Chương 1: Cơ sở lý luận về hệ thống kiểm soát nội bộ đối với nghiệp vụ tín dụng trong ngân hàng thương mại. Chương 2: Thực trạng của hệ thống kiểm soát nội bộ đối với nghiệp vụ tín dụng tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam. Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ đối với nghiệp vụ tín dụng tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1.
Những vấn đề chung về hệ thống kiểm soát nội bộ trong ngân hàng 1. Lịch sử hình thành và phát triển lý luận về hệ thống KSNB trong ngân hàng a. Lịch sử hình thành và phát triển lý luận về hệ thống KSNB trong ngân hàng Năm 1992, COSO ban hành khuôn mẫu KSNB (Internal Control – Integrated Framework) gồm 5 thành phần: môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin truyền thông và giám sát. Khuôn mẫu này đưa ra các định nghĩa về KSNB và các hướng dẫn cho việc đánh giá và thực hiện gia tăng hệ thống KSNB.
Báo cáo này nhanh chóng được chấp nhận rộng rãi như những chuẩn mực về KSNB và được sử dụng nó để đưa vào các chính sách, nguyên tắc áp dụng cho các hoạt động kiểm soát. Báo cáo COSO 1992 gồm 4 phần: - Phần 1: Bản tóm lược: Tổng quan về KSNB cho nhà quản lý cấp cao - Phần 2: Hệ thống lý luận: Định nghĩa về KSNB, mô tả các yếu tố của KSNB và chỉ ra những tiêu chí để kiểm soát hệ thống - Phần 3: Báo cáo cho các thành viên bên ngoài: Hướng dẫn cách thức báo cáo cho các đối tượng bên ngoài về KSNB liên quan đến tài chính. - Phần 4: Các công cụ đánh giá: Bao gồm các bảng biểu phục vụ cho việc đánh giá sự hữu hiệu của hệ thống KSNB. Báo cáo COSO năm 1992 chưa thật sự hoàn chỉnh nhưng đã tạo lập một cơ sở lý thuyết rất cơ bản về KSNB.
Trên cơ sở Báo cáo COSO 1992, các nghiên cứu về KSNB sau đó được phát triển mạnh, chuyên sâu vào các loại tổ chức hoặc các loại hình hoạt động khác nhau, chẳng hạn như: - Phát triển theo hướng công nghệ thông tin: năm 1996, báo cáo COBIT nhấn mạnh kiểm soát trong môi trường máy tính. - Phát triển theo hướng chuyên sâu vào những ngành cụ thể: Báo cáo Basel 1998 của Ủy ban Basel các Ngân hàng Trung ương đã công bố khuôn khổ KSNB trong ngân LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Báo cáo Basel 1998 không đưa ra những lý luận mới mà là sự vận dụng các lý luận cơ bản của COSO vào các ngân hàng. - Phát triển theo hướng quốc gia: COSO 1992 là một báo cáo của Hoa Kỳ, vì vậy nhiều quốc gia trên thế giới có khuynh hướng xây dựng một khuôn khổ lý thuyết riêng về KSNB, điển hình như Báo cáo Turnbull 1999 của Anh,.
Các báo cáo này không có sự khác biệt lớn so với báo cáo COSO 1992. - Phát triển theo hướng quản trị: năm 2001, COSO tiếp tục triển khai nghiên cứu hệ thống đánh giá rủi ro doanh nghiệp trên cơ sở Báo cáo COSO 1992. - Phát triển cho doanh nghiệp nhỏ: năm 2006, COSO nghiên cứu và ban hành hướng dẫn “Kiểm soát nội bộ đối với báo cáo tài chính – Hướng dẫn cho các công ty đại chúng quy mô nhỏ”. - Phát triển theo hướng kiểm toán nội bộ: Hiệp hội kiểm toán viên nội bộ định nghĩa các mục tiêu của KSNB gồm: + Độ tin cậy và trung thực của thông tin.
+ Tuân thủ các chính sách, kế hoạch, thủ tục, luật pháp và quy định. + Bảo vệ tài sản. + Sử dụng hiệu quả và kinh tế các nguồn lực. + Hoàn thành các mục đích và mục tiêu cho các hoạt động và các chương trình.
- Hướng dẫn về giám sát hệ thống KSNB: COSO cũng đã đưa ra Dự thảo Hướng dẫn về giám sát hệ thống KSNB (Exposure Draft, COSO 2008) nhằm giúp các tổ chức tự giám sát chất lượng của hệ thống KSNB. Lịch sử hình thành và phát triển Báo cáo Basel Vào thập kỷ 80, thế giới đã xảy hàng loạt vụ sụp đỗ của các ngân hàng mà nguyên nhân xuất phát từ sự yếu kém của hệ thống KSNB nên không thể ngăn chặn những tổn thất hoặc phát hiện sớm những dấu hiệu có thể dẫn đến rủi ro gây tổn thất cho chính ngân hàng. Chính vì vậy, vào năm 1980, một nhóm các ngân hàng và cơ quan giám sát của 10 nước phát triển (G10) đã tập hợp tại thành phố Basel, Thụy Sĩ để tìm cách ngăn chặn xu hướng này. Sau khi họp nhóm, các cơ quan này đã quyết định thành lập Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng, đưa ra nguyên tắc chung để quản lý hoạt động của các ngân hàng quốc tế.
Ủy ban Basel là ủy ban về hoạt động giám sát ngân hàng (Basel Committee on Banking Supervision), là một ủy ban gồm nhiều tổ chức thanh tra ngân hàng do các Thống đốc ngân hàng trung ương của 10 quốc gia thành lập vào cuối LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Ủy ban này gồm những đại diện cấp cao của các cơ quan thanh tra ngân hàng và Ngân hàng Trung ương của Bỉ, Canada, Pháp, Đức, Ý, Nhật, Luxembourg, Hà Lan, Thụy Điển, Thụy Sĩ, Vương Quốc Anh, Hoa Kỳ. Ủy ban thường tổ chức họp tại Ngân hàng thanh toán quốc tế ở Basel, là nơi đặt trụ sở của ban chấp hành. Năm 1988, Hiệp ước vốn Basel đầu tiên (Basel I) ra đời và có hiệu lực từ 1992.
Hiệp ước này yêu cầu các ngân hàng hoạt động quốc tế phải nắm giữ một mức vốn tối thiểu để có thể đối phó với những rủi ro có thể xảy ra. Mục đích của Basel I nhằm củng cố sự ổn định của toàn bộ hệ thống ngân hàng quốc tế và thiết lập một hệ thống ngân hàng quốc tế thống nhất, bình đẳng nhằm giảm cạnh tranh không lành mạnh giữa các ngân hàng quốc tế. Basel I không chỉ được phổ biến trong các quốc gia thành viên mà còn được phổ biến ở hầu hết các nước khác có các ngân hàng hoạt động quốc tế. Đến năm 1996, Basel I được sửa đổi với rất nhiều điểm mới.
Tuy vậy, Hiệp ước này vẫn có khá nhiều điểm hạn chế (được thực thi chậm nhất vào ngày 1/1/1998). Để khắc phục những hạn chế của Basel I và có thêm tài liệu về kiểm soát hoạt động ngân hàng và tăng cường kiểm soát thông qua việc hướng dẫn và khuyến khích thực hành quản lý rủi ro; tháng 9/1998, Uỷ ban Basel đã phát hành tài liệu “Khuôn mẫu cho hệ thống KSNB trong các ngân hàng”. Nội dung hướng dẫn trong tài liệu này không đưa ra những lý luận mới mà là sự vận dụng các lý luận cơ bản của COSO vào các ngân hàng. Đến ngày 26/6/2004, bản Hiệp ước quốc tế về vốn Basel mới (Basel II) đã chính thức được ban hành, năm 2007 có hiệu lực và cho phép thời gian chuyển đổi 3 năm, đến năm 2010 chấm dứt quá trình chuyển đổi.
Basel I tập trung vào một giải pháp quản lý rủi ro duy nhất là “yêu cầu vốn tối thiểu”. Trong khi, Basel II tập trung nhiều hơn vào các phương pháp nội bộ của chính ngân hàng, đánh giá hoạt động thanh tra, giám sát và kỷ luật trên nguyên tắc thị trường. Do đó, quyền lực của các nhà quản lý quốc gia được tăng lên bởi họ cần phải đánh giá sự đủ vốn của ngân hàng có tính đến đặc điểm rủi ro cụ thể của nó. Khái niệm kiểm soát nội bộ Quá trình nhận thức và nghiên cứu về hệ thống kiểm soát nội bộ đã dẫn đến các quy định khác nhau từ giản đơn đến phức tạp về hệ thống này.
Và cũng có nhiều định nghĩa khác nhau về KSNB nhưng định nghĩa được chấp nhận khá rộng rãi là định nghĩa của COSO: LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 “Kiểm soát nội bộ là một quá trình do người quản lý, hội đồng quản trị và các nhân viên của đơn vị chi phối, nó được thiết lập để cung cấp một sự đảm bảo hợp lý nhằm thực hiện mục tiêu dưới đây: (1) Sự hữu hiệu và hiệu quả của hoạt động. (2) Sự tin cậy của báo cáo tài chính. (3) Sự tuân thủ pháp luật và các quy định” Trong định nghĩa trên, bốn nội dung cơ bản là quá trình, con người, đảm bảo hợp lý và mục tiêu. Kiểm soát nội bộ là một quá trình Các hoạt động của đơn vị được thực hiện thông qua quá trình lập kế hoạch, thực hiện và giám sát.
Để đạt được mục tiêu mong muốn, đơn vị cần kiểm soát các hoạt động của mình, kiểm soát nội bộ chính là quá trình này. Kiểm soát nội bộ không phải là một sự kiện hay tình huống mà là một chuỗi hoạt động kiểm soát hiện diện ở mọi bộ phận, quyện chặt vào hoạt động của tổ chức và là một nội dung cơ bản trong các hoạt động của tổ chức. Kiểm soát nội bộ hữu hiệu khi nó là một hoạt động không tách rời chứ không phải chức năng bổ sung cho các hoạt động của tổ chức. Con người Kiểm soát nội bộ được thiết kế và vận hành bởi con người, đó là Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc, nhà quản lý và các nhân viên trong đơn vị.
Kiểm soát nội bộ là công cụ được nhà quản lý sử dụng chứ không thay thế được cho nhà quản lý. Nói cách khác, nó được thực hiện bởi những con người trong tổ chức, bởi suy nghĩ và hành động của họ. Chính họ sẽ vạch ra mục tiêu, đưa ra biện pháp kiểm soát và vận hành chúng. Tuy nhiên, không phải lúc nào con người cũng hiểu rõ, trao đổi và hành động một cách nhất quán.
Mỗi thành viên tham gia vào tổ chức với khả năng, kiến thức, kinh nghiệm và nhu cầu khác nhau. Một hệ thống kiểm soát nội bộ chỉ có thể hữu hiệu khi từng thành viên trong tổ chức hiểu rõ về trách nhiệm và quyền hạn của mình, chúng cần được giới hạn ở một mức độ nhất định. Do vậy, để kiểm soát nội bộ hữu hiệu cần phải xác định mối liên hệ, nhiệm vụ và cách thức thực hiện chúng của từng thành viên để đạt được các mục tiêu của tổ chức. Đảm bảo hợp lý KSNB chỉ có thể cung cấp sự đảm bảo hợp lý cho các nhà quản lý trong việc đạt được các mục tiêu của tổ chức chứ không thể đảm bảo tuyệt đối.
Điều này xuất phát từ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.