Luận văn: Giải pháp hoàn thiện kênh phân phối vé số tại Công ty XSKT Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện kênh phân phối vé xổ số tại Công ty XSKT Quảng Bình.

Chuyên ngành

Quản lý Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

140
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh kênh phân phối vé xổ số Quảng Bình hiện nay

Hệ thống phân phối sản phẩm là một công cụ marketing chiến lược, giữ vai trò then chốt trong việc tạo dựng lợi thế cạnh tranh dài hạn cho doanh nghiệp. Đối với ngành kinh doanh đặc thù như xổ số, một kênh phân phối vé số hiệu quả không chỉ quyết định doanh thu mà còn là yếu tố sống còn. Công ty XSKT Quảng Bình, một doanh nghiệp 100% vốn nhà nước, hoạt động trong bối cảnh thị trường xổ số Quảng Bình và khu vực miền Trung ngày càng cạnh tranh gay gắt. Kể từ khi tham gia thị trường chung 14 tỉnh miền Trung vào năm 2005, công ty đã phải đối mặt với nhiều thách thức từ các đối thủ lớn mạnh và sự trỗi dậy của các loại hình giải trí mới. Luận văn “Hoàn thiện hệ thống kênh phân phối vé xổ số kiến thiết tại Công ty TNHH MTV XSKT Quảng Bình” của tác giả Lê Anh Tiến (2018) đã chỉ rõ, việc xây dựng và tối ưu hóa mạng lưới tiêu thụ vé số là nhiệm vụ cấp bách. Mạng lưới này không chỉ là con đường đưa vé số đến tay người tiêu dùng mà còn là cầu nối thu thập thông tin thị trường, thấu hiểu hành vi người mua vé số và triển khai các chính sách kinh doanh. Một hệ thống vận hành trơn tru, có sự liên kết chặt chẽ giữa công ty và các đại lý sẽ tạo ra sức mạnh cộng hưởng, giúp nâng cao hiệu quả kinh doanh xổ số và khẳng định vị thế trên thị trường. Do đó, việc phân tích, đánh giá và đề xuất các giải pháp hoàn thiện kênh phân phối mang ý nghĩa chiến lược, quyết định sự phát triển bền vững của công ty trong tương lai.

1.1. Vai trò chiến lược của hệ thống đại lý vé số

Trong chiến lược phân phối sản phẩm của công ty, hệ thống đại lý vé số đóng vai trò xương sống. Đây không đơn thuần là các điểm bán hàng mà là những đối tác chiến lược, đại diện cho hình ảnh của công ty tại mỗi địa phương. Các đại lý là những người tiếp xúc trực tiếp với khách hàng cuối cùng, nắm bắt nhanh nhất những thay đổi về thị hiếu và nhu cầu giải trí của người dân. Họ thực hiện các chức năng quan trọng như thông tin, kích thích tiêu thụ, thương lượng và chia sẻ rủi ro. Sự thành bại của xổ số kiến thiết Quảng Bình phụ thuộc rất lớn vào sự trung thành, năng động và chuyên nghiệp của mạng lưới đại lý. Vì vậy, việc xây dựng mối quan hệ hợp tác bền chặt, đôi bên cùng có lợi với các đại lý là nền tảng để phát triển kinh doanh.

1.2. Sơ lược về mô hình phân phối vé số tại Quảng Bình

Hiện tại, Công ty XSKT Quảng Bình đang vận hành mô hình phân phối vé số truyền thống theo nhiều cấp. Cấu trúc kênh bao gồm: Công ty → Đại lý cấp 1 → Đại lý cấp 2 (hoặc người bán lẻ) → Người tiêu dùng cuối cùng. Đây là cấu trúc kênh phân phối gián tiếp phổ biến cho các mặt hàng tiêu dùng. Vé số từ công ty được chuyển giao cho các đại lý cấp 1 vé số, sau đó phân phối xuống các cấp thấp hơn để phủ rộng thị trường. Theo nghiên cứu, mô hình này đã giúp công ty mở rộng sự hiện diện trên 14 tỉnh miền Trung. Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động chưa cao, việc quản lý còn bộc lộ nhiều bất cập do thiếu sự liên kết đồng bộ và một chiến lược quản trị kênh thống nhất. Mô hình này cần được cải tiến để thích ứng với môi trường cạnh tranh mới.

II. Thách thức trong quản lý kênh phân phối XSKT Quảng Bình

Công tác quản lý kênh phân phối của Công ty XSKT Quảng Bình đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt, đặc biệt là sự xuất hiện của xổ số điện toán (XSĐT) từ năm 2016, đã tác động tiêu cực và làm sụt giảm doanh thu của xổ số truyền thống trên toàn khu vực. Nghiên cứu của Lê Anh Tiến chỉ ra rằng công ty vốn có những bất lợi cố hữu như lịch mở thưởng không thuận lợi, thị phần nội tỉnh thấp nhất khu vực (chỉ chiếm 0,33%), và tiềm lực tài chính còn yếu. Những yếu tố này tạo ra một cuộc cạnh tranh không cân sức. Bên cạnh các yếu tố bên ngoài, những vấn đề nội tại của hệ thống phân phối cũng là rào cản lớn. Việc quản lý các thành viên kênh còn mang tính chắp vá, thiếu một chiến lược dài hạn. Các xung đột lợi ích giữa các cấp đại lý, và giữa đại lý với công ty chưa được giải quyết triệt để. Chính sách cho đại lý vé số chưa thực sự hấp dẫn và đủ sức tạo sự gắn kết. Tất cả những hạn chế này làm giảm hiệu quả kinh doanh xổ số, ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu xổ số Quảng Bình và khả năng cạnh tranh của công ty. Để tồn tại và phát triển, việc nhận diện và khắc phục những thách thức này là yêu cầu bắt buộc.

2.1. Phân tích thực trạng phân phối và áp lực cạnh tranh

Quá trình phân tích thực trạng phân phối cho thấy nhiều điểm yếu. Thị trường tiêu thụ nội tỉnh của công ty rất nhỏ, doanh số chỉ đạt khoảng 0,04 tỷ đồng/ngày trong khi toàn thị trường khu vực là 12 tỷ đồng/ngày. Sự phụ thuộc vào các thị trường ngoại tỉnh khiến chi phí vận hành và quản lý tăng cao. Áp lực cạnh tranh đến từ hai phía: các công ty XSKT khác trong khu vực và đối thủ mới là xổ số điện toán. XSĐT với kênh phân phối hiện đại và giải thưởng hấp dẫn đã làm thay đổi đáng kể hành vi người mua vé số, gây ra sự sụt giảm doanh thu nghiêm trọng cho loại hình xổ số truyền thống. Thực trạng này đòi hỏi công ty phải có những giải pháp kinh doanh xổ số đột phá để giữ vững thị phần.

2.2. Xung đột và mâu thuẫn trong mạng lưới tiêu thụ vé số

Xung đột là vấn đề cố hữu trong các kênh phân phối thiếu sự quản lý chặt chẽ. Tại mạng lưới tiêu thụ vé số của công ty, xung đột có thể nảy sinh theo chiều dọc (giữa công ty và đại lý) và chiều ngang (giữa các đại lý cùng cấp). Nguyên nhân chủ yếu đến từ sự không thống nhất về mục tiêu, cạnh tranh về địa bàn, và sự khác biệt trong nhận thức về chính sách hoa hồng, hỗ trợ. Khi các mâu thuẫn không được giải quyết kịp thời, nó sẽ làm suy yếu mối quan hệ hợp tác, giảm động lực bán hàng và ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động chung của toàn hệ thống.

2.3. Hạn chế từ chính sách cho đại lý vé số hiện hành

Một chính sách cho đại lý vé số hiệu quả phải vừa khuyến khích vừa tạo ra sự gắn kết lâu dài. Tuy nhiên, các chính sách hiện tại của công ty còn tồn tại nhiều hạn chế. Việc hỗ trợ đại lý thường mang tính tình thế, thiếu một kế hoạch bài bản. Các chương trình khuyến khích chưa đa dạng, chủ yếu tập trung vào hoa hồng mà bỏ qua các yếu tố khác như hỗ trợ cơ sở vật chất, đào tạo nghiệp vụ hay các chương trình tri ân. Điều này dẫn đến tâm lý kinh doanh ngắn hạn, chụp giật ở một số đại lý và làm giảm mức độ trung thành của họ đối với công ty.

III. Phương pháp tái cấu trúc hệ thống đại lý vé số hiệu quả

Để vượt qua thách thức, việc tái cấu trúc toàn diện hệ thống đại lý vé số là giải pháp căn cơ. Mục tiêu không chỉ là mở rộng số lượng mà quan trọng hơn là nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động của từng thành viên kênh. Một chiến lược phân phối sản phẩm thành công đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa việc tuyển chọn đại lý tiềm năng, xây dựng chính sách hợp tác hấp dẫn và tăng cường các hoạt động hỗ trợ thiết thực. Quá trình tái cấu trúc này cần được thực hiện một cách bài bản, dựa trên kết quả phân tích thực trạng phân phối và khảo sát ý kiến từ chính các đại lý. Luận văn đề xuất cần tập trung vào việc chuyên nghiệp hóa đội ngũ đại lý cấp 1 vé số, coi họ là những đối tác chiến lược thực sự. Khi hệ thống đại lý vé số được củng cố và hoạt động hiệu quả, nó sẽ trở thành một vũ khí cạnh tranh sắc bén, giúp Công ty XSKT Quảng Bình gia tăng thị phần và cải thiện đáng kể hiệu quả kinh doanh xổ số. Đây là một khoản đầu tư chiến lược cho tương lai, hứa hẹn mang lại sự tăng trưởng bền vững cho doanh nghiệp.

3.1. Bí quyết tuyển chọn và phát triển đại lý vé số cấp 1

Công tác phát triển đại lý vé số cần bắt đầu từ khâu tuyển chọn. Công ty cần xây dựng một bộ tiêu chí rõ ràng để lựa chọn các đại lý cấp 1 vé số, không chỉ dựa trên năng lực tài chính mà còn xét đến uy tín, kinh nghiệm thị trường và cam kết hợp tác lâu dài. Sau khi tuyển chọn, cần có các chương trình đào tạo định kỳ về kỹ năng bán hàng, kiến thức sản phẩm và chính sách của công ty. Việc đầu tư vào phát triển năng lực cho đại lý chính là đầu tư vào sự lớn mạnh của chính công ty, tạo ra một mạng lưới đối tác chuyên nghiệp và trung thành.

3.2. Hoàn thiện chính sách bán hàng và hỗ trợ đại lý

Chính sách bán hàng và hỗ trợ cần được cải tiến theo hướng linh hoạt và cạnh tranh hơn. Cần nghiên cứu và áp dụng cơ cấu hoa hồng đa tầng, thưởng theo doanh số lũy tiến để khuyến khích đại lý nỗ lực. Bên cạnh đó, các chương trình hỗ trợ phi tài chính cũng rất quan trọng, bao gồm việc cung cấp các ấn phẩm quảng cáo, hỗ trợ trang bị cơ sở vật chất (bảng hiệu, quầy kệ), và tổ chức các hội nghị khách hàng để tăng cường giao lưu, gắn kết. Một chính sách cho đại lý vé số toàn diện sẽ là chất keo dính chặt các thành viên trong kênh.

IV. Cách tối ưu quản lý kênh phân phối để tăng doanh thu

Một cấu trúc kênh tốt cần đi đôi với một cơ chế quản lý hiệu quả. Việc tối ưu hóa công tác quản lý kênh phân phối là đòn bẩy trực tiếp giúp gia tăng doanh thu xổ số Quảng Bình. Thay vì quản lý một cách bị động, công ty cần chuyển sang phương pháp quản trị chủ động, dựa trên dữ liệu và sự tương tác thường xuyên. Điều này bao gồm việc thiết lập các chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) cho từng đại lý, thực hiện đánh giá định kỳ và có cơ chế phản hồi kịp thời. Theo nghiên cứu, việc áp dụng công nghệ vào quản lý cũng là một xu thế tất yếu. Một hệ thống quản lý tốt sẽ giúp công ty nhanh chóng phát hiện các vấn đề tiềm ẩn, giải quyết xung đột hiệu quả và triển khai các chương trình khuyến khích một cách công bằng. Khi mạng lưới tiêu thụ vé số hoạt động như một cỗ máy được bôi trơn tốt, hiệu suất bán hàng sẽ tăng lên, góp phần quan trọng vào việc hoàn thành các mục tiêu kinh doanh của Công ty XSKT Quảng Bình. Đây là giải pháp kinh doanh xổ số mang tính thực tiễn cao.

4.1. Ứng dụng công nghệ hiện đại hóa kênh phân phối vé số

Bước vào kỷ nguyên số, hiện đại hóa kênh phân phối là yêu cầu cấp thiết. Công ty có thể đầu tư xây dựng phần mềm quản lý đại lý, cho phép đặt vé, theo dõi công nợ và cập nhật thông tin chính sách một cách nhanh chóng, minh bạch. Việc sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu bán hàng sẽ giúp công ty nắm bắt xu hướng thị trường, từ đó đưa ra các quyết định phát hành và phân phối vé số chính xác hơn. Công nghệ không chỉ giúp tối ưu hóa vận hành mà còn nâng cao tính chuyên nghiệp trong mắt các đối tác và khách hàng.

4.2. Cơ chế giải quyết xung đột và khuyến khích thành viên

Để duy trì sự ổn định của kênh, cần xây dựng một cơ chế giải quyết xung đột chính thức và minh bạch. Luận văn đề xuất có thể thành lập một hội đồng phân phối, gồm đại diện của công ty và các đại lý chủ chốt, để cùng nhau thảo luận và đưa ra hướng giải quyết cho các mâu thuẫn. Song song đó, cần đa dạng hóa các hình thức khuyến khích. Ngoài hoa hồng, có thể áp dụng các chương trình thi đua khen thưởng, vinh danh các đại lý xuất sắc, hoặc tổ chức các chuyến du lịch. Sự ghi nhận và động viên kịp thời sẽ tạo ra một môi trường hợp tác tích cực và hiệu quả.

V. Đánh giá hiệu quả kinh doanh xổ số qua các giải pháp

Việc đề xuất các giải pháp phải dựa trên cơ sở khoa học và dữ liệu thực tiễn. Luận văn của Lê Anh Tiến (2018) đã thực hiện một cuộc khảo sát quy mô với 150 cán bộ và nhân viên tại các đại lý vé số để làm nền tảng cho các đề xuất. Kết quả khảo sát đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về mức độ hài lòng của các thành viên kênh đối với công tác quản trị hiện tại của công ty. Các yếu tố như chính sách bán hàng, công tác cung cấp hàng hóa, và mối quan hệ cá nhân được xác định là có ảnh hưởng lớn đến sự hài lòng và hiệu quả hoạt động của đại lý. Dữ liệu này không chỉ chứng minh tính cấp thiết của việc cải tổ mà còn là công cụ để đo lường, đánh giá tác động của các giải pháp sau khi được triển khai. Việc theo dõi sự thay đổi trong các chỉ số này sẽ giúp ban lãnh đạo Công ty XSKT Quảng Bình điều chỉnh chiến lược kịp thời, đảm bảo các nỗ lực cải tiến thực sự mang lại hiệu quả kinh doanh xổ số như kỳ vọng và củng cố hệ thống đại lý vé số.

5.1. Phân tích kết quả khảo sát sự hài lòng của đại lý

Kết quả phân tích hồi quy trong nghiên cứu cho thấy các nhân tố thuộc về "Chính sách bán hàng" và "Quan hệ cá nhân" có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng chung của các đại lý. Điều này cho thấy các đại lý không chỉ quan tâm đến lợi ích kinh tế (hoa hồng, thưởng) mà còn đánh giá cao sự hỗ trợ, tôn trọng và mối quan hệ đối tác tin cậy từ phía công ty. Cụ thể, các đại lý mong muốn chính sách rõ ràng, công bằng hơn và sự giao tiếp, hỗ trợ kịp thời từ đội ngũ nhân viên công ty. Đây là những thông tin quý giá để định hướng các hoạt động cải tiến.

5.2. Các tiêu chí đo lường và đánh giá hiệu quả kênh

Để đánh giá hiệu quả của kênh phân phối vé số một cách toàn diện, công ty cần xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá cụ thể. Các tiêu chí này nên bao gồm cả định lượng và định tính. Về định lượng, có thể đo lường qua các chỉ số như: doanh số bán ra, tốc độ tăng trưởng, độ phủ thị trường, mức độ tồn kho. Về định tính, có thể đánh giá dựa trên mức độ hài lòng của đại lý, khả năng giải quyết khiếu nại, và việc tuân thủ các quy định của công ty. Việc đánh giá định kỳ theo các tiêu chí này sẽ giúp nhận diện các đại lý hoạt động hiệu quả để khen thưởng và các đại lý yếu kém để có biện pháp hỗ trợ, cải thiện.

VI. Hướng đi tương lai cho thị trường xổ số Quảng Bình

Bối cảnh kinh doanh luôn biến động, đòi hỏi các doanh nghiệp phải liên tục đổi mới để thích ứng. Đối với thị trường xổ số Quảng Bình, tương lai phụ thuộc vào khả năng hoạch định chiến lược và sự nhạy bén của Công ty XSKT Quảng Bình. Những giải pháp hoàn thiện kênh phân phối truyền thống là nền tảng vững chắc, nhưng để bứt phá, công ty cần hướng tới những mô hình kinh doanh mới. Việc nghiên cứu và thử nghiệm các kênh phân phối hiện đại, ứng dụng công nghệ số và đa dạng hóa sản phẩm là những hướng đi tất yếu. Đồng thời, công ty cần chủ động đề xuất và kiến nghị với các cơ quan quản lý nhà nước để có những điều chỉnh chính sách vĩ mô phù hợp, tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh hơn. Sự thành công trong tương lai không chỉ đến từ việc tối ưu hóa mô hình phân phối vé số hiện tại mà còn đến từ tầm nhìn chiến lược và sự quyết tâm đổi mới của toàn bộ cơ cấu tổ chức công ty xổ số. Chỉ có như vậy, xổ số kiến thiết Quảng Bình mới có thể phát triển bền vững và đóng góp tích cực vào ngân sách địa phương.

6.1. Tiềm năng và thách thức của phân phối vé số online

Việc thiết lập kênh tiêu thụ mới, đặc biệt là phân phối vé số online, mở ra cơ hội tiếp cận một lượng lớn khách hàng trẻ, am hiểu công nghệ. Kênh online có thể giúp giảm chi phí phân phối vật lý và tăng tính tiện lợi cho người mua. Tuy nhiên, đây cũng là một hướng đi đầy thách thức. Các rào cản bao gồm hành lang pháp lý chưa hoàn thiện cho kinh doanh xổ số online, vấn đề đảm bảo an ninh, bảo mật giao dịch, và sự cạnh tranh khốc liệt từ các website cá cược bất hợp pháp. Công ty cần nghiên cứu kỹ lưỡng và có một lộ trình triển khai thận trọng.

6.2. Kiến nghị chiến lược cho Công ty XSKT Quảng Bình

Dựa trên các phân tích, luận văn đưa ra các kiến nghị mang tính chiến lược. Thứ nhất, kiến nghị Bộ Tài chính điều chỉnh lịch phát hành để tạo sự công bằng hơn giữa các công ty trong khu vực. Thứ hai, tăng cường hợp tác, liên kết với các công ty bạn để tạo sức mạnh chung. Thứ ba, tiếp tục đầu tư nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ nhân viên, đặc biệt là những người làm công tác thị trường. Cuối cùng, không ngừng đổi mới sản phẩm xổ số truyền thống để tăng tính hấp dẫn. Việc thực hiện đồng bộ các kiến nghị này sẽ là chìa khóa cho sự phát triển của công ty trong giai đoạn tới.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế hoàn thiện hệ thống kênh phân phối vé xổ số kiến thiết tại công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên xổ số kiến thiết quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ QUẢN TRỊ KÊNH PHÂN PHỐI 1. TỔNG QUAN VỀ KÊNH PHÂN PHỐI 1. Bản chất của các kênh phân phối 1. Khái niệm kênh phân phối Trong nền kinh tế thị trường, các doanh nghiệp muốn tồn tại và phát triển đòi hỏi phải có chiến dịch kinh doanh phù hợp với điều kiện của doanh nghiệp cũng như nhu cầu của thị trường.

Kinh nghiệm một số doanh nghiệp thành công trên thị trường cho thấy để có được lợi thế cạnh tranh và duy trì được lợi thế cạnh tranh thì chiến lược tiêu thụ sản phẩm có vai trò đặc biệt quan trọng. Việc tập trung phát triển hệ thống kênh phân phối sản phẩm giúp doanh nghiệp duy trì được lợi thế cạnh tranh trong dài hạn. Đặc biệt đối với các doanh nghiệp kinh doanh XSKT thì kênh phân phối vé XSKT có vai trò quan trọng quyết định sự thành bại của doanh nghiệp trong cơ chế “thị trường chung” XSKT. Vậy kênh phân phối sản phẩm là gì? Có nhiều định nghĩa khác nhau về kênh phân phối tuỳ theo quan điểm.

[11] - Theo quan điểm nhà sản xuất: Kênh phân phối là một tập hợp các doanh nghiệp và cá nhân độc lập và phụ thuộc lẫn nhau mà qua đó doanh nghiệp sản xuất thực hiện bán sản phẩm cho người sử dụng hoặc người tiêu dùng cuối cùng. - Theo quan điểm của nhà trung gian: Kênh phân phối là dòng chảy của việc chuyển nhượng quyền sở hữu hàng hoá hay dịch vụ qua các cấp trung gian để đến tay người tiêu dùng. - Theo quan điểm của chức năng phân phối: Kênh phân phối là một hệ thống hậu cần (logistics) nhằm chuyển một sản phẩm, một dịch vụ hay một giải pháp đến tay người tiêu dùng ở một thời điểm và một địa điểm nhất định. - Theo quan điểm của chức năng quản trị: Kênh phân phối là một tổ chức các quan hệ bên ngoài doanh nghiệp để quản lý các hoạt động phân phối, tiêu thụ sản phẩm nhằm đạt các mục tiêu của doanh nghiệp trên thị trường.

Kênh phân phối có các 4 đặc trưng chủ yếu sau: [11] - Kênh phân phối là tổ chức quan hệ: Đề cập đến chức năng đàm phán của các thành viên trong kênh. 8 - Kênh phân phối là tổ chức quan hệ bên ngoài: Kênh phân phối chỉ tồn tại bên ngoài doanh nghiệp, việc tổ chức kênh sẽ liên quan đến việc quản lý giữa các tổ chức hơn là nội bộ doanh nghiệp. - Kênh phân phối là tổ chức quan hệ bên ngoài để quản lý các hoạt động: Các hoạt động này bao gồm định hướng phát triển kênh ban đầu đến quản lý hoạt động hàng ngày của kênh. - Kênh phân phối là tổ chức quan hệ bên ngoài để quản lý các hoạt động nhằm đạt các mục tiêu phân phối của nó: Kênh phân phối tồn tại nhằm đạt mục tiêu phân phối trong các mục tiêu của hoạt động Marketing.

Khi có sự thay đổi hay điều chỉnh các mục tiêu phân phối, các yếu tố trong tổ chức quan hệ bên ngoài và cách thức quản lý các hoạt động cũng sẽ thay đổi theo. Tóm lại, kênh phân phối là một tập hợp các doanh nghiệp và cá nhân độc lập và phụ thuộc lẫn nhau mà qua đó doanh nghiệp sản xuất (cung ứng dịch vụ) thực hiện bán sản phẩm (dịch vụ) cho người sử dụng (người tiêu dùng cuối cùng). Kênh phân phối là đối tượng để tổ chức, quản lý như một công cụ Marketing trọng yếu của doanh nghiệp. Các chức năng kênh phân phối Các nhà sản xuất (cung ứng dịch vụ), các nhà trung gian (nhà buôn sỉ, lẻ.) cũng như các thành viên khác trong kênh phân phối tồn tại theo một cấu trúc nào đó nhằm thực hiện một hay một số các chức năng chủ yếu sau đây của kênh phân phối:[11].

- Thông tin, giới thiệu: Quá trình phân phối thực hiện các chức năng thông tin, thu thập thông tin khách hàng tiềm năng và khách hàng hiện có, thông tin về đối thủ cạnh tranh. - Kích thích tiêu thụ: Quá trình phân phối thực hiện hoạt động truyền bá các thông tin về hàng hoá, các chương trình khuyến khích tiêu thụ khác đến với khách hàng và trung gian. - Tiếp xúc, thiết lập mối quan hệ: Các công ty phải thực hiện các quan hệ tiếp xúc để xác định ai là người mua hàng ở các giai đoạn khác nhau trong kênh. Thông báo cho khách hàng biết các thông tin, thiết lập mối quan hệ thương mại và nhận các đơn đặt hàng.

9 - Thích ứng, hoàn thiện sản phẩm: Các thành viên của kênh thực hiện các hoạt động nhằm gia tăng hiệu quả của quá trình trao đổi, tăng tính thích ứng và hoàn thiện sản phẩm thông qua các hoạt động như: phân loại hàng hoá, đóng gói, bảo hành. - Thương lượng: Thông qua thực hiện các thoả thuận, đàm phán liên quan đến giá cả và các điều kiện bán hàng, thực hiện việc chuyển giao sở hữu hàng hoá, dịch vụ. - Lưu thông hàng hoá: Thông quan hoạt động vận chuyển, bảo quản và lưu kho hàng hoá làm cầu nối giữa sản xuất và tiêu dùng. Điều hoà cung cầu giữa các khu vực thị trường và giữa các thời điểm tiêu dùng khác nhau.

- Tài chính, trang trải chi phí: Thông qua hoạt động bán hàng thu tiền, tìm kiếm các nguồn tài chính trang trải cho các hoạt động sản xuất và hoạt động của kênh. - Chấp nhận rủi ro: Khi mua sản phẩm từ các nhà sản xuất, các trung gian phải chấp nhận rủi ro có thể gặp do một số nguyên nhân khách quan hoặc chủ quan như: sự thay đổi thị hiếu của người tiêu dùng, sản phẩm bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển lưu kho, dự trữ hoặc những bất trắc khi cung cấp tín dụng cho khách hàng hay rủi ro về tình hình kinh tế. Tóm lại, vấn đề đặt ra là không phải các chức năng trên cần phải được thực hiện mà là ai sẽ thực hiện các chức năng đó. Nhà sản xuất có thể thực hiện hết các chức năng trên, tuy nhiên nó sẽ phân tán khả năng và nguồn lực của họ, đồng thời chi phí thực hiện sẽ tăng lên.

Việc chuyển giao các chức năng này cho các trung gian sẽ giảm thiểu chi phí và thực hiện chuyên môn hoá cao hơn, có hiệu quả hơn. Dòng dịch chuyển kênh phân phối Kênh phân phối hoạt động được thông qua các dòng vận động (dòng chảy). Các dòng chảy này kết nối các thành viên kênh với nhau. Mỗi dòng chảy là một tập hợp các chức năng được thực hiện thường xuyên bởi các thành viên kênh.

10 Dòng sở hữu Dòng sở hữu Dòng sở hữu Người tiêu dùng cá nhân và công nghiệp Dòng vật chất Dòng vật chất Dòng vật chất Dòng thông tin Dòng thông tin Dòng thông tin Các nhà bán buôn Các nhà sản xuất Dòng xúc tiến Dòng xúc tiến Dòng xúc tiến Các nhà bán lẻ Dòng đàm phán Dòng đàm phán Dòng đàm phán Dòng tài chính Dòng tài chính Dòng tài chính Dòng rủi ro Dòng rủi ro Dòng rủi ro Dòng đặt hàng Dòng đặt hàng Dòng đặt hàng Dòng thanh toán Dòng thanh toán Dòng thanh toán Dòng tái sử dụng Dòng tái sử dụng Dòng tái sử dụng Hình 1.1: Các dòng dịch chuyển trong kênh phân phối Nguồn; Trương Đình Chiến, Nhà xuất bảng Đại học kinh tế quốc dân (2012) Dòng chuyển quyền sở hữu: Mô tả việc quyền sở hữu sản phẩm được chuyển từ thành viên này sang thành viên khác trong kênh. Vấn đề đặt ra trong tổ chức và quản lý kênh là phải đảm bảo số lần chuyển quyền sở hữu trong kênh hợp lý nhất. Dòng đàm phán: Giữa các thành viên trong kênh tác động qua lại lẫn nhau để phân chia các công việc phân phối cũng như trách nhiệm và quyền lợi của từng thành viên. Đàm phán là dòng vận động hai chiều vì thương lượng liên quan đến trao đổi song phương giữa người mua và người bán ở tất cả các cấp độ của kênh phân phối.

Dòng vận động vật chất của sản phẩm: Đây là sự di chuyển hàng hoá vật phẩm thật sự trong không gian và thời gian từ địa điểm sản xuất tới địa điểm tiêu dùng qua hệ thống kho tàng và phương tiện vận tải. Dòng thanh toán: Mô tả sự vận động của tiền tệ và các chứng từ thanh toán ngược từ người tiêu dùng cuối cùng qua các trung gian thương mại trở lại người sản xuất. Vấn đề đặt ra trong tổ chức và quản lý kênh là phải đảm bảo dòng thanh toán thông suốt và an toàn. 11 Dòng thông tin: Giữa các thành viên trong kênh phải trao đổi thông tin với nhau, có thể là trao đổi giữa hai thành viên kế cận hoặc không kế cận.

Các thông tin trao đổi là khối lượng, chất lượng, giá sản phẩm, thời gian và địa điểm giao nhận, thanh toán… Dòng xúc tiến: Mô tả những hoạt động xúc tiến hỗn hợp hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên trong kênh. Một thành viên kênh có thể trợ giúp các thành viên khác trong các hoạt động xúc tiến. Dòng đặt hàng: Đây chính là phương thức và cơ chế thu thập, tập hợp và xử lý đơn hàng giữa các thành viên kênh. Dòng chia sẻ rủi ro: Trong quá trình phân phối tiêu thụ sản phẩm chứa đựng nhiều rủi ro bao gồm rủi ro về thiệt hại vật chất trong quá trình vận chuyển và bảo quản dự trữ sản phẩm… Vì vậy, trong kênh phân phối phải xác định rõ trách nhiệm của từng thành viên kênh trước những rủi ro có thể để tránh những tranh chấp.

Dòng tài chính: Đây chính là cơ chế tạo vốn và hỗ trợ vốn trong các kênh phân phối… Cơ chế tạo vốn trong kênh có thể giúp cho họ có được nguồn vốn thanh toán dễ dàng, nhanh chóng. Dòng thu hồi, tái sử dụng bao gói: Đây là dòng vận động bắt buộc đối với các hệ thống kênh phân phối của một số loại sản phẩm… Trong tổ chức và quản lý kênh, dòng chảy này phải được kết hợp chặt chẽ với dòng vận động sản phẩm vật chất. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến kênh phân phối 1. Môi trường bên ngoài kênh phân phối 1.

Môi trường kinh tế Các biến số của yếu tố môi trường kinh tế ảnh hưởng trực tiếp đến tất cả mọi thành viên trong kênh cũng như hành vi mua sắm của người tiêu dùng. Để quản lý kênh, nhà quản trị phải phân tích các xu hướng phát triển của môi trường kinh tế đối với một vài biến số chủ yếu sau: [11].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ