Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, nền kinh tế Việt Nam ghi nhận sự gia tăng nhanh chóng về số lượng doanh nghiệp, kéo theo môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ phải đối mặt với áp lực cạnh tranh kép: vừa phải chịu sức ép từ các doanh nghiệp lớn trong nước, vừa phải đối đầu với các tập đoàn đa quốc gia sở hữu tiềm lực tài chính và nền tảng công nghệ vượt trội. Trong điều kiện đó, năng lực duy trì và phát triển của khối doanh nghiệp vừa và nhỏ đứng trước nhiều rủi ro nếu không tối ưu hóa được các nguồn lực vận hành nội tại.
Đối với ngành công nghiệp chế biến thực phẩm, hoạt động mua hàng giữ vai trò huyết mạch trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Chất lượng nguyên vật liệu đầu vào quyết định trực tiếp đến tiêu chuẩn an toàn và phẩm cấp của thành phẩm đầu ra. Một cơ chế thu mua khoa học không chỉ bảo đảm tính ổn định của nguồn cung mà còn trực tiếp cắt giảm chi phí sản xuất, hạ giá thành và gia tăng năng lực cạnh tranh cho tổ chức.
Khóa luận được thực hiện xuất phát từ thực tiễn công tác của tác giả tại Công ty TNHH Công nghệ thực phẩm Fresh & Yum. Quá trình làm việc thực tế cho thấy hoạt động mua hàng tại công ty bộc lộ một số điểm nghẽn quản trị:
- Doanh nghiệp chưa thiết lập được hệ thống thang đo hiệu suất để đánh giá nhà cung cấp sau khi hoàn tất mua hàng, gây trở ngại cho việc sàng lọc và lựa chọn đối tác cung ứng cho các chu kỳ sản xuất tiếp theo.
- Công tác quản lý hàng tồn kho còn nhiều bất cập, chưa tối ưu hóa quy trình lưu trữ nguyên liệu và sản phẩm, dẫn đến tình trạng lãng phí tài nguyên và làm phát sinh chi phí lưu kho.
- Chi phí mua hàng chiếm tỷ trọng lớn trong tổng cơ cấu chi phí sản xuất, tạo áp lực nặng nề lên biên lợi nhuận của doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm 3 nhiệm vụ trọng tâm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động mua hàng trong doanh nghiệp.
- Tìm hiểu và phân tích thực trạng hoạt động mua hàng nông sản (trái cây tươi) tại Công ty TNHH Công nghệ thực phẩm Fresh & Yum.
- Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động mua hàng nông sản tại Công ty TNHH Công nghệ thực phẩm Fresh & Yum.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động mua hàng nông sản (trọng tâm là mặt hàng trái cây tươi) tại Công ty TNHH Công nghệ thực phẩm Fresh & Yum.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Công nghệ thực phẩm Fresh & Yum (bao gồm văn phòng điều hành tại Thành phố Hồ Chí Minh và xưởng chế biến tại tỉnh Đồng Tháp).
- Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập, phân tích dữ liệu thực tế trong giai đoạn từ năm 2022 đến tháng 9 năm 2024; số liệu kết quả hoạt động kinh doanh được tổng hợp đối chiếu trong giai đoạn 2019–2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận xoay quanh các khái niệm cơ bản về hoạt động mua hàng và quản trị quan hệ nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng sản xuất. Khung lý thuyết tập trung làm rõ:
- Khái niệm, mục tiêu và vai trò của mua hàng đối với việc duy trì dòng lưu chuyển vật tư liên tục, kiểm soát chi phí đầu vào và đảm bảo chất lượng thành phẩm.
- Đặc tính thương phẩm của nguyên liệu trái cây tươi: chu kỳ sử dụng ngắn, dễ hư hỏng cơ học và sinh hóa, biến động mạnh theo tính thời vụ và điều kiện tự nhiên, đòi hỏi tiêu chuẩn nghiêm ngặt về nhiệt độ, độ ẩm và thời gian giao nhận.
- Quy trình mua hàng tiêu chuẩn gồm 8 bước: (1) Xác định nhu cầu mua hàng; (2) Tìm kiếm nhà cung cấp; (3) Lập đề nghị báo giá; (4) Đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp; (5) Thương lượng và lập hợp đồng mua hàng; (6) Nhận hàng, kiểm tra và nhập kho; (7) Thanh toán, lưu trữ hồ sơ; (8) Theo dõi, đánh giá lại nhà cung cấp sau mua hàng.
- Hệ thống nhân tố tác động đến hoạt động thu mua: nhóm nhân tố bên trong (kế hoạch mua hàng, luồng truyền đạt thông tin liên phòng ban, năng lực và kinh nghiệm của nhân viên thu mua) và nhóm nhân tố bên ngoài (năng lực cung ứng của đối tác, môi trường kinh tế - chính trị, vị thế đàm phán của doanh nghiệp trên thị trường).
- Các tiêu chuẩn quản lý chất lượng và phương pháp ứng dụng: Tiêu chuẩn ISO, hệ thống phân tích mối nguy và kiểm soát điểm tới hạn (HACCP), và phương pháp phân tích thứ bậc (Analytic Hierarchy Process - AHP) dùng trong việc lượng hóa các quyết định đa tiêu chí khi đánh giá nhà cung cấp.
Tác giả sử dụng kết hợp ba phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
- Phương pháp quan sát: Quan sát trực tiếp dòng công việc hàng ngày tại Phòng Mua hàng của doanh nghiệp nhằm ghi nhận quy trình xử lý đơn hàng, sự phối hợp giữa các bộ phận và các lỗi phát sinh trong thực tế.
- Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Thu thập thông tin thứ cấp từ hồ sơ lưu trữ nội bộ của công ty (báo cáo kinh doanh, số liệu khối lượng mua hàng, cơ cấu giá trị đơn hàng) kết hợp với các tài liệu nghiên cứu chuyên ngành, sách báo điện tử để phân loại, thống kê và lập biểu đồ biểu diễn biến động.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp và đánh giá: Đối chiếu số liệu thực tế với các mô hình lý thuyết mua hàng nhằm chỉ rõ sự tương thích, các khoảng trống quy trình và nguyên nhân dẫn đến hạn chế, làm cơ sở khoa học để xây dựng hệ thống giải pháp.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm: dữ liệu nội bộ cung cấp bởi Ban Giám đốc, Phòng Mua hàng, Phòng Nhân sự và Phòng Tài chính & Kế toán của Công ty TNHH Công nghệ thực phẩm Fresh & Yum; cùng hệ thống văn bản, tài liệu thứ cấp về ngành công nghệ thực phẩm và chuỗi cung ứng nông sản.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về Công ty TNHH Công nghệ thực phẩm Fresh & Yum
Chương 1 giới thiệu toàn diện về pháp nhân, cấu trúc tổ chức và tình hình vận hành của doanh nghiệp khảo sát:
- Thông tin chung: Công ty TNHH Công nghệ thực phẩm Fresh & Yum (tên giao dịch tiếng Anh: Fresh & Yum Food Technology Company Limited), mã số thuế 0315386727. Doanh nghiệp đặt trụ sở chính tại số 108/44A1 Trần Quang Diệu, Phường 14, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh; xưởng sản xuất đặt tại số 692 Trần Hưng Đạo, Khóm 3, thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp.
- Quá trình hình thành và phát triển qua 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 2010–2013 (Khởi đầu): Thành lập năm 2010, giải quyết khó khăn về nguồn nguyên liệu đạt chuẩn thông qua việc đầu tư công nghệ chế biến; đưa ra thị trường hai dòng sản phẩm đầu tiên là trái cây sấy và trái cây cuộn.
- Giai đoạn 2014–2018 (Mở rộng và phát triển): Đầu tư nhà máy sản xuất hiện đại đạt tiêu chuẩn ISO và HACCP, mở rộng thị phần tại các tỉnh thành lớn trên cả nước và từng bước thâm nhập thị trường quốc tế.
- Giai đoạn 2019–hiện tại (Đổi mới và phát triển bền vững): Cải tiến công nghệ chế biến, phát triển sản phẩm không chứa chất bảo quản, sử dụng bao bì tái chế, mở rộng hệ thống phân phối vào các chuỗi siêu thị và kênh bán lẻ trực tuyến, đồng thời củng cố chuỗi liên kết với các nhà vườn địa phương.
- Danh mục sản phẩm: Gồm thực phẩm đông lạnh (thanh long, chuối, xoài, dâu tây đóng gói trong túi PE trọng lượng từ 1 kg đến 5 kg); thực phẩm sấy khô chế biến theo công nghệ sấy khô không khí (Air Dried) và sấy khô đông lạnh (Vacuum Dried) với các sản phẩm như mít, chuối, thanh long; cùng các dòng bột dinh dưỡng.
- Cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp vận hành theo mô hình cấu trúc tổ chức tuyến tính. Hệ thống quản trị phân định rõ quyền hạn và chức năng: Giám đốc chỉ đạo chiến lược và quyết định các hợp đồng trọng yếu; Phó Giám đốc điều phối hoạt động liên phòng ban; Phòng Mua hàng đảm nhiệm lập kế hoạch, tìm kiếm, đánh giá nhà cung cấp và quản lý đơn hàng; Phòng Nhân sự quản lý lao động, đào tạo và đãi ngộ; Phòng Tài chính & Kế toán ghi nhận giao dịch, lập báo cáo tài chính và quản lý ngân sách.
Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động mua hàng
Chương 2 thiết lập khung lý thuyết chuyên sâu làm thước đo đánh giá thực trạng:
- Làm rõ bản chất kinh tế của hoạt động mua hàng: là khâu mở đầu của chu kỳ sản xuất kinh doanh, quyết định đến chi phí đầu vào, tính liên tục của sản xuất và chất lượng sản phẩm cuối cùng.
- Phân tích các đặc trưng của nguyên liệu trái cây tươi dùng trong chế biến công nghiệp: tính mùa vụ cao dẫn đến sự bấp bênh về giá cả và sản lượng; khả năng chống chịu va đập cơ học kém và dễ suy giảm chất lượng nếu chậm trễ trong khâu thu hái, bảo quản và vận chuyển.
- Chuẩn hóa quy trình mua hàng gồm 8 giai đoạn tuần tự từ khi phát sinh nhu cầu đến khi hoàn tất thanh toán và đánh giá định kỳ sau mua.
- Xác định hệ thống tiêu chí đánh giá nhà cung cấp truyền thống và hiện đại, nhấn mạnh vai trò của việc lượng hóa các tiêu chí định tính (chất lượng, mức độ tin cậy, dịch vụ hỗ trợ) bên cạnh tiêu chí định lượng (giá cả, thời hạn thanh toán).
- Hệ thống hóa các nhân tố tác động: Làm rõ cơ chế tác động của kế hoạch sản xuất, tính kịp thời của thông tin nội bộ, kỹ năng đàm phán của nhân sự mua hàng; đồng thời phân tích ảnh hưởng từ biến động thời tiết, chính sách kinh tế và năng lực của hệ sinh thái nhà cung cấp nông sản.
Chương 3: Thực trạng hoạt động mua hàng trái cây tươi tại Công ty TNHH Công nghệ thực phẩm Fresh & Yum
Chương 3 đi sâu khảo sát thực tiễn công tác thu mua nguyên liệu tại doanh nghiệp giai đoạn 2022 – tháng 9/2024:
- Tình hình mua sắm nguyên liệu: Khảo sát danh mục các chủng loại trái cây thu mua định kỳ phục vụ hai xưởng chế biến đông lạnh và sấy khô (thanh long, xoài, chuối, mít, dâu tây); phân tích dữ liệu khối lượng hàng hóa nhập kho từ năm 2022 đến tháng 8/2024 và cơ cấu giá trị đơn hàng trong năm 2024.
- Đánh giá quy trình thực tế qua 8 bước: Phân tích chi tiết cách thức xác định nhu cầu nguyên liệu dựa trên kế hoạch sản xuất; phương thức tìm kiếm đối tác qua kênh liên lạc truyền thống; quy trình gửi yêu cầu báo giá; phương pháp sàng lọc nhà cung cấp hiện hành; các điều khoản trong hợp đồng kinh tế; quy trình kiểm tra chất lượng cảm quan và cơ học khi nhập kho tại xưởng Cao Lãnh; tiến độ thanh toán và lưu trữ chứng từ.
- Phân tích các nhân tố ảnh hưởng tại đơn vị: Đánh giá sự phối hợp giữa Phòng Mua hàng với xưởng sản xuất và bộ phận Kế toán; khảo sát năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân sự thu mua; nhận diện những tác động từ sự biến động giá nông sản tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
- Đánh giá chung về thành quả và tồn tại:
- Thành quả: Đáp ứng được phần lớn nhu cầu nguyên liệu cho dây chuyền sản xuất; duy trì được mối quan hệ với một số đối tác cung ứng quen thuộc tại địa phương.
- Tồn tại 1 (Hạn chế về đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp ban đầu): Quá trình lựa chọn nhà cung cấp còn mang nặng tính định tính, phụ thuộc vào kinh nghiệm chủ quan của nhân sự thu mua, thiếu bộ công cụ toán học để cân đối tỷ trọng giữa giá bán và chất lượng.
- Tồn tại 2 (Hạn chế trong việc đánh giá nhà cung cấp sau mua hàng): Công ty chưa ban hành thang điểm hiệu suất định kỳ sau giao hàng; các dữ liệu về tỷ lệ giao hàng trễ hẹn, tỷ lệ hàng lỗi hỏng sau nhập kho chưa được tổng hợp thành hồ sơ theo dõi đối tác.
- Tồn tại 3 (Hạn chế trong hoạt động phê duyệt đơn hàng): Thủ tục xét duyệt đơn mua hàng phải qua nhiều cấp trung gian nhưng thiếu chuẩn hóa biểu mẫu điện tử, làm kéo dài thời gian xử lý và giảm tính linh hoạt trước biến động thị trường nông sản.
Chương 4: Giải pháp hoàn thiện hoạt động mua hàng trái cây tươi tại Công ty TNHH Công nghệ thực phẩm Fresh & Yum
Chương 4 đề xuất các giải pháp khắc phục trực tiếp 3 nhóm hạn chế đã chỉ ra ở Chương 3:
- Căn cứ đề xuất: Dựa trên bối cảnh kinh tế - xã hội, biến động chuỗi cung ứng nông sản và định hướng phát triển bền vững của Fresh & Yum.
- Giải pháp 1: Ứng dụng phương pháp phân tích thứ bậc AHP (Analytic Hierarchy Process) trong việc đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp trái cây tươi. Thiết lập quy trình gồm: xác định cây tiêu chí đánh giá; xây dựng ma trận so sánh cặp giữa các tiêu chí; tính toán vector trọng số riêng; kiểm tra tỷ số nhất quán (CR); và chấm điểm tổng hợp các nhà cung cấp theo trọng số toán học.
- Giải pháp 2: Xây dựng hệ thống thang điểm đánh giá nhà cung cấp sau mua hàng. Thiết lập bảng biểu theo dõi định kỳ với các tiêu chí chi tiết về tỷ lệ giao hàng đúng hạn, tỷ lệ nguyên liệu đạt chuẩn chất lượng (độ đường, kích thước, độ tươi), mức độ phản hồi sự cố và chính sách thanh toán công nợ.
- Giải pháp 3: Tối ưu hóa hoạt động phê duyệt đơn hàng. Chuẩn hóa quy trình luân chuyển chứng từ đề nghị mua hàng giữa Phòng Mua hàng, bộ phận sản xuất và Ban Giám đốc; phân cấp hạn mức phê duyệt nhằm rút ngắn chu kỳ đặt hàng, giảm thiểu thời gian chờ và hạn chế áp lực lưu kho nguyên liệu tươi.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những kết quả phân tích thực chứng và đóng góp cụ thể cho công tác quản trị thu mua tại doanh nghiệp:
| Khía cạnh quản trị |
Thực trạng tại Fresh & Yum (2022 – 9/2024) |
Giải pháp hoàn thiện đề xuất |
| Lựa chọn nhà cung cấp |
Phụ thuộc vào đánh giá định tính, cảm tính của nhân viên thu mua; chưa có trọng số rõ ràng giữa giá và chất lượng. |
Ứng dụng mô hình AHP; xây dựng ma trận so sánh cặp và tính toán trọng số khoa học cho từng tiêu chí. |
| Đánh giá sau mua hàng |
Chưa có hệ thống thang đo hiệu suất; không lưu vết dữ liệu sai lỗi và tiến độ giao nhận sau khi hoàn tất hợp đồng. |
Thiết lập bộ thang điểm đánh giá nhà cung cấp sau mua định kỳ, lượng hóa tỷ lệ hàng đạt chuẩn và độ tin cậy. |
| Quy trình duyệt đơn hàng |
Quy trình phê duyệt qua nhiều cấp thủ công, thời gian xử lý kéo dài gây trễ kế hoạch sản xuất. |
Tối ưu hóa luồng duyệt đơn, phân quyền hạn mức mua sắm, rút ngắn thời gian chuẩn bị đơn hàng. |
| Quản lý tồn kho & chi phí |
Quản lý tồn kho chưa tối ưu, tỷ lệ chi phí mua hàng trên tổng chi phí sản xuất ở mức cao. |
Cân bằng lượng đặt hàng thông qua dữ liệu đánh giá nhà cung cấp và chu kỳ phê duyệt nhanh, giảm phí lưu kho. |
Đóng góp của tác giả:
- Về mặt phương pháp: Đưa mô hình định lượng AHP vào giải quyết bài toán lựa chọn nhà cung ứng nguyên liệu tươi sống cho một doanh nghiệp chế biến thực phẩm cụ thể, thay thế cho phương pháp đánh giá cảm tính trước đây.
- Về mặt thực tiễn: Khóa luận xây dựng hoàn chỉnh hệ thống bảng biểu tiêu chí đánh giá trước mua và thang điểm theo dõi sau mua, cung cấp công cụ vận hành trực tiếp cho Phòng Mua hàng của Công ty Fresh & Yum.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận các giới hạn nghiên cứu xuất phát từ phạm vi tiếp cận thực tế:
- Giới hạn không gian và đối tượng: Đề tài khảo sát duy nhất tại Công ty TNHH Công nghệ thực phẩm Fresh & Yum, tập trung chủ yếu vào nhóm nguyên vật liệu nông sản là trái cây tươi phục vụ hai dòng sản phẩm đông lạnh và sấy khô, chưa bao quát các nhóm vật tư phụ liệu khác như bao bì PE hay phụ gia.
- Giới hạn thời gian và dữ liệu: Dữ liệu thực trạng thu thập trong khung thời gian từ năm 2022 đến tháng 9/2024. Giải pháp ứng dụng mô hình AHP và thang điểm sau mua dừng lại ở mức độ xây dựng khung phương pháp và bảng biểu đề xuất, chưa có thời gian đo lường kết quả thực tế sau khi triển khai áp dụng đồng bộ vào hoạt động kinh doanh thường nhật.
Hướng mở rộng nghiên cứu:
- Kiểm chứng và hiệu chỉnh trọng số AHP sau khi doanh nghiệp đưa vào thử nghiệm thực tế qua nhiều chu kỳ thu mua khác nhau.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang quản trị chuỗi cung ứng tổng thể, bao gồm việc xây dựng liên kết bền vững với các hợp tác xã nông nghiệp tại vùng nguyên liệu Đồng Tháp và Đồng bằng sông Cửu Long.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế cho:
- Sinh viên, học viên các ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics đang thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về nghiệp vụ mua hàng và đánh giá nhà cung ứng.
- Cán bộ quản lý mua hàng và nhân viên thu mua tại các doanh nghiệp chế biến nông sản, thực phẩm vừa và nhỏ có thể tham khảo trực tiếp cấu trúc cây tiêu chí đánh giá nhà cung cấp và mô hình ma trận AHP được tác giả xây dựng trong đề tài.
Nội dung có giá trị ứng dụng cao nhất là hệ thống bảng biểu tiêu chuẩn đánh giá nhà cung cấp trước mua và thang điểm hiệu suất sau mua hàng tại Chương 4, có thể chuyển giao áp dụng ngay vào quy trình kiểm soát nhà cung ứng.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Fresh & Yum phân chia danh mục sản phẩm trái cây chế biến như thế nào?
Công ty sản xuất hai dòng sản phẩm chính từ trái cây tươi: thực phẩm đông lạnh (thanh long, chuối, xoài, dâu tây đóng gói trong túi PE quy cách 1 kg đến 5 kg) và thực phẩm sấy khô (mít, chuối, thanh long) được chế biến theo hai công nghệ sấy không khí (Air Dried) và sấy đông lạnh (Vacuum Dried), bên cạnh sản phẩm bột dinh dưỡng.
2. Địa bàn hoạt động của Fresh & Yum được bố trí như thế nào giữa khâu điều hành và sản xuất?
Doanh nghiệp đặt văn phòng điều hành và trụ sở chính tại số 108/44A1 Trần Quang Diệu, Phường 14, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh; trong khi xưởng sản xuất chế biến thực tế đặt tại số 692 Trần Hưng Đạo, Khóm 3, thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp.
3. Đâu là những hạn chế cốt lõi trong hoạt động mua hàng tại Fresh & Yum được tác giả chỉ ra?
Khóa luận chỉ ra 3 hạn chế chính: (1) Khâu đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp ban đầu thiếu công cụ định lượng khoa học; (2) Công ty chưa xây dựng hệ thống thang điểm đánh giá hiệu suất nhà cung cấp sau khi mua hàng; (3) Quy trình phê duyệt đơn hàng còn thủ công, rườm rà qua nhiều cấp, làm chậm trễ tiến độ thu mua.
4. Mô hình AHP được tác giả ứng dụng nhằm mục đích gì trong đề tài?
Phương pháp phân tích thứ bậc AHP được ứng dụng vào khâu đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp trái cây tươi ở Chương 4, nhằm thiết lập ma trận so sánh cặp giữa các tiêu chí thu mua, tính toán trọng số toán học khách quan và chấm điểm lựa chọn đối tác tối ưu, hạn chế nhận định cảm tính của nhân viên.
5. Lịch sử hình thành và phát triển của công ty trải qua những mốc thời gian nào?
Công ty trải qua 3 giai đoạn: Giai đoạn khởi đầu (2010–2013) tập trung vào sản phẩm trái cây sấy và trái cây cuộn; Giai đoạn mở rộng và phát triển (2014–2018) đầu tư nhà máy đạt chuẩn ISO, HACCP và mở rộng thị trường; Giai đoạn đổi mới và phát triển bền vững (2019–hiện tại) hướng đến sản phẩm không chất bảo quản, bao bì tái chế và phát triển chuỗi cung ứng xanh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Khắc Thanh Nhã đã phản ánh toàn diện thực trạng công tác thu mua nguyên liệu tại Công ty TNHH Công nghệ thực phẩm Fresh & Yum giai đoạn 2022–2024. Đề tài nhận diện chính xác các nút thắt trong khâu lựa chọn nhà cung ứng, đánh giá sau mua và quy trình xét duyệt đơn đặt hàng. Các giải pháp đề xuất, trọng tâm là việc ứng dụng mô hình định lượng AHP và chuẩn hóa thang điểm hiệu suất, mang tính ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh trong ngành chế biến thực phẩm.