Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, thương hiệu không chỉ đơn thuần là dấu hiệu nhận biết sản phẩm hay dịch vụ mà còn là tài sản vô hình quan trọng, phản ánh uy tín, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và niềm tin của người tiêu dùng. Ngành sản xuất gốm sứ mỹ nghệ Việt Nam sở hữu bề dày lịch sử lâu đời với kỹ thuật sản xuất gốm men phát triển liên tục qua nhiều thời kỳ lịch sử. Theo báo cáo nghiên cứu từ Technavio, quy mô thị trường gốm sứ toàn cầu dự kiến đạt 64,52 tỷ USD với tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm (CAGR) đạt 5,72% trong giai đoạn 2021 - 2025. Sự xuất hiện của nhiều thương hiệu trong và ngoài nước tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt về mẫu mã, chất lượng và giá thành.

Dòng gốm Chu Đậu từng có lịch sử phát triển rực rỡ kéo dài gần 5 thế kỷ (từ thế kỷ XII đến thế kỷ XVII) trước khi bị thất truyền vào cuối thế kỷ XVII. Từ những năm 1980, dòng men cổ này bắt đầu được nghiên cứu, phục dựng. Năm 2001, Tổng Công ty Thương mại Hà Nội (Hapro) thành lập Xí nghiệp Gốm Chu Đậu và đến năm 2008 chính thức thành lập Công ty Cổ phần Gốm Chu Đậu với quy mô đầu tư bài bản. Mặc dù sản phẩm đã từng bước khẳng định lại vị thế và xuất khẩu sang nhiều quốc gia, hoạt động phát triển thương hiệu của công ty vẫn đối mặt với nhiều khó khăn do hạn chế về kinh nghiệm phát triển thị trường, nguồn lực tài chính cũng như công tác hoạch định chiến lược dài hạn. Nhận thức được yêu cầu cấp thiết đó, tác giả Nguyễn Thị Huyền đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Hoàn thiện hoạt động xây dựng thương hiệu tại Công ty Cổ phần Gốm Chu Đậu".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa những nội dung lý luận cơ bản về thương hiệu và quy trình xây dựng thương hiệu trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng các hoạt động xây dựng thương hiệu tại Công ty Cổ phần Gốm Chu Đậu giai đoạn 2019 - 2021.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động xây dựng thương hiệu của Công ty Cổ phần Gốm Chu Đậu trong thời gian tới.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động xây dựng thương hiệu và các giải pháp hoàn thiện công tác này tại Công ty Cổ phần Gốm Chu Đậu. Phạm vi nghiên cứu được xác lập như sau:

  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Gốm Chu Đậu (trụ sở tại xã Thái Tân, huyện Nam Sách, tỉnh Hải Dương và văn phòng giao dịch tại Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn 3 năm gần nhất (2019 - 2021).
  • Phạm vi nội dung: Các hoạt động nghiên cứu thị trường, xác định sứ mệnh - tầm nhìn, định vị thương hiệu, thiết kế hệ thống nhận diện và các công cụ truyền thông xúc tiến thương hiệu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề xây dựng thương hiệu dựa trên các khái niệm và khung lý thuyết quản trị marketing tiêu biểu:

  • Khái niệm thương hiệu: Tác giả trích dẫn định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), quan điểm của Philip Kotler (2003) về nhãn hiệu và dấu hiệu phân biệt, quan điểm tổng hợp của Tôn Thất Nguyễn Thiêm (2008) về cảm nhận của thị trường/xã hội, định nghĩa của Nguyễn Quốc Thịnh và Nguyễn Thành Trung (2011, 2012) về hình tượng hàng hóa trong tâm trí khách hàng, cùng quy định pháp lý tại Khoản 16 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2009 về nhãn hiệu.
  • Quy trình xây dựng thương hiệu: Hệ thống hóa theo tiến trình 7 bước gồm: (1) Nghiên cứu marketing; (2) Xác định tầm nhìn và sứ mệnh thương hiệu; (3) Hoạch định chiến lược phát triển thương hiệu; (4) Định vị thương hiệu; (5) Xây dựng hệ thống nhận diện thương hiệu; (6) Truyền thông, quảng bá thương hiệu; (7) Đánh giá thương hiệu.
  • Mô hình chiến lược thương hiệu: Phân loại 4 mô hình cấu trúc phổ biến gồm Chiến lược thương hiệu gia đình (thương hiệu dù), Chiến lược thương hiệu phụ (thương hiệu nguồn), Chiến lược thương hiệu bảo trợ (thương hiệu chuẩn), và Chiến lược ngôi nhà thương hiệu (thương hiệu - sản phẩm).
  • Hệ thống nhận diện thương hiệu: Khái quát các yếu tố cấu thành cốt lõi bao gồm Tính cách thương hiệu (Brand Personality), Danh tiếng doanh nghiệp, Tên hiệu (Brand Name), Hình tượng thương hiệu (Brand Icon), Khẩu hiệu (Slogan), Biểu trưng (Logo - với tỷ lệ chiều cao/chiều ngang chuẩn 1:2,25 theo Al Ries & Laura Ries, 2002), Nhạc hiệu (Sound Branding), Tên miền Internet, Bao bì và Màu sắc.
  • Phương pháp định vị và công cụ truyền thông: Các cách tiếp cận định vị rộng, định vị đặc thù, định vị dẫn đầu và định vị giá trị; các công cụ truyền thông đại chúng (đo lường hiệu quả truyền hình qua các chỉ số GRPs, Reach, Frequency, CPM), báo chí, radio, quảng cáo trực tiếp, điểm bán (POSM), xúc tiến thương mại (chiến lược đẩy và kéo) cùng hoạt động quan hệ công chúng (PR).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng trong khóa luận là phương pháp nghiên cứu định tính, thực hiện thông qua việc thu thập, tổng hợp, so sánh và phân tích dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo nội bộ của Công ty Cổ phần Gốm Chu Đậu, niên giám thống kê ngành gốm sứ, các ấn phẩm báo chí chuyên ngành và các công trình nghiên cứu đi trước về làng nghề Bát Tràng và Gốm sứ Minh Long.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về thương hiệu và hoạt động xây dựng thương hiệu

Chương này tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng về thương hiệu, hệ thống nhận diện, sứ mệnh, tầm nhìn và quy trình định vị thương hiệu trên thị trường. Tác giả phân tích chi tiết các công cụ truyền thông tiếp thị tích hợp, từ quảng cáo trên phương tiện thông tin đại chúng, tiếp thị trực tiếp, quảng bá tại điểm bán cho đến quan hệ công chúng và xúc tiến bán hàng.

Bên cạnh khung lý thuyết, chương 1 dành dung lượng phân tích bài học kinh nghiệm thực tiễn từ hai đơn vị sản xuất gốm sứ tiêu biểu tại Việt Nam:

  • Làng gốm Bát Tràng: Khai thác lợi thế làng nghề hơn 700 năm tuổi, kết hợp du lịch trải nghiệm với xuất khẩu tại chỗ, xây dựng chuỗi bán lẻ BatTrang Family ứng dụng mô hình chuyển đổi số 4.0 và tổ chức tọa đàm tiếp thị số để giải quyết các vướng mắc về bảo vệ bản quyền, chống hàng giả.
  • Doanh nghiệp Gốm sứ Minh Long: Áp dụng triết lý "bốn không - bốn có" (Bốn không: không thời gian, không giới tính, không tuổi tác, không biên giới; Bốn có: có văn hóa, có nghệ thuật, có hồn, có chiều sâu), đầu tư máy móc tự động hóa từ Đức và Nhật Bản, quản trị đội ngũ 3.000 công nhân kỹ thuật cao, đồng thời định vị thương hiệu cao cấp gắn liền với sự kiện văn hóa ẩm thực thường niên như cuộc thi "Chiếc Thìa Vàng".

Chương 2: Thực trạng hoạt động xây dựng thương hiệu Công ty Cổ phần Gốm Chu Đậu

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về lịch sử hình thành, năng lực sản xuất kinh doanh và thực tế triển khai các hoạt động thương hiệu tại Công ty Cổ phần Gốm Chu Đậu:

  • Lịch sử và quy mô: Xí nghiệp Gốm Chu Đậu thành lập năm 2001, chuyển đổi thành Công ty Cổ phần năm 2008 trên diện tích quy hoạch hơn 30.000 m². Ngày 10/6/2009 xuất xưởng mẻ gốm đầu tiên. Đến năm 2022, doanh nghiệp giải quyết việc làm cho hơn 500 lao động địa phương với thu nhập bình quân 7,6 triệu đồng/người/tháng, doanh số ước tính đạt 400 tỷ đồng/năm.
  • Kết quả kinh doanh: Giai đoạn 2019 - 2021 ghi nhận sự tăng trưởng ổn định. Doanh thu năm 2019 đạt 57.853 triệu đồng và tiếp tục tăng mạnh trong năm 2021, đạt mốc trên 68 tỷ đồng bất chấp tác động của đại dịch Covid-19.
  • Nghiên cứu thị trường: Khảo sát tại Hà Nội và Hải Dương chỉ ra 80% người được hỏi đã từng sử dụng gốm Chu Đậu. Thị trường xuất khẩu ghi nhận các đối tác trọng điểm gồm Tây Bắc Âu, Châu Á - Thái Bình Dương, Hoa Kỳ (theo Hiệp hội các nhà nhập khẩu Mỹ - AIA, 79% trong số 1.000 nhà nhập khẩu được hỏi sẵn lòng mua sản phẩm gốm sứ từ Việt Nam) và khu vực Nam Phi.
  • Hệ thống nhận diện và định vị: Doanh nghiệp xây dựng logo dựa trên cặp bình gốm Âm Dương mang đậm triết lý Phật giáo (đế đài sen) và bản sắc văn hóa Việt (hoa cúc đại đóa, hoa dây, lông chim Lạc Việt, họa tiết sắc phong), kết hợp hài hòa các yếu tố đất, nước và lửa. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở 4 dòng men truyền thống (men ngọc, men nâu, men trắng, men lục), đặc trưng men rạn cổ và kỹ thuật quét lớp son màu nâu mỏng bảo vệ đáy sản phẩm giúp phân biệt rõ nét với gốm sứ Trung Quốc hay gốm thời Lý (vốn để trơ đất mộc hoặc còn dấu con kê).
  • Công cụ truyền thông: Tận dụng tốt sóng truyền hình quốc gia (VTV, Truyền hình Nhân dân), báo chí viết về các sự kiện ngoại giao (trao tặng bình hoa lam cho Bảo tàng Topkapi Saray, tham gia trưng bày tại Hội nghị Ngoại giao lần thứ 31 và Hội nghị Ngoại vụ toàn quốc lần thứ 20). Tuy nhiên, kênh quảng cáo radio bị thu hẹp; website chudauceramic.vn (thành lập từ tháng 4/2007, xếp hạng 7.868 thế giới) mới dừng lại ở mức giới thiệu danh mục, chưa tích hợp module giỏ hàng và cổng thanh toán trực tuyến.

Chương 3: Hoàn thiện hoạt động xây dựng thương hiệu Công ty Cổ phần Gốm Chu Đậu

Trên cơ sở phân tích ma trận môi trường kinh doanh bên trong và bên ngoài, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp hoàn thiện hoạt động thương hiệu cho doanh nghiệp:

  1. Hoàn thiện bộ máy chuyên trách: Tách biệt rõ chức năng quản trị thương hiệu trong phòng Marketing, tuyển dụng chuyên viên thiết kế và truyền thông số, xây dựng chính sách đãi ngộ thỏa đáng nhằm thu hút nhân lực chất lượng cao.
  2. Tối ưu hóa phân đoạn thị trường và định vị: Phân định rõ phân khúc sản phẩm gia dụng, sản phẩm phong thủy - quà tặng cao cấp và gốm vẽ vàng kim; duy trì định vị độc bản dựa trên kỹ thuật men tro trấu tự nhiên và họa tiết thuần Việt.
  3. Thiết kế chuẩn hóa hệ thống nhận diện: Đồng bộ hóa nhận diện từ bao bì, hộp quà tặng, biển hiệu đại lý đến đồng phục của toàn bộ các bộ phận hành chính, bán hàng và xưởng sản xuất; đăng ký bảo hộ chỉ dẫn địa lý và nhãn hiệu tại các thị trường quốc tế trọng điểm.
  4. Nâng cấp truyền thông và xúc tiến bán hàng: Nâng cấp website thương mại điện tử tích hợp thanh toán tự động, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm, mở rộng nội dung trên mạng xã hội Facebook; triển khai chính sách chiết khấu linh hoạt cho hệ thống phân phối trung gian kết hợp quà tặng tri ân khách hàng cuối.
  5. Phát triển quan hệ công chúng gắn với du lịch làng nghề: Tăng cường liên kết với Hapro-Tour và các công ty lữ hành tổ chức tour du lịch trải nghiệm làng nghề Chu Đậu; tài trợ các sự kiện văn hóa - ngoại giao lớn; đồng thời kiến nghị Nhà nước hỗ trợ về quy hoạch vùng nguyên liệu và xúc tiến thương mại quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Tiêu chí Dữ liệu trích xuất từ khóa luận
Quy mô lao động & Thu nhập Hơn 500 lao động địa phương; Thu nhập bình quân 7,6 triệu đồng/người/tháng
Quy mô doanh thu Năm 2019: 57.853 triệu đồng; Năm 2021: Đạt trên 68 tỷ đồng; Doanh số ước đạt: 400 tỷ đồng/năm
Độ phủ nhận biết thị trường nội địa 80% người được điều tra tại Hà Nội và Hải Dương đã từng sử dụng sản phẩm
Tăng trưởng xuất khẩu ngành gốm sứ Kim ngạch 6 tháng đầu năm 2019 của Việt Nam đạt 252,6 triệu USD (+2,24% so với cùng kỳ 2018)
Thị trường xuất khẩu trọng điểm Nhật Bản (57,2 triệu USD), Hoa Kỳ (46,6 triệu USD), EU (42 triệu USD)

Khóa luận đã hệ thống hóa thành công tiến trình phục hồi và tái định vị một thương hiệu gốm cổ truyền thống trong bối cảnh kinh tế thị trường. Đóng góp nổi bật của công trình là việc chỉ ra những đặc trưng nhận diện độc bản của Gốm Chu Đậu (kỹ thuật men rạn, lớp son nâu đáy bình, hoa văn Lạc Việt và cặp bình Âm Dương) để làm chất liệu cốt lõi cho chiến lược định vị khác biệt hóa so với gốm Bát Tràng và Minh Long. Hệ thống giải pháp đề xuất bám sát thực tế vận hành của doanh nghiệp, kết hợp hài hòa giữa bảo tồn giá trị văn hóa truyền thống và ứng dụng các công cụ tiếp thị kỹ thuật số hiện đại.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế nhất định xuất phát từ phạm vi tiếp cận:

  • Nguồn dữ liệu sử dụng chủ yếu là dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2019 - 2021 từ các báo cáo nội bộ và thông tin báo chí, chưa triển khai được các cuộc khảo sát định lượng quy mô lớn trên tập mẫu khách hàng ngẫu nhiên ngoài khu vực Hà Nội và Hải Dương.
  • Khóa luận chưa xây dựng được mô hình kinh tế lượng để đo lường định lượng mức độ tác động của từng kênh truyền thông đối với giá trị tài sản thương hiệu và doanh thu bán hàng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát hành vi tiêu dùng của khách hàng quốc tế tại các thị trường nhập khẩu lớn (Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản) và ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để lượng hóa các nhân tố cấu thành tài sản thương hiệu Gốm Chu Đậu.


Giá trị tham khảo

Tài liệu này cung cấp giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên các ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản trị thương hiệu khi nghiên cứu đề tài về xây dựng thương hiệu cho sản phẩm làng nghề thủ công truyền thống.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất gốm sứ và thủ công mỹ nghệ trong việc tham khảo kinh nghiệm định vị sản phẩm dựa trên bản sắc di sản văn hóa.
  • Phần phân tích hệ thống nhận diện (Chương 2) và nhóm bài học kinh nghiệm so sánh giữa Bát Tràng, Minh Long, Chu Đậu (Chương 1 và 2) là những nội dung có giá trị thực tiễn cao nhất trong toàn bộ công trình.

Câu hỏi thường gặp

1. Logo của Gốm Chu Đậu được thiết kế dựa trên ý tưởng và biểu tượng nào?
Logo Gốm Chu Đậu được lấy ý tưởng từ cặp bình gốm Âm Dương với bố cục ba phần: phần đế trang trí hoa văn đài sen (lấy đạo Phật làm gốc); phần thân trang trí hoa cúc đại đóa, hoa chan dây hoặc tứ quý; phần cổ bình mang hình sắc phong hoặc lông chim Lạc Việt tôn vinh người phụ nữ. Tổng thể biểu trưng cho quy luật "Âm dương giao hòa, tinh hoa xuất hiện", kết hợp hài hòa giữa ba yếu tố đất, nước và lửa.

2. Điểm kỹ thuật đặc trưng nào giúp phân biệt gốm Chu Đậu với gốm thời Lý và gốm sứ Trung Quốc?
Sản phẩm bát đĩa thời Lý thường để trơ đất mộc và còn rõ dấu vết con kê. Ngược lại, gốm Chu Đậu không còn dấu con kê và phần đáy chén đĩa luôn được quét một lớp son màu nâu mỏng nhằm mục đích bảo vệ đáy. Đồ gốm Trung Quốc không bao giờ quét lớp son nâu này hoặc để trơ đất mộc.

3. Tình hình tăng trưởng doanh thu của Công ty Cổ phần Gốm Chu Đậu giai đoạn 2019 - 2021 diễn biến ra sao?
Năm 2019, doanh thu của công ty đạt 57.853 triệu đồng (57,85 tỷ đồng). Bất chấp giai đoạn dịch bệnh Covid-19, doanh thu duy trì đà tăng trưởng và đến năm 2021 đã đạt mức trên 68 tỷ đồng/năm.

4. Khảo sát nhu cầu thị trường nội địa tại Hà Nội và Hải Dương cho kết quả như thế nào?
Kết quả điều tra thực tế được trích dẫn trong văn bản cho thấy tỷ lệ người từng sử dụng sản phẩm gốm sứ Chu Đậu tại Hà Nội và Hải Dương đạt mức 80%, cao hơn đáng kể so với các tỉnh thành khác.

5. Điểm hạn chế chính trong hoạt động truyền thông kỹ thuật số của Gốm Chu Đậu tại thời điểm nghiên cứu là gì?
Website của công ty (chudauceramic.vn) có giao diện cơ bản, lượng truy cập và tương tác còn thấp, nội dung chủ yếu dừng ở mức giới thiệu công ty và sản phẩm mà chưa tích hợp các chức năng thương mại điện tử cốt lõi như giỏ hàng trực tuyến hay cổng thanh toán đơn hàng tự động.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Huyền đã phản ánh chi tiết thực trạng xây dựng và phát triển thương hiệu tại Công ty Cổ phần Gốm Chu Đậu trong giai đoạn 2019 - 2021. Bằng phương pháp nghiên cứu định tính và đối chiếu kinh nghiệm từ các thương hiệu đầu ngành như Bát Tràng và Minh Long, tác giả đã làm rõ các giá trị cốt lõi về chất men, hoa văn và triết lý văn hóa tạo nên sự khác biệt của dòng gốm cổ phục hưng. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất cung cấp cơ sở thực tiễn giúp doanh nghiệp từng bước hoàn thiện bộ máy, tối ưu nhận diện và đẩy mạnh xúc tiến thương mại trong giai đoạn phát triển mới.