Luận văn: Hoàn thiện quản lý tài chính Công ty CP Sách và TBTH Đà Nẵng

Đề tài nghiên cứu Giải pháp hoàn thiện quản lý tài chính công ty sách Đà Nẵng mang tính hệ thống, nâng cao năng lực chuyên môn cho giáo dục đào tạo

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2012

109
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của quản lý tài chính công ty sách và thiết bị Đà Nẵng

Quản lý tài chính doanh nghiệp là nền tảng quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của một tổ chức. Đối với một đơn vị có đặc thù như Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị trường học Đà Nẵng, công tác này càng mang ý nghĩa sống còn. Hoạt động trong lĩnh vực giáo dục, công ty không chỉ chịu áp lực về hiệu quả kinh doanh mà còn phải đảm bảo nhiệm vụ phục vụ ngành. Vì vậy, việc hoàn thiện quản lý tài chính trở thành mục tiêu chiến lược, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng các yêu cầu của nền kinh tế thị trường. Một hệ thống quản trị tài chính doanh nghiệp hiệu quả sẽ giúp công ty đưa ra các quyết định đầu tư chính xác, quản lý dòng tiền hợp lý, và kiểm soát chặt chẽ các rủi ro tiềm ẩn. Luận văn của Nguyễn Thị Hoa (2012) nhấn mạnh rằng, việc chuyển đổi từ doanh nghiệp nhà nước sang công ty cổ phần đặt ra nhiều thách thức mới, đòi hỏi một phương thức quản trị hiện đại hơn, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính. Việc phân tích và đánh giá đúng thực trạng tài chính là bước đi đầu tiên để xây dựng các giải pháp phù hợp, từ đó không ngừng làm tăng giá trị doanh nghiệp và tài sản cho các cổ đông. Quá trình này bao gồm nhiều nội dung cốt lõi như hoạch định tài chính, quản lý vốn, phân tích và kiểm tra tài chính, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các phòng ban và một đội ngũ nhân sự có chuyên môn cao.

1.1. Tầm quan trọng của hoạch định tài chính trong doanh nghiệp

Hoạch định tài chính là khâu khởi đầu và có ý nghĩa quyết định đến toàn bộ chu trình quản lý. Hoạt động này bao gồm việc dự báo các nhu cầu về vốn, xác định các mục tiêu tài chính cụ thể (lợi nhuận, doanh thu), và xây dựng các phương án huy động, sử dụng vốn hiệu quả. Đối với Công ty Sách và Thiết bị trường học Đà Nẵng, một kế hoạch tài chính chi tiết giúp doanh nghiệp chủ động trước những biến động của thị trường, đặc biệt là tính thời vụ của ngành sách giáo khoa. Nó là cơ sở để phân bổ nguồn lực cho các hoạt động đầu tư, mua sắm trang thiết bị, hay mở rộng kinh doanh. Thiếu một kế hoạch rõ ràng, doanh nghiệp dễ rơi vào tình trạng bị động, lãng phí vốn hoặc bỏ lỡ các cơ hội kinh doanh quan trọng. Việc xây dựng kế hoạch phải dựa trên phân tích sâu sắc môi trường kinh doanh, điểm mạnh, điểm yếu nội tại và các mục tiêu dài hạn của công ty.

1.2. Mối quan hệ giữa quản lý tài chính và hiệu quả kinh doanh

Hiệu quả kinh doanh của một doanh nghiệp được phản ánh trực tiếp qua các chỉ số tài chính. Do đó, quản lý tài chính và hiệu quả kinh doanh có mối liên hệ mật thiết, không thể tách rời. Một hệ thống quản lý tài chính tốt sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn, giảm thiểu chi phí không cần thiết và tối đa hóa lợi nhuận. Các quyết định về cơ cấu vốn, đầu tư hay phân phối lợi nhuận đều ảnh hưởng trực tiếp đến các chỉ số sinh lời như ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản) và ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu). Ngược lại, kết quả kinh doanh tích cực tạo ra nguồn lực tài chính dồi dào, giúp công ty tái đầu tư, mở rộng quy mô và củng cố vị thế trên thị trường. Việc giám sát tài chính chặt chẽ thông qua các báo cáo định kỳ giúp ban lãnh đạo sớm phát hiện những điểm yếu để có biện pháp điều chỉnh kịp thời, đảm bảo doanh nghiệp luôn hoạt động ổn định và hiệu quả.

II. 6 thách thức quản lý tài chính tại công ty sách Đà Nẵng

Quá trình chuyển đổi sang mô hình cổ phần và hoạt động trong môi trường cạnh tranh đã bộc lộ nhiều thách thức trong công tác quản lý tài chính tại Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị trường học Đà Nẵng. Nghiên cứu thực trạng giai đoạn 2005-2011 của Nguyễn Thị Hoa (2012) đã chỉ ra 6 điểm yếu cốt lõi cần được khắc phục. Thứ nhất, công tác hoạch định tài chính còn mang tính hình thức, chưa thực sự là công cụ định hướng cho hoạt động kinh doanh. Thứ hai, việc quản lý các khoản phải thu còn nhiều bất cập, dẫn đến tình trạng chiếm dụng vốn kéo dài, ảnh hưởng đến khả năng thanh toán và vòng quay vốn. Thứ ba, hiệu quả sử dụng vốn cố định chưa cao, máy móc thiết bị chưa được khai thác hết công suất. Thứ tư, công tác phân tích tài chính chưa được chú trọng đúng mức, chủ yếu dừng lại ở việc tổng hợp số liệu thay vì đi sâu phân tích để đưa ra cảnh báo và dự báo. Thứ năm, nguồn nhân lực cho công tác tài chính còn mỏng và yếu, thiếu các chuyên gia có khả năng phân tích và quản trị chuyên sâu. Cuối cùng, sự phối hợp giữa các phòng ban trong việc thực hiện các mục tiêu tài chính chưa thực sự chặt chẽ. Những hạn chế này là rào cản lớn, ảnh hưởng đến khả năng sinh lời và sự phát triển bền vững của công ty.

2.1. Hạn chế trong quản lý vốn lưu động và các khoản phải thu

Một trong những điểm yếu lớn nhất được xác định là công tác quản lý vốn lưu động. Tỷ trọng các khoản phải thu trong cơ cấu tài sản lưu động của công ty ở mức cao và có xu hướng tăng qua các năm. Điều này cho thấy chính sách tín dụng thương mại còn lỏng lẻo, công tác thu hồi công nợ chưa hiệu quả, dẫn đến một lượng vốn lớn bị các đơn vị khác chiếm dụng. Tình trạng này không chỉ làm giảm hiệu quả sử dụng vốn mà còn tiềm ẩn rủi ro tài chính cao, đặc biệt là nguy cơ phát sinh nợ xấu, nợ khó đòi. Vòng quay các khoản phải thu thấp làm chậm tốc độ luân chuyển vốn, buộc doanh nghiệp phải tìm kiếm các nguồn tài trợ bên ngoài để bù đắp, làm tăng chi phí lãi vay và giảm lợi nhuận.

2.2. Vấn đề về phân tích và kiểm tra tài chính nội bộ

Hoạt động phân tích tài chính tại công ty chưa được thực hiện một cách hệ thống và bài bản. Các báo cáo tài chính chủ yếu phục vụ cho mục đích báo cáo thuế và các cơ quan quản lý nhà nước, thay vì trở thành công cụ đắc lực cho việc ra quyết định quản trị. Việc phân tích các tỷ số tài chính (như tỷ số thanh toán, tỷ số hoạt động, tỷ số sinh lợi) chưa được tiến hành thường xuyên để đánh giá toàn diện “sức khỏe” của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, công tác kiểm tra, giám sát tài chính nội bộ còn lỏng lẻo. Điều này dẫn đến việc các sai sót hoặc các quyết định chi tiêu không hiệu quả chậm được phát hiện, gây ra lãng phí nguồn lực và ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả kinh doanh chung.

2.3. Thiếu hụt nguồn nhân lực tài chính chất lượng cao

Yếu tố con người luôn đóng vai trò quyết định trong mọi hoạt động quản trị. Thực trạng tại Công ty Sách và Thiết bị trường học Đà Nẵng cho thấy sự thiếu hụt một đội ngũ nhân sự tài chính có trình độ chuyên môn sâu. Đội ngũ hiện tại có thể đáp ứng tốt các công việc kế toán nghiệp vụ hàng ngày, nhưng còn hạn chế về khả năng phân tích chiến lược, dự báo tài chính và quản trị rủi ro. Việc thiếu các chuyên gia tài chính giỏi khiến công ty gặp khó khăn trong việc xây dựng các mô hình tài chính phức tạp, đánh giá các dự án đầu tư một cách khoa học hay áp dụng các công cụ quản trị hiện đại. Đây là một rào cản lớn trong nỗ lực hoàn thiện quản lý tài chính và nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh mới.

III. 5 giải pháp hoàn thiện quản lý tài chính công ty sách Đà Nẵng

Dựa trên phân tích thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, luận văn của Nguyễn Thị Hoa đã đề xuất 5 nhóm giải pháp chiến lược nhằm hoàn thiện quản lý tài chính tại Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị trường học Đà Nẵng. Các giải pháp này tập trung vào việc khắc phục triệt để các điểm yếu còn tồn tại và phát huy tối đa các điểm mạnh. Nhóm giải pháp thứ nhất là hoàn thiện công tác hoạch định tài chính, biến nó thành công cụ dẫn dắt chiến lược. Thứ hai, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động thông qua việc siết chặt quản lý công nợ và tối ưu hóa hàng tồn kho. Thứ ba, nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản cố định (TSCĐ) bằng cách đầu tư có chọn lọc và tăng cường bảo dưỡng. Thứ tư, xây dựng và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho công tác phân tích và quản trị tài chính. Cuối cùng, củng cố các mối quan hệ trong nội bộ, tăng cường sự phối hợp giữa phòng tài chính và các bộ phận khác. Việc triển khai đồng bộ 5 nhóm giải pháp này sẽ tạo ra một hệ thống quản trị tài chính doanh nghiệp vững mạnh, minh bạch và hiệu quả, là tiền đề cho sự phát triển bền vững của công ty trong tương lai.

3.1. Phương pháp tối ưu hóa công tác hoạch định và dự báo

Để hoàn thiện quản lý tài chính, công ty cần xây dựng một quy trình hoạch định tài chính bài bản và khoa học. Thay vì lập kế hoạch mang tính đối phó, cần xây dựng các kế hoạch tài chính ngắn hạn (hàng năm) và dài hạn (3-5 năm) dựa trên phân tích SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức). Kế hoạch phải lượng hóa được các chỉ tiêu cụ thể về doanh thu, chi phí, lợi nhuận, dòng tiền và nhu cầu vốn. Cần áp dụng các phương pháp dự báo hiện đại, kết hợp giữa phân tích dữ liệu lịch sử và các yếu tố biến động của thị trường. Các kế hoạch này sau khi được phê duyệt phải được phổ biến đến tất cả các phòng ban liên quan để cùng phối hợp thực hiện. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế theo dõi, đánh giá và điều chỉnh kế hoạch định kỳ để đảm bảo tính thực tiễn và phù hợp với bối cảnh kinh doanh thay đổi.

3.2. Bí quyết nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động và TSCĐ

Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn là giải pháp trọng tâm. Đối với vốn lưu động, công ty cần xây dựng chính sách tín dụng thương mại chặt chẽ hơn, quy định rõ ràng về hạn mức và thời hạn công nợ cho từng nhóm khách hàng. Cần tăng cường các biện pháp đôn đốc thu hồi nợ, áp dụng chính sách chiết khấu thanh toán để khuyến khích khách hàng trả nợ sớm. Về quản lý hàng tồn kho, cần áp dụng các mô hình quản trị hiện đại để xác định mức tồn kho tối ưu, tránh tình trạng ứ đọng vốn. Đối với tài sản cố định, cần rà soát, đánh giá lại hiệu suất sử dụng của toàn bộ máy móc, thiết bị. Lập kế hoạch bảo trì, bảo dưỡng định kỳ để kéo dài tuổi thọ và duy trì hiệu suất. Các quyết định đầu tư mua sắm tài sản mới phải dựa trên phân tích hiệu quả kinh tế kỹ thuật cẩn trọng, đảm bảo đầu tư đúng mục đích và mang lại lợi ích lâu dài.

IV. Cách xây dựng hệ thống quản trị tài chính chuyên nghiệp hơn

Việc hoàn thiện quản lý tài chính không chỉ dừng lại ở các giải pháp tình thế mà cần hướng tới xây dựng một hệ thống quản trị chuyên nghiệp và bền vững. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, tác động đến cả ba yếu tố: con người, quy trình và công cụ. Trọng tâm của hệ thống này là một bộ máy nhân sự tài chính có năng lực, có khả năng tham mưu chiến lược cho ban lãnh đạo. Bên cạnh đó, cần chuẩn hóa các quy trình nghiệp vụ, từ lập kế hoạch, thực hiện, kiểm tra đến báo cáo tài chính. Việc áp dụng công nghệ thông tin, các phần mềm quản trị hiện đại sẽ giúp tự động hóa nhiều công đoạn, tăng tính chính xác của số liệu và cung cấp thông tin phân tích đa chiều một cách nhanh chóng. Một hệ thống quản trị tài chính doanh nghiệp chuyên nghiệp sẽ giúp Công ty Sách và Thiết bị trường học Đà Nẵng kiểm soát tốt hơn các hoạt động, giảm thiểu rủi ro tài chính và đưa ra các quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu tin cậy. Đây là nền tảng vững chắc để công ty đối mặt với thách thức và nắm bắt các cơ hội trong tương lai.

4.1. Đầu tư phát triển nguồn nhân lực cho phân tích tài chính

Con người là tài sản quý giá nhất. Công ty cần xây dựng một kế hoạch dài hạn để phát triển nguồn nhân lực tài chính. Kế hoạch này bao gồm việc tuyển dụng những nhân sự có trình độ cao, đồng thời tổ chức các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ thường xuyên cho đội ngũ hiện có. Nội dung đào tạo cần tập trung vào các kỹ năng còn yếu như phân tích tài chính chiến lược, quản trị dòng tiền, thẩm định dự án đầu tư và quản trị rủi ro. Cần tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp, có chính sách đãi ngộ xứng đáng để thu hút và giữ chân nhân tài. Một đội ngũ nhân sự mạnh không chỉ thực hiện tốt các nhiệm vụ được giao mà còn có khả năng chủ động đề xuất các sáng kiến cải tiến, góp phần quan trọng vào việc hoàn thiện quản lý tài chính.

4.2. Ứng dụng các tỷ số tài chính vào việc ra quyết định

Các tỷ số tài chính là công cụ phân tích mạnh mẽ nhưng chưa được khai thác hết tại công ty. Cần xây dựng một hệ thống các chỉ số tài chính cốt lõi (KPIs) để theo dõi và đánh giá thường xuyên. Hệ thống này nên bao gồm 4 nhóm chính: nhóm tỷ số về khả năng thanh toán (hiện hành, thanh toán nhanh), nhóm tỷ số hoạt động (vòng quay hàng tồn kho, vòng quay các khoản phải thu), nhóm đòn bẩy tài chính (tỷ số nợ trên tài sản), và nhóm tỷ số sinh lợi (ROA, ROE). Việc phân tích sự biến động của các chỉ số này qua các kỳ, so sánh với trung bình ngành và các đối thủ cạnh tranh sẽ cung cấp cho ban lãnh đạo một bức tranh toàn cảnh, đa chiều về tình hình tài chính. Từ đó, các quyết định quản trị sẽ được đưa ra dựa trên những bằng chứng xác thực, giảm thiểu tính chủ quan và cảm tính.

04/10/2025
Hoàn thiện quản lý tài chính công ty sách và thiết bị trường học đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP VÀ QUẢN LÝ TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP 1. Khái niệm Doanh nghiệp là chủ thể kinh tế độc lập, có tư cách pháp nhân, hoạt động kinh doanh trên thị trường nhằm làm tăng giá trị của chủ sở hữu. Doanh nghiệp là một cách thức tổ chức hoạt động kinh tế của nhiều cá nhân. Có nhiều hoạt động kinh tế chỉ có thể thực hiện được bởi các doanh nghiệp chứ không phải các cá nhân.

Ở Việt Nam, theo luật doanh nghiệp: doanh nghiệp là tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch ổn định, được đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật nhằm mục đích thực hiện các hoạt động kinh doanh – tức là thực hiện một, một số hoặc tất cả các công đoạn của quá trình đầu tư, từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích sinh lợi. Phân loại Các doanh nghiệp ở Việt Nam bao gồm : Doanh nghiệp nhà nước, công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp doanh, công ty liên doanh, doanh nghiệp tư nhân. Trong nền kinh tế thị trường, các doanh nghiệp bao gồm các chủ thể kinh doanh sau đây: 1. Kinh doanh cá thể (sole proprietorship) - Là loại hình được thành lập đơn giản nhất, không cần phải có điều lệ chính thức và ít chịu sự quản lý cuả nhà nước.

- Không trả thuế thu nhập doanh nghiệp, tất cả lợi nhuận bị tính thuế thu nhập cá nhân. 5 - Chủ doanh nghiệp chịu trách nhiệm vô hạn đối với các nghĩa vụ và các khoản nợ, không có sự tách biệt giữa tài sản cá nhân và tài sản của doanh nghiệp. - Thời gian hoạt động của doanh nghiệp phụ thuộc vào tuổi thọ của người chủ. - Khả năng thu hút vốn bị hạn chế bởi khả năng của người chủ.

Kinh doanh góp vốn (Parnership) - Việc thành lập doanh nghiệp này dễ dàng và chi phí thành lập thấp. Đối với các hợp đồng phức tạp cần phải được viết tay. Một số trường hợp cần có giấy phép kinh doanh. - Các thành viên chính thức có trách nhiệm vô hạn với các khoản nợ.

Mỗi thành viên có trách nhiệm đối với phần tương ứng với phần góp vốn. Nếu như một thành viên không hoàn thành trách nhiệm trả nợ của mình, phần còn lại sẽ do các thành viên khác hoàn trả. - Doanh nghiệp tan vỡ khi một trong các thành viên chính thức chết hay rút vốn. - Khả năng về vốn hạn chế.

- Lãi từ hoạt động kinh doanh của các thành viên phải chịu thuế thu nhập cá nhân. Công Ty ( Corporation) Công Ty là loại hình doanh nghiệp mà ở đó có sự kết hợp giữa ba loại lợi ích: Các cổ đông (chủ sở hữu), của hội đồng quản trị và của các nhà quản lý. Theo truyền thống, cổ đông kiểm soát toàn bộ phương hướng, chính sách và hoạt động của công ty. Cổ đông bầu nên hội đồng quản trị, sau đó hội đồng quản trị lựa chọn ban quản lý.

Các nhà quản lý quản lý hoạt động của công ty theo cách thức mang lại lợi ích tốt nhất cho cổ đông. Việc tách rời quyền sở hữu khỏi các nhà quản lý mang lại cho công ty các ưu thế so với kinh doanh cá thể và góp vốn: - Quyền sở hữu có thể dễ dàng chuyển cho cổ đông mới. - Sự tồn tại của công ty không phụ thuộc vào sự thay đổi số lượng cổ đông. 6 - Trách nhiệm của cổ đông chỉ giới hạn ở phần vốn mà cổ đông góp vào công ty (trách nhiệm hữu hạn) Tuy nhiên trong phạm vi nghiên cứu, có thể coi tất cả các loại hình đó là doanh nghiệp.

Về nguyên tắc là như nhau. Trong bài tác giả nghiên cứu loại hình doanh nghiệp là công ty cổ phần. Tổng quan về tài chính doanh nghiệp 1. Khái niệm tài chính doanh nghiệp Tài chính doanh nghiệp là một khâu của tài chính trong nền kinh tế, là một phạm trù khách quan gắn liền với sự ra đời của nền kinh tế hóa tài chính tiền tệ.

Để có thể tiến hành hoạt động kinh doanh thì bất cứ một doanh nghiệp nào cũng phải có một lượng tiền tệ nhất định, đó là tiền đề cần thiết. Quá trình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp cũng là quá trình hình thành, phân phối và sử dụng các quỹ tiền tệ của doanh nghiệp. Trong quá trình đó, đã phát sinh các luồng tiền tệ gắn liền với các hoạt động sản xuất kinh doanh, các hoạt động đầu tư cũng như mọi hoạt động khác của doanh nghiệp. Các luồng tiền bao gồm các luồng tiền tệ đi vào và các luồng tiền tệ đi ra khỏi doanh nghiệp, tạo thành sự vận động của các luồng tài chính trong doanh nghiệp.

Tài chính doanh nghiệp là hệ thống những mối quan hệ kinh tế diễn ra dưới hình thức giá trị giữa doanh nghiệp và môi trường xung quanh, nó phát sinh trong quá trình tạo lập và sử dụng quỹ tiền tệ của doanh nghiệp. Hoạt động tài chính doanh nghiệp là một trong những hoạt động cơ bản nhất đối với mỗi doanh nghiệp. Hoạt động tài chính doanh nghiệp nếu được duy trì và phát triển một cách ổn định thì sẽ tạo tiền đề và nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động khác của doanh nghiệp vận động và phát triển. Hoạt động tài chính doanh nghiệp giúp cho doanh nghiệp thực hiện các mục tiêu như huy động, khai thác vốn, đáp ứng nhu cầu sử dụng vốn cũng như phân bổ và sử dụng các nguồn vốn một cách hợp lý và hiệu quả.

Các mối quan hệ trong tài chính doanh nghiệp Gắn liền với quá trình tạo lập, phân phối và sử dụng các vốn tiền tệ của doanh nghiệp là các quan hệ kinh tế biểu hiện dưới hình thức giá trị tức là các quan hệ tài chính trong doanh nghiệp. Trong các doanh nghiệp, có những quan hệ tài chính như sau: 1. Quan hệ giữa doanh nghiệp với nhà nước Đây là mối quan hệ phát sinh đầu tiên đối với mỗi doanh nghiệp. Doanh nghiệp muốn xuất hiện trên thị trường thì trước tiên doanh nghiệp phải có được giấy phép hoạt động do Nhà nước cấp và doanh nghiệp muốn tồn tại thì mọi hoạt động của doanh nghiệp phải diễn ra trên khuôn khổ của hiến pháp, pháp luật do Nhà nước quy định.

Doanh nghiệp vừa nhận được các lợi ích từ Nhà nước vừa phải chịu các nghĩa vụ đối với Nhà nước. Doanh nghiệp có thể nhận được những khoản trợ cấp của Nhà nước, sự hỗ trợ về cơ sở vật chất, cơ sở hạ tầng, nguồn vốn thông qua các khoản cho vay ưu đãi và doanh nghiệp cũng có thể nhận được sự bảo trợ của Nhà nước trên thị trường trong nước và quốc tế… Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng phải đảm bảo thực hiện các nghĩa vụ đối với Nhà nước mà biểu hiện cụ thể nhất là các khoản thuế phải nộp Nhà nước. Doanh nghiệp cũng phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về mọi hoạt động sản xuất kinh doanh của mình trên thị trường. Bên cạnh đó, Nhà nước cũng phải ban hành các văn bản quy phạm pháp luật theo hướng ngày càng hỗ trợ và khuyến khích cho các doanh nghiệp phát triển cũng như bảo hộ cho quyền lợi cho các doanh nghiệp khi gia nhập thị trường quốc tế.

Trong điều kiện kinh tế hội nhập hiện nay thì Nhà nước cũng có một vai trò vô cùng quan trọng là phát hiện ra và có những điều chỉnh kịp thời các văn bản pháp luật cho phù hợp với tình hình và nhu cầu mới của thị trường và doanh nghiệp để tạo ra một môi trường ngày càng thông thoáng để doanh nghiệp có thể gia nhập thị trường cũng như tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh một cách hiệu quả nhất. Quan hệ giữa doanh nghiệp với thị trường Hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp luôn diễn ra trên thị trường thông qua việc trao đổi, mua bán các loại sản phẩm. Trong quá trình này doanh nghiệp luôn tiếp xúc với các loại thị trường để thoả mãn các nhu cầu của mình bao gồm thị trường tài chính, thị trường hàng hoá, thị trường lao động… Mối quan hệ với thị trường tài chính Thị trường tài chính đóng một vai trò quan trọng đối với mỗi doanh nghiệp. Vì vốn là điều kiện tiên quyết đối với mỗi doanh nghiệp khi xuất hiện trên thị trường, nó quyết định đến quá trình thành lập, quy mô và tổ chức kinh doanh của doanh nghiệp.

Và thị trường tài chính là một kênh cung cấp tài chính cho nhu cầu của các doanh nghiệp. Các doanh nghiệp có thể tạo được nguồn vốn thích hợp bằng cách phát hành các giấy tờ có giá trị như chứng khoán, cổ phiếu, trái phiếu… Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng có thể tiến hành kinh doanh các mặt hàng này trên thị trường tài chính để thu lợi nhuận, góp phần giải quyết một phần nhu cầu về vốn của doanh nghiệp. Đồng thời thông qua các hệ thống tài chính - ngân hàng, doanh nghiệp có thể huy động được vốn, đầu tư vào thị trường tài chính hay thực hiện các quan hệ vay trả, tiền gửi, thanh toán… Mối quan hệ với thị trường hàng hoá Thị trường hàng hoá là một thị trường vô cùng quan trọng đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất kinh doanh. Đây chính là nơi diễn ra hoạt động trao đổi các sản phẩm giữa các doanh nghiệp và kết quả của quá trình này có ảnh hưởng rất lớn đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp trên thị trường.

Thông qua thị trường này doanh nghiệp có thể tiêu thụ được các sản phẩm mà mình sản xuất ra cũng như mua các sản phẩm của các doanh nghiệp khác mà mình có nhu cầu. Quá trình này giúp cho thị trường hàng hóa vô cùng đa dạng và luôn luôn phát triển. Mối quan hệ với thị trường lao động Các sản phẩm được tạo ra trên thị trường chính là kết tinh của sức lao động. Chính vì vậy mà thị trường lao động có mối quan hệ rất mật thiết với các doanh 9 nghiệp.

Doanh nghiệp là nơi thu hút và giải quyết công ăn việc làm cho một số không nhỏ người lao động. Ngược lại, thị trường lao động lại là nơi cung cấp cho doanh nghiệp những doanh nghiệp phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp, là cầu nối giữa người lao động và doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ