Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh hoàn thiện hoạt động quản trị hàng tồn kho tại công ty cổ phần đầu tư và thương mại thanh hùng

Khóa luận nghiên cứu hoàn thiện quản trị hàng tồn kho tại công ty cổ phần đầu tư và thương mại Thanh Hùng, nâng cao hiệu quả quản lý.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của quản trị hàng tồn kho tại công ty Thanh Hùng

Trong bối cảnh thị trường vật liệu xây dựng cạnh tranh gay gắt, việc hoàn thiện quản trị hàng tồn kho không còn là lựa chọn mà là yếu tố sống còn đối với sự phát triển bền vững của Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Thanh Hùng (Thanh Hùng JSC). Hàng tồn kho chiếm một tỷ trọng đáng kể trong tổng tài sản, phản ánh trực tiếp đến hiệu quả sử dụng vốn và khả năng sinh lời. Một hệ thống quản trị hàng tồn kho hiệu quả giúp Thanh Hùng JSC đảm bảo nguồn cung ổn định cho các dự án, đáp ứng kịp thời nhu cầu của khách hàng, từ đó nâng cao uy tín và vị thế trên thị trường. Ngược lại, những yếu kém trong công tác này có thể dẫn đến ứ đọng vốn, tăng chi phí tồn kho, và nguy cơ thất thoát hàng hóa. Theo tài liệu nghiên cứu, giá trị hàng tồn kho của công ty đã tăng đều qua các năm, từ 9,7 tỷ đồng năm 2021 lên hơn 11,3 tỷ đồng vào cuối năm 2023. Điều này cho thấy quy mô hoạt động đang mở rộng, nhưng cũng đặt ra bài toán lớn về việc tối ưu hóa tồn kho. Việc phân tích sâu thực trạng và đưa ra các giải pháp quản lý kho hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp cân bằng giữa việc đáp ứng nhu cầu thị trường và giảm thiểu chi phí, qua đó tối ưu hóa vòng quay hàng tồn kho và cải thiện hiệu suất logistics và kho vận.

1.1. Tầm quan trọng của kiểm soát hàng tồn kho trong ngành vật liệu

Đối với một doanh nghiệp thương mại như Thanh Hùng JSC, hoạt động trong ngành vật liệu xây dựng, việc kiểm soát hàng tồn kho chặt chẽ giữ vai trò then chốt. Đặc thù ngành này có danh mục sản phẩm đa dạng, từ thiết bị vệ sinh, gạch ốp lát đến vật tư ngành nước, mỗi loại có vòng đời và nhu cầu thị trường khác nhau. Việc kiểm soát tốt giúp đảm bảo tính sẵn có của các mặt hàng bán chạy, tránh tình trạng hết hàng đột ngột gây mất khách. Đồng thời, nó cũng giúp nhận diện sớm các sản phẩm lỗi thời, bán chậm để có kế hoạch thanh lý, giảm rủi ro ứ đọng vốn và chi phí lưu kho. Một quy trình kiểm kê hàng hóa định kỳ và chính xác là nền tảng cho việc kiểm soát hàng tồn kho hiệu quả, cung cấp dữ liệu tin cậy cho các quyết định mua hàng và kinh doanh.

1.2. Mối liên hệ giữa quản trị tồn kho và quản lý chuỗi cung ứng

Quản trị hàng tồn kho là một mắt xích không thể tách rời trong toàn bộ hệ thống quản lý chuỗi cung ứng của Thanh Hùng JSC. Hiệu quả của công tác này ảnh hưởng trực tiếp đến các khâu trước và sau nó. Một kế hoạch tồn kho tốt, dựa trên dự báo nhu cầu hàng hóa chính xác, sẽ giúp bộ phận mua hàng đàm phán tốt hơn với nhà cung cấp, tối ưu hóa chi phí đặt hàng. Ở chiều ngược lại, việc quản lý kho hiệu quả, sắp xếp hàng hóa khoa học và quy trình xuất kho nhanh chóng sẽ hỗ trợ đắc lực cho hoạt động bán hàng và logistics, đảm bảo giao hàng đúng hẹn và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Do đó, hoàn thiện quản trị tồn kho chính là góp phần tối ưu hóa toàn bộ chuỗi cung ứng, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

II. Thách thức trong quản trị hàng tồn kho tại Thanh Hùng JSC

Mặc dù đã đạt được những kết quả kinh doanh tích cực, công tác quản trị hàng tồn kho tại Thanh Hùng JSC vẫn đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế cần được khắc phục. Phân tích từ khóa luận cho thấy công ty chưa áp dụng triệt để các phương pháp quản lý hàng tồn kho khoa học như phân tích ABC để phân loại mức độ ưu tiên của hàng hóa. Hiện tại, việc phân loại chủ yếu dựa trên chủng loại sản phẩm, dẫn đến việc đầu tư nguồn lực quản lý dàn trải, chưa tập trung vào các mặt hàng chiếm giá trị cao. Bên cạnh đó, quy trình quản lý kho vẫn còn những điểm chưa tối ưu, đặc biệt trong khâu dự báo nhu cầu và xác định mức tồn kho an toàn. Việc dự báo chủ yếu dựa trên kinh nghiệm và dữ liệu lịch sử đơn giản, chưa kết hợp các mô hình dự báo hiện đại, có thể dẫn đến sai lệch khi thị trường biến động. Những thách thức này làm gia tăng chi phí tồn kho, bao gồm chi phí lưu kho, chi phí bảo hiểm, và rủi ro hàng hóa lỗi thời, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của doanh nghiệp. Việc nhận diện rõ ràng những hạn chế này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp quản lý kho hiệu quả.

2.1. Hạn chế trong quy trình kiểm kê và báo cáo tồn kho hiện tại

Theo Bảng 18 trong tài liệu gốc, tỷ lệ báo cáo không chính xác tại Thanh Hùng JSC vẫn còn tồn tại, dù đã có cải thiện. Điều này cho thấy quy trình quản lý khokiểm kê hàng hóa chưa được chuẩn hóa hoàn toàn. Việc sai lệch trong báo cáo tồn kho gây ra nhiều hệ lụy: bộ phận kinh doanh không có thông tin chính xác về lượng hàng sẵn có, bộ phận mua hàng đưa ra quyết định đặt hàng sai lầm, dẫn đến tình trạng hoặc thiếu hàng hoặc thừa hàng. Mặc dù công ty đã sử dụng phần mềm quản lý kho Sapo, việc cập nhật dữ liệu có thể chưa theo thời gian thực hoặc còn sai sót do yếu tố con người, gây ra sự chênh lệch giữa số liệu trên hệ thống và thực tế tại kho. Đây là một điểm yếu cần được cải thiện để đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong quản trị.

2.2. Rủi ro về chi phí tồn kho và nguy cơ thất thoát hàng hóa

Chi phí tồn kho là một gánh nặng tài chính không nhỏ. Theo Bảng 13, chi phí lưu kho năm 2023 đã tăng so với 2022, phản ánh sự gia tăng về quy mô hàng hóa. Tuy nhiên, nếu không được tối ưu hóa tồn kho, chi phí này sẽ tiếp tục tăng và làm giảm biên lợi nhuận. Các chi phí này bao gồm tiền thuê kho bãi, bảo hiểm, chi phí vốn bị "chôn" trong hàng tồn, và đặc biệt là rủi ro thất thoát hàng hóa do hư hỏng, lỗi thời hoặc mất cắp. Đối với các mặt hàng như thiết bị vệ sinh hay đồ gỗ nội thất, việc lưu kho quá lâu có thể làm giảm giá trị do thay đổi mẫu mã. Việc không xác định được mô hình EOQ (Lượng đặt hàng kinh tế) tối ưu cũng khiến chi phí đặt hàng và chi phí lưu trữ chưa ở mức cân bằng lý tưởng.

III. Phương pháp hoàn thiện quản trị hàng tồn kho với mô hình EOQ

Để giải quyết bài toán cân bằng giữa chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho, việc áp dụng mô hình EOQ (Economic Order Quantity) là một giải pháp quản lý kho hiệu quả và cần thiết cho Thanh Hùng JSC. Mô hình này giúp xác định số lượng đặt hàng tối ưu cho mỗi lần mua, nhằm giảm thiểu tổng chi phí liên quan đến hàng tồn kho. Hiện tại, quyết định mua hàng của công ty phần lớn dựa trên dự báo và kinh nghiệm, chưa có một công thức khoa học để xác định lượng đặt hàng tối ưu. Việc triển khai mô hình EOQ đòi hỏi công ty phải xác định chính xác các tham số đầu vào, bao gồm: nhu cầu hàng năm (D), chi phí cho mỗi lần đặt hàng (S), và chi phí lưu kho cho một đơn vị sản phẩm trong một năm (H). Dữ liệu về chi phí đặt hàng đã được thống kê trong Bảng 12, là cơ sở quan trọng để tính toán. Áp dụng EOQ không chỉ giúp tối ưu hóa tồn kho mà còn cải thiện vòng quay hàng tồn kho, giải phóng vốn lưu động và tăng cường hiệu quả tài chính. Đây là một trong những phương pháp quản lý hàng tồn kho nền tảng và có tính ứng dụng cao.

3.1. Xác định lượng đặt hàng kinh tế để giảm thiểu chi phí tồn kho

Mục tiêu chính của mô hình EOQ là tìm ra điểm mà tại đó tổng chi phí tồn kho (chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho) là thấp nhất. Bằng cách sử dụng công thức tính EOQ, Thanh Hùng JSC có thể xác định được số lượng sản phẩm lý tưởng cần đặt trong mỗi đơn hàng. Ví dụ, thay vì đặt hàng số lượng lớn để nhận chiết khấu nhưng phải chịu chi phí lưu kho cao, hoặc đặt hàng quá nhiều lần với số lượng nhỏ gây tốn kém chi phí vận chuyển và xử lý, EOQ sẽ đưa ra một con số cân bằng. Việc này giúp công ty tránh được tình trạng tồn kho quá mức, giảm áp lực lên không gian quản lý kho bãi và giảm thiểu rủi ro hàng hóa hư hỏng, lỗi thời.

3.2. Thiết lập điểm tái đặt hàng ROP và mức tồn kho an toàn

Bên cạnh việc xác định lượng đặt hàng, việc thiết lập Điểm tái đặt hàng (Reorder Point - ROP) là cực kỳ quan trọng để đảm bảo hoạt động kinh doanh không bị gián đoạn. ROP là mức tồn kho mà khi đạt đến, công ty cần tiến hành đặt một đơn hàng mới. Việc này giúp đảm bảo hàng mới sẽ về kịp lúc trước khi kho cạn kiệt. Để tăng cường khả năng ứng phó với biến động thị trường, công ty cũng cần xác định mức tồn kho an toàn. Lượng tồn kho này đóng vai trò như một vùng đệm, phòng ngừa rủi ro thiếu hụt hàng hóa do nhu cầu tăng đột biến hoặc nhà cung cấp giao hàng chậm trễ. Việc kết hợp EOQ, ROP và mức tồn kho an toàn sẽ tạo ra một hệ thống kiểm soát hàng tồn kho chủ động và linh hoạt.

IV. Bí quyết tối ưu hóa tồn kho bằng phân loại ABC và công nghệ

Một giải pháp quản lý kho hiệu quả khác cho Thanh Hùng JSC là kết hợp phương pháp phân loại ABC với việc ứng dụng công nghệ. Phân tích ABC là một kỹ thuật kiểm soát hàng tồn kho dựa trên nguyên tắc Pareto (80/20), cho phép phân loại hàng hóa thành ba nhóm A, B, và C dựa trên giá trị tiêu thụ hàng năm. Nhóm A (chiếm khoảng 20% số lượng mặt hàng nhưng 80% giá trị) là nhóm quan trọng nhất, cần được quản lý chặt chẽ nhất. Nhóm B có tầm quan trọng trung bình, và nhóm C (chiếm phần lớn số lượng nhưng giá trị thấp) có thể áp dụng chính sách quản lý lỏng hơn. Hiện tại, theo Hình 5, cơ cấu tồn kho của Thanh Hùng JSC cho thấy các mặt hàng như Thiết bị vệ sinh (25%) và Gạch ốp lát (20%) có thể thuộc nhóm A. Bằng cách áp dụng phương pháp này, công ty có thể tập trung nguồn lực vào việc dự báo nhu cầu hàng hóa và kiểm soát tồn kho cho nhóm A, giúp giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận. Công nghệ, cụ thể là hệ thống quản lý kho (WMS) như Sapo, đóng vai trò là công cụ đắc lực để triển khai phương pháp này một cách hiệu quả.

4.1. Ứng dụng phân tích ABC để ưu tiên quản lý nguồn lực kho bãi

Việc áp dụng phân tích ABC vào quản lý kho bãi của Thanh Hùng JSC sẽ mang lại sự thay đổi lớn trong việc phân bổ nguồn lực. Đối với các mặt hàng nhóm A (giá trị cao), công ty cần thực hiện kiểm kê hàng hóa thường xuyên hơn, thiết lập mức tồn kho an toàn chính xác và theo dõi sát sao vòng quay hàng tồn kho. Các nhà cung cấp cho nhóm hàng này cũng cần được lựa chọn kỹ lưỡng để đảm bảo độ tin cậy. Ngược lại, với hàng nhóm C, công ty có thể đặt hàng với số lượng lớn hơn để giảm chi phí đặt hàng và áp dụng quy trình kiểm kê định kỳ ít thường xuyên hơn. Chiến lược này giúp tối ưu hóa thời gian và công sức của nhân viên kho, đồng thời đảm bảo các mặt hàng quan trọng nhất luôn được kiểm soát tốt.

4.2. Nâng cấp hệ thống quản lý kho WMS để tự động hóa quy trình

Thanh Hùng JSC hiện đang sử dụng phần mềm quản lý kho Sapo, đây là một nền tảng tốt. Tuy nhiên, để tối ưu hóa tồn kho triệt để, cần khai thác tối đa và nâng cấp các tính năng của hệ thống quản lý kho (WMS) này. Hệ thống nên được cấu hình để tự động phân loại hàng hóa theo tiêu chí ABC, tự động tính toán điểm tái đặt hàng (ROP) và gửi cảnh báo khi tồn kho chạm ngưỡng. Hơn nữa, việc tích hợp WMS với các bộ phận khác như bán hàng và kế toán sẽ tạo ra một luồng dữ liệu thông suốt, giúp báo cáo tồn kho được cập nhật theo thời gian thực. Tự động hóa giúp giảm thiểu sai sót do con người, tăng tốc độ xử lý đơn hàng và cung cấp cho ban lãnh đạo cái nhìn tổng quan, chính xác về tình hình tồn kho bất cứ lúc nào.

V. Kế hoạch hoàn thiện quy trình quản trị kho bãi tại Thanh Hùng

Dựa trên các phân tích về thực trạng và các giải pháp đề xuất, việc xây dựng một kế hoạch hành động cụ thể để hoàn thiện quản trị hàng tồn kho là bước đi tiếp theo cho Thanh Hùng JSC. Kế hoạch này cần bao gồm các mục tiêu rõ ràng, lộ trình thực hiện và phân công trách nhiệm cụ thể cho từng bộ phận. Trọng tâm của kế hoạch là chuẩn hóa quy trình quản lý kho, từ khâu nhập hàng, lưu trữ, đến xuất hàng và kiểm kê. Quy trình cần được văn bản hóa và phổ biến đến toàn bộ nhân viên liên quan. Đồng thời, công ty cần đầu tư vào việc đào tạo, nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân sự kho vận. Theo Bảng 4, đội ngũ nhân lực tại kho chỉ có 8 người, do đó việc nâng cao kỹ năng cho từng cá nhân là rất quan trọng để vận hành hiệu quả các phương pháp quản lý hàng tồn kho mới. Một kế hoạch bài bản sẽ đảm bảo các giải pháp không chỉ nằm trên giấy mà được ứng dụng hiệu quả vào thực tiễn, mang lại sự cải thiện rõ rệt trong hoạt động logistics và kho vận.

5.1. Xây dựng quy trình quản lý kho chuẩn hóa từ nhập đến xuất

Một quy trình quản lý kho chuẩn hóa cần được thiết lập chi tiết. Khâu nhập hàng phải có quy định rõ ràng về kiểm tra số lượng và chất lượng theo Bảng 14, đối chiếu với đơn đặt hàng trước khi nhập vào hệ thống WMS. Trong khâu lưu kho, cần áp dụng các phương pháp FIFO, LIFO phù hợp với từng loại sản phẩm để tối ưu hóa việc luân chuyển hàng hóa và tránh hàng cũ, lỗi thời. Sơ đồ kho bãi cần được bố trí lại một cách khoa học để giảm thời gian tìm kiếm và di chuyển. Khâu xuất hàng cần tuân thủ quy trình xác nhận đơn hàng, lấy hàng và đóng gói chính xác để giảm thiểu sai sót. Toàn bộ quy trình này cần được giám sát và đánh giá định kỳ để liên tục cải tiến.

5.2. Đào tạo nhân sự và nâng cao kỹ năng kiểm soát hàng tồn kho

Con người là yếu tố cốt lõi để vận hành thành công bất kỳ hệ thống nào. Thanh Hùng JSC cần tổ chức các buổi đào tạo cho nhân viên kho về các phương pháp quản lý hàng tồn kho hiện đại như EOQ, ABC, JIT. Nhân viên cần được huấn luyện thành thạo cách sử dụng phần mềm quản lý kho Sapo, đặc biệt là các tính năng phân tích và báo cáo. Việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc kiểm soát hàng tồn kho và tác động của nó đến kết quả kinh doanh chung của công ty sẽ giúp xây dựng một đội ngũ làm việc có trách nhiệm và chủ động hơn trong việc phát hiện và giải quyết các vấn đề phát sinh, góp phần giảm thất thoát hàng hóa.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

10/12/2025
Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh hoàn thiện hoạt động quản trị hàng tồn kho tại công ty cổ phần đầu tư và thương mại thanh hùng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ QUẢN TRỊ HÀNG TỒN KHO 1. Cơ sở lí thuyết về hàng tồn kho 1. Khái niệm Căn cứ theo hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam chuẩn mực số 02 hàng tồn kho (ban hành và công bố theo Quyết định 149/2001/QĐ-BTC), hàng tồn kho là những tài sản: • Được giữ để bán trong kỳ sản xuất, kinh doanh bình thường. • Đang trong quá trình sản xuất, kinh doanh dở dang.

• Nguyên liệu, vật liệu, công cụ, dụng cụ để sử dụng trong quá trình sản xuất, kinh doanh hoặc cung cấp dịch vụ. Theo giáo trình Tài chính doanh nghiệp của TS. Lê Thị Xuân, 2023, hàng tồn kho được định nghĩa là những tài sản mà doanh nghiệp lưu giữ để sản xuất hoặc để tiêu thụ. Trong các doanh nghiệp, hàng tồn kho dự trữ tồn tại dưới các dạng: • Nguyên vật liệu, nhiên liệu dự trữ sản xuất • Sản phẩm dở dang và bán thành phẩm • Thành phẩm chờ tiêu thụ Tùy theo từng ngành nghề kinh doanh mà tỷ trọng các loại tài sản dự trữ sẽ khác nhau.

Chẳng hạn đối với những doanh nghiệp thương mại, hàng tồn kho chủ yếu là thành phẩm chờ tiêu thụ. Những doanh nghiệp sản xuất, hàng tồn kho chủ yếu lại là vật tư dự trữ sản xuất và sản phẩm dở dang. Tóm lại, hàng tồn kho được hiểu đơn giản là những sản phẩm, nguyên vật liệu, công cụ được doanh nghiệp giữ trong kho để phục vụ cho việc sản xuất hoặc đang chờ bán trong tương lai. Tùy thuộc vào từng loại hình doanh nghiệp mà hàng tồn kho sẽ tồn tại dưới các hình thức khác nhau.

Cụ thể: Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, vì hoạt động của doanh nghiệp là sản xuất ra các sản phẩm cung ứng ra thị trường nên hàng tồn kho sẽ bao gồm từ nguyên vật liệu, bán thành phẩm và thành phẩm. Trong loại hình doanh nghiệp này, xu hướng dự trữ thường cao do quá trình sản xuất kéo dài, doanh nghiệp cần đảm bảo 4 số lượng hàng tồn kho đề phục vụ cho quá trình sản xuất diễn ra liên túc, tránh bị ngắt quãng, giãn đoạn. Đối với các doanh nghiệp thương mại, doanh nghiệp chủ yếu là các hoạt động mua hàng từ nhà sản xuất sau đó bán ra cho người tiêu dùng để hưởng lợi nhuận chênh lệch. Chính vì vậy, hàng tồn kho chủ yếu của doanh nghiệp này sẽ là thành phẩm.

Đối với những doanh nghiệp kinh doanh trong lĩnh vực dịch vụ, sản phẩm của họ là vô hình vì vậy, hàng tồn kho chủ yếu sẽ là các công cụ dụng cụ, vật chất – kĩ thuật, các chi phí trả trước, các sản phẩn dang dở phục vụ cho hoạt động của họ. Vai trò Hàng tồn kho thường chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng giá trị tài sản của doanh nghiệp (thường 15%-30%). Hàng tồn kho đóng vai trò quan trọng đối với hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Theo giáo trình Quản trị chuỗi cung ứng của PGS.

Nguyễn Thành Hiếu, 2023, vai trò hàng tồn kho bao gồm: Thứ nhất, hàng tồn kho đảm bảo hoạt động sản xuất diễn ra liên tục. Nguyên vật liệu giúp đảm bảo quá trình sản xuất không bị gián đoạn do thiếu nguyên liệu. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp sản xuất có quy trình sản xuất phức tạp và thời gian sản xuất dài. Bán thành phẩm giúp duy trì tiến độ sản xuất và đáp ứng nhu cầu của khách hàng trong trường hợp có sự cố hoặc biến động về nguồn cung.

Thứ hai, hàng tồn kho giúp đáp ứng kịp thời nhu cầu khách hàng. Thành phẩm giúp doanh nghiệp đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của khách hàng về sản phẩm. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các ngành hàng có tính thời vụ hoặc cạnh tranh cao. Hàng tồn kho dự Phòng giúp doanh nghiệp đáp ứng nhu cầu tăng đột biến của khách hàng trong các dịp lễ, tết hoặc các chương trình khuyến mãi.

Thứ ba, giúp tăng khả năng cạnh tranh giữa các doanh nghiệp. Doanh nghiệp có thể giao hàng nhanh chóng cho khách hàng nếu có sẵn hàng tồn kho. Hàng tồn kho giúp thích ứng cho doanh nghiệp trong trường hợp xảy ra các sự cố như gián đoạn cung cấp, thất thoát hàng hóa và tình huống bất ngờ như thiên tai, chiến tranh, dịch bệnh,….Đây là một lợi thế cạnh tranh quan trọng, đặc biệt trong các ngành hàng mà thời gian giao hàng là yếu tố quyết định. Việc quản trị hàng tồn kho tốt giúp doanh nghiệp có được 5 chất lượng sản phẩm, tránh tình trạng hàng hóa bị hư hỏng hoặc lỗi thời do lưu trữ quá lâu.

Tuy nhiên, việc dự trữ hàng tồn kho cần phải được thực hiện hợp lí. Nếu dự trữ hàng hóa quá nhiều, doanh nghiệp có thể gặp rủi ro khó lường và tốn kém chi phí dự trữ. Còn ngược lại, việc dự trữ hàng tồn kho quá ít cũng có thể gặp các rủi ro về mặt sản xuất gián đoạn, cung ứng không kịp mất đi khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Vì vậy, doanh nghiệp cần có kế hoạch cụ thể và quản trị dự trữ hàng tồn kho hiệu quả và hợp lí.

Phân loại Từ khái niệm trong phần 1.1, có thể thấy hàng tồn kho trong doanh nghiệp bao gồm nhiều loại, đa dạng về đặc điểm, tính chất thành phẩm, điều kiện bảo quản,…Dựa vào nhiều tiêu chí khác nhau này, tùy thuộc vào cách mà doanh nghiệp tổ chức và quản trị kho hàng của mình, hàng tồn kho có thể phân loại như sau: 1. Căn cứ vào quá trình sản xuất kinh doanh Đây là phương pháp phân loại đơn giản nhất, thường được thể hiện trên các báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Theo cách phân loại này, hàng tồn kho được phân chia thành: • Hàng mua đang đi đường: là loại hàng hóa, vật tư mà doanh nghiệp đã mua và đã thuộc quyền sở hữu, nhưng còn đang trên đường vận chuyển đến kho của doanh nghiệp. • Nguyên vật liệu: là những tài sản lưu động được doanh nghiệp mua ngoài hoặc tự chế biến nhằm mục đích sản xuất, kinh doanh.

• Công cụ dụng cụ: là những tư liệu lao động không đáp ứng đủ các tiêu chuẩn về giá trị và thời gian sử dụng để được coi là tài sản cố định. Chúng thường có giá trị thấp và thời gian sử dụng ngắn hơn so với tài sản cố định. • Sản phẩm dở dang: là những sản phẩm chưa hoàn thành trong quá trình sản xuất, chế biến của doanh nghiệp. Các sản phẩm này còn nằm trên dây chuyền sản xuất hoặc chưa đến công đoạn cuối cùng để trở thành thành phẩm hoàn chỉnh.

• Thành phẩm: Đây là những sản phẩm đã qua toàn bộ quy trình sản xuất, đạt đến giai đoạn cuối cùng. Chúng đã được kiểm tra nghiêm ngặt, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn 6 kỹ thuật được quy định. Sau khi hoàn tất, thành phẩm được nhập kho để chuẩn bị cho quá trình phân phối. Thành phẩm có thể là hàng tiêu dùng, hoặc trở thành nguyên liệu đầu vào cho các doanh nghiệp khác.

• Hàng hóa: Đây là các loại vật tư, sản phẩm được doanh nghiệp mua vào. Mục đích của việc mua này là để bán lại, có thể là bán buôn hoặc bán lẻ. Doanh nghiệp thu lợi nhuận từ sự chênh lệch giá giữa giá mua và giá bán. Căn cứ theo mục đích sử dụng hàng tồn kho Đây là cách phân loại hàng tồn kho theo mục đích sử dụng và công dụng được xếp vào một nhóm, chúng ta sẽ đánh giá được mức độ hợp lý của các sản phẩm tồn kho hoặc đưa ra các phương án kinh doanh phù hợp.

Cách phân loại hàng tồn kho này như sau: • Hàng tồn kho dự trữ cho sản xuất: là toàn bộ hàng tồn kho được dự trữ để phục vụ trực tiếp hoặc gián tiếp cho hoạt động sản xuất của doanh nghiệp, như nguyên vật liệu, bán thành phẩm, … • Hàng tồn kho dự trữ cho tiêu thụ: là hàng tồn kho được dự trữ để phục vụ cho mục đích bán ra của doanh nghiệp, như hàng hóa, thành phẩm… 1. Căn cứ vào nguồn hình thành hàng tồn kho • Hàng nhập mua bên ngoài: Là toàn bộ hàng được doanh nghiệp mua từ nhà cung cấp bên ngoài doanh nghiệp • Hàng mua nội bộ: Là toàn bộ hàng hóa được doanh nghiệp mua từ các nhà cung cấp thuộc hệ thống tổ chức kinh doanh của doanh nghiệp như mua hàng giữa các đơn vị trực thuộc cung một công ty, tổng công ty,… • Hàng tồn kho tự sản xuất: Là toàn bộ hàng tồn kho được doanh nghiệp trực tiếp sản xuất, chế biến, gia công tạo thành • Hàng tồn kho được nhập từ các nguồn khác: Từ các nguồn như liên doanh liên kết, quà biếu tặng,… Phương pháp phân loại này giúp công ty đánh giá được mức độ ổn định của từng nguồn hàng, từ đó chủ động trong việc lên kế hoạch, dự báo hợp lý trong việc sử dụng hàng tồn kho. Ngoài ra, cách phân loại hàng nhập mua từ bên ngoài với hàng mua nội bộ sẽ giúp cho việc phân định chính xác giá trị hàng tồn kho khi lập báo cáo tài chính hợp nhất. Căn cứ vào nhu cầu sử dụng hàng tồn kho Phương pháp phân loại hàng tồn kho dựa trên nhu cầu sử dụng, thường được gọi là kỹ thuật phân tích ABC, được phát triển dựa trên nguyên tắc Pareto.

Nguyên tắc này cho rằng, thông thường, khoảng 20% số lượng hàng hóa sẽ tạo ra khoảng 80% tổng doanh thu. Kỹ thuật phân tích ABC được sử dụng để đánh giá tầm quan trọng tương đối của từng loại hàng tồn kho. Từ đó, doanh nghiệp có thể xây dựng các chiến lược dự báo, phân bổ nguồn lực và thiết lập quy trình quản trị hàng tồn kho phù hợp cho từng nhóm hàng cụ thể. Hàng hóa được chia thành 3 loại: Nhóm A (Hàng giá trị cao): Đây là nhóm hàng có giá trị cao nhất, chiếm từ 70% đến 80% tổng giá trị hàng tồn kho.

Tuy nhiên, về số lượng, nhóm này chỉ chiếm khoảng 15% tổng số lượng hàng trong kho. Nhóm B (Hàng giá trị trung bình): Nhóm này bao gồm các mặt hàng có giá trị trung bình. Giá trị của nhóm B chiếm khoảng 15% đến 25% tổng giá trị hàng tồn kho. Về số lượng, nhóm này chiếm khoảng 30% tổng số lượng hàng trong kho.

Nhóm C (Hàng giá trị thấp): Đây là nhóm hàng có giá trị thấp nhất, chỉ chiếm khoảng 5% tổng giá trị hàng tồn kho. Ngược lại, về số lượng, nhóm này chiếm đến 55% tổng số lượng hàng trong kho. Có thể biểu diễn mối tương quan giữa các nhóm hàng bằng sơ đồ sau: Hình 1: Phương pháp phân loại hàng tồn kho theo kỹ thuật phân tích ABC 8 (Nguồn: giáo trình Quản trị chuỗi cung ứng của PGS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ