Luận văn: Hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế

Luận văn thạc sĩ kinh tế đánh giá thực trạng, đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nhà nước nhằm phát triển du lịch Thừa Thiên Huế.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

169
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Vai trò thiết yếu của quản lý nhà nước du lịch Huế

Hoạt động quản lý nhà nước về du lịch Thừa Thiên Huế giữ một vai trò nền tảng, định hướng cho sự phát triển của toàn ngành. Đây là sự tác động có tổ chức, được điều chỉnh bằng quyền lực nhà nước thông qua hệ thống pháp luật, nhằm điều tiết các hoạt động du lịch, đảm bảo phát triển bền vững và hiệu quả. Theo Luận văn Thạc sĩ của Nguyễn Hữu Tuệ (2018), mục tiêu của quản lý nhà nước là tạo ra một khung pháp lý và chính sách thuận lợi, giúp các tổ chức và doanh nghiệp khai thác tiềm năng du lịch một cách tối ưu. Tỉnh Thừa Thiên Huế, với 5 di sản được UNESCO công nhận, sở hữu nguồn tài nguyên du lịch vật thể và phi vật thể vô giá. Do đó, vai trò của nhà nước trong du lịch không chỉ dừng lại ở việc ban hành chính sách mà còn bao gồm việc quy hoạch, bảo tồn và phát triển sản phẩm. Thực tế cho thấy, ngành dịch vụ, trong đó du lịch là trọng tâm, chiếm tỷ trọng ngày càng cao trong cơ cấu GDP của tỉnh, từ 45% năm 2000 lên đến 56,49% vào năm 2017. Sự tăng trưởng này khẳng định du lịch là ngành kinh tế mũi nhọn, đòi hỏi một cơ chế quản lý chuyên nghiệp và hiệu quả để có thể cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Việc hoàn thiện công tác quản lý không chỉ thúc đẩy kinh tế mà còn góp phần bảo tồn các giá trị văn hóa, nâng cao hình ảnh và vị thế của Huế trên bản đồ du lịch thế giới. Cơ quan chuyên môn chịu trách nhiệm chính là Sở Du lịch Thừa Thiên Huế, được thành lập từ năm 2016, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc chuyên môn hóa công tác quản lý, tách biệt khỏi mô hình đa ngành trước đó.

1.1. Nội dung cốt lõi trong quản lý nhà nước về du lịch

Nội dung quản lý nhà nước về du lịch được quy định rõ tại Luật Du lịch 2005. Các nội dung này bao gồm: xây dựng và tổ chức thực hiện chiến lược, quy hoạch, kế hoạch và chính sách phát triển du lịch; ban hành và tổ chức thực hiện các văn bản quy phạm pháp luật; quản lý tài nguyên du lịch; quản lý hoạt động kinh doanh lữ hành, lưu trú và dịch vụ; tổ chức xúc tiến, quảng bá; hợp tác quốc tế; đào tạo phát triển nguồn nhân lực và công tác thanh tra, kiểm tra. Tại Thừa Thiên Huế, các nội dung này được cụ thể hóa thông qua các quyết định của UBND tỉnh và hoạt động của Sở Du lịch. Trọng tâm là việc xây dựng một cơ chế quản lý du lịch đồng bộ, từ cấp tỉnh đến địa phương, nhằm đảm bảo mọi hoạt động diễn ra trong khuôn khổ pháp luật, tạo môi trường kinh doanh công bằng cho các doanh nghiệp du lịch địa phương.

1.2. Vị thế ngành du lịch trong cơ cấu kinh tế của tỉnh

Ngành du lịch đóng góp phần quan trọng vào sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế của Thừa Thiên Huế theo hướng tăng tỷ trọng dịch vụ. Dữ liệu từ Niên giám thống kê cho thấy, khu vực dịch vụ đã tăng trưởng ổn định và chiếm hơn một nửa GDP của tỉnh trong nhiều năm liền. Giai đoạn 2012-2017, lượng khách du lịch đến Huế tăng trưởng đều đặn, đạt 3,7 triệu lượt vào năm 2017. Doanh thu du lịch cũng tăng từ 1.950 tỷ đồng năm 2012 lên 3.520 tỷ đồng năm 2017. Những con số này chứng minh hiệu quả quản lý nhà nước bước đầu đã có tác động tích cực. Tuy nhiên, để du lịch thực sự trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn vào hạ tầng và cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch, đồng thời hoàn thiện các chính sách để thu hút các dự án lớn.

II. Thách thức trong quản lý nhà nước về du lịch tại Huế

Mặc dù đạt được những kết quả đáng ghi nhận, công tác quản lý nhà nước về du lịch Thừa Thiên Huế vẫn đối mặt với không ít thách thức và hạn chế. Báo cáo nghiên cứu cho thấy, dù Sở Du lịch đã được thành lập, bộ máy tổ chức vẫn cần thời gian để kiện toàn và hoạt động hiệu quả. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự chồng chéo chức năng và thiếu phối hợp đồng bộ giữa các sở, ban, ngành liên quan. Ví dụ, công tác quản lý điểm đến thường liên quan đến cả ngành văn hóa, tài nguyên môi trường và giao thông, đòi hỏi một cơ chế phối hợp chặt chẽ. Bên cạnh đó, các chính sách phát triển du lịch Thừa Thiên Huế ban hành đôi khi còn chậm so với yêu cầu thực tiễn. Việc triển khai các chính sách ưu đãi đầu tư vào du lịch chưa thực sự hấp dẫn, dẫn đến việc nhiều dự án du lịch tiềm năng bị đình trệ. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật vẫn còn những điểm chưa đồng bộ, gây khó khăn cho doanh nghiệp trong quá trình hoạt động. Hơn nữa, công tác thanh tra, kiểm tra tuy được thực hiện nhưng đôi khi chưa đủ sức răn đe, tình trạng chèo kéo khách, tăng giá tự phát vẫn còn tồn tại ở một số khu, điểm du lịch, ảnh hưởng đến hình ảnh chung. Những hạn chế này đòi hỏi phải có các giải pháp đột phá để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, tạo đà cho du lịch Huế phát triển mạnh mẽ hơn.

2.1. Hạn chế về cơ chế quản lý và tổ chức bộ máy

Cơ chế quản lý du lịch tại Thừa Thiên Huế, dù đã có Sở chuyên ngành, vẫn còn bộc lộ những điểm yếu. Sự phối hợp liên ngành chưa thực sự hiệu quả. Việc phân cấp quản lý cho các địa phương chưa rõ ràng, dẫn đến tình trạng bị động trong việc xử lý các vấn đề phát sinh tại điểm đến. Sơ đồ tổ chức của Sở Du lịch Thừa Thiên Huế vào năm 2017 cho thấy bộ máy còn khá tinh gọn, cần được bổ sung nhân sự có chuyên môn sâu. Hơn nữa, vai trò của Hiệp hội Du lịch chưa được phát huy tối đa trong việc kết nối doanh nghiệp và làm cầu nối với cơ quan quản lý nhà nước.

2.2. Bất cập trong quy hoạch và phát triển sản phẩm du lịch

Công tác xây dựng và thực thi quy hoạch tổng thể du lịch Huế còn tồn tại nhiều bất cập. Một số quy hoạch được phê duyệt nhưng triển khai chậm, hoặc thiếu nguồn lực thực hiện, dẫn đến lãng phí tài nguyên. Sự phát triển tự phát của một số cơ sở lưu trú, dịch vụ ngoài vùng quy hoạch làm phá vỡ cảnh quan và gây áp lực lên hạ tầng. Về sản phẩm, dù có lợi thế về di sản, các sản phẩm du lịch đặc thù Huế vẫn còn đơn điệu, chủ yếu tập trung vào tham quan di tích. Các sản phẩm du lịch bổ trợ như vui chơi giải trí, mua sắm, du lịch về đêm còn yếu và chưa đủ sức giữ chân du khách lưu trú dài ngày.

2.3. Vấn đề thiếu hụt nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao

Chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố then chốt quyết định năng lực cạnh tranh của ngành du lịch. Tuy nhiên, Thừa Thiên Huế đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao. Theo số liệu năm 2017, tổng số lao động trong ngành du lịch là 20.500 người, nhưng tỷ lệ lao động đã qua đào tạo chuyên nghiệp về du lịch còn thấp. Nguồn nhân lực quản lý cấp cao và nhân viên có kỹ năng ngoại ngữ, nghiệp vụ chuyên sâu còn thiếu. Công tác đào tạo, bồi dưỡng chưa theo kịp nhu cầu phát triển, đặc biệt là trong các lĩnh vực mới như quản trị khách sạn cao cấp, marketing số và du lịch thông minh Thừa Thiên Huế.

III. Giải pháp hoàn thiện chính sách và quy hoạch du lịch Huế

Để khắc phục những hạn chế hiện tại, việc hoàn thiện hệ thống chính sách và quy hoạch là nhiệm vụ cấp bách trong công tác quản lý nhà nước về du lịch Thừa Thiên Huế. Giải pháp cốt lõi là cần rà soát lại toàn bộ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến du lịch, điều chỉnh hoặc bãi bỏ những quy định không còn phù hợp. Cần xây dựng một khung pháp lý thông thoáng, minh bạch, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho các doanh nghiệp du lịch địa phương và nhà đầu tư. Đặc biệt, chính sách phát triển du lịch Thừa Thiên Huế cần tập trung vào các ưu đãi cụ thể về thuế, đất đai, và tín dụng cho các dự án đầu tư vào lĩnh vực lưu trú cao cấp, khu vui chơi giải trí phức hợp và du lịch sinh thái. Song song đó, việc nâng cao chất lượng quy hoạch tổng thể du lịch Huế là yếu tố sống còn. Quy hoạch cần có tầm nhìn dài hạn, tích hợp các yếu tố về phát triển du lịch bền vững, bảo vệ môi trường và bảo tồn di sản. Việc công bố quy hoạch và tổ chức thực hiện cần được giám sát chặt chẽ, tránh tình trạng điều chỉnh tùy tiện. Tăng cường tham vấn ý kiến từ các chuyên gia, doanh nghiệp và cộng đồng trong quá trình lập quy hoạch sẽ giúp đảm bảo tính khả thi và đồng thuận xã hội, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước một cách toàn diện.

3.1. Rà soát bổ sung các chính sách ưu đãi đầu tư

Cần xây dựng một hệ thống chính sách ưu đãi đầu tư đủ mạnh để thu hút các nguồn lực xã hội. Các chính sách này nên tập trung vào việc miễn, giảm tiền thuê đất, thuế thu nhập doanh nghiệp trong những năm đầu cho các dự án quy mô lớn. Bên cạnh đó, tỉnh cần có cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi để đầu tư, nâng cấp hạ tầng và cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch. Việc cải cách hành chính trong lĩnh vực du lịch cũng cần được đẩy mạnh, đơn giản hóa các thủ tục cấp phép đầu tư, xây dựng theo cơ chế “một cửa liên thông” để giảm chi phí thời gian cho nhà đầu tư.

3.2. Nâng cao hiệu quả thực thi quy hoạch phát triển du lịch

Hiệu quả của quy hoạch không nằm ở bản vẽ mà ở khâu tổ chức thực hiện. Sở Du lịch Thừa Thiên Huế cần phối hợp với các sở, ngành liên quan để giám sát chặt chẽ việc triển khai các dự án theo đúng quy hoạch tổng thể du lịch Huế đã được phê duyệt. Cần có chế tài xử lý nghiêm các trường hợp xây dựng trái phép, phá vỡ quy hoạch. Đồng thời, cần dành nguồn lực ngân sách thỏa đáng cho việc đầu tư hạ tầng khung tại các khu du lịch trọng điểm như Lăng Cô - Chân Mây, Tam Giang - Cầu Hai, tạo điều kiện để các nhà đầu tư thứ cấp triển khai dự án.

3.3. Tăng cường liên kết vùng để phát triển du lịch chiến lược

Du lịch Thừa Thiên Huế không thể phát triển đơn lẻ mà phải đặt trong mối quan hệ với các địa phương lân cận. Tăng cường liên kết vùng phát triển du lịch với Đà Nẵng và Quảng Nam để tạo thành tam giác di sản “Huế - Đà Nẵng - Hội An” là một hướng đi chiến lược. Sự liên kết này cần được thể hiện qua việc xây dựng các sản phẩm du lịch chung, tổ chức các chiến dịch xúc tiến, quảng bá du lịch Huế và khu vực chung, và phối hợp trong việc quản lý, điều tiết nguồn khách. Cơ quan quản lý nhà nước cần đóng vai trò chủ trì, kết nối các doanh nghiệp trong vùng để tạo ra những chuỗi giá trị du lịch hoàn chỉnh, hấp dẫn du khách.

IV. Bí quyết phát triển sản phẩm và xúc tiến du lịch Huế

Bên cạnh chính sách, việc đổi mới cách thức phát triển sản phẩm và quảng bá là yếu tố quyết định sự hấp dẫn của điểm đến. Công tác quản lý nhà nước về du lịch Thừa Thiên Huế cần chuyển từ vai trò quản lý đơn thuần sang kiến tạo và hỗ trợ phát triển. Bí quyết thành công nằm ở việc tạo ra sự khác biệt. Thay vì dàn trải, Huế cần tập trung xây dựng một vài sản phẩm du lịch đặc thù Huế mang thương hiệu quốc gia và quốc tế. Các sản phẩm này phải dựa trên nền tảng văn hóa di sản nhưng được làm mới bằng công nghệ và trải nghiệm sáng tạo, chẳng hạn như các chương trình biểu diễn nghệ thuật thực cảnh, tour khám phá ẩm thực cung đình, hay du lịch chữa lành kết hợp thiền và yoga. Để thực hiện điều này, nhà nước cần có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp du lịch địa phương đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới. Song song, công tác xúc tiến, quảng bá du lịch Huế cần một cuộc cách mạng. Thay vì các phương pháp truyền thống, cần đẩy mạnh marketing số, hợp tác với những người có ảnh hưởng (KOLs) trên mạng xã hội, và sản xuất nội dung quảng bá chất lượng cao (video, hình ảnh) nhắm đến các thị trường mục tiêu. Việc ứng dụng du lịch thông minh Thừa Thiên Huế qua các app hướng dẫn, hệ thống vé điện tử cũng sẽ nâng cao trải nghiệm của du khách và hiệu quả quản lý.

4.1. Đa dạng hóa sản phẩm du lịch dựa trên thế mạnh văn hóa

Cần khai thác sâu hơn giá trị của 5 di sản. Ngoài tham quan Đại Nội, lăng tẩm, cần phát triển các tour chuyên đề về kiến trúc, nhã nhạc, thơ văn cung đình. Gắn kết bảo tồn di sản văn hóa Huế gắn với du lịch một cách thực chất, biến các không gian di sản thành sân khấu sống động cho các hoạt động văn hóa. Bên cạnh đó, cần phát triển các dòng sản phẩm mới như du lịch cộng đồng ở các làng nghề truyền thống (làng hương Thủy Xuân, làng hoa giấy Thanh Tiên), du lịch sinh thái đầm phá Tam Giang, và du lịch nghỉ dưỡng biển cao cấp tại Lăng Cô. Sự đa dạng này giúp kéo dài thời gian lưu trú và tăng chi tiêu của du khách.

4.2. Huy động nguồn lực đầu tư cơ sở hạ tầng du lịch

Hạ tầng và cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch là bộ mặt của ngành. Cần ưu tiên nguồn lực để nâng cấp sân bay quốc tế Phú Bài, cảng Chân Mây, và các tuyến đường kết nối đến khu, điểm du lịch. Nhà nước cần có chính sách huy động vốn xã hội hóa để đầu tư vào các công trình dịch vụ công cộng như nhà vệ sinh đạt chuẩn, bãi đỗ xe, hệ thống biển chỉ dẫn. Đồng thời, khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư xây dựng các khách sạn 4-5 sao, khu nghỉ dưỡng, trung tâm hội nghị để đáp ứng nhu cầu của dòng khách MICE (du lịch hội nghị, khen thưởng) và khách có chi tiêu cao.

4.3. Đổi mới công tác xúc tiến và quảng bá hình ảnh điểm đến

Hoạt động xúc tiến quảng bá cần chuyên nghiệp và có mục tiêu rõ ràng. Sở Du lịch Thừa Thiên Huế cần xây dựng một chiến lược marketing tổng thể, xác định rõ thị trường trọng điểm (trong nước và quốc tế) và thông điệp chủ đạo. Ngân sách chi cho hoạt động quảng bá cần được tăng lên, tương xứng với tiềm năng của tỉnh. Cần tận dụng sức mạnh của công nghệ số, xây dựng cổng thông tin du lịch đa ngôn ngữ, và triển khai các chiến dịch quảng bá trên các nền tảng mạng xã hội phổ biến toàn cầu. Tổ chức các sự kiện, famtrip mời các hãng lữ hành, báo chí quốc tế đến trải nghiệm là một kênh quảng bá hiệu quả cần được duy trì và mở rộng.

V. Hướng tới phát triển du lịch bền vững tại Thừa Thiên Huế

Mục tiêu cuối cùng của việc hoàn thiện quản lý nhà nước về du lịch Thừa Thiên Huế là hướng tới phát triển du lịch bền vững. Đây là mô hình phát triển cân bằng giữa ba yếu tố: hiệu quả kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường, tài nguyên. Du lịch bền vững đảm bảo rằng việc khai thác các giá trị di sản và thiên nhiên hôm nay không làm tổn hại đến cơ hội của các thế hệ tương lai. Điều này đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn và sự cam kết mạnh mẽ từ chính quyền. Cơ quan quản lý nhà nước phải là người tiên phong trong việc lồng ghép các nguyên tắc bền vững vào trong quy hoạch tổng thể du lịch Huế và các chính sách liên quan. Cần có những quy định chặt chẽ về đánh giá tác động môi trường đối với các dự án du lịch, khuyến khích sử dụng năng lượng sạch và các mô hình kinh doanh du lịch xanh. Quan trọng hơn, phát triển bền vững phải gắn với lợi ích của cộng đồng địa phương. Cần tạo cơ chế để người dân được tham gia vào hoạt động du lịch và hưởng lợi trực tiếp từ nó, qua đó nâng cao ý thức và trách nhiệm của họ trong việc bảo vệ tài nguyên. Đây là con đường duy nhất để Huế giữ vững danh hiệu “Thành phố Xanh ASEAN” và phát triển ngành du lịch một cách lâu dài.

5.1. Gắn kết bảo tồn di sản văn hóa với phát triển du lịch

Di sản văn hóa là tài sản quý giá nhất của du lịch Huế. Mọi hoạt động phát triển du lịch phải đặt nhiệm vụ bảo tồn di sản văn hóa Huế gắn với du lịch lên hàng đầu. Cơ quan quản lý cần xây dựng các quy chế khai thác di sản một cách khoa học, xác định sức chứa tại các điểm di tích để tránh quá tải. Một phần doanh thu từ vé tham quan nên được trích lập để tái đầu tư cho công tác trùng tu, bảo tồn. Khuyến khích các mô hình du lịch di sản có trách nhiệm, nơi du khách không chỉ tham quan mà còn được tìm hiểu và đóng góp vào nỗ lực bảo tồn. Vai trò của nhà nước trong du lịch ở đây là điều phối hài hòa giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm bảo tồn.

5.2. Nâng cao năng lực bộ máy và chất lượng nguồn nhân lực

Để thực hiện các mục tiêu trên, cần tiếp tục kiện toàn bộ máy của Sở Du lịch Thừa Thiên Huế. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng cho đội ngũ cán bộ quản lý nhà nước về các kỹ năng mới như quản lý điểm đến thông minh, marketing số, và quản lý khủng hoảng. Đồng thời, cần có chiến lược tổng thể để phát triển nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao cho toàn ngành. Nhà nước cần phối hợp với các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp để xây dựng chương trình giảng dạy sát với thực tế, có chính sách thu hút nhân tài và giữ chân lao động giỏi, đảm bảo cung cấp đủ nhân lực cho sự phát triển bền vững của du lịch tỉnh nhà.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về du lịch tỉnh tt huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DU LỊCH CẤP TỈNH 1. TỔNG QUAN VỀ DU LỊCH 1. Các khái niệm cơ bản 1. Khái niệm về du lịch Du lịch đã có từ lâu trong lịch sử phát triển của loài người, du lịch bắt đầu phát triển mạnh vào giữa thế kỷ 19 và những năm gần đây du lịch phát triển nhanh ở nhiều nước trên thế giới.

Đối với nhiều quốc gia, du lịch trở thành ngành kinh tế quan trọng, nguồn thu ngoại tệ lớn. Nhiều nước đã lấy chỉ tiêu đi du lịch của dân cư là một trong những tiêu chí đánh giá chất lượng cuộc sống. Nhờ vậy, mà du lịch đã trở thành ngành kinh tế mũi nhọn của nhiều quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam. Du lịch là một ngành kinh tế dịch vụ, sản phẩm của ngành du lịch chủ yếu là dịch vụ, không tồn tại dưới dạng vật thể, không lưu kho lưu bãi, không chuyển quyền sở hữu khi sử dụng, không thể di chuyển, có tính thời vụ, tính trọn gói, tính không đồng nhất.

Tuy nhiên, thế nào là du lịch xét từ góc độ của người du lịch và bản thân người làm du lịch, thì cho đến nay vẫn còn có sự khác nhau, chưa thống nhất trong quan niệm giữa những người nghiên cứu và những người hoạt động trong lĩnh vực này. Hunziker và Kraff (Thụy Sỹ) đưa ra định nghĩa: “Du lịch là tổng hợp những hiện tượng và các mối quan hệ nảy sinh từ việc di chuyển và dừng lại của con người tại nơi không phải là nơi cư trú thường xuyên của họ; hơn nữa, họ không ở lại đó vĩnh viễn và không có bất kỳ hoạt động nào để có thu nhập tại nơi đến”. [18,7] Tại Hội nghị của LHQ về du lịch họp tại Rome - Italia (21/8 - 5/9/1963), các chuyên gia đưa ra định nghĩa về du lịch: “Du lịch là tổng hợp các mối quan hệ, hiện tượng và các hoạt động kinh tế bắt nguồn từ các cuộc hành trình và lưu trú của cá nhân hay tập thể ở bên ngoài nơi ở thường xuyên của họ hay ngoài nước họ với mục đích hoà bình. Nơi họ đến lưu trú không phải là nơi làm việc của họ”.

[18,7] 6 Các học giả Trung Quốc đã đưa ra định nghĩa khá đầy đủ về du lịch: Du lịch là hiện tượng kinh tế - xã hội nảy sinh trong điều kiện kinh tế - xã hội nhất định, là sự tổng hòa các quan hệ và hiện tượng do việc lữ hành để thỏa mãn mục đích chủ yếu là nghỉ ngơi, tiêu khiển, giới thiệu văn hóa nhưng lưu động chứ không định cư mà tạm thời lưu trú của mọi người dẫn tới. Theo Liên hiệp quốc tế các tổ chức lữ hành chính thức (International Union of Official Travel Oragnization: IUOTO): “Du lịch được hiểu là hành động du hành đến một nơi khác với địa điểm cư trú thường xuyên của mình nhằm mục đích không phải để làm ăn, tức không phải để làm một nghề hay một việc kiếm tiền sinh sống,…”[18,8] Theo Tổ chức Du lịch thế giới (World Tourism Organization): “Du lịch bao gồm tất cả mọi hoạt động của những người du hành tạm trú với mục đích tham quan, khám phá và tìm hiểu, trải nghiệm hoặc với mục đích nghỉ ngơi, giải trí, thư giãn cũng như mục đích hành nghề và những mục đích khác nữa trong thời gian liên tục nhưng không quá một năm ở bên ngoài môi trường sống định cư nhưng loại trừ các du hành mà có mục đích chính là kiếm tiền”. [18,8] Tại Việt Nam, mặc dù du lịch là một lĩnh vực khá mới mẻ nhưng các nhà nghiên cứu của Việt Nam cũng đưa ra các khái niệm xét trên nhiều góc độ nghiên cứu khác nhau: Các học giả biên soạn Từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam (1966) đã tách 2 nội dung cơ bản của du lịch thành 2 phần riêng biệt: - Thứ nhất, du lịch là một dạng nghỉ dưỡng sức, tham quan tích cực của con người ngoài nơi cư trú với mục đích: nghỉ ngơi, giải trí, xem danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử, công trình văn hóa nghệ thuật. Theo nghĩa này, du lịch được xem xét ở góc độ cầu, góc độ người đi du lịch.

- Thứ hai, du lịch là một ngành kinh doanh tổng hợp có hiệu quả cao về nhiều mặt: nâng cao hiểu biết về thiên nhiên, truyền thống lịch sử và văn hóa dân tộc, từ đó góp phần làm tăng thêm tình yêu đất nước; đối với người nước ngoài là tình hữu nghị với dân tộc mình; về mặt kinh tế du lịch là lĩnh vực kinh doanh mang 7 lại hiệu quả rất lớn; có thể coi là hình thức xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ tại chỗ. Theo nghĩa này, du lịch được xem xét ở góc độ một ngành kinh tế. [18,8] Theo Luật Du lịch do Quốc hội Nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam khóa 11, kỳ họp lần thứ 7 thông qua ngày 14/6/2005 đã đưa ra định nghĩa như sau: “Du lịch là các hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm hiểu, giải trí, nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định”. [1,2] Từ những khái niệm trên, có thể rút ra những luận điểm cơ bản về du lịch như sau: - Du lịch là hoạt động của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên; - Chuyến du lịch ở nơi đến mang tính tạm thời, trong một thời gian ngắn; - Mục đích của chuyến du lịch là thỏa mãn nhu cầu tham quan, nghỉ dưỡng hoặc kết hợp đi du lịch với giải quyết những công việc của cơ quan và nghiên cứu thị trường, nhưng không vì mục đích định cư hoặc tìm kiếm việc làm để nhận thu nhập nơi đến viếng thăm.

Du lịch là thiết lập các quan hệ giữa khách du lịch với nhà cung ứng các dịch vụ du lịch, chính quyền địa phương và cư dân ở địa phương. Việc phân định rõ ràng hai nội dung cơ bản của khái niệm có ý nghĩa góp phần thúc đẩy sự phát triển du lịch. Cho đến nay, không ít người, thậm chí ngay cả các cán bộ, nhân viên đang làm việc trong ngành du lịch, chỉ cho rằng du lịch là một ngành kinh tế, do đó mục tiêu được quan tâm hàng đầu là mang lại hiệu quả kinh tế. Điều đó cũng có thể đồng nghĩa với việc tận dụng triệt để mọi nguồn tài nguyên, mọi cơ hội để kinh doanh.

Trong khi đó, du lịch còn là một hiện tượng xã hội, nó góp phần nâng cao dân trí, phục hồi sức khỏe cộng đồng, giáo dục lòng yêu nước, tính đoàn kết,… Chính vì vậy, toàn xã hội phải có trách nhiệm đóng góp, hỗ trợ, đầu tư cho du lịch phát triển như đối với giáo dục, thể thao hoặc một lĩnh vực văn hóa khác. Khái niệm hoạt động du lịch Hoạt động du lịch có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy nền kinh tế phát triển, là nguồn thu ngoại tệ lớn cho đất nước, những lợi ích mà hoạt động du lịch đem lại thật là to lớn: 8 - Hoạt động du lịch giúp phục hồi và tăng cường sức khỏe cho nhân dân, có tác dụng hạn chế các bệnh tật, kéo dài tuổi thọ và khả năng lao động của con người. - Thông qua hoạt động du lịch, đông đảo quần chúng nhân dân có điều kiện tiếp xúc với những thành tựu văn hóa phong phú và lâu đời của các dân tộc. Làm lành mạnh nền văn hóa địa phương, giúp cho việc khai thác, bảo tồn các di sản văn hóa của dân tộc, đổi mới truyền thống cổ xưa, phục hồi ngành nghề truyền thống, bảo vệ vùng sinh thái.

Từ đó hấp thụ những yếu tố văn minh của nhân loại nhằm nâng cao dân trí, tăng thêm lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết quốc tế, hình thành những phẩm chất đạo đức tốt đẹp trong nhân dân… Điều này quyết định sự phát triển cân đối về nhân cách của mỗi cá nhân trong toàn xã hội. - Hoạt động du lịch làm tăng khả năng lao động, góp phần giải quyết vấn đề lao động và việc làm, trở thành nhân tố quan trọng để đẩy mạnh sản xuất xã hội và nâng cao hiệu quả của nó. - Hoạt động du lịch đóng vai trò như một nhân tố củng cố hòa bình, đẩy mạnh giao lưu quốc tế, giúp cho nhân dân các nước hiểu biết thêm về đất nước, con người, lịch sử truyền thống dân tộc, qua đó tranh thủ sự đoàn kết giúp đỡ của các nước. Ngày nay, khi mà du lịch được xem là ngành kinh trọng điểm, ngày càng khẳng định được vai trò của mình trong nền kinh tế quốc dân thì khái niệm về hoạt động du lịch được hiểu một cách chính xác hơn.

Luât du lịch 2005 đưa ra khái niệm hoạt động du lịch như sau: “Hoạt động du lịch là hoạt động của khách du lịch, tổ chức, cá nhân kinh doanh du lịch, cộng đồng dân cư và cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến du lịch”. [1,2] Với cách tiếp cận này, hoạt động du lịch được hiểu trên ba khía cạnh. - Thứ nhất, “Hoạt động của khách du lịch” nghĩa là sự di chuyển đến vùng đất khác với vùng cư trú thường xuyên của họ để phục vụ những mục đích: du lịch, nghĩ dưỡng, chữa bệnh, tìm hiểu những nền văn hóa, nghệ thuật mới,. - Thứ ba, “Cộng đồng dân cư và cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến du lịch” được hiểu là các cơ quan, ban ngành có liên quan từ địa phương đến trung ương phối hợp tổ chức, quản lý, kiểm tra, phục vụ, điều phối hoạt động của khách du lịch và tổ chức, cá nhân kinh doanh du lịch nhằm đảm bảo cho các đối tượng này, thõa mãn lợi ích của họ nhưng vẫn phải tuân thủ và thực hiện quyền và nghĩa vụ theo đúng quy định của luật pháp [11].

Như vậy, hoạt động du lịch ở đây được tiếp cận bao gồm các dịch vụ trực tiếp và gián tiếp cho du lịch. Ở một chừng mực nhất định, hoạt động du lịch có thể được coi là đồng nghĩa với khái niệm ngành du lịch. Đặc điểm và vai trò của du lịch 1.1 Đặc điểm Xuất phát từ các khái niệm về du lịch và hoạt động du lịch, có thể rút ra một số đặc điểm chủ yếu của du lịch như sau: Một là, du lịch mang tính chất của một ngành kinh tế dịch vụ. Ngày nay, nền sản xuất xã hội cùng với khoa học - kỹ thuật và công nghệ phát triển với tốc độ cao đã thúc đẩy mạnh mẽ quá trình phân công lao động xã hội, làm gia tăng nhu cầu phục vụ sản xuất cũng như cuộc sống văn minh của con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ