- Cơ cấu nguồn vốn: Tính đến năm 2023, tổng nguồn vốn đạt 380 tỷ đồng (vốn chủ sở hữu đạt 255 tỷ đồng, tăng 59,3% so với 2022; vốn vay giảm còn 125 tỷ đồng, giảm 10,7%).
- Cơ sở vật chất và nhân sự: 1 trụ sở văn phòng biệt thự 7 tầng tại Nam Trung Yên; 1 kho hàng tại Thanh Trì (Hà Nội) trang bị 4 xe nâng, 100 pallet chuyên dụng. Nhân sự gồm 93 người (lao động nam chiếm 62,36%; trình độ đại học chiếm 58,06%, cao đẳng chiếm 36,56%; nhân sự có thâm niên trên 5 năm chiếm 45,17%).
- Ứng dụng công nghệ: Sử dụng phần mềm kế toán MISA và phần mềm quản trị nội bộ E-SOVINA để quản lý công việc, tiến độ giao nhận.
- Cơ cấu mặt hàng và khách hàng:
- Cơ cấu sản phẩm: Bột giặt chiếm tỷ trọng lớn nhất với 40%, Nước xả 25%, Nước rửa chén 10%, Bánh kẹo 9%, Đồ uống 6%, Văn phòng phẩm 3%, Sứ tiêu dùng 2%, Nhóm khác 5%.
- Cơ cấu khách hàng: Chuỗi siêu thị bán lẻ/bán buôn chiếm 61%, Công ty nhập khẩu chiếm 32%, Đại lý/nhà phân phối khác chiếm 7%. Khách hàng tiêu biểu gồm: Viet United LLC, Vinamex, Costco (Mỹ), Vietnam Investment and Services (Úc), Vietnam Foodstuff Corp (Nhật Bản), Pick n Pay (Nam Phi).
- Thực trạng thực hiện quy trình cung ứng:
- Lập kế hoạch: Xác định thời gian hoàn thành đơn hàng chất tẩy rửa trong 2–3 ngày (nhờ đặt hàng nhà sản xuất đầu quý); hàng sản xuất theo đơn OEM (sứ, giấy) mất 2–3 tuần (thường đàm phán rút ngắn 45–50%). Áp dụng phương thức bán FOB nơi xếp hàng là chủ yếu, kết hợp FOB nơi nhận. Dự báo định kỳ 3 tháng/lần nhưng còn dựa vào kinh nghiệm chủ quan của Trưởng phòng kinh doanh và thủ kho, chưa có cửa sổ DVKH.
- Triển khai tác nghiệp: Tiếp nhận và xử lý đơn hàng linh hoạt qua email/phần mềm; hàng có sẵn được đóng container tại kho Thanh Trì rồi vận chuyển ra cảng; hàng OEM được giám sát đóng container ngay tại nhà máy của NCC. Thuê ngoài vận tải bộ qua Công ty CP Giao nhận vận tải TDLogs, Công ty CP Transimex; vận tải biển qua các hãng tàu quốc tế. Thanh toán quốc tế yêu cầu khách hàng đặt cọc 30%, chuẩn bị bộ chứng từ (Commercial Invoice, Packing List, CO, Bill tàu) gửi trước ngày tàu cập cảng (ETA) từ 5–7 ngày, khi khách thanh toán đủ 70% còn lại thì SOVINA phát hành lệnh thả hàng (Release Order).
- Đánh giá tổng quát: Duy trì được doanh thu và tệp khách hàng chiến lược lâu năm; tuy nhiên tồn kho quản lý chưa tốt làm chậm khâu chuẩn bị hàng, kho bãi cuối năm thiếu hụt phải thuê ngoài với chi phí cao, liên kết với NCC còn lỏng lẻo.
Chương 4: Đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình cung ứng hàng hoá bán buôn của công ty cổ phần SOVINA
Chương 4 đưa ra các dự báo và hệ thống giải pháp:
- Dự báo thị trường xuất khẩu hàng tiêu dùng Việt Nam và định hướng phát triển của SOVINA trong 5 năm tới nhằm mở rộng thị phần tại Mỹ, Nhật Bản và khối các nước phát triển.
- Các giải pháp đề xuất hoàn thiện quy trình:
- Hoàn thiện công tác lập kế hoạch và dự báo nhu cầu: Chuyển đổi từ dự báo cảm tính sang áp dụng các công cụ định lượng khoa học, giảm thiểu sai lệch tồn kho.
- Chuẩn hóa tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng: Xây dựng cửa sổ DVKH, xác lập bộ chỉ tiêu đánh giá đơn hàng hoàn hảo.
- Cải tiến công tác chuẩn bị hàng hóa và quản trị kho bãi: Tối ưu hóa sơ đồ sắp xếp pallet tại kho Thanh Trì, đẩy nhanh tốc độ đóng hàng, giải quyết dứt điểm tình trạng chậm trễ trong chuẩn bị đơn hàng.
- Tăng cường liên kết và quản lý nhà cung cấp: Nâng cao năng lực đàm phán và giám sát tiến độ đối với các đơn hàng OEM, kiểm soát chặt chẽ chất lượng ngay từ khâu sản xuất.
- Tối ưu hóa hoạt động thuê ngoài logistics: Thắt chặt liên kết với các đối tác vận tải (TDLogs, Transimex) và hãng tàu để bảo đảm thời gian giao hàng và kiểm soát chi phí logistics.
- Đề xuất kiến nghị từ thực tế thực tập tại phòng Mua hàng: Cải tiến phối hợp liên phòng ban (Kế toán - Thu mua - Kho - Xuất nhập khẩu) và có phương án dài hạn xử lý tình trạng quá tải kho bãi vào mùa cao điểm cuối năm.
Kết quả và đóng góp
Kết quả thực nghiệm và số liệu cụ thể:
- Phản ánh trung thực tình hình kinh doanh của SOVINA qua giai đoạn 2020–2023: Doanh thu thuần tăng trưởng đều đặn từ 200,36 tỷ đồng (2020) lên 225,86 tỷ đồng (2021), 230,89 tỷ đồng (2022) và đạt 241,39 tỷ đồng (2023). Lợi nhuận sau thuế năm 2021 giảm sâu 15,1% xuống 25,58 tỷ đồng do dịch bệnh, sau đó phục hồi lên 27,21 tỷ đồng (2022) và 28,68 tỷ đồng (2023).
- Bóc tách cấu trúc tài chính và nhân sự: Nguồn vốn chủ sở hữu tăng mạnh từ 100 tỷ đồng (2021) lên 255 tỷ đồng (2023), nợ vay giảm từ 150 tỷ đồng xuống 125 tỷ đồng. Lực lượng lao động đạt 93 nhân sự với 58,06% có trình độ đại học.
- Xác lập cơ cấu danh mục hàng hóa và khách hàng: Khẳng định vai trò mặt hàng chủ lực của nhóm chất tẩy rửa (bột giặt chiếm 40%, nước xả 25%), chuỗi siêu thị chiếm 61% cơ cấu khách hàng.
Giải pháp và đóng góp của tác giả:
- Đưa ra bức tranh thực tế về quy trình 5 bước trong bán buôn xuất khẩu hàng tiêu dùng, chỉ ra nguyên nhân của hiện tượng ách tắc trong chuẩn bị hàng và chi phí kho bãi phát sinh.
- Đề xuất các giải pháp thiết thực xuất phát từ vị trí thực tập tại phòng Mua hàng, tập trung vào khâu lập kế hoạch dự báo, quản lý tồn kho, chuẩn hóa thời gian giao hàng và quản lý hợp đồng OEM với các nhà máy sản xuất.
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khắc phục khoảng trống về thời gian của các đề tài cũ (Hoàng Thị Lan 2019, Lê Thị Hằng 2019), bổ sung cứ liệu thực tế về doanh nghiệp xuất khẩu bán buôn hàng tiêu dùng sau giai đoạn biến động của đại dịch COVID-19.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một doanh nghiệp thương mại cụ thể (Công ty Cổ phần SOVINA), tính khái quát hóa cho toàn bộ các mô hình bán buôn khác chưa cao.
- Dữ liệu thứ cấp phân tích chuỗi thời gian tập trung trong giai đoạn 2020–2023; giai đoạn này có sự can thiệp của yếu tố dịch bệnh bất thường nên một số chỉ tiêu chi phí logistics có biến động đột biến.
- Tác giả tự nhìn nhận do hạn chế về thời gian thực tập và vốn kiến thức cá nhân nên các phương pháp dự báo nhu cầu thị trường chủ yếu dừng ở mức phân tích định tính và kinh nghiệm tác nghiệp, chưa ứng dụng các mô hình định lượng phức tạp.
Hướng mở nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các doanh nghiệp xuất khẩu bán buôn ở các ngành hàng khác nhau để so sánh mô hình cung ứng.
- Đi sâu nghiên cứu ứng dụng các thuật toán dự báo nhu cầu tự động hóa và tích hợp phần mềm quản lý chuỗi cung ứng hiện đại (SCM, ERP) trong kiểm soát tồn kho bán buôn.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và học viên: Tài liệu hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế quốc tế và Thương mại quốc tế. Khóa luận cung cấp cách trình bày chuẩn mực một báo cáo tốt nghiệp phân tích thực trạng cung ứng hàng hóa tại doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
- Đối với người làm đề tài tương tự: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về logistics trực tiếp trong bán buôn, phương pháp hệ thống hóa các chỉ tiêu đo lường DVKH, phương pháp định giá FOB và cách tiếp cận nghiên cứu chuỗi cung ứng thực tế.
- Đối với thực tiễn doanh nghiệp: Phần khảo sát quy trình tác nghiệp thực tế (Chương 3) và các giải pháp về quản lý đơn hàng OEM, cơ chế thanh toán quốc tế kết hợp lệnh thả hàng (Release Order) là tài liệu tham khảo tốt cho các nhà quản lý doanh nghiệp bán buôn vừa và nhỏ tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu chính của khóa luận là gì?
Khóa luận nghiên cứu quy trình cung ứng hàng hóa bán buôn của Công ty Cổ phần SOVINA. Phạm vi dữ liệu kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2020 đến 2023; các giải pháp và kiến nghị được xây dựng với tầm nhìn định hướng đến năm 2025.
2. Doanh nghiệp trong nghiên cứu xuất khẩu những mặt hàng gì và đâu là ngành hàng chủ lực?
Công ty Cổ phần SOVINA xuất khẩu các nhóm mặt hàng tiêu dùng: chất tẩy rửa, chăm sóc cơ thể, đồ dùng một lần (mo cau, bã mía), đồ sứ gia dụng/vệ sinh, giấy vệ sinh/đa năng, đồ nội thất và bánh kẹo, đồ uống. Trong đó, ngành hàng chất tẩy rửa là mặt hàng chính, chiếm hơn nửa doanh thu; cụ thể bột giặt chiếm 40%, nước xả vải chiếm 25% trong cơ cấu sản phẩm của công ty.
3. Quy trình thực hiện đơn hàng bán buôn tại SOVINA có điểm khác biệt gì giữa hàng có sẵn và hàng OEM?
Đối với hàng có sẵn (như chất tẩy rửa), công ty đặt hàng NCC định kỳ đầu quý, thời gian hoàn thiện đơn hàng nhanh trong vòng 2–3 ngày kể từ khi khách xác nhận, hàng được đóng container trực tiếp tại kho Thanh Trì. Đối với hàng OEM (sản xuất theo yêu cầu riêng như sứ, giấy), SOVINA phải làm việc với nhà máy để lấy báo giá và kế hoạch sản xuất, thời gian sản xuất thông thường từ 2–3 tuần, hàng hóa sau khi hoàn thiện được kiểm tra và đóng vào xe container ngay tại nhà máy của NCC rồi vận chuyển thẳng ra cảng xuất.
4. Quy trình thanh toán quốc tế và chuyển giao trách nhiệm hàng hóa tại SOVINA được thực hiện như thế nào?
SOVINA chủ yếu bán hàng theo điều kiện FOB nơi xếp hàng. Khách hàng nước ngoài đặt cọc 30% giá trị đơn hàng để công ty tiến hành xử lý đơn. Bộ phận xuất nhập khẩu chuẩn bị các chứng từ (Commercial Invoice, Packing List, CO, Bill tàu) gửi cho khách hàng trước ngày dự kiến tàu cập cảng đích (ETA) từ 5–7 ngày. Khách hàng thanh toán nốt 70% giá trị còn lại, sau khi nhận đủ tiền, SOVINA mới gửi lệnh thả hàng (Release Order) cho đơn vị giao nhận (forwarder) để giải phóng hàng cho người mua.
5. Những hạn chế lớn nhất trong quy trình cung ứng hàng hóa mà tác giả đã chỉ ra tại SOVINA là gì?
Tác giả chỉ ra các điểm yếu cốt lõi: công tác quản lý tồn kho tại kho Thanh Trì chưa tốt dẫn đến việc chuẩn bị hàng chậm; diện tích kho không đáp ứng đủ vào dịp cuối năm buộc phải thuê ngoài làm tăng chi phí vận hành; công tác dự báo nhu cầu còn mang tính cảm tính theo kinh nghiệm cá nhân của trưởng phòng kinh doanh và thủ kho; công ty chưa xây dựng được cửa sổ dịch vụ khách hàng (DVKH) và mối liên kết với các nhà cung cấp còn lỏng lẻo.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Kim Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quy trình cung ứng hàng hóa bán buôn trong hoạt động thương mại. Thông qua việc phân tích thực trạng vận hành tại Công ty Cổ phần SOVINA giai đoạn 2020–2023, nghiên cứu đã làm rõ các mắt xích tác nghiệp từ khâu lập kế hoạch, chuẩn bị đơn hàng có sẵn và hàng OEM, đến quản trị vận tải và thanh toán quốc tế. Công trình phản ánh đúng những tồn tại cố hữu về dự báo và lưu kho của doanh nghiệp bán buôn vừa và nhỏ, đồng thời đưa ra hệ thống giải pháp có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng.