Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế "Hoàn thiện kế toán công cụ tài chính trong các ngân hàng thương mại tại Việt Nam" do Nguyễn Thị Thu Hiền thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM, chuyên ngành Kế toán (mã số 62.01), dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Văn Lương và PGS.TS. Trần Thị Giang Tân.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu. Tác giả xác định ba lực đẩy chính dẫn đến yêu cầu hoàn thiện kế toán công cụ tài chính: (i) Việt Nam gia nhập WTO với tư cách thành viên thứ 150, tạo áp lực hội nhập tài chính – ngân hàng nhanh hơn các lĩnh vực khác; (ii) Các NHTM cổ phần tăng nhanh về số lượng và quy mô, thị trường chứng khoán trở thành kênh cung cấp vốn chủ yếu, đặt ra yêu cầu khắt khe hơn về chất lượng thông tin tài chính; (iii) Hệ thống kế toán các tổ chức tín dụng (TCTD) còn nhiều khác biệt so với IAS/IFRS về phân loại, ghi nhận, đo lường, trình bày và công bố công cụ tài chính, là rào cản thực hiện Đề án phát triển ngành ngân hàng đến năm 2010 và tầm nhìn 2020 được phê duyệt theo Quyết định số 112/2006/QĐ-TTg.

Mục tiêu nghiên cứu. Luận án nhằm đề xuất phương hướng và giải pháp hoàn thiện kế toán công cụ tài chính trong các NHTM ở Việt Nam, dựa trên cơ sở lý luận, kinh nghiệm quốc tế và đánh giá thực trạng trong nước.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu là các công cụ tài chính trong NHTM, ngoại trừ hợp đồng bảo lãnh tài chính, cam kết cho vay và các công cụ thuộc phạm vi điều chỉnh của VAS 25, VAS 07, VAS 08, VAS 06, VAS 19, VAS 11. Phạm vi không gian là các NHTM có hình thức sở hữu và quy mô khác nhau tại Việt Nam; phạm vi thời gian là giai đoạn từ năm 2004 đến năm 2009.


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả điểm lại các công trình trong nước theo thứ tự thời gian:

  • Đào Y (2003) — "Vận dụng chuẩn mực kế toán quốc tế vào hệ thống kế toán ngân hàng" [33]: phân tích khác biệt giữa hệ thống kế toán ngân hàng và IAS/IFRS.
  • Đào Y (2005) — "Hoàn thiện hệ thống kế toán ngân hàng phù hợp với thông lệ quốc tế" [34]: định hướng hoàn thiện Hệ thống kế toán các TCTD; được tác giả đánh giá là đi đầu trong lĩnh vực này.
  • Nguyễn Thị Thanh Hương (2007) — "Giải pháp kế toán với phát triển thị trường phái sinh" [14]: nghiên cứu duy nhất riêng về kế toán công cụ phái sinh, đề xuất vận dụng IAS 32, IAS 39 nhưng chưa đề cập nguyên tắc kế toán công cụ phái sinh.
  • Nguyễn Thị Thanh Hương (2008) — đề tài khoa học cấp ngành "Áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế trong lĩnh vực kế toán ngân hàng tại Việt Nam" [15]: đề cập toàn bộ đối tượng kế toán ngân hàng, tiếp cận theo từng nghiệp vụ, mẫu khảo sát chỉ gồm 6 chi nhánh NHTM nước ngoài và 3 NHTM Việt Nam, chưa đề cập kế toán giá trị hợp lý (FVA) và kế toán phòng ngừa rủi ro.
  • Hà Thị Tường Vy (2009) — "Kế toán công cụ tài chính của thị trường chứng khoán Việt Nam" [32]: giới hạn phạm vi ở thị trường chứng khoán, không đề cập công cụ tài chính chủ yếu của NHTM, không có kế toán phòng ngừa rủi ro và FVA.

Về nghiên cứu nước ngoài, tác giả điểm lại: Morris & Selon (1991), Nelson (1996), Burkhardt (2006), Zhang (2008), Aslanertik (2009) [36, 41, 67, 69] về cơ sở đo lường theo giá trị hợp lý; Wilson & Bryan (1997), Hermandez (2003) [52, 85] về kế toán phòng ngừa rủi ro; Tadesse (2006) [81] về công bố công cụ tài chính trong các NHTM; Caedo & Tirado (2004) [42] về đo lường và công bố rủi ro; Songlan Peng (2005) [70], Xiaoming Li (2006) [61], Zeghal & Mhedbi (2006) [88] về hài hòa chuẩn mực tại các quốc gia đang phát triển.

Khoảng trống luận án lựa chọn. Không có nghiên cứu nào trong nước kết nối đồng thời toàn bộ các vấn đề phân loại, ghi nhận, xóa bỏ ghi nhận, đo lường, tổn thất, trình bày và công bố công cụ tài chính trong NHTM; đồng thời không có nghiên cứu quốc tế nào đánh giá riêng ngành ngân hàng tại Việt Nam theo cả hai chiều hài hòa chuẩn mực và tuân thủ thực tế.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng. Luận án dựa trên hệ thống chuẩn mực quốc tế hiện hành: IAS 32 "Công cụ tài chính: Trình bày", IAS 39 "Công cụ tài chính: Ghi nhận và đo lường", IFRS 7 "Công cụ tài chính: Công bố" và IFRS 9 "Công cụ tài chính" (ban hành tháng 11/2009). Về phía Hoa Kỳ, các SFAS liên quan và SFAS 168 (hệ thống hóa Codification có hiệu lực từ 15/9/2009) được sử dụng để đối chiếu. Các khái niệm trung tâm bao gồm: giá trị hợp lý (Fair value — FV), kế toán giá trị hợp lý (FVA), nguyên giá phân bổ (AC — Amortised cost), phân loại FVPL/FVOCI/AC, kế toán phòng ngừa rủi ro (hedge accounting), hài hòa chuẩn mực (harmonisation) theo khung đánh giá của Tay & Parker (1990).

Phương pháp nghiên cứu. Luận án theo hướng hỗn hợp, trong đó định tính là chủ đạo, bổ sung bởi phân tích định lượng mô tả:

  • Định tính: phân tích lịch sử (truy nguyên quá trình hình thành công cụ tài chính từ 3.500 năm TCN đến nay), so sánh chuẩn mực (đối chiếu hệ thống kế toán Việt Nam với IAS/IFRS, US.GAAP và China.GAAP), phân tích văn bản pháp lý và báo cáo tài chính của các NHTM được khảo sát.
  • Định lượng mô tả: thống kê mô tả, so sánh cơ cấu tài sản tài chính, nợ tài chính và vốn chủ sở hữu của các NHTM qua các năm; đánh giá mức độ tuân thủ quy định kế toán trên thực tế.

Nguồn dữ liệu. Báo cáo tài chính của 21 ngân hàng có quy mô và hình thức sở hữu khác nhau giai đoạn 2004–2009; Báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước; dữ liệu từ các nghiên cứu trước. Mẫu khảo sát tuân thủ gồm 12 ngân hàng: 5 NHTM cổ phần đã niêm yết, 5 NHTM cổ phần giao dịch trên thị trường OTC, 1 NHTM nhà nước và 1 ngân hàng liên doanh. Việc thu thập dữ liệu thực tế được hỗ trợ bởi ThS. Nguyễn Hồ Hoàng Vũ — Kế toán trưởng Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam (EIB).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về kế toán công cụ tài chính trong ngân hàng thương mại

Chương này cung cấp nền tảng lý luận toàn diện. Tác giả truy nguyên lịch sử công cụ tài chính qua bốn giai đoạn lớn: hình thành từ khoảng 3.500 năm TCN (tại các nhà thờ Hy Lạp), phát triển các công cụ phái sinh qua Luật Hammurabi (1.750 TCN), thị trường chứng khoán Amsterdam (1611), đến các trào lưu đổi mới tài chính thập kỷ 1970–1990. Các mốc cụ thể được ghi nhận: giao dịch tương lai tiền tệ (1972), quyền chọn cổ phiếu thường (1973), NCD do Citibank ra đời năm 1962, Super NOW xuất hiện tại Hoa Kỳ năm 1982.

Về chuẩn mực quốc tế, tác giả hệ thống quá trình từ IAS 25 (1986), ED 40 (1991), IAS 32 (1995), IAS 39 (1998), các phiên bản hiệu chỉnh 2003 và 2005, IFRS 7 (tháng 8/2005) đến IFRS 9 (tháng 11/2009). Các nội dung kế toán được phân tích theo sáu vấn đề: phân loại, ghi nhận và xóa bỏ ghi nhận, đo lường (theo FV, AC, FVPL, FVOCI), tổn thất tài sản tài chính, kế toán phòng ngừa rủi ro, trình bày và công bố.

Phần đối chiếu so sánh US.GAAP với IAS/IFRS làm rõ: FASB ban hành 167 SFAS từ 1973 đến 6/2009, gần 1/4 liên quan công cụ tài chính; sau ngày 15/9/2009 chuyển sang hệ thống Codification. Điểm khác biệt nổi bật là định nghĩa giá trị hợp lý (IAS 39 dùng giá đầu vào, SFAS 157 dùng giá đầu ra), mức độ công bố và xóa bỏ ghi nhận tài sản tài chính. Phần so sánh China.GAAP tổng hợp bốn chuẩn mực CAS 22, CAS 23, CAS 24, CAS 37, xác định mức độ hài hòa trên phương diện chuẩn mực là "hơn 2/3 China.GAAP hài hòa với IAS/IFRS" (Songlan Peng, 2005), nhưng thực hành vẫn nghiêng về giá gốc. Bài học kinh nghiệm từ các quốc gia đang phát triển được tổng hợp ở cuối chương.

Bảng 1.1 thống kê các loại công cụ tài chính trên Bảng cân đối kế toán theo ba cột: Tài sản tài chính, Nợ tài chính và Công cụ vốn chủ sở hữu. Bảng 1.2 so sánh tổ chức các nội dung kế toán công cụ tài chính giữa China.GAAP và IAS/IFRS. Bảng 1.3 tổng hợp các công cụ tài chính trong NHTM. Bảng 1.4 so sánh công bố rủi ro theo IFRS và Basel II.

Chương 2: Thực trạng kế toán công cụ tài chính trong ngân hàng thương mại tại Việt Nam

Chương này trình bày và đánh giá thực trạng theo hai tuyến song song: thực trạng bản thân công cụ tài chính và thực trạng kế toán công cụ tài chính.

Về hệ thống NHTM, tác giả phân tích cơ cấu hệ thống ngân hàng giai đoạn 1990–2008 (Bảng 2.2), cơ cấu vốn điều lệ đến tháng 6/2010 (Bảng 2.3) và vốn chủ sở hữu giai đoạn 2005–2009 (Bảng 2.4). Dư nợ tín dụng của hệ thống ngân hàng đối với nền kinh tế giai đoạn 2000–2008 được trình bày tại Bảng 2.1. Khái quát tài sản tài chính (Bảng 2.5), cơ cấu tài sản tài chính (Bảng 2.6), nợ tài chính và vốn chủ sở hữu (Bảng 2.7), cơ cấu nợ tài chính (Bảng 2.8) đều theo giai đoạn 2005–2009 cho 21 ngân hàng mẫu.

Về thực trạng kế toán, cơ sở đánh giá gồm các văn bản pháp lý hiện hành (Bảng 2.9), danh sách 12 ngân hàng khảo sát (Bảng 2.10) và các văn bản pháp lý liên quan từng loại công cụ tài chính (Bảng 2.11). Thực trạng được phân tích theo từng vấn đề: phân loại tín dụng ngân hàng (Bảng 2.12), phân loại nợ tài chính (Bảng 2.13), định nghĩa cơ sở đo lường (Bảng 2.14) và quy định đo lường tại các NHTM (Bảng 2.15). Chương kết thúc bằng tổng hợp thành tựu, tồn tại và nguyên nhân của các tồn tại trong kế toán công cụ tài chính tại Việt Nam.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện kế toán công cụ tài chính trong ngân hàng thương mại tại Việt Nam

Chương 3 được cấu trúc theo hai giai đoạn hoàn thiện. Giai đoạn 2009–2011 (các giải pháp trước mắt) bao gồm bốn nhóm: (i) phân loại và trình bày công cụ tài chính, với Bảng 3-2 kiến nghị phân loại, Sơ đồ 3-1 về phân loại tài sản tài chính và Sơ đồ 3-2 về nguyên tắc tách công cụ phái sinh chìm; (ii) ghi nhận và đo lường, với Bảng 3-3 kiến nghị đo lường khi ghi nhận ban đầu, Bảng 3-4 kiến nghị đo lường sau ghi nhận ban đầu và Sơ đồ 3-3 về nguyên tắc xóa bỏ ghi nhận tài sản tài chính; (iii) kế toán phòng ngừa rủi ro; (iv) công bố thông tin về công cụ tài chính. Danh sách văn bản đề xuất ban hành hoặc chỉnh sửa cho giai đoạn 2009–2011 được liệt kê tại Bảng 3-1. Giai đoạn 2012–2015 (phương hướng dài hạn) đề ra lộ trình hài hòa sâu hơn với IAS/IFRS. Chương kết thúc bằng phần điều kiện thực hiện các kiến nghị.


Kết quả và những đóng góp mới

Tác giả tự xác định năm đóng góp chính:

  1. Hệ thống lịch sử tiến hóa công cụ tài chính từ khi hình thành đến các giai đoạn phát triển; tổng hợp các đặc trưng của công cụ tài chính nói chung và trong NHTM.

  2. Tổng hợp nghiên cứu về nguyên tắc ghi nhận, đo lường, trình bày và công bố công cụ tài chính theo IAS/IFRS; đối chiếu hệ thống kế toán các quốc gia với IAS/IFRS để rút ra xu hướng chung và bài học cho các nước đang phát triển.

  3. Đánh giá kế toán công cụ tài chính trong các NHTM tại Việt Nam trên hai phương diện: (i) mức độ hài hòa giữa hệ thống kế toán các TCTD với IAS/IFRS và (ii) mức độ tuân thủ các quy định kế toán trên thực tế tại 12 ngân hàng được khảo sát.

  4. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến tồn tại trong kế toán công cụ tài chính hiện nay và tổng hợp bài học kinh nghiệm quốc tế cho các nước đang phát triển; hình thành quan điểm và phương hướng hoàn thiện cho cả giai đoạn trước mắt lẫn lâu dài.

  5. Hệ thống giải pháp hoàn thiện vừa đáp ứng nhu cầu thông tin của các đối tượng sử dụng (đặc biệt nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán) vừa thúc đẩy tiến trình hài hòa hệ thống kế toán Việt Nam với chuẩn mực quốc tế.

Kiến nghị cụ thể bao gồm danh mục văn bản pháp lý cần ban hành mới hoặc chỉnh sửa trong giai đoạn 2009–2011 (Bảng 3-1), phân loại lại công cụ tài chính trong NHTM (Bảng 3-2), quy tắc đo lường khi ghi nhận ban đầu (Bảng 3-3) và sau ghi nhận ban đầu (Bảng 3-4).


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản không trình bày mục riêng về hạn chế của nghiên cứu. Dựa trên phạm vi được xác định trong luận án, có thể ghi nhận một số giới hạn thực chất: phạm vi thời gian dừng ở năm 2009, trong khi IFRS 9 mới ban hành tháng 11/2009 và IASB dự kiến hoàn tất dự án vào cuối 2010 – đầu 2011; một số dự thảo như ED/2009/05, ED/2009/3, ED/2009/12, ED/2010/4 còn đang trong giai đoạn lấy ý kiến khi luận án hoàn thành, nên các giải pháp giai đoạn 2012–2015 được xây dựng dựa trên kỳ vọng về chuẩn mực chưa chính thức có hiệu lực. Ngoài ra, các công cụ tài chính được loại khỏi phạm vi nghiên cứu (hợp đồng bảo lãnh tài chính, cam kết cho vay) có thể là chủ đề của các công trình tiếp theo.


Giá trị tham khảo

Luận án hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành kế toán – kiểm toán, đặc biệt trong lĩnh vực kế toán ngân hàng và kế toán công cụ tài chính: Chương 1 cung cấp cơ sở lý luận có hệ thống về IAS 32, IAS 39, IFRS 7, IFRS 9 và phần so sánh US.GAAP/China.GAAP với IAS/IFRS.
  • Người làm chính sách tại NHNN và Bộ Tài chính: Chương 3 và phần điều kiện thực hiện kiến nghị trình bày lộ trình hai giai đoạn (2009–2011 và 2012–2015) cùng danh mục văn bản cụ thể cần ban hành hoặc chỉnh sửa.
  • Kế toán trưởng và bộ phận tài chính tại các NHTM: Chương 2 với các bảng đối chiếu quy định hiện hành, bảng phân loại và bảng đo lường công cụ tài chính là tài liệu tham chiếu cho việc rà soát tuân thủ.
  • Nhà đầu tư và phân tích tài chính: Phần trình bày và công bố công cụ tài chính theo IFRS 7 trong Chương 1 và các kiến nghị về công bố thông tin trong Chương 3 giúp hiểu được những gì có thể kỳ vọng từ báo cáo tài chính của NHTM khi chuẩn mực được hoàn thiện.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu khảo sát thực trạng kế toán công cụ tài chính gồm những loại ngân hàng nào? Mẫu khảo sát gồm 12 ngân hàng: 5 NHTM cổ phần đã niêm yết, 5 NHTM cổ phần giao dịch trên thị trường OTC (thị trường phi tập trung), 1 NHTM nhà nước và 1 ngân hàng liên doanh. Dữ liệu thống kê mô tả sử dụng báo cáo tài chính của 21 ngân hàng giai đoạn 2004–2009.

2. Những vấn đề kế toán công cụ tài chính nào chưa được các nghiên cứu trong nước trước đó đề cập? Tác giả chỉ ra nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Hương (2008) [15] chưa đề cập kế toán giá trị hợp lý (FVA) và kế toán phòng ngừa rủi ro; nghiên cứu của Hà Thị Tường Vy (2009) [32] cũng không có hai nội dung này và không đề cập các công cụ tài chính chủ yếu của NHTM như cho vay và tiền gửi khách hàng. Không có công trình nào kết nối đồng thời toàn bộ sáu vấn đề: phân loại, ghi nhận, xóa bỏ ghi nhận, đo lường, tổn thất và công bố.

3. Luận án đánh giá mức độ hài hòa của China.GAAP với IAS/IFRS ở mức độ nào, và bài học gì được rút ra cho Việt Nam? Theo kết quả của Songlan Peng (2005) được tác giả dẫn lại, hơn 2/3 China.GAAP hài hòa với IAS/IFRS về chuẩn mực [70], song mức độ hài hòa về thực hành còn thấp, đặc biệt trong áp dụng cơ sở đo lường giá trị hợp lý — các công ty niêm yết tiếp tục dùng giá gốc kể cả sau khi Bộ Tài chính Trung Quốc yêu cầu áp dụng chuẩn mực mới. Bài học cho Việt Nam là phải đánh giá hài hòa trên cả hai chiều chuẩn mực và thực hành, đồng thời cần điều kiện hỗ trợ từ nhiều phía để thị trường cung cấp đủ dữ liệu xác định giá trị hợp lý.

4. Luận án xác định những điều kiện nào để áp dụng kế toán phòng ngừa rủi ro theo IAS 39? Theo IAS 39, đoạn 71–102 được tác giả tổng hợp, có ba điều kiện cần và đủ: (i) quy định rõ ràng bằng văn bản về loại phòng ngừa rủi ro, công cụ phòng ngừa, khoản mục được phòng ngừa và bản chất rủi ro cần phòng ngừa; (ii) hiệu quả phòng ngừa rủi ro phải được đo lường một cách đáng tin cậy, đạt mức cao; (iii) hiệu quả phòng ngừa rủi ro phải được đánh giá ngay từ đầu và mỗi khi lập báo cáo tài chính. Nếu các điều kiện này không còn thỏa mãn thì kế toán phòng ngừa rủi ro phải chấm dứt.

5. Tác giả đề xuất ban hành hoặc chỉnh sửa những loại văn bản nào trong giai đoạn 2009–2011? Danh mục văn bản được liệt kê tại Bảng 3-1. Các kiến nghị tập trung vào bốn nhóm văn bản tương ứng với bốn nhóm giải pháp: văn bản về phân loại và trình bày công cụ tài chính, văn bản về ghi nhận và đo lường (bao gồm đo lường khi ghi nhận ban đầu và đo lường sau ghi nhận ban đầu), văn bản về kế toán phòng ngừa rủi ro và văn bản về công bố thông tin công cụ tài chính — đều hướng đến thu hẹp khoảng cách giữa Hệ thống kế toán các TCTD và IAS/IFRS.


Kết luận

Luận án cung cấp khảo sát có hệ thống về lịch sử, lý luận và thực trạng kế toán công cụ tài chính trong NHTM tại Việt Nam, đặt trong bối cảnh hội nhập sau khi Việt Nam gia nhập WTO và hướng tới các mục tiêu phát triển ngành ngân hàng đến năm 2010 và tầm nhìn 2020. Bằng cách đối chiếu hệ thống kế toán các TCTD với IAS 32, IAS 39, IFRS 7, IFRS 9 và kinh nghiệm của Hoa Kỳ, Trung Quốc, tác giả làm rõ khoảng cách hiện tồn cả ở cấp độ chuẩn mực lẫn thực hành tại 12 ngân hàng khảo sát. Các kiến nghị được phân kỳ theo hai giai đoạn cụ thể (2009–2011 và 2012–2015), gắn với hệ thống bảng phân loại và đo lường chi tiết. Luận án là tài liệu tham chiếu cho các nhà nghiên cứu, người làm chính sách và chuyên gia kế toán ngân hàng quan tâm đến tiến trình hài hòa chuẩn mực kế toán Việt Nam với IAS/IFRS.