Luận văn: Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và giá thành tại Youngjin Ast Vina

Tìm hiểu cách hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm tại công ty TNHH Youngjin AST Vina để tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

92
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò kế toán chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm

Trong môi trường cạnh tranh, việc kiểm soát chi phí và xác định giá bán hợp lý là yếu tố sống còn của mọi doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử. Kế toán chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm không chỉ là công cụ ghi nhận số liệu mà còn là nền tảng cho các quyết định quản trị chiến lược. Tại Công ty TNHH Youngjin Ast Vina, một đơn vị chuyên sản xuất mặt nạ kim loại và khuôn mẫu, việc tổ chức công tác kế toán chi phí hiệu quả giúp ban lãnh đạo nắm bắt chính xác các khoản hao phí, từ đó đưa ra các biện pháp tiết kiệm, cải tiến quy trình và nâng cao năng lực cạnh tranh. Một hệ thống hạch toán chi phí sản xuất khoa học sẽ cung cấp thông tin minh bạch về giá thành thực tế của từng đơn hàng, làm cơ sở để định giá, đàm phán với khách hàng và tối ưu hóa lợi nhuận. Nghiên cứu của Đào Thị Thùy Linh (2023) nhấn mạnh rằng, việc hoàn thiện quy trình này là nhiệm vụ cấp thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững của công ty trong bối cảnh thị trường biến động. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận, từ khâu mua sắm nguyên vật liệu đến sản xuất và quản lý kho.

1.1. Khái niệm cơ bản về chi phí sản xuất và giá thành

Chi phí sản xuất là toàn bộ hao phí về lao động sống và lao động vật hóa phát sinh trong quá trình sản xuất. Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS 02), các chi phí này bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếpchi phí sản xuất chung. Trong khi đó, giá thành sản phẩm là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ chi phí sản xuất tính cho một khối lượng sản phẩm hoàn thành. Mối quan hệ giữa hai yếu tố này là quan hệ nhân quả: chi phí là cơ sở, là đầu vào để tính toán giá thành. Việc phân loại chi phí một cách khoa học giúp doanh nghiệp dễ dàng tập hợp và phân bổ chính xác.

1.2. Nhiệm vụ của kế toán trong doanh nghiệp sản xuất

Nhiệm vụ trọng tâm của bộ phận kế toán là xác định đúng đối tượng tập hợp chi phí sản xuất và đối tượng tính giá thành. Kế toán phải tổ chức ghi chép, phản ánh đầy đủ và kịp thời các chi phí phát sinh theo từng khoản mục. Công việc này bao gồm việc hạch toán chi phí sản xuất vào các tài khoản liên quan như TK 621, TK 622, TK 627 và tổng hợp chi phí dở dang trên TK 154. Ngoài ra, kế toán cần xây dựng các báo cáo chi phí sản xuất định kỳ, cung cấp số liệu đáng tin cậy cho việc phân tích, đánh giá hiệu quả hoạt động và lập kế hoạch sản xuất kinh doanh cho các kỳ tiếp theo.

II. Thách thức trong kế toán chi phí tại Youngjin Ast Vina

Phân tích từ báo cáo thực tập kế toán và khóa luận liên quan cho thấy Công ty TNHH Youngjin Ast Vina đang đối mặt với một số hạn chế trong công tác kế toán chi phí sản xuất và giá thành. Vấn đề nổi bật nhất là việc lập kế hoạch chi phí chưa chặt chẽ, dẫn đến các khoản chi phí phát sinh thực tế thường vượt so với định mức chi phí ban đầu. Cụ thể, khâu duyệt dự toán nguyên vật liệu còn lỏng lẻo, khiến chi phí đầu vào tăng cao và trực tiếp đẩy giá thành thực tế lên trên mức dự kiến. Bên cạnh đó, việc phân bổ chi phí sản xuất chung còn mang tính thủ công và chưa dựa trên những tiêu thức thực sự hợp lý, có thể làm sai lệch giá thành của từng loại sản phẩm. Những tồn tại này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý nội bộ mà còn làm giảm khả năng cạnh tranh của công ty trên thị trường. Việc xác định nguyên nhân và tìm ra giải pháp hoàn thiện kế toán là vô cùng cần thiết.

2.1. Hạn chế trong tập hợp chi phí nguyên vật liệu trực tiếp

Tại Youngjin Ast Vina, chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (phản ánh trên TK 621) chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu giá thành. Tuy nhiên, quy trình theo dõi và quản lý xuất-nhập-tồn kho nguyên vật liệu đôi khi chưa đồng bộ. Việc kiểm kê và đối chiếu giữa số liệu trên sổ sách kế toán chi phí và thực tế tại kho chưa được thực hiện thường xuyên, dẫn đến rủi ro thất thoát hoặc lãng phí. Thêm vào đó, việc xác định giá trị vật liệu xuất kho chưa hoàn toàn tối ưu, ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của chi phí được tập hợp cho từng đơn hàng.

2.2. Bất cập trong hạch toán chi phí nhân công trực tiếp

Chi phí nhân công trực tiếp (phản ánh trên TK 622) được hạch toán dựa trên bảng chấm công và bảng lương. Tuy nhiên, phương pháp phân bổ chi phí này cho từng sản phẩm hoặc đơn hàng cụ thể còn chưa chi tiết. Công ty chưa áp dụng các phương pháp đo lường hiệu suất lao động tiên tiến để gắn chi phí nhân công với từng công đoạn sản xuất. Điều này gây khó khăn trong việc đánh giá chính xác hiệu quả sử dụng lao động và xác định chi phí nhân công thực tế cho mỗi đơn vị sản phẩm, một yếu tố quan trọng trong kiểm soát chi phí.

2.3. Khó khăn trong phân bổ chi phí sản xuất chung

Chi phí sản xuất chung (phản ánh trên TK 627) bao gồm nhiều khoản mục như chi phí nhân viên phân xưởng, khấu hao máy móc, chi phí dịch vụ mua ngoài. Việc lựa chọn tiêu thức để phân bổ chi phí sản xuất chung cho các sản phẩm là một thách thức lớn. Hiện tại, công ty có thể đang áp dụng một tiêu thức phân bổ duy nhất cho tất cả các loại chi phí, điều này có thể không phản ánh đúng mức độ tiêu hao nguồn lực của từng sản phẩm, đặc biệt khi công ty sản xuất nhiều loại sản phẩm có quy trình công nghệ khác nhau.

III. Phương pháp hoàn thiện quy trình kế toán chi phí sản xuất

Để khắc phục các tồn tại, việc đưa ra các giải pháp hoàn thiện kế toán là bước đi chiến lược. Tại Youngjin Ast Vina, cần bắt đầu từ việc chuẩn hóa quy trình kế toán chi phí. Khóa luận của Đào Thị Thùy Linh (2023) đã đề xuất một số kiến nghị cải tiến quy trình kế toán quan trọng. Trước hết, công ty cần xây dựng một hệ thống chứng từ và quy trình luân chuyển chứng từ khoa học, đảm bảo mọi chi phí phát sinh đều được ghi nhận đầy đủ, chính xác và kịp thời. Việc ứng dụng triệt để phần mềm kế toán MISA không chỉ giúp tự động hóa việc ghi chép mà còn hỗ trợ tạo lập các báo cáo chi phí sản xuất một cách nhanh chóng. Đồng thời, việc đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ kế toán viên là yếu tố then chốt để đảm bảo các phương pháp mới được áp dụng hiệu quả, góp phần vào việc tổ chức công tác kế toán tại doanh nghiệp sản xuất một cách chuyên nghiệp hơn.

3.1. Cải tiến hệ thống sổ sách và luân chuyển chứng từ

Cần rà soát và hoàn thiện toàn bộ hệ thống sổ sách kế toán chi phí, từ phiếu xuất kho, bảng chấm công đến các hóa đơn dịch vụ. Quy trình luân chuyển chứng từ cần được quy định rõ ràng, xác định trách nhiệm của từng cá nhân, bộ phận liên quan. Việc số hóa chứng từ và lưu trữ trên hệ thống tập trung sẽ giúp giảm thiểu sai sót, thất lạc và tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm tra, đối chiếu sau này. Điều này đảm bảo tính minh bạch và chính xác cho toàn bộ quá trình hạch toán chi phí sản xuất.

3.2. Tối ưu hóa việc xác định đối tượng tập hợp chi phí

Việc xác định đối tượng tập hợp chi phí sản xuất cần được chi tiết hóa hơn. Thay vì tập hợp chung cho toàn phân xưởng, công ty nên xem xét tập hợp chi phí theo từng đơn đặt hàng hoặc theo từng dòng sản phẩm. Điều này cho phép tính toán giá thành sản phẩm chính xác hơn và phục vụ tốt hơn cho việc phân tích lợi nhuận theo từng mặt hàng. Việc mã hóa các đối tượng này một cách khoa học trên phần mềm kế toán sẽ giúp quá trình tập hợp và phân tích dữ liệu trở nên dễ dàng và hiệu quả.

IV. Bí quyết tính giá thành sản phẩm chính xác hiệu quả

Sau khi đã tập hợp chi phí đầy đủ, bước tiếp theo là áp dụng phương pháp tính giá thành phù hợp. Đối với một doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử như Youngjin Ast Vina, việc lựa chọn phương pháp tính giá thành có ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của thông tin quản trị. Thay vì chỉ sử dụng một phương pháp giản đơn, công ty có thể kết hợp nhiều phương pháp khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm của từng loại sản phẩm. Ví dụ, phương pháp tính giá thành theo đơn đặt hàng sẽ phù hợp với các sản phẩm sản xuất theo yêu cầu riêng của khách hàng. Trong khi đó, phương pháp hệ số có thể được áp dụng cho các dòng sản phẩm sản xuất hàng loạt nhưng có quy cách khác nhau. Yếu tố quan trọng là phải lựa chọn tiêu thức phân bổ chi phí chung một cách khoa học, ví dụ như dựa trên số giờ máy chạy, chi phí nhân công trực tiếp hoặc định mức nguyên vật liệu, thay vì các tiêu thức mang tính ước lệ.

4.1. Lựa chọn phương pháp đánh giá sản phẩm dở dang tối ưu

Đánh giá sản phẩm dở dang cuối kỳ là một bước không thể thiếu trong quy trình tính giá thành. Hiện nay có nhiều phương pháp như đánh giá theo chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, theo sản lượng hoàn thành tương đương, hoặc theo chi phí định mức. Công ty cần phân tích đặc điểm quy trình sản xuất của mình để chọn ra phương pháp phù hợp nhất. Với các sản phẩm có chi phí chế biến lớn, phương pháp sản lượng hoàn thành tương đương sẽ cho kết quả chính xác hơn, giúp việc xác định giá trị tồn kho trên TK 154 trở nên đáng tin cậy.

4.2. Xây dựng hệ thống định mức chi phí và giá thành kế hoạch

Để kiểm soát chi phí hiệu quả, việc xây dựng một hệ thống định mức chi phí khoa học là rất cần thiết. Các định mức này cần được xây dựng dựa trên cơ sở phân tích kỹ thuật và kinh nghiệm thực tế. Từ đó, công ty có thể lập giá thành kế hoạch cho từng sản phẩm. Việc so sánh giữa giá thành thực tế và giá thành kế hoạch sẽ giúp nhà quản trị nhanh chóng phát hiện các biến động bất thường, phân tích nguyên nhân và đưa ra các hành động khắc phục kịp thời, góp phần hạ giá thành sản phẩm.

V. Ứng dụng thực tiễn từ luận văn kế toán tại Youngjin Vina

Việc áp dụng các giải pháp từ luận văn kế toán của Đào Thị Thùy Linh (2023) vào thực tiễn hứa hẹn mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho Youngjin Ast Vina. Hiệu quả rõ rệt nhất là việc nâng cao tính chính xác và minh bạch của thông tin kế toán. Khi quy trình kế toán chi phí được chuẩn hóa, ban lãnh đạo sẽ có được các báo cáo chi phí sản xuất đáng tin cậy, phản ánh đúng thực trạng hoạt động của doanh nghiệp. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho việc ra quyết định, từ việc định giá bán sản phẩm, kiểm soát chi phí hoạt động đến việc lập kế hoạch ngân sách cho tương lai. Hơn nữa, một hệ thống kế toán chi phí hiệu quả sẽ là công cụ đắc lực giúp công ty xác định đâu là những sản phẩm mang lại lợi nhuận cao nhất, đâu là những khâu sản xuất cần được cải tiến để tối ưu hóa nguồn lực, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh tổng thể.

5.1. Nâng cao hiệu quả quản trị và kiểm soát chi phí

Khi các giải pháp hoàn thiện kế toán được triển khai, nhà quản trị có thể dễ dàng theo dõi và kiểm soát chi phí theo từng khoản mục, từng bộ phận. Việc phân tích chênh lệch giữa chi phí thực tế và định mức sẽ không còn là một công việc khó khăn. Nhờ đó, các biện pháp tiết kiệm chi phí sẽ được đưa ra dựa trên số liệu cụ thể, giúp giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa việc sử dụng tài sản, nguyên vật liệu và nhân công, góp phần trực tiếp vào việc gia tăng lợi nhuận cho công ty.

5.2. Cải thiện độ chính xác của báo cáo tài chính

Một quy trình tính giá thành sản phẩm chính xác sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị hàng tồn kho và giá vốn hàng bán trên báo cáo tài chính. Việc hạch toán đúng và đủ chi phí giúp báo cáo tài chính phản ánh trung thực và hợp lý hơn tình hình tài chính của doanh nghiệp. Điều này không chỉ quan trọng đối với các nhà quản trị nội bộ mà còn tạo dựng niềm tin với các đối tác bên ngoài như ngân hàng, nhà đầu tư và cơ quan thuế, là nền tảng cho sự phát triển bền vững.

VI. Kết luận và kiến nghị cải tiến quy trình kế toán chi phí

Tóm lại, hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm là một quá trình liên tục và mang tính chiến lược tại Công ty TNHH Youngjin Ast Vina. Việc này không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ các quy định kế toán mà còn là một công cụ quản trị sắc bén. Các kiến nghị cải tiến quy trình kế toán đã được đề xuất, từ việc chuẩn hóa chứng từ, tối ưu hóa phương pháp tập hợp chi phí đến việc lựa chọn phương pháp tính giá thành phù hợp. Để thành công, công ty cần sự cam kết từ ban lãnh đạo, sự đầu tư vào công nghệ và con người. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp sẽ giúp Youngjin Ast Vina không chỉ kiểm soát chi phí hiệu quả mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, khẳng định vị thế trên thị trường sản xuất linh kiện điện tử ngày càng khốc liệt. Đây là một khoản đầu tư cần thiết cho tương lai phát triển của doanh nghiệp.

6.1. Kiến nghị cụ thể đối với Công ty Youngjin Ast Vina

Về phía công ty, cần thành lập một ban chuyên trách để rà soát và triển khai các giải pháp cải tiến. Cần đầu tư nâng cấp phần mềm kế toán nếu cần thiết và tổ chức các buổi đào tạo chuyên sâu cho nhân viên. Ban lãnh đạo nên khuyến khích văn hóa tiết kiệm và quản lý chi phí trong toàn bộ tổ chức, không chỉ riêng bộ phận kế toán. Việc xây dựng và áp dụng hệ thống định mức chi phí cần được ưu tiên hàng đầu.

6.2. Hướng phát triển trong tương lai cho công tác kế toán

Trong tương lai, công ty nên hướng tới việc áp dụng các phương pháp kế toán quản trị hiện đại hơn như kế toán chi phí dựa trên hoạt động (ABC - Activity-Based Costing). Phương pháp này giúp phân bổ chi phí sản xuất chung một cách chính xác hơn, cung cấp cái nhìn sâu sắc về chi phí thực sự của từng dòng sản phẩm và khách hàng, từ đó hỗ trợ các quyết định chiến lược một cách hiệu quả hơn nữa. Đây là bước tiến quan trọng trong việc tổ chức công tác kế toán tại doanh nghiệp sản xuất.

14/07/2025
Hoàn thiên kế toán chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm tại công ty tnhh youngjin ast vina

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TẠI DOANH NGHIỆP 1. Những vấn đề cơ bản về kế toán chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm tại doanh nghiệp. Chi phí sản xuất 1. Khái niệm Chi phí sản xuất là toàn bộ hao phí về lao động sống và lao động vật hóa và cácchi phí khác mà doanh nghiệp phải chi ra để tiến hành các hoạt động sản xuấ kinh doanh trong kỳ.

Theo chuẩn mực VAS 02, chi phí sản xuất được định nghĩa như sau: “ Chi phí chế biến hàng tồn kho bao gồm những chi phí có liên quan trực tiếp đến sản phẩm sản xuất, như chi phí nhân công trực tiếp, chi phí sản xuất chung cố định và chi phí sản xuất chung biến đổi phát sinh trong quá trình chuyển hóa nguyên liệu, vật liệu thành thành phẩm. Phân loại chi phí sản xuất Phân loại chi phí sản xuất theo nội dung, tính chất kinh tế của chi phí: Chi phí nguyên vật liệu: bao gồm giá mua, chi phí mua NVL dùng vào hoạt động SXKD trong kỳ. NVL gồm NVL chính, NVL phụ, nhiên liệu, phụ tùng thay thế và cácNVL khác. Chi phí nhân công: là các khoản chi phí phải trả cho người lao động về tiền lương, tiềncông, phụ cấp và các khoản trích BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ theo tiền lương của người lao động.

Chi phí khấu hao TSCĐ: bao gồm khấu hao tất cả TSCĐ dùng vào hoạt động SXKDtrong kỳ của DN. Chi phí dịch vụ mua ngoài: Là số tiền phải trả cho các dịch vụ mua ngoài, thuê ngoàiphục vụ cho hoạt động SXKD của DN. Chi phí bằng tiền khác: Là các chi phí ngoài các khoản trên, phát sinh bằng tiền trongquá trình sản xuất như chi phí tiếp khách, chi phí hội họp,… 6 Phân loại chi phí sản xuất theo mục đích, công dụng của chi phí: Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp: Bao gồm chi phí NVL sử dụng trực tiếp để sản xuất sản phẩm, thực hiện dịch vụ, lao vụ trong kỳ SXKD. Chi phí nguyên liệu, vật liệuphải tính theo giá thực tế khi xuất dùng.

Chi phí NVL trực tiếp bao gồm chi phí về NVL chính, vật liệu phụ, các cấu kiện hoặc các bộ phận rời, vật liệu luân chuyển thamgia cấu thành nên thực thể SPXL. Chi phí nhân công trực tiếp: Bao gồm các khoản thù lao lao động trả cho nhân công trực tiếp xây lắp các công trình (kể cả nhân công thuê ngoài), công nhân phục vụ (nhưcông nhân vận chuyển, xếp dỡ vật tư trong phạm vi mặt bằng xâ y lắp và nhân công phục vụ chuẩn bị thi công, thu dọn công trường,…) bao gồm tiền lương chính, lương phụ và các khoản phụ cấp theo lương của nhân công tham gia thi công công trình. Khoản này không bao gồm các khoản tính BHXH, BHYT, KPCĐ tính trên quỹ lương công nhân lao động trực tiếp. Chi phí sử dụng máy thi công: Bao gồm toàn bộ các chi phí mà đơn vị xây lắp chi racó liên quan đến việc sử dụng MTC phục vụ cho xây lắp các CT, HMCT.

Chi phí sản xuất chung: Gồm những chi phí phục vụ xây lắp tại các đội và các bộ phậntrong DN xây lắp. Là những chi phí phát sinh trong từng bộ phận, từng đội xây lắp, ngoài chi phí NVL trực tiếp và CPNC trực tiếp (kể cả phần trích cho các quỹ BHXH, BHYT, KPCĐ trên tiền lương phải trả cho toàn bộ công nhân viên chức từng bộ phận, từng đội và toàn bộ tiền ăn ca của đội, bộ phận). Khoản mục CPSX chung gồm các nộidung sau: - Chi phí nhân viên phân xưởng; - Chi phí vật liệu dùng cho phân xưởng; - Chi phí dụng cụ sản xuất dùng cho phân xưởng; - Chi phí khấu hao TSCĐ dùng trong phân xưởng, bộ phận sản xuất; - Chi phí bằng tiền khác phục vụ cho hoạt động của phân xưởng. Phân loại chi phí sản xuất theo mối quan hệ giữa chi phí với đối tượng chịu chi phí Chi phí trực tiếp là chi phí liên quan trực tiếp đến từng đối tượng chịu chi phí.

Nhữngchi phí này được kế toán căn cứ vào chứng từ gốc để tập hợp cho từng đối tượng chịuchi phí. 7 Chi phí gián tiếp là chi phí liên quan đến nhiều đối tượng chịu chi phí. Về phương diệnkế toán chi phí gián tiếp không thể căn cứ vào chứng từ gốc để tập hợp cho từng đối tượng chịu chi phí mà phải tập hợp riêng, sau đó phân bổ cho các đối tượng theo tiêu chuẩn thích hợp. Phân loại chi phí sản xuất theo mối quan hệ với khối lượng sản phẩm sản xuất.

Chi phí bất biến (còn gọi là định phí) là các chi phí mà tổng số không thay đổi khi cósự thay đổi về khối lượng hoạt động của sản xuất hoặc khối lượng sản phẩm sản xuất trong kỳ. Biến phí khi tính cho một đơn vị sản phẩm thì nó ổn định, không thay đổi; biến phí khi không có hoạt động thì bằng 0, bao gồm: chi phí NVL trực tiếp, CPNC trực tiếp,… Xét về tính chất tác động, biến phí chia làm hai loại: biến phí tỷ lệ và biến phí cấp bậc. Biến phí tỷ lệ: là những khoản chi phí có quan hệ tỷ lệ thuận trực tiếp với biến độngcủa mức độ hoạt động. Biến phí cấp bậc: là những khoản chi phí chỉ thay đổi khi mức độ hoạt động thay đổinhiều và rõ ràng.

Biến phí loại này không thay đổi khi mức độ hoạt động căn cứ thay đổi ít. Nói cách khác, biến phí loại này có quan hệ tỷ lệ nhưng không tuyến tính với mức độ hoạt động thay đổi cho phép chi phí thay đổi để tương ứng với hoạt động mới. Chi phí khả biến (còn gọi là biến phí) là những chi phí thay đổi về tổng số tỷ lệ với sự thay đổi của mức độ hoạt động; khối lượng sản phẩm sản xuất trong kỳ ví dụ như chi phí NVLTT, chi phí NCTT (trẻ lương theo hình thức khoán. Như vậy, dù DN có hoạtđộng hay không thì vẫn tồn tại định phí, khi DN gia tăng mức độ hoạt động thì định phítrên một đơn vị hoạt động sẽ giảm dần.

Tuy vậy, định phí cũng tồn tại dưới nhiều hình thức với mối quan hệ khác nhau vớimức độ hoạt động của đơn vị. Định phí tuyệt đối: Là những chi phí mà xét về tổng số thì không thay đổi khi có sự thay đổi của khối lượnng hoạt động còn chi phí cho một đơn vị khối lượng hoạt độngthì thay đổi tỷ lệ nghịch trực tiếp với khối lượng hoạt động. Định phí cấp bậc: Là những chi phí chỉ có tính chất cố định tương đối, nó chỉ cố địnhtrong một giới hạn mức độ hoạt động nhất định, sau đó nếu khối lượng hoạt động tănglên thì khoản chi phí này sẽ tăng lên một mức mới nào đó. 8 Định phí bắt buộc: Là những định phí không thể thay đổi một cách nhanh chóng, chúng thường liên quan đến TSCĐ và cấu trúc tổ chức SXKD của DN.

Những khoảnchi phí này tồn tại lâu dài trong hoạt động sản xuất của DN và không thể cắt giảm hết trong một thời gian ngắn. Định phí không bắt buộc: Là các định phí có thể được thay đổi nhanh chóng bằng cácquyết định của các nhà quản trị DN. Định phí không bắt buộc thường liên quan tới kế hoạch ngắn hạn và ảnh hưởng đến chi phí của DN hàng năm, có thể thay đổi khi cần thiết. Chi phí hỗn hợp là chi phí mà bản thân nó gồm các yếu tố của định phí và biến phí nhưchi phí thuê phương tiện vận tải hàng hóa, chi phí điện năng, chi phí điện thoại (Hàng tháng ngoài khoản cước thuê bao cố định, DN còn phải trả tiền cước theo số lượng cuộc gọi và thời gian đàm thoại)… Để phục vụ cho việc lập kế hoạch, kiểm soát và chủđộng điều tiết chi phí, các nhà quản trị DN cần phải phân tích hỗn hợp thành các yếu tốđịnh phí và biến phí.

Có nhiều phương pháp để phân tích như phương pháp sử dụng đồthị phân tán, phương pháp bình phương nhỏ nhất, phương pháp cực đại - cực tiểu, phương pháp hồi quy bội. Phân loại chi phí sản xuất theo thẩm quyền ra quyết định Chi phí kiểm soát được ở một cấp quản lý nào đó là chi phí mà cấp đó có thẩm quyềnra quyết định. Chi phí không kiểm soát được ở một cấp quản lý nào đó là chi phí mà cấp đó không cóthẩm quyền ra quyết định. Phân loại chi phí trong việc lựa chọn các phương án Chi phí cơ hội: là lợi ích bị mất đi do lựa chọn phương án này thay vì chọn phương ánkhác.

Ngoài các CPSX kinh doanh đã được tập hợp, phản ánh bằng số liệu kế toán, trước khi lựa chọn phương án, các nhà quản trị còn phải xem xét chi phí cơ hội phát sinh do những yếu tố kinh doanh đó có thể sử dụng theo cách khác nhau nhưng vẫn mang lại lợi nhuận. Chi phí chênh lệch: là những khoản chi phí chỉ có ở phương án này mà không có hoặc chỉ có một phần ở phương án khác. Chi phí chênh lệch là một căn cứ quan trọng để lựachọn phương án đầu tư hoặc phương án sản xuất kinh doanh. Chi phí chìm: là loại chi phí mà DN phải gánh chịu, bất kể đã lựa chọn phương án nào.Do chi phí chìm tồn tại ở mọi phương án nên không có tính chênh lệch và không phải xét đến khi so sánh lựa chọn phương án tối ưu.

Giá thành sản phẩm 1. Khái niệm và bản chất của giá thành sản phẩm Giá thành sản phẩm là chi phí sản xuất tính cho một khối lượng hoặc một sản phẩm đơn vị do doanh nghiệp đã sản xuất hoàn thành trong kỳ. Trong doanh nghiệp sản xuất, chi phí sản xuất chỉ là một mặt thể hiện sự chi phí. Để đánh giá chất lượng hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, chi phí sản xuất mà doanh nghiệp đó chi ra phải được xem xét trong mối quan hệ với mặt thứ hai của quá trình sản xuất kinh doanh mang tên kết quả sản xuất thu được.

Mối quan hệ giữa hai mặt này đã hình thành nên chỉ tiêu đánh giá giá thành sản phẩm. Giá thành sản xuất sản phẩm bao gồm những chi phí về lao động (cả lao động sống và lao động vật hóa) cùng với các chi phí khác được sử dụng với mục đích sản xuất hoàn thành một khối lượng sản phẩm hàng hóa, dịch vụ, lao vụ nhất định. Sự khácnhau cơ bản giữa giá thành sản phẩm và chi phí thể hiện ở: Thứ nhất, chi phí sản xuất hợp thành giá thành sản phẩm. Tuy nhiên, không phải toànbộ chi phí sản xuất phát sinh trong kỳ đều được tính vào giá thành sản phẩm trong kỳ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ