Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động truyền thông marketing giữ vai trò cung cấp thông tin về sản phẩm, dịch vụ, định vị thương hiệu và xây dựng mối quan hệ tin cậy với khách hàng nhằm thúc đẩy hành vi tiêu dùng trong ngành dịch vụ lưu trú và ẩm thực cao cấp. Thị trường khách sạn tại Hà Nội có sự phát triển liên tục với 598 cơ sở lưu trú đã xếp hạng, tạo nên môi trường cạnh tranh gay gắt ở phân khúc khách sạn 5 sao. Bước sang năm 2022, sau giai đoạn gián đoạn bởi đại dịch COVID-19, du lịch Thủ đô ghi nhận sự phục hồi với 18,7 triệu lượt khách (gấp 4,7 lần năm 2021 và đạt 64,7% so với năm 2019). Trong bối cảnh này, Khách sạn Hà Nội Daewoo ghi nhận doanh thu năm 2022 tăng 53,17% so với năm 2021. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh từ các thương hiệu khách sạn quốc tế mới và sự thay đổi trong hành vi tiếp nhận thông tin của khách hàng đòi hỏi đơn vị phải củng cố các hoạt động truyền thông marketing. Tác giả thực hiện chuyên đề nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn này tại cơ sở thực tập.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá toàn diện thực trạng các hoạt động truyền thông marketing tại Khách sạn Hà Nội Daewoo, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh và phát huy giá trị thương hiệu.
  2. Mục tiêu riêng:
    • Khảo sát và phân tích thực trạng hoạt động truyền thông marketing của Khách sạn Hà Nội Daewoo giai đoạn 2019 - 2022.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động truyền thông marketing cho khách sạn đến năm 2024.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động truyền thông marketing thực tế tại Khách sạn Hà Nội Daewoo.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Khách sạn Hà Nội Daewoo (360 Kim Mã, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội).
    • Thời gian: Dữ liệu thứ cấp và số liệu phân tích được thu thập trong giai đoạn 2019 - 2022; các giải pháp định hướng đến năm 2024; thời gian thực tập và khảo sát thực địa diễn ra từ ngày 14/12/2022 đến ngày 26/03/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng các lý thuyết nền tảng về phức hợp truyền thông marketing (Marketing Communications Mix) theo quan điểm của Philip Kotler & Kevin Lane Keller (2009) cùng các tài liệu học thuật của L.E. Boone & D.L. Kurtz (2007), tập trung vào các công cụ: quảng cáo (advertising), quan hệ công chúng (public relations), xúc tiến bán (sales promotion), marketing trực tiếp (direct marketing), marketing tương tác (interactive marketing) và bán hàng cá nhân (personal selling). Về mặt đánh giá hiệu quả hoạt động, công trình sử dụng công thức tính hiệu quả kinh doanh $H = K/C$ (trong đó $H$ là hiệu quả, $K$ là kết quả đạt được, $C$ là hao phí nguồn lực) theo Giáo trình Quản trị kinh doanh của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.

Hệ thống phương pháp nghiên cứu được triển khai gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Quan sát trực tiếp: Thực hiện liên tục tại bộ phận Truyền thông Marketing từ 14/12/2022 đến 26/03/2023, theo dõi quy trình xây dựng ấn phẩm, triển khai chiến dịch và hệ thống báo cáo tuần/tháng.
    • Ghi chép thực địa: Ghi nhận chi tiết các bước tác nghiệp thực tế tại văn phòng.
    • Trao đổi và phỏng vấn chuyên sâu: Thảo luận công việc định kỳ và phỏng vấn trực tiếp Phó Giám đốc điều hành kiêm Giám đốc Sales & Marketing, Giám đốc Truyền thông Marketing, Trưởng bộ phận Sales cùng các chuyên viên phụ trách.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp:
    • Văn bản pháp luật, tiêu chuẩn xếp hạng cơ sở lưu trú do cơ quan quản lý nhà nước ban hành.
    • Số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê, Sở Du lịch Hà Nội và Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO).
    • Báo cáo tài chính, báo cáo thường niên, cơ cấu tổ chức, quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP) và dữ liệu quản trị mạng xã hội nội bộ của Khách sạn Hà Nội Daewoo giai đoạn 2019 - 2022.
    • Các ấn phẩm và bài viết chuyên ngành trên Tạp chí Du lịch, Vietnam tourist và các báo điện tử.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về cơ sở thực tập và mô tả quá trình thực tập

Chương 1 trình bày tổng quan về Khách sạn Hà Nội Daewoo, lịch sử phát triển, cơ sở vật chất, cơ cấu tổ chức, tình hình tài chính - nhân sự, kết quả kinh doanh và mô tả chi tiết công việc thực tập của tác giả.

Khách sạn Hà Nội Daewoo chính thức khánh thành và đi vào hoạt động vào tháng 4/1996 (thành lập ngày 02/07/1996) theo giấy phép liên doanh giữa Tập đoàn Daewoo (70% vốn) và Công ty Điện tử Hanel (30% vốn), hiện tại thuộc sở hữu của Công ty Cổ phần Daeha (tiếp nhận bởi Bông Sen Corp). Khách sạn đạt chuẩn 5 sao quốc tế, cao 18 tầng với 411 phòng ngủ (trong đó có 35 phòng đặc biệt), nằm trong quần thể Trung tâm Thương mại Daeha Business Center Complex cùng với khối chung cư 15 tầng gồm 193 căn hộ (diện tích 21.721 $m^2$).

Hệ thống cơ sở vật chất và sản phẩm dịch vụ của khách sạn bao gồm:

  • Dịch vụ lưu trú: 411 phòng từ tầng 4 đến tầng 17, gồm các hạng phòng: Deluxe ($34\ m^2$), Grand Deluxe ($34\ m^2$), Club ($34\ m^2$), Deluxe Suite ($65\ m^2$), Club Suite ($75\ m^2$), Senator Suite ($103\ m^2$), Tổng thống (Presidential Suite - $206\ m^2$ tại tầng 17) và Hoàng gia (Royal Suite - $288\ m^2$).
  • Dịch vụ ẩm thực (08 outlets): 05 nhà hàng, 02 quán bar và 01 tiệm bánh:
    • Café Promenade: Tầng 1, phục vụ buffet Á - Âu, sức chứa 120 chỗ ngồi (gồm khu trong nhà và ngoài trời).
    • Nhà hàng Ngân Đình: Tầng 2, phục vụ món Quảng Đông thượng hạng, sức chứa hơn 180 khách với 7 phòng VIP.
    • Nhà hàng Edo Japanese: Tầng 1, ẩm thực Nhật Bản với quầy Teppanyaki.
    • Nhà hàng Đức Bảo Gartenstadt: Tầng 1, phục vụ món ăn và bia Đức truyền thống.
    • Palm Court Lobby Lounge: Tầng 1, không gian trà chiều và tiếp khách.
    • Lakeview Sky Lounge: Tầng 18, quầy bar theo phong cách art deco.
    • Tiệm bánh Brodard Gourmet & Brodard Terrace - Café Hanoi: Nằm tại mặt đường Đào Tấn.
  • Dịch vụ tiệc và hội nghị: Grand Ballroom ($400\ m^2$, sức chứa 420 - 450 người), phòng họp Iris - Lilac ($151,9\ m^2$, sức chứa 50 - 80 người), Business Center ($100\ m^2$, 20 - 30 người), Lakeview Sky Lounge ($161,9\ m^2$, 100 người) và khu vực bể bơi ngoài trời Serenity ($2.000\ m^2$, sức chứa 1.300 - 1.500 khách).
  • Dịch vụ tiện ích khác: NCK Spa, trung tâm thể thao, bể bơi Serenity, bãi đỗ xe trên 200 vị trí.
Chỉ tiêu tài chính và nhân sự Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tổng vốn kinh doanh (tỷ đồng) 1.568 1.498 1.505 1.557
- Tỷ trọng vốn chủ sở hữu (%) 65,11 69,29 66,71 65,00
Tổng số lao động (người) 689 647 554 625
- Lao động độ tuổi 30 - 40 (%) 39,19 40,80 42,06 39,36
- Lao động thành thạo tiếng Anh (%) 59,22 59,04 59,75 58,24
Tổng doanh thu (triệu đồng) 643.408 322.319 226.751 484.223
- Doanh thu lưu trú (triệu đồng) 217.696 131.458 83.218 158.936
- Doanh thu ăn uống (triệu đồng) 203.745 98.119 83.879 135.217
- Doanh thu dịch vụ khác (triệu đồng) 221.967 92.742 59.654 190.070
Tổng chi phí (triệu đồng) 343.332 314.476 301.050 348.500
Lợi nhuận thuần (triệu đồng) 300.076 7.843 -74.299 135.723
Hiệu quả kinh doanh ($H = K/C$) 1,874 1,025 0,753 1,389
Đánh giá hiệu quả Có lãi Có lãi Bị lỗ Có lãi

Về mô tả thực tập, tác giả thực tập tại phòng Truyền thông Marketing (thuộc khối Sales & Marketing). Bộ máy phòng gồm 4 nhân sự: Giám đốc MarCom (chị Lê Ánh Ngọc), Trợ lý Giám đốc MarCom (chị Nguyễn Thùy Linh), Điều phối Marketing (anh Hoàng Vũ Lâm) và Chuyên viên thiết kế chính (anh Trần Đăng Khoa). Trong 20 ngày đầu, tác giả được đào tạo về SOPs và quy trình làm việc; sau đó thực hiện các nhiệm vụ: lập kế hoạch truyền thông tháng, viết nội dung bài đăng mạng xã hội, chuẩn bị hậu cần cho các buổi chụp ảnh/quay video, quản lý lưu trữ hồ sơ và hỗ trợ thiết kế ấn phẩm truyền thông.


Chương 2: Thực trạng hoạt động truyền thông marketing của Khách sạn Hà Nội Daewoo

Chương 2 tập trung phân tích 4 mục tiêu truyền thông chính của khách sạn (duy trì độ nhận biết, cung cấp thông tin định vị, thúc đẩy doanh thu, củng cố thương hiệu và lòng trung thành), phân đoạn thị trường khách và phân tích thực trạng ứng dụng các công cụ truyền thông.

Thị trường khách lưu trú của khách sạn gồm: Châu Á chiếm 47%, Châu Âu chiếm 33%, Bắc Mỹ chiếm 11%, còn lại là các khu vực khác. Khách nội địa chiếm trên 50%, khách đi theo đoàn chiếm trên 70%. Khách quốc tế lưu trú nhiều nhất đến từ Hàn Quốc (chiếm 40%), Nhật Bản, Trung Quốc. Do ảnh hưởng dịch bệnh năm 2020 - 2021, số đêm lưu trú sụt giảm sâu và dần phục hồi trong năm 2022.

Công chúng mục tiêu được phân định chi tiết theo từng sản phẩm dịch vụ ẩm thực:

  • Brodard Terrace - Café Hanoi: Khách trẻ 20 - 35 tuổi, nhân viên văn phòng quanh tòa nhà Daeha, phố Đào Tấn và Kim Mã.
  • Palm Court Lobby Lounge: Nữ giới 20 - 35 tuổi thích chụp ảnh check-in, trải nghiệm trà chiều; khách lưu trú và đối tác gặp gỡ công vụ.
  • Café Promenade: Gia đình, nhóm bạn bè, đồng nghiệp với người ra quyết định chính ở độ tuổi 30 - 45, thu nhập khá, thích tiệc buffet.
  • Đức Bảo Gartenstadt: Nam giới 40 - 65 tuổi, doanh nhân cao cấp, quan chức chính phủ, người sành ẩm thực fine-dining và món Âu.
  • Edo Japanese: Cặp đôi, gia đình trẻ 25 - 40 tuổi có thu nhập khá, yêu thích ẩm thực Nhật Bản cho các dịp kỷ niệm riêng tư.
  • Nhà hàng Ngân Đình: Nhóm gia đình có khả năng chi trả cao và doanh nhân thành đạt cần không gian phòng VIP tiếp khách.
  • Brodard Gourmet: Phụ nữ, bà mẹ gia đình 20 - 40 tuổi yêu thích bánh ngọt và phong cách thẩm mỹ nhẹ nhàng.
  • Dịch vụ tiệc và hội nghị: Cặp đôi tổ chức tiệc cưới (20 - 40 tuổi, thu nhập cao) và các tổ chức chính phủ, đại sứ quán, tập đoàn lớn.

Thực trạng các công cụ truyền thông marketing đã triển khai:

  1. Quảng cáo (Advertising):
    • Quảng cáo ngoài trời: Lắp đặt 06 màn hình LCD chân đứng tại các vị trí: trước cửa nhà hàng Ngân Đình, Edo Japanese, Café Promenade, sảnh chính, cổng Đào Tấn và khu ngoài trời Brodard Terrace.
    • Quảng cáo trên Facebook: Đẩy mạnh từ năm 2021 - 2022, kết hợp các chương trình xúc tiến bán ẩm thực (như gói Dim Sum "Đi 4 Trả 3" tại Ngân Đình với giá 368.000 VNĐ++/người lớn, tiệc buffet Lễ Phục sinh/Giáng sinh tại Café Promenade).
    • Quảng cáo qua người định hướng dư luận (KOLs): Mời trải nghiệm ẩm thực không trả thù lao tiền mặt (chi phí hạch toán vào ngân sách MarCom). Danh sách KOLs đã hợp tác: Á hậu/MC Bùi Phương Nga (253.255 theo dõi FB, 600.000 theo dõi IG), Hoa hậu Nguyễn Thị Ngọc Châu (208.005 theo dõi FB), BTV/MC Hải Vân (114.401 theo dõi FB), Food Reviewer Fancywithtrang (61.000 theo dõi TikTok), Food Blogger Hà Hải (190.600 theo dõi TikTok).
Năm Quảng cáo Lưu trú Quảng cáo Ăn uống Quảng cáo Combo Quảng cáo Khác Tổng số bài chạy QC Tổng lượt tiếp cận (người)
2019 0 0 0 1 1 17.149
2020 0 3 0 0 3 248.642
2021 0 9 0 1 10 481.367
2022 0 10 1 5 16 721.758
  1. Quan hệ công chúng (Public Relations):
    • Quan hệ xã hội: Duy trì các chương trình từ thiện hỗ trợ trẻ em mồ côi, khuyết tật tại Hà Nội và phong trào hiến máu nhân đạo với Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương.
    • Quan hệ với chính phủ và đại sứ quán: Phục vụ các sự kiện của Bộ Ngoại giao, Bộ Công Thương, Tổng cục Du lịch và Đại sứ quán các nước (Đức, Hungary, Trung Quốc, Ấn Độ).
    • Báo chí truyền thông: Xuất bản các thông cáo báo chí trên VietnamPlus, Tạp chí Du lịch, Báo Lao Động, Báo Tin Tức, Travellive, Mekong Asean, Báo Công Thương. Năm 2019 tập trung tin tức Bánh Trung thu (8 lần), Mùa Lễ hội (6 lần), Đón xuân (13 lần); năm 2022 tập trung Sea Games 2022 (4 lần), Bánh Trung thu (9 lần), Khai trương Brodard Terrace (8 lần), Thực đơn mới Ngân Đình (5 lần) và Lễ hội Oktoberfest 2022 (19 bài xuất bản).

Chương 3: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động truyền thông marketing của Khách sạn Hà Nội Daewoo

Trên cơ sở định hướng phát triển kinh doanh sau đại dịch và xu hướng truyền thông số, Chương 3 đề xuất các định hướng giải pháp:

  • Căn cứ đề xuất: Kế hoạch củng cố thị trường khách truyền thống (Hàn Quốc, Nhật Bản) và mở rộng khách nội địa có khả năng chi trả cao; xu hướng tiếp thị số, cá nhân hóa nội dung và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng trên nền tảng số.
  • Định hướng giải pháp hoàn thiện:
    • Tối ưu hóa việc phối hợp giữa các công cụ quảng cáo trực tuyến (Facebook Ads, Instagram Ads) với hoạt động xúc tiến bán tại từng nhà hàng.
    • Xây dựng quy trình tuyển chọn và hợp tác với KOLs/Influencers bài bản, gắn liền với các chỉ số đo lường hiệu quả tương tác thực tế thay vì chỉ dựa vào quan hệ cá nhân.
    • Đa dạng hóa nội dung số trên các kênh trực tuyến, bổ sung nội dung video ngắn và tối ưu hóa hệ thống tin nhắn tương tác tự động để chuyển đổi thành đơn đặt dịch vụ.
    • Phân bổ ngân sách truyền thông định kỳ rõ ràng cho từng nhóm dịch vụ (lưu trú, F&B, tiệc cưới và hội nghị).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu vận hành và tài chính của Khách sạn Hà Nội Daewoo qua 4 năm (2019 - 2022), phản ánh tác động của đại dịch và quá trình phục hồi:

  • Phân tích chi tiết sự phục hồi doanh thu từ 226,751 tỷ đồng (năm 2021) lên 484,223 tỷ đồng (năm 2022), đưa hệ số hiệu quả kinh doanh $H$ từ 0,753 (thua lỗ 74,299 tỷ đồng) trở lại mức 1,389 (lợi nhuận thuần 135,723 tỷ đồng).
  • Làm rõ sự chuyển dịch phương thức truyền thông: số lượng bài viết chạy quảng cáo Facebook tăng từ 1 bài (năm 2019) lên 16 bài (năm 2022), nâng tổng lượng người tiếp cận từ 17.149 lên 721.758 lượt.
  • Mô tả chi tiết việc triển khai công cụ PR báo chí với điểm nhấn là sự kiện Lễ hội bia Oktoberfest 2022 đạt 19 bài đưa tin trên các cơ quan báo chí chính thống.

Đóng góp của nghiên cứu là xây dựng bức tranh thực tế về cơ cấu tổ chức và cách thức phân khúc công chúng mục tiêu cho 8 outlet ẩm thực riêng biệt trong một khách sạn 5 sao có lịch sử lâu đời, đồng thời đề xuất giải pháp tiếp thị phù hợp với đặc thù vận hành thực tế tại đơn vị.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong phạm vi một kỳ thực tập ngắn hạn (từ tháng 12/2022 đến tháng 03/2023).
    • Nghiên cứu tập trung duy nhất vào trường hợp điển hình của Khách sạn Hà Nội Daewoo, chưa có điều kiện so sánh định lượng đối sánh (benchmarking) sâu với các khách sạn 5 sao đối thủ trên cùng địa bàn.
    • Các chỉ số đo lường quảng cáo trực tuyến dừng lại ở tầng hiển thị và tiếp cận trên Facebook, chưa tích hợp được dữ liệu chuyển đổi doanh thu trực tiếp từ hệ thống quản trị lưu trú/nhà hàng (PMS/POS).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phân tích việc ứng dụng các nền tảng mạng xã hội video ngắn (TikTok, YouTube Shorts) và tự động hóa tiếp thị (Marketing Automation).
    • Nghiên cứu cơ chế đo lường lợi tức đầu tư truyền thông (ROAS) cho từng chiến dịch F&B cụ thể trong ngành khách sạn cao cấp.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề thực tập tốt nghiệp này có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Khách sạn, Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành và Marketing làm tài liệu mẫu về cấu trúc một báo cáo thực tập tốt nghiệp và phương pháp phân tích hoạt động kinh doanh khách sạn.
  • Các nhà quản trị tiếp thị tại các khách sạn 4 - 5 sao tham khảo phương pháp phân khúc thị trường và xây dựng chân dung công chúng mục tiêu cho từng outlet ẩm thực riêng biệt trong cùng một cơ sở lưu trú.
  • Những người nghiên cứu về hoạt động truyền thông và PR sự kiện văn hóa - ẩm thực (như mô hình tổ chức sự kiện Oktoberfest).

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn Hà Nội Daewoo có quy mô buồng phòng và các hạng phòng đặc biệt như thế nào?

Khách sạn có quy mô 18 tầng với 411 phòng ngủ đạt tiêu chuẩn 5 sao (gồm Deluxe, Grand Deluxe, Club, Deluxe Suite, Club Suite, Senator Suite). Trong đó có hai hạng phòng đặc biệt cao cấp là phòng Tổng thống (Presidential Suite, diện tích $206\ m^2$ tại tầng 17) và phòng Hoàng gia (Royal Suite, diện tích $288\ m^2$).

2. Hiệu quả kinh doanh của khách sạn biến động ra sao trong giai đoạn 2019 - 2022?

Năm 2019, khách sạn đạt doanh thu 643,408 tỷ đồng, lợi nhuận thuần 300,076 tỷ đồng, hệ số hiệu quả kinh doanh $H = 1,874$. Năm 2020 và 2021, do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, doanh thu giảm lần lượt xuống 322,319 tỷ đồng và 226,751 tỷ đồng; năm 2021 khách sạn chịu lỗ 74,299 tỷ đồng ($H = 0,753$). Sang năm 2022, hoạt động phục hồi với doanh thu đạt 484,223 tỷ đồng, lợi nhuận thuần đạt 135,723 tỷ đồng và hệ số $H$ đạt 1,389.

3. Hoạt động quảng cáo Facebook của khách sạn từ năm 2019 đến 2022 có sự thay đổi thế nào?

Năm 2019, khách sạn chỉ có 1 bài chạy quảng cáo với 17.149 lượt tiếp cận. Đến năm 2022, số lượng bài viết chạy quảng cáo tăng lên 16 bài (trong đó có 10 bài về ẩm thực, 1 bài combo và 5 bài chủ đề khác), nâng tổng lượt tiếp cận trên nền tảng Facebook lên 721.758 lượt.

4. Khách sạn đã hợp tác với những KOLs nào để quảng bá dịch vụ ẩm thực?

Khách sạn đã mời các nhân vật có ảnh hưởng đến trải nghiệm dịch vụ theo hình thức đổi dịch vụ (không trả thù lao tiền mặt, chi phí tính vào ngân sách MarCom), bao gồm: Á hậu/MC Bùi Phương Nga, Hoa hậu Nguyễn Thị Ngọc Châu, BTV/MC Hải Vân, Food Reviewer Fancywithtrang và Food Blogger Hà Hải.

5. Cơ cấu nhân sự của phòng Truyền thông Marketing tại Khách sạn Hà Nội Daewoo gồm những ai?

Phòng gồm 4 thành viên thuộc bộ phận Sales & Marketing: Giám đốc Truyền thông Marketing (Lê Ánh Ngọc), Trợ lý Giám đốc MarCom (Nguyễn Thùy Linh), Điều phối Marketing (Hoàng Vũ Lâm) và Chuyên viên thiết kế chính (Trần Đăng Khoa).


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hoàng Thu Thảo đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về truyền thông marketing và phản ánh chi tiết thực trạng triển khai các công cụ quảng cáo, PR, quan hệ công chúng tại Khách sạn Hà Nội Daewoo giai đoạn 2019 - 2022. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu xác thực về quá trình phục hồi kinh doanh của khách sạn sau đại dịch COVID-19, đồng thời làm rõ chân dung khách hàng mục tiêu của từng outlet dịch vụ ẩm thực và buồng phòng. Các giải pháp đề xuất có tính bám sát thực tiễn tổ chức và định hướng phát triển của doanh nghiệp lưu trú 5 sao tại thị trường Hà Nội.