Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường bia Việt Nam đang chứng kiến sự chuyển dịch rõ rệt trong hành vi của người tiêu dùng, đặc biệt là nhóm khách hàng trẻ tuổi tại các đô thị. Sự gia tăng thu nhập khả dụng cùng nhu cầu trải nghiệm hương vị đa dạng đã thúc đẩy phân khúc bia thủ công (craft beer) hình thành và tăng trưởng như một thị trường ngách đầy tiềm năng. Theo báo cáo từ Astute Analytica, ngành bia Việt Nam được dự báo đạt tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 7,27% trong giai đoạn 2024–2032. Trước đó, vào năm 2023, tổng sản lượng tiêu thụ bia cả nước đạt 3,8 triệu kilolit (tương đương 3,8 tỷ lít), chiếm 2,2% thị phần toàn cầu, đưa Việt Nam lên vị trí dẫn đầu khu vực ASEAN và xếp thứ ba toàn châu Á, sau Trung Quốc và Nhật Bản.

Tuy nhiên, thị trường bia nội địa mang tính chất tập trung cao độ khi khoảng 90% thị phần thuộc quyền kiểm soát của bốn doanh nghiệp lớn gồm Heineken, Sabeco, Habeco và Carlsberg. Song song với đó, toàn ngành phải đối diện với áp lực suy giảm tiêu thụ dưới tác động của Nghị định 100/2019/NĐ-CP (mức tiêu thụ giảm 10–15% năm 2021 và 7% năm 2022), thuế tiêu thụ đặc biệt tăng lên 65% từ năm 2019, cùng chi phí nguyên liệu đầu vào như malt và hoa bia tăng 40–50% do biến động kinh tế toàn cầu.

Tại thành phố Huế, ngành du lịch phục hồi mạnh mẽ (năm 2023 đón khoảng 2,5 triệu lượt khách) mở ra cơ hội tiêu thụ các sản phẩm mang đậm dấu ấn bản địa. Công ty TNHH Bia Đông Ba được thành lập nhằm cung cấp các dòng bia thủ công địa phương với hương vị đặc trưng, song doanh nghiệp đang chịu sự cạnh tranh gay gắt từ thương hiệu bia công nghiệp chiếm ưu thế tuyệt đối tại địa phương là Huda (thuộc Carlsberg, công suất 360 triệu lít/năm) và các thương hiệu bia thủ công lớn từ hai đầu đất nước. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả Trần Thị Diệu Nga đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Hoàn thiện Marketing Mix cho các sản phẩm bia của Công ty TNHH Bia Đông Ba tại thị trường Huế".

Mục tiêu nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Mục tiêu tổng quát: Tìm hiểu, đánh giá chính sách Marketing-mix cho sản phẩm Bia Đông Ba tại thành phố Huế, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách Marketing-mix cho sản phẩm này tại thị trường địa phương.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Tổng hợp và sắp xếp các cơ sở lý luận cùng thực tiễn liên quan đến chính sách Marketing-mix trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
    2. Tiến hành phân tích và đánh giá chính sách Marketing-mix áp dụng cho các sản phẩm bia của Công ty TNHH Bia Đông Ba trên thị trường thành phố Huế.
    3. Đưa ra các giải pháp nhằm cải thiện và hoàn thiện chính sách Marketing-mix cho sản phẩm bia của Công ty TNHH Bia Đông Ba tại thị trường thành phố Huế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các chính sách Marketing-mix (bao gồm chính sách sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến) áp dụng cho sản phẩm bia của Công ty TNHH Bia Đông Ba tại thành phố Huế.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng của Bia Đông Ba, bao gồm các đại diện cửa hàng, nhà hàng, quán bar, điểm bán lẻ và người tiêu dùng trực tiếp trên địa bàn thành phố Huế từ 18 tuổi trở lên.
  • Phạm vi nghiên cứu: Về mặt nội dung, khóa luận tập trung nghiên cứu lý luận Marketing-mix 4P và thu thập đánh giá của khách hàng để xây dựng giải pháp; về không gian, nghiên cứu giới hạn tại địa bàn thành phố Huế; về thời gian, các dữ liệu thứ cấp và thực tiễn được thu thập trong giai đoạn 03 năm, từ năm 2022 đến năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên khung lý thuyết Marketing-mix cổ điển do E. Jerome McCarthy đề xuất từ những năm 1960 với mô hình 4P: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến (Promotion), đồng thời điểm qua mô hình mở rộng 7P trong lĩnh vực dịch vụ. Đi kèm với đó là các lý thuyết phân tích môi trường marketing (môi trường vi mô và môi trường vĩ mô), quy trình quản trị marketing 8 bước (phân tích SWOT, đo lường và dự báo nhu cầu, phân đoạn thị trường, chọn thị trường mục tiêu, định vị, lựa chọn chiến lược, lập chương trình và kiểm tra nỗ lực marketing). Về giá, tác giả hệ thống hóa các chiến lược hớt váng, bám sát, trung hòa cùng các phương pháp định giá theo chi phí hoặc theo giá trị cảm nhận. Về phân phối, văn bản phân định ba phương thức phân phối rộng rãi, độc quyền và chọn lọc. Về xúc tiến, khóa luận bao quát các công cụ quảng cáo, khuyến mại, bán hàng cá nhân, quan hệ công chúng và marketing trực tiếp.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng qua hai giai đoạn:

Tiêu chí Dữ liệu thứ cấp Dữ liệu sơ cấp
Nguồn dữ liệu Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả tiêu thụ 2022–2024, Báo cáo hoạt động sản xuất kinh doanh và marketing của Công ty TNHH Bia Đông Ba (Phòng Tiêu thụ – Thị trường, Phòng Kế toán); báo cáo ngành từ Astute Analytica; các giáo trình Marketing căn bản, Quản trị Marketing, Nghiên cứu Marketing. Phỏng vấn trực tiếp đại diện đại lý cấp 1, cấp 2, nhà bán lẻ; khảo sát người tiêu dùng thực tế tại thành phố Huế thông qua bảng hỏi cấu trúc.
Phương pháp chọn mẫu Thu thập toàn bộ tài liệu công bố và lưu trữ nội bộ giai đoạn 2022–2024. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện đối với người tiêu dùng từ 18 tuổi trở lên đã và đang sử dụng Bia Đông Ba. Quy mô phát ra 154 phiếu, thu về 150 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 97,4%), 5 phiếu không hợp lệ bị loại bỏ.
Thang đo áp dụng Thống kê phân tích số liệu kinh doanh theo năm. Thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Mô hình gồm 4 nhân tố với 16 biến quan sát (kích thước mẫu tối thiểu lý thuyết: $16 \times 5 = 80$ mẫu).
Phương pháp xử lý Phân tích so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối giữa các kỳ kế toán. Nhập liệu và làm sạch bằng phần mềm SPSS 25; sử dụng phương pháp thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha.

Hệ thống thang đo nghiên cứu sơ cấp được cụ thể hóa thành 4 nhóm biến quan sát:

  1. Chính sách sản phẩm (SP): Gồm 4 biến quan sát: SP1 (Có nhiều chủng loại sản phẩm), SP2 (Nhãn hiệu sản phẩm lâu đời, có uy tín), SP3 (Bao bì sản phẩm bắt mắt), SP4 (Chất lượng sản phẩm bia tốt).
  2. Chính sách giá (G): Gồm 5 biến quan sát: G1 (Giá có tính cạnh tranh cao so với đối thủ), G2 (Giá cả ổn định, ít biến động), G3 (Có các mức giá khác nhau cho các loại sản phẩm khác nhau), G4 (Mức giá phù hợp với túi tiền của đa số khách hàng), G5 (Giá phù hợp với chất lượng sản phẩm).
  3. Chính sách phân phối (PP): Gồm 3 biến quan sát: PP1 (Có nhiều kênh phân phối khác nhau thuận lợi cho người tiêu dùng tiếp cận: đại lý, cửa hàng, nhà hàng), PP2 (Địa điểm mua hàng thuận lợi), PP3 (Sản phẩm được trưng bày dễ nhìn ở các cửa hàng).
  4. Chính sách xúc tiến (XT): Gồm 4 biến quan sát: XT1 (Công ty có các chương trình quảng cáo về sản phẩm bia phong phú), XT2 (Có chương trình khuyến mãi hấp dẫn), XT3 (Nhân viên bán hàng nhiệt tình), XT4 (Thường tài trợ các chương trình sự kiện, lễ hội).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý luận và thực tiễn về Marketing – Mix trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

Chương 1 tập trung chuẩn hóa cơ sở lý luận về Marketing-mix 4P và làm rõ bức tranh tổng thể của ngành bia. Tác giả chỉ ra mối quan hệ mật thiết giữa 4 chính sách: sản phẩm là nền tảng cốt lõi, giá cả là yếu tố duy nhất tạo ra doanh thu trực tiếp, phân phối đưa sản phẩm đến tay người dùng và xúc tiến đóng vai trò truyền tải thông điệp. Một chiến lược tiếp thị thành công đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ; việc chú trọng nâng cao chất lượng sản phẩm mà không kiểm soát giá thành sẽ dẫn đến thất bại khi người tiêu dùng nhạy cảm về giá.

Phần thực tiễn phân tích thị trường bia Việt Nam với quy mô tiêu thụ 3,8 tỷ lít năm 2022. Ngành bia chịu sự chi phối của 4 tập đoàn lớn: Sabeco (sản lượng 2,2 tỷ lít, 26 nhà máy, xuất khẩu 30 quốc gia), Heineken Việt Nam (nhà máy Vũng Tàu công suất 1,1 tỷ lít/năm lớn nhất Đông Nam Á), Habeco (800 triệu lít/năm) và Carlsberg (360 triệu lít/năm). Phân khúc bia thủ công xuất hiện từ khoảng năm 2015, hiện chiếm tỷ trọng nhỏ từ 1–2% thị phần nhưng duy trì mức tăng trưởng 10–15%/năm tại các trung tâm kinh tế và du lịch. Khó khăn lớn của phân khúc này nằm ở chi phí sản xuất cao do hoa bia và malt phải nhập khẩu, dẫn đến giá thành dao động từ 28.000 VNĐ/chai trở lên, cao hơn đáng kể so với mức 15.000 VNĐ/chai của bia công nghiệp phổ thông. Tại Huế, Bia Đông Ba có lợi thế gắn liền với địa danh văn hóa chợ Đông Ba và đón đầu lượng khách du lịch, nhưng chịu sức ép lớn từ mức thu nhập bình quân của người dân địa phương còn hạn chế.

Chương 2. Đánh giá chính sách Marketing – Mix cho các sản phẩm bia của Công ty TNHH Bia Đông Ba

Chương 2 trình bày chi tiết về quá trình hoạt động, cơ cấu quản lý, kết quả tiêu thụ và thực trạng triển khai các chính sách marketing của đơn vị nghiên cứu:

  • Lịch sử và cơ cấu: Công ty TNHH Bia Đông Ba tiền thân là Hộ kinh doanh bia Đông Ba thành lập đầu năm 2022, có trụ sở và xưởng sản xuất đặt tại số 14 Nguyễn Sinh Cung, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế. Quy mô nấu một mẻ đạt 900 lít. Năm 2022, công ty hoàn thành nhà máy công suất 15.000 lít/năm và đạt chứng nhận tiêu chuẩn an toàn thực phẩm ISO 22000:2018 vào ngày 24/11/2022. Đến năm 2023, công ty đầu tư thiết bị nâng công suất, tiến tới khả năng đáp ứng 50.000 lít/năm. Mô hình doanh nghiệp là công ty TNHH một thành viên do Giám đốc điều hành trực tiếp, hỗ trợ bởi 4 bộ phận chức năng: Bộ phận Kế toán, Bộ phận Hành chính – Nhân sự, Bộ phận Sản xuất (gồm Sản xuất trực tiếp và Kho hàng), Bộ phận Bán hàng. Doanh thu bình quân mỗi năm tăng 10%, lợi nhuận tăng bình quân 12%.
  • Sản lượng tiêu thụ: Dù ngành bia gặp khó khăn (Heineken phải đóng cửa nhà máy tại Quảng Nam), Bia Đông Ba vẫn ghi nhận tăng trưởng dương nhờ hoạt động ở thị trường ngách. Danh mục sản phẩm chủ đạo gồm Dongba Market IPA, Huong River Sundowner (dòng Witbier lúa mì), Ginger Ale (bia gừng), Vỹ Dạ Pilsner và dòng mới Hue City Pale Ale (nồng độ cồn 4,5% ABV).
Dòng sản phẩm Sản lượng 2022 (Lít) Sản lượng 2023 (Lít) Tăng trưởng 2023/2022 (+/-) Tăng trưởng 2023/2022 (%) Sản lượng 2024 (Lít) Tăng trưởng 2024/2023 (+/-) Tăng trưởng 2024/2023 (%)
Dongba Market IPA 3.200 3.520 +320 +10,0% 3.872 +340 +9,6%
Huong River Sundowner 3.126 3.454 +328 +10,5% 3.630 +177 +5,1%
Các loại bia khác 4.124 4.345 +221 +4,3% 5.050 +705 +13,2%
Tổng cộng - - +1.173 +8,0% 14.574 - +9,9%
  • Phân tích môi trường vi mô: Đối thủ cạnh tranh lớn nhất tại địa phương là Công ty TNHH Bia Huế (Huda) thuộc Carlsberg với sản lượng 360 triệu lít/năm, giá bán thấp khoảng 15.000 VNĐ/chai, mạng lưới bao phủ mọi quán nhậu, nhà hàng. Ở phân khúc bia thủ công cao cấp, Pasteur Street Brewing có thương hiệu mạnh, giá trên 50.000 VNĐ/chai nhưng chưa đặt cơ sở phân phối chính thức tại Huế. Về nhà cung cấp, Bia Đông Ba phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu hoa bia và malt nhập khẩu từ thị trường quốc tế, tuy nhiên áp lực từ nhà cung ứng không quá lớn do công ty duy trì được nguồn cấp ổn định.
  • Thực trạng Marketing-mix và khảo sát khách hàng: Công ty đã bước đầu tạo dựng được kênh phân phối tại khu vực phố đêm Tự Do District và một số nhà hàng, quán bar tại Huế. Tuy nhiên, qua khảo sát 150 khách hàng, chính sách xúc tiến và độ phủ phân phối vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế, sản phẩm chưa hiện diện rộng rãi tại các điểm bán lẻ truyền thống và hoạt động quảng cáo chưa đa dạng.

Chương 3. Một số giải pháp nhằm nâng cao chính sách Marketing - Mix cho các sản phẩm bia của Công ty TNHH Bia Đông Ba tại thị trường Thành phố Huế

Chương 3 đề ra phương hướng chiến lược dựa trên cơ hội từ sự phát triển của du lịch Huế và xu thế trải nghiệm sản phẩm bản địa của giới trẻ:

  • Định hướng chiến lược: Tận dụng tối đa bản sắc văn hóa cố đô và các địa danh nổi tiếng (chợ Đông Ba, sông Hương, Vỹ Dạ, Kim Long) để định vị sản phẩm bia thủ công đặc sản; kiểm soát chi phí sản xuất để duy trì mức giá cạnh tranh so với các thương hiệu bia thủ công ngoại tỉnh.
  • Giải pháp chính sách sản phẩm: Tập trung ổn định chất lượng theo chứng nhận ISO 22000:2018; đẩy mạnh dòng sản phẩm mới Hue City Pale Ale với nồng độ cồn nhẹ 4,5% để tiếp cận nhóm khách hàng đại chúng và nữ giới; hoàn thiện thiết kế bao bì chai 330ml, nhãn mác mang hình ảnh biểu trưng của Huế nhằm thu hút khách du lịch làm quà lưu niệm.
  • Giải pháp chính sách giá, phân phối và xúc tiến: Điều chỉnh linh hoạt cơ cấu giá bán cho các kênh trung gian (nhà hàng, quán bar, điểm bán lẻ); mở rộng mạng lưới phân phối vào các khách sạn, điểm tham quan du lịch trọng điểm như khu vực Đại Nội; đẩy mạnh truyền thông qua mạng xã hội (MXH) và tăng cường hiện diện tại các lễ hội, sự kiện văn hóa địa phương như Festival Huế.

Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Khóa luận đã phản ánh trung thực bức tranh kinh doanh và thực trạng hoạt động tiếp thị của một cơ sở sản xuất bia thủ công tại địa phương:

  • Kết quả kinh doanh thực tế: Công ty TNHH Bia Đông Ba duy trì đà tăng trưởng ổn định trong giai đoạn 2022–2024 với mức tăng sản lượng tiêu thụ hàng năm từ 8,0% đến 9,9%. Doanh thu bình quân tăng trưởng 10%/năm và lợi nhuận tăng 12%/năm. Dòng sản phẩm chủ lực Dongba Market IPA đạt sản lượng 3.872 lít vào năm 2024, trong khi dòng sản phẩm thử nghiệm Hue City Pale Ale đã thúc đẩy nhóm các loại bia khác tăng trưởng đột biến 13,2% (đạt 5.050 lít năm 2024).
  • Kết quả đo lường khách hàng: Dữ liệu điều tra từ 150 mẫu hợp lệ cung cấp căn cứ thực chứng về sự đón nhận của người tiêu dùng đối với hương vị bia thủ công mang bản sắc địa phương (như bia gừng Kim Long Ginger Ale, bia lúa mì Huong River Sundowner), đồng thời chỉ rõ sự hạn chế trong hệ thống phân phối (PP) và các hoạt động truyền thông xúc tiến (XT).
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận hệ thống hóa các lý thuyết tiếp thị hỗn hợp và vận dụng cụ thể vào ngành công nghiệp sản xuất đồ uống có cồn thủ công – một lĩnh vực có tính đặc thù cao và chịu sự kiểm soát khắt khe của pháp luật tại Việt Nam. Về mặt ứng dụng, các giải pháp đề xuất gắn liền với điều kiện vận hành thực tế của Công ty TNHH Bia Đông Ba, giúp doanh nghiệp hoàn thiện danh mục 4P, tối ưu hóa công suất xưởng và khai thác thị trường khách du lịch tại Huế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Khóa luận tồn tại một số hạn chế nhất định do điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp lấy mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô 150 quan sát. Cỡ mẫu này tuy đáp ứng điều kiện tối thiểu của mô hình phân tích nhưng tính đại diện cho toàn bộ người tiêu dùng tại thị trường Huế chưa thực sự tuyệt đối.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Địa bàn khảo sát chỉ tập trung trong phạm vi thành phố Huế, chưa mở rộng ra các thị trường lân cận giàu tiềm năng như Đà Nẵng, Hội An dù công ty đã bước đầu có kế hoạch tiếp cận. Khung thời gian dữ liệu nội bộ giới hạn trong giai đoạn 2022–2024 khi doanh nghiệp mới đi vào vận hành.
  • Phương pháp phân tích: Đề tài chủ yếu dừng lại ở phân tích thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo và so sánh số liệu kinh doanh; chưa áp dụng các mô hình hồi quy tuyến tính bội hoặc mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để lượng hóa mức độ tác động của từng thành tố Marketing-mix đến quyết định mua hàng hay lòng trung thành của khách hàng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát theo phương pháp ngẫu nhiên phân tầng; mở rộng phạm vi đánh giá sang các kênh du lịch liên tỉnh miền Trung; đồng thời đi sâu nghiên cứu tác động của các chính sách pháp lý (như Nghị định 100 và Luật Phòng, chống tác hại của rượu, bia) đến sự biến đổi hành vi tiêu dùng đồ uống có cồn.

Giá trị tham khảo của khóa luận

Báo cáo nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh: Khóa luận là tài liệu tham khảo cụ thể về quy trình thiết kế bảng hỏi, xây dựng thang đo Likert 16 biến quan sát cho mô hình Marketing-mix 4P và phương pháp phân tích số liệu nội bộ kết hợp dữ liệu sơ cấp bằng SPSS.
  • Các doanh nghiệp sản xuất bia thủ công và khởi nghiệp F&B: Cung cấp bức tranh thực tế về rào cản chi phí nguyên liệu nhập khẩu, năng lực cạnh tranh với các tập đoàn bia công nghiệp đa quốc gia, cùng bài học kinh nghiệm trong việc khai thác yếu tố văn hóa bản địa (tên gọi chợ Đông Ba, sông Hương, Vỹ Dạ) để định vị sản phẩm trong thị trường ngách.
  • Bộ phận kinh doanh của Công ty TNHH Bia Đông Ba: Tài liệu cung cấp các số liệu định lượng khách quan về phản hồi của khách hàng đối với từng biến quan sát của sản phẩm, giá bán, địa điểm phân phối và chương trình khuyến mãi, đóng vai trò làm căn cứ thực tiễn để ban giám đốc xây dựng kế hoạch kinh doanh giai đoạn 2025–2026.

Câu hỏi thường gặp

1. Năng lực sản xuất và quy mô xưởng của Công ty TNHH Bia Đông Ba được ghi nhận như thế nào trong khóa luận?
Công ty đặt xưởng sản xuất tại số 14 Nguyễn Sinh Cung, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế với quy mô mỗi mẻ nấu đạt 900 lít. Năm 2022, công ty hoàn thành nhà máy đạt công suất 15.000 lít/năm và được cấp chứng nhận ISO 22000:2018 vào ngày 24/11/2022. Đến năm 2023, công ty đầu tư thiết bị mới để nâng công suất lên mức tiệm cận 20.000 lít/năm và định hướng đạt 50.000 lít/năm.

2. Danh mục sản phẩm bia chính của Công ty Bia Đông Ba gồm những dòng nào và dòng nào có đóng góp sản lượng cao nhất?
Danh mục sản phẩm gồm Dongba Market IPA, Huong River Sundowner (dòng Witbier/lúa mì), Ginger Ale (bia gừng), Vỹ Dạ Pilsner, Kim Long và dòng bia mới Hue City Pale Ale (4,5% ABV). Trong đó, dòng bia chiếm tỷ trọng tiêu thụ đơn lẻ lớn nhất là Dongba Market IPA với sản lượng 3.872 lít vào năm 2024.

3. Khảo sát dữ liệu sơ cấp của nghiên cứu được thực hiện với quy mô mẫu bao nhiêu và dựa trên thang đo nào?
Nghiên cứu tiến hành khảo sát người tiêu dùng từ 18 tuổi trở lên tại thành phố Huế bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Có 154 bảng hỏi được phát ra, thu về 150 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 97,4%). Thang đo sử dụng là thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ đánh giá 4 nhân tố với 16 biến quan sát (chính sách sản phẩm có 4 biến, giá cả có 5 biến, phân phối có 3 biến và xúc tiến có 4 biến).

4. Tình hình tiêu thụ bia của Công ty Bia Đông Ba trong giai đoạn 2022–2024 có xu hướng biến động ra sao?
Tổng sản lượng tiêu thụ của công ty duy trì mức tăng trưởng dương qua các năm: năm 2023 tăng 1.173 lít (+8,0% so với 2022), trong đó dòng bia gừng Ginger Ale tăng 10,5% (+328 lít), Dongba Market IPA tăng 10,0% (+320 lít). Đến năm 2024, tổng sản lượng tiêu thụ đạt 14.574 lít (+9,9% so với 2023), ghi nhận sự tăng trưởng đột biến 13,2% (+705 lít) ở nhóm các loại bia khác nhờ sự xuất hiện của dòng sản phẩm mới Hue City Pale Ale.

5. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất của Bia Đông Ba tại thị trường Huế là đơn vị nào?
Đối thủ cạnh tranh lớn nhất trên địa bàn là Công ty TNHH Bia Huế (thương hiệu Huda, thuộc Carlsberg Việt Nam) với nhà máy tại Huế có công suất 360 triệu lít/năm, mạng lưới phân phối bao phủ rộng khắp và giá bán phổ thông thấp (khoảng 15.000 VNĐ/chai), tạo nên rào cản xâm nhập thị trường rất lớn cho các dòng bia thủ công có giá thành cao hơn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Diệu Nga đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing-mix 4P và phân tích chi tiết thực trạng sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Bia Đông Ba tại thị trường thành phố Huế trong giai đoạn 2022–2024. Thông qua việc kết hợp dữ liệu thứ cấp nội bộ và khảo sát thực chứng 150 khách hàng, nghiên cứu đã chỉ rõ tiềm năng tiêu thụ của phân khúc bia thủ công bản địa bên cạnh những điểm nghẽn về hệ thống phân phối và hoạt động xúc tiến hỗn hợp. Các định hướng và giải pháp được đề xuất trong công trình bám sát điều kiện năng lực thực tế của doanh nghiệp, cung cấp cơ sở ứng dụng thiết thực để đơn vị hoàn thiện chiến lược tiếp thị và củng cố vị thế cạnh tranh tại địa phương.